Trong lịch sử Việt Nam, Lê Quý Đôn được xem là hình mẫu tiêu biểu nhất của một học giả bách khoa thời phong kiến, người đã vươn tới tầm vóc “nhà bác học” trong một bối cảnh đặc biệt của thế kỷ XVIII. Khi tri thức nhân loại, đặc biệt ở phương Tây, bắt đầu chuyển mình sang khoa học thực nghiệm và tư duy hiện đại, thì ở Đại Việt, Lê Quý Đôn đã sớm hình thành một lối tư duy khoa học sơ khai mang tính độc lập, thể hiện qua cách quan sát, ghi chép và hệ thống hóa tri thức trên nhiều lĩnh vực khác nhau. 
Năm 2025, UNESCO chính thức vinh danh Lê Quý Đôn là Danh nhân Văn hóa thế giới nhân kỷ niệm 300 năm ngày sinh của ông, qua đó khẳng định tầm ảnh hưởng vượt thời đại của một trí tuệ lớn đối với di sản tri thức toàn cầu. Hàng loạt tác phẩm của ông như Vân đài loại ngữ, Phủ biên tạp lục hay Kiến văn tiểu lục đã trở thành nguồn tư liệu nền tảng về lịch sử, địa lý, nông nghiệp và văn hóa Việt Nam. Nhiều học giả sau này đánh giá ông như “ngọn đuốc sáng” soi đường cho truyền thống học tập của dân tộc. Chính từ di sản đồ sộ và phương pháp tiếp cận tri thức ấy, Lê Quý Đôn không chỉ là một nhân vật lịch sử mà còn là điểm khởi đầu cho một tinh thần khoa học bền bỉ trong tiến trình phát triển trí tuệ Việt Nam.
I. Xuất thân và tuổi thơ thiên tài 
Từ nền tảng tư duy khoa học sớm và di sản học thuật đồ sộ đã đề cập, hành trình trở thành nhà tư tưởng, nhà bác học kiệt xuất của Lê Quý Đôn được khơi nguồn từ một gia đình trí thức tiêu biểu và một tuổi thơ sớm bộc lộ thiên tư vượt trội.
Về xuất thân, Lê Quý Đôn sinh năm 1726 tại làng Diên Hà (nay thuộc huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình), trong một gia đình khoa bảng tiêu biểu của xã hội Đại Việt thời Lê Trung Hưng. Cha ông là Lê Trọng Thứ, đỗ Tiến sĩ và từng giữ chức Thượng thư Bộ Hình, được phong tước Hầu; mẹ ông cũng xuất thân từ dòng dõi trí thức, là con gái của một vị tiến sĩ. Đây không chỉ là một gia đình có tri thức và địa vị, nơi việc học không đơn thuần là con đường tiến thân mà còn là giá trị cốt lõi của gia phong. Chính môi trường ấy đã tạo điều kiện để Lê Quý Đôn sớm tiếp cận với sách vở và tư duy học thuật ngay từ những năm đầu đời. 1 
Không dừng lại ở xuất thân, truyền thống học vấn nghiêm cẩn của gia đình đóng vai trò quyết định trong việc định hình phương pháp học tập của ông. Từ nhỏ, Lê Quý Đôn đã được giáo dục theo khuôn khổ Nho học chặt chẽ, với hệ thống kinh điển như Tứ thư, Ngũ kinh làm nền tảng. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là ông không tiếp thu tri thức theo lối học thuộc lòng đơn thuần, mà sớm bộc lộ khả năng suy luận, liên hệ và hệ thống hóa… những phẩm chất hiếm gặp ngay cả trong tầng lớp nho sinh đương thời. Điều này lý giải vì sao về sau ông có thể vượt ra khỏi khuôn khổ Nho học truyền thống để trở thành một học giả đa ngành. Đặt trong bối cảnh thế kỷ XVIII, khi xã hội Đại Việt đang cựa mình để phát triển hơn về kinh tế, văn hóa và tư duy; sự xuất hiện của những tên tuổi như Đoàn Thị Điểm, Ngô Thì Sĩ, Nguyễn Gia Thiều, Đặng Trần Côn, Lê Hữu Trác… đã cho thấy một “bầu trời trí thức” đang chuyển mình và Lê Quý Đôn là một trong những vì sao nổi bật của thời đại ấy.
Điểm nổi bật nhất trong tuổi thơ của Lê Quý Đôn chính là danh tiếng “thần đồng” được ghi nhận rộng rãi trong sử sách. Tương truyền, ông lên 2 tuổi đã nhận biết chữ, 5 tuổi có thể đọc Kinh Thi và đến khoảng 10 tuổi đã nắm vững nhiều nội dung lịch sử cổ đại Trung Hoa. Nếu đặt trong bối cảnh giáo dục Nho học vốn đòi hỏi quá trình tích lũy lâu dài, thì tốc độ tiếp thu tri thức của ông là vượt chuẩn một cách rõ rệt. Không chỉ học nhanh, ông còn học rộng, sớm tiếp cận lượng tri thức lớn ở nhiều lĩnh vực khác nhau từ văn chương, sử học đến triết học đặt nền móng cho tư duy bách khoa sau này
Tài năng nào cũng cần có năng khiếu. Lê Quý Đôn nổi tiếng là thần đồng, có trí nhớ lạ lùng; người đời nhận xét là “thông minh lạ thường, sách vở gì đã xem một lần là không quên”. Có giai thoại cuốn sổ của xã trưởng biên tên người nộp thóc chẳng may bị hỏa hoạn, cháy ra tro, cậu trò Đôn từng đọc lướt qua, nên cứ theo trí nhớ mà đọc vanh vách… Người thông minh là người ứng đối giỏi. Câu chuyện ứng khẩu bài thơ “Rắn” theo thể thất ngôn bát cú còn truyền lại đến nay cho thấy tác giả phải là một thần đồng thơ ca. 14 tuổi đã đọc hầu hết các bộ sách kinh điển của Nho học. Năm 18 tuổi đỗ Giải nguyên, đứng đầu kỳ thi Hương, rồi tiếp tục đứng đầu các kỳ thi Hội và thi Đình. 2 
II. Quá trình thi cử và công danh
Nếu tuổi thơ đặt nền móng cho tư duy học thuật thì con đường khoa cử và quan lộ chính là nơi Lê Quý Đôn khẳng định năng lực một cách toàn diện, từ trí tuệ kinh điển đến khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn quản trị quốc gia.
Trước hết, dấu ấn nổi bật nhất trong giai đoạn này là thành tích khoa cử hiếm có trong lịch sử. Năm 1743, khi mới 17 tuổi, Lê Quý Đôn đỗ Giải nguyên (đứng đầu kỳ thi Hương). Đến năm 1752, ông tiếp tục đỗ Hội nguyên (đầu kỳ thi Hội) và được xếp Bảng nhãn trong kỳ thi Đình, tương đương vị trí thứ hai toàn quốc. Dù không phải Đình nguyên (Trạng nguyên) nhưng việc đứng đầu hai kỳ thi lớn và đạt thứ hạng cao nhất trong kỳ thi cuối cùng vẫn đưa ông vào hàng rất ít nhân vật đạt thành tích gần như “tam nguyên” trong lịch sử khoa cử Việt Nam. Điều này không chỉ phản ánh năng lực học thuật xuất sắc, mà còn cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt với hệ thống thi cử vốn khắt khe và nặng tính chuẩn mực của Nho học. 3
Sau khi bước qua con đường khoa cử, Lê Quý Đôn nhanh chóng được triều đình Lê-Trịnh trọng dụng và giao phó nhiều vị trí quan trọng. Ông từng đảm nhiệm các chức vụ như Thị thư Hàn Lâm viện, Thừa chỉ Viện Hàn Lâm, Học sĩ Quốc Tử Giám; những vị trí gắn liền với hoạt động học thuật và đào tạo nhân tài. Về sau, ông tiếp tục thăng tiến đến các chức vụ hành chính và quản lý cao hơn như Thị lang Bộ Công, Đồng tri, Hiệp trấn tại nhiều địa phương. Đáng chú ý, phạm vi công việc của ông không chỉ giới hạn trong lĩnh vực văn trị mà còn mở rộng sang cả quản lý quân sự và hành chính địa phương. Sự tín nhiệm từ cả vua Lê lẫn chúa Trịnh cho thấy ông không chỉ giỏi về lý thuyết mà còn chứng minh được năng lực trong thực tiễn điều hành việc nước. 4
Đi sâu hơn, giá trị nổi bật của Lê Quý Đôn nằm ở vai trò của một “nhà quản trị tri thức” trong bộ máy nhà nước. Với tư cách quan lại, ông tham gia soạn thảo điển lệ, biên soạn sử sách như Đại Việt thông sử, tổ chức thi cử và trực tiếp đào tạo nhân tài. Không dừng lại ở đó, ông còn tham gia vào các công việc mang tính thực tiễn cao như lập quân doanh, khai hoang đồn điền, cải cách chính sách thuế và quản lý kinh tế địa phương. Những hoạt động này cho thấy tri thức của Lê Quý Đôn không bị đóng khung trong sách vở mà được chuyển hóa thành công cụ phục vụ quản trị xã hội. Chính sự kết hợp giữa học thuật và hành chính đã tạo nên hình mẫu một học giả - quan lại kiểu mới, có khả năng kết nối tri thức với thực tiễn phát triển đất nước. 5
Từ một thần đồng Nho học, Lê Quý Đôn đã trở thành một trí thức vừa hiểu sâu sử sách, vừa có khả năng vận dụng tri thức để giải quyết những vấn đề cụ thể của quốc gia. Đây cũng chính là nền tảng để ông tiếp tục phát triển sự nghiệp và trở thành danh nhân văn hóa Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.
III. Tư duy khoa học - một “bộ óc bách khoa” hiếm có trong lịch sử 
Từ nền tảng khoa cử xuất sắc và kinh nghiệm thực tiễn dày dạn trong bộ máy nhà nước, Lê Quý Đôn không dừng lại ở vai trò một quan lại Nho học điển hình. Trái lại, chính những chuyến đi thực địa và va chạm với đời sống dân sinh đã thúc đẩy ông hình thành một tư duy khoa học mang tính hệ thống, một điều hiếm thấy trong bối cảnh xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII.
Lê Quý Đôn am hiểu rộng lớn trên nhiều lĩnh vực. Ông biên soạn khoảng hơn 40 bộ sách nghiên cứu bàn về sử học, địa lý, văn học, triết học, kinh tế, nông nghiệp…. Ví dụ, Vân Đài Loại Ngữ (9 quyển) là một “bách khoa thư” đồ sộ với hơn 550 nguồn tài liệu tham khảo (kể cả sách phương Tây dịch sang chữ Hán). Phủ Biên Tạp Lục (6 quyển) ghi chép tỉ mỉ kinh tế - xã hội Đàng Trong: sông núi, khí hậu, sản vật, thuế khóa, quân sự…. Các tác phẩm sử học và địa chí khác (Đại Việt thông sử, Bắc sứ thông lục, Kiến Văn Tiểu Lục…) đều phản ánh kho tàng kiến thức đa dạng và sâu rộng. 6
Có thể nhận thấy rõ nét phương pháp “thực chứng” trong cách tiếp cận tri thức của Lê Quý Đôn. Ông đi rất nhiều nơi để thu thập tư liệu. Mỗi vùng đất ông đặt chân đến đều được “khảo sát thực địa kỹ lưỡng, ghi chép tỉ mỉ, đối chiếu tư liệu”. Không chỉ nghiên cứu qua sách vở, ông trực tiếp đi nhiều vùng từ Bắc đến Trung như Sơn Nam, Hải Dương, Sơn Tây, Quảng Yên, Thuận Hóa để quan sát đời sống dân cư, sản vật, thuế khóa và phong tục. Bản thân ông thổ lộ trong Kiến Văn Tiểu Lục “đi tới đâu cũng để ý tìm tòi, làm việc gì mắt thấy tai nghe đều dùng bút ghi chép…”. Ông không chỉ trích kinh sách vở mà còn dựa vào quan sát và thực tế. Nhờ vậy, các khảo cứu của ông tổng hợp đầy đủ tri thức tự nhiên và xã hội thời bấy giờ, từ dữ liệu địa lý, nông nghiệp đến văn hóa dân gian. 7 
Lê Quý Đôn không giới hạn mình trong một lĩnh vực mà mở rộng nghiên cứu sang thiên văn, lịch pháp, địa lý, lịch sử, triết học, kinh tế, nông nghiệp… Điều đáng nói là sự hiểu biết này không rời rạc mà có tính liên kết, giúp ông nhìn nhận các vấn đề trong mối quan hệ tổng thể. Ông chú trọng phân loại, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Ông thường đối chiếu kinh điển và hiện thực, sắp xếp kiến thức thành hệ thống. Ví dụ, ở Vân Đài Loại Ngữ, ông phân mục rõ từng mảng (vũ trụ luận, địa lý, chế độ, sản vật…), chứng tỏ tư duy có hệ thống. Ông cũng phê phán lối học “tầm chương trích cú” (học vẹt kinh điển) và đề cao tinh thần tự học, sáng tạo. Có thể nói ông là một trong những người đầu tiên phát triển phong trào thực học ở Việt Nam, nhấn mạnh “học đi đôi với hành” và kiến thức cần phục vụ thực tiễn. 8 
Phương pháp nghiên cứu của ông vì thế mang tính đa nguồn và tổng hợp. Ông không chỉ dựa vào sách vở mà còn kết hợp tư liệu thực tế, kinh nghiệm dân gian và quan sát cá nhân. Việc khai thác đồng thời nhiều nguồn giúp ông có cái nhìn đa chiều, hạn chế sai lệch và tạo ra những nhận định có giá trị lâu dài. Đây là điểm rất gần với phương pháp nghiên cứu liên ngành ngày nay.
Nhìn tổng thể, các công trình của Lê Quý Đôn có thể xem như một “hệ tri thức” bao quát gần như toàn bộ đời sống tự nhiên và xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII. Không chỉ là nguồn tư liệu quý giá, đó còn là minh chứng cho sự hình thành của một tư duy khoa học độc lập, kết hợp giữa quan sát, phân tích và hệ thống hóa. Chính từ nền tảng ấy, ông xứng đáng được nhìn nhận không chỉ là một học giả Nho học mà còn là một nhà khoa học trong lịch sử Việt Nam. 
IV. Nhà tư tưởng lớn - tri thức gắn với vận mệnh quốc gia
Nếu như tư duy khoa học giúp lý giải cách Lê Quý Đôn tiếp cận và chuyển hóa tri thức, thì ở tầm cao hơn, mục tiêu cao cả mà ông lấy làm lẽ sống chính là biến tri thức thành công cụ phục vụ quốc gia và lợi ích của nhân dân. Với quan niệm “phi trí bất hưng”, không có tri thức và hiền tài thì đất nước không thể phát triển, Lê Quý Đôn đã dành cả đời để xây dựng một nền tảng học thuật gắn chặt với thực tiễn quản trị và đời sống xã hội.
Trước hết, tư tưởng ấy được thể hiện rõ qua khối lượng tác phẩm đồ sộ mà ông để lại, ước tính khoảng 40 bộ sách trải rộng trên nhiều lĩnh vực như lịch sử, địa lý, triết học, văn học, thiên văn và nông nghiệp. Trong đó, Vân đài loại ngữ (9 quyển) được xem như bộ “bách khoa toàn thư” đầu tiên của Việt Nam, tổng hợp tri thức tự nhiên và xã hội đương thời. Phủ biên tạp lục (6 quyển) là công trình khảo cứu kinh tế - xã hội Đàng Trong thế kỷ XVIII, ghi chép chi tiết về sản vật, nghề nghiệp, thuế khóa…
Song song với vai trò học giả, Lê Quý Đôn còn là một nhà văn hóa với di sản thơ văn đáng kể. Các tác phẩm như Quế Đường thi tập và Quế Đường văn tập cho thấy một phong cách sáng tác vừa uyên bác vừa giàu cảm xúc. Điều này cho thấy bên cạnh một trí tuệ khoa học, ông còn là một tâm hồn nhạy cảm, luôn suy tư về thời cuộc và con người. 
Không chỉ dừng lại ở việc tích lũy tri thức, Lê Quý Đôn quan niệm “học đi đôi với hành”. Ông phê phán lối học chỉ nhằm mục đích thi cử, coi đó là biểu hiện của sự hình thức và trì trệ. Thay vào đó, ông đề cao việc tự học, tư duy độc lập và vận dụng kiến thức vào thực tiễn quản lý nhà nước. Có thể xem đây là một trong những tiếng nói sớm cho phong trào “thực học” trong lịch sử giáo dục Việt Nam, một tư tưởng vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Xuyên suốt hệ tư tưởng của Lê Quý Đôn là quan điểm “dân vi bang bản” (coi dân là gốc của quốc gia), sử dụng tri thức như công cụ trực tiếp phục vụ quản trị quốc gia. Từ thực tiễn quan sát và nghiên cứu, ông đã đề xuất nhiều cải cách liên quan đến thuế khóa, khai hoang, phát triển sản xuất nhằm cải thiện đời sống nông dân và tăng nguồn lực cho nhà nước. Ông cho rằng một chính quyền chỉ thực sự vững mạnh khi đời sống nhân dân được đảm bảo. Vì vậy, ông luôn nhấn mạnh việc giảm nhẹ thuế khóa, chăm lo sản xuất, phát triển giáo dục và ổn định xã hội. Đây không chỉ là tư tưởng chính trị mang tính nhân văn, mà còn phản ánh tầm nhìn dài hạn về mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân.
Lê Quý Đôn không chỉ là một học giả uyên bác mà còn là một nhà tư tưởng lớn, người đã đặt tri thức vào trung tâm của sự phát triển quốc gia. Từ việc hệ thống hóa tri thức, đề xuất cải cách đến xây dựng quan điểm giáo dục và chính trị, ông đã để lại một di sản tư tưởng sâu sắc, góp phần định hình truyền thống học thuật và tư duy phát triển của Việt Nam trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
V. Vì sao Lê Quý Đôn xứng đáng là nhà bác học vượt thời đại?
Từ nền tảng tư duy khoa học và hệ thống tri thức đã phân tích ở phần trước, có thể thấy Lê Quý Đôn không chỉ là một học giả xuất sắc trong khuôn khổ thời đại của mình mà còn là một trường hợp vượt ra ngoài chính giới hạn của thời đại đó. Sự “vượt thời” của ông không nằm ở danh xưng mà thể hiện ở cách ông tư duy, học tập và sử dụng tri thức theo hướng mà phải nhiều thế kỷ sau mới trở nên phổ biến.
Trước hết, cần đặt Lê Quý Đôn trong bối cảnh hệ thống giáo dục Nho học đương thời để thấy rõ tính khác biệt. Thời phong kiến, khoa cử Việt Nam chủ yếu xoay quanh việc học thuộc kinh điển, làm văn sách và thi hùng biện. Tri thức vì thế mang tính chuẩn hóa cao, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu đỗ đạt và làm quan, hơn là khám phá tự nhiên hay nghiên cứu độc lập. Phần lớn sĩ phu tập trung vào việc “tầm chương trích cú”, ít chú trọng đến quan sát thực tế, thực chứng. Trong bối cảnh ấy, việc Lê Quý Đôn vừa am hiểu sâu về kinh điển, vừa mở rộng sự am hiểu sang nhiều lĩnh vực như địa lý, kinh tế, nông nghiệp, thiên văn… đã tạo nên một ngoại lệ rõ rệt. Ông không xem tri thức là công cụ thi cử mà là phương tiện để hiểu và cải thiện xã hội 
Điểm khác biệt thứ hai và cũng là yếu tố quan trọng nhất nằm ở phương pháp tiếp cận mang tính thực chứng, điền dã. Trong khi nhiều quan lại đương thời chủ yếu làm việc trong khuôn khổ văn thư và hành chính tại kinh thành thì Lê Quý Đôn lại chủ động đi nhiều, quan sát trực tiếp và ghi chép chi tiết về đời sống xã hội, tài nguyên và sản vật địa phương. Những chuyến đi thực địa này không chỉ giúp ông tích lũy tri thức phong phú mà còn tạo ra những công trình mang giá trị “dữ liệu” cao như Phủ biên tạp lục. Chính việc “đi nhiều, thấy rộng” đã đưa ông tiến gần đến phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, một đặc điểm vốn là nền tảng của khoa học hiện đại. 
Từ hai yếu tố trên, có thể thấy tư duy của Lê Quý Đôn mang nhiều điểm tương đồng với tinh thần khai sáng ở phương Tây cùng thời, dù ông không có điều kiện tiếp xúc trực tiếp. Đó là tinh thần đề cao quan sát, sưu tầm, phân loại và hệ thống hóa tri thức trong thực tiễn. Trong khi châu Âu thế kỷ XVIII đang chuyển mình sang khoa học thực nghiệm thì tại Đại Việt, Lê Quý Đôn gần như đã tự hình thành một hướng tiếp cận tiệm cận  trong lòng hệ thống Nho học truyền thống.
Tuy nhiên, chính sự xuất sắc mang tính cá nhân này cũng đặt ra một nghịch lý: vì sao Việt Nam lại không xuất hiện thêm nhiều “Lê Quý Đôn”? Câu trả lời nằm ở cấu trúc của hệ thống tri thức đương thời. Trước hết, khoa cử thiên về văn chương và kinh điển khiến phần lớn trí thức tập trung vào việc học để thi. Bên cạnh đó, xã hội thiếu một truyền thống nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống cũng như thiếu các thiết chế hỗ trợ như phòng thí nghiệm, học viện chuyên ngành hay môi trường học thuật tự do. Tri thức vì thế chủ yếu phục vụ mục tiêu hành chính và chính trị, chưa trở thành một lĩnh vực tự thân để khám phá thế giới tự nhiên. Trong hoàn cảnh ấy, những cá nhân như Lê Quý Đôn vừa có năng lực, vừa có ý thức vượt khỏi khuôn khổ, tất yếu trở nên hiếm hoi. 
Tựu trung lại, Lê Quý Đôn xứng đáng được xem là một nhà bác học vượt thời đại khi đã tiếp cận tri thức theo cách học để hiểu, quan sát để kiểm chứng và vận dụng để cải biến xã hội. Chính sự kết hợp giữa tư duy khoa học, tinh thần thực học và ý thức trách nhiệm với quốc gia đã làm nên một hình mẫu trí thức hiếm có trong lịch sử Việt Nam.