I. Giới thiệu khái quát về luật sư Nguyễn Hữu Thọ

Trong lịch sử chống Mỹ, Nguyễn Hữu Thọ không chỉ là một luật sư mà còn là một biểu tượng chính trị tiêu biểu của phong trào hòa bình ở miền Nam Việt Nam. Điểm đặc biệt ở ông là sự chuyển hóa từ một trí thức pháp lý thuần túy sang một nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị – xã hội, nhất là trong bối cảnh miền Nam sau năm 1954 đang chịu sự phân hóa mạnh mẽ về ý thức hệ và quyền lực.
Sau Hiệp định Genève 1954, khi đất nước tạm thời bị chia cắt, Nguyễn Hữu Thọ đã lựa chọn đứng về phía phong trào đấu tranh đòi hòa bình, thống nhất và thực thi đúng các điều khoản của hiệp định. Ông giữ vai trò lãnh đạo trong phong trào Bảo vệ hòa bình tại Sài Gòn – Gia Định, một phong trào quy tụ đông đảo trí thức, học sinh, sinh viên và các tầng lớp nhân dân yêu chuộng hòa bình. Điều này cho thấy ông không chỉ hoạt động trong phạm vi nghề nghiệp mà đã trở thành một trung tâm tập hợp lực lượng xã hội, đặc biệt là tầng lớp trí thức đô thị – vốn có vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận và định hướng chính trị.
Chính vì ảnh hưởng ngày càng lan rộng đó, ông bị chính quyền Ngô Đình Diệm coi là một mối đe dọa chính trị. Việc bắt giữ và quản thúc ông không chỉ là hành động đàn áp cá nhân, mà còn là một nỗ lực nhằm triệt tiêu một biểu tượng có khả năng kết nối và dẫn dắt phong trào đối lập ôn hòa. Tuy nhiên, thay vì làm suy yếu vai trò của ông, chính quá trình bị giam giữ lại góp phần nâng cao vị thế biểu tượng của Nguyễn Hữu Thọ trong mắt quần chúng, biến ông từ một người hoạt động chính trị thành một “nhân vật đại diện” cho tinh thần đấu tranh hòa bình.
Đặc biệt, việc ông bị đưa đi quản thúc tại Phú Yên – một vùng đất xa trung tâm đô thị – đã tạo ra một bước ngoặt mang tính lịch sử. Tại đây, ông không chỉ bị cô lập về mặt không gian mà còn bước vào một quá trình tiếp xúc trực tiếp với đời sống của nhân dân địa phương. Chính sự tiếp xúc này đã góp phần làm thay đổi chiều sâu nhận thức chính trị của ông, từ một trí thức đô thị trở thành người gắn bó chặt chẽ hơn với quần chúng.
Việc Nguyễn Hữu Thọ sau này gọi Phú Yên là “quê hương thứ hai” không chỉ mang ý nghĩa tình cảm cá nhân, mà còn phản ánh một thực tế lịch sử sâu sắc hơn: đó là nơi ông trải qua thử thách, được che chở, và từ đó hình thành một mối liên kết đặc biệt với phong trào cách mạng ở địa phương. Nói cách khác, Phú Yên không chỉ là nơi giam giữ, mà còn là không gian chuyển hóa – nơi một trí thức bị đàn áp đã trở thành một biểu tượng chính trị có sức ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử cách mạng miền Nam.

II. Sơ lược về quá trình hình thành Phú Yên trong lịch sử

Cần nhìn nhận Phú Yên như một vùng đất được hình thành bằng một quá trình lịch sử lâu dài, chứ không phải là một đơn vị hành chính xuất hiện đột ngột hay gắn trực tiếp với thời Nguyễn Hữu Thọ. Theo tư liệu lịch sử của tỉnh, từ mùa xuân năm 1597, lưu dân người Việt theo Lương Văn Chánh đã vào khai khẩn, mở mang vùng đất từ đèo Cù Mông đến đèo Cả; đến năm 1611, chúa Nguyễn Hoàng sai Văn Phong vào lập phủ Phú Yên, gồm hai huyện Đồng Xuân và Tuy Hòa. Đây là hai mốc rất quan trọng vì chúng cho thấy Phú Yên hình thành từ sự kết hợp giữa sức mở đất của cư dân và quyết định xác lập quản lý của nhà nước.
Nếu phân tích sâu hơn, có thể thấy lịch sử hình thành Phú Yên không chỉ là câu chuyện “mở đất” theo nghĩa địa lý, mà còn là câu chuyện “lập trật tự” theo nghĩa chính trị – xã hội. Giai đoạn lưu dân tiến vào khai phá vùng biên viễn đã tạo nên nền tảng cư trú ban đầu, hình thành làng mạc, canh tác và mạng lưới cộng đồng; còn việc lập phủ năm 1611 đánh dấu bước chuyển từ không gian khai khẩn sang không gian hành chính chính thức của Đại Việt. Nói cách khác, Phú Yên trở thành một địa danh lịch sử không phải vì một sự kiện đơn lẻ, mà vì nó đi qua cả một chuỗi tích lũy: di dân, khai hoang, định cư, tổ chức cộng đồng và thiết lập quyền lực nhà nước.
Từ góc nhìn đó, Lương Văn Chánh không chỉ là một danh nhân được địa phương tôn vinh, mà còn là biểu tượng của lớp người đi trước đã tạo nền móng ban đầu cho vùng đất này. Các tư liệu về di tích và lịch sử địa phương đều xác nhận vai trò của ông trong việc quy tụ lưu dân, mở mang đất đai, và coi công cuộc ấy là cơ sở để chúa Nguyễn lập phủ Phú Yên vào năm 1611. Vì vậy, nếu muốn dùng khái niệm chính xác, nên nói rằng Phú Yên được “mở đất” từ cuối thế kỷ XVI và “lập phủ” vào đầu thế kỷ XVII, thay vì giản lược thành “được thành lập” theo nghĩa hiện đại của một tỉnh hành chính.

III. Phân tích sâu hơn về quá trình hình thành và ổn định của Phú Yên

Quá trình hình thành Phú Yên có thể được nhìn như sự đan xen giữa hai lớp lịch sử. Lớp thứ nhất là lớp khai mở lãnh thổ, trong đó lưu dân người Việt tiến xuống vùng đất mới, thích nghi với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, tạo lập sinh kế và dựng nên các cộng đồng cư trú ổn định. Lớp thứ hai là lớp nhà nước hóa không gian ấy bằng việc lập phủ, đặt huyện, phân chia địa giới và đưa vùng đất vào hệ thống quản trị của quốc gia. Mốc 1611 vì thế không phải là một “khởi đầu tuyệt đối”, mà là kết quả của một tiến trình đã chín muồi từ trước.
Điều đáng chú ý là Phú Yên trong lịch sử luôn mang tính chất của một vùng biên trấn. Chính tính chất này khiến quá trình hình thành của tỉnh khác với nhiều trung tâm đồng bằng lâu đời: ở Phú Yên, lịch sử không chỉ là chuyện dân cư tăng lên hay ruộng đất được mở rộng, mà còn là chuyện bảo vệ địa bàn, giữ vững ranh giới và tổ chức ổn định đời sống trong một không gian có tính chuyển tiếp cao giữa miền núi, đồng bằng và duyên hải. Khi một vùng đất như vậy được lập phủ, điều đó phản ánh không chỉ sự đông đúc của dân cư mà còn sự trưởng thành của cơ cấu quản lý và khả năng tự ổn định của xã hội địa phương. Đây là một suy luận lịch sử hợp lý từ các mốc khai khẩn 1597 và lập phủ 1611 mà tư liệu của tỉnh và các tài liệu phổ biến lịch sử đều ghi nhận.
Sau khi lập phủ, Phú Yên tiếp tục trải qua những điều chỉnh hành chính khác nhau qua các thời kỳ, phản ánh sự biến động của bộ máy nhà nước và yêu cầu quản trị vùng duyên hải Trung Bộ. Điều đó cho thấy Phú Yên không phải là một đơn vị “đứng yên”, mà là một không gian lịch sử luôn vận động theo những thay đổi của triều đại, chiến lược lãnh thổ và đời sống cư dân. Chính sự vận động ấy làm cho Phú Yên trở thành một trường hợp tiêu biểu của quá trình Nam tiến: từ vùng đất khai phá, đi đến phủ, rồi dần ổn định thành một đơn vị hành chính có bản sắc riêng.
Khi đặt Nguyễn Hữu Thọ vào bối cảnh này, cần phân biệt thật rõ hai tầng lịch sử khác nhau. Một tầng là lịch sử mở đất và tổ chức hành chính của Phú Yên từ thế kỷ XVII; tầng kia là lịch sử cách mạng thế kỷ XX, trong đó Phú Yên trở thành địa bàn quản thúc, che chở và giải thoát Nguyễn Hữu Thọ. Nếu không tách bạch hai tầng ấy, rất dễ dẫn đến nhầm lẫn rằng ông có vai trò trong việc “thành lập tỉnh” theo nghĩa hành chính, trong khi sử liệu cho thấy vai trò thực của ông thuộc về lịch sử cách mạng và ký ức địa phương, không phải lịch sử khai sinh đơn vị hành chính.

IV. Giá trị, ý nghĩa của sự kiện và vai trò của Nguyễn Hữu Thọ

Giá trị lớn nhất của câu chuyện Nguyễn Hữu Thọ ở Phú Yên không nằm ở chuyện hình thành tỉnh, mà ở chỗ Phú Yên đã trở thành nơi ghi dấu một bước ngoặt chính trị quan trọng trong cuộc đời ông. Sau Hiệp định Genève 1954, Nguyễn Hữu Thọ tham gia phong trào đấu tranh hợp pháp đòi hòa bình ở Sài Gòn – Chợ Lớn và giữ vai trò Phó Chủ tịch Phong trào hòa bình Sài Gòn – Chợ Lớn; chính vì ảnh hưởng ấy, ông bị chính quyền Ngô Đình Diệm bắt giữ rồi đưa đi quản thúc tại Phú Yên. Về sau, ông từng nói Phú Yên là “quê hương thứ hai” của mình, cho thấy mối quan hệ giữa cá nhân ông với vùng đất này đã vượt xa phạm vi một nơi bị quản thúc.
Nếu nhìn ở chiều sâu chính trị, việc một trí thức luật sư như Nguyễn Hữu Thọ được giải thoát khỏi Phú Yên có ý nghĩa không chỉ đối với cá nhân ông mà còn đối với phong trào cách mạng miền Nam. Trong bối cảnh đấu tranh chống chính quyền Sài Gòn, một nhân vật có uy tín trí thức, có khả năng tập hợp lực lượng và có tính chính danh xã hội rộng như ông là một tài sản chính trị rất quan trọng. Việc ông được đưa trở lại đời sống cách mạng sau thời gian bị cô lập góp phần làm phong phú đội ngũ lãnh đạo của phong trào, đồng thời tạo ra một biểu tượng về sự gắn kết giữa trí thức, quần chúng và cách mạng. Đây là điều có thể suy ra hợp lý từ vai trò chính trị của ông trong phong trào hòa bình ở Sài Gòn và việc ông trở thành một gương mặt lãnh đạo nổi bật sau đó.
Do đó, vai trò của Nguyễn Hữu Thọ ở Phú Yên không phải là vai trò của người “xây dựng” hay “thành lập” tỉnh, mà là vai trò của một nhân vật lịch sử được vùng đất này ghi dấu, che chở và giải phóng, rồi từ đó bước vào một quỹ đạo chính trị lớn hơn. Nói cách khác, Phú Yên đã tác động đến Nguyễn Hữu Thọ không phải bằng quyền lực hành chính, mà bằng sức mạnh của ký ức lịch sử, tình cảm nhân dân và khả năng chuyển hóa một không gian giam lỏng thành một không gian của ý nghĩa cách mạng.