I. XÉT LẠI LỊCH SỬ: Tư duy "Trị Thủy" và ảnh hưởng từ Trung Quốc

Tư duy Trị Thủy theo lối đắp đê ngăn lũ, biến sông thành kênh để phục vụ nông nghiệp thâm canh có ảnh hưởng lớn từ các triều đại phong kiến Trung Quốc, tiêu biểu là hình tượng Đại Vũ trị thủy

1. Lịch sử quá trình "Đê bao hóa": Từ truyền thuyết đến thâm canh triệt để

Việc đắp đê ngăn lũ có sự khác biệt rõ rệt về thời điểm và mục đích giữa Trung Quốc và Việt Nam:

Trung Quốc - Khởi nguồn từ Thượng cổ

Tư duy này gắn liền với truyền thuyết Đại Vũ (nhà Hạ, khoảng 2000 năm TCN). Ban đầu, Đại Vũ được ca ngợi vì chuyển từ việc "đắp đê ngăn nước" (thất bại của cha ông là Cổn) sang "khơi thông dòng chảy".
Tuy nhiên, suốt thời phong kiến (nhà Hán đến nhà Thanh), để bảo vệ vùng lõi nông nghiệp ở bình nguyên Hoa Bắc, các triều đại đã xây dựng hệ thống đê sông Hoàng Hà khổng lồ. Hệ quả là lòng sông bị bồi lắng, cao hơn cả đồng bằng (sông treo), buộc phải đắp đê cao hơn nữa – một vòng lặp do tham vọng vĩ cuồng muốn chiến thắng thiên nhiên kéo dài hàng nghìn năm.

Việt Nam - Quá trình học hỏi và bản địa hóa

Thời phong kiến: Việc đắp đê quy mô lớn ở Bắc Bộ bắt đầu mạnh mẽ từ thời nhà Lý (đê Cơ Xá - 1108) và đạt đỉnh cao thời nhà Trần với cơ quan chuyên trách là Hà đê sứ. Việt Nam có học hỏi kỹ thuật từ phương Bắc, nhưng mục đích chính là bảo vệ kinh đô và sự ổn định của nông nghiệp lúa nước tại hạ lưu sông Hồng – nơi lũ lụt cực kỳ khắc nghiệt.
Giai đoạn "Triệt để" (Thế kỷ 20 - nay): Đây mới là lúc sự can thiệp trở nên thô bạo. Sau năm 1954 ở miền Bắc và sau 1975 ở miền Nam, dưới áp lực an ninh lương thực, tư duy thâm canh lúa vụ 2, vụ 3 bùng nổ. Hệ thống đê bao khép kín tại ĐBSCL chỉ thực sự hình thành mạnh mẽ từ sau đợt lũ lịch sử năm 2000 để bảo vệ lúa Thu Đông, trực tiếp ngăn phù sa vào nội đồng và đẩy áp lực nước sang các vùng khác.
Điểm cần nhấn mạnh là: nếu giai đoạn phong kiến còn mang tính “thích ứng có kiểm soát”, thì giai đoạn hiện đại đã chuyển sang “kiểm soát tuyệt đối”. Sự khác biệt này chính là nguồn gốc của khủng hoảng môi trường nước hiện nay.

2. Thủy điện và mối liên hệ với các phong trào chính trị tại Trung Quốc và Việt Nam

Giai đoạn phát triển thủy điện vô tội vạ có mối liên hệ mật thiết với tư tưởng chính trị thời kỳ Đảng Cộng sản Trung Quốc nắm quyền:

Tư tưởng "Nhân định thắng Thiên"

Thời kỳ Mao Trạch Đông (đặc biệt là trong Đại nhảy vọt 1958-1962), khẩu học "Đấu với trời là niềm vui vô tận" đã dẫn đến việc xây dựng hàng vạn con đập nhỏ và vừa khắp Trung Quốc mà không có khảo sát kỹ thuật đầy đủ.
Mục tiêu lúc đó là huy động sức người để làm thủy lợi phục vụ nông nghiệp và công nghiệp hóa nhanh. Sai lầm này dẫn đến thảm họa vỡ đập Bản Kiều (1975) khiến hàng trăm nghìn người thiệt mạng – một bài học đắt giá về việc coi thường quy luật tự nhiên.
Giai đoạn Cải cách mở cửa: Sau Đại nhảy vọt, Trung Quốc chuyển sang các siêu dự án để đáp ứng cơn khát năng lượng. Đập Tam Hiệp là biểu tượng cao nhất của tư duy này. Nó không chỉ là công trình kỹ thuật mà còn là công trình khẳng định quyền năng của nhà nước đối với thiên nhiên.
Tại Việt Nam: Giai đoạn phát triển thủy điện nhỏ ồ ạt (đặc biệt những năm 2000-2015) cũng diễn ra theo mô hình tăng trưởng bằng mọi giá. Việc quy hoạch thiếu tầm nhìn tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã gây ra tình trạng "lũ chồng lũ" khi các đập đồng loạt xả nước trong mùa mưa, phản ánh đúng tư duy ưu tiên GDP ngắn hạn hơn là an toàn hệ sinh thái.
Cơn vĩ cuồng của lãnh đạo Trung Quốc trong vấn đề trị thủy thực chất là sự kết hợp giữa tư duy phong kiến (trị thủy để ổn định vương triều) và tư duy cơ khí hóa thời hiện đại (coi thiên nhiên là nguồn lực có thể khuất phục). Việt Nam, trong một chừng mực nhất định, đã đi theo quỹ đạo này trong giai đoạn phát triển nóng.
Ở tầng sâu hơn, đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề hệ hình quyền lực: kiểm soát môi trường/nguồn nước đồng nghĩa với kiểm soát sản xuất, và cuối cùng là kiểm soát xã hội.

Trung Quốc và Quy trình "Vừa xây vừa phá"

Trung Quốc hiện đang thực hiện một chiến dịch khổng lồ tháo dỡ các đập thủy điện nhỏ để phục hồi hệ sinh thái sông Dương Tử và các phụ lưu.
Tuy nhiên, họ lại tiếp tục xây dựng các "siêu đập" ở những khu vực hiểm trở hơn để đảm bảo mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), vì thủy điện vẫn được coi là nguồn năng lượng sạch quan trọng.
Đây là một trạng thái mâu thuẫn nội tại: vừa sửa sai, vừa tiếp tục mở rộng logic cũ ở quy mô lớn hơn.

Việt Nam - Bước ngoặt "Thuận thiên"

Việt Nam đã chính thức có Nghị quyết 120 (Nghị quyết Thuận Thiên) dành riêng cho Đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2017. Thay vì đắp đê ngăn mặn bằng mọi giá, chính phủ bắt đầu khuyến khích các mô hình như lúa - tôm, chủ động chấp nhận nước mặn/lợ như một tài nguyên thay vì kẻ thù.
Tuy nhiên, ở miền Bắc và miền Trung, tư duy đê điều và thủy điện vẫn còn rất nặng nề do đặc thù địa hình dốc và lũ quét cực đoan.
Các nền văn minh như Hà Lan hay Hoa Kỳ đã đi trước trong việc nhận ra sai lầm của tư duy "chống lại thiên nhiên". Hà Lan triển khai chương trình Room for the River, chủ động nhường không gian cho nước thay vì cố gắng khóa chặt dòng chảy.

Tóm lại

Việt Nam và Trung Quốc không còn mù quáng đi theo lối cũ, nhưng việc chuyển đổi gặp rất nhiều lực cản do áp lực dân số, nhu cầu năng lượng và quán tính của hệ thống quản trị cũ. Giới hạn lúc này không còn nằm ở năng lực xây dựng, mà nằm ở sức chịu đựng của hệ sinh thái.

II. Nhìn nhận của người viết dưới góc độ ESG hiện đại

Dưới góc nhìn của khung tiêu chuẩn ESG (Environmental - Social - Governance) hiện đại, cả hai quốc gia đang ở trạng thái xung đột giữa bảo tồn và phát triển, phản ánh sự va chạm giữa tư duy cũ và yêu cầu bền vững mới.

1. Environmental - Môi trường: Sự trả giá của hệ sinh thái

Trong tư duy ESG, việc can thiệp thô bạo như đê bao hóa triệt để và thủy điện dày đặc bị coi là vi phạm nghiêm trọng các chỉ số về đa dạng sinh học và quản lý nguồn nước.
Mất dịch vụ hệ sinh thái: Đê bao ngăn phù sa khiến đất bạc màu, kéo theo sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và ô nhiễm thứ cấp.
Hệ quả hạ nguồn: Thủy điện giữ lại bùn cát, gây sạt lở nghiêm trọng ở đồng bằng và làm suy giảm nguồn lợi thủy sản.
Một điểm thường bị kể sai trong truyền thông: “Thủy điện là năng lượng sạch”. Thực tế, nó chỉ “sạch” theo nghĩa phát thải carbon, nhưng lại gây tổn hại sâu sắc đến cấu trúc hệ sinh thái sông.
Xu hướng ESG toàn cầu chuyển sang Nature-based Solutions – phục hồi vùng ngập nước, trả lại không gian cho sông. Ở đây xuất hiện một nghịch lý: giảm phát thải carbon ở cấp quốc gia nhưng lại làm suy yếu hệ sinh thái ở cấp lưu vực.

2. Social - Xã hội: An ninh lương thực và Sinh kế bền vững

Tư duy cũ ưu tiên sản lượng để đảm bảo an ninh lương thực. ESG hiện đại chuyển trọng tâm sang chất lượng sống và tính bền vững của sinh kế.
Bất công bằng xã hội: Thủy điện mang điện đến đô thị nhưng đẩy chi phí xã hội về phía người dân vùng bị ảnh hưởng.
Một câu chuyện truyền thông quen thuộc là “thủy lợi giúp Việt Nam trở thành cường quốc xuất khẩu gạo”. Đúng, nhưng không phản ánh đầy đủ chi phí môi trường và sự phụ thuộc ngày càng lớn của nông dân vào đầu vào công nghiệp.
Các mô hình như lúa - tôm không phải là bước lùi, mà là chiến lược giảm rủi ro và tăng khả năng thích ứng. Điểm mấu chốt là ESG không đo “sản lượng”, mà đo khả năng tồn tại dài hạn của cộng đồng.

3. Governance - Quản trị: Từ tư duy "Áp đặt" sang "Tích hợp"

Quản trị cũ (Top-down): Quyết định dựa trên chỉ tiêu tăng trưởng ngắn hạn, thiếu minh bạch và đánh giá rủi ro dài hạn.
Quản trị ESG (Integrated): Đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên, minh bạch dữ liệu và đánh giá rủi ro xuyên biên giới.
Thực tế tại Việt Nam và Trung Quốc: Áp lực từ các định chế tài chính quốc tế đang buộc các quốc gia phải điều chỉnh. ESG ở đây không chỉ là tiêu chuẩn đạo đức, mà là điều kiện để tiếp cận vốn.
Nghị quyết 120 của Việt Nam là một ví dụ tiêu biểu cho sự chuyển đổi từ “kiểm soát” sang “quản lý thích ứng”.

III. ESG không phải là lựa chọn, mà là giới hạn mới

Thực tế, cả Việt Nam và Trung Quốc đang ở trong trạng thái sửa sai trong điều kiện ràng buộc cực hạn:
Trung Quốc: tháo dỡ sai lầm quá khứ nhưng vẫn bị khóa vào nhu cầu năng lượng khổng lồ. Việt Nam: chuyển sang “thuận thiên” ở miền Tây nhưng vẫn phải duy trì kiểm soát cứng ở miền Bắc.
Ở tầng sâu hơn, đây là sự chuyển dịch từ một hệ tư duy này sang hệ tư duy khác: Từ khai thác sang tái tạo Từ kiểm soát sang thích ứng Từ ý chí chính trị sang giới hạn sinh thái
Và điểm quan trọng nhất: Con người không còn ở vị thế “chinh phục thiên nhiên”, mà buộc phải học cách đàm phán với nó.
Quá trình này không nhanh, không tuyến tính và chắc chắn không “sạch sẽ”. Nhưng đó là con đường duy nhất còn lại khi các sai lầm trong quá khứ đã tích lũy đủ lâu để trở thành một dạng “nợ sinh thái” mà cả hai quốc gia đang buộc phải trả.