Trong văn hóa phương Tây, số 13 là hiện thân của những điềm gở và sự bất hạnh. Michael Ballack đã chọn khoác lên mình con số ấy trọn cả sự nghiệp, như một lời thách thức ngạo nghễ gửi đến định mệnh. Và định mệnh, dường như cũng đã chọn cách tàn nhẫn nhất để đáp trả anh. Bóng đá thế giới có hàng nghìn nhà vô địch, nhưng chỉ có một Michael Ballack – người đàn ông đã biến những tấm huy chương bạc trở thành chứng nhân cho một thiên anh hùng ca đầy rẫy bi kịch.
Anh không thuộc về thế hệ những nghệ sĩ sân cỏ hào hoa, cũng chẳng được sinh ra vào thời điểm Cỗ xe tăng Đức vận hành trơn tru nhất. Ballack là một "Atlas" đơn độc, dùng đôi vai trần gồng gánh cả một nền bóng đá đang rệu rã tìm lại ánh hào quang. Nhìn vào mắt anh, người ta không thấy niềm vui thuần khiết của trò chơi, mà thấy sự quyết liệt của một chiến binh biết mình có thể ngã xuống trước cửa thiên đường, nhưng vẫn lao đi như một mũi tên xé gió. Câu chuyện về Ballack không phải là bài ca khải hoàn của người chiến thắng, mà là minh chứng hào hùng nhất cho chân lý: Đôi khi, sự vĩ đại không nằm ở chiếc cúp vàng bạn nâng cao, mà nằm ở cách bạn đứng dậy sau những lần vụn vỡ.

CHƯƠNG 1: KHÚC TRÁNG CA 2002 – KHI VINH QUANG NGOẢNH MẶT

Trước khi trở thành một biểu tượng của sự dang dở, Michael Ballack đã từng là đứa con cưng của thần may mắn, một "Tiểu Hoàng đế" (Little Kaiser) được kỳ vọng sẽ kế thừa ngai vàng của Franz Beckenbauer.
Câu chuyện bắt đầu tại Chemnitz, một thành phố công nghiệp thuộc Đông Đức cũ. Cậu bé Ballack gia nhập lò đào tạo khi mới 7 tuổi và nhanh chóng khiến các huấn luyện viên kinh ngạc bởi kỹ thuật thuận hai chân hoàn hảo – phẩm chất hiếm thấy ở độ tuổi ấy. Năm 1995 đánh dấu bước ngoặt khi Ballack ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Chemnitzer FC. Dù CLB phải xuống hạng ngay mùa giải đó, nhưng trong đống tro tàn thất bại của tập thể, tài năng của Ballack lại rực sáng như một viên ngọc thô. Anh không bỏ lỡ trận nào, ghi 10 bàn thắng, và lọt vào mắt xanh của Otto Rehhagel.
Mùa hè năm 1997, Ballack chuyển đến 1. FC Kaiserslautern, một đội bóng vừa mới thăng hạng. Và lịch sử đã được viết ngay lập tức. Trong một câu chuyện cổ tích hoang đường nhất Bundesliga, Kaiserslautern dưới sự dẫn dắt của Rehhagel và sức trẻ của Ballack đã làm nên điều không tưởng: Vô địch nước Đức ngay mùa giải đầu tiên trở lại hạng đấu cao nhất. Ở tuổi 21, Ballack đã có thứ mà nhiều danh thủ cả đời khao khát: Chiếc Đĩa bạc Bundesliga. Lúc ấy, thế giới dưới chân anh ngỡ như bằng phẳng và trải đầy hoa hồng.
Nhưng khi anh chuyển sang Bayer Leverkusen vào năm 1999 với mức giá kỷ lục, bầu trời bắt đầu chuyển màu xám xịt. Dưới bàn tay nhào nặn của Christoph Daum và sau này là Klaus Toppmöller, "chiếc cùm" phòng ngự được tháo bỏ. Ballack được phép dâng cao, xâm nhập vòng cấm như một bóng ma và dứt điểm lạnh lùng như một tiền đạo. Leverkusen những năm ấy chơi thứ bóng đá quyến rũ bậc nhất châu Âu, và Ballack chính là trái tim, là động cơ vĩnh cửu của cỗ máy đó. Anh ghi tới 27 bàn thắng tại Bundesliga và 9 bàn tại đấu trường châu Âu trong ba năm – những con số biết nói về một kẻ hủy diệt nấp sau danh nghĩa tiền vệ.
Nhưng, thượng đế dường như ban cho Ballack tài năng siêu việt chỉ để thử thách sức chịu đựng của anh trước những trò đùa quái ác. Nỗi đau đầu tiên đến vào năm 2000, tại Unterhaching. Leverkusen chỉ cần một trận hòa để vô địch. Nhưng trong một ngày định mệnh tối tăm, chính Michael Ballack – người hùng của đội lại là kẻ phản lưới nhà, mở toang cánh cửa thất bại 0-2, gián tiếp dâng Đĩa bạc cho Bayern Munich. Hình ảnh Ballack gục đầu trên sân cỏ ngày hôm ấy chỉ là khúc dạo đầu cho một bi kịch lớn hơn gấp bội hai năm sau đó.
Mùa giải 2001-2002 đi vào lịch sử như một vết thương hở miệng không bao giờ lành của bóng đá Đức. Leverkusen của Ballack chơi hay đến mức người ta tin rằng họ là sứ giả của chúa trời, sẵn sàng thâu tóm mọi danh hiệu. Nhưng chỉ trong vòng 14 ngày ngắn ngủi của tháng Năm, thiên đường sụp đổ: Họ đánh rơi chức vô địch Bundesliga vào tay Dortmund ở những mét chạy cuối cùng dù đã dẫn trước 5 điểm. Họ gục ngã trước Schalke 04 trong trận chung kết Cúp Quốc gia với tỷ số 2-4. Và đỉnh điểm của nỗi đau là đêm Glasgow huyền ảo, nơi họ đối đầu với Dải ngân hà Real Madrid tại chung kết Champions League.
Hôm ấy, Ballack đã chơi với hơn 100% sức lực, nhưng cú volley thần sầu của Zinedine Zidane đã xé toạc lưới Leverkusen, đồng thời xé nát trái tim của số 13. Leverkusen trở thành "Neverkusen", còn Ballack chính thức khoác lên mình tấm áo choàng "Vua về nhì". Anh kết thúc mùa giải với 17 bàn thắng, danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Đức và một vị trí trong Đội hình tiêu biểu UEFA, nhưng tất cả những danh hiệu cá nhân hào nhoáng ấy trở nên vô nghĩa khi đặt cạnh những chiếc cúp bạc lạnh lẽo mà anh buộc phải nhận.

CHƯƠNG 2: TỪ BAVARIA ĐẾN LONDON – QUYỀN LỰC, SỰ THỐNG TRỊ VÀ CƠN MƯA LẠNH GIÁ MOSKVA

Sau mùa hè 2002 đẫm nước mắt, Michael Ballack đứng trước ngã rẽ định mệnh. Real Madrid trải thảm đỏ mời gọi, nhưng anh lắc đầu. Thay vì trở thành một vì sao trong Dải ngân hà Galacticos hào nhoáng, anh chọn ở lại nước Đức, gia nhập Bayern Munich với mức giá 6 triệu Euro. Quyết định ấy mang đậm khí chất của Ballack: Anh không muốn chỉ là một phần của sự vĩ đại, anh muốn là trung tâm, là người nắm giữ quyền lực.
Tại Allianz Arena, Ballack nhanh chóng thiết lập một đế chế riêng. Mùa giải đầu tiên, anh vừa là kiến trúc sư, vừa là đao phủ, giúp Bayern giành cú đúp quốc nội (Bundesliga và DFB-Pokal) với 75 điểm, lạnh lùng đánh bại chính đội bóng cũ Kaiserslautern trong trận chung kết cúp Quốc gia với một cú đúp bàn thắng.
Dù có một nốt trầm vào mùa giải 2003-2004 khi để Werder Bremen vượt mặt, nhưng Ballack đã trở lại mạnh mẽ hơn bao giờ hết dưới thời Felix Magath. Vị huấn luyện viên kỷ luật sắt đá này đã tuyên bố: "Ballack là cầu thủ duy nhất mặc định có suất đá chính ở hàng tiền vệ". Đó là sự thừa nhận tuyệt đối. Trong 4 năm khoác áo Hùm Xám, Ballack giành tới 3 cú đúp quốc nội – một sự thống trị tàn bạo lên giải đấu quốc nội. Anh ghi 44 bàn sau 107 trận Bundesliga, hiệu suất khủng khiếp biến anh thành khẩu pháo hạng nặng đáng sợ nhất nước Đức thời bấy giờ.
Tuy nhiên, mối lương duyên giữa Ballack và Bayern Munich chưa bao giờ là một câu chuyện tình lãng mạn. Đó là một cuộc hôn nhân của tham vọng và áp lực.
Người Munich tôn sùng anh vì những danh hiệu quốc nội, nhưng họ cũng tàn nhẫn với anh vì giấc mơ Champions League dang dở. Khi Bayern thất bại ở đấu trường châu Âu, mọi mũi dùi đều chĩa vào số 13. Những huyền thoại sống, đồng thời là những người đứng đầu CLB như Uli Hoeneß, Karl-Heinz Rummenigge và Franz Beckenbauer, không ngần ngại công khai chỉ trích anh. Họ gọi anh là kẻ "nghẹn ngào" (choking) trong những trận cầu lớn, ám chỉ anh thiếu bản lĩnh của một nhà vô địch châu lục.
Đỉnh điểm của sự rạn nứt đến vào những ngày cuối cùng của mùa giải 2006. Trong trận chung kết DFB-Pokal gặp Eintracht Frankfurt, khi Ballack thi đấu không quá nổi bật, "Hoàng đế" Franz Beckenbauer đã buông lời cay đắng: "Cậu ta đang giữ chân cho đội bóng mới". Lời buộc tội ấy như nhát dao cắt đứt những sợi dây tình cảm cuối cùng. Ballack rời Munich với tư thế của một kẻ chinh phục no nê danh hiệu quốc nội, nhưng mang theo vết sẹo của một kẻ bị chính "ngôi nhà" của mình quay lưng.
Tôi luôn cảm thấy Ballack ở Bayern giống như một con sư tử bị nhốt trong chiếc lồng vàng. Anh quá lớn so với Bundesliga, nhưng lại cô độc khi vươn ra biển lớn Champions League cùng tập thể ấy. Những lời chỉ trích của bộ sậu lãnh đạo Bayern, theo tôi, không hẳn vì Ballack chơi tệ, mà vì họ kỳ vọng anh phải là một "siêu nhân" gánh vác cả những sai lầm của hệ thống. Cái cách Beckenbauer chỉ trích anh "giữ chân" cho thấy sự tàn nhẫn của bóng đá đỉnh cao: Khi bạn còn giá trị, bạn là vua; khi bạn sắp rời đi, mọi công lao có thể bị phủ nhận chỉ bằng một câu nói. Ballack rời nước Đức không chỉ để tìm kiếm thử thách mới, mà còn để tìm kiếm sự trân trọng mà anh xứng đáng được nhận.
Mùa hè năm 2006, Michael Ballack đến London theo dạng chuyển nhượng tự do, mang theo sự kiêu hãnh của một người đàn ông vừa từ chối cả Manchester United lẫn Real Madrid. Tại Stamford Bridge, hành động đầu tiên của anh là một lời tuyên bố chủ quyền thầm lặng nhưng quyết liệt: Anh lấy chiếc áo số 13 yêu thích, đẩy William Gallas sang số áo khác. Hành động ấy gây ra những rạn nứt trong phòng thay đồ, nhưng đồng thời gửi đi một thông điệp: Ballack đến đây không phải để làm khách, anh đến để làm chủ.
Tuy nhiên, nước Anh không chào đón anh bằng hoa hồng. Những ngày đầu, Ballack bị truyền thông xứ sương mù mỉa mai vì lối chơi có phần đủng đỉnh. Họ ví von anh thi đấu như thể "đang ngậm một điếu xì gà khổng lồ trong miệng" – một hình ảnh miêu tả sự chậm rãi, quý tộc nhưng thiếu nhiệt huyết giữa một giải đấu đòi hỏi tốc độ điên cuồng. Thêm vào đó là ca phẫu thuật mắt cá chân khiến anh bị gạt tên khỏi vòng bảng Champions League mùa giải 2007-2008, một sự sỉ nhục đối với đẳng cấp của một siêu sao.
Nhưng chính trong nghịch cảnh, bản lĩnh của Tiểu Hoàng đế mới thức tỉnh. Trở lại sau chấn thương, Ballack lột xác. Anh không còn là cỗ máy ghi bàn như thời ở Đức, mà trở thành "buồng phổi" bên cạnh Frank Lampard. Anh chấp nhận lùi lại, va chạm nhiều hơn, lì lợm hơn.
Đỉnh cao và vực sâu của giai đoạn này lại một lần nữa hội tụ vào năm 2008 – năm mà lịch sử lặp lại tàn nhẫn đến rợn người. Ballack đã làm tất cả để chống lại số phận. Chính anh là người ghi cú đúp vào lưới Manchester United để san bằng điểm số trong cuộc đua vô địch Ngoại hạng Anh. Anh kéo Chelsea vào chung kết Champions League tại Moskva. Nhưng rồi, kịch bản cũ được tua lại: Về nhì tại Premier League, về nhì tại League Cup, về nhì tại Champions League. Trong cơn mưa tầm tã ở Nga, Ballack sút thành công lượt luân lưu đầu tiên, nhưng cú trượt chân của John Terry đã biến tất cả thành tro bụi.
Chưa dừng lại ở đó, chỉ một tháng sau, Ballack đeo băng đội trưởng ĐT Đức thua Tây Ban Nha ở chung kết Euro 2008. Bốn lần về nhì trong một năm. Từ "Neverkusen", bóng ma quá khứ đã theo chân anh sang tận London để ám ảnh. Phải đợi đến mùa giải 2009-2010, dưới thời Carlo Ancelotti, công lý mới được thực thi. Ballack trở thành nhân tố then chốt giúp Chelsea giành cú đúp lịch sử (Ngoại hạng Anh và FA Cup). Sau bao năm tháng, cuối cùng anh cũng chạm tay vào chức vô địch quốc gia Anh.
Nhưng cái kết của Ballack tại Chelsea lại là một nốt lặng buồn bã. Trận chung kết FA Cup 2010, cú vào bóng thô bạo của Kevin-Prince Boateng không chỉ khiến anh rời sân trong đau đớn mà còn cướp đi kỳ World Cup cuối cùng trong sự nghiệp. Chelsea, với chính sách tàn nhẫn của Roman Abramovich dành cho cầu thủ trên 30 tuổi, đã không giữ anh lại. Ballack rời đi với một thống kê khiến người ta phải ngả mũ: Anh là cầu thủ có tỷ lệ thua thấp nhất lịch sử Premier League (chỉ thua 10 trong 105 trận). Anh ra đi như một vị tướng thắng trận nhưng mang trên mình đầy thương tích.

CHƯƠNG 3: HỒI HƯƠNG, LỜI TẠ TỪ VÀ VŨ ĐIỆU CUỐI CÙNG (2010 - 2013)

Mùa hè năm 2010, sau khi bị chấn thương tước đi giấc mơ World Cup và bị Chelsea lạnh lùng quay lưng, Michael Ballack đã đưa ra một quyết định mang nặng tính duy tình: Trở về Bayer Leverkusen. Anh ký bản hợp đồng 2 năm, quay lại nơi từng khắc lên tên tuổi anh nỗi đau "Neverkusen" huyền thoại. Đó không phải là bước lùi, đó là sự dũng cảm đối diện với quá khứ.
Ngày 19/8/2010, Ballack mở tài khoản trong ngày trở lại bằng bàn thắng vào lưới Tavriya Simferopol tại Europa League. BayArena lại hô vang tên anh. Nhưng nghiệt ngã thay, cơ thể của người chiến binh 34 tuổi đã quá mệt mỏi sau bao năm tháng gồng gánh. Chấn thương ống quyển trong trận gặp Hannover 96 vào tháng 9 đã cướp đi của anh nửa mùa giải.
Khi trở lại vào tháng 2/2011, Ballack không còn là ông chủ quyền uy như xưa, anh sắm vai một người đàn anh, dìu dắt thế hệ trẻ. Những bàn thắng thưa thớt hơn, những bước chạy chậm dần. Ngày 2/10/2012, sau những cuộc đàm phán bất thành với các giải đấu dưỡng già tại Mỹ hay Úc, Michael Ballack chính thức tuyên bố giải nghệ. Không ồn ào, không kèn trống, Số 13 vĩ đại lặng lẽ treo giày, để lại một khoảng trống mênh mông trong lòng người hâm mộ Đức.
Tuy nhiên, bóng đá nợ Ballack một cái kết có hậu, và món nợ ấy đã được trả sòng phẳng vào ngày 5/6/2013. Tại Red Bull Arena (Leipzig) – vùng đất Đông Đức quê hương anh – một trận đấu chia tay (Farewell Match) đã được tổ chức. Đó là đêm hội tụ của những vì tinh tú: Didier Drogba, Philipp Lahm, Andriy Shevchenko, cho đến cả huyền thoại đua xe Michael Schumacher. Jose Mourinho và Rudi Völler – hai người thầy lớn nhất đời anh cùng đứng trên đường biên.
Trong đêm tiệc ấy, Ballack đã chơi thứ bóng đá vui vẻ nhất cuộc đời mình. Anh lập một cú hat-trick đặc biệt: ghi 2 bàn cho đội "Friends of Ballack" trong hiệp 1, rồi đổi áo sang đội "World XI" và ghi bàn ấn định chiến thắng 4-3 trong hiệp 2. Khoảnh khắc ấy mang tính biểu tượng sâu sắc: Ballack tự tay kết thúc trận đấu, tự tay định đoạt tỷ số, trong tiếng vỗ tay vang dội của hàng vạn khán giả. Không có cúp vàng, không có huy chương, nhưng nụ cười rạng rỡ của anh đêm hôm ấy là minh chứng cho thấy: Anh đã chiến thắng trong trái tim của tất cả mọi người.

CHƯƠNG 4: "DER CAPITANO" – NGƯỜI GIỮ LỬA VÀ CÁI KẾT CỦA SỰ PHẢN BỘI (1999 - 2011)

Lịch sử bóng đá Đức thường được chia thành những kỷ nguyên rực rỡ, nhưng Michael Ballack lại trị vì trong giai đoạn "tranh tối tranh sáng". Ra mắt ĐTQG năm 1999 dưới thời Berti Vogts, anh chứng kiến sự sụp đổ của những giá trị cũ tại Euro 2000. Giữa đống tro tàn ấy, Ballack nổi lên như niềm hy vọng duy nhất.

Vị thánh tử vì đạo (World Cup 2002)

Đỉnh cao bi tráng nhất của anh là World Cup 2002. Một đội tuyển Đức già cỗi và thiếu sáng tạo đã tiến vào chung kết nhờ đôi chân của Ballack. Anh ghi bàn vào lưới Mỹ, rồi Hàn Quốc. Nhưng tấm thẻ vàng ở bán kết đã biến anh thành "vật tế thần" vĩ đại nhất lịch sử World Cup. Sự vắng mặt của anh trong trận chung kết khiến Đức thua Brazil 0-2, nhưng nó để lại một di sản vĩnh cửu: FIFA đã phải thay đổi luật xóa thẻ để đảm bảo những ngôi sao xuất sắc nhất không phải lỡ hẹn trận chung kết như Ballack nữa. Anh lọt vào Đội hình tiêu biểu, nhưng nỗi đau ấy thì không danh hiệu nào bù đắp nổi.

Người thủ lĩnh của "Câu chuyện cổ tích mùa hè" (2004 - 2008)

Năm 2004, khi Jürgen Klinsmann tiếp quản chiếc ghế nóng, băng đội trưởng được trao cho Ballack – biểu tượng của một nước Đức mới: hiện đại và khát khao. Tại World Cup 2006 trên sân nhà, dù bỏ lỡ trận mở màn vì chấn thương bắp chân, Ballack đã trở lại mạnh mẽ để dẫn dắt Đức đến huy chương đồng. Hai danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất trận trước Ecuador và Argentina khẳng định vị thế không thể thay thế của anh. Đến Euro 2008, anh tiếp tục là trái tim của Die Mannschaft. Cú sút phạt trái phá vào lưới Áo hay cú đánh đầu dũng mãnh tung lưới Bồ Đào Nha ở tứ kết là những khoảnh khắc thiên tài. Nhưng định mệnh một lần nữa trêu ngươi: Anh chấn thương ngay trước chung kết, nén đau ra sân và bất lực nhìn Tây Ban Nha đăng quang. Lại một lần nữa về nhì, lại một lần nữa đứng trong Đội hình tiêu biểu của giải đấu nhưng tay trắng.

Bi kịch của sự chuyển giao (2010 - 2011)

Nếu những thất bại trước đó là do số phận, thì cái kết của sự nghiệp quốc tế lại đến từ sự tàn nhẫn của con người. Cú tắc bóng của Kevin-Prince Boateng tại chung kết FA Cup 2010 không chỉ làm nát cổ chân Ballack, nó còn cắt đứt sợi dây liên kết giữa anh và tuyển Đức. Ballack lỡ hẹn World Cup 2010 tại Nam Phi. Trong sự vắng mặt của anh, Philipp Lahm đeo băng đội trưởng, và một thế hệ trẻ trung (Müller, Özil, Khedira) thăng hoa rực rỡ.
Chính lúc này, bi kịch chính trị nổ ra. Philipp Lahm tuyên bố sẽ không trả lại băng đội trưởng. HLV Joachim Löw im lặng, lảng tránh. Ballack từ vị thế "Capitano" bỗng trở thành người thừa. Lothar Matthäus thậm chí còn xát muối vào vết thương khi nói rằng sự vắng mặt của Ballack giúp các cầu thủ trẻ toả sáng.
Mối tình 12 năm kết thúc trong cay đắng. Năm 2011, Liên đoàn bóng đá Đức (DFB) đề nghị tổ chức 2 trận giao hữu để Ballack tròn 100 lần khoác áo đội tuyển. Với lòng tự trọng của một chiến binh, Ballack gạt phăng lời đề nghị mà anh gọi là "một trò hề" (a farce) đó. Anh không cần sự thương hại. Anh tự tổ chức trận đấu chia tay của riêng mình, mời những người bạn đích thực, và ngẩng cao đầu rời đi với 98 lần khoác áo cùng 42 bàn thắng – một di sản khổng lồ bị đối xử bất công.
Ballack giống như một người làm vườn cần mẫn, gồng gánh che chở cho khu vườn bóng đá Đức qua những ngày giông bão nhất. Nhưng khi khu vườn ấy nở hoa rực rỡ vào năm 2010, người ta vội vã cho rằng cái bóng tùng bách của anh đã che khuất ánh mặt trời của những chồi non. Việc Ballack từ chối 2 trận giao hữu "bố thí" của DFB là hành động kiêu hãnh cuối cùng, khẳng định giá trị của anh không nằm ở con số 100 tròn trĩnh, mà nằm ở 98 trận đấu anh đã vắt kiệt sức mình. Bóng đá Đức nợ anh một lời xin lỗi, và thế hệ vàng 2014 nợ anh một nền móng vững chắc mà anh đã đơn độc xây dựng suốt một thập kỷ.
Michael Ballack đã rời xa sân cỏ, để lại sau lưng một sự nghiệp đầy rẫy những nghịch lý. Anh là người chiến thắng vĩ đại ở các giải Vô địch Quốc gia, nhưng lại là kẻ thất bại vĩ đại ở các trận Chung kết châu lục. Anh là thủ lĩnh tối cao của bóng đá Đức trong một thập kỷ, nhưng lại bị chính nền bóng đá ấy gạt ra bên lề ngay trước ngưỡng cửa vinh quang World Cup 2014.
Nhưng, sẽ là một sai lầm nếu chúng ta định giá Michael Ballack chỉ bằng số lượng huy chương vàng. Di sản thực sự của anh nằm ở vai trò lịch sử: Anh là "chiếc cầu nối" kiên cường và cô độc nhất. Ballack đã xuất hiện khi bóng đá Đức rơi xuống vực thẳm (sau Euro 2000) và dùng tấm lưng rộng của mình để che chở, nâng đỡ nó đi qua giai đoạn "đồng không mông quạnh" khan hiếm tài năng. Anh đã chịu đựng những vết sẹo, những thất bại cay đắng để giữ lửa cho Cỗ xe tăng, tạo tiền đề cho thế hệ vàng của Philipp Lahm, Schweinsteiger hay Thomas Müller sau này bước lên đỉnh thế giới.
Bóng đá thế giới có thể sản sinh ra nhiều nhà vô địch World Cup, nhưng sẽ khó có thể tìm thấy một Michael Ballack thứ hai – một số 13 đã biến nỗi đau thất bại thành một thứ nghệ thuật bi tráng. Anh dạy cho chúng ta hiểu rằng: Sự vĩ đại đôi khi không nằm ở đích đến viên mãn, mà nằm ở bản lĩnh kiên cường khi đi qua những cơn bão, và cái cách ta ngẩng cao đầu ngay cả khi thế giới sụp đổ dưới chân mình.
Michael Ballack không cần ngai vàng để được gọi là Vua. Vì trong trái tim của những người yêu bóng đá giai đoạn ấy, hình bóng lầm lì, gai góc và đầy kiêu hãnh của anh đã là một tượng đài bất tử.