Nghệ thuật, AI, và chủ nghĩa tư bản
Nếu nghệ thuật có thể được tạo ra từ máy móc thì đúng là chúng ta đang đứng trước một khủng hoảng hiện sinh quy mô toàn nhân loại lớn nhất lịch sử.

Các bạn hãy nhìn mấy kênh Youtube này, nó chuyên phát hành nhạc AI được sáng tạo dựa trên các bản hit cũ. Nhạc AI làm, giọng AI hát, video được dựng dựa trên artwork vẽ bởi AI.

Nhìn lượt view của nó xem, quá khủng khiếp, chứng tỏ nó đáp ứng rất tốt nhu cầu nghe nhạc của chúng ta. Và đâu đó trong rất nhiều comment trên kênh này, người ta đang đặt dấu hỏi về vai trò của ca sỹ, nhạc sỹ, hay nghệ sỹ nói chung trong thời đại mà các tác phẩm nghe nhìn hấp dẫn được tạo ra nhiều một cách dễ dàng đến thế. Con người có được lợi nhiều trong biến chuyển này không? Các tác phẩm nghe nhìn hấp dẫn đó có thể được coi là nghệ thuật không?
Nếu nghệ thuật có thể được tạo ra từ máy móc thì đúng là chúng ta đang đứng trước một khủng hoảng hiện sinh quy mô toàn nhân loại lớn nhất lịch sử.
I. Nghệ thuật

Để trả lời câu hỏi trên, chúng ta cần phải thống nhất với nhau trong khuôn khổ cuộc trò chuyện này về định nghĩa của Nghệ thuật. Nghệ thuật ở đây là gì? Cứ hỏi một câu “là gì?” nghĩa bạn đang thực hành triết học. Thế thì phải rã đông mấy ông triết gia ra thôi. Cùng review ngắn gọn trong lịch sử triết học phương Tây xem mấy ổng đã đi tìm định nghĩa của nghệ thuật như thế nào.
1. Plato (427–347 TCN)
Cái này phải nói qua một chút về một trong những tư tưởng nổi bật nhất của Plato. Đại khái thì là ổng cho rằng thế giới vật chất mà chúng ta đang trải nghiệm hàng ngày chỉ là thế giới của sự vật cảm tính. Các sự vật cảm tính chỉ là cảm nhận của 5 giác quan mà thôi. “Thế giới thực” là thế giới ý niệm (Forms / Ideas). Nơi chứa các ý niệm là nguyên mẫu để phỏng chiếu ra sự vật cảm tính ở thế giới của chúng ta. Ví dụ: Ở thế giới ý niệm, có ý niệm chiếc ghế, ý niệm về chiếc ghế là bất biến. Nó là nguyên mẫu để phỏng chiếu ra chiếc ghế mà bạn đang ngồi ở thế giới cảm tính này. Chiếc ghế cảm tính của bạn có thể cong, vẹo, gãy, hỏng, và biến thành một thứ khác. Nhưng chiếc ghế “thật” ở trong thế giới ý niệm của Plato thì không bao giờ thay đổi, nó là chân lý cho mọi chiếc ghế ở thế giới chúng ta.
Nghệ thuật ở thời điểm này đa phần là các bức tranh người, tượng thần, thơ ca kể chuyện. Tức là chỉ là bản sao (mimesis) của thế giới cảm tính. Và theo Plato, tức là bản sao của bản sao. Nó “xa sự thật đến 3 bậc”.

Từ đó Plato đưa ra định nghĩa: Nghệ thuật là hình thức mô phỏng sự vật bằng hình ảnh, lời nói hoặc âm thanh, nhưng không đưa ra chân lý. Nó dễ khiến con người bị mê hoặc bởi cảm xúc, đôi khi nó tạo ra các cảm xúc tiêu cực gây hại cho con người.
2. Aristotle (384–322 TCN)
Kế thừa Plato, Aristotle cũng xem nghệ thuật như một hoạt động mô phỏng (mimesis). Nhưng ổng cho rằng điều này tốt, vì con người có bản năng thích học hỏi qua mô phỏng (như chúng ta thích chơi game simulator). Vì thế, trái với Plato, ông không coi nghệ thuật là trò lừa dối, mà là một cách để hiểu thế giới.
Nghệ thuật mô phỏng theo Aristotle không phải là sao chép y hệt sự vật, mà là mô phỏng bản chất, những quy luật phổ quát ẩn sau sự việc. Ví dụ khi xem một vở bi kịch, ta không chỉ thấy một câu chuyện, mà ta thấy bản chất của số phận, đạo đức, sai lầm, bi thương của con người. Nghệ thuật vì thế giúp ta nhận ra cái “phổ quát” (universal), chứ không chỉ cái cụ thể (particular).
Một điểm nổi bật khác trong tư tưởng của Aristotle là nghệ thuật giúp con người thanh lọc cảm xúc (catharsis). Ví dụ khi xem một vở bi kịch, ta trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hay đau thương. Bằng cách trải qua chúng trong không gian an toàn của nghệ thuật, ta được “xả cảm xúc ra” và trở nên cân bằng hơn. Nghệ thuật không làm con người rối loạn cảm xúc như Plato lo ngại. Trái lại, nó giúp điều chỉnh và giải phóng những cảm xúc bị dồn nén.

Tóm lại, với Aristotle, nghệ thuật là mô phỏng sáng tạo giúp con người hiểu các quy luật phổ quát của đời sống, đồng thời mang lại sự thanh lọc cảm xúc cho mỗi cá nhân.
3. Alexander Baumgarten (1714–1762)
Nhảy cóc từ thời Hy Lạp cổ đại đến đầu thế kỷ 18, xuất hiện thêm một ông bổ sung định nghĩa vào nghệ thuật. Alexander Baumgarten là người đầu tiên xem nghệ thuật như một lĩnh vực tri thức độc lập, không phụ thuộc vào đạo đức hay logic. Ông đưa ra khái niệm “tri thức cảm tính”, cho rằng con người hiểu thế giới không chỉ bằng lý trí mà còn bằng cảm giác, tưởng tượng và trực giác.
Ví dụ, khi nghe thấy một bản nhạc không lời. Nếu bạn đánh giá nó qua tri thức lý tính, thì bạn chỉ thấy nó chỉ là một đống âm thanh, hợp âm sắp xếp theo thứ tự, đồ rê mi sol pha… có âm thanh thấp, có âm thanh cao, có âm dài, có âm ngắn. Nhưng đồng thời, qua một đống đồ rê mi đó, bạn cảm nhận được niềm vui, nỗi buồn, thậm chí còn thấy cảm giác cô đơn, hay sự hồi hộp… Đó chính là tri thức cảm tính mà không thể được lý giải qua logic hay lý tính.

Nghệ thuật, theo Baumgarten, chính là sự hoàn thiện của tri thức cảm tính: nó tổ chức màu sắc, âm thanh, ngôn từ và cảm xúc thành một trải nghiệm có trật tự, giúp ta hiểu những điều mà lý trí không diễn đạt hết được. Nhờ cách nhìn này, Baumgarten đặt nền móng cho ngành mỹ học như một bộ môn nghiên cứu cái đẹp và trải nghiệm nghệ thuật, và vì thế ông được coi là cha đẻ của mỹ học trong triết học phương Tây.
4. Immanuel Kant (1724–1804)
Kế thừa và phát huy các tư tưởng của Baumgarten, Kant lại nâng khái niệm về nghệ thuật lên nhiều tầng cao mới. Ông cho rằng, khi con người thưởng thức nghệ thuật, họ trải nghiệm một khoái cảm thẩm mỹ không phụ thuộc vào lợi ích hay mục đích thực dụng nào. Đây là “vô tư lợi”: người xem đánh giá vẻ đẹp của tác phẩm chỉ bằng cảm giác và sự hài lòng thuần túy, không vì công dụng hay giá trị thực tế của nó.
Ví dụ, ta thưởng thức một bức tranh, bản nhạc hay một bài thơ vì tự ta thấy thích, thấy cuốn hút, chứ bản thân các tác phẩm không làm ta no bụng, không có tay để lôi kéo ta, hay vuốt ve, ủ ấm cho ta. Cái này giống như câu “Đẹp trai có mài ra ăn được không?” mà các bà các mẹ miền Bắc hay nói. Đó là trạng thái “khoái cảm thẩm mỹ” thuần tuý.
Tiếp theo, ông đưa ra một khái niệm rất quan trọng: Phán xét thẩm mỹ (Aesthetic Judgment). Phán xét thẩm mỹ (đẹp hay xấu, hay hay dở…) mang giá trị chủ quan, nhưng có tính phổ quát (Subjective universality). Mỗi người thưởng thức dựa trên cảm giác riêng của mình. Nhưng Kant cho rằng, mọi người có thể đồng ý rằng tác phẩm đẹp, vì cảm giác hài hòa này xuất phát từ cách thức nhận thức chung của con người hay một nhóm người, có thể do bản năng, cũng có thể do văn hóa.
Cuối cùng, ông này đưa ra một định nghĩa mang tính chất cách mạng trong mỹ học: Thiên tài. Trong tư tưởng Kant, thiên tài (Genius) là khái niệm then chốt để giải thích nguồn gốc của nghệ thuật chân chính. Kant nói: “Thiên tài là năng lực tạo ra những quy tắc mà tác phẩm nghệ thuật tuân theo, nhưng chính thiên tài lại không thể truyền đạt quy tắc ấy bằng lý trí.”

Điều này có nghĩa là: Nghệ sĩ thiên tài không sao chép hay áp dụng công thức có sẵn. Sáng tạo của họ xuất phát từ năng lực nội tại, từ khả năng tổ chức cảm giác, hình tượng, và ý tưởng thành một tổng thể hài hòa. Tác phẩm ra đời vừa có trật tự (có thể nhận ra tính mẫu mực), vừa độc đáo, thể hiện dấu ấn cá nhân của thiên tài. Người thưởng thức không cần biết quy tắc, nhưng vẫn nhận ra tính hài hòa và cái đẹp, nhờ đó phát triển phán xét thẩm mỹ.
5. Sau Kant, một số nhà tư tưởng khác cũng hoàn thiện thêm định nghĩa về nghệ thuật
Friedrich Schiller (1759–1805): Xem nghệ thuật là cầu nối giữa lý trí và cảm xúc, giúp con người trở nên trọn vẹn hơn.
Hegel (1770–1831): Xem nghệ thuật là hiện thực hóa tinh thần (Geist) trong hình thức vật chất. Nghệ thuật là một cách nhận thức thế giới, liên kết với lịch sử, văn hóa và tinh thần dân tộc.
Schopenhauer (1788–1860): Cho nghệ thuật là cách thoát khỏi đau khổ của đời sống, nhờ trải nghiệm “cái đẹp thuần khiết”.
Lev Tolstoy (1828–1910): Nghệ thuật như phương tiện truyền đạt cảm xúc giữa con người. Tác phẩm nghệ thuật thành công khi truyền được cảm xúc chân thật từ tác giả đến người xem, người nghe.
6. Hiểu về nghệ thuật (phiên bản dễ hiểu)
Dựa vào hàng loạt đóng góp mang tính hệ thống về tư tưởng của các triết gia. Ta có thể hiểu định nghĩa nghệ thuật là một phạm trù lớn bao gồm 3 thực thể bên trong nó: Nghệ sỹ - Bộ môn - Tác phẩm. Hoạt động tương quan giữa 3 thực thể này tạo nên nghệ thuật: Nghệ sỹ sử dụng các Bộ môn (hay còn gọi là các loại hình nghệ thuật) để sáng tạo ra các tác phẩm. Tác phẩm nghệ thuật phục vụ nhu cầu thưởng thức của con người và phải bao gồm bên trong nó đủ 3 yếu tố cốt lõi sau:

A. Yếu tố thẩm mỹ bản năng

Yếu tố sơ khai nhất của nghệ thuật, tồn tại trong bản năng sơ khai của con người. Một đứa trẻ sơ sinh đã có thể đưa ra phán xét thẩm mỹ riêng. Con người có bản năng cần được thỏa mãn thị giác, thính giác, và trí tưởng tượng. Các tác phẩm nghệ thuật được sinh ra phải thỏa mãn được các bản năng này. Khi xem được hình ảnh đẹp, nghe được âm thanh hay, hoặc tưởng tượng ra những ngữ cảnh, cảm xúc thú vị, não chúng ta đều tiết ra dopamin tạo khoái cảm. Darwin từng đề cập: khả năng tạo âm nhạc, vẽ vời… giống như tiếng hót của loài chim - một dạng “tín hiệu chất lượng” để thu hút bạn tình. Màu sắc đẹp, bố cục hài hòa, âm thanh dễ nghe thường phản ánh môi trường an toàn, trật tự. Não người thích điều đó.
B. Yếu tố mô phỏng khách quan

Nghệ thuật phải mô phỏng hoặc truyền tải một hoặc nhiều thông điệp khách quan. Thông điệp này có thể là một tư tưởng, một cảm xúc như nỗi buồn, niềm vui, cô đơn hay sự hưng phấn, hoặc một hình ảnh từ cảnh vật, con người, sự kiện…, được mô phỏng sao cho vừa chân thực vừa mang ý nghĩa nhất định. Yếu tố mô phỏng khách quan này giúp người xem trải nghiệm những hình ảnh, cảm xúc, câu chuyện mà có thể họ chưa từng gặp trong đời thực. Nhờ đó, nghệ thuật thỏa mãn bản năng tò mò của con người, đồng thời giúp con người được “xả” các cảm xúc tiêu cực, cân bằng lại và ổn định tinh thần để sống tốt hơn. Điều này giải thích tại sao các bộ phim hoặc truyện ăn khách nhất lại luôn phải mang một trong các yếu tố như chiến đấu, bạo lực, gợi cảm, giới tính.
C. Yếu tố dấu ấn cá nhân chủ quan của nghệ sỹ (Thiên tài của Kant)

Yếu tố quan trọng nhất, nghệ thuật chân chính phải truyền tải được các giá trị chân thuật và độc nhất từ bên trong con người nghệ sỹ đến với người xem, người nghe. Tác phẩm nghệ thuật thực sự có sức sống khi nó phản ánh cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm chân thật của nghệ sỹ, đồng thời khơi gợi sự đồng cảm, nhận thức hoặc xúc cảm nơi người xem, người nghe. Chính sự chân thật và dấu ấn cá nhân này biến nghệ thuật thành cầu nối giữa nội tâm cá nhân và trải nghiệm chung, tạo nên sức mạnh vượt thời gian và không gian.
Tóm lại, một tác phẩm nghệ thuật đích thực và hoàn chỉnh phải có đủ cả 3 yếu tố: Thẩm mỹ bản năng - Mô phỏng & truyền tải khách quan - Dấu ấn chủ quan cá nhân nghệ sỹ. Thiếu đi yếu tố nào cũng làm cho nó mất tính nghệ thuật.
- Thiếu thẩm mỹ bản năng: Tác phẩm chỉ còn là một ghi chép mang tính kỹ thuật
- Thiếu mô phỏng và truyền tải thông điệp: Tác phẩm chỉ còn là một thứ đồ trang trí
- Thiếu đi dấu ấn chủ quan cá nhân của nghệ sỹ: Tác phẩm chỉ còn là một bản thiết kế đại trà
7. Một số hiểu lầm về nghệ thuật
- Nghệ sỹ giỏi là phải kiếm ra tiền? No no, hầu hết những nghệ sỹ được cho là thiên tài trong suốt lịch sử loài người chả có mấy ông kiếm được nhiều tiền từ nghệ thuật.
- Tác phẩm nghệ thuật phải nổi tiếng thì mới có giá trị? No no, tiếp cận và tạo cầu nối đồng cảm với số đông không có nghĩa là tác phẩm có giá trị hơn. Tác phẩm nghệ thuật phản ánh tâm hồn của người nghệ sỹ, và không phải lúc nào các giá trị trong tâm hồn của một con người cũng hợp với thị hiếu số đông. Và số đông không nên là thang đo cho các giá trị trong tâm hồn của một con người.
- Phải thật khó hiểu và hàn lâm mới được gọi là nghệ thuật? No no, chỉ cần tác phẩm phản ánh cực kỳ chân thật tâm hồn và tư tưởng của nghệ sỹ tạo ra nó là có tính nghệ thuật rồi. Nếu thực sự tâm hồn của tác giả hết sức gai góc và lằng ngoằng thì tác phẩm có thể sẽ rất thú vị, nhưng nếu tâm hồn của tác giả đơn giản và ngây thơ thì cũng không có nghĩa là tác phẩm không có giá trị.
- Thiết kế logo là nghệ thuật? No no, bản thân tôi là một nhà thiết kế và tôi ý thức cực kỳ rõ thiết kế là để phục vụ giải quyết một vấn đề đang hiện hữu của người khác. Và giải quyết vấn đề của người khác bằng cách tiếp cận chủ quan của mình là một điều rất không nên làm.
- Trấn Thành là nghệ sỹ số 1 Việt Nam? …
II. AI

Cách AI tạo ra các tác phẩm như thế nào?
Hiểu nôm na thì, AI tái tổ hợp và tổng hợp các mẫu hình, pattern phức tạp mà nó học được, tạo ra thơ, văn, tranh ảnh, hoặc giai điệu, bài hát. Tất cả đều dựa trên nguyên lý tổng hợp, và lựa chọn từng phần tử có xác xuất đúng prompt cao nhất, xong tổng hợp lại. Đây là một dạng sáng tạo thống kê, không phải sáng tạo tự nhiên từ ý thức.

AI có thay thế nghệ sỹ được không? Để trả lời câu hỏi này, ta hãy xem AI có thể tạo ra một tác phẩm nghệ thuật đích thực không.
- Yếu tố thẩm mỹ bản năng: Yeah, các tác phẩm AI tạo nên từ thống kê trung bình cộng các tác phẩm của con người đang làm khá tốt khía cạnh này.
- Yếu tố mô phỏng và truyền tải thông điệp: Có thể hiện tại chưa ổn lắm nhưng nó sẽ ngày càng hoàn hiện thôi. Tôi tin là tiêu chí này có thể được hoàn thiện trong tương lai rất gần
- Yếu tố dấu ấn chủ quan cá nhân của nghệ sỹ: Cái này thì chắc đến 100 đời AI nữa cũng không thỏa mãn tôi được, lêu lêu AI.
Ở tầng sâu nhất, thưởng thức nghệ thuật chính là quan sát, chiêm nghiêm và thưởng thức tính cách, tư tưởng, tâm hồn và cuộc đời của người nghệ sỹ. Người nghệ sỹ càng đặc sắc, thú vị thì tác phẩm càng có giá trị. Dần dà, các tác phẩm chỉ là phương tiện kết nối để bạn thưởng thức được nội tâm và tâm hồn của con người. Sau cùng, thứ hấp dẫn nhất đối với con người, còn gì khác ngoài chính con người.

AI có thể tạo ra một tác phẩm gần như hoàn hảo, chỉ thiếu đi yếu tố “con người”, nhưng mà cái yếu tố “con người" này lại là yếu tố có giá trị cao nhất trong nghệ thuật chân chính.
Các tác phẩm nghệ thuật hiện nay được phân hóa ra thành 2 loại. Dựa vào việc có nhiều hay không dấu ấn cá nhân của nghệ sỹ bên trong.
Những tác phẩm ít dấu ấn cá nhân được tạo ra một cách có chủ đích để thỏa mãn một nhu cầu của một nhóm công chúng mục tiêu, để từ đó đóng góp và hoàn thành một mục tiêu sau cuối lớn hơn (như là bán hàng, kiếm tiền, danh tiếng, trang trí, dopamin, giải trí..vv..). Bên trong các tác phẩm này không phải các giá trị nguyên bản đến từ tâm hồn của nghệ sỹ. Hoặc, hoàn toàn chả có người nghệ sỹ nào ở đây cả, tác phẩm chỉ là sản phẩm của một dây chuyền khép kín kiểu công nghiệp. Nhạc AI, sách viết bằng AI, tranh vẽ AI hiện nay chắc sẽ làm khá nhiều nhân sự trong các dây chuyền này mất việc.
Nhạc nghe bắt tai, tranh vẽ bắt mắt từ AI tại sao lại hấp dẫn như vậy? Vì nó đã hiểu bạn rất rõ, nó biết tiết tấu thế nào sẽ làm bạn thích thú, biết đặt từng pixel màu ở từng vị trí nào sẽ làm bạn ấn tượng. Nhưng sau khi xem xong, nghe lại vài lần, liệu liều dopamin đó có còn hiện hữu? Có những thứ làm bạn cảm thấy ấn tượng và thích thú trong lần đầu. Nhưng bạn sẽ quên nó rất nhanh. Trong khi những tác phẩm có dấu ấn cá nhân của những nghệ sỹ lớn thì lại tồn tại rất lâu trong tâm trí bạn, thậm chi mỗi lần xem, nghe lại, bạn lại phát hiện một nét tính cách, một tư tưởng mới, hay một khía cạnh khác trong tâm hồn của con người đứng sau nó.
Trong xã hội ngày nay, đa phần các tác phẩm được con người tạo nên càng ngày càng thiếu cá tính. Các sản phẩm văn hóa giải trí mà phần đông đại chúng tiếp xúc hầu như chỉ được đo ni đóng giày theo thị hiếu số đông để thu hút càng đông người xem càng tốt. Yếu tố dấu ấn cá nhân ngày càng bị thu hẹp. Giờ đây chỉ còn một số ít nghệ sỹ thực sự đưa toàn bộ dấu ấn cá nhân của mình vào tác phẩm mà không phải quan tâm đến việc nó có tiếp cận đến số đông được hay không.

Số đông có nên được lấy làm thang đo nghệ thuật? Một tác phẩm chỉ chạm được đến một số ít người thì sẽ không có giá trị bằng một tác phẩm chạm được đến số đông? Tôi không đồng ý với quan điểm này. Nói vậy chả khác nào nói văn hóa của một quốc gia đông 1 tỷ người có giá trị hơn văn hóa của một quốc gia chỉ có nhõn 100 triệu dân vậy.
Nếu sự công nhận của số đông, thứ mà đồng nghĩa với danh tiếng và tiền bạc trong thời đại ngày nay, được đưa ra làm tiêu chuẩn duy nhất, thì làm sao chúng ta có được sự đa dạng trong thưởng thức nghệ thuật. Bản thân mỗi con người đã là một sự độc đáo duy nhất, chúng ta nên được đưa vào trong nhiều nhóm nhỏ thay vì chỉ có một nhóm chung lớn nhất để định nghĩa mình.

Tôi tin là càng ngày, hoạt động thưởng thức nghệ thuật trong xã hội sẽ càng được nâng tầm lên và những nghệ sỹ đang làm các tác phẩm thiếu dấu ấn nguyên bản, bị thay thế dần bởi AI sẽ dần phải tìm cách phát triển cá tính và dấu ấn riêng của mình để đưa vào trong các tác phẩm. Nhưng như vậy cũng đồng nghĩa với việc trở thành nghệ sỹ sẽ trở nên khó khăn hơn rất rất nhiều. Bởi khi ai cũng đưa phần tâm hồn nguyên bản của mình vào trong tác phẩm, chắc chắn phần lớn các tác phẩm sẽ không thể chạm và kết nối được với một số đông đủ để mang lại nguồn lợi nuôi sống người nghệ sỹ.
III. Chủ nghĩa tư bản

Nhu cầu được sáng tạo nghệ thuật chính ra lại là một nhu cầu gần gũi hơn bạn nghĩ. Nhu cầu được kết tinh tâm hồn và tư tưởng của mình để tạo vô vàn mối liên kết đến đồng loại có thể coi là một nhu cầu gần như bản năng của con người. Và trong một xã hội mà mọi con người đều có khả năng biểu đạt tư tưởng của mình dưới hình thức nghệ thuật thì chẳng phải là một xã hội lý tưởng trong truyền thuyết đó sao? Có lẽ toàn thể loài người nên tiến lên hướng đến đích chính là xã hội trong mơ này.

Thế mà trong xã hội tư bản mà chúng ta đang sống hiện nay, nhu cầu sáng tạo nghệ thuật hầu như bị bóp nghẹt. Nếu sống trong tầng lớp trung lưu đổ xuống, hầu như ai cũng phải tiêu tốn mất khoảng 8 tiếng / ngày để kiếm ăn. Đứng trên cả phương diện của người nghệ sỹ với nhu cầu được sáng tác, với phương diện của công chúng với nhu cầu được thưởng thức nghệ thuật thì có lẽ cách vận hành của chủ nghĩa tư bản không có lợi cho nghệ thuật lắm.
Để một nghệ sỹ có thể vừa kiếm sống vừa sáng tạo ra các tác phẩm một cách ổn định. Thì chỉ có 2 khả năng:
- Các tác phẩm nghệ thuật của họ được thị trường định giá cao, do thỏa mãn nhu cầu của rất đông đại chúng, nên có nhu cầu tiêu thụ cao. Dẫn đến họ bán được nhiều tác phẩm với giá trị được định giá từ đủ sống đến cao.
- Họ phải có một nền tảng tài chính vững chắc và hoàn toàn độc lập với hoạt động nghệ thuật của mình.
Nếu bạn muốn trở thành một nghệ sỹ tồn tại được trong xã hội tư bản thì bạn phải làm cho bản thân mình rơi được vào một trong 3 trường hợp sau:
A. Trường hợp 1, lý tưởng: Tâm hồn, tư tưởng, giá trị bản nguyên của bạn gửi gắm trong tác phẩm vô tình trùng khớp với các giá trị được định giá cao trên thị trường. Như vậy bạn thoải mái sáng tác thỏa mãn bản nguyên của mình và bán các tác phẩm được định giá cao.
B. Trường hợp 2, tốt: Bạn không quan tâm loại tác phẩm nào được định giá cao trên thị trường. Bạn thoải mái sáng tạo với các giá trị bản nguyên của mình trên cơ sở có một nguồn tiền khác ổn định duy trì cuộc sống của bạn, không liên quan đến nghệ thuật.
C. Trường hợp 3, không trọn vẹn: Bạn bắt buộc phải làm ra các tác phẩm được định giá cao trên thị trường. Cho dù nó có đi trái với các giá trị tâm hồn, tư tưởng, bản nguyên của mình thì bạn vẫn phải làm.

Nếu bạn không rơi vào 3 trường hợp trên thì chia buồn với bạn. Bạn không thể phát triển nghệ thuật một cách trọn vẹn. Nói cách khác bạn khó có thể trở thành một nghệ sỹ full time và đi đến bậc cao nhất trong hành trình khám phá nghệ thuật của bản thân. Như vậy, trong một xã hội lý tưởng, mà chúng ta vẫn thường gọi với hơi chút mỉa mai là “thiên đường”, có lẽ số người tham gia sáng tác, sáng tạo nghệ thuật sẽ nhiều hơn trên thực tế mà chúng ta đang sống rất nhiều.
Đối với tôi, thực sự là ác mộng nếu chúng ta sống trong một thế giới mà hàng ngày phải làm những công việc nhàm chán để kiếm miếng ăn. Sau đó trong những giây phút nghỉ ngơi thư giãn, ta được hệ thống đút cho từng thìa dopamin bằng những content, tranh ảnh, nhạc nhẽo được lập trình bởi AI. Nếu phát triển không đúng cách, có lẽ AI sẽ dần giúp chúng ta tự hoàn thiện thế giới này thành một nhà tù khổng lồ để tự nô dịch mình.
Có lẽ đây là một suy nghĩ khá viển vông nhưng cá nhân tôi vẫn tin rằng loài người với trí thông minh vượt trội hơn các loài khác, nên được dùng để sáng tạo và khám phá. Với bản năng tò mò trong con người là vô hạn, mỗi chúng sinh ra là để sáng tạo (nghệ thuật), khám phá (khoa học), hoặc thử thách giới hạn của bản thân (thể thao). Chứ không phải để dành hơn 8 tiếng mỗi ngày chỉ để kiếm miếng ăn, 4 tiếng nghỉ ngơi ăn uống, 2 tiếng di chuyển, và 8 tiếng để ngủ. Chúng ta cần một thiên đường “không làm mà cũng có ăn” hơn chúng ta tưởng.

Kết
Tôi kết thúc blog này bằng một câu thường gặp trong thời đại AI mới nổi hiện nay mà có lẽ nó tóm gọn được hết phạm trù câu chuyện, đại ý rằng:
“Tôi cần AI làm thay cho tôi các công việc rửa bát và quét nhà, để tôi có thời gian sáng tạo nghệ thuật. Chứ không phải AI đi sáng tạo nghệ thuật để dành cho tôi thời gian quét nhà và rửa bát.”
- Nam Vu.
Tôi có một chiếc blog, nếu bạn muốn đọc thêm các bài viết khác của tôi, mời bạn truy cập: https://nhatnamvu.com

Góc nhìn thời sự
/goc-nhin-thoi-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất