Một ngọn núi lửa ở Indonesia và số phận của vó ngựa Mông Cổ tại Thăng Long.
Tháng 1 năm 1258. Tháng 8 năm 1259. Hai mốc thời gian cách nhau chưa đầy hai năm, nhưng chứa đựng một trong những chuỗi nhân quả kỳ...
Tháng 1 năm 1258. Tháng 8 năm 1259. Hai mốc thời gian cách nhau chưa đầy hai năm, nhưng chứa đựng một trong những chuỗi nhân quả kỳ lạ nhất mà lịch sử từng tạo ra. Tất cả bắt đầu từ một ngọn núi lửa mà ngay đến tên của nó, người đời cũng chỉ mới biết rõ trong thập kỷ qua.

Năm không có mùa hè
Để hiểu câu chuyện này, hãy bắt đầu từ một thứ tưởng chừng không liên quan: những lõi băng được khoan từ tầng sâu của Greenland, Nam Cực và cao nguyên Bolivia.
Từ thập niên 1980, các nhà băng hà học đã nhận ra một điều bất thường. Trong lớp băng tương ứng với khoảng năm 1257 đến 1258 của lịch sử, có một vệt sulfate dày đặc đến mức chưa từng thấy, gấp 10 lần lượng lắng đọng sau vụ Pinatubo 1991 và gấp 2 lần so với Tambora 1815. Đây là dấu vân tay hóa học của một vụ phun trào núi lửa khổng lồ. Vấn đề là ba mươi năm sau khi phát hiện ra dấu vân tay đó, không ai biết nó đến từ ngọn núi nào.
Mãi đến năm 2013, nhà địa lý học người Pháp Franck Lavigne và nhóm cộng sự mới tìm ra câu trả lời. Ngọn núi bí ẩn là Samalas, thuộc khu phức hợp núi lửa Rinjani trên đảo Lombok, Indonesia. Vụ phun trào đã xóa sổ kinh đô vương quốc Pamatan và giết chết hàng nghìn người. Đây là vụ phun trào lớn nhất trong thiên niên kỷ vừa qua, và nó đã diễn ra trong im lặng gần như hoàn toàn trên bản đồ lịch sử thế giới.
Ngọn núi cao hơn mọi đỉnh Đông Nam Á
Trước khi nổ tung, Samalas là một ngọn núi lửa khổng lồ thuộc đảo Lombok, hòn đảo nằm ngay phía đông Bali, dọc theo cung núi lửa Sunda, một trong những đới địa chấn hoạt động nhất hành tinh. Chiều cao ước tính của Samalas vào khoảng 4.200 mét, cao hơn cả đỉnh Kinabalu, ngọn núi cao nhất Đông Nam Á ngày nay với độ cao 4.095 mét.
Vụ phun trào đạt chỉ số VEI 7 trên thang Volcanic Explosivity Index, một trong những vụ phun trào lớn nhất kỷ nguyên Công nguyên. Hơn 40 km³ magma đặc bị phun ra và cột khói bốc lên ước tính đến 43 km. Để dễ hình dung, 40 km³ đủ để chôn vùi toàn bộ Hà Nội dưới một lớp dày 120 mét. Cột khói xuyên qua tầng đối lưu, vào thẳng tầng bình lưu. Đây là nơi không có mưa rửa trôi, cũng là nơi các hạt aerosol có thể tồn tại nhiều năm và phát tán khắp địa cầu theo các luồng gió tầng cao. Lượng khí SO₂ thải ra ước tính 158 teragam, mức lớn nhất được ghi nhận trong kỷ nguyên Công nguyên.
Sau vụ nổ, đỉnh núi bị thổi bay, để lại một miệng caldera rộng 8×6 km. Ngày nay, lòng caldera đó chứa hồ Segara Anak, điểm đến leo núi nổi tiếng của Rinjani.
Pompeii của phương Đông
Ở cấp độ địa phương, thảm họa xảy ra trong tức khắc.
Trên đảo Lombok thời điểm đó tồn tại một vương quốc thịnh vượng với kinh đô là Pamatan. Thành phố có dân số khoảng 10.000 người, có tường thành, hội trường, đại lộ; người dân làm nghề nông, đánh cá và buôn bán. Các dòng pyroclastic, tức hỗn hợp khí nóng và tro đá di chuyển với tốc độ hàng trăm km/h ở nhiệt độ trên 500°C, đã cuốn trôi nhà cửa ra biển và giết chết phần lớn cư dân. Hoàng gia thoát được, nhưng Pamatan biến mất hoàn toàn. Cho đến ngày nay, thành phố đó vẫn chưa được tìm thấy. Nó có thể đang nằm đâu đó dưới lớp tro dày hàng chục mét, chờ một đoàn khảo cổ tương lai, giống như Pompeii từng chờ được khai quật.
Sức tàn phá lan rộng ra toàn vùng. Tro phủ dày đến 22 cm tại vùng núi Ijen ở Java, 15 cm trên Bromo, và vẫn còn dấu tích ở hồ Logung cách nguồn 340 km. Các nhà nghiên cứu ước tính phần lớn Lombok, Bali và Tây Sumbawa đã trở thành đất chết, không thể canh tác trong nhiều thế hệ. Một chi tiết lịch sử đáng chú ý là khi vua Java Kertanegara xâm chiếm Bali năm 1284, tức 27 năm sau vụ phun trào, ông gần như không gặp sức kháng cự đáng kể. Vùng đất ấy dường như đã suy kiệt đến mức không còn đủ người để chiến đấu.
Khi Trái Đất bị che khuất
Nhưng Samalas không chỉ là thảm họa của Lombok. Đây là lúc câu chuyện bắt đầu lan rộng ra toàn thế giới.
Sulfur dioxide phun vào tầng bình lưu kết hợp với hơi nước tạo thành các hạt aerosol sulfate. Đây là những hạt cực nhỏ có khả năng phản chiếu ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Các mô phỏng khí hậu hiện đại, bao gồm nghiên cứu trên PNAS năm 2020 và Climate of the Past năm 2024, cho thấy nhiệt độ bề mặt bán cầu Bắc giảm khoảng 1°C trong năm 1258, trong đó một số khu vực giảm tới 2°C.
Một độ C nghe có vẻ nhỏ. Nhưng trong nông nghiệp thế kỷ XIII, khi mọi gia đình nông dân gần như không có bộ đệm lương thực an toàn, mức giảm ấy vào đúng mùa sinh trưởng có thể biến một vụ mùa đủ ăn thành thảm họa đói. Điều quan trọng hơn cả nhiệt độ là lượng mưa. Các nghiên cứu cho thấy với những vụ phun trào cực lớn, lượng mưa toàn cầu có thể giảm mạnh và hồi phục chậm hơn nhiều so với nhiệt độ.
Ở châu Âu, biên niên sử Anh, Pháp và Ý ghi lại năm 1258 với bầu trời mờ đục, mặt trời yếu ớt như qua màn sương, hoàng hôn đỏ bất thường. Tất cả đều là những đặc trưng của aerosol bình lưu. Nạn đói hoành hành nước Anh trong giai đoạn 1258 đến 1259. Các nhà khảo cổ học đã tìm được một hố chôn tập thể hàng nghìn bộ xương ở London, định niên đại khoảng năm 1258, ngày nay thường được kết nối với làn sóng chết đói hậu Samalas. Nhiều nhà khoa học còn cho rằng Samalas có thể là một trong những tác nhân góp phần khởi phát Kỷ Băng hà Nhỏ, thời kỳ lạnh kéo dài vài thế kỷ bắt đầu từ thế kỷ XIII.
Từ nạn đói Nhật Bản đến thảo nguyên Mông Cổ
Tác động ở châu Á lan rộng theo chiều ngang lẫn chiều dọc.
Biên niên sử Trung Quốc ghi nhận lạnh bất thường, tuyết rơi, mất mùa và nạn đói trong cuối thập niên 1250. Biên niên sử Nhật Bản Azuma Kagami mô tả ruộng lúa và vườn tược bị phá hủy bởi thời tiết lạnh và ẩm. Nạn đói Shōga, kéo dài từ năm 1257 đến 1260, tàn phá Nhật Bản. Chính trong hoàn cảnh đó, nhà cải cách tôn giáo Nichiren viết những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, kêu gọi cải cách toàn xã hội.
Tại Triều Tiên, những khó khăn do Samalas kết hợp với các cuộc xâm lược Mông Cổ liên tiếp được cho là đã đẩy nhanh sự sụp đổ của chế độ quân sự Goryeo. Tại Angkor Wat, dị thường gió mùa thời kỳ này có thể đã góp phần vào sự suy giảm dân số của đế chế Khmer.
Và quan trọng hơn tất cả trong câu chuyện này: hạn hán nghiêm trọng ở thảo nguyên Mông Cổ và miền Đông Trung Quốc đạt đỉnh vào năm 1259 đến 1260, làm suy yếu lực lượng kỵ binh vốn phụ thuộc rất nhiều vào đàn ngựa và những đồng cỏ rộng lớn. Sức mạnh quân sự cốt lõi của Mông Cổ có thể đã bị bào mòn ngay trong giai đoạn họ cần nó nhất.
Uriyangkhadai và những ngày tháng Giêng năm 1258
Để ghép những mảnh khí hậu này vào bức tranh lịch sử Việt Nam, ta cần nhìn vào dòng thời gian với độ chính xác từng tháng.
Mùa hè hoặc mùa thu năm 1257, nhiều khả năng là tháng 7 đến tháng 9 theo nghiên cứu mô hình mới nhất, Samalas phun trào. Aerosol bắt đầu phát tán qua tầng bình lưu, che mờ ánh nắng trên toàn bán cầu.
Cũng vào mùa thu năm 1257, tướng Uriyangkhadai, con trai của danh tướng huyền thoại Tốc Bất Đài, chỉ huy chiến dịch phía Nam trong kế hoạch ba gọng kìm của Đại Hãn Mông Kha, gửi ba sứ giả tới Thăng Long. Ông yêu cầu vua Trần cho mượn đường để đánh Nam Tống từ phía Nam. Triều đình Trần Thái Tông bắt giam cả ba người. Uriyangkhadai coi đó là tuyên chiến.
Cuối năm 1257, đoàn quân Mông Cổ, gồm khoảng 3.000 kỵ binh cùng 10.000 quân Đại Lý và Vân Nam, vượt biên giới phía Bắc. Ngày 17 tháng 1 năm 1258, tại Bình Lệ Nguyên, Trần Thái Tông đích thân cưỡi voi ra trận. Kỵ binh Mông Cổ bắn tên vào chân voi, đàn voi hoảng loạn, quân Trần rút lui có tổ chức xuống thuyền trên sông Hồng. Thăng Long thất thủ, nhưng đó là một tòa thành trống rỗng. Người dân đã được sơ tán, kho lương đã được di chuyển hoặc thiêu hủy theo chiến lược vườn không nhà trống của Thái sư Trần Thủ Độ.
Chín ngày. Đó là toàn bộ thời gian quân Mông Cổ ở lại Thăng Long. Ngày 29 tháng 1, tại bến Đông Bộ Đầu trên sông Hồng, quân Trần phản công. Uriyangkhadai thua và rút. Nguyên sử ghi rằng quân rút vì khí hậu xấu, bệnh dịch và không chịu được nóng ẩm.
Cái cớ hay sự thật?
Sử học Việt Nam thường xem câu giải thích của Nguyên sử là một cách hợp lý hóa thất bại quân sự. Nhận định này có cơ sở. Quân Trần đã đánh thắng tại Đông Bộ Đầu. Chiến thắng đó là điều không thể bỏ qua.
Nhưng cũng có một điều khác cần nhìn nhận. Những người lính kỵ binh thảo nguyên, quen với không khí khô lạnh của Mông Cổ và Vân Nam, bước vào đồng bằng sông Hồng giữa mùa đông nhiệt đới. Đây là một môi trường mà ngay cả trong điều kiện bình thường cũng đã rất khắc nghiệt với hệ miễn dịch của họ. Năm 1257 đến 1258 lại không phải điều kiện bình thường.
Gió mùa châu Á có thể đã bị nhiễu loạn bởi Samalas, tạo ra mưa và ẩm bất thường. Lương thực địa phương, vốn có thể đã chịu sức ép do mùa màng xấu ở một số khu vực, lại bị triều đình Trần chủ động di chuyển hoặc tiêu hủy. Không có đủ thức ăn, không có nơi trú quân ổn định, bệnh dịch lan trong hàng ngũ. Chiến lược vườn không nhà trống, trong một năm bình thường đã là vũ khí hiệu quả, có thể càng trở nên đáng sợ hơn trong một bối cảnh khí hậu bất ổn.
Samalas không đánh bại Uriyangkhadai. Nhưng nó có thể đã làm cho những quyết định quân sự của nhà Trần phát huy tác dụng mạnh hơn.
Cái chết của một Đại Hãn và sự tan vỡ của một đế quốc
Nếu tác động trực tiếp lên cuộc chiến năm 1258 vẫn còn là giả thuyết, thì tác động gián tiếp lên tương lai của Đại Việt lại đáng chú ý hơn nhiều. Nó đến từ một cái chết xảy ra vào tháng 8 năm 1259.
Năm đó, Đại Hãn Mông Kha đang vây thành Điếu Ngư ở Tứ Xuyên, trong khuôn khổ kế hoạch tổng tấn công tiêu diệt Nam Tống. Sử liệu ghi nhận một dịch bệnh chết người bùng phát ở Tây Nam Trung Quốc, đột ngột cướp đi mạng sống của ông. Mông Kha là vị hãn cuối cùng còn giữ được phần nào tính thống nhất của Đế quốc Mông Cổ. Các nhà nghiên cứu Kern và Di Cosmo trong bài Samalas and the Fall of the Mongol Empire lập luận rằng dịch bệnh này có thể là một đợt bùng phát tả, được tạo điều kiện bởi sự xáo trộn thủy văn sau vụ phun trào. Họ cũng đặt vấn đề về mối liên hệ giữa các vụ phun trào lớn với những đợt dịch bệnh sau đó trong lịch sử.
Cái chết của Mông Kha kéo theo một chuỗi sụp đổ domino. Hốt Tất Liệt buộc phải rút sự chú ý khỏi mặt trận Tống để tranh ngôi. Cuộc nội chiến Toluid, diễn ra từ năm 1260 đến 1264, bùng nổ. Đế quốc Mông Cổ thống nhất chấm dứt, rồi dần phân rã thành nhiều hãn quốc độc lập.
Với Đại Việt, điều này có nghĩa là mối đe dọa từ một đế quốc Mông Cổ thống nhất đã không còn nguyên vẹn. Khi các cuộc xâm lược lần hai vào năm 1285 và lần ba trong giai đoạn 1287 đến 1288 diễn ra, chúng là hành động của nhà Nguyên, một nhánh quyền lực do Hốt Tất Liệt xây dựng, chứ không còn là sức ép từ toàn bộ khối Mông Cổ thống nhất như trước. Đại Việt lúc đó đã có thêm gần ba thập kỷ để chuẩn bị, để tích lũy kinh nghiệm, và để xuất hiện những nhân vật như Trần Hưng Đạo, Trần Khánh Dư cùng chiến thắng Bạch Đằng năm 1288.
Chiến thắng thuộc về người Việt
Chiến thắng năm 1258 là chiến thắng của người Việt. Nó đến từ trí tuệ chính trị của Trần Thủ Độ, người thiết kế chiến lược vườn không nhà trống khi nhiều quan lại còn muốn chạy sang Nam Tống. Nó đến từ sự kiên định của Trần Thái Tông, vị hoàng đế cưỡi voi ra trận, không ngồi trong điện rồng chờ tin tức. Nó đến từ lợi thế địa hình sông nước mà người Việt biết khai thác từ ngàn năm trước. Và nó đến từ tốc độ cùng thời điểm của đòn phản công tại Đông Bộ Đầu, một đòn được chọn đúng lúc địch đã kiệt.
Samalas không viết lịch sử đó. Nó không xây thành, không bày trận, không hy sinh.
Nhưng nó đã tạo ra cái mà người ta gọi là bối cảnh. Chiến thuật vườn không nhà trống trong một năm thóc lúa dư dả sẽ khác với trong một năm gió mùa thất thường và mùa màng bất ổn. Khí hậu nhiệt đới gây sốt rét và kiết lỵ cho quân thảo nguyên trong điều kiện bình thường đã là một trở ngại lớn. Trong điều kiện mà môi trường rộng hơn có thể đang bị xáo trộn bởi aerosol sulfate, trở ngại ấy càng trở nên đáng kể hơn. Mỗi quyết định đúng đắn của người Trần có thể mang hiệu quả cao hơn; mỗi điểm yếu của kẻ xâm lược có thể bị khoét sâu hơn.
Lịch sử là những lớp nhân quả chồng chất
Câu chuyện về Samalas dạy chúng ta điều gì đó quan trọng về cách đọc lịch sử: những sự kiện lớn hiếm khi có một nguyên nhân duy nhất, và đôi khi những nhân tố đáng kể lại là những thứ không có mặt trong bất kỳ bản đồ chiến trận nào.
Một ngọn núi lửa phun trào ở Indonesia vào mùa hè năm 1257. Vài tháng sau, bầu trời ở khắp nơi từ nước Anh đến Trung Quốc trở nên mờ đục hơn, mùa đông lạnh hơn, mưa thất thường hơn, đói kém nhiều hơn. Gió mùa châu Á bị xáo trộn. Đồng cỏ thảo nguyên Mông Cổ khô hạn. Thủy văn ở Tứ Xuyên có thể tạo điều kiện cho dịch bệnh. Một đại hãn chết. Một đế quốc tan vỡ.
Và ở một bến sông nhỏ trên sông Hồng, vào ngày 29 tháng 1 năm 1258, quân của Trần Thái Tông đánh bật đoàn kỵ binh từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn ở Á, Âu ra khỏi Đại Việt.
Chiến thắng đó thuộc về người Việt. Nhưng trong bóng tối của lịch sử, một ngọn núi ở Lombok có thể đã thì thầm vài lời phụ họa mà không ai nghe thấy. Có lẽ đó là cách lịch sử vẫn luôn vận hành: không chỉ bởi những người cầm kiếm, mà còn bởi gió, mưa và tro bụi bay vòng quanh Trái Đất theo những con đường mà không ai trong thế kỷ XIII có thể hình dung ra được.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
