Nghệ thuật vị nghệ thuật hay nghệ thuật vị nhân sinh?
Bài viết này chỉ nêu quan điểm cá nhân và không có mục đích công kích bất kì quan điểm hay cá nhân/tổ chức nào. ...
Bài viết này chỉ nêu quan điểm cá nhân và không có mục đích công kích bất kì quan điểm hay cá nhân/tổ chức nào.
Chắc hẳn những ai yêu thích văn chương đều từng băn khoăn trước câu hỏi muôn thuở: "Nghệ thuật vị nghệ thuật hay nghệ thuật vị nhân sinh?". Theo mình, cả hai quan điểm này đều có những lý lẽ riêng và giá trị nhất định.
Nghệ thuật vị nhân sinh lấy con người và cuộc sống làm trung tâm. Một tác phẩm theo trường phái này không chỉ đẹp về hình thức mà còn chứa đựng ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp con người chiêm nghiệm về bản thân, về thế giới và từ đó hoàn thiện mình hơn. Ngược lại, nghệ thuật vị nghệ thuật lại đề cao vẻ đẹp tự thân của tác phẩm, tin rằng nghệ thuật tồn tại vì chính nó mà không cần phục vụ bất kỳ mục đích nào ngoài việc mang đến trải nghiệm thẩm mỹ thuần túy cho người thưởng thức.

Ảnh chụp bởi John Daggett
Khi nghiên cứu các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ như Grammar-Translation Method, Audio-Lingual Method, Lexical Approach hay Communicative Language Teaching, mình luôn tự hỏi: Tại sao chúng ta không thể kết hợp những phương pháp này để tạo ra một cách tiếp cận toàn diện hơn thay vì chia chúng thành những thái cực riêng biệt?
Mỗi phương pháp đều có điểm mạnh riêng, được xây dựng từ những bối cảnh lịch sử, triết lý giáo dục và mục tiêu học tập khác nhau. Nhưng thay vì nhìn nhận chúng như những mảnh ghép bổ trợ lẫn nhau, chúng lại thường bị đặt vào thế đối lập, như thể việc chọn cái này đồng nghĩa với việc phủ nhận cái kia.
Tư duy nhị nguyên như vậy khiến mình nghĩ đến một câu hỏi lớn hơn không chỉ xuất hiện trong giáo dục, mà còn phổ biến trong nghệ thuật, triết học và đời sống: Tại sao chúng ta cứ phải chọn một bên? Tại sao chúng ta không thể tìm thấy điểm giao nhau giữa những sự khác biệt, thay vì cứ mãi tìm cách chứng minh một chân lý tuyệt đối?
Quay lại với câu hỏi về nghệ thuật. Với mình, nghệ thuật bắt đầu từ cuộc sống. Cho nên nghệ thuật là cuộc sống, và cuộc sống chính là nghệ thuật. Bởi lẽ đó, việc đặt ra câu hỏi phải lựa chọn giữa hai quan điểm trên dường như trở nên vô nghĩa. Không có tác phẩm nào được sáng tạo bằng cả tâm huyết của người nghệ sĩ lại "chỉ để đẹp" mà không mang một ý nghĩa nào. Điều này không có nghĩa là mọi tác phẩm nghệ thuật đều phải có một ý nghĩa cụ thể, mà chính chúng ta cần nghệ thuật để tìm lại ý nghĩa trong chính mình.
Mọi tác phẩm nghệ thuật đều chứa một ý nghĩa nào đó, dù là nhỏ nhất, dù người sáng tạo không cố ý truyền tải, hoặc dù người xem không hiểu ngay. Ý nghĩa không nằm hoàn toàn ở tác giả mà còn phụ thuộc vào người tiếp nhận. Có thể với người này là vô nghĩa, nhưng với người khác là cả một tầng sâu biểu tượng. Tương tự, một tác phẩm có thể là nghệ thuật vị nghệ thuật về mặt ý đồ sáng tác, nhưng vẫn có khả năng gợi mở ý nghĩa nhân sinh đối với người tiếp nhận.
Monet từng nói: “Tôi chỉ muốn thể hiện điều tôi cảm nhận khi nhìn thấy cảnh vật, không hơn.” Ông không muốn kể chuyện, giáo dục, hay phê phán xã hội. Tranh của ông tập trung vào ánh sáng, màu sắc và cảm xúc thị giác. Vì vậy, giới học thuật xếp ông vào trường phái "nghệ thuật vị nghệ thuật" - L’art pour l’art. Nhưng với mình, tranh của ông vẫn mang thông điệp về cuộc sống. Loạt tranh nổi tiếng ''Water Lilies" của ông vẽ lại cảnh vườn của chính Monet ở Giverny, nơi ông tìm thấy sự yên bình và vẻ đẹp từ thiên nhiên. Trong thời kỳ hậu chiến, khi thế giới đầy hỗn loạn, tranh của ông như một khoảng lặng, một lời nhắc về vẻ đẹp đời thường. Những bức tranh này truyền cảm hứng cho mình sống chậm lại và trân trọng cái đẹp giản dị xung quanh.

Water Lilies (1919) - Claude Monet
Thậm chí, đến tác phẩm mà nhiều người coi là trò vô bổ, trò rửa tiền như tác phẩm "chuối dán tường" cũng có ý nghĩa. Nó chất vấn chính giá trị của nghệ thuật: Tại sao một quả chuối và một đoạn băng dính được coi là một tác phẩm nghệ thuật có giá 6 triệu đô-la? Mà tác phẩm nghệ thuật lại là gì? Nó chế giễu thị trường nghệ thuật đương đại, nhưng cũng khiến người ta phải suy ngẫm. Nếu nó khiến bạn dừng lại một chút để đặt câu hỏi, thì đó đã là một tác phẩm thành công.

Tác phẩm Comedian của nghệ sĩ Ý Maurizio Cattelan
Lại nói thêm về một loại hình nghệ thuật với ngôn từ, cụ thể là văn học. Từ khi còn bé, mình đã rất thích đọc sách của Nam Cao. Mình từng đọc đi đọc lại tuyển tập truyện ngắn của ông đến mức thuộc từng chi tiết nhỏ. Ông lại là một trong những nhà văn tiêu biểu theo trường phái "nghệ thuật vị nhân sinh". Nam Cao từng viết:
“Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những ai biết đào sâu, biết tìm tòi, biết khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa có.”
Và đặc biệt:
“Nghệ thuật không nên là ánh trăng lừa dối, nghệ thuật phải là những tiếng đau khổ kia thoát ra từ những kiếp lầm than...”
Nam Cao không sáng tác để làm đẹp đơn thuần, mà để phản ánh cuộc sống, đặc biệt là số phận của người lao động nghèo, để lay động lương tri người đọc, và từ đó hướng tới một xã hội công bằng, nhân đạo hơn. Có lẽ vì vậy mà tư tưởng của ông cũng phần nào ảnh hưởng đến quan điểm sau này của mình về văn học nói riêng và nghệ thuật nói chung. Điều đó không có nghĩa là mình ủng hộ quan điểm này và bác bỏ quan điểm kia, vì như mình đã nói: nghệ thuật và nhân sinh chính là một, mối liên hệ giữa nghệ thuật và đời sống là song hành, không loại trừ nhau.
Tuy nhiên, cũng phải nói đến việc khi "nghệ thuật vị nghệ thuật" bị đẩy đến cực đoan, văn chương dễ rơi vào tình trạng bóng bẩy, hoa mỹ nhưng rỗng tuếch. Những tác phẩm như vậy thường chỉ tập trung tô vẽ ngôn từ, trau chuốt hình thức, sử dụng những ẩn dụ cao siêu hay biểu tượng mơ hồ đến mức người đọc bình thường không thể hiểu nổi. Hậu quả là văn chương trở thành sân chơi riêng của một nhóm "nghệ sĩ" tự thẩm với nhau, tự tâng bốc nhau, tự cho mình là tinh hoa vượt trên đại chúng. Thay vì kết nối với người đọc, văn chương trở thành bức tường ngăn cách. Người đọc cảm thấy bị bỏ rơi, không được chia sẻ, không được lắng nghe, trong khi những người cầm bút thì mải mê chiêm ngưỡng tài năng của chính mình. Và nếu nghệ thuật không còn nói được tiếng nói chung của con người, nếu nó không còn phản ánh được những khổ đau, giằng xé hay hi vọng thường nhật thì dù có đẹp đến mấy, nó cũng chỉ là cái vỏ không hồn. Một lần nữa, mình không phủ nhận nghệ thuật vị nghệ thuật, mình chỉ nêu lên hậu quả của việc lạm dụng hoặc cực đoan hóa nó.
Cái đẹp khi bị tách rời khỏi đời sống và cảm xúc con người có thể trở nên nguy hiểm. Mình nhớ đến hình ảnh Dorian Gray được Oscar Wilde khắc họa một cách ám ảnh trong tác phẩm The Picture of Dorian Gray. Dorian – một chàng trai đẹp đẽ, mê đắm nghệ thuật và cái đẹp thuần túy – đã lập một giao kèo đánh đổi cả linh hồn (Faustian bargain) để giữ mãi vẻ ngoài hoàn hảo. Nhưng đằng sau vẻ đẹp không tì vết ấy là một tâm hồn trống rỗng và tha hóa. Bức chân dung phản ánh phần “người” trong anh trở nên biến dạng kinh tởm, trong khi bản thân Dorian thì vẫn đẹp trai, hào nhoáng và bóng bẩy như ngày nào. Đây chính là một ví dụ cho việc nghệ thuật vị nghệ thuật bị đẩy đến giới hạn: khi nghệ thuật chỉ còn là vỏ bọc hào nhoáng cho những mảnh hồn mục ruỗng, khi cái đẹp không còn gắn liền với đạo đức, cảm xúc hay chân lý sống, thì cái đẹp ấy cũng trở nên độc hại.

Hurd Hatfield (bên phải) thủ vai chính trong bộ phim chuyển thể "The Picture of Dorian Gray" năm 1945 do Albert Lewin đạo diễn. Ảnh: The New York Times.
Cuối cùng, nếu bạn hỏi mình đứng về phía nào, thì mình sẽ trả lời: Mình đứng ở nơi mà nghệ thuật và đời sống giao nhau.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất