Hãy nhìn vào danh sách những tổ chức khủng bố nguy hiểm nhất thế giới. Những cái tên mà ai ai cũng phải khiếp sợ: IS, Al-Qaeda, Hamas, Hezbollah, Boko Haram.
Nhưng còn một cái tên mà nhiều người không quen thuộc: Al-Shabaab.
Tổ chức này hoạt động ở Somalia, đất nước mà theo nhiều chỉ số toàn cầu là một trong những nơi hỗn loạn nhất hành tinh. Al-Shabaab tấn công trung tâm thương mại ở Kenya, đánh bom tại Uganda. Và đặc biệt, năm 2020, họ xông thẳng vào một căn cứ quân sự của Mỹ tại Kenya, phá hủy máy bay và cướp đi sinh mạng của ba người Mỹ.
Nhưng đáng nói, chỉ 20 năm trước, Al-Shabaab gần như không tồn tại. Họ chỉ là một nhóm nhỏ bên lề, mà ngay cả những người trong cuộc cũng không xem là mối đe dọa nghiêm trọng…Cho đến khi người Mỹ can thiệp. 
Vậy điều gì đã thực sự diễn ra? Hãy cùng nhau khám phá cách mà Hoa Kỳ đã vô tình tạo ra tổ chức khủng bố nguy hiểm bậc nhất châu Phi. 

HỖN LOẠN, ỔN ĐỊNH RỒI HỖN LOẠN

Somalia năm 1991 rơi vào tình cảnh hỗn loạn toàn diện. Chế độ độc tài của Siad Barre sụp đổ sau nhiều thập kỷ cai trị. Một khoảng trống khổng lồ bỗng dưng xuất hiện. Không còn quân đội thống nhất. Không tòa án. Không cảnh sát. Không luật pháp.
Thay vào đó là các lãnh chúa. Mỗi người chiếm một mảnh đất, thu thuế bằng nòng súng và giải quyết tranh chấp bằng bạo lực. Nếu họ muốn thứ gì của bạn, họ đơn giản là tước đoạt mà không cần lý lẽ.
Trước tình hình này, năm 1992, Mỹ đưa quân vào Somalia với danh nghĩa nhân đạo. Nhiều người hy vọng đây là khởi đầu cho sự ổn định. 
Nhưng tháng 10 năm 1993, mọi hy vọng đó tan vỡ tại thủ đô Mogadishu. Mười tám binh sĩ Mỹ tử trận trong một trận đánh kéo dài suốt một ngày giữa thành phố. Tệ hơn, hình ảnh thi thể họ bị kéo lê trên đường phố được phát đi khắp thế giới.
Washington bị sốc. Và phản ứng của họ là rút lui hoàn toàn. Trong gần một thập kỷ sau đó, Somalia bị bỏ mặc giữa vòng xoáy bạo lực không hồi kết.
Nhưng rồi, người dân Somalia không ngồi yên chịu trận. Từng khu phố ở Mogadishu bắt đầu tự đứng ra tổ chức lại cuộc sống. Các trưởng tộc và học giả Hồi giáo lập ra những tòa án nhỏ để xét xử tranh chấp, phạt kẻ trộm, giải quyết xung đột. Không phải vì lý tưởng chính trị. Đơn giản vì người dân cần một nền tảng để cuộc sống của họ được vận hành.
Đến đầu những năm 2000, những tòa án rải rác đó bắt đầu liên kết với nhau, chia sẻ nguồn lực và phối hợp xử lý tranh chấp. Dần dần, họ hợp thành một tổ chức có tên: Liên minh Tòa án Hồi giáo, gọi tắt là ICU. Và vào mùa hè năm 2006, điều không ai tưởng tượng đã xảy ra. ICU tuyên chiến với các lãnh chúa. Rồi họ giành chiến thắng.
Lần đầu tiên sau 15 năm, Mogadishu có người cai quản. Các trạm thu phí bất hợp pháp bị dọn dẹp. Cảng biển và sân bay mở cửa trở lại. Người dân bắt đầu ra đường vào ban đêm, điều mà trước đó đồng nghĩa với bỏ mạng.
Tất nhiên, ICU không phải là thiên đường. Luật lệ hà khắc được áp đặt. Phụ nữ vẫn bị hạn chế tham gia trong nhiều hoạt động. Những nơi giải trí như rạp chiếu phim đóng cửa. Nhưng sau 15 năm dưới tay các lãnh chúa, với hầu hết người Somalia, đây vẫn là một sự cải thiện rõ rệt.
Đáng chú ý, một số lãnh đạo ICU công khai tuyên bố muốn thành lập “Somalia vĩ đại”. Nó sẽ bao gồm cả vùng lãnh thổ của Kenya, Ethiopia và Djibouti. Đây hẳn không phải là những tuyên bố hòa bình. 
Đặc biệt, bên trong liên minh đó có đủ thành phần. Từ những người ôn hòa chỉ muốn duy trì trật tự, đến những người bảo thủ muốn áp đặt luật tôn giáo nghiêm khắc hơn. Và ở đấy, có một nhóm nhỏ mang tên Al-Shabaab, dịch ra tiếng Việt là "Thanh niên". Họ là tòa án thứ 13 trong liên minh. Chỉ gồm vài trăm chiến binh nhưng cũng cứng rắn và cực đoan nhất. Một số từng huấn luyện tại Afghanistan.
Nhưng vào thời điểm đó, Al-Shabaab không hề có mối liên hệ nào với chủ nghĩa khủng bố quốc tế. Mục tiêu của họ hoàn toàn là chuyện nội bộ ở Somalia. Các nhà phân tích tình báo Mỹ ước tính rằng trong hàng triệu dân Somalia, chỉ có khoảng 10 đến 12 người Somalia thật sự có liên hệ với mạng lưới khủng bố Al-Qaeda của bin Laden.
Vậy, nếu mối đe dọa thực sự nhỏ đến vậy, thì điều gì khiến Mỹ quyết định can thiệp theo cách mà họ đã làm? Và đây là lúc câu chuyện bắt đầu trở nên thực sự rắc rối, với 3 bước để tạo ra con quái vật Al-Shabaab.

BƯỚC 1: LIÊN MINH VỚI QUỶ DỮ

Sau vụ khủng bố ngày 11 tháng 9, cách nhìn của Washington đã hoàn toàn thay đổi. 
Somalia trở thành một mục tiêu trong “Cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu”. Lý luận của người Mỹ rất đơn giản: việc nhà nước thất bại, cộng với phong trào Hồi giáo đang lên nắm quyền biến Somalia trở thành một địa điểm tiềm năng để nuôi dưỡng khủng bố.
Thực tế, Hồi giáo tại Somalia theo truyền thống là Hồi giáo Sufi. Nó mang tính huyền bí, ôn hòa và khoan dung, khác rất xa hình ảnh Hồi giáo cực đoan mà nhiều người thường nghĩ đến. Nhiều lãnh đạo ICU cũng chỉ muốn ổn định đất nước và không hề có tham vọng khủng bố quốc tế. 
Nhưng với Washington hậu 9/11, ranh giới để phân biệt đã không còn quan trọng. Trong mắt họ, Hồi giáo chính trị đồng nghĩa với nguy hiểm.
Thay vì tìm cách tiếp cận các nhân vật ôn hòa trong ICU hay xây dựng kênh ngoại giao để cô lập phần tử cực đoan, CIA chọn một con đường hoàn toàn khác. Họ móc nối với chính những lãnh chúa mà người dân Somalia vừa đánh đuổi xong.
Từ năm 2003, các sĩ quan CIA bí mật bay vào Somalia, đáp xuống những đường băng tư nhân do lãnh chúa kiểm soát, rồi phân phát tiền mặt. Một lãnh chúa tên Muhammad Kayari sau này tiết lộ ông nhận từ 100.000 đến 150.000 Đô La mỗi tháng. Đổi lại, ông cung cấp thông tin và hỗ trợ truy lùng các nghi phạm  liên quan đến vụ đánh bom đại sứ quán Mỹ ở Kenya và Tanzania năm 1998.
Đầu năm 2006, những lãnh chúa được CIA tài trợ chính thức thành lập một liên minh. Và họ đặt cho nó một cái tên nghe rất hoành tráng: Liên minh Phục hồi Hòa bình và Chống Khủng bố. Các nhà quan sát quốc tế nhận xét rằng cái tên đó nghe như một lời thú nhận công khai về sự dính líu của CIA.
Với người dân Somalia, tín hiệu này rất rõ ràng. Siêu cường số một thế giới đang đứng sau lưng những kẻ đã cướp bóc và áp bức họ trong suốt 15 năm. Điều này đẩy dân chúng về phía ICU. Liên minh này giờ trở thành lực lượng duy nhất dám đứng ra chống lại cả lãnh chúa lẫn thế lực ngoại bang đứng sau. Khi hai phe đụng độ vào tháng 6 năm 2006, sự chênh lệch được thể hiện rõ. Các lãnh chúa có tiền của CIA, nhưng ICU có cái mà tiền không mua được. Đó là sự ủng hộ của người dân trên chính mảnh đất họ đang chiến đấu. Kết quả không thể khác. Các lãnh chúa bị đánh đuổi và phải tháo chạy. 
Vậy là kế hoạch đã phản tác dụng. Chỉ vì muốn tiêu diệt hơn chục nghi phạm khủng bố, Mỹ lại gián tiếp giúp một phong trào Hồi giáo kiểm soát cả đất nước với sự ủng hộ rộng rãi của người dân.

BƯỚC 2: XÂM LƯỢC TẠO PHẢN ỨNG NGƯỢC

Lãnh chúa đã thất bại, Washington cần một con bài khác. Lúc này, quốc gia láng giềng Ethiopia xuất hiện. 
Somalia và Ethiopia có lịch sử thù địch kéo dài hàng thế kỷ. Họ từng có chiến tranh vì xung đột lãnh thổ. Vùng Ogaden, nơi hàng triệu người gốc Somalia sinh sống nằm dưới sự kiểm soát của Ethiopia và là nguồn cơn của bao đau thương. Vì vậy, khi một số lãnh đạo ICU bắt đầu có những tuyên bố về việc giành lại Ogaden, Ethiopia có lý do của riêng mình để hành động.
Tháng 12 năm 2006, Ethiopia xâm lược Somalia. Họ được Washington bật đèn xanh với sự hỗ trợ đầy đủ từ tình báo, không quân cho đến hậu cần.
Đây không phải là chiến tranh ủy nhiệm theo nghĩa thông thường. Đặc nhiệm và sĩ quan CIA có mặt trực tiếp trên thực địa để cố vấn cho các đơn vị Ethiopia. Máy bay và drone Mỹ cung cấp tình báo và yểm trợ từ trên không. Thậm chí, tiền nhiên liệu cho xe tăng Ethiopia cũng được thanh toán từ ngân sách Mỹ.
Về mặt quân sự, cuộc chiến kết thúc nhanh chóng. ICU không thể chống lại sức mạnh áp đảo từ Ethiopia. Thủ đô Mogadishu thất thủ vào cuối năm 2006.
Nhưng có một điều mà Washington đã không tính đến.
Người Somalia không quan tâm đến việc họ có thích hay ghét Liên minh Tòa án Hồi giáo ICU. Điều họ nhìn thấy là quân đội Ethiopia đang hiện diện tại đây. Kẻ thù truyền kiếp  đang đi lại trên đất của họ. Ngay cả các nghị sĩ thuộc chính phủ lâm thời được Mỹ dựng lên, những người được hưởng lợi trực tiếp từ cuộc xâm lược, cũng không thể im lặng trước sự hiện diện của Ethiopia.
Và trong khoảnh khắc ấy, Al-Shabaab tìm thấy sứ mệnh cao cả. Nhóm vài trăm chiến binh từng bị xem là cực đoan ở bên lề bỗng nhiên có một thông điệp mà cả quốc gia đều muốn nghe: chúng tôi đang chiến đấu để đuổi quân xâm lược ra khỏi đất nước. Hãy đồng hành với chúng tôi.
Đây là khoảnh khắc bước ngoặt. Trước cuộc xâm lược, Al-Shabaab là những kẻ Hồi giáo cực đoan bị xã hội thờ ơ. Sau cuộc xâm lược, họ là lực lượng kháng chiến dân tộc. 
Tuyển mộ bùng nổ. Từ vài trăm người, số lượng tăng lên hàng ngàn chỉ trong vòng hai năm. Chiến binh từ Kenya, Yemen, Pakistan và thậm chí từ châu Âu đổ về tham gia một cuộc thánh chiến chống xâm lược chính đáng.
Quân đội Ethiopia đáp lại bằng đòn đàn áp nặng tay. Pháo kích vào các khu dân cư. Binh lính càn quét từng con phố. Kết quả là hơn 16.000 thường dân thiệt mạng, hơn một triệu người bỏ nhà tháo chạy chỉ trong vòng hai năm. Mỗi gia đình mất người thân là thêm một  làn sóng tuyển mộ mới cho Al-Shabaab. Một báo cáo của Liên Hợp Quốc sau này đưa ra kết luận ngắn gọn đến đau lòng: thay vì tiêu diệt các phần tử thánh chiến, cuộc can thiệp đã tạo ra nhiều phần tử hơn so với trước khi cuộc chiến xảy ra.
Và điều đó dẫn đến câu chuyện của Omar Hammami. Sinh ra ở Alabama, cha người Syria, mẹ người Mỹ gốc Anh, Omar lớn lên như mọi thanh niên bình thường. Nhưng sau sự kiện 11 tháng 9, quan điểm của Omar bắt đầu thay đổi. Đỉnh điểm là cuộc xâm lược của quân đội Ethiopia với sự tiếp sức từ Washington. Với Omar, đây không còn là chuyện riêng ở Somalia. Đây là bằng chứng cho cuộc chiến của Mỹ chống lại Hồi giáo.
Năm 2006, anh rời Alabama để sang Somalia và gia nhập Al-Shabaab.
Omar Hammami không phải là trường hợp duy nhất. Nhưng anh là trường hợp nổi tiếng nhất, bởi vì anh tự làm video rap bằng tiếng Anh, sử dụng khẩu hiệu “chiến đấu cho anh em Hồi giáo bị áp bức” để tuyển mộ thanh niên Mỹ và châu Âu. Những video đó lan truyền trên internet và trở thành công cụ tuyển mộ hiệu quả nhất mà Al-Shabaab từng có.
Nhóm cực đoan địa phương ở Somalia đã trở thành lực lượng chiêu mộ được cả thanh niên phương Tây. Chẳng phải nhờ một chiến lược truyền thông tinh vi nào, tất cả lại nhờ vào chính hành động của Washington.
Kết thúc câu chuyện của Hammami cũng nói lên nhiều điều. Năm 2013, anh bị chính Al-Shabaab ám sát sau khi dám chỉ trích lãnh đạo nội bộ tổ chức. Người mà họ tạo ra cũng trở thành người mà họ trừ khử khi không còn hữu dụng.
Đầu năm 2009, Ethiopia kiệt sức và phải rút quân. Họ thua trên thế thắng. Ethiopia để lại Somalia với một triệu người tị nạn, một đất nước tan hoang, và quan trọng nhất là một Al-Shabaab danh chính ngôn thuận kiểm soát gần như toàn bộ miền Nam đất nước.

BƯỚC 3: BẠO LỰC KHÔNG HỒI KẾT

Sau khi Ethiopia rút đi, Al-Shabaab không suy yếu. Họ mở rộng. 
Để hiểu tại sao tổ chức này bền vững đến vậy, cần hiểu rằng Al-Shabaab không chỉ là một tổ chức vũ trang. Họ thực sự có một cỗ máy kinh tế.
Hãy nhìn vào Kismayo, thành phố cảng lớn thứ hai Somalia.
Từ năm 2008 đến 2012, khi Al-Shabaab kiểm soát Kismayo, họ không chỉ đóng cửa rạp chiếu phim và áp đặt luật Sharia. Họ tổ chức lại toàn bộ nền kinh tế địa phương. Thu thuế xuất khẩu than sang các tiểu vương quốc Ả Rập. Kiểm soát ngành đánh bắt hải sản. Lập tòa án thương mại giải quyết tranh chấp hợp đồng nhanh hơn và rẻ hơn bất kỳ tòa án nhà nước nào. Những thương nhân ghét Al-Shabaab về mặt ý thức hệ vẫn nộp thuế đều đặn, vì đó là cách duy nhất để làm ăn.
Khi Phái bộ Liên minh châu Phi tại Somalia đẩy Al-Shabaab khỏi Kismayo năm 2012, tổ chức này không tan rã. Họ chuyển sang chiến thuật khác: thu thuế từ xa, đặt trạm kiểm soát trên các tuyến đường thương mại, tống tiền các doanh nghiệp ngay cả ở Mogadishu. Đến ngày hôm nay, ước tính Al-Shabaab thu về khoảng 200 triệu đô la mỗi năm. Nhiều hơn cả ngân sách mà chính phủ Somalia có thể phân bổ cho nhiều khu vực.
Điều này giải thích tại sao không kích không thể xóa sổ họ. Bởi vì bạn không thể ném bom vào một hệ thống kinh tế đã bám rễ vào xã hội.
Trước sự lớn mạnh của Al-Shabaab, Mỹ đáp trả bằng chiến dịch ám sát nhắm vào các lãnh đạo. Tháng 5 năm 2008, tên lửa hành trình Mỹ tiêu diệt Aden Hashi Ayro, người sáng lập Al-Shabaab. Washington tuyên bố đây là đòn chí mạng.
Nhưng điều không ai ngờ tới đã xảy ra.
Cái chết của Ayro không làm Al-Shabaab tan rã. Nó đưa Ahmed Abdi Godane lên nắm quyền. Và Godane còn cực đoan và cuồng tín hơn người tiền nhiệm. Ông ta thanh trừng những giọng nói ôn hòa hay muốn đàm phán trong nội bộ. Sau đó, chủ động thúc đẩy liên minh với Al-Qaeda toàn cầu.
Tháng 2 năm 2012, thủ lĩnh Al-Qaeda khi đó là Ayman al-Zawahiri phát hành video chào đón Al-Shabaab chính thức gia nhập mạng lưới của mình. Vậy là từ một đội dân quân địa phương chống quân xâm lược Ethiopia, Al-Shabaab nay là chi nhánh Al-Qaeda.
Đánh rắn thì phải đánh dập đầu. Nhưng đây không phải con rắn bình thường. Mỹ đã chặt đầu rắn, chỉ để một cái đầu độc hơn mọc ra và giúp cả con rắn chuyển lên một cấp nguy hiểm mới.
Năm 2017, chính quyền Donald Trump nới lỏng quy tắc giao chiến và chỉ định nhiều vùng ở Somalia là "vùng chiến sự tích cực", tức cho phép chỉ huy tại thực địa phê duyệt tấn công mà không cần qua quy trình thẩm định kỹ lưỡng như trước.
Năm 2019, Mỹ thực hiện 63 cuộc không kích tại Somalia. Con số này nhiều hơn bất kỳ năm nào trước đó, và cũng nhiều hơn tổng số cuộc không kích tại Yemen và Libya cộng lại. Lầu Năm Góc liên tục công bố chiến thắng. Trại huấn luyện bị xóa sổ. Chỉ huy bị tiêu diệt.
Nhưng Al-Shabaab vẫn không sụp đổ. 
Tổ chức Airwars và Bureau of Investigative Journalism đã theo dõi số liệu thương vong dân sự qua từng năm. Dữ liệu của họ cho thấy trong khi Lầu Năm Góc liên tục tuyên bố “không có thương vong dân sự đáng kể”, số liệu thực địa lại kể câu chuyện khác. Mỗi cuộc không kích có thể tiêu diệt được chiến binh và chỉ huy. Nhưng nó cũng để lại phía sau những cái chết không được thừa nhận. Và Al-Shabaab tận dụng từng khoảnh khắc đó
Tháng 10 năm 2017, một xe tải chứa thuốc nổ phát nổ tại một ngã tư đông đúc ở Mogadishu. Hơn 500 người thiệt mạng. Đây là một trong những vụ tấn công khủng bố chết chóc nhất trong lịch sử hiện đại.
Và tháng 1 năm 2020, quay lại điểm xuất phát của câu chuyện này: căn cứ Manda Bay, Kenya. Ba người Mỹ chết. Máy bay bị phá hủy. Sau nhiều năm bị không kích, Al-Shabaab vẫn đủ nguồn lực để tấn công ngược lại quân nhân Mỹ. Tầm ảnh hưởng của Al-Shabaab đã vươn ra ngoài biên giới Somalia.

GẬY ÔNG ĐẬP LƯNG ÔNG

Sau khi đi qua 3 bước để tạo ra một con quái vật khủng bố, hãy đặt tất cả các mảnh ghép vừa rồi ở cạnh nhau.
Năm 2003, CIA trả tiền cho lãnh chúa để truy lùng 10 nghi phạm. Kết quả là đẩy cả một phong trào Hồi giáo lên nắm quyền với sự ủng hộ của dân chúng.
Năm 2006, Washington hậu thuẫn Ethiopia xâm lược để lật đổ phong trào đó. Kết quả là biến một nhóm cực đoan bên lề thành lực lượng kháng chiến dân tộc, đồng thời kéo theo làn sóng thánh chiến toàn cầu đổ về Somalia.
Năm 2008, họ ám sát người sáng lập Al-Shabaab. Kết quả là kẻ cực đoan hơn lên nắm quyền. Từ đó, Al-Shabaab chính thức gia nhập Al-Qaeda toàn cầu.
Từ 2017 đến 2019, họ tăng cường không kích ở mức kỷ lục. Kết quả là Al-Shabaab vẫn không sụp đổ, vì tổ chức này đã bám rễ quá sâu vào cấu trúc kinh tế và xã hội Somalia mà không vũ khí nào có thể phá bỏ đơn giản.
Mỗi bước đi đều có lý do chính đáng trên giấy tờ. Nhưng cuối cùng đều dẫn đến kết quả hoàn toàn trái ngược.
Đây chính là bản chất của khái niệm mang tên "blowback", hay dịch ra tiếng Việt là “hậu quả ngược”.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ chính nội bộ CIA, được dùng lần đầu trong các tài liệu nội bộ về Chiến dịch Ajax, tức cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Iran Mosaddegh năm 1953. Học giả Chalmers Johnson, người phổ biến khái niệm này lập luận rằng khi các cường quốc can thiệp vào chủ quyền của quốc gia khác vì lợi ích ngắn hạn, họ thường vô tình tự tạo ra những kẻ thù trong tương lai.
Tại Somalia, “blowback” không chỉ là một sự kiện. Đó là một vòng lặp khép kín. Can thiệp tạo ra bất bình. Bất bình tạo ra cực đoan hóa. Cực đoan hóa tạo ra kẻ thù mạnh hơn. Kẻ thù mạnh hơn đòi hỏi phải tăng nguồn lực để can thiệp nhiều hơn. Và vòng lặp đó cứ thế tiếp diễn.
Ở chiều đối lập, những học giả phản bác lý thuyết Blowback cho rằng đây là cách giải thích ngược chiều không đủ nghiêm túc. Lập luận của họ có những lý lẽ riêng: nếu Mỹ hoàn toàn không can thiệp, liệu Somalia có trở thành một Afghanistan thứ hai ngay tại châu Phi? Liệu ICU với những tuyên bố về "Somalia vĩ đại" có dừng lại ở biên giới Somalia? Đây là những câu hỏi thật sự khó trả lời.
Nhưng có một điều chắc chắn hơn, đó là trong tất cả những lựa chọn, Washington lại liên tục chọn đúng những cách làm cho tình hình thêm phần tồi tệ. Tài trợ lãnh chúa thay vì tiếp cận phe ôn hòa. Xâm lược thay vì cô lập ngoại giao. Ám sát thay vì gây sức ép chính trị. Mỗi lựa chọn đều có lựa chọn thay thế ít tốn kém hơn và ít rủi ro hơn. Nhưng Washington đã không thử.
Trở lại ngày hôm nay, Al-Shabaab vẫn thu thuế từ những vùng đất mà chính phủ Somalia không thể với tới. Họ điều hành tòa án, xét xử tranh chấp đất đai nhanh gọn hơn bất kỳ bộ máy nào ở châu Phi. Al-Shabaab chính là chi nhánh Al-Qaeda giàu có và nguy hiểm nhất trên thế giới.
Cuối cùng, tổ chức mà Mỹ dốc sức ngăn chặn đã trở thành tổ chức mà Mỹ chưa thể đánh bại.

BÀI HỌC CHƯA ĐƯỢC HỌC

Năm 2022, Somalia có tổng thống mới. Và ông tuyên bố tổng lực tấn công Al-Shabaab.
Điều khác biệt lần này không đến từ Mỹ hay từ Liên minh châu Phi. Nó đến từ chính người dân Somalia.
Ở miền Trung đất nước, các cộng đồng nông thôn bắt đầu tự vũ trang chống lại Al-Shabaab. Lý do đơn giản là bởi họ đang trải qua một đợt hạn hán tàn khốc, gia súc chết hàng loạt, mùa màng thất bát. Và ngay lúc đó, Al-Shabaab vẫn tiếp tục thu thuế như không có chuyện gì xảy ra. Với nhiều gia đình, đó là điểm không thể chịu đựng thêm được nữa.
Nhưng chỉ vài tuần sau đó, hai xe bom phát nổ trước Bộ Giáo dục tại Mogadishu, khiến hơn 120 người thiệt mạng, phần lớn là sinh viên đến đăng ký học bổng.
Al-Shabaab vẫn còn đó. Hai mươi năm. Hàng tỷ Đô La. Hàng ngàn cuộc không kích. Và Al-Shabaab vẫn là chi nhánh mạnh nhất của Al-Qaeda tại châu Phi.
Từ Việt Nam đến Afghanistan, từ Iraq đến Somalia, có một bài học mà Hoa Kỳ cứ gặp rồi lại quên. 
Lật đổ một chính quyền thì nhanh. Xây dựng lại một đất nước mới là điều khó và tốn nhiều thập kỷ.
Tiêu diệt một chiến binh thì dễ. Giải quyết lý do khiến người ta chiến đấu chống lại mình mới là điều khó và không có con đường tắt.
Cứ mỗi chiến dịch bí mật, mỗi cuộc chiến ủy nhiệm làm bao gia đình phải chịu cảnh mất mát là một lần Mỹ gieo thêm hạt giống cho những làn sóng phản kháng tiếp theo.
Al-Shabaab không phải là kết quả tất yếu của lịch sử Somalia. Nó là sản phẩm của những lựa chọn. Và ở đâu đó tại Washington ngay lúc này, các lựa chọn tương tự đang được đưa ra cho những vùng đất khác trên thế giới.