Lịch sử hình thành và trở thành kẻ phản diện của Nestlé
Sáng ra, nhiều người bắt đầu ngày mới bằng một cốc cà phê. Chiều về, trẻ con uống hộp sữa trước khi đi học thêm. Lúc rảnh rỗi, thì...
Sáng ra, nhiều người bắt đầu ngày mới bằng một cốc cà phê. Chiều về, trẻ con uống hộp sữa trước khi đi học thêm. Lúc rảnh rỗi, thì bẻ đôi một thanh socola ăn cho đỡ buồn miệng.
Nghe rất bình thường.
Nhưng nếu để ý kỹ một chút, bạn sẽ thấy một cái tên xuất hiện ở khắp nơi. Từ trong bếp. Trong tủ lạnh. Trên bàn làm việc. Ngoài siêu thị. Trong quảng cáo. Vâng, rất nhiều sản phẩm là của Nestlé.
Một hộp Milo cho con mang đến trường. Một cốc Nescafé buổi sáng cho người lớn tỉnh táo. Một thanh KitKat ăn vặt giữa giờ. Tưởng chừng họ sẽ là một ông ty liêm chính. Ấy vậy mà mới mở bát đầu năm 2026 nay họ đã có một vụ phốt khá nặng liên quan để sửa NAN, dẫn đến việc thu hồi sữa trên 49 quốc gia để… phòng ngừa nhiễm độc.
Công ty này có một khẩu hiệu nghe rất tử tế: “Good Food, Good Life”. Một câu slogan sạch sẽ, dễ chịu, giống kiểu lời hứa rằng họ đang làm điều tốt cho thế giới. Nhưng đó chỉ là mặt sau của đồng xu, bởi vì công ty này mang nhiều tai tiếng hơn cái slogan mà họ đang rêu rau.
Danh sách bê bối của Nestlé có thể dài đến mức, mình phải tự hỏi rằng: rốt cuộc họ bán thực phẩm nhiều hơn, hay sản xuất scandal nhiều hơn.
Liên tục nằm trong top công ty bị ghét nhất thế giới, từ cáo buộc khai thác tài nguyên nước, những chiến dịch marketing gây tranh cãi, cho đến những câu chuyện đạo đức khiến cả thế giới phẫn nộ. Một tập đoàn khổng lồ. Một lịch sử rất dài. Và khá nhiều vết bẩn.
Hôm nay, chúng ta sẽ nói về một công ty mà nhiều người vẫn vô tư tiêu tiền mỗi ngày. Một công ty được gọi bằng đủ thứ danh hiệu trên internet: Có người gọi họ là tập đoàn thực phẩm lớn nhất thế giới, có người gọi họ là một trong những công ty gây tranh cãi nhất hành tinh.
Còn sau khi xem xong video này, rất có thể bạn sẽ có một cách gọi thẳng thắn hơn, hiểu rõ từ ngọn ngành từ khi công ty mới sinh ra cho đến giai đoạn hắc hóa, từ nguyên nhân trở thành kẻ phản diện cho đến vì sao công ty có thể sống sót sau ngần ấy scandal.
Xin chào mình là Kraven, bạn đang đọc bài viết Lịch sử hình thành và trở thành kẻ phản diện của Nestlé.

Dược sĩ Henry và Sứ mệnh Giải cứu Thế giới

Henri Nestlé (1814 -- 1890)
Henri Nestlé là một dược sĩ người Đức sống tại Thụy Sĩ vào thế kỷ 19. Và vấn đề lúc đó rất nghiêm trọng, khi châu Âu thế kỷ 19, tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh cao (tử vong trước 1 tuổi), cụ thể thì tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh tại các thành phố công nghiệp lớn của Anh, Đức hay Pháp thường dao động từ 20% đến 30%. Có những khu vực nghèo đói, con số này thậm chí vượt mức 50%. Rất nhiều bà mẹ không đủ sữa vì lao lực, suy dinh dưỡng hoặc mắc các bệnh truyền nhiễm như lao. Khi đứa trẻ không bú được sữa mẹ, gần như chẳng có giải pháp thay thế nào an toàn. Dẫn đến việc hình thành một nghề tên làn nhũ mẫu (wet nurses) - những người phụ nữ này sẽ nuôi con của người khác bằng sữa của chính mình - nhưng chỉ giới thượng lưu mới tiếp cận được loại dịch vụ này. Phụ nữ nghèo buộc phải cho con ăn cháo khô (pap) làm từ nước, bột mì hoặc bánh mì vụn. Thứ hỗn hợp này hầu như không có dinh dưỡng và thường bị nhiễm khuẩn.
Hiểu đơn giản về tình hình lúc đó thì: trẻ em được sinh ra rồi… chờ chết.
Henri Nestlé nhìn thấy chuyện đó và rồi ông bắt đầu thử nghiệm. Kết quả là một sản phẩm có cái tên Farine Lactée. Một hỗn hợp bột ngũ cốc, sữa bò và đường. Sản phẩm thử nghiệm này được tạo ra cho những đứa trẻ không thể bú sữa mẹ. Tức là công ty không ưu tiên kiếm tiền trước tiên, mà là một sản phẩm giúp trẻ em sống sót.
Câu chuyện bùng nổ khi Henri dùng công thức này cứu sống một em bé sinh non tên Wanner. Các bác sĩ gần như đã bỏ cuộc. Đứa trẻ yếu đến mức ai cũng nghĩ nó không qua nổi vài ngày. Nhưng rồi cậu bé Wanner may mắn đó đã sống sót. Tin lan ra rất nhanh. Gia đình này kể cho gia đình khác, bác sĩ truyền tai nhau “Farine Lactée” từ một sản phẩm thử nghiệm trở thành thứ mà hàng nghìn gia đình tìm kiếm.
Một công ty ra đời từ ý tưởng cứu trẻ em nhưng rồi thế giới bước vào chiến tranh.
World War I và sau đó là World War II biến cả châu Âu thành một cỗ máy logistic khổng lồ. Quân đội cần thực phẩm bảo quản lâu, dễ vận chuyển và nhiều năng lượng. Và một công ty chuyên làm thực phẩm đóng hộp bỗng nhiên trở nên cực kỳ có giá trị trong mắt của quân binh. Nestlé đã tận dụng cực tốt điều này để len lỏi vào từng chiếc balô của binh lính - chocolate của Nestlé cũng được ra mắt vào thời gian này, đến năm 1988 họ mới thâu tóm Kitkat.
Trong Thế chiến I, nguồn cung sữa tươi giảm mạnh vì chuỗi cung ứng đổ vỡ. Nhưng sữa đặc đóng hộp thì lại trở thành vàng. Các chính phủ ký hợp đồng với Nestlé để cung cấp sữa cho binh lính ngoài chiến trường. Chiến tranh giết người. Nhưng cũng nuôi sống nhiều doanh nghiệp. Nestlé ký các hợp đồng béo bở với chính phủ để cung cấp năng lượng cho quân đội.
Đến năm 1938, một sản phẩm mới ra đời: Nescafé. Cà phê hòa tan. Nghe có vẻ bình thường vào thời điểm bây giờ, nhưng lúc đó là một giải pháp cực kỳ tiện lợi cho quân đội. Lính Mỹ mang theo những gói Nescafé trong khẩu phần ăn khi họ đổ bộ vào châu Âu trong Thế chiến II. Một ly cà phê nóng giữa chiến trường lạnh lẽo nghe đâu cũng hợp lý.
Và cứ thế, cái tên Nestlé bắt đầu đi khắp thế giới cùng các đoàn quân, từ Châu Âu cho đến Thái Bình Dương. Khi chiến tranh kết thúc năm 1945, Nestlé không còn là một hãng sữa nhỏ nữa, mà họ đã dần trở thành một gã khổng lồ thực phẩm với tiền chảy vào như nước.
Sau chiến tranh, Nestlé bước vào một giai đoạn khá quen thuộc với các tập đoàn lớn: hội chứng thừa tiền.
Và khi một công ty có quá nhiều tiền, họ thường làm một việc rất đơn giản: đó là thâu tóm các con mồi nhỏ - cá lớn nuốt cá bé.
Năm 1947, Nestlé mua lại Maggi, gã khổng lồ trong lĩnh vực gia vị và súp. Một bước đi rất thông minh. Từ sữa cho trẻ em, họ bắt đầu chen vào bữa ăn của cả gia đình. Rồi họ mua thêm các hãng khác liên quan đến: thực phẩm đông lạnh, bánh kẹo, đồ uống.
Có vẻ như Nestlé muốn có mặt trong mọi ngăn tủ trong bếp.
Thậm chí là đến năm 1974, họ còn mua cổ phần lớn của L'Oréal cơ. Nghe hơi buồn cười. Một công ty thực phẩm lại đi mua hãng mỹ phẩm. Nhưng logic của Nestlé là họ muốn hiện diện trong cả hai việc con người làm mỗi ngày. Ăn cũng phải Nestlé và nhìn vào gương cũng phải Nestlé.
Sau đó là nước khoáng đóng chai. Thức ăn thú cưng. Bánh kẹo. Cà phê. Gia vị. Một hệ sinh thái dần hình thành. Bạn có thể thức dậy với cà phê của họ, ăn trưa với gia vị của họ, uống nước của họ, rồi cho chó mèo ăn đồ của họ.
Nếu để ý kỹ, Nestlé gần như ở khắp nơi trong cuộc sống. Đến thập niên 1970, thị trường phương Tây gần như bão hòa. Người ta đã quen với các sản phẩm của Nestlé. Tăng trưởng bắt đầu chậm lại. Và các cổ đông tất nhiên thì họ không thích điều đó.
Thế là ánh mắt của tập đoàn bắt đầu hướng sang nơi khác: các nước đang phát triển ở châu Phi và châu Á. Những thị trường nghèo hơn. Ít luật lệ hơn. Và rất nhiều khách hàng tiềm năng.
Ở đây, bản mặt hắc hóa của Nestlé bắt đầu.
Trở thành kẻ phản diện và vết nhơ lớn nhất lịch sử
Nestlé triển khai một chiến dịch marketing mà đến giờ vẫn được nhắc đi nhắc lại như vẫn là bê bối tồi tệ nhất của công ty. Ở các quốc gia kém phát triển tại Châu Phi và Châu Á, họ thuê những phụ nữ mặc trang phục giống y tá. Những người này được gọi là Milk nurses, họ đi vào các bản làng nghèo, tiếp cận các bà mẹ mới sinh và tặng sữa bột miễn phí.

Người mẹ thổ dân, 20 tuổi, cùng sáu đứa con của mình. Cox (1978).
Nghe qua thì giống một chương trình từ thiện đúng không?
Nhưng đó thực chất là một cái bẫy. Khi người mẹ bắt đầu dùng sữa bột thay cho sữa mẹ, cơ thể người mẹ dần ngừng tiết sữa tự nhiên. Đến lúc các mẫu thử miễn phí hết họ buộc phải mua sữa bột - tất nhiên là sữa bột của Nestlé. Trong điều kiện nghèo đói và nguồn nước không sạch, nhiều gia đình pha sữa với nước bẩn hoặc pha loãng để tiết kiệm.
Kết quả?
Hàng nghìn đứa trẻ suy dinh dưỡng. Nhiễm trùng. Và chết. Một công ty được sinh ra để cứu trẻ em… giờ bị các tổ chức quốc tế gọi thẳng bằng cái tên “The baby killer” - Sát nhân trẻ em.
Họ tận dụng sự thiếu hiểu biết thời đó của một số quốc gia Châu Á, Phi để kinh doanh sữa của mình. Và năm 1974, cụm từ “công ty giết người” bắt đầu gắn chặt với Nestlé như một vết nhơ không thể xóa khỏi lịch sử của họ.
Sau khi đã len vào gần như mọi bữa ăn, Nestlé bắt đầu nhắm đến một thứ còn căn bản hơn thực phẩm. Đó là nước.
Nghe qua thì có vẻ buồn cười. Vì nước đâu phải thứ ai phát minh ra. Nó có sẵn từ trước khi loài người biết nấu ăn hay xây nhà máy.
Ấy vậy cơ mà Peter Brabeck-Letmathe - cựu CEO của Nestlé, từng xuất hiện trong bộ phim tài liệu We Feed the World. Trong đó, ông đưa ra một quan điểm thẳng như ruột ngựa.
Theo ông, việc coi nước là quyền cơ bản của con người là một quan điểm cực đoan. Cụ thể:
"Nước, dĩ nhiên, là nguyên liệu thô quan trọng nhất mà chúng ta có trên thế giới hiện nay. Vấn đề đặt ra là liệu chúng ta có nên tư nhân hóa nguồn cung cấp nước sinh hoạt cho người dân hay không. Và có hai quan điểm khác nhau về vấn đề này. Một quan điểm, mà tôi cho là cực đoan, được đại diện bởi các tổ chức phi chính phủ, những người luôn kêu gọi tuyên bố nước là quyền của người dân. Điều đó có nghĩa là với tư cách là một con người, bạn nên có quyền được sử dụng nước. Đó là một giải pháp cực đoan. Quan điểm khác cho rằng nước là một loại thực phẩm như bao loại thực phẩm khác, và giống như bất kỳ loại thực phẩm nào khác, nó nên có giá trị thị trường. Cá nhân tôi tin rằng tốt hơn hết là nên định giá cho một loại thực phẩm để tất cả chúng ta đều biết nó có giá của nó, và sau đó cần có những biện pháp cụ thể cho bộ phận dân số không được tiếp cận với nguồn nước này, và có rất nhiều khả năng khác nhau ở đó."
Câu nói đó ngay lập tức gây phẫn nộ toàn cầu. Nó phơi bày cách một tập đoàn nhìn vào thứ tối thiểu để con người tồn tại.
Tại Pakistan, ngôi làng Bhati Dhilwan nhiều năm qua trở thành ví dụ điển hình cho những gì người ta gọi là khai thác nước ngầm công nghiệp. Người dân địa phương cáo buộc Nestlé đào các giếng cực sâu để hút nước đóng chai.
Khi mực nước ngầm tụt xuống, các giếng truyền thống của dân làng bắt đầu cạn dần. Kết quả là Những người từng có nước miễn phí ngay dưới chân mình… giờ phải mua nước đóng chai để sống. Và trên nhãn chai lại là logo của Nestlé.
Một vòng tròn kinh doanh hoàn hảo.
Tại California, câu chuyện cũng không khá hơn là mấy. Trong thời gian bang này đối mặt với những đợt hạn hán lịch sử, Nestlé vẫn tiếp tục hút hàng triệu lít nước từ các khu rừng quốc gia. Mức phí họ trả cho quyền khai thác thì chỉ vài trăm đô mỗi năm.
Số nước đó sau đó được đóng vào chai nhựa, dán nhãn và bán với giá cao gấp nhiều lần. Rõ ràng rằng Nestlé không tạo ra nước, họ chỉ tạo ra chai nhựa rồi bán lại cho chúng ta thứ vốn dĩ thuộc về tất cả mọi người.
Tiếp theo là câu chuyện bóc lột sức lao động trẻ em. Chocolate luôn gắn với những thứ ngọt ngào như là: Quà tặng, Sinh nhật, Ngày lễ tình nhân.
Và thành phần tạo nên chocolate là cacao. Phần lớn cacao trên thế giới đến từ Tây Phi, đặc biệt là Ivory Coast. Đây cũng là nguồn cung quan trọng cho nhiều tập đoàn chocolate lớn, trong đó có Nestlé. Và đằng sau các đồn điền cacao là một câu chuyện đã được nhắc đi nhắc lại suốt nhiều năm “lao động trẻ em”.
Nhiều đứa trẻ từ các quốc gia láng giềng như Mali hay Burkina Faso bị đưa đến các nông trại cacao bằng những lời hứa rất quen thuộc: nào là công việc nhẹ nhàng này, đến chuyện có tiền gửi về nhà.
Thực tế thì khác, khi chúng phải dùng dao rựa để chặt những quả cacao nặng. Mang vác các bao tải lớn hơn cả cơ thể mình. Làm việc nhiều giờ dưới nắng nóng. Và tiếp xúc trực tiếp với thuốc trừ sâu độc hại. Một số em thậm chí chưa đủ tuổi đi học.
Năm 2001, các công ty chocolate lớn, bao gồm Nestlé, ký vào một thỏa thuận mang tên Harkin-Engel Protocol. Mục tiêu là: chấm dứt lao động trẻ em trong ngành cacao.
Nghe rất đúng đắn và hợp lý. Cơ mà vấn đề là hơn hai mươi năm sau, các báo cáo từ nhiều tổ chức quốc tế vẫn liên tục chỉ ra rằng tình trạng này chưa hề biến mất. Nó chỉ… ít bị nhắc đến hơn.
Lý do cũng không quá phức tạp. Cacao càng rẻ, chocolate càng lời. Và thế là ở đâu đó trên thế giới, có những đứa trẻ làm việc dưới nắng cả ngày… để ở một nơi khác, người ta bẻ đôi một thanh chocolate và gọi đó là sự ngọt ngào. Giữa hai đầu của chuỗi cung ứng ấy, có một khoảng cách rất xa.
Nestlé rất giỏi trong việc bán cho chúng ta những thứ chúng ta vốn đã sở hữu. Họ lấy nước từ lòng đất của bạn, đóng vào chai và bán lại cho bạn với cái giá đắt hơn. Họ lấy đi tuổi thơ của những đứa trẻ ở Bờ Biển Ngà để đổi lấy những thanh chocolate bóng bẩy trên kệ siêu thị. Một vòng lặp quen thuộc của chủ nghĩa tư bản. Tài nguyên chung biến thành lợi nhuận riêng. Sau khi bị dính phốt, họ dùng các chiến dịch marketing mang tên “quan tâm đến cộng đồng” để xoa dịu dư luận - cái Slogan Good Food, Good Life của họ là minh chứng.
Khi thực phẩm trở thành chất độc có bao bì đẹp
Năm 2015, tại Ấn Độ, một trong những thương hiệu mì ăn liền quen thuộc nhất của quốc gia này bỗng nhiên sụp đổ gần như chỉ sau vài tuần. Đó là Maggi - sản phẩm thuộc tập đoàn Nestlé. Ở Việt Nam thì Maggi dừng lại ở mức hạt nêm thôi, nhưng ở Ấn Độ, Maggi gần như là món ăn nhanh quốc dân. Hai phút nấu mì là khẩu hiệu quảng cáo gắn liền với tuổi thơ của hàng triệu tỷ người thuộc quốc gia đông dân nhất thế giới. Nhưng rồi các cơ quan kiểm nghiệm của Ấn Độ phát hiện trong mì có hàm lượng chì cao hơn nhiều lần so với mức cho phép. Chì là một kim loại nặng cực độc, có thể tích tụ lâu dài trong cơ thể và gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em.
Khi thông tin này lan ra, phản ứng của chính phủ Ấn Độ rất mạnh tay. Sản phẩm Maggi bị cấm bán trên toàn quốc và Nestlé buộc phải thu hồi một lượng khổng lồ hàng hóa. Hơn 38.000 tấn mì, tương đương khoảng 400 triệu gói, bị đưa đi tiêu hủy. Hình ảnh những đoàn xe tải chở đầy mì Maggi kéo nhau đến các nhà máy xi măng để đốt đã trở thành biểu tượng cho sự sụp đổ của một thương hiệu từng rất được yêu thích tại chính quốc gia này. Điều khiến công chúng phẫn nộ còn nằm ở phản ứng ban đầu của Nestlé. Thay vì nhận lỗi ngay lập tức, công ty phủ nhận kết quả kiểm nghiệm và tranh cãi với cơ quan quản lý.
Vài năm sau, một câu chuyện khác lại làm tổn hại hình ảnh của Nestlé theo cách còn trực tiếp hơn. Năm 2021, tờ Financial Times công bố một tài liệu nội bộ của tập đoàn. Đây là một bản thuyết trình đánh giá chất lượng dinh dưỡng của chính các sản phẩm mà Nestlé đang bán trên toàn cầu. Những con số trong tài liệu khá gây sốc. Hơn 60% các sản phẩm thực phẩm và đồ uống chủ lực của Nestlé không đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo hệ thống đánh giá dinh dưỡng của Úc. Thậm chí, 96% các loại đồ uống của hãng (ngoại trừ cà phê nguyên chất) không đạt chuẩn. Trong danh mục bánh kẹo và kem, con số lên tới 99%.
Nhưng chi tiết khiến nhiều người chú ý nhất lại nằm trong một câu ghi chú của tài liệu. Cụ thể thì ghi chú đã thừa nhận rằng một số danh mục sản phẩm của Nestlé sẽ không bao giờ trở nên lành mạnh, cho dù công ty có cải tiến công thức đến đâu đi nữa. Nói cách khác, ngay trong các cuộc họp nội bộ, tập đoàn đã thừa nhận giới hạn của những sản phẩm mà họ đang bán. Sự thừa nhận này tạo ra một sự mâu thuẫn khá rõ ràng giữa hình ảnh quảng cáo bên ngoài - nơi Nestlé luôn nói về sức khỏe, dinh dưỡng và lối sống tốt đẹp - với đánh giá thực tế được trình bày trong các tài liệu nội bộ.
Scandal 2024-2025 lại xoay quanh đường. Các báo cáo từ Public Eye và IBFAN cho thấy sự khác biệt đáng kể trong sản phẩm bột ngũ cốc trẻ em Cerelac khi được bán tại các khu vực khác nhau trên thế giới. Tại các quốc gia châu Âu như Thụy Sĩ hoặc Đức, nhiều phiên bản Cerelac không chứa đường bổ sung. Tuy nhiên, tại nhiều nước châu Phi, Đông Nam Á và Mỹ Latinh, cùng sản phẩm này lại chứa từ 6 đến 7.5 gram đường trong mỗi khẩu phần.
Đối với người trưởng thành, lượng đường đó có thể không quá đáng kể. Nhưng với trẻ nhỏ từ khoảng sáu tháng tuổi - đối tượng chính của sản phẩm - việc bổ sung đường có thể ảnh hưởng đến sự hình thành thói quen ăn uống của trẻ em trong tương lai. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng trẻ em càng tiếp xúc với vị ngọt sớm thì khả năng phụ thuộc vào đường khi lớn lên càng cao. Điều khiến tranh cãi bùng lên chính là sự khác biệt tiêu chuẩn giữa các thị trường. Trong khi trẻ em tại châu Âu được tiếp cận phiên bản ít đường hơn, thì trẻ em ở nhiều quốc gia đang phát triển lại tiêu thụ sản phẩm có lượng đường cao hơn đáng kể - vâng lại chiêu trò cũ là tận dụng sự thiếu hiểu biết của các quốc gia nghèo để thu lợi nhuận. Điều này làm dấy lên câu hỏi về việc liệu các tập đoàn thực phẩm có đang áp dụng những tiêu chuẩn dinh dưỡng khác nhau cho các thị trường khác nhau hay không?
Tại sao công ty này lại chọn con đường tà đạo?
Ban đầu câu chuyện của Henri Nestlé thật ra rất đẹp. Một dược sĩ nhìn thấy trẻ sơ sinh chết vì suy dinh dưỡng, rồi tạo ra sữa để cứu chúng. Thế nhưng khi công ty lớn dần, nó lại đặt lợi nhuận công ty lên trên đạo đức con người.
Vậy “Tại sao công ty này lại chọn con đường tà đạo?”
Câu trả lời thật ra nằm ở cách hệ thống của Nestlé được thiết kế để vận hành.
Trước hết là môi trường pháp lý không đồng đều giữa các quốc gia. Nestlé hoạt động ở gần như mọi thị trường trên thế giới, từ châu Âu, Mỹ cho tới châu Phi và Đông Nam Á. Nhưng luật pháp ở những nơi này rất khác nhau. Ở các nước phát triển như EU hay Mỹ, quy định về an toàn thực phẩm và quảng cáo cực kỳ chặt chẽ. Chỉ cần vi phạm nhỏ cũng có thể bị phạt nặng hoặc điều tra hình sự. Ví dụ, tại Pháp, hãng nước khoáng Perrier thuộc Nestlé từng bị phát hiện xử lý nước bằng công nghệ bị cấm. Kết quả là công ty phải thừa nhận sai phạm, nộp phạt hàng triệu euro và chịu điều tra.
Nhưng ở nhiều quốc gia đang phát triển hoặc kém phát triển, mọi thứ lại khác. Cơ quan quản lý thường thiếu nguồn lực hoặc phản ứng chậm chạp trước các tập đoàn lớn. Chính vì thế Nestlé đôi khi hành động táo bạo hơn ở những nơi luật pháp yếu. Những tranh cãi quanh việc hút nước ngầm tại Pakistan hay Ấn Độ đã kéo dài nhiều năm trước khi chính quyền thực sự can thiệp. Trong vụ bê bối sữa melamine ở Trung Quốc năm 2008, nhiều hãng nội địa sụp đổ, còn Nestlé gần như không chịu hậu quả nghiêm trọng nào. Mô hình này tạo ra một thực tế khá rõ ràng: ở nơi luật nghiêm thì họ tuân thủ, còn ở nơi luật lỏng lẻo thì họ tận dụng tối đa khoảng trống.
Song song với đó là hoạt động vận động chính sách và xây dựng quan hệ chính trị (đút lót). Nestlé chi hàng triệu đô la mỗi năm để vận động hành lang, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến nước và thực phẩm. Họ cũng tài trợ cho nhiều tổ chức quốc tế hoặc chương trình nhân đạo để tạo dựng hình ảnh tích cực. Những mối quan hệ này giúp công ty có tiếng nói trong các cuộc thảo luận chính sách và đôi khi làm chậm lại những quy định có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ. Có thể kể qua hai ví dụ sau:
Một là: Theo dữ liệu từ tổ chức minh bạch OpenSecrets. Khi chính quyền bang Maine (Mỹ) muốn siết chặt luật bảo vệ nguồn nước ngầm, Nestlé lập tức tung ra một chiến dịch quảng cáo trị giá 1 triệu USD và bơm hàng trăm nghìn USD cho các chính trị gia địa phương. Họ dùng sức mạnh tài chính để đè bẹp tiếng nói của người dân bản địa, đảm bảo vòi hút nước của họ không bao giờ bị khóa.Hai là: Tổ chức Sherpa từng bóc trần vụ Nestlé Waters cố tình sử dụng các màng lọc vi khuẩn bất hợp pháp cho dòng nước khoáng tự nhiên. Thay vì bị cấm túc, chiến dịch vận động hành lang của Nestlé đã ép chính phủ Pháp phải nhượng bộ. Kết quả là giới chức Pháp tự thay đổi cách giải thích luật để hợp thức hóa luôn sai phạm của tập đoàn này.
Cuối cùng là áp lực từ cổ đông và cấu trúc quản trị của một tập đoàn khổng lồ. Nestlé là công ty đại chúng với hàng triệu cổ đông trên toàn thế giới. Ban lãnh đạo phải liên tục chứng minh rằng công ty đang tăng trưởng và mang lại lợi nhuận ổn định. Khi thị trường kỳ vọng tăng trưởng mỗi năm, lãnh đạo buộc phải tìm mọi cách để mở rộng doanh số. Điều này đôi khi dẫn đến các chiến lược mạo hiểm, đặc biệt ở những thị trường dễ khai thác hơn.
Khi ghép tất cả những yếu tố này lại, bức tranh trở nên rõ ràng. Nestlé không phải ngẫu nhiên lặp đi lặp lại các scandal. Mô hình kinh doanh của họ tạo ra động lực rất mạnh để ưu tiên tăng trưởng và lợi nhuận, trong khi quy mô toàn cầu giúp họ chịu đựng được rủi ro từ các bê bối. Ở những nơi luật pháp yếu, cơ hội kiếm tiền lớn hơn rủi ro. Và khi hệ thống thưởng phạt đặt nặng doanh thu, việc vượt qua ranh giới đạo đức đôi khi trở thành một lựa chọn “có lợi”.
Sao ngần ấy Drama, Scandal mà Nestlé vẫn sống khỏe?
Sau từng ấy scandal, một câu hỏi khá hợp lý xuất hiện: tại sao Nestlé vẫn tồn tại rất khỏe? Thậm chí còn tiếp tục mở rộng kinh doanh khắp thế giới. Để trả lời câu hỏi trên chúng ta có thể điểm qua một số luận điểm được phân tích dưới đây:
Trước hết là kinh nghiệm đối phó với khủng hoảng. Nestlé không phải lần đầu bị cả thế giới quay lưng. Cuộc tẩy chay lớn nhất xảy ra vào năm 1977, bắt nguồn từ Mỹ khi các tổ chức xã hội kêu gọi người tiêu dùng ngừng mua sản phẩm của hãng do scandal sữa bột trẻ em tại các nước đang phát triển. Phong trào này nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia và kéo dài suốt bảy năm. Đây được xem là một trong những chiến dịch tẩy chay từ người tiêu dùng lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Áp lực dư luận buộc Nestlé phải ngồi vào bàn đàm phán với World Health Organization (WHO) để thảo luận về quy tắc tiếp thị sữa bột cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, thay vì sụp đổ, tập đoàn lại rút ra bài học từ cú sốc này. Từ đó họ xây dựng những bộ máy quan hệ công chúng khổng lồ.
Mỗi khi xảy ra khủng hoảng, các báo cáo trách nhiệm xã hội, phát triển bền vững và chiến dịch truyền thông tích cực lập tức xuất hiện để giảm bớt áp lực dư luận. Nestlé xây dựng khái niệm “Creating Shared Value” - khi xảy ra khủng hoảng, hàng loạt báo cáo phát triển bền vững, chương trình cộng đồng và con số đẹp được tung ra để làm loãng chỉ trích. Song song với đó là chiến lược truyền thông kỹ thuật số: tài trợ bài viết tích cực, đẩy nội dung “Nestlé vì cộng đồng” lên các vị trí nổi bật trên Internet, khiến tin xấu dần chìm xuống dưới. Ví dụ như để dễ dàng tiếp cận những khu vực đông dân nhưng nghèo khó như châu Phi, Nestlé áp dụng chiến thuật mua chuộc tình cảm.
Họ tài trợ cho các chương trình giáo dục, hỗ trợ trẻ em đi học, thúc đẩy canh tác nông lâm kết hợp để đối phó biến đổi khí hậu. Quá trình tiếp thị bán hàng của họ vô tình tạo ra một mạng lưới khởi nghiệp cho hàng nghìn người dân địa phương thông qua việc bán hàng rong hoặc tự pha chế đồ uống từ nguyên liệu do Nestlé tài trợ. Những lợi ích kinh tế trước mắt này đóng vai trò như liều thuốc an thần, làm dịu đi sự phẫn nộ trước các hành vi coi thường nhân quyền của họ.
Thứ hai là họ đã trở thành nguồn kinh tế cho các gia đình nghèo. Đặc trưng của ngành thực phẩm là cần rất nhiều lao động. Ví dụ tại Pakistan năm 2019, chi nhánh của họ đã thuê tới 308.000 người. Chính phủ các nước nghèo rất hài lòng và tạo mọi điều kiện cho họ hoạt động, vì việc làm giúp người dân có thu nhập, giảm thiểu bạo loạn và giải quyết bài toán nghèo đói. Tại những nơi như Bờ Biển Ngà, trong khi các tổ chức nhân quyền phương Tây lên án việc sử dụng lao động trẻ em, thì chính những người nghèo lại cần Nestlé. Đối với họ, không có công việc đồng nghĩa với chết đói. Nếu tập đoàn bị ép phải rời đi, chính lực lượng lao động nghèo này sẽ là những người đầu tiên lên tiếng phản đối để bảo vệ nồi cơm của mình.
Yếu tố thứ ba nằm ở quy mô hệ sinh thái thương hiệu. Nestlé sở hữu hơn hai nghìn thương hiệu khác nhau trên toàn cầu. Nhiều người tuyên bố sẽ tẩy chay Nestlé, nhưng sáng ra vẫn uống Nescafé, trưa dùng hạt nêm Maggi, chiều uống Milo và tối lại đổ thức ăn Purina cho thú cưng. Phần lớn người tiêu dùng thậm chí không nhận ra những sản phẩm này thuộc cùng một tập đoàn. Cái tên Nestlé thường xuất hiện rất nhỏ ở mặt sau bao bì, trong khi thương hiệu sản phẩm lại được quảng bá độc lập. Khi một công ty kiểm soát từ cà phê, bánh kẹo, nước đóng chai cho đến thức ăn thú cưng và thực phẩm dinh dưỡng, việc thoát khỏi hệ sinh thái của họ gần như là điều không đơn giản. Người tiêu dùng có thể ghét tập đoàn mẹ, nhưng vẫn tiếp tục sử dụng các thương hiệu con quen thuộc.
Chiến thuật xử lý khủng hoảng của Nestlé cũng khá thực dụng. Trong nhiều vụ việc, tập đoàn chủ động tiến hành các đợt thu hồi sản phẩm trước khi chính phủ hoặc cơ quan quản lý buộc họ phải làm vậy. Cách tiếp cận này thường được gọi là thu hồi tự nguyện như vụ sữa NAN đầu năm 2026 . Về mặt pháp lý, động thái đó giúp công ty giảm nguy cơ bị kiện tụng tập thể hoặc phải bồi thường khổng lồ. Về mặt hình ảnh, nó cho phép Nestlé xuất hiện trước công chúng với tư cách một tập đoàn chủ động chịu trách nhiệm. Ví như vụ sửa NAN đầu năm nay đi, khi Nestlé thu hồi sữa thì người tiêu dùng tin rằng tập đoàn này đang canh gác cho con mình 24/7, mà quên mất rằng chính quy trình sản xuất của tập đoàn đó đã để lọt độc tố cereulide vào lon sữa.
Cuối cùng là sức mạnh tài chính. Nestlé không phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất. Tập đoàn hoạt động trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cà phê, bánh kẹo, nước đóng chai đến thực phẩm dinh dưỡng y tế và thức ăn thú cưng. Điều này tạo ra một lá chắn kinh tế. Khi một mảng kinh doanh gặp khủng hoảng, doanh thu từ các mảng khác có thể bù đắp phần thiệt hại. Vì vậy, nhiều scandal lớn thực tế chỉ ảnh hưởng đến một phần rất nhỏ trong tổng doanh thu khổng lồ của tập đoàn. Đối với một công ty có doanh thu hàng chục tỷ USD mỗi năm, nhiều vụ bê bối truyền thông chỉ giống như một cú va chạm ngắn hạn hơn là một cú đánh chí mạng. Chính vụ thu hồi sữa đầu năm 2026 thì Nestlé ước tính họ chỉ bị ảnh hưởng 0,5% doanh thu.
Nestlé giống như một con Hydra nhiều đầu trong thần thoại: Bạn chặt đầu này, hai đầu khác lại mọc ra. Khi lợi nhuận được bảo hiểm bằng 2.000 thương hiệu và những chiến dịch PR khôn khéo của họ, các cuộc tẩy chay đôi khi chỉ là những gợn sóng nhỏ trong lòng đại dương tiền bạc mà họ thu được. Chúng ta nghĩ mình đang lựa chọn, nhưng thực tế, chúng ta chỉ đang dạo chơi trong cái lồng mà Nestlé đã xây dựng từ hơn một thế kỷ qua.
Kết bài
Sau tất cả những câu chuyện vừa rồi, điều đáng sợ nhất về Nestlé có lẽ không phải là một scandal cụ thể nào. Không phải vụ sữa bột. Không phải chuyện nước ngầm. Cũng không phải lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng cacao.
Điều đáng sợ hơn nằm ở chỗ khác: Đó là sự quen thuộc.
Chúng ta lớn lên cùng những sản phẩm của họ. Uống cà phê của họ vào buổi sáng. Cho con uống sữa của họ trước khi đi học. Bẻ một thanh chocolate của họ vào buổi tối khi xem phim. Mọi thứ diễn ra tự nhiên đến mức nhiều người thậm chí không bao giờ tự hỏi: những thứ này đến từ đâu, được sản xuất như thế nào, và cái giá thật sự của chúng là gì.
Nestlé là một tập đoàn cực kỳ công khai, cực kỳ quen thuộc, và cực kỳ giỏi trong việc trở thành một phần của đời sống hàng ngày. Đó cũng chính là lý do vì sao dù dính vô số bê bối suốt nhiều thập kỷ, họ vẫn tồn tại và phát triển.
Bởi vì cuối cùng, quyền lực lớn nhất của một tập đoàn không nằm ở nhà máy, tiền bạc hay quảng cáo. Nó nằm ở thói quen của người tiêu dùng.
Chừng nào chúng ta vẫn vô thức mua những sản phẩm đó mỗi ngày, thì những câu chuyện vừa kể ở trên vẫn sẽ chỉ là những scandal thoáng qua trên báo chí.
Còn Nestlé thì vẫn ở đó. Trong siêu thị. Trong căn bếp của chúng ta. Và có lẽ… trong chính ly cà phê mà bạn sẽ uống vào sáng mai.

Tài chính
/tai-chinh
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
