Ma cà rồng - Phần 3
Cuộc viếng thăm của Nữ bá tước Basarab—hậu duệ Dracula—đã phá tan vỏ bọc học thuật của một chuyên gia. Cuốn sách bằng da người và mộ cổ bị quật nát tại Strandzha báo hiệu: Bóng tối không còn là lý thuyết, nó đã tìm đến bạn!

„Und wenn du lange in einen Abgrund blickst, blickt der Abgrund auch in dich hinein.“
(Và nếu ngươi nhìn quá lâu vào vực thẳm, vực thẳm cũng sẽ nhìn lại ngươi.) — Friedrich Nietzsche.
Bản ghi âm từ chiếc máy ghi âm nhà báo đã lưu lại giọng nói run rẩy vì xúc động của tôi, tiếp tục lan truyền trên các phương tiện truyền thông dưới dạng văn bản. Không rõ ai và với mục đích gì đã dịch bài viết sang hàng chục ngôn ngữ. Chẳng bao lâu sau, nó có thể được tìm thấy bằng tiếng Anh, Pháp, Đức, Nga, Ba Lan và vô số ngôn ngữ khác mà tôi thậm chí còn không nhận ra. Những lời tôi nói về hiện tượng ma cà rồng được chia sẻ điên cuồng trong các diễn đàn huyền bí và mạng xã hội trên khắp thế giới. Thế giới đang khao khát một nỗi kinh hoàng đích thực, và tôi, một cách vô ý, đã trao cho nó chiếc chìa khóa.
Vài tháng sau khi cơn bão truyền thông bắt đầu lắng xuống, họ đã đến Malko Tarnovo. Như thể hiện ra từ chính bản chất các nghiên cứu của tôi, hai vị khách cực kỳ kỳ lạ – một nam và một nữ – đã dừng chân trước bảo tàng. Chiếc xe của họ — một chiếc Rolls-Royce mạnh mẽ, đen tuyền và lặng lẽ, với cửa kính dán kín đến mức hoàn toàn không nhìn thấu được — trông như một vật thể lạ giữa những con phố hẹp và dốc của thị trấn miền núi. Tuy nhiên, trang phục của họ mới là thứ đầu tiên thu hút ánh nhìn của tôi. Đang là giữa mùa hè, không khí rung rinh vì cái nóng oi ả, nhưng những hình bóng này được che kín từ đầu đến chân, không để lộ dù chỉ một centimet da thịt.
Người đàn ông, mặc bộ vest nặng nề, hoàn hảo, bước ra từ ghế lái với sự chính xác cơ học. Ông ta đi vòng quanh chiếc limousine và mở cửa sau, từ cái miệng hang đó, người phụ nữ hiện ra. Bà ta được bao bọc trong một chiếc áo choàng dày, kỳ lạ, quấn quanh cơ thể như một chiếc kén, xóa sạch mọi hình dáng con người. Cả hai đều đội những chiếc mũ vành rộng, đổ những bóng râm dày đặc, nhân tạo lên nơi lẽ ra là khuôn mặt của họ. Người phụ nữ buông một tấm màn che mặt không thể nhìn xuyên qua, còn người đàn ông giấu các đường nét của mình sau một chiếc mặt nạ dày và kính râm hấp thụ mọi ánh sáng.
Mọi thứ đều cho thấy họ không chỉ đơn giản là khách du lịch. Tôi nhìn họ qua cửa sổ khi họ tiến gần đến lối vào bảo tàng nơi tôi làm việc, và những luồng điện lạnh lẽo chạy dọc cơ thể tôi. Tôi thầm nghĩ, những người này đến không mang theo điều gì tốt lành, và trong đầu tôi, như tiếng chuông cũ bị nứt, vang lên những lời: "Nếu ngươi nhìn quá lâu vào bóng tối, bóng tối cũng sẽ nhìn lại ngươi."
Ngay khi bước qua ngưỡng cửa, giọng nói của người phụ nữ – khô khốc và không hồn như tiếng cọt kẹt của một cánh cổng cũ – vang lên bằng tiếng Anh chuẩn xác, gọi tên tôi. Tôi mời họ vào phòng làm việc, cố gắng giữ vẻ bình tĩnh chuyên nghiệp. Tôi mời họ nước, trà, cà phê... nhưng họ vẫn bất động, như thể chính ý tưởng tiêu thụ thứ gì đó trần tục là xa lạ với họ. Họ tự giới thiệu là người Ba Lan gốc Romania, nhưng trong ánh mắt họ, ẩn sau lớp kính, không có chút hơi ấm nào của người sống.
Lúc đó tôi mới nhận ra cả hai đều cao một cách bất thường, gần như kỳ quái. Chuyển động của họ chậm chạp, thiếu sự uyển chuyển của con người – một cách cơ học và có tính toán, như thể cơ thể dưới những lớp quần áo cứng nhắc kia được cấu tạo từ một vật chất xa lạ, không xác định. Ở những nơi tay áo thu lại trong tích tắc, tôi thoáng thấy làn da của họ. Nó không chỉ đơn thuần là nhợt nhạt. Nó mang sắc thái xám vàng đặc trưng của một tấm vải bạt cũ hoặc một tấm liệm xác chết đã trải qua nhiều thế kỷ trong không gian không có không khí.
— Ông có phải là chuyên gia về ma cà rồng không? — người phụ nữ hỏi, và câu hỏi của bà ta treo lơ lửng trong bầu không khí nặng nề của văn phòng như một bản án cuối cùng. Tôi trả lời một cách lảng tránh, cảm thấy từng sợi dây bản năng sinh tồn của mình căng ra đến mức sắp đứt. Tôi nói rằng mình chỉ là một nhà dân tộc học của bảo tàng, một người làm khoa học chứ không phải mê tín dị đoan.
— Còn các vị là ai? — tôi hỏi ngược lại, cố gắng lấy lại sự cân bằng trong cuộc đối thoại vô lý này.
Người phụ nữ trả lời bằng một giọng nói không hề run rẩy — phẳng lặng, dày và lạnh lẽo, như thể lời nói của bà ta nổi lên trực tiếp từ sâu thẳm lòng đất ẩm ướt. — Bukovina Basarab. Hãy gọi tôi là "Nữ bá tước Basarab".
Tôi nhìn sang người đàn ông, mong đợi ông ta thêm điều gì đó, nhưng ông ta vẫn đứng trong trạng thái hoàn toàn bất động. Ông ta có vẻ như không biết nói, như thể chỉ là một phần bổ trợ câm lặng cho nữ bá tước, cái bóng hoặc người bảo vệ của bà ta.
— Được rồi — tôi cố gắng nói đùa, tuyệt vọng trong nỗ lực xua tan sự im lặng đang bao trùm như chì nặng. — Bà là nữ bá tước, còn tôi là nhà dân tộc học... thật là một cuộc gặp gỡ thú vị.
Nhưng lời nói của tôi chìm vào hư không. Hai người họ vẫn bất động và im lặng, không một cử chỉ nào lộ ra cảm xúc hay phản ứng của con người. — Mời ngồi — tôi đề nghị, chỉ vào những chiếc ghế trước bàn làm việc.
Tuy nhiên, họ vẫn đứng. Họ đứng như hai cột trụ đen giữa phòng, cao và bất động một cách không tự nhiên, biến văn phòng nhỏ của tôi thành một không gian chật chội, ngột ngạt, nơi ánh nắng bên ngoài dường như cách xa hàng triệu năm ánh sáng.
Người phụ nữ với tay vào chiếc túi xách lớn và lấy ra một vật thể dường như hấp thụ chút ánh sáng còn sót lại trong phòng. Đó là một cuốn sách cũ, đồ sộ, được bọc trong một tấm màn đen, với lớp khung vàng đã xỉn màu dưới những tầng rêu phong của nhiều thế kỷ. Bà ta đặt nó cẩn thận lên bàn làm việc của tôi – không một tiếng động, như thể vật thể đó có trọng lượng riêng, phi tự nhiên.
Với một chuyển động đột ngột, cơ học, nữ bá tước mở lớp bìa nặng nề. Không khí xung quanh chúng tôi đột ngột trĩu nặng mùi da khô cũ kỹ. Bà ta không nói gì. Chỉ thực hiện một cử chỉ chậm rãi, uy quyền bằng bàn tay đeo găng – một cử chỉ không chấp nhận sự phản kháng, và trong đầu tôi vang lên một giọng nói không lời: — Hãy trở thành nhân chứng của vĩnh cửu!
Những trang giấy không phải làm từ giấy. Đó là da đã qua xử lý – cực kỳ mịn, với sắc vàng và những lỗ chân lông gợi cho tôi một điều kinh hãi: đây không phải là da động vật.
Suốt thời gian lật giở những tờ giấy da cổ xưa, tôi cảm nhận được cái nhìn nặng nề, dò xét của nữ bá tước đè lên mình. Dù ẩn sau tấm màn che, nó vẫn dồn dập, gần như có thể chạm thấy được, như thể đang ép tôi xuống bàn làm việc. Trong khoảnh khắc đó, sự im lặng trong phòng tan vỡ. Và rồi tôi nghe thấy nó. Không phải bằng thính giác, mà như một sự cộng hưởng lạnh thấu xương trong chính tủy sống — một giọng nói không lời từ cõi chết, nghe như tiếng băng nứt dưới lòng đất. Giọng nói của nữ bá tước bắt đầu vang vọng trong tâm trí tôi, những lời của bà ta găm vào ý thức tôi như những chiếc móng vuốt:
- "Ngươi có biết mình đang cầm thứ gì trong tay không? Hả, nói cho ta biết đi, 'chuyên gia' về ma cà rồng? Nào, nhà dân tộc học... hay nghiên cứu sinh dân tộc học, nếu cái tôi của ngươi đòi hỏi thế… Ngươi dám khẳng định mình biết về Bóng tối chỉ vì ngươi đã mô tả và phân loại nó sao? Ngươi có thể đọc được sự thật không, hay ngươi chỉ là một kẻ vĩ cuồng khoa học khác đang chơi đùa với ngôn từ và viết ra lý thuyết? Khoa học của ngươi chỉ là một ngọn nến mong manh trước gió lốc của vĩnh cửu. Ngươi nghĩ rằng chỉ cần biết các thuật ngữ, một chút tiếng Hy Lạp và tiếng Latinh là có thể thấu hiểu được sự bất diệt sao? Hãy xem ngươi thực sự biết được bao nhiêu... Hãy kiểm tra xem liệu ngươi có đúng như những gì ngươi thể hiện khi ngôn từ cạn kiệt, và thay vào đó chỉ còn lại thực tại đói khát. Đọc đi, chuyên gia! Đọc đi, khi mắt ngươi vẫn còn nhớ ánh sáng, vì đây không phải là internet hay diễn đàn khoa học!"
Đó là một kỳ thi mà cái giá phải trả không phải là điểm số học thuật, mà là một thứ gì đó thiêng liêng hơn nhiều. Giọng tôi khô khốc khi cố gắng ghép nối các chữ cái, cảm thấy rằng mỗi từ giải mã được lại dẫn tôi đi sâu hơn vào một mê cung không có lối thoát.
Vốn từ vựng chuyên môn của tôi — tất cả những thuật ngữ như "biểu tượng huyền thoại" (mythologem), "nguyên mẫu dân gian" (folklore archetype) và "kiến tạo xã hội" (social construct) mà tôi đã dùng để xây dựng sự nghiệp — đều tan thành tro bụi. Chúng chỉ là những món đồ chơi trẻ con bị ném ra trước cơn bão. Tại đây, trong căn phòng vốn là nơi trú ẩn an toàn của tôi chỉ một giây trước, thời gian đã ngừng trôi theo đường thẳng. Chỉ còn lại tôi, bà ta và cuốn sách chết tiệt đang đập dưới ngón tay tôi theo nhịp tim chậm rãi, hàng thế kỷ. Tôi nhận ra rằng đây không đơn thuần là việc đọc. Đây là một nghi lễ phô diễn sự kinh hoàng. Và khi từ đầu tiên thành hình trong tâm trí tôi — cổ xưa, đắng ngắt và nặng nề như một tấm bia mộ — tôi hiểu rằng một khi thốt ra nó, nhà dân tộc học trong tôi sẽ chết mãi mãi, để nhường chỗ cho một thứ gì đó không còn tin vào khoa học nữa, mà chỉ tin vào nỗi sợ hãi.
Lúc đầu, các ký hiệu nhảy múa trước mắt tôi, không thể hiểu nổi và xa lạ. Nhưng khi lật tiếp, giữa những nét chữ méo mó, đau đớn, những chữ cái quen thuộc bắt đầu hiện ra. Các văn bản được viết bằng tiếng Slav giáo hội – ngôn ngữ tôi đã học trong các giờ thần học, nhưng ở đây nó có vẻ bị biến dạng bởi một bàn tay dường như đã mất đi các giác quan khi viết.
Tuy nhiên, ở bìa sau, một cú sốc thực sự đang chờ đợi tôi. Ở đó vẽ một gia phả với nét chữ đều đặn, gần như thư pháp và uy nghiêm. Cội rễ của nó chìm sâu vào chính da thịt của lịch sử. Nó bắt đầu từ Sighisoara, Transylvania, với cái tên Vlad-Ioan Dracula và năm 1431 – thời điểm mà huyền thoại bắt đầu hơi thở đầu tiên.
Các nhánh của cái cây này lan ra như một mạng nhện đen qua nhiều thế kỷ. Tôi thấy các mạch máu của dòng họ này vươn ra hàng chục nhánh, băng qua biên giới và đại dương. Những cái tên và thành phố nối tiếp nhau trong một chuỗi vô tận, vươn đến những góc xa xôi nhất của trái đất – từ Trung Quốc, Nhật Bản đến cả hai châu Mỹ và Úc. Toàn bộ hành tinh dường như bị bủa vây trong mạng lưới vô hình, khao khát máu này.
Nhưng ở nhánh cao nhất, cuối cùng, nơi cái cây ngừng phát triển và không còn các nhánh nhỏ hơn, là tên của người phụ nữ đang đứng đối diện tôi. Bukovina Basarab. Bà ta không chỉ là một người thừa kế; bà ta là mầm mống sống của huyền thoại đen tối và tham lam nhất trong lịch sử nhân loại, hậu duệ của Bá tước Dracula.
Trong phòng trở nên ngột ngạt không thể chịu nổi. Tôi cảm thấy mồ hôi lạnh toát ra trên trán, và chiếc áo sơ mi dính chặt vào lưng như một tấm liệm ẩm ướt. Tôi chết lặng, tê liệt trước sự gần gũi của nguồn gen cổ xưa và săn mồi này. Với giọng run rẩy, tôi hỏi liệu có thể chụp ảnh các trang sách không, nhưng câu trả lời đến với một tông giọng lạnh lùng, dứt khoát:
— Không!
Bà ta với tay tới mà không cần cử động hay cúi người, cánh tay dường như dài ra một cách phi tự nhiên để chạm tới bàn làm việc. Với một chuyển động nhanh và hung dữ, bà ta chộp lấy cuốn sách, bọc lại trong tấm màn đen và cất đi. Không lời chào từ biệt, không một cử chỉ thừa thãi, cả hai quay lưng bước đi. Trước khi ra ngoài, họ lẩm bẩm rằng đã tìm thấy đúng thứ họ cần và đang vội vã đi Thổ Nhĩ Kỳ. Họ để lại phía sau chỉ là mùi nồng nặc của đất ẩm, cũ kỹ và một sự tỉnh táo lạnh thấu xương: nghiên cứu mà tôi đã hoàn thành và trình bày trước thế giới thực ra chỉ mới bắt đầu.
Có lẽ tôi đã có thể xua đuổi ký ức về cuộc gặp gỡ này vào những góc khuất nhất của tâm trí, coi đó chỉ là một tình tiết kỳ quái khác trong sự nghiệp, nếu như đêm đó chính mặt đất không phun trào. Dưới sự bao phủ của bóng tối dày đặc vùng Strandzha, một trong những ngôi mộ cổ ở nghĩa địa gần đó đã bị moi ruột — không chỉ đơn thuần là bị mở ra, mà bị xúc phạm với một sự hung bạo nguyên thủy, dữ tợn.
Còn tiếp...

Sáng tác
/sang-tac
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

