Định nghĩa từ tội ác trong bài này, tôi dùng theo nghĩa phổ quát.
1. Hành động vi phạp pháp luật
2. Hành động đi ngược lại đạo đức
Và cả 2 đều phải có 1 hệ quy chiếu xác định nếu muốn đào sâu, ở đây tôi chỉ nói về nguồn gốc.

I. Tội ác không bắt đầu từ hành vi

Tôi từng nghĩ tội ác là một thứ xảy ra ở ngoài đời, ở chỗ có bằng chứng, có hiện trường, có nạn nhân, có báo cáo, có tiếng còi và những dòng chữ lạnh. Nó có hình, có thời điểm, có một đường ranh rõ ràng để xã hội chỉ vào và nói đây là lúc nó bắt đầu. Nhưng càng nhìn kỹ, tôi càng thấy cái “bắt đầu” ấy chỉ là khoảnh khắc nó đã kịp bước ra khỏi đầu ai đó, kịp rơi vào thực tại vật lý để trở thành thứ có thể gọi tên bằng luật. Còn trước đó, rất lâu trước đó, nó đã hiện diện như một dạng cấu trúc trong không gian ý thức, thứ mà nếu gọi cho gọn thì giống một căn phòng không có tường, nơi mọi mảnh thông tin, mọi khái niệm, mọi hình ảnh vụn, mọi ký ức, mọi cảm thọ, mọi xung lực có thể trôi, va, dính vào nhau theo cách chẳng giống một chuỗi nguyên nhân kết quả thẳng hàng. Không gian đó vận hành bằng logic phi tuyến, và vì phi tuyến, nó không cần đi từ A đến B bằng con đường sạch sẽ. Nó có thể nhảy. Nó có thể chập. Nó có thể ghép hai thứ ở hai đầu đời sống lại với nhau chỉ vì cùng có một mùi, một âm, một cảm giác bứt rứt khó gọi tên. Và vì nó chủ quan, những cú ghép ấy không cần hợp thức hóa trước ai, không cần đúng với thực tại khách quan, miễn là nó tạo ra một cảm giác “đúng” ở bên trong người đang mang nó. Đó là lý do vì sao tội ác có thể hình thành trước khi thành hình. Thành hình là chuyện của vật lý, của hành vi, của dấu vết. Còn hình thành, trong nghĩa sâu hơn, là chuyện của cấu trúc ý thức, nơi một mạch liên tưởng có thể lặp lại đủ lâu để trở thành một đường rãnh, một thói quen tưởng tượng, một kiểu nhìn người khác như đối tượng, một kiểu nhìn bản thân như trung tâm, một kiểu nhìn ranh giới như thứ chỉ tồn tại để bị thử. Tôi hay hình dung nó giống như việc một câu chuyện được viết nháp rất nhiều lần trong đầu trước khi được đem ra đời. Không phải lúc nào người viết cũng biết mình đang viết. Có khi nó bắt đầu từ một cảm giác rất nhỏ, một hụt hẫng, một nhục, một cơn giận không được gọi tên đúng chỗ, rồi tìm thấy một hình ảnh phù hợp để bám vào, rồi hình ảnh đó gọi thêm một khái niệm khác, khái niệm đó kéo theo một ký ức khác, ký ức đó kích hoạt một xung lực khác. Tất cả diễn ra trong bóng tối, và vì không ai nhìn thấy, người ta dễ tưởng rằng nó chưa tồn tại. Nhưng tồn tại trong ý thức không cần người chứng kiến. Nó chỉ cần được lặp lại đủ để thành một cấu hình. Cái nguy hiểm của logic phi tuyến là nó không báo trước. Trong một hệ tuyến tính, bạn sẽ thấy các bước, bạn sẽ đoán được chiều, bạn sẽ nói đây là tiền đề dẫn tới kết luận. Nhưng trong không gian ý thức, kết luận có thể xuất hiện như một cảm giác rất thật trước khi có bất kỳ tiền đề nào được nói ra. Rồi sau đó, phần còn lại của ý thức sẽ chạy đi tìm tiền đề để hợp thức hóa cảm giác đó, giống như một tòa án được dựng lên sau khi bản án đã tuyên. Và bởi vì nó chủ quan, tòa án ấy có thể dùng bất cứ mảnh nào của đời sống để làm bằng chứng, miễn là nó phục vụ cho cấu trúc đang muốn tồn tại. Nếu chỉ nhìn tội ác như hành vi, người ta sẽ luôn đến sau. Đến khi nó đã xảy ra, đến khi nó đã để lại dấu. Còn nếu nhìn nó như một cấu trúc hình thành trong không gian ý thức, người ta bắt đầu hiểu vì sao có những thứ không cần “lý do lớn” để xuất hiện. Nó chỉ cần một chuỗi ghép đủ mạnh, đủ lặp, đủ không bị cắt ngang bởi một hệ quy chiếu nào đó, để rồi một ngày, cái cấu trúc ấy tìm đường bước ra ngoài, như một thứ đã được tập dượt trong bóng tối quá lâu. Và có lẽ điểm làm tôi thấy lạnh nhất là chỗ này. Không phải vì tôi muốn tin rằng ai cũng có thể thành tội phạm, mà vì tôi bắt đầu thấy tội ác không phải một con quái vật rơi từ trời xuống. Nó có thể giống một kiểu hallucination của con người, một sự nhầm lẫn giữa những gì có thể được nghĩ và những gì được phép trở thành thật. Nó hình thành trước khi thành hình, vì trong ý thức, mọi thứ đều có thể được lắp ráp trước khi nó kịp được gọi là hành vi. Tôi chưa muốn đi tiếp tới chỗ nó bước qua ranh giới như thế nào, vì chỉ riêng việc nhìn thấy cái “không gian” này đã đủ làm tôi phải đứng lại một chút, như đứng trước một cửa tối, nơi tôi biết có rất nhiều thứ đang vận hành mà bình thường tôi gọi đại là “tâm lý”, rồi bỏ qua. Nhưng nếu bỏ qua, tôi cũng đang làm đúng một việc mà tôi hay làm với mọi thứ đáng sợ, giả vờ rằng chỉ những thứ có hình mới là thật, còn những thứ chưa kịp thành hình thì chưa cần chịu trách nhiệm. Và có lẽ chính cái giả vờ ấy mới là nơi câu chuyện bắt đầu rẽ sang một hướng khác. Ý: Tội ác không bắt đầu từ hành vi Cách hiểu phổ biến: Tội ác = hành vi xấu Tội ác = cá nhân ác Tội ác = lệch đạo đức Vấn đề của cách hiểu này: Chỉ nhìn đầu ra Không chạm vào cơ chế sinh ra hành vi Không giải thích được vì sao cùng xã hội, cùng luật, vẫn có người vượt rào Luận điểm mở: Tội ác không bắt đầu ở thực tại vật lý Nó bắt đầu trong không gian ý thức, nơi khái niệm, thông tin, tưởng tượng kết hợp với nhau không được kiểm soát

II. KHÔNG GIAN Ý THỨC LÀ GÌ

Tôi từng nghĩ “không gian ý thức” là một cách nói hoa mỹ, kiểu gọi đại cho cái phần trong đầu mà mình không biết mô tả sao cho gọn, rồi ai cũng hiểu lờ mờ, rồi ai cũng bỏ qua. Nhưng nếu tôi muốn đi tiếp trong bài này mà không tự lừa mình, tôi phải làm một việc hơi khó chịu, là đứng lại trước cái từ đó, không phải để định nghĩa như sách, mà để nhìn xem nó vận hành ra sao ngay trong đời sống, bằng những thứ rất nhỏ mà bình thường tôi không thèm để ý.
Không gian ý thức, với tôi, không giống một căn phòng yên tĩnh nơi có một cái tôi ngồi giữa và suy nghĩ hợp lý. Nó giống một khu vực giao nhau giữa nhiều dòng. Một dòng là ký ức, một dòng là xung lực, một dòng là ngôn ngữ, một dòng là hình ảnh, một dòng là cảm thọ, một dòng là nhịp sinh học của thân thể, và một dòng là những thứ tôi không gọi được tên nhưng vẫn kéo tôi đi, như một cơn đói không có thức ăn tương ứng, hay một cơn bực không có mục tiêu rõ ràng. Những dòng này không xếp hàng. Chúng chen nhau. Chúng đè lên nhau. Chúng làm nhiễu nhau. Và đôi khi, chỉ cần một tín hiệu nhỏ là đủ để cả mạng lưới đổi hình.
Tôi thấy điều này rất rõ vào những lúc mình mệt. Lúc đó, một câu nói bình thường có thể thành xúc phạm. Một ánh nhìn lướt qua có thể thành đánh giá. Một sự im lặng có thể thành trừng phạt. Tôi không muốn đem đạo đức vào đây, tôi chỉ muốn giữ một quan sát: cùng một dữ kiện, nhưng trong hai trạng thái ý thức khác nhau, nó đi vào hệ và được xử lý thành hai “thực tại” khác nhau. Và nếu tôi nói thẳng, điều đó có nghĩa là không gian ý thức không chỉ tiếp nhận thế giới. Nó tái cấu trúc thế giới theo điều kiện của chính nó.
Cái này làm tôi nghĩ đến một thứ rất kỳ. Trong vật lý, tôi có thể chỉ vào một cái bàn và nói nó ở đó. Nhưng trong ý thức, cái bàn đó chỉ “ở đó” theo nghĩa vật lý thôi. Còn cái “bàn” mà tôi đang sống cùng lại là một thứ khác: cái bàn là nơi tôi từng bị mắng, là nơi tôi từng ngồi một mình, là nơi tôi từng làm một điều khiến tôi xấu hổ, là nơi tôi từng thấy mình bất lực. Những lớp đó không phải vật lý, nhưng chúng dính vào đối tượng như keo. Và vì chúng dính, nên cùng một vật thể, trong không gian ý thức, có thể mang hàng chục hình dạng. Tôi không thể tách sạch “cái bàn” khỏi “những gì cái bàn gợi lên” chỉ bằng ý chí, nhất là khi tôi đang bị kéo bởi cảm thọ.
Nếu nhìn như vậy, không gian ý thức là một hệ quy chiếu có tính chủ quan rất mạnh. Nó không chỉ phản ánh thế giới. Nó làm thế giới trở thành có nghĩa bằng cách nối thế giới với chính những cấu trúc bên trong tôi. Mà vì nó chủ quan, không có tiêu chuẩn phổ quát nào ép nó phải công bằng, phải chính xác, phải “đúng”. Nó chỉ cần nhất quán với chính nó, chỉ cần tạo ra một cảm giác hợp lý nội tại. Và ở đây, tôi bắt đầu thấy một điểm nguy hiểm: một cấu trúc nội tại đủ mạnh có thể biến bất kỳ dữ kiện nào thành bằng chứng cho nó, giống như một cái lưới. Thế giới đi qua lưới, và lưới giữ lại những gì nó muốn giữ.
Tôi cũng nhận ra không gian này không chỉ gồm “ý nghĩ”. Nếu chỉ có ý nghĩ, nó còn dễ đối thoại. Nhưng nó còn có xung lực. Có những xung lực không cần lời. Nó đến như một lực đẩy, một ham muốn, một thôi thúc, một sự tò mò muốn chạm vào ranh giới, muốn thử một thứ bị cấm chỉ để xem cảm giác thế nào, muốn nhìn người khác phản ứng chỉ để cảm thấy mình có trọng lượng. Những thứ này không cần diễn đạt, nên đôi khi tôi tưởng chúng không tồn tại. Nhưng chúng tồn tại rất thật, và chúng có thể lôi cả bộ máy lý trí đi theo sau để hợp thức hóa.
Ở đây có một điều tôi muốn đặt thẳng ra, vì nếu không đặt, mọi thứ sẽ lại bị làm mờ bằng văn vẻ: không gian ý thức không phân biệt tự nhiên giữa “tưởng tượng” và “hành động”. Nó chỉ phân biệt bằng ranh giới mà con người học được, xây được, hoặc không xây được. Tưởng tượng có thể vô hại, có thể chỉ là một dòng chạy qua. Nhưng cũng có thể là một bản nháp của hành động, được lặp đi lặp lại đến mức nó trở nên quen, quen đến mức nó giống như một “khả năng” sẵn sàng. Và khi một khả năng đã trở nên quen, nó không còn mang cảm giác xa lạ để khiến người ta sợ. Nó bắt đầu giống một lựa chọn.
Tôi thấy điều này ngay cả trong những chuyện rất nhỏ. Ví dụ, có lúc tôi tức ai đó. Ban đầu chỉ là một cảm giác nóng ở ngực, rồi ý nghĩ “mình bị coi thường”, rồi tưởng tượng mình đáp trả bằng một câu sắc. Tôi chưa nói câu đó. Nhưng tôi đã tập nó trong đầu, tập một lần, rồi tập lại, rồi tập lại. Mỗi lần tập, cảm giác trong tôi dễ chịu hơn, vì tôi cảm thấy mình không bất lực. Và tới một lúc, tôi không còn phân biệt rõ nữa: cái dễ chịu đó đến từ việc mình thật sự có quyền lực, hay chỉ đến từ việc mình tưởng tượng quyền lực. Nhưng nó vẫn là dễ chịu. Và chỉ riêng cái dễ chịu đó cũng đủ để ý thức muốn lặp lại. Tôi không cần làm gì sai để thấy cơ chế này. Tôi chỉ cần quan sát cách một hình ảnh được tập luyện trong đầu có thể thành một đường đi.
Nếu vậy, “không gian ý thức” không phải là một cái hộp kín chứa suy nghĩ. Nó là một hệ vận hành: nó thu nhận tín hiệu, nó ghép nối, nó tạo nghĩa, nó sinh ra cảm thọ, nó tạo quán tính, rồi nó tự nuôi chính nó bằng những vòng lặp. Nó vừa là nơi phát sinh cấu trúc, vừa là nơi cấu trúc được củng cố. Và vì nó phi tuyến, đôi khi một chi tiết rất nhỏ có thể kích hoạt một cấu trúc rất lớn. Một từ. Một ánh mắt. Một đoạn video. Một mùi. Một ký ức. Chúng không “gây ra” theo kiểu tuyến tính, nhưng chúng đánh thức một thứ đã nằm sẵn trong hệ, như chạm vào một điểm mà cả mạng lưới rung lên.
Khi tôi nói đến “tội ác hình thành trước khi thành hình”, tôi không nói về một khoảnh khắc quỷ dữ nhập vào ai đó. Tôi nói về việc trong không gian ý thức, có thể tồn tại những cấu trúc đã được lắp ráp dần dần, bằng những ghép nối ban đầu tưởng như chỉ là chữ, chỉ là nghĩ, chỉ là tưởng tượng. Và vì cấu trúc đó nằm trong chủ quan, nó có thể phát triển mà không cần ai chứng kiến, không cần ai can thiệp, không cần ai gọi tên. Nó chỉ cần một môi trường đủ nhiễu, đủ kích thích, đủ thiếu ranh giới, đủ thiếu một hệ quy chiếu để khóa lại.
Tôi nghĩ tới internet và AI ở đây, không phải vì muốn đổ lỗi cho công nghệ, mà vì lần đầu tiên trong lịch sử gần như ai cũng có thể nạp vào không gian ý thức của mình những mảnh rời của thế giới với tốc độ và mức độ mà trước đây không có. Những mảnh rời ấy không đi kèm hệ quy chiếu. Chúng đi kèm cảm giác. Chúng đi kèm kích thích. Chúng đi kèm một kiểu “thật” rất nhanh, rất tiện. Và khi các mảnh rời đi vào, ý thức làm đúng việc nó luôn làm: ghép.
Tôi chưa nói tới tội ác ở đây theo nghĩa hành vi. Tôi chỉ đang nói tới cái nền. Một nền mà nếu không nhìn, người ta sẽ luôn tưởng rằng vấn đề bắt đầu ở ngoài đời, trong khi phần lớn cấu trúc đã được dựng từ lâu ở trong đầu, nơi logic không thẳng, nơi chủ quan tự tạo ra “đúng”, và nơi một câu chuyện có thể được viết nháp rất lâu trước khi nó tìm cách bước ra ánh sáng.
Ý:
Không gian ý thức:
Không phải não sinh học
Không phải đạo đức
Không phải “tâm hồn” theo nghĩa tôn giáo
Định nghĩa vận hành: Không gian ý thức là nơi:
khái niệm
hình ảnh
ký ức
cảm thọ
xung lực
cùng tồn tại và tự do kết hợp
Đặc tính quan trọng:
Không có logic đạo đức mặc định
Không có cảnh sát nội tại
Không có ranh giới tự nhiên giữa “nghĩ” và “làm”

III. ĐỊNH DANH, KHÁI NIỆM VÀ SỰ NGUY HIỂM CỦA GHÉP TỰ DO

Tôi bắt đầu nghi ngờ rằng phần lớn hỗn loạn trong đời sống tinh thần của con người không đến từ những “ý định xấu” rõ ràng, mà đến từ một thứ lặng hơn, âm thầm hơn, và vì âm thầm nên nó được tha thứ dễ dàng hơn. Nó là việc chúng ta sống bằng định danh mà tưởng mình đang sống bằng hiểu biết. Chúng ta gọi tên quá nhanh. Và khi gọi tên xong, chúng ta tưởng mọi thứ đã có nghĩa. Định danh chỉ là một cái móc. Nó không mang theo nội dung, nó chỉ cho phép tôi chỉ vào một thứ để nói. Nhưng vì con người sống trong ngôn ngữ, cái móc ấy thường được đối xử như một vật thể có trọng lượng, như thể chỉ cần móc đúng là đã treo được cả thế giới lên. Tôi từng sống như vậy. Tôi nghe một từ, tôi thấy một cụm từ, và trong đầu tôi có cảm giác mình vừa nắm được một thứ. Cảm giác đó rất thật. Nó làm tôi yên tâm. Nó khiến tôi bớt bất an. Và chính vì nó làm tôi yên tâm, tôi hiếm khi quay lại hỏi xem cái yên tâm ấy được xây trên nền gì. Ở đây, tôi bắt đầu thấy một thao tác mà tôi đã làm suốt nhiều năm mà không gọi tên. Tôi trộn định danh với định nghĩa. Tôi trộn cái tên với ý nghĩa. Tôi trộn một nhãn với một bản chất. Tôi nói về một điều bằng một từ, và tôi tưởng mình đã đặt nó vào đúng chỗ trong thế giới. Nhưng thực ra, rất nhiều từ chỉ là một vùng mờ. Chúng giống như những tấm biển chỉ đường bị phai chữ. Ai đi qua cũng gật gù, nhưng mỗi người đọc ra một hướng khác nhau. Chính vì vậy, khái niệm trở thành một thứ nguy hiểm. Không phải vì khái niệm “xấu”, mà vì khái niệm là nơi ý thức gom hiện tượng lại thành một hình dạng có thể thao tác. Một khi đã có khái niệm, ý thức bắt đầu lắp ghép. Và sự lắp ghép này không chờ đạo đức. Nó chờ cảm giác. Tôi nhận ra ý thức ghép khái niệm theo một cách rất thô. Nó không hỏi đúng sai trước. Nó hỏi hợp hay không hợp với một mạch cảm thọ nào đó. Nó hỏi có tạo ra sức căng không. Có tạo ra cảm giác mạnh không. Có giải tỏa không. Có khiến tôi thấy mình có trọng lượng hơn không. Một ý thức đang thiếu, đang đau, đang rỗng, đang nhục, đang bất lực, có thể tự tìm những mảnh phù hợp để ghép thành một câu chuyện làm nó đỡ rơi. Câu chuyện đó có thể sai hoàn toàn so với thực tại, nhưng đúng với nhu cầu nội tại. Và trong khoảnh khắc đó, “đúng” bị thay bằng “đỡ”. Tôi thấy cơ chế ghép tự do rõ nhất khi tôi để ý tới những cụm từ trong đầu mình. Có những lúc tôi không có một suy nghĩ hoàn chỉnh, chỉ có những mảnh: một hình ảnh vụn, một từ, một cảm giác, một ký ức, một xung lực. Và rồi tự nhiên chúng dính lại với nhau thành một cụm. Cụm đó có vẻ như có nghĩa, vì nó tạo ra cảm giác liền mạch. Nhưng cái liền mạch ấy chỉ là sản phẩm của việc ý thức không chịu nổi sự rời rạc. Ý thức ghét rời rạc. Nó muốn đóng hình. Nó muốn kết luận. Nó muốn một câu chuyện. Vấn đề là khi một cụm ghép bắt đầu được lặp lại, nó không còn là một liên tưởng thoáng qua nữa. Nó thành một đường rãnh. Nó tạo ra một kiểu nhìn người khác. Một kiểu đọc tình huống. Một kiểu tự đặt mình vào trung tâm. Và đến lúc đó, tôi bắt đầu thấy một điều rất lạnh. Những cấu trúc nguy hiểm nhất không cần phải bắt đầu bằng một ý định nguy hiểm. Chúng có thể bắt đầu bằng một nhu cầu cảm thọ, rồi đi tìm khái niệm để làm khung, rồi lặp lại, rồi tự củng cố. Nếu tôi nói theo cách đơn giản nhất, định danh là vật liệu, còn ghép nối là kỹ thuật xây. Khi tôi có quá nhiều vật liệu mà không có bản vẽ, tôi sẽ vẫn xây, vì con người không chịu được việc không xây gì cả. Và vì không có bản vẽ, tôi sẽ ghép theo cảm giác. Ghép cái gì thấy hợp tay. Ghép cái gì làm tôi đỡ run. Ghép cái gì làm tôi thấy mình không bị lép vế. Ghép cái gì làm tôi có ảo giác rằng mình đang kiểm soát. Từ đây, tôi bắt đầu hiểu tại sao người ta có thể “hình thành” trước khi “thành hình”. Bởi vì ở tầng ý thức, một cấu trúc chỉ cần được lặp đủ, tin đủ, hợp thức hóa đủ, là nó đã thành một thực tại nội tại. Nó chưa có hình trong vật lý, nhưng nó có hình trong cách nhìn. Và một khi cách nhìn đã có hình, hành vi chỉ là bước tiếp theo khi ranh giới đủ mỏng. Cái đáng sợ nằm ở chỗ ghép tự do thường ngụy trang dưới dạng suy nghĩ bình thường. Nó không đến như một tiếng chuông cảnh báo. Nó đến như một dòng liên tưởng tự nhiên. Nó đến như một câu kết luận nghe hợp lý. Nó đến như một “tôi hiểu rồi”. Và bởi vì nó nghe hợp lý, người ta hiếm khi soi lại hệ quy chiếu. Người ta hiếm khi hỏi “tôi đang định nghĩa cái từ này theo nghĩa nào” hay “tôi đang nối hai thứ này bằng cái cầu nào”. Người ta cứ để sự nối diễn ra. Rồi gọi sự nối đó là nhận thức. Tôi nghĩ, nếu phải nói thẳng, nhiều bi kịch của con người bắt đầu từ chỗ này. Không phải từ một quyết định ác độc rõ ràng, mà từ một kiểu hallucination thô của ý thức, nơi một sự kết hợp khái niệm tạo ra cảm giác thật đến mức người ta quên mất nó chỉ là một cấu trúc trong đầu. Và khi cấu trúc đó đủ quen, người ta bắt đầu sống như thể nó là thế giới. Tôi chưa muốn bước sang phần kế tiếp, nơi ranh giới giữa nghĩ và làm bị thử, vì chỉ riêng phần này đã đủ để nhìn lại một thói quen mà tôi tin là ai cũng có. Thói quen sống bằng những cái tên, rồi tin rằng những cái tên đó có quyền lực ngang với thực tại. Tôi chỉ biết rằng, từ lúc tôi nhìn thấy định danh như cái móc và khái niệm như vật liệu, tôi bắt đầu nghe ngôn ngữ khác đi. Không phải sợ chữ, mà sợ cái cách chữ tự ghép trong đầu mình khi tôi không đứng canh. Và có lẽ đây là chỗ bài này phải dừng lại một nhịp, vì nếu tôi đi quá nhanh, tôi lại làm đúng điều mà tôi đang phê phán: tôi ghép tiếp, tôi kể tiếp, tôi dựng tiếp. Trong khi cái cần làm ở đây là nhìn. Nhìn xem trong đầu mình, những mảnh nào đang tự tìm nhau, và mình có đang để chúng ghép thành một cấu trúc mà mình sẽ phải trả giá nếu một ngày nào đó nó bước ra ngoài hay không. Ý: Các từ nặng (g*ết, hành hạ, xâm hại…) ở tầng ngôn ngữ: Chỉ là định danh Chưa phải hành vi Chưa phải ý định Vấn đề không nằm ở từ Vấn đề nằm ở cách ý thức ghép từ Ý thức con người: Ghép khái niệm trước Đạo đức đến sau Lý do hóa đến cuối cùng

IV. CƠ CHẾ GHÉP HỖN LOẠN TRONG Ý THỨC

Có một đoạn tôi đã cố tình né rất lâu trong đời sống của mình, không phải vì tôi không biết nó tồn tại, mà vì chỉ cần nhìn thẳng vào nó là tôi thấy mình phải chịu một dạng trách nhiệm không thoải mái. Đó là câu hỏi về ranh giới. Ranh giới giữa thứ chỉ ở trong đầu và thứ được phép bước ra ngoài. Ranh giới giữa một cấu trúc nội tại và một hành vi vật lý. Ranh giới giữa cái “có thể nghĩ” và cái “được phép trở thành thật”.
Tôi từng tin ranh giới đó là tự nhiên. Tôi tưởng ai cũng có. Tôi tưởng nó giống như phản xạ rụt tay khi chạm nóng. Nhưng rồi tôi nhận ra ranh giới ấy không tự mọc. Nó được xây. Nó được dạy. Nó được luyện. Và đôi khi, nó bị mài mòn rất chậm mà chính người bị mài không nhận ra.
Không gian ý thức có một thói quen lạ. Nó thích thử. Nó thích chạm vào mép. Nó thích đứng sát một giới hạn để xem có gì ở phía bên kia. Có lúc cái thích thử đó hoàn toàn vô hại, như trẻ con muốn bóp thử một quả bóng bay xem nó nổ không. Nhưng có lúc, cùng một động lực ấy đi vào những vùng mà chỉ cần một bước sai là nó kéo theo một chuỗi không thể rút lại. Vấn đề là trong ý thức, “thử” thường được ngụy trang bằng những từ nghe có vẻ trung tính. Nó có thể mang mặt nạ của tò mò. Nó có thể mang mặt nạ của trải nghiệm. Nó có thể mang mặt nạ của “mình muốn biết thôi”. Và vì mang mặt nạ, nó đi qua cửa kiểm soát dễ hơn.
Tôi nhớ có một lần rất nhỏ, chẳng liên quan gì tới những chuyện lớn, nhưng nó làm tôi hiểu cơ chế. Tôi đang tranh luận với ai đó, và trong đầu tôi xuất hiện một câu đáp trả rất sắc. Nó không phải sự thật. Nó là một cú đánh. Tôi không nói ra. Tôi giữ lại. Nhưng khoảnh khắc tôi giữ lại, tôi thấy một cảm giác khoái trá rất nhẹ, như thể tôi vừa thắng một trận không ai biết. Cái khoái trá đó làm tôi khó chịu, không phải vì tôi “xấu”, mà vì tôi nhận ra trong ý thức, đôi khi cái làm người ta muốn vượt ranh không phải là lý do, mà là vị. Vị của quyền lực. Vị của việc mình có thể làm người khác im. Vị của việc mình không còn bất lực.
Tôi bắt đầu thấy một đường đi. Đầu tiên là một ghép khái niệm tạo ra cảm giác mạnh. Rồi ghép đó lặp lại. Rồi lặp lại nữa. Rồi cảm giác mạnh trở thành quen. Khi nó quen, nó bớt làm người ta sợ. Và khi nó bớt sợ, ý thức bắt đầu nghĩ tới chuyện xác nhận nó ngoài đời, không cần bằng lý do cao siêu nào, chỉ bằng một câu hỏi ngầm rất thô: nếu nó chỉ ở trong đầu, nó có thật không.
Câu hỏi này là một dạng hallucination đặc biệt của con người. Nó không giống việc thấy một ảo ảnh. Nó giống việc nhầm giữa hai loại thật. Thật trong ý thức và thật trong vật lý. Một cấu trúc trong đầu có thể thật theo nghĩa nó tạo ra cảm giác thật. Nó tạo ra phản ứng sinh lý thật. Nó làm tim đập thật. Nó làm adrenaline thật. Nó làm tay run thật. Nhưng từ đó tới việc coi nó như một giấy phép để đem ra đời, đó là một bước nhảy hệ quy chiếu mà rất ít người kịp nhận ra mình đã nhảy.
Tôi muốn gọi đúng tên cho bước nhảy này, vì nếu không gọi đúng, ta sẽ lại nói những câu mơ hồ kiểu “mất kiểm soát”. Không, đa số trường hợp không phải mất kiểm soát kiểu rơi vào hôn mê. Nó là một kiểu đổi tiêu chuẩn. Trong đầu, tiêu chuẩn là cảm giác. Ở ngoài đời, tiêu chuẩn phải là ranh giới. Khi một người bắt đầu dùng tiêu chuẩn cảm giác của không gian ý thức để điều khiển hành vi trong vật lý, người đó đã mang logic phi tuyến, chủ quan, và tự hợp thức hóa ra ngoài đời. Và ngoài đời thì không chịu nổi logic ấy, vì ngoài đời có những thứ không thể hoàn tác.
Điều đáng sợ là sự đổi tiêu chuẩn này không cần xảy ra một lần là xong. Nó có thể được chuẩn bị bằng những bước rất nhỏ. Một lần tưởng tượng mà không tự phản biện. Một lần hợp thức hóa mà không bị ai soi. Một lần làm mờ ranh giới bằng câu “chỉ thử thôi”. Một lần tự kể lại câu chuyện theo hướng làm mình vô tội. Và cứ thế, không gian ý thức tạo ra một đường rãnh mới, nơi cái từng bị coi là không thể bắt đầu trượt về phía “có thể”. Mỗi lần trượt, nó trở nên bình thường hơn trong đầu. Và khi nó bình thường trong đầu, nó chỉ còn thiếu một tình huống đủ phù hợp để bước ra ngoài.
Ở đây tôi không muốn dùng những hình ảnh cụ thể, vì tôi không cần hình ảnh để hiểu cơ chế, và tôi không muốn người đọc bị kéo vào phần hình ảnh thay vì nhìn vào phần vận hành. Tôi chỉ cần giữ một nguyên tắc. Trong những vùng nhạy nhất của con người, nguy hiểm không nằm ở việc ý thức có thể nghĩ ra những cấu trúc hỗn loạn. Ý thức luôn làm vậy. Nguy hiểm nằm ở việc con người không phân biệt được rằng “có thể nghĩ” không đồng nghĩa với “được phép thử”, và rằng cảm giác mạnh trong đầu không phải bằng chứng cho sự thật ngoài đời.
Tôi cũng nhận ra một điều khác. Khi xã hội chỉ nói về tội ác bằng ngôn ngữ đạo đức, nó thường bỏ lỡ phần này. Nó nói đừng làm. Nó nói đó là xấu. Nó nói đó là ác. Nhưng nó hiếm khi nói về khoảnh khắc ranh giới bị bào mòn trong ý thức, khoảnh khắc một cấu trúc được tập dượt quá lâu trong bóng tối, khoảnh khắc một người bắt đầu nhầm sự hợp lý nội tại với quyền được hành động hóa. Và vì không nói, người ta tưởng chuyện đó không xảy ra cho tới khi đã có dấu vết.
Nếu tôi phải giữ lại một câu cho phần này, tôi sẽ giữ câu này. Không phải để kết luận, chỉ để làm mốc. Văn minh không nằm ở việc con người không nghĩ những thứ hỗn loạn. Văn minh nằm ở việc con người học được cách nhận diện khi nào logic phi tuyến của ý thức đang cố vượt qua ranh giới, và học được cách nói không với cái thôi thúc “đem ra ngoài để thử”, ngay cả khi trong đầu nó nghe rất hợp.
Tôi nghĩ phần tiếp theo sẽ phải chạm tới một thứ còn khó chịu hơn. Khi ranh giới yếu đi, nó hiếm khi yếu đi vì một mình ý thức. Nó yếu đi vì môi trường. Vì tốc độ. Vì kích thích. Vì sự lặp lại của những mảnh thông tin mà không có hệ quy chiếu đi kèm. Và khi tôi nhìn lại thời đại mà mình đang sống, tôi bắt đầu thấy không gian ý thức của con người chưa bao giờ bị bơm nhiều vật liệu như bây giờ, trong khi kỹ năng giữ ranh giới lại không được dạy như một kỹ năng nền. Chỉ riêng sự lệch này cũng đủ để tôi muốn đi tiếp.
Ý:
1. Ghép ngẫu nhiên
Ý thức có thể ghép:
đối tượng
động lực
cảm thọ
lý do
mà không cần mục tiêu rõ ràng
Phần lớn các ghép:
vô hại
thoáng qua
không được hành động hóa
2. Ghép tạo cảm giác mạnh
Một số ghép:
kích thích mạnh
tạo cảm giác tồn tại
cho cảm giác quyền lực, kiểm soát, xác nhận
Những ghép này:
dễ lặp lại
dễ kết dính
dễ tạo cụm ổn định trong ý thức

V. HALLUCINATION CỦA CON NGƯỜI

Có một lúc tôi nhận ra mình đang sống trong một kiểu thời tiết mới. Không phải thời tiết của trời, mà thời tiết của ý thức. Trước đây, tôi cứ nghĩ ý thức là chuyện riêng tư, là cái ở trong đầu tôi, ai muốn nghĩ gì thì nghĩ, cùng lắm là tự mình chịu. Nhưng rồi tôi bắt đầu thấy ý thức không còn là một căn phòng kín nữa. Nó có cửa sổ. Có cửa ra vào. Có hàng nghìn người đi ngang, ném vào đó những mảnh rời của thế giới, và tôi đứng trong đó như một người không kịp dọn. Tôi không biết khi nào mình bắt đầu tích trữ. Tôi chỉ biết một ngày, nhìn lại, trong đầu mình có quá nhiều vật liệu, và tôi không chắc mình đã ghép chúng thành cái gì.
Internet làm một việc rất đơn giản nhưng rất lớn. Nó tách thông tin khỏi bối cảnh. Nó đưa những mảnh rời vào thẳng não người, không kèm hệ quy chiếu, không kèm điều kiện, không kèm hậu quả. Một đoạn video. Một câu nói cắt ra khỏi cuộc đời của nó. Một hình ảnh được đóng khung để tạo sốc. Một câu chuyện được kể để kích thích. Mỗi mảnh như vậy đi vào không gian ý thức như một viên gạch. Và ý thức, như tôi đã nói, không chịu được việc có gạch mà không xây. Nó sẽ ghép. Nó sẽ tự dựng một cấu trúc để giải thích cảm giác mà mảnh đó tạo ra.
Tôi thấy mình bị lừa bởi tốc độ. Khi một thông tin đi qua nhanh quá, tôi không còn thời gian để hỏi “đây là mô tả hay diễn giải”, “đây là dữ kiện hay ý kiến”, “đây thuộc hệ quy chiếu nào”. Thay vào đó, tôi chỉ kịp cảm. Tôi chỉ kịp phản ứng. Và phản ứng đó, nếu được lặp lại đủ nhiều, bắt đầu trở thành một kiểu nhân cách. Không phải nhân cách theo nghĩa tôi chọn, mà nhân cách theo nghĩa hệ của tôi đã quen phản ứng như thế. Tôi hiểu vì sao người ta có thể trở nên cực đoan mà không có một khoảnh khắc nào “quyết định cực đoan”. Nó chỉ là sự tích lũy của những cú ghép lặp lại trong điều kiện thiếu thời gian.
AI làm tình hình phức tạp hơn theo một cách khác. Nó không chỉ đưa mảnh rời. Nó đưa luôn một cấu trúc kể chuyện có vẻ hợp lý. Nó có thể biến một đống mảnh rời thành một đoạn văn trơn tru, một câu giải thích có nhịp, một kết luận có vẻ chặt. Và con người, vì vốn đã hay nhầm định danh với định nghĩa, rất dễ nhầm “trơn tru” với “đúng”. Rất dễ nhầm “có cấu trúc” với “có thực tại”. Rất dễ nhầm “nghe như hiểu” với “đã hiểu”.
Tôi không nói AI xấu. Tôi chỉ nói nó tăng tốc một cơ chế vốn đã có trong ý thức: cơ chế lắp ghép. Khi tốc độ lắp ghép tăng, nguy cơ hallucination của con người cũng tăng. Hallucination ở đây không phải nhìn thấy ma. Nó là việc tin rằng một cấu trúc đã được kể lại mượt mà thì tương đương với một sự thật ngoài đời. Nó là việc tin rằng vì tôi “cảm thấy hợp lý” nên nó phải là đúng. Nó là việc đánh đổi hệ quy chiếu kiểm định lấy hệ quy chiếu cảm thọ, mà không biết mình đang đánh đổi.
Một điều khác mà tôi thấy rõ là sự lặp lại. Không gian ý thức tạo đường rãnh bằng lặp. Một mảnh thông tin đi qua một lần chỉ là một cú chạm. Đi qua mười lần, nó thành quen. Đi qua trăm lần, nó thành bình thường. Và khi một thứ đã bình thường trong đầu, nó ít gây phản ứng phòng vệ hơn. Cái từng làm mình giật mình bây giờ chỉ làm mình lướt. Cái từng làm mình khó chịu bây giờ chỉ làm mình tê. Và khi tê, người ta cần kích thích mạnh hơn để cảm thấy mình còn cảm. Đây là một vòng lặp rất nguy hiểm, vì nó đưa ý thức vào trạng thái cần “độ lớn” tăng dần để còn cảm giác. Từ đó, những cấu trúc vốn đã hỗn loạn có thể tìm cách tự nâng cường độ.
Tôi từng nghĩ tội ác cần động cơ đặc biệt. Nhưng càng nhìn vào môi trường hiện đại, tôi càng thấy đôi khi động cơ chỉ là sự kết hợp của ba thứ: quá nhiều vật liệu, quá ít hệ quy chiếu, và quá nhiều lặp. Khi ba thứ này đi cùng nhau, ý thức dễ phát triển những cụm ghép không kiểm soát. Và khi cụm ghép đó đi kèm cảm giác mạnh, nó tạo ra một lực hút nội tại. Nó kéo người ta quay lại. Nó muốn được nuôi. Nó muốn được xác nhận.
Tôi cũng bắt đầu thấy một sự khác biệt giữa “biết” và “chịu”. Biết một điều là đúng không làm ý thức chịu được điều đó. Ý thức chịu được hay không phụ thuộc vào cấu trúc cảm thọ và quán tính. Một người có thể biết một điều là sai mà vẫn bị kéo về phía nó, chỉ vì trong hệ của họ, cái sai đó tạo ra cảm giác mạnh hơn, tạo ra ý nghĩa hơn, tạo ra sự sống hơn. Và khi tôi nhìn vào những hành vi vượt rào trong xã hội, tôi thấy đôi khi phần nguy hiểm nhất không nằm ở việc họ không biết luật. Nó nằm ở việc trong không gian ý thức của họ, luật không còn là hệ quy chiếu đủ sức nặng để khóa.
Đây là điểm mà tôi bắt đầu thấy câu chuyện không còn là câu chuyện của “một kẻ ác”. Nó là câu chuyện của một môi trường nhận thức đã thay đổi. Khi môi trường thay đổi, những cấu trúc vốn hiếm có thể trở nên phổ biến hơn. Khi tốc độ và kích thích tăng, những người có ranh giới yếu trở nên dễ bị đẩy qua ranh hơn. Khi xã hội coi việc kiểm soát dòng ghép khái niệm chỉ là chuyện đạo đức, chứ không coi là một kỹ năng vận hành, xã hội luôn đến muộn, luôn chữa phần đã thành hình, trong khi phần đã hình thành thì đã chạy rất lâu.
Tôi không muốn kết luận kiểu “thời đại này nguy hiểm”. Tôi chỉ muốn giữ một hình ảnh. Không gian ý thức của con người bây giờ giống một cái chợ đêm mở 24 giờ. Âm thanh, ánh sáng, mùi, tiếng rao, tiếng nhạc, tiếng cãi nhau, tiếng cười, tất cả ùa vào. Trong cái chợ đó, bạn vẫn có thể giữ được một đường đi nếu bạn biết mình đang đứng ở đâu, biết bạn đang nhìn gì, biết bạn đang mua cái gì, biết bạn đang bị kéo bởi thứ gì. Nhưng nếu bạn không biết, bạn sẽ vẫn đi, vì người ta luôn đi, và trong lúc đi, bạn nhặt, và trong lúc nhặt, bạn ghép, và trong lúc ghép, một cấu trúc nào đó sẽ mọc lên trong đầu bạn trước khi bạn kịp nhận ra nó đã có hình.
Có lẽ phần tiếp theo của bài này phải quay lại một câu rất thô mà tôi không thích nhưng tôi thấy nó đúng. Không phải ai cũng có cùng ranh giới vì không phải ai cũng có cùng điều kiện sinh tồn. Có những nơi, cái gọi là văn minh bị ép lùi lại chỉ vì một nhu cầu nền. Và khi nhu cầu nền trồi lên, logic của không gian ý thức cũng đổi. Nó ghép theo hướng khác. Nó hợp thức hóa theo hướng khác. Và nếu tôi không chạm tới chỗ đó, bài này sẽ giả vờ rằng mọi thứ chỉ là vấn đề tri thức, trong khi có một nguyên nhân rất vật lý đứng ngay dưới. Cơm áo gạo tiền. Nhưng tôi sẽ phải nói nó theo cách không đạo lý, nếu không tôi lại trượt sang một hệ khác.
Ý:
Hallucination không chỉ là “thấy thứ không có”
Hallucination ở đây là:
tin rằng cấu trúc trong đầu = thực tại
tin rằng nếu chưa thử thì chưa “thật”
Điểm nguy hiểm:
ý thức tự thuyết phục rằng:
“chỉ nghĩ thôi chưa đủ”
“phải đưa ra ngoài đời mới biết”
VI. ĐIỂM CHUYỂN PHA: TỪ Ý THỨC SANG THỰC TẠI VẬT LÝ
Có một điểm tôi luôn thấy kỳ khi người ta nói về ranh giới giữa tưởng tượng và hành động, đó là họ nói như thể ranh giới ấy nằm sẵn ở đó, như một vạch sơn trên đường. Nhưng nếu thật sự có một vạch sơn như vậy, thế giới đã đỡ rối hơn nhiều. Ranh giới này, trong đời sống tinh thần, không giống vạch sơn. Nó giống một thứ phải được giữ bằng lực. Khi lực yếu đi, ranh giới không biến mất theo kiểu “mất”, mà nó mòn, mờ, lùi dần, và người trong cuộc thường không biết mình đã bước qua từ lúc nào.
Không gian ý thức vốn đã phi tuyến. Nó có thể lắp ghép những mảnh vụn theo cách mà nếu đem ra nói thành lời, chính người nói cũng thấy khó tin. Nhưng phần lớn con người vẫn sống ổn, không phải vì họ “tốt” hơn, mà vì họ có một cơ chế rất thực dụng: họ để những cấu trúc đó đi qua như mây. Có những ngày trong đầu họ cũng lộn xộn, cũng có những liên tưởng không nên có, cũng có những ý nghĩ mà nếu ai đó đọc được chắc họ sẽ xấu hổ, nhưng họ không kéo nó ra ngoài. Họ không coi nó là một mệnh lệnh. Họ hiểu, dù không nói thành lý thuyết, rằng trong đầu có thể có rất nhiều thứ mà ngoài đời không được phép có. Và chỉ riêng sự phân biệt đó đã là một dạng văn minh.
Nhưng có một kiểu vận hành khác, và tôi phải nói nó một cách lạnh, vì nếu tôi làm mềm, nó sẽ trượt sang đạo đức. Kiểu vận hành đó là khi một người không còn coi tưởng tượng là tưởng tượng nữa. Không phải theo nghĩa họ bị loạn trí, mà theo nghĩa họ bắt đầu xem cấu trúc trong đầu như một “khả năng” cần được kiểm chứng bằng thực tại vật lý. Ở đây, ranh giới bị đảo vai. Thay vì thực tại vật lý là nơi đặt giới hạn cho ý thức, ý thức bắt đầu dùng thực tại vật lý như một phòng thí nghiệm để xác nhận chính nó.
Tôi không muốn gọi đây là “xấu”, vì xấu là một nhãn trong hệ đạo đức. Tôi chỉ muốn giữ đúng nghĩa cơ chế. Nếu tôi cần một từ để nói về người như vậy, thì “tội nhân” trong bài này không phải là danh xưng để kết án, mà là một chỉ dấu vận hành: người đó kéo cấu trúc hỗn loạn trong ý thức ra ngoài đời, không phải để sống bình thường, mà để thử. Để trải nghiệm. Để xem cái cấu trúc trong đầu có “thật” không. Và sâu hơn, để xem bản thân mình có “thật” không.
Chỗ này nghe khó chịu vì nó làm lộ một thứ mà bình thường người ta không muốn thừa nhận. Có những lúc, cảm giác tồn tại của một người không đến từ việc họ đang sống, mà đến từ việc họ đang tạo được ảnh hưởng lên thế giới. Ảnh hưởng càng mạnh, cảm giác tồn tại càng rõ. Và khi một người đã quen với việc dùng cảm giác mạnh để xác nhận mình, họ sẽ bị kéo về phía những thứ cho cảm giác mạnh hơn. Lúc đó, không gian ý thức không chỉ ghép khái niệm. Nó ghép luôn một lối thoát: “đem ra ngoài đời để thử”.
Tôi thấy phần này đáng sợ nhất ở chỗ nó không cần một kịch bản lớn. Nó không cần một lý do “vĩ đại”. Nó chỉ cần một chuỗi rất nhỏ nhưng lặp lại: trong đầu có một cấu trúc, cấu trúc đó tạo cảm giác, cảm giác đó đòi xác nhận, và sự xác nhận ngoài đời trở thành cách để ý thức tự chứng minh rằng mình không phải là một bóng mờ. Ở đây, hành vi không còn là phương tiện để đạt một mục tiêu bên ngoài. Hành vi trở thành phương tiện để đạt một mục tiêu bên trong: làm cho cái tôi trở nên chắc hơn.
Nếu nhìn như vậy, ranh giới quan trọng nhất không nằm giữa đúng và sai theo kiểu đạo đức. Nó nằm giữa hai loại thực tại. Thực tại ý thức, nơi mọi thứ có thể được nghĩ. Và thực tại vật lý, nơi mọi thứ nghĩ ra đều có giá phải trả. Đa số con người dừng lại ở thực tại ý thức không phải vì họ thiếu tưởng tượng, mà vì họ vẫn còn nhận ra giá của việc biến tưởng tượng thành vật lý. Còn khi người ta mất cảm giác về giá đó, hoặc coi giá đó là một phần của “trải nghiệm”, thì ranh giới không còn là ranh giới. Nó trở thành một thứ để chạm, để thử độ đàn hồi, để xem có thể đi xa tới đâu.
Tôi không muốn kết phần này bằng một câu chốt. Tôi chỉ muốn để lại một cảm giác rất cụ thể: sự khác nhau giữa một người có những ý nghĩ hỗn loạn và một người biến chúng thành hành vi không nằm ở việc ai “sạch” hơn trong đầu. Nó nằm ở một thao tác rất nhỏ nhưng rất quyết định: người đó có coi thực tại vật lý là nơi để thử nghiệm những cấu trúc trong đầu hay không. Và nếu câu trả lời là có, thì mọi thứ phía sau chỉ còn là vấn đề thời điểm và điều kiện, chứ không còn là chuyện bất ngờ nữa.
Ý:
Ranh giới quan trọng nhất:
giữa tưởng tượng và hành động
Đa số con người:
dừng lại ở ý thức
không kéo ghép ra ngoài
“Tội nhân” (theo nghĩa cơ chế, không đạo đức hóa) là người:
kéo cấu trúc hỗn loạn trong ý thức ra thực tại vật lý
để test
để trải nghiệm
để xác nhận sự tồn tại của chính mình
VII. VÌ SAO GỌI LÀ “TEST”
Tôi dùng từ “test” không phải để gây sốc, mà vì tôi chưa tìm được từ nào khác trần hơn để chỉ đúng thao tác đang diễn ra. Nó không phải thử theo nghĩa khoa học, không có giả thuyết, không có biến kiểm soát, không có mục tiêu hiểu biết. Nó cũng không phải tìm hiểu theo nghĩa hiếu kỳ vô hại. “Test” ở đây là một động tác rất thô của ý thức: đem một cấu trúc nội tại ra ngoài đời để xem nó có phản ứng lại hay không.
Trong không gian ý thức, rất nhiều thứ nghe có vẻ “đúng” chỉ vì nó tạo ra cảm giác. Cảm giác đó có thể là căng, có thể là mạnh, có thể là làm người ta thấy mình không còn trôi. Nhưng cảm giác, dù thật đến đâu trong thân thể, vẫn là thứ xảy ra ở bên trong. Và có một khoảnh khắc rất nguy hiểm, khi ý thức bắt đầu nghi ngờ chính nó: nếu tất cả chỉ nằm trong đầu, thì làm sao biết mình không đang tự lừa mình. Câu hỏi đó không được đặt ra bằng lý trí, mà bằng một thôi thúc: đem ra ngoài để xem.
Ở đây, “test” không nhằm kiểm chứng một sự thật về thế giới. Nó nhằm kiểm chứng một sự thật về cái tôi. Nó hỏi một câu rất trần trụi: tôi có thật không, hay tôi chỉ đang tưởng mình có. Khi một người đã quen sống trong những cấu trúc nội tại mạnh, nhưng đời sống bên ngoài không cho họ cảm giác tương xứng, thì chênh lệch đó trở nên khó chịu. Và “test” xuất hiện như một cầu nối. Không phải cầu nối hiểu biết, mà cầu nối cảm giác. Một cú chạm vào thực tại để xem thực tại có trả lời không.
Tôi thấy “test” luôn đi kèm với quyền lực, dù người trong cuộc có gọi tên hay không. Quyền lực ở đây không nhất thiết là thống trị ai đó theo nghĩa xã hội. Nó có thể chỉ là quyền lực tối thiểu: quyền làm cho một thứ khác phản ứng. Khi ý thức đã quen với việc tạo phản ứng trong đầu mình, nó có thể muốn một phản ứng ở ngoài đời để xác nhận rằng mình không bị kẹt trong một căn phòng kín. Và khi phản ứng đó xảy ra, dù là phản ứng tiêu cực, nó vẫn là phản ứng. Nó nói với người đó rằng mình đã chạm được vào thế giới.
Chính vì vậy, hành vi trong pha này không còn là phương tiện để đạt một mục tiêu bên ngoài. Nó không nhắm tới lợi ích dài hạn, không nhắm tới kết quả bền vững. Nó là phương tiện để đạt một mục tiêu rất ngắn: xác nhận. Xác nhận rằng cảm giác trong đầu không phải là một ảo giác đơn độc. Xác nhận rằng cái tôi có lực. Xác nhận rằng mình không vô hình. Và khi hành vi trở thành công cụ xác nhận, mọi câu hỏi về hậu quả bị đẩy lùi, không phải vì người ta không biết, mà vì trong khoảnh khắc đó, xác nhận quan trọng hơn tất cả.
Tôi thấy từ “test” còn đúng ở một điểm khác. Nó hàm ý sự tạm thời, sự thử qua, sự không cam kết. “Chỉ thử thôi” là một câu rất quen. Nó làm nhẹ đi trọng lượng của hành động ngay trong đầu người nói. Nó cho phép họ bước qua ranh giới mà vẫn giữ được cảm giác rằng mình chưa thật sự bước. Nhưng thực tại vật lý không hiểu chữ “chỉ”. Nó chỉ hiểu việc đã xảy ra hay chưa. Và ở đây, sự lệch giữa hai hệ quy chiếu lộ ra rất rõ: ý thức coi hành vi là một thử nghiệm có thể rút lại, trong khi thực tại coi nó là một sự kiện không thể hoàn tác.
Có lẽ vì vậy mà “test” là từ lạnh (không cảm xúc hoá) nhất nhưng cũng chính xác nhất cho pha này. Nó phơi bày một nhầm lẫn rất người: nhầm giữa việc kiểm chứng một cảm giác và việc hiểu một sự thật. Nhầm giữa việc làm cho mình thấy thật và việc tôn trọng cái thật của người khác. Nhầm giữa phòng thí nghiệm trong đầu và thế giới ngoài kia, nơi mọi va chạm đều để lại dấu.
Tôi không dùng “test” để kết tội. Tôi dùng nó để chỉ ra một thao tác. Khi thao tác này xuất hiện, tội ác không còn là một cú nhảy bí ẩn. Nó là hệ quả của việc ý thức tự trao cho mình quyền dùng thực tại như một công cụ xác nhận. Và khi quyền đó không bị khóa lại bằng một ranh giới nào đủ nặng, thì câu hỏi không còn là “có xảy ra hay không”, mà là “khi nào, và trong điều kiện nào”.
Ý:
Không phải test khoa học
Không phải tìm hiểu
Mà là:
kiểm chứng cảm giác
kiểm chứng quyền lực
kiểm chứng “tôi có thật không”
Hành vi lúc này:
không còn là phương tiện
mà là cách ý thức tự xác nhận

VIII. TỘI ÁC TRONG HỆ QUY CHIẾU XÃ HỘI

Có một điểm mà tôi nghĩ cần phải đặt lại cho thẳng, nếu không mọi thứ sẽ trượt sang một kiểu ngụy biện nguy hiểm. Việc mô tả tội ác như một cơ chế hình thành trong không gian ý thức không hề phủ định cách xã hội gọi tên và xử lý nó. Hai việc đó không đứng cùng một tầng, và chính vì không đứng cùng tầng nên chúng không mâu thuẫn nhau.
Khi xã hội gọi một hành vi là tội ác, xã hội không làm công việc phân tích ý thức. Xã hội làm một việc khác, rất thực dụng và rất cần thiết: bảo vệ ranh giới tồn tại của các cá nhân. Ở hệ quy chiếu này, câu hỏi không phải là “nó đã hình thành như thế nào trong đầu người gây ra”, mà là “điều gì đã xảy ra ngoài đời, và nó gây tổn hại gì cho người khác”. Một hành vi xâm phạm nghiêm trọng tới thân thể, tự do, hoặc sự sống của người khác, thì ở hệ này, nó phải được gọi tên và xử lý, nếu không thì chính hệ xã hội sụp.
Điều quan trọng là không được trộn hai hệ này vào làm một. Khi người ta dùng đạo đức hoặc pháp luật để “giải thích” cơ chế hình thành trong ý thức, họ thường chỉ nói những câu rỗng như “vì ác”, “vì mất nhân tính”. Những câu đó không giúp ngăn gì cả. Ngược lại, khi người ta dùng phân tích nhận thức để làm nhẹ hoặc xóa trách nhiệm xã hội, họ lại phạm một lỗi khác, là lấy mô tả thay cho xử lý. Cả hai đều là trộn tầng.
Nếu giữ được ranh giới, ta sẽ thấy hai hệ này bổ sung chứ không triệt tiêu nhau. Hệ nhận thức giúp ta hiểu vì sao những cấu trúc như vậy có thể hình thành và lặp lại. Hệ xã hội giúp ta đặt một chốt rất cứng ở ngoài đời: có những thứ, dù trong đầu ai đó nó “hợp lý” tới đâu, vẫn không được phép xảy ra. Một bên trả lời câu hỏi “nó vận hành thế nào”, bên kia trả lời câu hỏi “chúng ta phải làm gì với nó”. Và xã hội không có nghĩa vụ phải chờ hiểu xong ý thức mới được bảo vệ nạn nhân.
Tôi nghĩ điều làm nhiều người khó chịu ở kiểu phân tích này là nó làm lộ một sự thật không dễ nuốt: tội ác không phải lúc nào cũng đến từ một kẻ hoàn toàn xa lạ với chúng ta. Nó có thể đến từ một người có cấu trúc ý thức lệch, nhưng vẫn sống, làm việc, nói chuyện trong cùng một hệ xã hội. Chính vì vậy, xã hội cần luật. Không phải vì luật “hiểu” con người, mà vì luật không cần hiểu, luật chỉ cần chặn.

IX. NGUY CƠ THỜI HIỆN ĐẠI

Tôi không tin rằng con người ngày nay “xấu hơn” con người trước kia. Nhưng tôi tin chắc một điều: điều kiện vận hành của không gian ý thức đã thay đổi rất mạnh. Internet, AI, nội dung số không tạo ra bản chất mới, chúng chỉ khuếch đại những gì vốn đã có. Và cái được khuếch đại mạnh nhất chính là tốc độ và mật độ ghép khái niệm.
Không gian ý thức phình to không phải vì con người nghĩ sâu hơn, mà vì họ tiếp xúc với nhiều mảnh rời hơn trong một đơn vị thời gian. Mỗi mảnh lại được tối ưu để gây phản ứng, để kích thích, để giữ chú ý. Khi ma sát giữa tưởng tượng và thực tại giảm, những thứ từng cần rất nhiều bước để đi từ “nghĩ” sang “làm” nay có thể rút ngắn đáng kể. Không phải vì người ta ác hơn, mà vì đường đi ngắn hơn.
Vấn đề là xã hội hiện đại dạy rất nhiều kỹ năng, nhưng gần như không dạy một kỹ năng nền: kiểm soát dòng ghép khái niệm trong ý thức. Người ta dạy bạn đọc nhanh, phản ứng nhanh, bày tỏ nhanh, nhưng hiếm khi dạy bạn nhận diện khi nào một cấu trúc trong đầu đang muốn vượt ranh. Và khi kỹ năng này không có, hệ quả không chỉ là cá nhân rối loạn. Nó có thể lan thành hallucination tập thể, nơi cả một nhóm người cùng tin vào những cấu trúc nội tại được lặp đi lặp lại đủ lâu, đủ mạnh, tới mức chúng được coi như thực tại.
Cực đoan hóa không phải lúc nào cũng bắt đầu từ hận thù. Nó có thể bắt đầu từ một cảm giác được xác nhận, được thuộc về, được “thật” hơn. Và khi cảm giác đó được nuôi bằng những vòng lặp thông tin khép kín, nó trở thành một thực tại riêng, tự cấp bằng chứng cho chính nó. Trong những thực tại như vậy, việc vượt ranh không còn là ngoại lệ. Nó trở thành một lựa chọn có thể hiểu được theo logic nội tại, dù hoàn toàn không chấp nhận được theo logic xã hội.

X. CHỐT LẠI LUẬN ĐIỂM GỐC

Tôi không nghĩ tội ác là thứ sinh ra từ hư vô. Nó cũng không phải là khoảnh khắc một con người bỗng dưng “biến thành ác”. Nếu phải nói một cách lạnh và gọn, thì tội ác là kết quả của hai thứ đi cùng nhau: sự hỗn loạn trong không gian ý thức, và việc kéo hallucination đó ra ngoài đời để test.
Văn minh, nhìn từ góc này, không nằm ở việc cấm con người nghĩ những thứ hỗn loạn. Ý thức luôn hỗn loạn. Văn minh nằm ở chỗ con người học được cách không hành động hóa mọi thứ mình nghĩ, không coi thực tại vật lý như một công cụ để xác nhận mọi cấu trúc nội tại, và không nhầm cảm giác “đúng trong đầu” với quyền được làm thật ngoài đời.
Nếu có một điều tôi muốn giữ lại sau tất cả những phần này, thì đó không phải là một kết luận, mà là một cảnh báo rất yên. Khi khả năng tưởng tượng của con người tăng nhanh hơn khả năng giữ ranh giới, khi tốc độ ghép khái niệm vượt quá tốc độ tự soi, thì câu hỏi không còn là liệu những cấu trúc nguy hiểm có hình thành hay không. Câu hỏi chỉ còn là chúng sẽ hình thành ở đâu, trong điều kiện nào, và xã hội có kịp nhìn ra chúng trước khi chúng kịp thành hình hay không.
Ý:

VIII. TỘI ÁC TRONG HỆ QUY CHIẾU XÃ HỘI

Ở hệ xã hội - pháp luật - đạo đức:
hành vi gây tổn hại nghiêm trọng
xâm phạm ranh giới tồn tại của người khác
→ bị gọi là tội ác
Điều này:
không mâu thuẫn với mô tả nhận thức ở trên
Hai hệ trả lời hai câu hỏi khác nhau:
Nhận thức: nó vận hành thế nào
Xã hội: phải xử lý nó ra sao

IX. NGUY CƠ THỜI HIỆN ĐẠI

Internet, AI, nội dung số:
làm không gian ý thức phình to
tăng tốc ghép khái niệm
giảm độ ma sát giữa tưởng tượng và thực tại
Xã hội hiện đại:
dạy nhiều thứ
nhưng không dạy kiểm soát ghép khái niệm
Hệ quả:
hallucination tập thể
cực đoan hóa
hành vi vượt rào ngày càng khó dự đoán

X. CHỐT LẠI LUẬN ĐIỂM GỐC

Tội ác:
không sinh ra từ hư vô
không phải “bỗng dưng ác”
Nó là:
kết quả của sự hỗn loạn trong không gian ý thức cộng với việc kéo hallucination ra ngoài đời để test
Văn minh:
không nằm ở việc cấm suy nghĩ mà ở khả năng không hành động hóa mọi thứ mình nghĩ