“Các cậu hẳn đã nghe tiếng mưa rơi, tiếng chim hót, tiếng đá cuội lăn dưới chân, hay tiếng thủy tinh rạn nứt trong tay ai đó. Nhưng liệu…đã bao giờ các cậu nghe được tiếng đổ vỡ trong chính lòng mình chưa?”
Vào những năm cuối thế kỉ 17, tại vùng Wallonia thuộc đế chế Habsburg, người ta tương truyền rằng trong những đêm đông khắc nghiệt nhất, khi một ai đó đau đến nỗi không thể thở thành lời, thì một khúc nhạc sẽ ngân lên từ nơi không ai biết tới.
Người già bảo đó là tiếng của một cây đàn không dây – được cất giấu trong căn phòng đá lạnh, nơi từng là phòng xưng tội của một tu viện đã bị thiêu trụi từ ba đời trước.
Người trẻ cười cợt, bảo đó chỉ là chuyện kể ra để làm ấm đêm.
Nhưng đôi khi, giữa những phiên chợ buồn, người ta vẫn thấy ai đó đứng chết lặng giữa quảng trường, ánh mắt ngước về phương Bắc… như thể họ vừa nghe thấy một điều không ai khác nghe được.
Helmys đến vào một buổi chiều màu chì. Bầu trời trũng như vết cắt cũ trên vải thánh, không còn rỉ máu, nhưng vẫn cứ âm ỉ lạnh. Gió không thổi, chỉ thở khe khẽ như ai đó vừa khóc tới cạn lời, giờ chỉ còn thở để sống.
Không ai chào. Không ai hỏi. Thị trấn Wallonia cuộn mình như một cuốn sách ướt, các trang dính vào nhau bởi thời gian và những điều chẳng ai còn muốn giở lại. Tường đá rêu phủ, mái ngói sẫm đọng tuyết xám, từng ô cửa sổ đóng kín như mí mắt đã chọn cách ngủ quên để quên điều gì đó từng làm nhói.
Helmys bước vào khung cảnh ấy như một chú thích bị bỏ quên giữa bản thảo lớn. Chiếc áo choàng sẫm của chàng nhuốm sương, gậy gỗ sồi gõ nhịp nhẹ xuống nền đá loang lổ, như đang dò từng kẽ nứt của một thế giới cũ. Chàng không mang gì nhiều – chỉ một cuốn sổ bọc da, và ba nỗi buồn chưa có tên.
Chàng cũng chẳng biết vì sao mình tới. Chỉ nghe đâu đó rằng: có nơi, nhạc không vang vì niềm vui, mà vì một nỗi tổn thương vừa kịp hiện hình. Và lần này, người khiến cây đàn không dây cất tiếng là một người con gái từng vẽ, nhưng giờ bị gả đi, như một nét phác bị xoá dở.
Helmys không vội. Chàng ghé vào quán trọ nhỏ gần tu viện cũ – nơi gạch lát sàn còn dấu cháy mờ, và lò sưởi vẫn dùng củi mục có mùi như sách cũ. Chủ quán là một người đàn bà thấp, tay thô và mắt đục. Bà nhìn Helmys như thể đã từng thấy gương mặt ấy trong mơ.
“Cậu từ đâu đến?” – bà hỏi, vừa múc súp từ nồi gang lặng sôi.
Helmys chỉ mỉm cười, giọng trầm như rượu nho ủ qua mùa mưa, nhẹ như bút lông viết lên đá vôi:
"Tôi đến từ một nơi mà người ta học nói lời yêu qua cách chọn trái ô liu, học quên nhau bằng cách ngồi im bên biển. Nơi đàn ông không kể về nỗi buồn – họ pha nó vào rượu và hát. Còn tôi… tôi chỉ đi ngang qua tất cả, để lắng nghe điều chẳng ai nói thành lời.”
Nghe tới đó, muôi súp khựng lại trong tay bà chủ quán. Bà không hỏi gì thêm, chỉ đặt bát xuống bàn gỗ cũ, rồi quay đi như thể trong mắt vừa xộc lên một mùi hành cháy xưa cũ.
Helmys ngồi xuống, lấy ra cuốn sổ da đã bắt đầu sờn gáy, lật sang trang giấy còn trắng, và khi mực bắt đầu thấm xuống từng sợi giấy mỏng, câu chuyện cũng bắt đầu âm thầm nảy nở — như một hạt giống được gieo vào đất lạnh, chờ một ngày đủ buốt để nở hoa: “Wallonia. Mùa tổn thương vang lên.”
Đêm buông xuống Wallonia như lớp mực thẫm phủ lên giấy đã thấm nước. Các đường viền trở nên mềm đi, ranh giới nhòa nhạt như trí nhớ sắp bị rửa trôi.
Trong quán trọ gần tu viện cũ, ánh lửa chỉ còn leo lét. Mùi gỗ cháy lẫn vào mùi hành, và tiếng múc thìa vọng ra từ gian bếp như nhịp thở cuối cùng của một ngày đã kiệt sức.
Helmys ngồi bên cửa sổ, sổ tay mở, ngòi bút chưa kịp chạm trang. Ngoài kia, sân đá lặng như câm. Lớp rêu phủ băng mỏng, gió không thổi, chỉ lách qua những dây thường xuân chết khô, khe khẽ như tiếng áo cũ chạm nhau trong giấc mơ.
Rồi âm thanh ấy vang lên. Rất khẽ. Như một hơi thở bật ra từ lồng ngực ai đó đang giấu đau. Như tiếng dây cung chạm vào góc ký ức đã khô.
Mô phỏng cây đàn.
Mô phỏng cây đàn.
Helmys ngẩng lên. Không ai trong quán phản ứng – như thể không nghe thấy, hoặc đã quá quen để còn giật mình.
Chàng đứng dậy, mở cửa, bước ra sân đá lạnh như đáy giếng. Và dưới bậc thềm, một mảnh giấy bị gió cuốn tới. Mực nhòe, giấy xám như tro.
Một cô gái quay lưng, ngồi bên khung cửa. Mái tóc buông xuống như dòng nước đã chết. Tay nàng đặt lên một cây đàn không dây. Và dưới góc, dòng chữ viết bằng thứ mực gần tắt:“Không phải mọi khúc nhạc đều sinh ra để lắng nghe.”
Helmys không cử động. Tiếng nhạc đã tắt – hoặc chưa bao giờ thật sự vang. Nhưng ngay trong giây ấy, có điều gì đó vừa cựa mình – như thể nỗi buồn vừa kịp cất tiếng, chỉ một lần.
Bức phác còn ẩm lạnh trong tay khi Helmys quay vào. Cửa gỗ kêu khẽ như ai đó vừa buông một tiếng thở dài cũ. Chủ quán đang thu bát thìa, nhưng đôi mắt bà – mờ vì tuổi, vẫn đủ để nhận ra điều gì đó trong dáng đi của chàng. Bà không hỏi gì, chỉ liếc qua tờ giấy, rồi như thể lâu rồi mới có ai chạm vào một tên gọi đã bị xếp vào hộp ký ức, bà đặt tay lên mép bàn và nói rất chậm, gần như là nói với chính mình:
“Cô ấy tên là Lysandra. Con gái ông thợ làm khung tranh ở phố Bắc – nghèo thì có, nhưng ngoan, lại khéo tay đến lạ. Cô ấy từng vẽ cho tu viện – tường, sách lễ, rồi mấy bà mẹ cũng nhờ vẽ tranh chân dung cho con họ. Ai gặp Lysandra cũng thương. Vừa đẹp, vừa có cái cách cười như ánh nắng qua cửa sổ sớm.Rồi thì ông giáo sư từ Bruges đến. Ổng dạy hội họa ở đây chừng hai tháng. Trầm lặng, lịch sự, chỉ có điều… ánh mắt ổng nhìn Lysandra lúc nào cũng như đang canh giữ điều gì đó.Chưa cưới. Nhưng đã đưa cô ấy đi lên vùng Thượng – nơi quanh năm chỉ có sương mù và đá lạnh.
Sau này có người gặp lại Lysandra. Nàng vẫn vẽ. Nhưng không cười nhiều như trước nữa. Tranh nàng vẽ giờ toàn những đường nét tỉ mỉ, cẩn trọng, đẹp thì vẫn đẹp… nhưng như thể sợ sai, sợ làm ai buồn, sợ cả chính mình lỡ tay mà sống thật.Họ bảo:‘Nàng không bị mất đi ngòi bút. Chỉ là... không còn vẽ từ nơi từng phát ra ánh sáng.’”
Helmys không ngắt lời. Chỉ gấp bức tranh lại, cẩn thận như cất đi một tiếng nấc chưa dứt.
Sáng hôm sau, chàng men theo con đường đá cũ tới xưởng vẽ mà bà chỉ. Một căn phòng mái thấp, nửa chìm vào đồi, cửa gỗ vỡ bản lề, bên trong lặng như thể màu đã tuyệt chủng. Ánh sáng trôi vào qua một ô kính mờ, đọng trên vai một người đang ngồi bên giá vẽ. Nàng mặc một chiếc váy xám tro, tóc búi thấp, đôi mắt không ngẩng nhưng đã nhận ra chàng từ trước. Không ai nói gì lúc đầu – chỉ có tiếng bút chì mài trên giấy, đều đặn như tiếng thở của căn phòng.
Helmys đặt sổ xuống, ngồi đối diện. Nàng nhìn lên không hề tỏ ý ngạc nhiên, cũng chẳng hề lạnh lùng. Chỉ là một vẻ trầm đã học được sau nhiều mùa gió lớn.
“Chàng nghe thấy nhạc đúng không?” – Nàng hỏi, như thể không phải lần đầu.
“Ừ. Nhưng không rõ đó là tiếng đàn hay tiếng người không còn chịu được nỗi đau.”
Mô phỏng Lysandra
Mô phỏng Lysandra
Nàng mỉm cười. Cười như thể điều đó chẳng thay đổi gì. Rồi tiếp tục vẽ: một bóng cây không lá, một mùa tuyết lớn che mắt người, và một chàng chăn cừu với áo choàng màu nâu xỉn.
Họ không nói nhiều. Chỉ là những khoảnh khắc trôi, khi một người viết và một người vẽ cùng chia nhau khoảng im lặng đủ rộng để không bị lấp đầy bởi lời vô nghĩa.
Tới khi mặt trời ngả sau đồi, Helmys khẽ hỏi: “Nàng muốn tôi kể không?”
Lysandra gật đầu. Chàng mở sổ, nhìn vào những dòng còn dang dở, rồi bắt đầu bằng giọng của một người chăn cừu đã đi qua nhiều mùa, nhiều xứ, nhiều nỗi buồn… nhưng chưa bao giờ thôi lắng nghe khoảng lặng nhất trong lòng người.
" Ở một xứ lạnh phía Bắc, có một người thợ gốm sống đơn độc bên sườn núi đá.Ông không bán bình hoa, không làm bát lớn – chỉ chuyên tạo ra những chiếc chén trà nhỏ, mỗi chiếc đều có một vết rạn.
Người trong vùng đồn rằng đó là lỗi. Nhưng ai từng tới lò gốm đều biết: ông cố ý rạch một đường rất mảnh trước khi đem nung. Có lần, một kẻ lạ giàu có ghé qua, chê thứ gốm ấy xấu xí, méo mó, rồi cười:“Ông không biết rằng người ta chỉ uống trà trong chén hoàn hảo?”
Người thợ gốm trả lời:“Chén hoàn hảo chỉ giữ được nước.Còn chén rạn… giữ được những điều không thể gọi tên.”
Ông không giải thích thêm. Nhưng người ta kể: những ai từng uống trà từ chén ông làm, đều rưng rưng – mà không hiểu vì sao.
Sau này, lò gốm ấy bị tuyết vùi. Người thợ mất. Nhưng những chiếc chén rạn vẫn lưu lạc khắp nơi, âm thầm đi qua tay kẻ biết buồn."
Helmys vẫn nhìn ra khung cửa sổ đọng sương, giọng chậm:
“Tôi không chắc mình hiểu hết những gì đã vỡ trong người khác. Nhưng tôi biết… có thứ không thể làm lại. Và cũng không cần làm lại."
Sáng hôm sau, tuyết rơi mỏng như tơ, phủ lên mái tu viện cũ một lớp trắng lặng thinh. Helmys gấp sổ, cột lại bằng dây gai. Không ai tiễn, không ai hỏi – chỉ có bà chủ quán lặng lẽ đặt vào tay chàng một miếng bánh khô và túi trà sấy.
Chàng cúi đầu cảm ơn, rồi ra sân.
Lysandra đã đứng đợi nơi bậc thềm đá. Áo khoác len cũ, tóc buộc hờ, tay không mang theo gì ngoài một ánh nhìn đã thôi sắc cạnh.
“Anh sẽ đi đâu?” - Nàng hỏi, giọng không níu nhưng có gì đó mềm như lụa đã phơi sương.
Helmys nhìn lên phía đồi xa, nơi con đường đất mòn uốn quanh khu rừng xám:
“Tôi không biết nữa. Nhưng tôi sẽ tới nơi còn ai đó cần kể chuyện.”
Nàng khẽ gật đầu, không tỏ ý vui vẻ nhưng chẳng có gì gọi là tiếc nuối.
Trước khi rời đi, Helmys dừng lại. Chàng đưa ra một chiếc chén nhỏ bằng đất, có một đường rạn rất mảnh chạy dọc thân.
Lysandra nhận lấy. Tay nàng khẽ run nhưng không buông.
Helmys nhìn nàng một lúc lâu. Rồi quay lưng, bước đi. Từng bước chân nhẹ như chưa từng in dấu. Bầy cừu gật gù đi đằng trước như hãy còn buồn ngủ trong buổi sáng tinh sương. Từng đốm trắng nhỏ uốn lượn thành dòng nơi chân đồi.
Một tuần sau, người trong vùng thấy nàng rời khỏi thị trấn. Không ai rõ nàng đi đâu, chỉ biết căn phòng tu viện cũ được mở cửa lại, trần vá sơ, lò sưởi nhóm đều.Và có lúc ban chiều, từ ô cửa trổ ánh, họ thoáng thấy nàng đứng giữa xưởng vẽ nhỏ tay áo xắn cao, má dính bụi màu, đôi mắt không còn buồn mà cũng không hẳn vui… chỉ sáng rực như ngọn lửa trong ngày tuyết ngừng rơi.
Đám cưới từng được đồn khắp vùng không bao giờ diễn ra.Không ai nói lý do. Không có thư báo. Chỉ có Lysandra, một buổi sáng đầu xuân, ra chợ mua thêm cọ và màu, tay áo dính bột vôi, mặt không son mà rạng rỡ như người vừa đi qua một trận bão.
Và chiếc chén rạn ấy, nàng vẫn giữ, đặt bên giá vẽ. Không đựng trà. Mà đựng những mảnh màu cũ, vụn phấn rơi và một mẩu giấy nhỏ.
Trên đó, viết bằng nét bút cũ mềm: “Tôi chẳng bao giờ hoàn hảo cả. Nhưng tôi biết…có những bản nhạc đẹp nhất chỉ vang lên khi thiếu một vài nốt.”