1. Nghệ thuật và Khoa cử: Hai thái cực đối đầu

Câu chuyện này có lẽ bắt đầu từ đời vua Lê Thánh Tông. Ông là một trong những vị vua tài giỏi nhất lịch sử Việt Nam, nhưng cũng đồng thời có định kiến nhất định dành cho giới nghệ sĩ. Năm 1462, nhà vua quy định phường chèo con hát có vị trí ngang bằng với… phản nghịch, ngụy quan. Con cái của họ bị cấm đi thi, quan lại bị cấm lấy vợ làm ca sĩ, nếu phát hiện sẽ bị ép ly hôn cũng như ăn đòn.
Tại sao lại khắc nghiệt đến thế?
Dưới lăng kính Nho giáo, nghệ thuật diễn xướng là sự hỗn loạn. Trên sân khấu, quân - sư - phụ bị đảo lộn (diễn viên đóng vai vua, cha, mẹ con tùa lua). Hơn nữa, tuồng chèo là nơi châm biếm thực tại xã hội. Chính quyền phong kiến coi đó là mầm mống phản nghịch và người nghệ sĩ bị dán nhãn vô học để tước đi địa vị chính trị.
Nghệ sĩ thời xưa
Nghệ sĩ thời xưa

2. Di sản của định kiến: Nghệ thuật là "không nghiêm túc".

Thế là nghệ thuật và học thuật đường ai nấy đi! Một trong những nạn nhân nổi tiếng là danh tướng Đào Duy Từ. Chỉ vì có bố làm ca sĩ, ông bị cấm đi thi, từ đó lên đường vào Đàng Trong phò tá Chúa Nguyễn. Dù triều đình Đàng Ngoài xót xa vì để mất người tài, nhưng điều luật khắc nghiệt kia vẫn tồn tại.
Vào giai đoạn này, lịch sử đã chuyển mình. Con cháu vua Lê Thánh Tông không giữ được ngôi báu nên phải chia sẻ quyền lực cho Chúa Trịnh. Định kiến "Xướng ca vô loài" vô tình bị lung lay nhờ... hôn nhân và huyết thống. Đào hát Trương Quốc Mẫu được tuyển vào cung và đắc sủng Chúa Trịnh Bính, sinh ra Chúa Trịnh Cương (Trịnh Nhân Vương).
Nhờ vị “ca sĩ họ Trương”, vị trí xã hội của đào hát bắt đầu thay đổi. Khi con trai của một đào hát nắm quyền lực cao nhất thiên hạ, nghệ sĩ không còn bị coi là hạ đẳng, dù để được coi là "Vua của mọi nghề" thì chắc là... chưa.
Đến năm 1945, Giáo sư Hoàng Xuân Hãn đã làm một cuộc cách mạng văn hóa: đưa âm nhạc vào chương trình trung học. Ca hát trở thành môn học bắt buộc, "tiếng hát át tiếng bom" đẩy tinh thần dân tộc lên cao trào.
Địa vị đã đổi thay, nhưng việc nghiên cứu âm nhạc giữa giới nghệ sĩ vẫn chưa được coi là cấp thiết. Giáo dục âm nhạc vẫn nặng tính truyền khẩu, kinh nghiệm (có lẽ do ảnh hưởng từ tính truyền nghề của Cải Lương). Người học nhạc đa phần dựa vào "năng khiếu" thực hành, thay vì tư duy khoa học.
Và điều đó không sai, nhưng đối với năm 2026 thì có lẽ là không còn phù hợp.

3. Phương Tây dạy nhạc kiểu gì?

Manuel García II (1805-1906) là nhà giáo dục thanh nhạc đầu tiên kết hợp với khoa học. Ông sinh ra trong một gia đình nghệ sĩ opera nổi tiếng của Ý và bắt đầu ca hát từ rất sớm. Từng mất giọng ở tuổi 24 do chấn thương, ông đã tìm đến các bệnh viện quân đội để nghiên cứu giải phẫu cơ thể, đặt nền móng cho giáo trình thanh nhạc hiện đại.
Năm 1835, ông trở thành Giáo sư tại Paris Conservatory. Ông cũng là người đầu tiên phát minh ra máy nội soi thanh quản sơ khai (dùng gương và ánh sáng mặt trời). García II đã chứng minh: Nghiên cứu học thuật là "bộ giáp" bảo vệ nghệ sĩ. Khi hiểu rõ thanh quản vận hành như một bộ máy vật lý, bạn không còn hát bằng sự may rủi. Nghệ thuật lúc này chính là một ngành khoa học thực thụ.
Gracía II và máy nội soi thanh quản đời đầu
Gracía II và máy nội soi thanh quản đời đầu
Đến năm 2023, chúng ta có Melofonetica, phương pháp nghiên cứu sâu về ngữ âm học tiếng Ý. Thay vì dạy "hát", họ dạy cách điều tiết phụ âm, từ đó làm nền tảng cho nguyên âm được phát âm ra mượt mà hơn. Phương pháp này đang được các nhạc viện ở Úc và Mỹ áp dụng một cách sâu rộng.

4. Đến với 2026: Nghệ thuật không thể tách rời khỏi khoa học.

Tại các Đại học tổng hợp trên thế giới, Trường Nhạc thường được đặt trong khối Khoa học Xã hội. Giáo trình của họ lấy gốc rễ từ tư duy khoa học chứ không chỉ là rèn luyện kỹ năng thuần túy.
Thực tế, rất nhiều nghệ sĩ Opera sau ánh đèn sân khấu đã chọn dấn thân vào con đường nghiên cứu và giảng dạy. Họ phân tích ngôn ngữ, giải phẫu cơ thể; đa phần các giảng viên top đầu thế giới đều sở hữu đề tài Tiến sĩ về những vấn đề này.
Tại Châu Á, hướng đi này vẫn còn rất mới mẻ và đầy dư địa để khai phá. Như mình được biết từ những người bạn đang làm nghiên cứu sinh Tiến sĩ, ngay cả ở những thị trường lớn như Trung Quốc, việc hoàn thiện giáo án dạy hát dựa trên Ngữ âm học (như cách người Ý đã làm với Melofonetica) vẫn đang là một hành trình bền bỉ.
Các nước láng giềng đã bắt đầu nhìn thấy sự cấp thiết của việc khoa học hóa nghệ thuật thực hành. 

5. Vậy còn chúng ta?

Sự trăn trở về tính khoa học trong nghệ thuật không chỉ là tiếng nói của những người trẻ, mà đã trở thành một phần trong chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết số 80-NQ/TW được Bộ Chính trị ban hành ngày 07/01/2026 đã khẳng định rõ nhiệm vụ:
"Đẩy mạnh nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn về xây dựng và phát triển văn hoá... cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác tham mưu, tư vấn xây dựng chiến lược... Huy động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực để xây dựng các chương trình nghiên cứu khoa học trọng điểm về văn hoá - văn minh Việt Nam..." (trích Mục III, Khoản 7)
Đây là dấu mốc quan trọng trong tư duy phát triển, đặt văn hóa và con người vào vị trí nền tảng. Để nghệ thuật Việt Nam thực sự "sánh vai với các cường quốc năm châu", chúng ta không chỉ cần những trái tim đầy cảm xúc, mà còn cần những bộ óc giàu tính khoa học.
Chương trình văn nghệ tại A80
Chương trình văn nghệ tại A80
Mỗi người nghệ sĩ cũng nên là một nhà nghiên cứu, tìm hiểu sâu rộng hơn về phương pháp sư phạm nghệ thuật để giữ lại và phát huy những tinh hoa vốn có của dân tộc. Nghiên cứu không phải là gánh nặng, mà là đôi cánh giúp nghệ sĩ bay xa hơn trên bầu trời nghệ thuật thế giới.
*bài viết được tổng hợp từ nhiều nguồn, mang tính chất chia sẻ, gợi mở là chính. Mình rất mong được học hỏi và trao đổi nhiều hơn về đề tài này.