Lịch sử nhân loại, suy cho cùng, là những mảnh ghép được nhìn nhận và viết lại theo nhiều cách khác nhau. Đã có một thời, loài người tin rằng bản thân mình là trung tâm của mọi sự sống, là kẻ nắm quyền lực chi phối mọi quy luật của tự nhiên. Tuy nhiên, càng tiến sâu vào dòng chảy lịch sử, con người buộc phải đối diện với một sự thật trần trụi: Thế giới tự nhiên không vận hành xoay quanh con người, quyền lực không phải lúc nào cũng nằm ở kẻ to lớn. 
Trong nhiều thế kỷ trước kia, bệnh tật từng bị gán cho những lý do mơ hồ như định mệnh, thần linh hoặc cho những lời giải thích không thể kiểm chứng. Những trận đại dịch khủng khiếp như dịch tả, bệnh dại, bệnh than, thậm chí là những cơn sốt bí ẩn mà ngày nay chúng ta đã hiểu rõ, từng là bóng ma gieo rắc thảm họa.
Phải đến nửa sau thế kỷ XIX, khi cuộc cách mạng khoa học diễn ra mạnh mẽ, nhân loại mới ý thức được, đằng sau những căn bệnh chết chóc ấy là sự tồn tại của các vi sinh vật vô hình nhỏ bé nhưng có khả năng hủy diệt sự sống ở quy mô lớn.
Bước ngoặt tiến bộ trong nhận thức được gắn liền với những đóng góp của Louis Pasteur, nhà khoa học tiêu biểu của thế kỷ XIX. Những đóng góp của Louis Pasteur dành cho khoa học, công nghệ và y học gần như chưa từng có tiền lệ trong lịch sử. Ông là nhà khoa học tiên phong trong nghiên cứu về tính bất đối xứng phân tử; phát hiện ra vai trò của vi sinh vật trong quá trình lên men và bệnh tật; khởi xướng quy trình thanh trùng (pasteurization); góp phần cứu vãn ngành công nghiệp bia, rượu vang và tơ lụa ở Pháp; phát triển vaccine (vắc xin) chống bệnh than và bệnh dại, cứu sống vô số mạng người ở thời điểm đó.
Nhờ những đóng góp to lớn, “cha đẻ của vi sinh vật học” Louis Pasteur được trao tặng Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh, một trong những huân chương cao quý nhất của Pháp, ông cũng được bầu vào viện hàn lâm danh giá. Ngày nay, hàng chục viện nghiên cứu, bệnh viện, trường học và công trình trên khắp thế giới mang tên ông, như một sự ghi nhận cho những đóng góp quý giá mà ông đã trao truyền. 
“Cha đẻ của vi sinh vật học” Louis Pasteur
“Cha đẻ của vi sinh vật học” Louis Pasteur
Bài viết hôm nay mời bạn cùng mình tìm hiểu về Louis Pasteur và hành trình tạo nên tầm ảnh hưởng to lớn của ông nhé. 

I.Tuổi thơ và xuất phát điểm: Không phải thiên tài từ đầu

Louis Pasteur sinh ngày 27 tháng 12 năm 1822 tại Dole, Pháp và mất ngày 28 tháng 9 năm 1895 tại Saint - Cloud. Ông lớn lên trong một gia đình bình thường, cha là thợ thuộc da.
Trong những năm đầu đời, Pasteur không phải là một học sinh quá nổi bật, có thể nói ông là học sinh khá bình thường. Hồi nhỏ ông có thiên hướng về hội họa. Ông vẽ nhiều bức chân dung bằng phấn màu về gia đình và bạn bè. Những tác phẩm về sau được lưu giữ tại Viện Pasteur ở Paris như một dấu ấn thú vị về tuổi trẻ của ông.
Sau khi hoàn thành chương trình tiểu học tại Arbois, nơi gia đình chuyển đến sinh sống, Louis Pasteur tiếp tục theo học trung học tại Besançon, lần lượt đạt được bằng cử nhân nghệ thuật vào năm 1840 và cử nhân khoa học vào năm 1842 tại Trường Cao đẳng Hoàng gia Besançon.
Có thể thấy những bước đi đầu trên con đường học tập của nhà khoa học Louis Pasteur không quá nổi bật, thế nhưng những thành tựu mà ông đạt được trong tương lai lại khiến mọi người phải trầm trồ và nể phục.

II.Hành trình khoa học của Louis Pasteur

1.Sơ lược về hành trình sự nghiệp đầu tiên

Năm 1843, Louis Pasteur được nhận vào École Normale Supérieure, một trong những cơ sở đào tạo danh giá tại Paris. Tại đây, ông theo học các bài giảng của nhà hóa học người Pháp Jean - Baptiste Dumas, sau đó trở thành trợ giảng của thầy. 
Năm 1845, Pasteur nhận bằng thạc sĩ khoa học, tiếp tục hoàn thành chương trình cao học về khoa học vật lý, sau đó ông bảo vệ thành công luận án tiến sĩ vào năm 1847. Con đường học thuật của diễn ra Louis Pasteur tương đối ổn định.
Vào năm 1848, Louis Pasteur được bổ nhiệm làm giáo sư vật lý tại Lycée Dijon, không lâu sau đó ông nhanh chóng chuyển sang đảm nhiệm vị trí giáo sư hóa học tại Đại học Strasbourg. Một trong bước ngoặt mở ra giai đoạn nghiên cứu chuyên sâu, tạo nên các thành tựu khoa học nổi bật của ông trong năm tháng  tiếp theo.
Ngày 29 tháng 5 năm 1849, Louis Pasteur kết hôn với Marie Laurent, con gái của hiệu trưởng trường đại học nơi ông công tác. Cuộc hôn nhân của họ gắn bó và bền chặt, người vợ là chỗ dựa tinh thần quan trọng trong suốt hành trình nghiên cứu của ông.
Hai vợ chồng có năm người con, nhưng chỉ có hai người sống sót qua thời thơ ấu. Đây là một mất mát không nhỏ đối với gia đình Louis Pasteur, đồng thời cũng phản ánh thực tế khắc nghiệt của một thời đại khi y học vẫn còn nhiều hạn chế

2.Những khám phá quan trọng

      2.1 Khám phá ra tính bất đối xứng

Ngay sau khi tốt nghiệp École Normale Supérieure (một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu tại Pháp), Louis Pasteur đặc biệt chú ý đến một hiện tượng mà nhà hóa học người Đức Eilhardt Mitscherlich từng mô tả: Tartrat và Paratartrat, hai hợp chất có thành phần hóa học gần như giống hệt nhau lại có phản ứng khác nhau đối với ánh sáng phân cực. Cụ thể, tartrat có khả năng làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực, trong khi paratartrat thì không.
Sự khác biệt này đặt ra một nghi vấn, bởi theo hiểu biết lúc bấy giờ, các chất có cấu trúc hóa học tương tự đáng lẽ phải có tính chất giống nhau. Louis Pasteur với bản năng của một nhà hóa học, nhìn thấy một lỗ hổng trong cách con người hiểu về vật chất. Vì vậy, ông tiến hành các cuộc nghiên cứu, khi quan sát kỹ càng, Louis Pasteur nhận thấy các tinh thể tartrat mang những dạng bất đối xứng nhất định, phù hợp với tính chất quang học của chúng. Trong khi đó, paratartrat lại là một hỗn hợp của các tinh thể có cấu trúc đối xứng theo trục trái và phải.
Louis Pasteur miệt mài tại phòng thí nghiệm
Louis Pasteur miệt mài tại phòng thí nghiệm
Bằng cách tách riêng từng tinh thể một cách thủ công, ông phát hiện mỗi loại tinh thể riêng lẻ đều có khả năng làm xoay ánh sáng phân cực, nhưng theo hai hướng ngược nhau. Khi tồn tại cùng nhau với tỷ lệ cân bằng, hiệu ứng này triệt tiêu lẫn nhau, khiến hỗn hợp trở nên không mang tạo ra hiệu ứng quang học.
Từ những quan sát của mình, Louis Pasteur đi đến một kết luận quan trọng: Sự khác biệt không chỉ nằm ở hình dạng bên ngoài của tinh thể, mà còn bắt nguồn từ chính cấu trúc bên trong của phân tử. Nói cách khác, ngay cả khi có cùng thành phần hóa học, các phân tử vẫn có thể khác nhau ở cách chúng được sắp xếp trong không gian.
Nghiên cứu và nhận định của ông đã đặt nền móng cho sự ra đời của hóa học lập thể, lĩnh vực nghiên cứu cách các phân tử được tổ chức trong không gian và cách thức sắp xếp của phân tử ảnh hưởng đến tính chất của chúng.
Trong vài năm sau đó, ông tiếp tục nghiên cứu khả năng của các chất hữu cơ trong việc làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực, ngoài ra ông còn tìm hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc tinh thể và cấu hình phân tử. 
Những nghiên cứu của Louis Pasteur dần củng cố cho nhận định tính bất đối xứng là một trong những đặc điểm cơ bản của vật chất sống. Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu sự sống ở cấp độ phân tử cho các nhà hóa học ở thời hiện đại. 

  2.2 Thuyết mầm bệnh của quá trình lên men

Năm 1854, Louis Pasteur được bổ nhiệm làm Trưởng Khoa Khoa học mới thành lập tại Đại học Lille (Pháp). Trong thời gian làm việc tại đây, ông được mời hỗ trợ giải quyết các vấn đề trong sản xuất rượu tại một nhà máy chưng cất tại địa phương. 
Vào thời điểm này, các nhà máy sản xuất thường xuyên gặp phải tình trạng rượu bị hỏng, gây thiệt hại đáng kể về kinh tế. Với vai trò là một nhà hóa học, Pasteur được kỳ vọng sẽ tìm ra nguyên nhân và đưa ra lời giải pháp thiết thực cho những hiện tượng chưa rõ nguyên nhân.
Khi được gửi lời mời, Pasteur tiến hành đi sâu vào nghiên cứu về quá trình lên men, một hiện tượng còn mới mẻ trong thời đại của ông. 
Thông qua hàng loạt thí nghiệm, Louis Pasteur nhận thấy quá trình lên men không đơn thuần là phản ứng hóa học tự nhiên như nhiều người vẫn nghĩ mà thực tế chúng có sự tham gia của các vi sinh vật sống. Ông nghiên cứu nhiều dạng lên men khác nhau, từ quá trình tạo axit lactic đến hiện tượng sữa bị chua, sau đó là quá trình lên men axit butyric. Qua nhiều nghiên cứu, ông nhận thấy mỗi quá trình đều gắn với một loại vi sinh vật riêng biệt.
Năm 1857, sau khi trở về Paris và đảm nhiệm vai trò quản lý cũng như giám đốc nghiên cứu khoa học tại École Normale Supérieure, Pasteur đã trình bày những bằng chứng thực nghiệm: “Quá trình lên men luôn gắn liền với hoạt động của sinh vật sống và mỗi dạng lên men cụ thể đều do một loại vi sinh vật nhất định gây ra”.
Từ những phát hiện có được, Louis Pasteur đi đến một kết luận mang tính bước ngoặt: Vi sinh vật không chỉ tham gia vào quá trình lên men mà còn có thể là nguyên nhân đứng sau nhiều hiện tượng sinh học và bệnh lý. Kết luận trở thành nền tảng cho sự ra đời học thuyết mầm bệnh.
Ngay sau đó, Louis Pasteur tiếp tục hành trình tìm hiểu những điều kiện ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật thông qua những khám phá mới về hiệu ứng Pasteur.

 2.3 Hiệu ứng Pasteur và ứng dụng tiến bộ vượt bậc

Trong quá trình nghiên cứu, Louis Pasteur phát hiện một hiện tượng đáng chú ý: Khi cho không khí, cụ thể là oxy, đi qua môi trường lên men, quá trình  bỗng chốc bị ngưng lại. Kết quả khiến ông không khỏi kinh ngạc. Sau nhiều lần lặp lại thí nghiệm và đều cho ra được cùng một kết quả, ông đi đến một kết luận quan trọng: Không phải mọi dạng sống đều cần oxy để tồn tại.
Từ đó, Pasteur có đúc kết được. Trong tự nhiên, đặc biệt là quá trình lên men tồn tại hai dạng sinh vật:
Những sinh vật cần oxy để duy trì hoạt động, gọi là sinh vật hiếu khí.
Những sinh vật chỉ có thể phát triển trong môi trường hoàn toàn không có oxy, gọi là sinh vật kỵ khí.
Từ những kết luận đưa ra, Louis Pasteur bắt đầu chuyển hướng sang các ứng dụng thực tiễn, giải quyết những vấn đề cụ thể trong đời sống.

- Tiệt trùng bằng nhiệt

Năm 1863, theo yêu cầu của tổng thống Pháp Napoléon III, Pasteur tiến hành nghiên cứu nguyên nhân khiến rượu vang bị hỏng, chứng minh vi sinh vật chính là tác nhân chủ yếu gây ra sự nhiễm bẩn này. Để khắc phục, ông đề xuất một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả: Đun nóng rượu vang ở nhiệt độ khoảng 50–60°C nhằm tiêu diệt vi sinh vật có hại. Quy trình này về sau được biết đến với tên gọi tiệt trùng Pasteur (pasteurization).
Ngày nay, phương pháp này ít được áp dụng cho các loại rượu vang cần ủ lâu năm vì có thể làm ảnh hưởng đến sự thay đổi của hương vị, tuy nhiên chúng  được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống khác, đặc biệt là sữa.
Sau thành công với rượu vang, Pasteur tiếp tục áp dụng những hiểu biết của mình vào ngành sản xuất bia. 
Bằng việc phát triển các kỹ thuật kiểm soát quá trình lên men, ông đã cung cấp một phương pháp khoa học giúp hạn chế sự hư hỏng của sản phẩm, đặc biệt trong quá trình vận chuyển đường dài. 
Những đóng góp của Louis Pasteur có ý nghĩa rất lớn trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của các nhà máy sản xuất bia rượu tại Pháp, đặt nền móng quan trọng cho việc ứng dụng vi sinh học trong công nghiệp thực phẩm. Một đóng góp to lớn cho thời đại công nghệ và khoa học còn nhiều hạn chế.

- Sự phát sinh tự nhiên

Sau những thành công vang dội trong việc kiểm soát quá trình lên men và ứng dụng tiệt trùng bằng nhiệt đã mở ra cho Louis Pasteur một hướng đi mới. Louis Pasteur tiến sâu vào một chủ đề tranh luận khoa học kéo dài suốt nhiều thế kỷ: Nguồn gốc của sự sống.
Trong suốt khoảng thời gian dài, các hiện tượng như lên men hay thối rữa thường được xem là những quá trình tự phát. Quan niệm này bắt nguồn từ niềm tin sự sống có thể tự sinh ra từ vật chất vô cơ, một học thuyết được biết đến với tên gọi thuyết tự sinh.
Theo thuyết tự sinh, sự sống có thể tự nảy sinh từ những vật chất vô tri, cụ thể nó xuất hiện một cách tự nhiên mà không cần nguồn gốc ban đầu.
Đến thế kỷ XVIII, quan điểm về thuyết tự sinh vẫn được nhiều nhà khoa học ủng hộ, tiêu biểu như nhà tự nhiên học John Turberville Needham và bá tước kiêm nhà tự nhiên học Georges-Louis Leclerc. Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng tình: Lazzaro Spallanzani, một tu sĩ và nhà sinh lý học người Ý đã đặt ra nghi vấn cho rằng sự sống không thể tự sinh ra từ vật chất không có sự sống.
Vào năm 1859, cùng thời điểm Charles Darwin công bố tác phẩm Nguồn gốc các loài, Louis Pasteur quyết định trực tiếp giải quyết cuộc tranh luận nhờ những hiểu biết có được để phát triển học thuyết mầm bệnh. Ông ý thức được lý thuyết mầm bệnh  sẽ khó có thể được chấp nhận một cách trọn vẹn nếu niềm tin vào sự tự sinh vẫn còn tồn tại.
Để kiểm chứng, Louis Pasteur sử dụng một loại bình đặc biệt gọi là bình “cổ thiên nga”. Điểm quan trọng của chiếc bình này là phần cổ dài và uốn cong, không khí vẫn có thể đi vào bên trong, nhưng bụi và các vi sinh vật trong không khí sẽ bị giữ lại ở đoạn cong đó, không thể chạm đến dung dịch bên dưới.
Trước hết, ông đun sôi nước dùng thịt trong bình để tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật có sẵn. Sau đó, ông để bình tiếp xúc với không khí trong một thời gian dài. Kết quả là, dù không khí vẫn đi vào, dung dịch bên trong vẫn giữ nguyên trạng thái trong suốt, không hề bị nhiễm khuẩn.
Tuy nhiên, khi ông bẻ gãy phần cổ cong của bình tức là tạo điều kiện để bụi và vi sinh vật từ không khí có thể trực tiếp rơi vào dung dịch thì chỉ sau một thời gian ngắn, nước dùng lập tức trở nên đục. Điều đó cho thấy vi sinh vật đã xâm nhập và phát triển ở bên trong.
Từ kết quả thu được, Louis Pasteur đi đến một kết luận mang tính bước ngoặt: Sự sống vi sinh không tự nhiên xuất hiện, nó luôn bắt nguồn từ những dạng sống đã tồn tại trước đó. 
Sau khi Louis Pasteur công bố kết luận bác bỏ thuyết tự sinh, có nhiều phản ứng trái chiều từ cộng đồng khoa học, người đồng tình, người phản đối mạnh mẽ (số đông). Bởi lẽ, niềm tin vào thuyết tự sinh đã tồn tại suốt hàng thế kỷ và ăn sâu vào cách con người lý giải thế giới tự nhiên.
Tuy nhiên, nhờ các thí nghiệm được thiết kế chặt chẽ và có thể lặp lại, đặc biệt là thí nghiệm với bình cổ thiên nga, lập luận của Louis Pasteur đã thuyết phục được phần lớn các nhà khoa học. Dù vẫn còn một số ý kiến hoài nghi trong thời gian đầu, nhưng theo thời gian, quan điểm của Pasteur dần được chấp nhận rộng rãi và trở thành nền tảng của khoa học hiện đại.

- Làm việc với tằm

Nhờ những thành tựu đạt được trong việc giải quyết vấn đề bảo quản bia rượu cũng như bác bỏ thuyết tự sinh, Louis Pasteur ngày càng khẳng định được vị thế của mình trong cộng đồng khoa học. Năm 1862, ông được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học Pháp. Một năm sau, ông được bổ nhiệm làm giáo sư địa chất, vật lý và hóa học tại Trường Mỹ thuật (École des Beaux-Arts).
Trong quá trình giảng dạy và nghiên cứu, sự chú ý của ông dần hướng sang một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng diễn ra tại Pháp. Khủng hoảng nuôi tằm.
Vào giữa thế kỷ XIX, một căn bệnh bí ẩn đã tàn phá các trại nuôi tằm: Trứng tằm không thể sản xuất ổn định, trong khi việc nhập khẩu cũng trở nên vô vọng khi dịch bệnh lan rộng khắp châu Âu, thậm chí lan đến cả vùng Kavkaz, Trung Quốc và Nhật Bản. Đến năm 1865, ngành công nghiệp tơ lụa của Pháp gần như đứng trước bờ vực sụp đổ.
Dù hầu như không có kiến thức nền về tằm, Louis Pasteur, theo lời đề nghị của người thầy cũ Jean-Baptiste-André Dumas, chấp nhận tham gia nghiên cứu giải quyết vấn đề nan giải này. Với Louis Pasteur, đây không chỉ là một vấn đề kinh tế cần giải quyết mà còn là cơ hội để đi sâu hơn vào bản chất của bệnh truyền nhiễm.
Sau nhiều năm nghiên cứu tỉ mỉ, thông qua quan sát dưới kính hiển vi, Louis Pasteur đã phát hiện ra sự hiện diện của các vi sinh vật trong cơ thể và trứng tằm bệnh, từ đó xác định vi sinh vật chính là nguyên nhân gây bệnh. Kế tiếp, Pasteur phát triển một phương pháp chọn lọc và bảo quản trứng tằm khỏe mạnh, đồng thời kiểm soát sự lây nhiễm của tác nhân gây bệnh. Chỉ sau khoảng năm năm, phương pháp của ông đã giúp ngành tơ lụa Pháp từng bước phục hồi, nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trên khắp châu Âu, thậm chí còn được sử dụng tại nhiều quốc gia cho đến ngày nay.
Năm 1867, Louis Pasteur rời khỏi các nhiệm vụ quản lý tại École Normale Supérieure và được bổ nhiệm làm giáo sư hóa học tại Sorbonne. Chỉ một năm sau, ông trải qua một cơn đột quỵ nghiêm trọng, để lại di chứng liệt nửa người bên trái. Dù không có kết luận chắc chắn về nguyên nhân, nhưng cơn đột quỵ được cho liên quan đến áp lực làm việc kéo dài cùng những hạn chế của y học đương thời trong việc phát hiện và kiểm soát các bệnh lý tim mạch. 
Nhiều nhà khoa học lo ngại với tình hình sức khỏe, nhưng Pasteur vẫn quay lại làm việc và tiếp tục phát triển các nghiên cứu về bản chất của bệnh truyền nhiễm, chủ đề mà ông rất quan tâm và dành nhiều tâm huyết. 

2.4 Phát minh ý nghĩa nhất: Vaccine 

Đầu những năm 1870, Louis Pasteur đã đạt được danh tiếng và sự kính trọng đáng kể tại Pháp. Năm 1873, ông được bầu làm thành viên của Viện Hàn lâm Y học. Tuy vậy, giới y học lúc bấy giờ vẫn còn dè dặt trong việc chấp nhận thuyết mầm bệnh của ông, phần lớn vì xuất thân là nhà hóa học của ông. Dẫu vậy, nhờ sự nỗ lực đầy tâm huyết, trong vài năm tiếp theo, Pasteur đã phát triển thành công nguyên lý tiêm chủng, đặt nền móng cho sự ra đời của ngành miễn dịch học.
Bước ngoặt đầu tiên đến vào năm 1879, khi Louis Pasteur bắt đầu đi sâu vào nghiên cứu bệnh tả gà, một căn bệnh nguy hiểm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi lúc bấy giờ.
Trong quá trình thí nghiệm, Louis Pasteur bắt đầu bằng việc nuôi cấy vi khuẩn gây bệnh tả gà trong phòng thí nghiệm để quan sát khả năng gây bệnh của chúng. Ban đầu, những vi khuẩn này có độc lực mạnh và khi tiêm vào gà khỏe mạnh, chúng khiến gà mắc bệnh nặng và có thể chết. Tuy nhiên, trong một lần quay lại mẫu vi khuẩn đã để lâu ngày, ông nhận thấy một hiện tượng bất ngờ: Những vi khuẩn này không còn gây bệnh mạnh như trước nữa, mà đã bị suy yếu sau thời gian nuôi cấy.
Để kiểm chứng, ông không bỏ qua quan sát mà tiếp tục thử nghiệm một cách có hệ thống. Ông lấy chính những vi khuẩn đã bị làm yếu này tiêm vào gà khỏe mạnh. Kết quả là gà chỉ bị ảnh hưởng nhẹ hoặc không bị bệnh nặng, nhưng cơ thể chúng lại phản ứng và hình thành khả năng chống lại bệnh. Sau đó, ông cho những con gà này tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh mạnh thật sự. Điều đáng chú ý là chúng không còn bị bệnh như những con gà chưa từng được tiêm.
Thí nghiệm dịch tả gà của Louis Pasteur mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng. Lần đầu tiên, một nhà khoa học chứng minh được con người có thể chủ động làm suy yếu vi khuẩn gây bệnh và sử dụng  chúng để “huấn luyện” cơ thể chống lại bệnh tật. Nói cách khác, cơ thể không chỉ bị động trước bệnh mà hoàn toàn có khả năng hình thành sức đề kháng nếu được tiếp xúc trước với mầm bệnh đã được làm yếu.
Phát hiện này đã đặt nền móng cho sự ra đời của vaccine,  một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất của nền y học hiện đại, mà chúng ta sử dụng ngày nay.
Tiếp nối thành công , Pasteur áp dụng nguyên lý trên vào bệnh than, một căn bệnh nguy hiểm đang tàn phá ngành chăn nuôi châu Âu. Cùng thời điểm, một nhà khoa học, Robert Koch đã phân lập được vi khuẩn gây bệnh than; Còn Pasteur xác phát hiện bằng thực nghiệm, hai nhà khoa học đều góp phần củng cố vững chắc nền tảng của thuyết mầm bệnh.
Năm 1881, Louis Pasteur tiến hành một thí nghiệm công khai quy mô lớn tại Pouilly-le-Fort. Ông tiêm vaccine cho một nhóm cừu, trong khi nhóm còn lại không được tiêm. Sau đó, tất cả đều được cho tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh than có độc lực cao. Kết quả rất rõ ràng: Toàn bộ cừu không tiêm đều chết, trong khi những con đã được tiêm vaccine vẫn sống sót. Thử nghiệm của ông đã thuyết phục cả công chúng lẫn giới khoa học về hiệu quả của phương pháp tiêm chủng.
Sau thành công với bệnh than, Louis Pasteur tiếp tục hướng sự chú ý của mình đến một căn bệnh còn đáng sợ hơn: Bệnh dại, căn bệnh mà vào thời điểm đó gần như đồng nghĩa với án tử đối với bất kỳ ai mắc phải.
Vào những năm 1880, phần lớn dân số châu Âu sinh sống ở nông thôn, nơi con người thường xuyên tiếp xúc với các loài động vật có thể mang mầm bệnh như chó, mèo, chồn, dơi hay chuột. Ngay cả ở thành thị, nguy cơ lan bềnh luôn hiện hữu, những con vật đi lạc có thể âm thầm mang theo căn bệnh chết người. Một khi bị động vật mắc bệnh dại cắn, người nhiễm thì gần như không còn cơ hội sống sót.
Đứng trước căn bệnh vô cùng nguy hiểm như vậy, Louis Pasteur bắt tay vào tiến hành nhiều nghiên cứu và giả định tác nhân gây bệnh là một dạng vi sinh vật cực nhỏ (sau này được xác định là virus). Ông buộc phải phát triển những phương pháp nghiên cứu hoàn toàn mới vì không thể quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi.
Ông thử nghiệm trên thỏ, truyền mầm bệnh từ con này sang con khác để ổn định tác nhân. Sau đó, ông làm suy yếu tác nhân bằng cách làm khô tủy sống của động vật nhiễm bệnh. Phương pháp này thực chất đã vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh.
Louis Pasteur đang thử nghiệm trên một con thỏ bị nhiễm chloroformed, khắc gỗ màu, năm 1885.
Louis Pasteur đang thử nghiệm trên một con thỏ bị nhiễm chloroformed, khắc gỗ màu, năm 1885.
Vào ngày 6 tháng 7 năm 1885, Louis Pasteur cùng các cộng sự đã thử nghiệm loại vaccine do chính ông nghiên cứu trên cậu bé chín tuổi Joseph Meister, người bị chó dại cắn. Đây là một quyết định được đưa ra sau nhiều lần đắn đo và suy nghĩ, khi Pasteur phải đứng giữa ranh giới mong manh giữa hy vọng cứu sống một con người và những vấn đề đạo đức nghề nghiệp. Khi ấy, ông là một nhà hóa học, không có giấy phép hành nghề y và việc thử nghiệm trên người đặt ra những rủi ro mạng sống. 
Tuy nhiên, các bác sĩ cộng sự cho rằng ngay cả khi không tiến hành tiêm, khả năng sống sót của cậu bé gần như không còn. Chính vì vậy, việc tiêm vaccine là cơ hội cuối cùng để cứu sống cậu bé.
Hình ảnh mô phỏng quá trình tiêm phòng bệnh dại cho cậu bé Joseph Meister
Hình ảnh mô phỏng quá trình tiêm phòng bệnh dại cho cậu bé Joseph Meister
Sau nhiều đắn đo, Louis Pasteur đã đồng ý tiến hành thí nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ Jacques-Joseph Grancher, trưởng khoa Nhi của Bệnh viện Nhi Paris, người trực tiếp thực hiện việc tiêm. Kết quả thành công đã đưa tên tuổi của Pasteur vang xa trong cộng đồng khoa học, đồng thời đánh dấu một bước tiến quan trọng của y học thế giới với sự ra đời của vaccine, phương pháp giúp con người chủ động chống lại bệnh tật.
Cần nhớ rằng ý nghĩa vaccine vô cùng giá trị. Vì ở thế kỷ XIX, những căn bệnh như bệnh than hay bệnh dại chúng ta biết rõ ngày nay vẫn còn là những ẩn số đầy ám ảnh. Vậy nên, việc tạo ra vaccine không đơn thuần là một thành tựu khoa học, đó còn là một bước ngoặt làm thay đổi cách con người và nền y học đối diện với bệnh tật và cái chết.

III.Sự tôn vinh và sự tranh cãi của dư luận

Những đóng góp của Louis Pasteur đã tạo nên một bước dịch chuyển lớn trong ngành công nghiệp và lịch sử y học.
Nền tảng kiến thức mà Louis Pasteur mang lại đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp bảo quản thực phẩm. Trong y học, những hiểu biết này đã giúp con người phòng chống các bệnh nguy hiểm như bệnh than hay bệnh dại, đồng thời trở thành cơ sở để y học hiện đại nghiên cứu và ứng phó với các bệnh truyền nhiễm như SARS (hội chứng suy hô hấp cấp nghiêm trọng) hay HIV/AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch ở người).
Dù mang đến những thành tựu lớn lao, các công trình của Louis Pasteur vẫn vấp phải không ít tranh cãi.
Trước hết, trong nghiên cứu về vaccine chống bệnh than, một số nhà sử học khoa học cho rằng Pasteur đã không hoàn toàn minh bạch về phương pháp của mình. Có ý kiến cho rằng một bác sĩ thú y tên Jean Joseph Henri Toussaint mới là người đã sớm phát triển phương pháp tạo vaccine và Pasteur đã dựa trên những kết quả đó để hoàn thiện và công bố thành tựu của mình. Tuy nhiên, nhiều nhà khoa học khác vẫn bảo vệ Pasteur, cho rằng chính ông là người đã phát triển và chứng minh thành công phương pháp này trên quy mô thực tế.
Ngoài ra, vấn đề đạo đức trong thí nghiệm cũng gây nhiều tranh luận. Khi thử nghiệm vaccine bệnh dại trên cậu bé Joseph Meister, Pasteur không phải là bác sĩ và không có giấy phép hành nghề y. Dù ông được sự giám hộ nghiệt ngặt của cộng động bác sĩ uy tín, tuy nhiên sau thành công việc tiêm vaccine ông vẫn bị tri trích từ một số nhà khoa học khác về đạo đức nghề nghiệp.

IV.Lời kết: 

Dẫu có được cả tiếng vỗ tay hò vang và không ít những lời dị nghị, Louis Pasteur vẫn được tôn vinh là một nhà khoa học đã vượt qua những giới hạn của chuyên môn để trở thành người thầy thuốc của nhân loại. 
Dù không được đào tạo chính thức trong lĩnh vực y học, những đóng góp của Louis Pasteur đã góp phần cứu sống hàng triệu con người, nâng cao trình độ y khoa trong thế kỷ cận hiện đại. 
Louis Pasteur qua đời vào ngày 28 tháng 9 năm 1895 tại Pháp. Thi hài của ông được an táng trong khuôn viên Viện Pasteur Paris. 
Nhiều tượng đài và công trình tưởng niệm đã được xây dựng trên khắp thế giới để ghi nhớ những đóng góp to lớn của ông.
Sau tất cả, có thể nhận định một cách mạnh mẽ rằng, Louis Pasteur chính là người thầy thuốc vĩ đại của lịch sử nhân loại.