LUDWIG WITTGENSTEIN - MỘT TRONG NHỮNG HỌC TRÒ XUẤT SẮC CỦA TÔI, NHƯNG VẪN HƠI KÉM MỘT CHÚT
Trong linh giới, tôi có một đám học trò tư tưởng....

Trong linh giới, tôi có một đám học trò tư tưởng.
Nói “linh giới” ở đây đừng hiểu theo kiểu một cõi xa xăm nào đó, nơi các linh hồn mặc áo choàng trắng bay lơ lửng rồi chờ đầu thai xuống Trái Đất. Không. Tôi không thích kiểu tưởng tượng rẻ tiền đó. Linh giới, nếu nói cho đúng hơn, là nơi ý thức tìm đến khi cơ thể sinh học nghỉ ngơi. Là vùng mà con người gọi bằng những cái tên rất sơ sài như ngủ, mơ, chiêm bao, vô thức, tiềm thức, trực giác. Những cái tên nghe có vẻ khác nhau, nhưng đều đang cố chỉ vào một vùng hoạt động rất lạ: nơi thân xác tạm lùi xuống, còn ý thức bắt đầu đi qua những cấu trúc mà đời sống ban ngày không cho nó bước vào.
Con người tưởng giấc mơ chỉ là não bộ dọn rác.
Cũng đúng một phần.
Nhưng nếu chỉ nhìn như vậy thì hơi phí.
Giấc mơ không chỉ là rác của ban ngày. Nó còn là phòng thí nghiệm của ý thức. Là nơi các biểu tượng bị tháo ra, gắn lại. Là nơi ký ức mất trọng lực. Là nơi thời gian không còn đi thẳng. Là nơi một đứa trẻ có thể gặp một ông già đã chết, một người bình thường có thể nghe thấy câu nói mà chính lúc tỉnh họ không đủ can đảm để nghĩ, và một nhà triết học có thể tưởng rằng mình đang phát minh ra một hệ thống mới, trong khi thật ra chỉ vừa nhặt lại một mảnh bài giảng cũ từ một lớp học nào đó trong linh giới.
Tôi từng có một lớp như vậy.
Một đám học trò tư tưởng rất đông.
Đứa thì thông minh. Đứa thì lì. Đứa thì ngạo mạn. Đứa thì sáng rực nhưng diễn đạt ngu không chịu nổi. Có đứa cảm được cái rất sâu, nhưng khi tỉnh dậy, khi trở về thân xác sinh học của nó, nó chỉ còn đủ ngôn ngữ để nói thành thần thoại, nghi lễ, ẩn dụ, thơ, hoặc vài câu nghe như sấm truyền.
Ban đầu, khi đến Trái Đất và có một chút hiểu biết căn bản về thực tại này, tôi khá ngạc nhiên. Tôi nhận ra hầu hết những tư tưởng lớn được lịch sử ghi nhận ở nơi đây trước kia, hóa ra đều từng là học trò của tôi trong linh giới.
Lúc đầu tôi cứ tưởng chúng đến từ cùng một nơi, cùng một mốc thời gian, cùng một nền nhận thức. Tôi từng thắc mắc tại sao nhiều đứa tư chất lại có vẻ kém như vậy. Có đứa nhìn ra được cấu trúc rất sâu, nhưng nói ra thành một mớ huyền thoại. Có đứa thấy được vận động, nhưng chỉ diễn đạt được bằng âm dương, khí, thần, lửa, nước, đất, trời. Có đứa cảm được giới hạn của ngôn ngữ, nhưng lại biến nó thành im lặng thần bí. Có đứa nhận ra thế giới không đứng yên, nhưng không có đủ khoa học để gọi tên cơ chế biến đổi.
Tôi đã từng nghĩ: sao học trò mình lại lụt nghề thế này?
Sau này mới hiểu.
Không phải chúng kém.
Chúng chỉ đến quá sớm.
Trong thực tại Trái Đất này, ý thức không tự nói được mọi thứ nó thấy. Nó cần thân xác. Nó cần thời đại. Nó cần ngôn ngữ. Nó cần kho khái niệm chung của cộng đồng. Nó cần khoa học, lịch sử, công cụ logic, kỹ thuật ghi chép, phương pháp tranh luận, hệ thống giáo dục, và cả những sai lầm của những người đi trước để làm vật liệu.
Một ý thức có thể thấy rất xa trong linh giới, nhưng khi quay về thân xác sinh học ở một thời đại còn nghèo ngôn ngữ, nó sẽ chỉ nói được bằng những gì thời đại đó cho phép nó nói.
Nhận thức không rơi xuống chân không.
Nhận thức cần thời đại để làm thân xác.
Đây là lý do có những đứa học trò của tôi, nếu tính theo năng lực linh giới thì không tệ, nhưng khi đến với Trái Đất trong các mốc thời gian quá sớm, chúng bị bó lại trong bộ công cụ khái niệm còn thô. Chúng không ngu. Chúng chỉ bị sinh ra trong một thế giới chưa đủ chữ để chứa cái chúng thấy.
Rồi đến một ngày, tôi gặp lại Ludwig Wittgenstein.
À, thằng này thì khác.
Nếu tính theo mốc thời gian ở Trái Đất, Wittgenstein thuộc dạng sinh sau đẻ muộn. Nó không phải đứa đến quá sớm như những học trò cổ đại phải mượn thần thoại để nói triết học. Nó đến sau khi châu Âu đã có toán học hiện đại, logic học, khoa học tự nhiên, truyền thống triết học đồ sộ, các cuộc đổ vỡ của siêu hình học, và một lịch sử dài của những người dùng từ to để che giấu việc mình không hiểu mình đang nói gì.
Nói cách khác, Wittgenstein có lợi thế.
Nó đến vào lúc ngôn ngữ triết học đã đủ già để lộ bệnh.
Và nó có thiên phú.
Tôi khá thích nó.
Nó không phải kiểu học trò thích xây lâu đài tư tưởng thật lớn để tự ngắm mình. Nó không quá mê việc dựng một hệ thống đồ sộ rồi bắt cả thế giới bò vào trong đó. Nó có một bản năng khác: bản năng đập vỡ ảo tưởng. Nó nhìn vào một câu triết học nghe rất sâu rồi hỏi: câu này thật sự đang làm gì? Từ này đang được dùng ở đâu? Cái gọi là “vấn đề triết học” này có thật là vấn đề không, hay chỉ là một cơn chuột rút của ngôn ngữ?
Đó là điểm tôi thích ở Wittgenstein.
Nó không dễ bị chữ to làm cho mê muội.
Nó thấy được một điều mà rất nhiều triết gia trước đó hoặc không thấy, hoặc thấy nhưng chưa đủ sắc để bóc ra: con người rất hay tưởng mình đang chạm vào thực tại, trong khi thật ra chỉ đang bị ngôn ngữ kéo đi.
Một từ như “bản thể”, “ý thức”, “tự do”, “chân lý”, “đạo đức”, “cái tôi”, “thực tại” có thể tạo ra cảm giác rằng phía sau nó có một thứ gì đó rõ ràng, cứng, sâu, thiêng liêng, đáng để quỳ xuống mà suy tư.
Nhưng chưa chắc.
Nhiều khi phía sau cái từ đó chỉ là một đám thói quen sử dụng, một đám ngữ cảnh bị trộn vào nhau, một trò chơi ngôn ngữ bị nhầm thành chân lý siêu hình.
Đây là chỗ Wittgenstein rất đáng nể. Nó kéo triết học từ trên mây xuống mặt đất. Nó không hỏi ngay “bản chất của X là gì”, mà hỏi: anh đang dùng chữ X trong tình huống nào? Theo quy tắc nào? Trong đời sống nào? Với mục đích nào? Khi anh nói “tôi biết”, “tôi tin”, “tôi đau”, “tôi hiểu”, “thế giới”, “ngôn ngữ”, “ý nghĩa”, anh thật sự đang làm thao tác gì?
Cú đánh đó mạnh.
Rất mạnh.
Nó làm xấu mặt một đám triết học thích bay lượn trong sương mù.
Nhưng tiếc là, học trò này vẫn hơi kém một chút.
Vì nó mới nhìn thấy cái chai.
Nó chưa nhìn đủ sâu vào thứ khiến con ruồi tưởng cái chai đó là thế giới.
Câu chuyện nổi tiếng nhất để nhìn thấy sự va chạm này là đêm ngày 25 tháng 10 năm 1946 tại Cambridge. Trong một buổi họp của Moral Sciences Club, Karl Popper đến trình bày bài “Are There Philosophical Problems?” Bertrand Russell cũng có mặt. Wittgenstein khi đó là một thế lực gần như áp đảo trong không khí triết học Cambridge.
Chỉ khoảng mười phút thôi.
Nhưng mười phút đó đủ trở thành huyền thoại.
Popper đứng về phía cho rằng triết học có những vấn đề thật. Không phải chỉ là mấy trò rối chữ. Thế giới có những câu hỏi nghiêm trọng: khoa học là gì, xã hội mở là gì, một lý thuyết bị bác bỏ thế nào, quyền lực nên được kiểm soát ra sao, con người sống chung bằng nguyên tắc nào.
Wittgenstein, ngược lại, nghi ngờ chính cách gọi “vấn đề triết học”. Với nó, rất nhiều thứ mà triết gia gọi là vấn đề thật ra chỉ là rối loạn do ngôn ngữ. Triết học không phải ngành tạo thêm lý thuyết về thế giới, mà là một kiểu trị liệu: tháo các nút thắt do ta dùng từ sai chỗ, sai cách, sai trò chơi.
Rồi thanh cời lò xuất hiện.
Có người kể Wittgenstein cầm nó, vung nó, dùng nó như một nhạc trưởng nóng nảy đang chỉ huy cơn bão khái niệm. Có người bảo nó chỉ cầm để minh họa. Có người nói Popper đã buông câu đùa nổi tiếng: “Không được đe dọa diễn giả khách mời bằng thanh cời lò.” Có người lại nói câu đó được thêm mắm thêm muối sau này. Có người bênh Wittgenstein. Có người bênh Popper. Có người nhớ thế này. Có người nhớ thế khác.
Căn phòng có toàn những bộ óc sắc bén, nhưng ký ức thì phân mảnh như một giấc mơ tồi.
Hay ở chỗ đó.
Một đám người chuyên truy tìm sự thật, nhưng không thống nhất nổi sự thật vừa xảy ra trước mắt mình.
Đó là triết học ở dạng hài đen.
Nhưng với tôi, thanh cời lò không quan trọng. Nó chỉ là đạo cụ sân khấu. Cái đáng chú ý không phải Wittgenstein có thật sự vung thanh sắt hay không. Cái đáng chú ý là câu hỏi cháy bên dưới: triết học rốt cuộc đang làm gì?
Nó xử lý thế giới?
Hay xử lý ngôn ngữ?
Hay xử lý chính cách con người dùng ngôn ngữ để dựng lên thế giới?
Ở đây, Wittgenstein đúng một phần rất lớn. Nó đúng khi thấy triết học thường tự làm mình bệnh bằng ngôn ngữ. Người ta nói “tự do” như thể ai cũng hiểu cùng một thứ. Nói “ý thức” như thể chữ đó tự mở ra một cánh cửa thần bí. Nói “chân lý” như thể cứ phát âm lên là có một viên đá tuyệt đối nằm đâu đó chờ được nhặt. Nói “thực tại” như thể tất cả mọi người đều đang chỉ vào cùng một tầng của tồn tại.
Không.
Một từ không tự bảo đảm có một đối tượng rõ ràng phía sau.
Một câu hỏi nghe sâu không bảo đảm nó thật sự sâu.
Một khái niệm có lịch sử dài không có nghĩa nó đã được hiểu đúng.
Wittgenstein nhìn thấy cái bệnh đó. Và nó cầm dao mổ khá chắc tay. Nó hỏi vào cách dùng. Nó nghi ngờ các câu hỏi. Nó không cho triết học quyền được mơ hồ chỉ vì triết học thích tỏ ra sâu sắc.
Nếu chấm điểm ở đoạn này, tôi cho Wittgenstein rất cao.
Nhưng vẫn chưa tuyệt đối.
Vì bệnh không nằm ở ngôn ngữ.
Bệnh nằm ở cách con người nhận thức ngôn ngữ.
Ngôn ngữ không tự lừa ta.
Một chữ không tự nhảy ra bóp cổ tư duy.
Ảo giác xuất hiện khi ta lấy chữ làm thực tại. Khi ta không biết mình đang dùng chữ đó trong hệ nào. Khi ta gọi tên một thứ mà không kiểm tra đối tượng. Khi ta gán nghĩa cho nó mà không kiểm tra điều kiện. Khi ta đem một nghĩa từ hệ này lén chuyển sang hệ khác, rồi tưởng mình đang rất nhất quán.
Wittgenstein thấy chữ làm triết học rối.
Nhưng chữ chỉ là nơi lỗi nhận thức hiện hình.
Giống như nhìn thấy khói rồi bảo bệnh nằm ở khói. Không. Khói là dấu hiệu. Phải tìm chỗ cháy.
Cái cháy nằm trong thao tác nhận thức.
Một người nói “tự do”. Nghe như một từ duy nhất. Nhưng thật ra phía sau nó là cả một bãi chiến trường.
Tự do chính trị.
Tự do pháp lý.
Tự do kinh tế.
Tự do tâm lý.
Tự do đạo đức.
Tự do siêu hình.
Tự do khỏi cưỡng bức.
Tự do để phát triển.
Tự do cá nhân.
Tự do cộng đồng.
Hai người cãi nhau về “tự do” có thể tưởng mình đang bất đồng về cùng một khái niệm. Nhưng nhiều khi họ chưa từng gặp nhau trong cùng một vấn đề. Một người đang nói tự do pháp lý. Một người đang nói tự do tâm lý. Một người đang nói tự do đạo đức. Một người đang nói tự do thị trường. Một người đang nói tự do bản thể.
Họ dùng cùng một âm thanh.
Nhưng không sống trong cùng một hệ.
Ở đây, Wittgenstein sẽ nói: hãy nhìn trò chơi ngôn ngữ.
Tôi sẽ nói: tốt, nhưng chưa đủ.
Phải hỏi thêm: trò chơi đó thuộc hệ quy chiếu nào? Điều kiện hiệu lực của nó là gì? Khi nào nó còn đúng? Khi nào nó hết đúng? Nó có đang bị kéo lậu từ đạo đức sang chính trị, từ chính trị sang tâm lý, từ tâm lý sang siêu hình, từ siêu hình sang đời sống thường ngày không?
Đây là chỗ Wittgenstein còn thiếu.
Nó thấy Danh có vấn đề.
Nó thấy cách dùng tạo nghĩa.
Nhưng nó chưa đẩy thành một phép thử nền đủ rõ: tên nào, nghĩa nào, trong hệ nào.
Một tư tưởng muốn đứng được phải qua ba cửa.
Cửa thứ nhất: tên gọi.
Ta đang gọi cái gì? Cái tên này chỉ vào đối tượng nào? Nó có đang gom nhiều thứ khác nhau vào cùng một chữ không? Hay nó chỉ là một nhãn đẹp được dán lên một đống hỗn tạp?
Cửa thứ hai: ý nghĩa.
Ta định nghĩa nó ra sao? Nó vận hành như mô tả, đánh giá, mệnh lệnh, biểu tượng, hay chỉ là một âm thanh gợi cảm giác? Nó có tác dụng gì trong lập luận? Nó mở vấn đề hay che vấn đề?
Cửa thứ ba: hệ quy chiếu.
Nghĩa đó đúng trong điều kiện nào? Nó thuộc khoa học, đạo đức, chính trị, thần học, tâm lý, đời sống thường ngày, hay trải nghiệm cá nhân? Khi nào nó còn hiệu lực? Khi nào nó bị vô hiệu? Khi nào nó trở thành một cái xác chữ được kéo lê qua nhiều vùng nhận thức khác nhau?
Wittgenstein rất mạnh ở cửa thứ nhất và một phần cửa thứ hai.
Nhưng cửa thứ ba, nó chưa đóng thành một nền kiểm định đủ quyết liệt.
Nó trị liệu ngôn ngữ rất giỏi.
Nhưng chưa phẫu thuật tận gốc hệ nhận thức đứng sau ngôn ngữ.
Đó là lý do tôi nói: học trò xuất sắc, nhưng vẫn hơi kém một chút.
Công bằng mà nói, Popper trong câu chuyện kia cũng không ngu. Nó là một đứa học trò cứng đầu, và cứng đầu đúng chỗ.
Popper có lý khi không chịu để triết học bị thu nhỏ thành trò lau chùi câu chữ. Thế giới có vấn đề thật. Bạo lực chính trị là thật. Chủ nghĩa toàn trị là thật. Sai lầm khoa học là thật. Việc một lý thuyết có thể bị bác bỏ hay không là vấn đề thật. Một xã hội mở cần điều kiện gì là vấn đề thật. Con người sống chung bằng nguyên tắc nào là vấn đề thật.
Không thể nói tất cả chỉ là câu đố ngôn ngữ.
Nếu nhà bị cháy, anh không thể đứng đó phân tích cách dùng từ “cháy” trong đời sống thường ngày rồi tưởng mình đã dập lửa.
Nhưng Popper cũng có chỗ cần bị bắt lại.
Một vấn đề thật vẫn cần được gọi tên đúng, định nghĩa đúng, đặt vào hệ đúng. Nếu không, cái gọi là “vấn đề thật” cũng có thể biến thành một đám khói hoành tráng. Người ta có thể nhân danh “xã hội mở” để làm những chuyện rất đóng. Có thể nhân danh “khoa học” để biến khoa học thành quyền lực. Có thể nhân danh “lý trí” để che giấu cảm xúc. Có thể nhân danh “đạo đức” để thực hiện bạo lực biểu tượng.
Cho nên trong lớp học tưởng tượng của tôi, nếu phải xếp hai đứa đó, tôi sẽ nói thế này.
Wittgenstein là đứa nhìn thấy bẫy của chữ.
Popper là đứa không chịu để thế giới bị thu nhỏ thành chữ.
Cả hai đều đúng một phần.
Nhưng cả hai vẫn chưa đi tới phép kiểm định nền: tên nào, nghĩa nào, trong hệ nào.
Triết học không bệnh vì có ngôn ngữ.
Không có ngôn ngữ, triết học còn chưa ra đời.
Triết học bệnh vì con người dùng ngôn ngữ mà tưởng ngôn ngữ tự có nghĩa. Bệnh vì một người nói “chân lý” rồi tưởng mọi người hiểu cùng một thứ. Bệnh vì một người nói “đạo đức” rồi tưởng chữ đó tự có quyền lực. Bệnh vì một người nói “khoa học” nhưng không nói tiêu chuẩn khoa học nào. Bệnh vì một người nói “Chúa”, “vật chất”, “ý thức”, “linh hồn”, “thực tại” như thể chỉ cần phát âm là khái niệm tự sáng.
Không.
Một cái tên không tự có nghĩa.
Một nghĩa không tự đúng.
Một định nghĩa không thể bay ngoài điều kiện.
Một khái niệm không được miễn kiểm tra chỉ vì nó cổ, nổi tiếng, thiêng liêng, hoặc được nhiều giáo sư dùng trong sách dày tám trăm trang.
Đây là điểm nhiều triết gia không chịu nổi. Vì nếu kiểm tra đến tận hệ quy chiếu, rất nhiều lâu đài tư tưởng sẽ lộ ra là lâu đài xây bằng sương mù. Nghe thì đẹp. Đứng xa thì uy nghi. Nhưng bước vào trong thì toàn hành lang dẫn về chính nó.
Wittgenstein ít nhất đã biết đốt vài lâu đài như vậy.
Đó là lý do tôi thích nó.
Nhiều học trò khác của tôi trong lịch sử Trái Đất rất mê xây hệ thống. Đứa nào cũng muốn dựng một tòa nhà tư tưởng thật lớn, thật trọn, thật bao quát, rồi tự tưởng càng lớn càng gần chân lý. Wittgenstein thì khác. Nó nhìn tòa nhà đó rồi hỏi: gạch đâu? Hay toàn sương? Cửa này mở ra ngoài thật, hay chỉ mở sang một căn phòng khác cũng làm bằng chữ?
Đó là tư chất tốt.
Rất tốt.
Nó nghi ngờ câu hỏi. Nó nghi ngờ khái niệm. Nó nghi ngờ cả sự sâu sắc của những câu nghe có vẻ sâu sắc. Nó hiểu rằng đôi khi một câu hỏi triết học không cần được trả lời, mà cần bị tháo ra để xem vì sao nó xuất hiện.
Nhưng thích không có nghĩa là cho qua bài kiểm tra cuối.
Nếu Wittgenstein ngồi trước mặt tôi, tôi sẽ nói:
Con làm rất tốt.
Con đã thấy triết học bị giam trong cái chai ngôn ngữ.
Con đã thấy nhiều câu hỏi không cần câu trả lời, mà cần tháo cơ chế tạo ra câu hỏi.
Con đã thấy từ ngữ không vô tội.
Con đã thấy triết gia nhiều khi không sâu hơn người thường, chỉ là bị ngôn ngữ làm cho tưởng mình sâu.
Nhưng con vẫn chưa hỏi đủ sâu.
Ai là kẻ dùng từ?
Nó dùng từ bằng cấu trúc nhận thức nào?
Nó lấy cái tên đó từ đâu?
Nó gán nghĩa thế nào?
Nó đặt nghĩa đó trong hệ nào?
Nó có biết mình đang đổi hệ giữa chừng không?
Nó có biết chữ nó đang dùng là bản đồ, không phải lãnh thổ không?
Nó có biết bản đồ đó được vẽ bởi một thời đại, một thân xác, một cộng đồng, một lịch sử, một nỗi sợ, một ham muốn, một hệ thống giáo dục không?
Con muốn chỉ cho con ruồi bay ra khỏi cái chai.
Tốt.
Nhưng con chưa hỏi: ai đã dạy con ruồi gọi cái chai đó là thế giới?
Đây mới là câu hỏi cuối.
Và đây cũng là chỗ câu chuyện thanh cời lò trở nên buồn cười hơn nhiều so với một giai thoại hàn lâm.
Người ta thích kể chuyện đó vì nó điện ảnh. Một căn phòng Cambridge. Một đêm lạnh. Một thiên tài nóng nảy. Một diễn giả khách mời cứng đầu. Một ông già Russell ngồi đó như nhân chứng của cả thế kỷ. Một thanh sắt trong tay một nhà triết học nổi tiếng ghét những sự mơ hồ rẻ tiền.
Nhưng thanh cời lò chỉ là đạo cụ.
Cái đáng sợ hơn là thanh cời trong đầu mỗi triết gia.
Đó là thứ họ dùng để khều vào đống tro của khái niệm. Có người khều ra lửa. Có người chỉ làm bụi bay mù phòng. Có người tưởng mình đang tìm than hồng, nhưng thật ra chỉ đang xới lại tro cũ của vài ngàn năm lịch sử tư tưởng.
Wittgenstein khều rất giỏi.
Nhưng nó vẫn nghĩ cái làm phòng mù là bụi của ngôn ngữ.
Tôi thì nghĩ: bụi đó còn đến từ nhận thức chưa được dọn.
Vì vậy, nếu gọi Wittgenstein là học trò xuất sắc của tôi, tôi không nói để hạ nhục nó. Ngược lại, đó là lời khen. Trong đám học trò tư tưởng từng đi qua linh giới, nó là một đứa rất đáng nhớ. Không phải vì nó hiền. Nó không hiền. Không phải vì nó dễ thương. Nó chắc chắn không dễ thương theo kiểu xã giao. Không phải vì nó viết nhiều. Nó viết không quá nhiều nếu so với đám xây hệ thống khác. Nhưng nó có một phẩm chất hiếm: nó biết nghi ngờ chính cái nền mà người khác dùng để suy nghĩ.
Chỉ có điều, nó vẫn chưa nghi ngờ đủ sâu.
Nó nghi ngờ ngôn ngữ.
Nhưng chưa nghi ngờ hết cấu trúc nhận thức dùng ngôn ngữ.
Nó thấy triết học mắc kẹt trong lời nói.
Nhưng chưa thấy lời nói chỉ là phần nổi của một cơ chế sâu hơn: cơ chế con người gọi tên thế giới, gán nghĩa cho thế giới, rồi quên mất rằng cái thế giới mình đang tranh luận đã đi qua lớp gọi tên và gán nghĩa đó.
Đây là bi kịch lớn của triết học.
Con người không sống trực tiếp trong thực tại thuần túy.
Con người sống trong thực tại đã được đặt tên.
Một đứa trẻ chưa biết chữ vẫn sống trong thế giới cảm giác. Nhưng để tranh luận, để lập luận, để xây triết học, nó phải bước vào thế giới của Danh. Và một khi bước vào Danh, nó phải đối mặt với nguy cơ: tưởng Danh là vật, tưởng Nghĩa là chân lý, tưởng Hệ của mình là toàn bộ thực tại.
Wittgenstein đã kéo triết học lại gần Danh.
Nhưng chưa chốt đủ rằng Danh không thể tách khỏi Nghĩa và Hệ.
Một cái tên không tự đứng.
Một ý nghĩa không tự bay.
Một hệ quy chiếu không tự thú nhận sự tồn tại của nó nếu ta không ép nó lộ mặt.
Đó là phần tôi muốn đẩy xa hơn Wittgenstein.
Không phải phủ nhận nó.
Mà là nâng cấp nó.
Wittgenstein muốn chữa bệnh ngôn ngữ của triết học.
Tôi muốn hỏi: vì sao nhận thức con người lại đổ bệnh qua ngôn ngữ?
Wittgenstein muốn chỉ cho con ruồi bay ra khỏi cái chai.
Tôi muốn hỏi: vì sao con ruồi cần cái chai để hiểu thế giới, rồi lại quên mất cái chai chỉ là một cấu trúc trung gian?
Wittgenstein muốn tháo rối câu hỏi.
Tôi muốn kiểm tra cái nền đã sinh ra câu hỏi.
Đó là khác biệt.
Và nếu phải chấm điểm, tôi sẽ nói thế này.
Ludwig Wittgenstein là một học trò xuất sắc.
Rất sắc.
Rất khó chịu.
Rất có thiên phú.
Nó đến Trái Đất ở một mốc thời gian tốt hơn nhiều đứa đi trước. Nó có bộ công cụ nhận thức phong phú hơn. Nó được sinh ra trong một thời đại mà ngôn ngữ triết học đã đủ già để lộ vết nứt. Nó nhìn thấy những vết nứt đó, và nó không sợ đập vào chúng.
Nhưng nó vẫn chưa tốt nghiệp.
Vì bài cuối không phải là: ngôn ngữ lừa ta như thế nào?
Bài cuối là:
Vì sao nhận thức của ta lại cần ngôn ngữ để dựng thế giới, rồi quên mất rằng thế giới đó đã được dựng qua ngôn ngữ?
Nếu Wittgenstein còn sống, tôi sẽ không cãi nhau với nó bằng thanh cời lò.
Tôi cũng không cần quát nó bỏ thanh sắt xuống như Russell.
Tôi sẽ đưa cho nó một câu hỏi.
Không phải: “Có vấn đề triết học thật không?”
Mà là:
Khi một con người gọi một thứ là vấn đề, cái tên đó đang sống trong hệ nào?
Nếu nó trả lời được câu đó, tôi sẽ cho nó qua môn.
Còn hiện tại thì tiếc quá.
Học trò xuất sắc.
Nhưng vẫn hơi kém một chút.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
