1.minh vũ tông chu hậu chiếu là ai?
chu hậu chiếu hay minh vũ tông,thời gian trị vì 1505-1521,vị hoàng đế thứ 11 của nhà Minh,ông được biết tới trong lịch sử như là 1 vị vua hoang dâm,hoang đường,quái lạ,gtrongj dụng hoạn quan và được biết tới trong lịch sử Trung quốc như 1 vị hôn quân.
2.bối cảnh
Là đứa con duy nhất của minh hiếu tông,2 tuổi ông đã được trở thành thái tử duy nhất của minh hiếu tông,2 tuổi ông đã được trở thành thái tử,nhiều người nói cho rằng ông kế thừa sự thịnh trị từ người cha là minh hiếu tông chu hữu đường,liệu có thực sự là như vậy?
3.Chu hữu đường và những khó khăn lưu lại cho chu hậu chiếu
Chu hữu đường hay hoằng trị đế được nhiều sử gia ca ngợi là minh quân,triều đại của ông thì được gọi là hoằng trị trung hưng,lêiuj có đúng là như v?
Trong thời kỳ trị vì của Chu Hữu Đường, mặc dù ông được coi là một vị hoàng đế có tinh thần trung hưng và thịnh vượng, nhưng thực tế lại phản ánh một bức tranh tài chính và chính trị đầy rối ren. Dù được thừa hưởng một gia sản khổng lồ từ người cha Chu Kiến Thâm, bao gồm một lượng lương thực và bạc khổng lồ, nhưng Chu Hữu Đường lại để mất đi gần như toàn bộ gia sản ấy trong vòng chỉ mười mấy năm trị vì của mình. Theo các ghi chép trong Minh Thực Lục, vào năm Thành Hóa 18, lượng lương thực dự trữ tại Kinh Thông Thương đạt mức hơn 22 triệu thạch, cùng với bạc dự trữ lên đến 53 vạn lạng. Tuy nhiên, con số này đã giảm mạnh trong những năm sau đó, cho thấy sự thất thoát tài sản nghiêm trọng dưới sự lãnh đạo của Chu Hữu Đường.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự thất thoát tài sản là sự mê tín của Chu Hữu Đường. Đầu những năm Hoằng Trị, ông bắt đầu si mê việc lập đàn cầu khấn, chi tiêu vô tội vạ cho các công trình tôn giáo và phong kiến mê tín. Những công trình này bao gồm việc sửa chữa các chùa miếu, tặng tiền cho các tượng thần, và tổ chức các nghi lễ tôn thờ, tất cả đều tiêu tốn một khoản tiền khổng lồ. Chưa kể, ông cũng chi tiền cho các dự án xây dựng cung điện, làm giàu cho những gia đình quý tộc thân cận như gia đình Trương gia, mặc dù tình hình tài chính của quốc gia đã bắt đầu rối loạn.
Dưới áp lực của các đại thần, trong đó có Mã Văn Thăng, những người đã nhiều lần lên tiếng cảnh báo về tình hình tài chính suy thoái, Chu Hữu Đường vẫn không thay đổi cách thức chi tiêu của mình. Dù các quan viên đã chỉ ra rằng ngân sách quốc gia đã gần cạn kiệt, và nhiều vùng biên giới không có đủ quân lương, ông vẫn kiên quyết tiếp tục chi tiêu cho những công trình xa hoa không cần thiết, khiến cho tài chính đất nước càng thêm kiệt quệ.
Điều này khiến cho vị hoàng đế này, mặc dù có những công lao về việc trung hưng đất nước, lại bị chỉ trích vì không thể quản lý tốt tài chính và tình hình kinh tế quốc gia. Những khoản tiền khổng lồ đã được chi vào các công trình mê tín và các chi tiêu xa hoa, trong khi nhu cầu cấp bách như quân lương và kho lương thực lại không được đáp ứng. Tình trạng này kéo dài suốt những năm cuối của triều đại Hoằng Trị, dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng và làm suy yếu đáng kể sức mạnh của triều đình Minh.
chính quyền nhà minh thời hiếu tông lại thỏa hiệp với những thế lực thân cận, khiến cho việc chiếm đất đai và tích lũy tài sản trở nên phổ biến. Một trong những ví dụ rõ rệt là cách mà Chu Hữu Đường sử dụng quyền lực để ban thưởng đất đai và tài sản cho những người thân tín, đặc biệt là các hoàng thân quốc thích, họ hàng và những người có quan hệ với ông.
Điển hình là việc ban thưởng đất đai cho gia đình Trương Hạc Linh, một nhân vật quan trọng trong triều đình. Trong suốt những năm trị vì, Chu Hữu Đường đã liên tục cấp đất cho Trương gia và các gia đình quý tộc khác, đặc biệt là vào các năm Hoằng Trị thứ ba, thứ sáu, và thứ chín, khi ông ban tặng các khu đất lớn cho các thành viên trong gia đình Trương, các hoàng thân quốc thích và những người có quan hệ thân thiết với triều đình. Thậm chí, không chỉ có đất đai, Chu Hữu Đường còn cấp phát cửa hàng và các tài sản khác cho những người này, điều này không chỉ làm gia tăng sự bất bình trong xã hội mà còn tạo ra những mối quan hệ mật thiết giữa giới quý tộc và hoàng gia.
Dù ông không trực tiếp thực hiện chính sách thổ địa sát nhập như những người tiền nhiệm, nhưng hành động của Chu Hữu Đường lại gián tiếp thúc đẩy quá trình này. Việc cấp đất và tài sản cho các gia đình quyền lực đã làm tăng sự chênh lệch giàu nghèo và củng cố quyền lực của những gia đình này, dẫn đến một hệ quả tất yếu là sự gia tăng bất bình trong dân chúng, với nhiều người mất đất và tài sản. Những chính sách này, dù không mang tên thổ địa sát nhập, nhưng thực chất lại tạo ra sự chiếm đoạt đất đai nghiêm trọng, góp phần vào sự gia tăng các cuộc khởi nghĩa và bất ổn trong xã hội.
Kết quả là, dưới sự quản lý của Chu Hữu Đường, một hệ thống quyền lực tập trung vào tay các gia đình quý tộc, trong khi người dân thường xuyên bị đẩy vào tình trạng thiếu đất đai, tài sản. Việc này đã dẫn đến tình trạng bất ổn trong xã hội và góp phần vào sự suy yếu của triều đình Minh.
Trong quá trình trị vì của Chu Hữu Đường, một trong những chính sách gây tranh cãi nhất chính là việc ông thực hiện "Kinh doanh Chiêm Dịch" – một hình thức sử dụng quân đội vào các công trình dân sự thay vì nhiệm vụ quân sự truyền thống. Những binh sĩ trong quân đội không chỉ được huy động để xây dựng các công trình công cộng như Trường Thành, cung điện, và các công trình khác, mà còn phải làm công cho các hoàng thân quốc thích, xây dựng mộ phần, và các công trình riêng biệt không liên quan đến quốc gia. Điều này đã khiến cho quân đội của Chu Hữu Đường trở thành một đội thi công, thay vì là lực lượng chiến đấu cần thiết cho sự bảo vệ đất nước.
Vấn đề này càng nghiêm trọng hơn khi Chu Hữu Đường không chỉ đơn giản là duy trì chính sách này, mà còn đẩy mạnh việc sử dụng binh lính vào các công việc tạp vụ mà không hề quan tâm đến tình trạng sẵn sàng chiến đấu của quân đội. Từ những công trình như việc xây mộ cho vợ cha, xây dựng các cung điện và thậm chí là các công trình riêng cho hoàng gia, hàng vạn binh sĩ được huy động vào các công việc này, bỏ qua nhiệm vụ chính trị và quân sự của họ. Các quan chức như Bành Thiều và Mã Văn Thăng, dù đã nhiều lần can gián và khuyên can Chu Hữu Đường ngừng làm như vậy, nhưng ông vẫn kiên quyết bỏ ngoài tai những lời khuyên, tiếp tục thực hiện các công trình, bất chấp sự tàn phá đối với sức khỏe và tinh thần của binh sĩ.
Không dừng lại ở đó, Chu Hữu Đường còn khiến tình trạng càng tồi tệ hơn khi vào những năm sau, ông tiếp tục huy động thêm hàng ngàn binh lính cho các công trình không liên quan đến quốc phòng, như việc xây dựng các công trình cho các quan chức trong triều đình, thậm chí cả việc sửa chữa các cổng thành và tường thành cho các hoàng thân. Một trong những hệ quả nghiêm trọng là việc binh sĩ không tham gia các buổi huấn luyện quân sự nữa, mà thay vào đó là làm công việc lao động nặng nhọc. Điều này dẫn đến tình trạng số lượng binh sĩ giảm sút nghiêm trọng, khi nhiều người không chịu nổi áp lực đã bỏ trốn hoặc không thể tham gia các hoạt động chiến đấu.
Đến cuối triều đại của Chu Hữu Đường, khi quyền lực của ông đã suy yếu và khi Chu Hậu Chiếu tiếp nhận quyền lực, quân đội đã gần như không còn khả năng chiến đấu hiệu quả. Số lượng binh sĩ trong quân đội chỉ còn lại khoảng 6 vạn, giảm mạnh so với hơn 50 vạn binh sĩ mà Chu Kiến Thâm đã để lại. Mặc dù trong lịch sử, một số quan lại vẫn cố gắng biện minh cho các chính sách của Chu Hữu Đường, cho rằng ông là một minh quân, nhưng thực tế cho thấy sự thiếu sót nghiêm trọng trong quản lý quân sự và chính trị của ông, khiến đất nước càng trở nên suy yếu và khó có thể đối phó với những mối đe dọa từ bên ngoài.
Cuối cùng, chính sự bướng bỉnh và thiếu lắng nghe của Chu Hữu Đường đối với các lời khuyên của những quan chức có tâm huyết đã dẫn đến một sự suy yếu nghiêm trọng của quân đội, khiến cho các thế lực ngoại bang có thể lợi dụng sự yếu kém này để gây ảnh hưởng đến sự ổn định của triều đại Minh.
Hậu quả mà và hoằng trị trung hưng để lại cho nhà minh là quan văn tập đoàn lớn mạnh,thổ địa sát nhập thôn tính lên cao,quân đội bị bỏ bê khiến sức chiến đấu giảm,tài chính nhà minh bị hao hụt nghiêm trọng sau thời kỳ trung hưng của minh hiến tông.
4.Cách Chu hậu chiếu giải quyết những tệ nạn mà chu hữu đường lưu lại
1.Quân quyền
1 trong những vấn đề mà minh hiếu tông để lại là sự xa cách và xuống cấp trong sức mạnh và khống chế của hoàng đế đối với quân đội,uông trục là thái giám mà chu kiến thâm tín nhiệm giao cho quân đội,và hắn không phụ lòng minh hiến tông tín nhiệm,thu phục khửu sông,đánh lui mông cổ,ngõa lạt,giải quyết vấn đề quân sự mà minh anh tông lưu lại,nhưng thời chu hữu đường quân đội sức khống chế đã suy giảm nghiêm trọng sau khi ông phế uông trực lại ko cài được người của mình vào quân đội,đồng thời việc cắt giảm quân phí dẫn đến ông mất đi tầng dưới chót binh sĩ hảo cảm.Vậy chu hậu chiếu giải quyết ra sao?
Chu Hậu Chiếu, với sự khéo léo trong việc nắm bắt quyền lực, đã thực hiện một thao tác chiến lược cực kỳ quan trọng trong quá trình củng cố quyền lực của mình – đó là tự phong mình làm Uy Vũ Đại Tướng Quân. Động thái này không chỉ là một bước đi mang tính biểu tượng, mà còn là một động tác trực tiếp nhằm giành lấy quyền kiểm soát quân đội, đặc biệt là quyền lực quân sự cao nhất, vốn được xem là chìa khóa để duy trì sự ổn định và ảnh hưởng của một hoàng đế. Trước đây, các hoàng đế Minh triều dù có quyền tối cao nhưng thường không trực tiếp tham gia vào các hoạt động quân sự, mà để các tướng lĩnh hoặc quan lại quân sự điều hành binh quyền. Tuy nhiên, với việc tự phong làm tướng quân và đưa quân ra tiền tuyến, Chu Hậu Chiếu đã thể hiện rõ ràng ý định của mình: muốn nắm giữ binh quyền thực sự, thay vì chỉ giữ danh hiệu hoàng đế mà không có quyền lực quân sự thực sự.
Sự khác biệt này càng trở nên rõ ràng khi chúng ta nhìn vào các hoàng đế sau này như Chu Hậu Thông. Dù là hoàng đế, nhưng Chu Hậu Thông lại không có binh quyền trong tay, điều này khiến ông trở thành một vị vua thiếu quyền lực thực tế. Mỗi khi có sự bất đồng, những tướng lĩnh và quan viên quân sự sẵn sàng công khai chống đối và thách thức quyền lực của ông. Chính điều này đã phản ánh rõ ràng rằng, nếu một hoàng đế không có quân quyền trong tay, thì quyền lực của ông chỉ là hình thức, không có giá trị thực tế. So với các hoàng đế như Chu Nguyên Chương, người sở hữu cả quyền lực và quân đội, những hoàng đế như Chu Hậu Thông chỉ có thể chấp nhận sự chi phối của những người nắm giữ binh quyền.
Trong bối cảnh đó, động thái của Chu Hậu Chiếu khi tự phong mình làm Uy Vũ Đại Tướng Quân không chỉ là một hành động về danh nghĩa, mà còn là một bước đi chiến lược để khẳng định quyền lực tuyệt đối của mình, không chỉ ở ngai vàng mà còn trên chiến trường. Việc này đã giúp ông xác định rõ ràng vị trí của mình trong hệ thống quyền lực, nơi mà các quan lại quân sự phải tuân theo sự chỉ đạo trực tiếp của ông. Nếu như không có quân quyền, một hoàng đế chỉ có thể là một nhân vật hình thức, không có khả năng kiểm soát được tình hình, càng không thể thực hiện các chính sách hiệu quả. Do đó, quân quyền chính là yếu tố then chốt, không chỉ giúp củng cố vị thế của hoàng đế mà còn là nền tảng để duy trì quyền lực của triều đình.
2.Lưu dân
Trong năm Chính Đức đầu tiên, sau khi Chu Hậu Chiếu lên ngôi, một trong những bước đi quan trọng mà ông thực hiện là thanh toán các vấn đề về dân số và đất đai, nhằm làm rõ và ổn định tình hình đất nước. Kết quả thu được từ việc này là con số lưu dân đáng kinh ngạc – khoảng 235.600 gia đình, còn lại là 739.600 khẩu. Những con số này không chỉ phản ánh tình hình dân cư mà còn cho thấy thực tế rằng, chính Chu Hậu Chiếu phải gánh vác trách nhiệm trong việc điều chỉnh và quản lý đất đai mà cha ông đã để lại,đến đây để tác giả thấy nho gia quan văn vẫn thổi chu hữu đường là yêu dân như con,trung hưng chi chủ tác giả chỉ muốn nôn. Đây chính là một trong những thách thức lớn mà ông phải đối mặt, khi mà đất đai đang bị chiếm đoạt và thôn tính bởi các hoàng thân quốc thích.
Bên cạnh đó, việc Chu Hậu Chiếu kiên quyết cự tuyệt yêu cầu của hoàng thân quốc thích, như trong trường hợp của Đức vương khi ông này xin giảm thuế ruộng, là một minh chứng rõ ràng cho sự quyết đoán của Chu Hậu Chiếu trong việc duy trì sự công bằng và giảm thiểu sự lạm dụng quyền lực của các thế lực quyền quý. Dù Đức vương khóc lóc và than thở không thể tự cấp, Chu Hậu Chiếu vẫn kiên quyết thu thuế, điều này cho thấy ông không ngại va chạm với những thế lực mạnh mẽ trong triều đình để thực hiện chính sách của mình.
Tuy nhiên, chính việc này cũng tạo ra những chỉ trích không nhỏ đối với ông. Các quan văn đã chỉ trích Chu Hậu Chiếu là một "hôn quân" vì đã thực hiện chính sách "cường chiêm dân ruộng", tức là thu thêm thuế và đất đai của dân, đồng thời thiết lập các Hoàng Trang lớn. Dù thực tế là những quyết định này có lý do sâu xa, như việc ông phải bù đắp vào tình trạng tài chính khổng lồ mà cha ông để lại, những chính sách này vẫn gây ra hậu quả tiêu cực đối với người dân. Việc thiết lập Hoàng Trang, mặc dù có thể hiểu là một bước đi cần thiết để củng cố quyền lực và tài chính quốc gia, nhưng lại tạo ra gánh nặng lớn cho bách tính, khiến họ phải chịu đựng những cuộc sống khó khăn hơn.
Trong khi đó, những người chỉ trích chính sách của Chu Hậu Chiếu thường không đề cập đến hoàn cảnh khó khăn mà ông phải đối mặt, với việc cha ông – Chu Hữu Đường – đã để lại một di sản tài chính vô cùng nặng nề. Chính Đức, dù có nhiều sai sót trong chính sách về đất đai, nhưng cũng không thể phủ nhận rằng ông là một người có ý thức về trách nhiệm đối với đất nước, cố gắng làm giảm sự tham nhũng và lạm quyền từ các hoàng thân quốc thích, điều mà không phải hoàng đế nào cũng có thể làm được.
3.muối và ngoại thích thế lực
Chu Hữu Đường trong suốt quá trình cai trị đã thể hiện rõ ràng thái độ không mấy kiên định trong việc xử lý các yêu cầu từ Trương gia, đặc biệt là khi liên quan đến vấn đề muối dẫn. Lần đầu tiên khi Hộ bộ khuyên can về việc cấp muối dẫn, Chu Hữu Đường quyết định từ chối, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn, ông lại nhanh chóng đồng ý. Điều này khiến người ta không khỏi nghi ngờ về động cơ của ông, vì nếu không có ý định từ trước, tại sao lại có sự thay đổi đột ngột như vậy? Lý do có thể là ông đã nhận ra lợi ích từ muối dẫn, và như một người đã nếm được "món ngon", nhanh chóng bị lôi cuốn vào việc cấp phát muối cho những người có ảnh hưởng. Chắc chắn rằng sự thay đổi thái độ của Chu Hữu Đường không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của những toan tính sẵn có.
Sau khi đã nếm thử sự ngọt ngào từ việc cấp muối dẫn, Chu Hữu Đường không thể dừng lại. Ông tiếp tục cấp phát muối cho Trương gia và các gia đình quyền quý, bất chấp những cảnh báo từ Hộ bộ về tác hại của việc này đối với quốc gia. Muối dẫn, vốn là nguồn lợi quan trọng cho biên cương quân đội và nền kinh tế, đã bị lạm dụng bởi những kẻ có quyền lực, gây nên sự bất ổn cho quốc gia. Đặc biệt là vào năm Hoằng Trị 14, khi nhu cầu về muối dẫn tăng cao, Chu Hữu Đường đã quyết định tăng gấp đôi số lượng muối cấp phát, từ 20.000 lên 30.000 ngân. Việc này rõ ràng là một bước đi quá mức, gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đối với tài chính quốc gia.
Tình trạng này không chỉ gây tổn hại cho quốc gia mà còn làm suy yếu quân đội. Các tướng quân và binh sĩ biên cương vốn đang gặp khó khăn trong việc duy trì quân lương, lại bị đẩy vào tình trạng khó khăn hơn khi nguồn cung muối bị thao túng. Bên cạnh đó, những yêu cầu vô lý từ Trương gia và các thế lực quyền lực khác khiến tình hình càng thêm căng thẳng. Hộ bộ liên tục dâng sớ phản đối, nhưng Chu Hữu Đường, trong khi phải đối mặt với áp lực từ những người thân cận, vẫn tiếp tục cấp muối mà không hề suy nghĩ đến hậu quả lâu dài.
Cuối cùng, khi Chu Hậu Chiếu lên ngôi và đối mặt với mối quan hệ phức tạp với mẹ ruột Trương Hoàng hậu, ông đã phải đối diện với một quyết định khó khăn: giữ vững quyền lực quốc gia hay tiếp tục nhượng bộ những yêu cầu của Trương gia. Mặc dù ông quyết định không tiếp tục cấp muối dẫn cho Trương gia, điều này đã khiến quan hệ giữa Chu Hậu Chiếu và Trương Hoàng hậu trở nên căng thẳng. Chính Đức sau này cũng cảm nhận được sự bất mãn ngày càng lớn của mẹ mình, điều này dẫn đến sự xa cách và không thăm nom khi ông bệnh nặng.
Tất cả những sự kiện này đều xuất phát từ những quyết định sai lầm của Chu Hữu Đường, người đã để Trương gia thao túng quyền lực và có những hành động ích kỷ mà không quan tâm đến lợi ích lâu dài của quốc gia. Thực tế, chính việc ông không kiên quyết cự tuyệt những yêu cầu này ngay từ đầu đã tạo ra một tiền lệ xấu, làm nảy sinh những cuộc tranh giành quyền lực không ngừng giữa các gia tộc và hoàng tộc, gây tổn hại lớn đến sự ổn định của triều đại.
Nhìn chung trong suốt giai đoạn trị vì ngắn ngủi của mình,chu hậu chiếu hay chính đức đế đã:
1.khôi phục hoàng quyền,hoàng đế đối với quân đội chưởng khống,cải thiện quan hệ giữa hoàng thất và quân đội,tạo nên uy vọng của hoàng đế trước quân đội.Ông đã tự mình chỉ huy quân đội để dẹp loạn ninh vương,đẩy lui các cuộc tấn coong từ phía bắc
2.giải quyết vấn đề lưu dân,trong thời của ông với chính sách của mình đã tạm thời trấn an lưu dân
3.giải quyết vấn đề về muối và có hành động cứng rắn trước thế lực ngoại thích là nhà ngoại dù đã khiến mối quan hệ giữa mẹ ông và ông tan vỡ
5.Cái chết uất ức và đáng ngờ của chu hữu đường cùng chu hậu chiếu
Câu chuyện về cái chết của Chu Hữu Đường không chỉ là một bi kịch cá nhân mà còn phản ánh sự yếu kém trong hệ thống quan liêu và sự tha hóa của quyền lực trong triều đình. Khi Chu Hữu Đường lâm bệnh, thái giám Trương Du không những không gọi Thái y viện tới thăm mà còn tự ý đi tìm các thái y để miêu tả bệnh tình của hoàng đế. Điều này khiến cho các thái y, thay vì trực tiếp quan sát và chẩn đoán bệnh tình của hoàng đế, lại chỉ dựa vào lời kể của Trương Du mà phán đoán bệnh trạng. Lưu Văn Thái, sau khi nhận được thông tin từ Trương Du, đã vội vàng chẩn đoán Chu Hữu Đường mắc "Phong hàn" và kê đơn thuốc điều trị, mà không cần phải thực hiện quy trình "Vọng văn vấn thiết" (hỏi bệnh trực tiếp) như quy định của y học cổ truyền Trung Quốc. Chính sự thiếu cẩn trọng này đã dẫn đến việc kê đơn thuốc sai, một "Đại nhiệt chi tề" không phù hợp, và cuối cùng khiến cho Chu Hữu Đường trúng độc mà chết.
Sau cái chết của hoàng đế, vụ việc nhanh chóng bị Đô Sát viện điều tra, và mọi chứng cứ đều chỉ rõ Trương Du và Lưu Văn Thái là những kẻ gây ra tai nạn này. Trương Du bị xử trảm, còn Lưu Văn Thái cũng bị kết tội "giao kết nội quan", một tội danh cực kỳ nghiêm trọng. Tuy nhiên, vì Lưu Văn Thái có mối quan hệ thân thiết với nhiều quan lại và đặc biệt là Trương Hoàng hậu, người có ảnh hưởng lớn trong triều, nên sau khi có sự can thiệp của Lý Đông Dương và Tạ Dời, ông ta đã thoát được hình phạt nặng. Mặc dù các quan chức đều biết rõ ràng đây là một vụ án giết người, nhưng với sự che chở của những thế lực lớn, Lưu Văn Thái cuối cùng không bị xử tội chết mà chỉ bị lưu đày.
Điều này càng làm nổi bật sự tha hóa của hệ thống quan liêu và sự bất công trong triều đình, khi mà một người phạm trọng tội như Lưu Văn Thái lại có thể "hóa giải" tội lỗi chỉ vì mối quan hệ với các nhân vật quyền lực. Chưa kể, sự tha hóa này cũng phản ánh sự bất lực của những người làm quan văn khi đối mặt với quyền lực cao nhất, khiến cho họ không còn giữ được nguyên tắc công lý và trung thực trong công việc của mình.
Cuối cùng, khi Chu Hữu Đường qua đời, không chỉ có một cuộc đời hoàng đế bị chấm dứt, mà còn để lại cho đất nước một hệ thống rối ren, thiếu vắng công lý và trách nhiệm. Không ai phải chịu trách nhiệm thực sự cho cái chết của ông, và toàn bộ sự việc dường như bị bỏ qua trong bóng tối, một minh chứng rõ ràng cho sự suy đồi của triều đại lúc bấy giờ.
Nói đến cũng là rất uất ức, đường đường một cái hoàng đế bị lang băm chữa chế tthế mà không giải quyết được gì, nhưng sự thật chính là như thế, ngược lại Chu Hữu Đường cứ thế mà chết đi. Sau khi chết, lưu cho Chu Hậu Chiếu một cái trăm ngàn lỗ thủng quốc giacùng với một cái cường thế quan văn tập đoàn. Chu Hậu Chiếu đi lênsau thành thay đổi cục diện này, không í tcùng đám quan vănnổi lên va chạm, song phương đánh ngang tay. Nhưng đi quaChu Hữu Đường 18 năm dung túng, lúc nàyquan văn tập đoàn đã bành trướng đến nhất định trình độ, Chính Đức tuổi nhỏ, lại không bao nhiêu giúp đỡ, cuối cùng tại cùng quan văn trong tranh đấu thua trận, bỏ ratính mệnh không nói, liềncái kia sau lưng tên cũng giống như gia gia bị đen không thể nhìn.