MATTHIAS SAMMER: KHI NGỌN LỬA NGỪNG CHÁY, HƠI ẤM VẪN CÒN MÃI
Nếu Franz Beckenbauer được ví như Hoàng đế khai sinh ra vị trí Libero bằng sự hào hoa và lãng tử, thì Matthias Sammer chính là người...

Nếu Franz Beckenbauer được ví như Hoàng đế khai sinh ra vị trí Libero bằng sự hào hoa và lãng tử, thì Matthias Sammer chính là người cận vệ cuối cùng đã dùng ý chí thép để viết nên chương hồi kết rực rỡ nhất cho vai trò ấy. Trong ký ức của những tín đồ túc cầu giáo thập niên 90, Sammer hiện lên không phải với nụ cười, mà với gương mặt đỏ gay gắt, mái tóc hung rực lửa và ánh mắt sắc lẹm như dao cau, luôn cau mày trước mọi sự không hoàn hảo.
Ông không chơi bóng như một nghệ sĩ đang dạo chơi, mà thi đấu như một vị tướng giữa sa trường, người sẵn sàng lao cả thân mình vào họng súng để mở đường máu cho đồng đội. Từ đống tro tàn của Đông Đức cũ, Sammer bước ra, chinh phục Bundesliga, đánh bại cả "Người ngoài hành tinh" Ronaldo để giành Quả bóng vàng và rồi vụt tắt khi đang ở trên đỉnh cao chói lọi nhất. Câu chuyện của Sammer là minh chứng hùng hồn cho việc: Tài năng có thể đưa bạn đến đỉnh cao, nhưng chính sự ám ảnh với chiến thắng mới biến bạn thành bất tử. Ông là gạch nối giữa hai miền nước Đức và cũng là gạch nối giữa bóng đá cổ điển và hiện đại – một Libero tấn công độc bản mà lịch sử có lẽ sẽ không bao giờ sản sinh ra lần thứ hai.
CHƯƠNG 1: TỪ ĐÔNG ĐỨC RỰC LỬA ĐẾN CHIẾC ĐĨA BẠC CỦA SỰ THỐNG NHẤT
Bóng đá, với Matthias Sammer, chưa bao giờ là một trò chơi đơn thuần. Ngay từ khi cất tiếng khóc chào đời tại Dresden, số phận đã đặt lên vai ông một gánh nặng vô hình mang tên di sản. Là con trai của Klaus Sammer – một huyền thoại và cũng là huấn luyện viên của Dynamo Dresden, Matthias lớn lên trong một môi trường mà sự nuông chiều là khái niệm xa xỉ. Ông sống dưới kính hiển vi của dư luận Đông Đức, nơi mọi đường bóng hỏng đều bị soi xét kỹ hơn người thường, và mọi thành công đều bị gán cho cái mác "đặc quyền".
Nhưng chính trong lò luyện khắc kỷ ấy, một viên kim cương thô đã được mài giũa. Sammer của những năm tháng tại Dynamo Dresden là hiện thân của sự bùng nổ hoang dã. Không phải là một Libero điềm đạm quan sát từ phía sau, Sammer thuở ấy là một tiền vệ tấn công, một số 10 mang áo số 6, sở hữu nguồn năng lượng hạt nhân chực chờ phát nổ. Ông lao lên phía trước như một mũi tên, ghi bàn bằng cả hai chân và cả những cú đánh đầu dũng mãnh. Hai chức vô địch DDR-Oberliga liên tiếp (1989, 1990) cùng Cúp Quốc gia là lời đáp trả đanh thép nhất của chàng trai trẻ dành cho những kẻ gièm pha. Ông không chỉ là con trai của Klaus, ông là linh hồn, là hơi thở của một Dynamo Dresden đang ở giai đoạn hoàng kim cuối cùng trước khi lịch sử sang trang.

Rồi bức tường Berlin sụp đổ. Những mảng bê tông vỡ vụn kéo theo sự sụp đổ của những biên giới cũ kỹ, mở ra một kỷ nguyên hỗn mang nhưng đầy hứa hẹn. Trong dòng chảy lịch sử cuồn cuộn ấy, Sammer trở thành biểu tượng cho cuộc di cư của tài năng từ Đông sang Tây. Ông gia nhập VfB Stuttgart vào năm 1990, mang theo không chỉ hành lý cá nhân mà còn cả niềm kiêu hãnh bị tổn thương và khát vọng chứng minh của những cầu thủ Đông Đức.
Bundesliga chào đón ông bằng sự hoài nghi. Liệu một ngôi sao của giải đấu "bao cấp" có trụ vững trước tính thương mại hóa và tốc độ khủng khiếp của bóng đá Tây Đức? Sammer không trả lời bằng lời nói, ông trả lời bằng sự thống trị trên sân cỏ. Dưới bàn tay của HLV Christoph Daum, Sammer trở thành động cơ vĩnh cửu của "Thiên nga trắng". Ông mang đến sự lỳ lợm, chất thép của Dresden kết hợp với tư duy hiện đại. Mùa giải 1991-1992 chứng kiến một cuộc đua nghẹt thở đến những giây cuối cùng, và chính Sammer là người giữ nhịp, là ngọn hải đăng dẫn đường cho Stuttgart vượt qua sóng gió.
Khi Stuttgart nâng cao chiếc đĩa bạc Bundesliga năm 1992, đó là khoảnh khắc mang tính biểu tượng vượt xa khuôn khổ thể thao. Hình ảnh Sammer – người con của Dresden đứng trên đỉnh cao bóng đá Đức thống nhất đã xóa nhòa đi những lằn ranh vô hình giữa "Ossis" (người Đông Đức) và "Wessis" (người Tây Đức). Ông chứng minh rằng tài năng và ý chí không phân biệt vùng miền. Đó là danh hiệu của sự khẳng định: Sammer đã đến, đã thấy và đã chinh phục, biến mình từ một "kẻ ngoại đạo" trở thành người hùng của Stuttgart.

Tôi luôn tin rằng hoàn cảnh tạo nên tính cách, và Matthias Sammer là ví dụ sống động nhất cho điều đó. Khi nhìn lại những thước phim cũ kỹ thời ông còn khoác áo Dynamo Dresden, tôi không chỉ thấy kỹ thuật cá nhân, mà tôi thấy một sự 'gồng mình' đầy kiêu hãnh. Ông thi đấu như thể mỗi trận đấu là một cuộc chiến để bảo vệ danh dự gia đình và quê hương. Khi bước sang Stuttgart, sự 'gồng mình' ấy không mất đi mà chuyển hóa thành một nguồn năng lượng hủy diệt. Tôi cảm nhận được sự cô đơn của một người đi tiên phong trong ánh mắt của Sammer thời điểm đó – sự cô đơn của kẻ buộc phải xuất sắc, bởi nếu ông thất bại, định kiến về cầu thủ Đông Đức sẽ càng trở nên nặng nề hơn. Ông đã gánh cả một thế hệ trên vai mình mà không hề than vãn nửa lời.
CHƯƠNG 2: DỞ DANG NƠI ĐẤT Ý VÀ SỰ TÁI SINH DƯỚI BỨC TƯỜNG VÀNG
Mùa hè năm 1992, Serie A là "miền đất hứa", là Hollywood của thế giới bóng đá, nơi mọi ngôi sao đều khao khát đặt chân đến. Matthias Sammer, với tư cách là nhà vô địch Đức, đã chọn Inter Milan làm bến đỗ tiếp theo. Nhưng đôi khi, sự hào nhoáng của ánh đèn sân khấu lại không thể sưởi ấm được một tâm hồn lạc lõng.
Nước Ý lãng mạn với lối sống "Dolce Vita" (cuộc sống ngọt ngào), những bữa tối muộn và sự ngẫu hứng dường như là một thái cực đối lập hoàn toàn với chất Đức kỷ luật, nghiêm cẩn và chính xác đến từng giây của Sammer. Dù trên sân cỏ, ông vẫn thể hiện đẳng cấp thượng thừa – ghi 4 bàn chỉ sau 11 trận, một con số ấn tượng với vị trí của mình nhưng bên trong, ngọn lửa của Sammer đang cháy trong sự ngột ngạt. Ông cảm thấy mình như một cỗ máy chính xác bị đặt nhầm vào một buổi tiệc khiêu vũ hỗn loạn. Không chấp nhận đánh mất bản ngã, chỉ sau sáu tháng, Sammer đưa ra một quyết định dũng cảm: Từ bỏ giấc mơ Ý để quay về quê nhà. Đó không phải là sự trốn chạy, đó là hành trình tìm về nơi mình thuộc về.

Và nơi ấy là Borussia Dortmund.
Khi Matthias Sammer đặt bút ký vào bản hợp đồng với Borussia Dortmund vào kỳ nghỉ đông mùa giải 1992-1993, ít ai ngờ rằng họ đang chứng kiến sự khởi đầu của một triều đại. Ông không mất thời gian để làm nóng. Chỉ trong nửa sau của mùa giải ấy, Sammer đã biến sân cỏ thành sân khấu riêng với 17 lần ra sân và ghi tới 10 bàn thắng – một hiệu suất làm bàn khủng khiếp đối với một cầu thủ chơi ở tuyến giữa, báo hiệu cho một cơn bão sắp ập đến Bundesliga.
Nhưng lịch sử chỉ thực sự gọi tên Sammer khi HLV Ottmar Hitzfeld đưa ra quyết định táo bạo vào mùa giải sau đó: kéo ông lùi sâu về vị trí Libero. Tại đây, Sammer không bị giam cầm trong nhiệm vụ phòng ngự; ông được giải phóng. Ông trở thành người kiến thiết lùi sâu, kẻ phát động tấn công và là chốt chặn cuối cùng. Kết quả là sự thống trị tuyệt đối: Dortmund vô địch Bundesliga hai năm liên tiếp (1994-1995, 1995-1996), cùng với đó là hai Siêu cúp Đức. Sammer trở thành Vua nước Đức, được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất nước Đức trong cả hai năm đó.
Để hiểu được giá trị của Quả bóng vàng năm 1996, ta cần nhìn lại bối cảnh của nó. Đó là năm mà thế giới bóng đá đang phát cuồng vì một chàng trai 20 tuổi đến từ Brazil tên là Ronaldo de Lima. Ronaldo khi ấy ở Barcelona là một hiện tượng siêu nhiên, ghi những bàn thắng không tưởng, phá vỡ mọi quy luật vật lý. Việc một hậu vệ người Đức có thể đánh bại một "người ngoài hành tinh" đang ở đỉnh cao phong độ trong cuộc đua bầu chọn năm ấy (Sammer 144 điểm - Ronaldo 143 điểm) là cú sốc lớn nhất, nhưng cũng là sự công bằng lớn nhất của lịch sử.
Tại sao Sammer lại chiến thắng? Câu trả lời nằm ở hai mặt trận: Sự thống trị tuyệt đối về chiến thuật và khoảnh khắc người hùng tại Euro 1996. Năm 1996, Sammer không chơi bóng, ông "diễn thuyết" trên sân cỏ. Trong màu áo Dortmund vô địch Bundesliga, ông đã nâng tầm vị trí Libero lên một cảnh giới mà Beckenbauer từng khai phá nhưng Sammer đã hiện đại hóa nó. Nếu các hậu vệ khác chỉ lo phá bóng, thì Sammer là trạm luân chuyển bóng đầu tiên và cũng là người dứt điểm cuối cùng. Ông thường xuyên thực hiện những pha dốc bóng dài 40-50 mét từ sân nhà, xé toang hàng tiền vệ đối phương, tạo ra tình huống "hơn người" đột biến ở mặt trận tấn công. Các thống kê năm đó chỉ ra rằng, số lần chạm bóng và đường chuyền quyết định của Sammer ngang ngửa với một tiền vệ kiến thiết hàng đầu. Ông là "bộ não" đặt ở hàng thủ.
Euro 1996: Mùa hè của Sammer
Nếu Bundesliga là sân khấu tập dượt, thì Euro 1996 trên đất Anh là nơi Sammer hóa thánh. Đội tuyển Đức năm đó già nua, chắp vá và mất hàng loạt trụ cột vì chấn thương. Chính Sammer đã gồng gánh cả tập thể rệu rã ấy đi đến vinh quang.
Khoảnh khắc định đoạt Quả bóng vàng chính là trận Tứ kết gặp Croatia – một đội bóng cực mạnh với những Suker, Boban. Khi trận đấu đang bế tắc và căng thẳng tột độ, Sammer đã làm một điều điên rồ: từ vị trí trung vệ, ông lao lên tham gia tấn công, phối hợp bật tường rồi tự mình xâm nhập vòng cấm để ghi bàn quyết định ấn định tỷ số 2-1. Bàn thắng đó là kết tinh của tất cả những gì tinh túy nhất: Sự dũng cảm khi dám bỏ vị trí cùng thể lực phi thường và kỹ năng dứt điểm lạnh lùng. Ông được bầu là Cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu một cách thuyết phục tuyệt đối.

Chiến thắng của Sammer trước Ronaldo năm 1996 là chiến thắng của "triết lý hệ thống" trước "chủ nghĩa cá nhân kiệt xuất". Ronaldo có thể rê qua 5 cầu thủ để ghi bàn, tạo ra sự phấn khích tột độ. Nhưng Sammer làm cho 10 đồng đội xung quanh ông chơi tốt hơn. Ông chỉ huy hàng thủ, hò hét điều chỉnh vị trí tiền vệ, và tự mình giải quyết khâu ghi bàn khi tiền đạo bế tắc. Các nhà báo bỏ phiếu năm ấy đã nhận ra rằng: Không có Ronaldo, Barca vẫn có thể ghi bàn. Nhưng không có Sammer, Dortmund và tuyển Đức sẽ sụp đổ.
Thú thực, khi nhìn lại danh sách Quả bóng vàng năm 1996, tôi vẫn cảm thấy một sự kính phục to lớn dành cho những người bỏ phiếu năm ấy. Trao giải cho Ronaldo de Lima – một tiền đạo hoa mỹ với những bàn thắng không tưởng là việc quá dễ dàng và an toàn. Nhưng trao nó cho Sammer – một người chơi ở vị trí thấp nhất hàng thủ lại là một sự dũng cảm và công tâm tuyệt đối. Nó nhắc nhở tôi rằng bóng đá không chỉ là những cú đảo chân hay bàn thắng đẹp, mà còn là nghệ thuật của tư duy tổ chức và tầm ảnh hưởng lên toàn bộ hệ thống. Sammer năm đó giống như một vị tướng mà sự hiện diện của ông trên sân thôi đã đủ làm đối thủ e sợ và đồng đội vững tin. Ông không kế thừa Beckenbauer bằng sự hào hoa, ông kế thừa bằng sự hiệu quả tàn nhẫn.
Chưa dừng lại ở đó, mùa hè năm 1997, Sammer tiếp tục dẫn dắt Dortmund bước vào trận chung kết Champions League tại Olympiastadion (Munich), đối đầu với một Juventus hùng mạnh của Zinedine Zidane. Trước Bà đầm già được đánh giá cao hơn mọi mặt, Sammer với tấm băng đội trưởng trên tay đã chỉ huy hàng thủ Dortmund vô hiệu hóa các ngòi nổ thượng hạng của đối phương. Chiến thắng 3-1 năm ấy không chỉ mang về chiếc cúp tai voi danh giá, mà còn là lời khẳng định đanh thép về bản lĩnh của Sammer: Ông là thủ lĩnh của những trận đánh lớn, người biến những điều không thể thành có thể.

CHƯƠNG 4: LỜI GIÃ TỪ Ở TUỔI 31
Định mệnh đôi khi là một nhà biên kịch tàn nhẫn. Khi ánh hào quang của chiếc cúp Champions League 1997 vẫn chưa kịp phai màu, và dư âm của Quả Bóng Vàng vẫn còn nóng hổi trên mặt báo, thì bóng tối đã ập xuống sự nghiệp của Matthias Sammer. Ông đang ở độ chín nhất của đời cầu thủ, sở hữu quyền uy tuyệt đối trên sân cỏ, nhưng rồi tất cả sụp đổ chỉ vì một chấn thương đầu gối.
Đó không đơn thuần là một tai nạn thể thao. Một ca phẫu thuật định mệnh vào cuối năm 1997 đã biến chứng thành nhiễm trùng nghiêm trọng. Vi khuẩn không chỉ tấn công vào mô mềm, nó tấn công vào sự nghiệp của một huyền thoại. Sammer, người chưa từng lùi bước trước bất kỳ tiền đạo nào, giờ đây phải nằm bất động trên giường bệnh, chiến đấu với một kẻ thù vô hình đang ăn mòn cơ thể mình.
Với ý chí của một người con Dresden, ông không chấp nhận đầu hàng. Sammer đã cố gắng gượng dậy, nhưng đôi chân từng gieo rắc nỗi kinh hoàng cho cả châu Âu giờ đây đã trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Ông chỉ có thể ra sân thêm vỏn vẹn 3 trận đấu tại Bundesliga cho Dortmund. Những bước chạy không còn thanh thoát, những cú tắc bóng thiếu đi sự dũng mãnh vốn có. Đó là những nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng của một ngọn nến trước gió.
Năm 1998, ở tuổi 31 – độ tuổi mà lẽ ra một Libero đang bước vào giai đoạn thăng hoa nhất về kinh nghiệm – Matthias Sammer buộc phải tuyên bố giải nghệ. Ông rời sân cỏ không phải trong tiếng vỗ tay của một trận cầu chia tay hoành tráng, mà trong sự tiếc nuối ngẩn ngơ của cả thế giới bóng đá. Sự nghiệp của ông dừng lại đột ngột như một bản giao hưởng bị đứt dây đàn ngay ở cao trào, để lại một khoảng lặng mênh mang không thể lấp đầy tại Westfalenstadion và cả đội tuyển Đức.
Có một sự bất công tàn bạo trong cách Sammer rời bỏ cuộc chơi. Khi nhìn vào những con số – giải nghệ năm 31 tuổi, chỉ chơi thêm 3 trận sau đỉnh cao 1997 – tôi cảm thấy một nỗi mất mát lớn lao cho bóng đá thế giới. Hãy tưởng tượng nếu đôi đầu gối ấy lành lặn, Sammer có thể đã thống trị thêm bao nhiêu năm nữa? Ông có thể đã dẫn dắt tuyển Đức đi xa đến đâu tại World Cup 1998? Sự rời đi của ông để lại đầy day dứt. Nhưng có lẽ, chính sự ngắn ngủi ấy lại làm cho di sản của Sammer thêm phần lấp lánh. Ông bùng cháy rực rỡ nhất có thể, rồi vụt tắt ngay lập tức, không cho phép khán giả nhìn thấy mình trong hình hài của một lão tướng chậm chạp hay hết thời. Ông ra đi khi đang là Vua, và mãi mãi được nhớ đến như một vị Vua.

Lịch sử bóng đá thường được viết nên bởi những cầu thủ có sự nghiệp kéo dài hai thập kỷ, nhưng huyền thoại về Matthias Sammer lại được đúc kết chỉ trong một khoảnh khắc rực sáng ngắn ngủi nhưng chói lòa. Ông giống như một ngôi sao băng, xé toạc bầu trời châu Âu thập niên 90 với cường độ ánh sáng mạnh mẽ nhất, để rồi vụt tắt khi người ta còn chưa kịp ngắm nhìn thỏa mãn.
Di sản của Sammer không chỉ nằm ở những chiếc đĩa bạc hay Quả bóng vàng danh giá. Di sản lớn nhất của ông là việc đã định nghĩa lại giới hạn của một hậu vệ. Trước Sammer, người ta nghĩ Libero là người bọc lót; sau Sammer, người ta hiểu Libero có thể là người định đoạt trận đấu. Ông là người cận vệ cuối cùng của bóng đá cổ điển, người đã đóng lại cánh cửa của kỷ nguyên Libero bằng một chìa khóa vàng ròng, khiến cho bất cứ ai muốn tái hiện vai trò này sau đó đều trở nên lu mờ trước cái bóng quá lớn của ông.
Sự nghiệp của Matthias Sammer dẫu dang dở vì chấn thương, nhưng nó trọn vẹn về mặt ý nghĩa. Ông là biểu tượng của sự thống nhất nước Đức trên sân cỏ, là minh chứng cho ý chí sắt đá có thể chiến thắng mọi nghịch cảnh. Khi nhắc đến ông, người ta không nhớ về một bệnh nhân trên giường bệnh, người ta nhớ về một người đàn ông với mái tóc đỏ rực, đang lao lên phía trước, phá vỡ mọi rào cản để chạm tay vào vinh quang. Sammer đã rời sân cỏ, nhưng tinh thần chiến binh của ông ("Motzki" - kẻ hay càu nhàu vì khát khao hoàn hảo) vẫn là kim chỉ nam cho các thế hệ cầu thủ Đức sau này: không bao giờ được phép thỏa mãn.

Thể thao
/the-thao
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất