Nghịch Lý Kiểm Soát Trong Kỷ Nguyên Sáng Tạo Tập Thể
Có lẽ một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại này là: ai cũng nói mình yêu thích sáng tạo, nhưng lại rất ít hệ thống thật sự biết cách để yên cho sự sáng tạo được tồn tại.
Có lẽ một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại này là: ai cũng nói mình yêu thích sáng tạo, nhưng lại rất ít hệ thống thật sự biết cách để yên cho sự sáng tạo được tồn tại. Càng nhiều người muốn “làm cho nó tốt hơn”, đôi khi sản phẩm cuối cùng lại càng trở nên an toàn, mượt mà và vô hồn.

Source: LinkedIn
Sự Mở Rộng Của Những Bàn Tay Kiểm Soát
Tôi có một trăn trở thế này. Kiểu như trong rất nhiều lĩnh vực sáng tạo hay thậm chí cả công việc văn phòng bình thường, người ta luôn nói về collaboration như một điều gì đó tích cực. Càng nhiều người góp ý thì sản phẩm sẽ càng hoàn thiện. Càng nhiều stakeholder tham gia thì càng hạn chế rủi ro. Nhưng tôi luôn cảm thấy có một thời điểm nào đó mà việc “cùng nhau tạo ra một thứ” bắt đầu biến thành việc quá nhiều người cố gắng chạm tay vào nó chỉ để chứng minh sự hiện diện của mình.
Và điều lạ là hiện tượng này dường như xuất hiện ở khắp nơi.
Một designer phải sửa một chiếc poster đến lần thứ mười hai chỉ vì mỗi người trong team muốn đổi “một chút”. Một bài viết bị mất hoàn toàn giọng văn ban đầu sau hàng loạt vòng approval. Một bộ phim bị cắt dựng lại liên tục vì producer, investor, platform hay marketing team đều muốn tác động vào câu chuyện. Thậm chí trong môi trường hành chính, có những văn bản phải đi qua rất nhiều tầng kiểm duyệt đến mức không ai còn nhớ phiên bản đầu tiên trông như thế nào nữa.
Thoạt nhìn thì tất cả chuyện này đều có vẻ hợp lý. Vì ai cũng muốn sản phẩm cuối cùng phải tốt nhất có thể. Nhưng có lẽ nghịch lý nằm ở chỗ: càng nhiều người muốn làm cho sản phẩm “tốt hơn”, đôi khi nó lại càng mất đi linh hồn ban đầu của mình.
Tôi nghĩ vấn đề bắt đầu từ thời điểm collaboration không còn là hỗ trợ cho một vision, mà dần trở thành sự phân tán của vision đó. Khi client không còn chỉ định hướng mà bắt đầu tham gia vào từng chi tiết vi mô của quá trình sản xuất, người làm sáng tạo sẽ không còn tạo ra sản phẩm dựa trên trực giác chuyên môn của họ nữa. Họ bắt đầu tạo ra thứ mà họ nghĩ là sẽ ít bị phản đối nhất.
Những Sản Phẩm Dần Trở Thành Một Sự Thỏa Hiệp
Có lẽ đây là lý do rất nhiều sản phẩm hiện đại mang lại cảm giác “đúng nhưng không đọng lại”. Nó không hẳn tệ. Thậm chí đôi khi còn rất polished, rất an toàn và gần như không có lỗi gì rõ ràng. Nhưng nó cũng không còn đủ sắc nét để khiến người ta nhớ đến.
Tôi luôn cảm thấy những sản phẩm sáng tạo mạnh thường có một thứ gì đó rất nhất quán về mặt tinh thần. Kiểu như ta có thể cảm nhận được một hệ tư duy xuyên suốt đứng đằng sau nó. Nhưng khi quá nhiều người cùng tham gia chỉnh sửa, sản phẩm cuối cùng thường trở thành một bản hòa giải tập thể hơn là một tác phẩm có cá tính riêng.
Điều đáng nói là hệ quả này không chỉ nằm ở sản phẩm, mà còn nằm ở chính những người tạo ra nó.
Tôi nghĩ việc liên tục bị can thiệp vào quá trình làm việc lâu dần sẽ khiến con người mất đi cảm giác ownership với thứ mình làm ra. Khi một designer biết rằng rồi cuối cùng mọi thứ cũng sẽ bị sửa bởi những người không có chuyên môn thiết kế, họ sẽ dần thôi đầu tư chiều sâu vào nó. Khi một biên kịch hiểu rằng câu chuyện cuối cùng sẽ bị làm mềm qua hàng chục vòng duyệt, họ bắt đầu tự kiểm duyệt ngay từ đầu. Và theo thời gian, rất nhiều người không còn làm công việc sáng tạo nữa. Họ chỉ đang học cách tồn tại trong một hệ thống approval phức tạp.
Điều buồn nhất có lẽ là càng về sau, các tổ chức càng trở nên sợ rủi ro hơn. Mỗi vòng feedback mới được tạo ra để “đảm bảo chất lượng”, nhưng đồng thời cũng khiến mọi thứ chậm hơn, an toàn hơn và ít táo bạo hơn. Những ý tưởng khác biệt thường chết rất sớm, không phải vì chúng tệ, mà vì chúng quá khó để được tất cả mọi người cùng đồng ý.
Vì Sao Con Người Luôn Muốn Để Lại Dấu Tay Của Mình
Nhưng tôi cũng không nghĩ hiện tượng này hoàn toàn xuất phát từ ác ý.
Đôi khi tôi cảm thấy nhiều người can thiệp quá sâu vào sản phẩm không hẳn vì họ thật sự có góc nhìn tốt hơn, mà vì họ cần cảm giác mình đang hiện diện trong quá trình tạo ra nó. Một client bỏ rất nhiều tiền thường muốn nhìn thấy “dấu vết” của mình đâu đó trong sản phẩm cuối cùng. Một quản lý cấp trung có thể liên tục sửa việc của cấp dưới chỉ vì họ sợ mình trông như không đóng góp gì cả.
Kiểu như trong xã hội hiện đại, quyền lực không chỉ cần tồn tại mà còn cần được biểu diễn liên tục. Và can thiệp đôi khi trở thành một dạng performance của authority. Một cách để nói rằng: “tôi vẫn đang kiểm soát tình hình”.
Ngoài ra, tôi nghĩ xã hội hiện đại cũng ngày càng ám ảnh với việc giảm thiểu rủi ro. Các tổ chức sợ sai, sợ khủng hoảng truyền thông, sợ trách nhiệm pháp lý. Vì vậy họ tạo thêm nhiều tầng approval, nhiều stakeholder meeting và nhiều vòng phản hồi hơn. Mọi thứ được xây dựng để hạn chế khả năng thất bại. Nhưng đồng thời, nó cũng vô tình hạn chế luôn khả năng tạo ra thứ gì đó thật sự sống động.
Ở tầng sâu hơn, tôi nghĩ hiện tượng này còn phản ánh một sự thay đổi trong cách con người nhìn về chuyên môn. Dường như ngày càng ít người tin rằng chuyên gia nên được toàn quyền trong lĩnh vực của họ. Thay vào đó, ai cũng cảm thấy mình nên có tiếng nói về mọi thứ. Internet và mạng xã hội càng làm điều này mạnh hơn, khi con người dần quen với việc luôn có ý kiến về tất cả mọi vấn đề. Và theo thời gian, “có ý kiến” bắt đầu bị nhầm lẫn với “có chuyên môn”.
Học Cách Giữ Lại Một Khoảng Không Cho Chính Mình
Tôi không nghĩ hiện tượng này sẽ biến mất. Có lẽ nó là hệ quả tự nhiên của một thế giới nơi mọi thứ ngày càng gắn với lợi ích tài chính, hình ảnh thương hiệu và trách nhiệm tập thể. Nên đôi khi câu hỏi thực tế hơn không phải là làm sao loại bỏ nó hoàn toàn, mà là làm sao để người ta vẫn giữ được một phần autonomy của mình giữa tất cả những tầng can thiệp đó.
Có lẽ điều đầu tiên là hiểu rằng không phải mọi sự can thiệp đều mang tính cá nhân. Đôi khi người khác sửa đổi công việc của mình không hẳn vì họ ghét nó, mà vì họ cũng đang cố bảo vệ vị trí, trách nhiệm hay cảm giác an toàn của chính họ trong hệ thống đó.
Và có lẽ người làm sáng tạo cũng phải học cách phân biệt giữa thứ gì thật sự cốt lõi và thứ gì có thể thỏa hiệp. Vì nếu cố bảo vệ tất cả mọi thứ, cuối cùng người ta sẽ chỉ kiệt sức. Nhưng nếu đánh đổi toàn bộ bản sắc ban đầu của sản phẩm, cảm giác kết nối với công việc rồi cũng sẽ biến mất theo.
Điều khiến tôi nghĩ nhiều nhất có lẽ là việc thời đại này dường như đang nhầm lẫn giữa sự hiện diện và giá trị. Một cuộc họp kéo dài, một chuỗi feedback dày đặc hay hàng chục vòng chỉnh sửa không phải lúc nào cũng khiến sản phẩm tốt hơn. Đôi khi điều mà sáng tạo thật sự cần lại là khoảng không đủ yên tĩnh để ai đó được suy nghĩ cho trọn vẹn mà không liên tục bị kéo ra khỏi dòng suy nghĩ của mình.
Và có lẽ khủng hoảng sáng tạo lớn nhất của thời hiện đại không nằm ở việc con người thiếu tài năng, mà nằm ở việc ngày càng khó để bất kỳ tài năng nào được ở một mình đủ lâu để tạo ra thứ gì đó thật sự có linh hồn.
Nguồn tham khảo:
Calderwood, R., Koslow, S., & Sasser, S. L. (2021). Marketer perceptions of client–agency co-creation: Exploring the levels of partnership collaboration. Journal of Advertising, 50(3), 309–319. https://doi.org/10.1080/00913367.2020.1868027
Mansour, A. A., et al. (2024). Unnecessary organizational burden and its effects on organizational efficiency. Future Business Journal, 10(1). https://doi.org/10.1186/s43093-024-00330-8
Ford, Z. (n.d.). Client vs Designer: Who Knows Best? LinkedIn. https://www.linkedin.com/pulse/client-vs-designer-who-knows-best-zane-ford/

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
