Nhìn lại năm 2025, chúng ta thấy một năm đầy biến động trên mọi lĩnh vực kinh tế và xã hội. Nổi bật nhất trong đó là sự phổ biến của khái niệm 'Kỷ nguyên vươn mình' - cụm từ đã nhanh chóng trở thành kim chỉ nam cho hàng loạt thay đổi lớn. Điều này khiến không ít người phải thắc mắc: Việt Nam đã và đang trên đà phát triển khá bình ổn bấy lâu nay, vì sao mọi thứ bỗng chốc lại bị đặt vào thế buộc phải bứt phá ngay lúc này?
Minh chứng rõ nhất cho sự gấp gáp này là việc Quốc hội vừa chốt mục tiêu tăng trưởng năm 2026 phải đạt ít nhất 10% - con số mà giới chuyên gia đánh giá là 'tham vọng chưa từng thấy'. Cùng lúc đó, Thủ tướng liên tục nhấn mạnh về việc chúng ta đang đứng trước 'cơ hội vàng' để vượt qua bẫy thu nhập trung bình, hướng tới một đất nước giàu mạnh vào năm 2045. Từ các hội nghị lớn đến diễn đàn nhỏ, đâu đâu cũng thấy không khí hối hả cùng thông điệp mạnh mẽ: chúng ta 'không còn thời gian để chần chừ' nữa.
Nếu mọi thứ đang tốt đẹp, tại sao chúng ta lại cần vội vàng đến thế? Thực ra việc bạn thấy đột ngột hoàn toàn không phải đến từ ý chí của cá nhân hay tổ chức nào cả, nó đến từ động lực và cấu trúc của hệ thống mà chúng ta đang sống. Những biểu hiện bên ngoài thông qua những tuyên bố, diễn ngôn thực ra chỉ là bề nổi của một tảng băng chìm được trồi sinh lên từ áp lực của hệ thống.
Đáp án cho sự vội vã này nằm ở các bộ môn như toán học, như sinh học và ở những quy luật của hệ thống phức hợp mà không quốc gia nào có thể đàm phán. Để hiểu hơn về sự vội vàng này, hãy cùng tôi lý giải những chủ đề:
- Tại sao một số quốc gia "hóa rồng" trong khi những quốc gia khác mắc kẹt vĩnh viễn
- Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ tiến hóa kinh tế?
- Cuối cùng là câu hỏi then chốt: Chúng ta có thể làm gì khi cửa sổ cơ hội chỉ còn lại 10 năm?
Hãy cùng bắt đầu các nội dung chính ngay sau đây

I. Ba chiếc đồng hồ đang đếm ngược

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một căn phòng với ba chiếc đồng hồ đếm ngược. Mỗi chiếc đo một thứ khác nhau, nhưng cả ba đều hướng về cùng một điểm đích: khoảng năm 2035-2036.

1. Chiếc đồng hồ thứ nhất: Sinh học

Theo dự báo dân số Việt Nam do Tổng cục Thống kê công bố cuối năm 2024, thời kỳ dân số vàng của Việt Nam sẽ kết thúc vào năm 2036, sớm hơn ba năm so với dự báo trước đó. Điều này có nghĩa là Việt Nam chỉ còn khoảng 10 năm với cơ cấu dân số thuận lợi nhất cho phát triển kinh tế.
Nhưng "dân số vàng" nghĩa là gì, và tại sao nó lại quan trọng đến vậy?
Dân số vàng là giai đoạn khi cứ hai người trong độ tuổi lao động từ 15 đến 64 nuôi một người phụ thuộc là trẻ em dưới 15 hoặc người già trên 65. Đây là "thời kỳ vàng" vì xã hội có năng lượng thặng dư: nhiều người tạo ra giá trị hơn là tiêu thụ, ngân sách có nhiều tiền thu thuế hơn chi trả an sinh, và quan trọng nhất, tâm lý xã hội hướng về tương lai vì đa số người dân còn nhiều năm phía trước.
Hiện tại, Việt Nam có khoảng 102,3 triệu dân, trong đó người từ 60 tuổi trở lên chiếm khoảng 16%, tương đương 16,1 triệu người và tỷ lệ này đang tăng nhanh. Theo Bộ Y tế, Việt Nam sẽ chính thức trở thành "xã hội già" với 14% dân số từ 65 tuổi trở lên vào khoảng năm 2038. Điều đáng lo ngại là quá trình chuyển đổi từ "đang già hóa" sang "đã già" ở Việt Nam chỉ mất khoảng 18-20 năm, trong khi Pháp mất 115 năm, Australia mất 73 năm, Nhật Bản mất 24 năm để trải qua cùng quá trình đó.
Tại sao Việt Nam già nhanh hơn các nước phương Tây? Câu trả lời nằm ở cơ chế "nén thời gian" của các nước đi sau.
Các nước phương Tây trải qua quá trình già hóa song song với quá trình phát triển kinh tế. Khi y tế cải thiện, tuổi thọ tăng dần dần qua nhiều thế hệ. Khi giáo dục phổ cập và đô thị hóa diễn ra, tỷ lệ sinh giảm từ từ theo quy luật tự nhiên. Đồng thời, thu nhập tăng lên, hệ thống an sinh được xây dựng, xã hội có thời gian để tích lũy của cải và điều chỉnh thể chế.
Việt Nam thì khác. Chúng ta "nhập khẩu" trực tiếp thành quả của hiện đại hóa: kháng sinh, vaccine, y tế hiện đại khiến tuổi thọ tăng vọt trong vài thập kỷ thay vì hàng thế kỷ. Chính sách kế hoạch hóa gia đình mạnh mẽ từ những năm 1980 khiến tỷ lệ sinh giảm nhanh chóng. Kết quả là cấu trúc dân số chuyển đổi với tốc độ chóng mặt, nhưng năng lực kinh tế và hệ thống an sinh chưa kịp xây dựng tương xứng.
Nói cách khác, các hệ thống trong xã hội Việt Nam đang vận hành với tốc độ khác nhau: Hệ thống y tế/tuổi thọ, hành vi sinh sản, chính sách, văn hóa, xã hội thay đổi rất nhanh, còn hệ thống kinh tế, năng suất, thể chế, an sinh lại chậm hơn nhiều.
Hiệu ứng mất động bộ này tạo ra một nghịch lý đau đớn: cấu trúc dân số giống nước giàu, nhưng năng lực kinh tế vẫn là nước đang phát triển. Đây là điều mà các chuyên gia gọi là "chưa giàu đã già".

2. Chiếc đồng hồ thứ hai: Địa chính trị và chuỗi cung ứng

Căng thẳng Mỹ-Trung, đại dịch Covid-19, chiến tranh Nga-Ukraine, và gần đây nhất là các đợt áp thuế mới của Mỹ đã tạo ra một cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu chưa từng có. Các tập đoàn đa quốc gia đang tìm kiếm lựa chọn thay thế Trung Quốc theo chiến lược "China+1", và Việt Nam là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất.
Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 38,42 tỷ USD, vốn giải ngân đạt kỷ lục 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước và là mức cao nhất trong 5 năm qua. Ngành chế biến chế tạo chiếm 82,8% tổng vốn FDI giải ngân, cho thấy Việt Nam đang trở thành công xưởng sản xuất quan trọng của thế giới.
Nhưng cửa sổ này không mở mãi.
Trong ngôn ngữ của khoa học phức hợp, chuỗi cung ứng toàn cầu là một hệ thống phức hợp thích ứng. Khi bị xáo trộn bởi các cú sốc bên ngoài, nó sẽ tìm kiếm điểm cân bằng mới. Và một khi đã tìm được, các quyết định đầu tư sẽ được "khóa cứng" vào vị trí mới, rất khó thay đổi.
Điều này có nghĩa là: khi các tập đoàn đa quốc gia đã thiết lập xong nhà máy, đã xây dựng xong mạng lưới nhà cung cấp, đã đào tạo xong đội ngũ nhân sự tại một địa điểm nào đó, chi phí để di chuyển sang nơi khác sẽ rất cao. Họ sẽ ở lại. Và những ai không vào được trong giai đoạn xáo trộn sẽ phải chờ đợi đợt xáo trộn tiếp theo, có thể 20-30 năm sau.
Vấn đề là Việt Nam không phải người chơi duy nhất. Indonesia, với dân số 270 triệu người và thị trường nội địa khổng lồ, đang cạnh tranh quyết liệt. Ấn Độ, với chiến lược "Make in India", đang thu hút hàng tỷ USD đầu tư. Bangladesh, Campuchia, Myanmar cũng đang vào cuộc. Năm 2024, Indonesia đã vượt Việt Nam về thị phần sản xuất trong một số phân khúc nhất định.
Dự báo cho thấy cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ ổn định dần trong 5 -10 năm tới. Sau đó, cửa sổ sẽ đóng lại.

3. Chiếc đồng hồ thứ ba: Công nghệ và lợi thế lao động

Đây là chiếc đồng hồ ít được nhắc đến nhất, nhưng có thể là quan trọng nhất. Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang thay đổi bản chất của sản xuất. Những công việc lắp ráp đơn giản mà hàng triệu công nhân Việt Nam đang làm có thể được robot thực hiện với chi phí ngày càng thấp. Lợi thế lao động giá rẻ - thứ đã giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh trong ba thập kỷ qua, đang dần mất ý nghĩa.
Năm 2025, chi phí lao động trung bình ở Việt Nam đã tăng lên khoảng 5 USD/giờ, gần gấp đôi so với năm 2010. Trong khi đó, chi phí của robot công nghiệp giảm khoảng 50% trong thập kỷ qua và tiếp tục giảm. Đến một điểm nào đó, phương trình kinh tế sẽ nghiêng về phía tự động hóa.
Điều này không có nghĩa là tất cả nhà máy sẽ biến mất. Nhưng nó có nghĩa là chiến lược "thu hút FDI bằng lao động giá rẻ" sẽ hết tác dụng. Các quốc gia muốn tiếp tục thu hút đầu tư sẽ cần có thứ khác: hạ tầng tốt, năng lượng ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực đổi mới sáng tạo.

4. Ba chiếc đồng hồ cộng hưởng

Điều quan trọng cần hiểu là ba chiếc đồng hồ này không đứng độc lập. Chúng cộng hưởng với nhau, tạo ra một cửa sổ hẹp từ nay đến khoảng 2035-2036.
Trong cửa sổ này, Việt Nam vừa còn dân số vàng, vừa còn cơ hội trong cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vừa chưa bị tự động hóa "nuốt chửng" lợi thế lao động.
Sau đó? Không phải là không còn cơ hội, mà là cơ hội sẽ khó hơn gấp nhiều lần. Khi dân số già, năng lượng hệ thống giảm, tâm lý xã hội chuyển sang bảo thủ, nguồn lực bị hút vào bảo trì thay vì đầu tư. Khi chuỗi cung ứng ổn định, các vị trí đã được phân chia xong. Khi tự động hóa phổ biến, lao động giá rẻ không còn là lợi thế.
Đây là lý do tại sao Việt Nam vội vàng, vì cửa sổ đang dần khép lại.

II. Ba cấu trúc kinh tế và sự vươn lên bắt buộc

Để hiểu tại sao cửa sổ cơ hội lại quan trọng đến vậy, chúng ta cần nhìn vào cách các nền kinh tế phát triển. Không phải đi lên theo nghĩa từ từ, tự nhiên, mà là những bước nhảy về chất, những bước chuyển pha trong ngôn ngữ của khoa học phức hợp.
Mọi nền kinh tế đều có nhiều thành phần: nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, thương mại, tài chính... Nhưng ẩn dưới sự đa dạng đó là một câu hỏi cốt lõi: giá trị được tạo ra như thế nào?
Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định cấu trúc chủ đạo của nền kinh tế, quyết định vị trí, vị thế của các quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu, và cuối cùng quyết định mức trần phát triển mà quốc gia đó có thể chạm tới.
Có ba cấu trúc chủ đạo, ba cách thức cơ bản để một nền kinh tế tạo ra giá trị. Mỗi quốc gia có thể có cả ba, nhưng luôn có một cấu trúc chiếm ưu thế, định hình logic vận hành của toàn bộ hệ thống.

1. Khai thác: Lấy những gì thiên nhiên cho

Cấu trúc đầu tiên và nguyên thủy nhất là khai thác. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi là lấy tài nguyên từ thiên nhiên và bán ra thị trường. Dầu mỏ, khoáng sản, gỗ, nông sản thô, thủy sản. Giá trị đến từ những gì đất đai và biển cả sẵn có, không cần chuyển hóa phức tạp, không cần sáng tạo công nghệ.
Điều này không có nghĩa là quốc gia đó không có công nghiệp hay dịch vụ. Đơn cử như Venezuela, họ vẫn có nhà máy, có ngân hàng, có trường đại học. Nhưng động lực chính của nền kinh tế, nguồn ngoại tệ chủ yếu, trọng tâm chính sách, và logic phân bổ nguồn lực đều xoay quanh việc khai thác và xuất khẩu dầu mỏ. Đó là cấu trúc chủ đạo.
Vấn đề của cấu trúc khai thác là nó không tích lũy năng lực. Bạn bán dầu hôm nay, ngày mai bạn vẫn chỉ biết bán dầu. Tiền chảy vào, nhưng tri thức không tích lũy, công nghệ không phát triển, năng lực cạnh tranh không được xây dựng. Khi tài nguyên cạn kiệt hoặc giá dầu thế giới sụt giảm, nền kinh tế rơi vào khủng hoảng mà không có gì để thay thế.
Venezuela có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới. Nigeria là nước xuất khẩu dầu lớn nhất châu Phi. Cả hai đều giàu tài nguyên, nhưng GDP bình quân đầu người của Venezuela giờ chỉ còn khoảng 3.500 USD sau nhiều năm khủng hoảng, còn Nigeria vẫn dưới 2.200 USD dù đã khai thác dầu hơn nửa thế kỷ. Đây là "lời nguyền tài nguyên" mà các nhà kinh tế học thường nhắc đến, nhưng nhìn từ góc độ hệ thống, đó đơn giản là hệ quả của một cấu trúc không có cơ chế tích lũy năng lực.
Việt Nam những năm 1990 cũng bắt đầu với cấu trúc này chiếm ưu thế. Dầu thô, than đá, gạo, thủy sản, cà phê. Xuất khẩu nguyên liệu thô và nông sản sơ chế chiếm phần lớn kim ngạch. Nhưng khác với nhiều quốc gia khác, Việt Nam không dừng lại ở đó.

2. Thực thi: Làm theo công thức người khác

Cấu trúc thứ hai cao hơn đáng kể: Thực thi. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi không còn là khai thác tài nguyên, mà là chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm công nghiệp. Nhưng điểm mấu chốt là: công thức chuyển hóa, công nghệ sản xuất, thiết kế sản phẩm, và thương hiệu vẫn thuộc về người khác. Quốc gia đó nhận bản vẽ, thực thi theo quy trình được chỉ định, và nhận tiền công.
Đây chính là vị trí hiện tại của Việt Nam, và Samsung là minh họa rõ ràng nhất.
Samsung bắt đầu đầu tư vào Việt Nam từ năm 1996 với một nhà máy TV nhỏ. Bước ngoặt thực sự đến năm 2009 khi họ xây dựng tổ hợp sản xuất điện thoại di động tại Bắc Ninh, rồi Thái Nguyên, rồi tiếp tục mở rộng. Đến năm 2025, Samsung đã đầu tư hơn 23 tỷ USD vào Việt Nam, sử dụng hơn 112.000 lao động trực tiếp, và sản xuất khoảng 50% tổng số điện thoại thông minh của tập đoàn trên toàn cầu ngay tại đây.
Năm 2024, riêng Samsung đã đóng góp khoảng 54 tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, chiếm gần 15% tổng xuất khẩu cả nước. Việt Nam trở thành cứ điểm sản xuất điện tử quan trọng bậc nhất của Samsung, vượt qua cả Hàn Quốc và Trung Quốc.
Nhưng hãy nhìn kỹ hơn vào cấu trúc của dòng giá trị này.
Công nghệ chip, màn hình, và các linh kiện cốt lõi vẫn do Samsung thiết kế và sản xuất tại Hàn Quốc hoặc nhập từ các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu của họ. Quy trình sản xuất do Samsung đặt ra và kiểm soát chặt chẽ. Thương hiệu Samsung là thương hiệu Hàn, không phải thương hiệu Việt. Lợi nhuận sau thuế chảy về Hàn Quốc. Còn Việt Nam? Việt Nam cung cấp lao động, mặt bằng, điện nước, và một số dịch vụ hỗ trợ. Việt Nam nhận được tiền lương cho công nhân, tiền thuê đất, và một phần thuế.
Theo nghiên cứu mới nhất của RMIT Việt Nam công bố cuối năm 2025, doanh nghiệp nội địa trong ngành điện tử chỉ vận hành ở mức 64% năng lực công nghệ so với các doanh nghiệp FDI, và khoảng cách này không hề thu hẹp trong suốt một thập kỷ từ 2011 đến 2020. Một nghiên cứu khác từ OECD đầu năm 2025 cho thấy Việt Nam xếp thứ 116 trên 137 quốc gia về chất lượng nhà cung cấp nội địa, thua xa Malaysia (thứ 23), Indonesia (thứ 54), Philippines (thứ 73), và Thái Lan (thứ 74).
Điều này có nghĩa là phần lớn giá trị trong chuỗi sản xuất điện tử không được giữ lại Việt Nam. Khoảng 80% linh kiện cho điện thoại và 70% cho sản phẩm điện tử khác phải nhập khẩu. Doanh nghiệp Việt chủ yếu làm bao bì, đóng gói, logistics, và một số dịch vụ hỗ trợ cấp thấp. Việt Nam đang "hấp thụ những công đoạn cấp thấp mà Trung Quốc, Đài Loan, và Malaysia không còn muốn làm nữa."
Nhưng đừng vội phê phán. Cấu trúc thực thi tốt hơn rất nhiều so với khai thác. Nó tạo việc làm cho hàng triệu người với thu nhập cao hơn nông nghiệp. Nó đào tạo kỹ năng công nghiệp cho lực lượng lao động vốn quen với ruộng đồng. Nó xây dựng hạ tầng hiện đại, từ đường cao tốc đến cảng nước sâu đến lưới điện công nghiệp. Nó đưa Việt Nam vào bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu. GDP bình quân đầu người tăng từ khoảng 400 USD năm 2000 lên hơn 5.000 USD năm 2025. Hàng chục triệu người thoát nghèo. Chính cấu trúc này đã tạo ra những gì mà chúng ta thấy về sự thịnh vượng của Việt Nam trong 15 năm qua.
Vấn đề không phải là cấu trúc thực thi xấu. Vấn đề là nó có trần giới hạn, mô hình của nó cũng chỉ hiệu quả đến một ngưỡng nhất định và sau đó sẽ là suy thoái nếu không kịp chuyển đổi mô hình. Khi lương công nhân tăng lên, lợi thế cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ sẽ giảm dần. Khi các nước nghèo hơn như Bangladesh, Campuchia, hay các vùng nội địa Trung Quốc cạnh tranh bằng mức lương thấp hơn, FDI có thể dịch chuyển. Và quan trọng nhất, khi phần lớn giá trị được tạo ra thuộc về người khác, thu nhập quốc gia bị giới hạn bởi phần tiền công mà các tập đoàn đa quốc gia sẵn lòng trả.
Đây chính là lý do tại sao nhiều quốc gia mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình hàng thập kỷ, dù vẫn tăng trưởng, vẫn xuất khẩu, vẫn thu hút FDI.

3. Sáng tạo: Viết công thức của chính mình

Cấu trúc thứ ba và cao nhất là sáng tạo. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi không chỉ là chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm, mà là tạo ra giá trị mới từ tri thức và đổi mới. Không chỉ lắp ráp sản phẩm theo thiết kế người khác, mà tự thiết kế sản phẩm. Không chỉ tuân theo quy trình được chỉ định, mà phát minh quy trình mới. Không chỉ sử dụng công nghệ, mà sở hữu và phát triển công nghệ.
Samsung của Hàn Quốc ngày nay là ví dụ điển hình. Họ thiết kế chip bộ nhớ tiên tiến nhất thế giới, sở hữu hàng chục nghìn bằng sáng chế, định hình xu hướng công nghệ toàn cầu. Khi Samsung ra mắt một dòng điện thoại mới, cả thế giới chú ý và các đối thủ phải phản ứng. Giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm vật lý, mà ở tri thức được tích lũy, ở thương hiệu được xây dựng, ở hệ sinh thái được kiểm soát.
Tương tự với Apple của Mỹ: họ không sản xuất, nhưng họ nắm giữ thiết kế, hệ điều hành, thương hiệu, và hệ sinh thái dịch vụ. Kết quả là Apple giữ lại phần lớn giá trị, trong khi các nhà sản xuất hợp đồng chỉ nhận được một phần nhỏ.
Nhưng đây là điều quan trọng cần hiểu: Samsung không sinh ra như vậy.
Những năm 1960, Samsung chỉ là một công ty nhỏ xuất khẩu cá khô và rau quả. Năm 1969, họ bắt đầu sản xuất TV đen trắng theo giấy phép của Sanyo Nhật Bản, một dạng điển hình của cấu trúc Thực thi. Năm 1974, họ mua lại một công ty bán dẫn nhỏ. Trong suốt thập niên 1970 và 1980, Samsung là nhà gia công, làm thuê cho các thương hiệu phương Tây. TV của họ được bán dưới tên Sears ở Mỹ, không phải Samsung.
Bước ngoặt đến vào cuối thập niên 1980 và đầu 1990. Samsung quyết định đầu tư mạnh vào R&D, vào thiết kế sản phẩm riêng, vào xây dựng thương hiệu toàn cầu. Họ thuê các kỹ sư hàng đầu từ Nhật Bản và Mỹ, chi hàng tỷ USD cho nghiên cứu bộ nhớ DRAM và màn hình. Quá trình chuyển đổi từ cấu trúc Thực thi sang cấu trúc Sáng tạo mất khoảng 25-30 năm.
Tương tự với Hyundai. Công ty này bắt đầu như một xưởng sửa xe nhỏ năm 1947, rồi xây dựng tàu theo thiết kế của người Nhật, rồi lắp ráp ô tô theo giấy phép của Mitsubishi. Đến thập niên 1990, họ mới bắt đầu tự thiết kế xe hơi. Và phải đến thập niên 2010, Hyundai mới thực sự được công nhận là một thương hiệu ô tô đẳng cấp toàn cầu, cạnh tranh ngang ngửa với Toyota hay Volkswagen. 

4. Tại sao chuyển đổi cấu trúc lại khó?

Cấu trúc Sáng tạo tốt hơn Thực thi, và Thực thi tốt hơn Khai thác, nhưng không phải quốc gia nào cũng có thể chuyển đổi. Câu trả lời nằm ở cơ chế tự củng cố của mỗi cấu trúc và năng lượng cần thiết để vượt qua ngưỡng chuyển đổi.
Khi một quốc gia thành công với chiến lược thu hút FDI bằng lao động giá rẻ, FDI đến, nhà máy mọc lên, công nhân có việc làm, xuất khẩu tăng, GDP tăng. Chính phủ hài lòng vì đạt được các chỉ tiêu kinh tế, tiếp tục ưu đãi FDI, tiếp tục duy trì chính sách lao động linh hoạt. FDI tiếp tục đến vì lao động vẫn rẻ. Vòng lặp khép kín và tự duy trì.
Nhưng trong vòng lặp này, không có áp lực và không gian cho đổi mới sáng tạo. Công nhân được đào tạo để thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại theo quy trình có sẵn, không phải để suy nghĩ sáng tạo hay giải quyết vấn đề mới. Doanh nghiệp nội địa làm thầu phụ cấp thấp, không có cơ hội tiếp cận công nghệ lõi hay bí quyết kinh doanh. Hệ thống giáo dục được tối ưu hóa để sản xuất công nhân kỷ luật với chi phí thấp, không phải để đào tạo kỹ sư sáng tạo hay doanh nhân công nghệ. Thể chế được thiết kế để thu hút FDI nhanh nhất có thể, không phải để nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ.
Mỗi thành công ngắn hạn lại củng cố cấu trúc hiện tại, khiến việc chuyển đổi sang cấu trúc mới càng khó hơn. Trong khoa học phức hợp, đây gọi là "lock-in" - hệ thống bị khóa chặt vào một quỹ đạo và rất khó thoát ra.
Và còn một yếu tố quan trọng nữa: năng lượng để chuyển đổi.
Để một nền kinh tế chuyển từ cấu trúc Thực thi sang Sáng tạo, cần một lượng lớn đầu tư: vốn cho R&D, thời gian để đào tạo nhân lực chất lượng cao, không gian tài khóa để chấp nhận rủi ro thất bại, ý chí chính trị để thay đổi thể chế, và sự kiên nhẫn của xã hội để chờ đợi kết quả trong nhiều thập kỷ. Như ở Hàn Quốc, chi phí R&D chiếm tới 5% GDP, trong khi Việt Nam chưa tới 0,5% và họ mất tới 30 năm để gặt hái được thành quả.
Năng lượng này đến từ đâu? Phần lớn đến từ thặng dư của giai đoạn dân số vàng, từ thời kỳ mà xã hội có nhiều người tạo ra giá trị hơn người tiêu thụ, có nhiều tiền thuế thu được hơn tiền chi trả an sinh, có tâm lý hướng về tương lai thay vì lo lắng về hiện tại.
Hàn Quốc thực hiện bước nhảy từ Thực thi sang Sáng tạo trong giai đoạn 1970-1995, đúng thời kỳ dân số vàng của họ khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động đạt đỉnh. Đài Loan cũng vậy. Trung Quốc bắt đầu quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ thập niên 2000, khi vẫn còn trong giai đoạn dân số vàng. Chưa có quốc gia nào hoàn thành bước nhảy này sau khi dân số đã già.

5. Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ?

Nếu vẽ một bản đồ với ba cấu trúc kinh tế, Việt Nam hiện đang nằm trong cấu trúc Thực thi là chủ đạo, với một phần vẫn còn ở Khai thác, và đang cố gắng xây dựng những mầm mống đầu tiên của Sáng tạo.
Những con số cho thấy điều này. Năm 2024, xuất khẩu điện tử và máy tính đạt 134,5 tỷ USD, chiếm hơn một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam là nước xuất khẩu điện thoại thông minh lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Ngành chế biến chế tạo chiếm 27% GDP, tăng từ chưa đầy 8% năm 1990. Đây là thành tựu thực sự.
Nhưng đằng sau con số là cấu trúc. Gần 98% xuất khẩu điện tử đến từ doanh nghiệp FDI. Samsung một mình chiếm gần 20% tổng xuất khẩu của cả Việt Nam. Doanh nghiệp nội địa vẫn chủ yếu làm thầu phụ cấp thấp, vẫn phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, vẫn thiếu năng lực công nghệ lõi.
Một chi tiết khác để cho thấy khoảng cách: Việt Nam hiện chỉ có khoảng 6.000 kỹ sư bán dẫn, trong khi kế hoạch đào tạo 50.000 kỹ sư đến năm 2030 mới chỉ bắt đầu. Nhu cầu nhân lực IT và kỹ thuật số ước tính 150.000 người mỗi năm, nhưng hệ thống giáo dục chỉ cung cấp được khoảng một nửa. Đầu tư cho R&D chưa đến 0,5% GDP, trong khi ngưỡng để trở thành quốc gia dẫn đầu về công nghệ thường là trên 2%.
Đây không phải là lời phê phán. Đây là thực trạng mà bất kỳ chiến lược phát triển nào cũng phải đối mặt trung thực. Việt Nam đã đi được một chặng đường dài từ cấu trúc Khai thác chiếm ưu thế của những năm 1990, và đang ở vị trí tốt hơn nhiều so với phần lớn các quốc gia đang phát triển. Nhưng để hoàn thành bước nhảy tiếp theo, để thực sự chuyển trọng tâm nền kinh tế sang cấu trúc Sáng tạo, cần nhiều hơn những gì đang có.
Và thời gian thì không chờ đợi. Dân số vàng kết thúc năm 2036. Còn 10 năm để tích lũy đủ năng lượng cho bước nhảy, nếu không cửa sổ sẽ đóng lại.

III. Những kẻ mắc kẹt và những kẻ thoát ra

Bây giờ hãy nhìn vào lịch sử, vào những quốc gia đã thử vượt qua ranh giới giữa Thực thi và Sáng tạo. Câu chuyện vừa là bài học, vừa là bản đồ cho thấy những vòng xoáy cấu trúc có thể nhấn chìm hoặc nâng đỡ một quốc gia như thế nào.

1. Những kẻ thoát ra: Hàn Quốc và Đài Loan

Năm 1960, GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc chỉ khoảng 158 USD, nghèo hơn cả nhiều nước châu Phi. Đài Loan cũng tương tự. Cả hai đều bắt đầu với chiến lược thu hút FDI, xuất khẩu hàng gia công giá rẻ, y hệt như Việt Nam ngày nay.
Nhưng có điều khác biệt căn bản: chính phủ hai nước này không chỉ thu hút FDI, họ còn buộc FDI phải chuyển giao công nghệ. Các tập đoàn gia đình Hàn Quốc như Hyundai, Samsung, LG được nhà nước bảo hộ thị trường nội địa, được cho vay ưu đãi, nhưng đổi lại phải đầu tư vào R&D, phải xuất khẩu thành công, phải tự phát triển công nghệ.
Từ 1960 đến 1990, Hàn Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 9% mỗi năm, trong khi cơ cấu công nghiệp thay đổi hoàn toàn. Năm 1960, nông nghiệp chiếm gần 37% GDP. Đến giữa thập niên 1990, tỷ lệ này giảm xuống còn 9%, trong khi công nghiệp chế tạo đã chiếm khoảng 40% GDP.
Quan trọng hơn, các công ty Hàn Quốc đã chuyển từ làm thuê sang làm chủ. Samsung từ nhà lắp ráp TV trở thành gã khổng lồ bán dẫn. Hyundai từ xưởng sửa xe trở thành nhà sản xuất ô tô toàn cầu.
Đài Loan đi con đường hơi khác. Thay vì tập trung vào các tập đoàn khổng lồ, họ phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ năng động. Nhưng nguyên tắc vẫn giống nhau: giá trị phải được giữ lại trong nước, năng lực phải được xây dựng nội sinh, không chỉ nhập khẩu.

2. Những kẻ mắc kẹt: Thái Lan và Malaysia

Thái Lan đạt thu nhập trung bình từ đầu thập niên 1990, gần như cùng lúc với Hàn Quốc. Nhưng hơn 30 năm sau, GDP bình quân đầu người của Thái Lan chỉ khoảng 7.000 USD, trong khi Hàn Quốc đã vượt 35.000 USD.
Tại sao? Cùng thu hút FDI, cùng xuất khẩu hàng gia công, nhưng Thái Lan không tạo được cơ chế chuyển hóa. Các tập đoàn đa quốc gia đến, lập nhà máy, sử dụng lao động giá rẻ, xuất khẩu, chuyển lợi nhuận về nước. Doanh nghiệp nội địa Thái Lan vẫn làm thầu phụ, làm nhà cung cấp cấp thấp, không bao giờ vươn lên được vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.
Malaysia còn gần ngưỡng thu nhập cao hơn, với GDP bình quân đầu người khoảng 12.000-13.000 USD. Họ đã cố gắng với dự án ô tô quốc gia Proton, nhưng không thành công. Nghiên cứu của IMF chỉ ra rằng tăng trưởng năng suất tổng hợp của Malaysia chỉ đạt khoảng 0,8% mỗi năm trong giai đoạn 1970-2010, so với 1,8% của Hàn Quốc và Đài Loan trong cùng kỳ. Thiếu động lực đổi mới nội sinh, dựa quá nhiều vào FDI và tài nguyên, Malaysia loay hoay ở ngưỡng cửa thu nhập cao nhưng không bước qua được.
Đây là "bẫy thu nhập trung bình" mà ai cũng nói đến. Nhưng nó không phải là bẫy về con số. Nó là bẫy về cấu trúc: mắc kẹt trong cấu trúc Thực thi, không thể chuyển sang cấu trúc Sáng tạo.

3. Yếu tố quyết định: Lan tỏa công nghệ

Vậy điều gì tạo ra sự khác biệt? Tại sao cùng thu hút FDI mà Hàn Quốc chuyển hóa được còn Thái Lan thì không?
Câu trả lời nằm ở một cơ chế mà các nhà kinh tế học gọi là "lan tỏa công nghệ”. Đây là quá trình mà tri thức, kỹ năng, và năng lực công nghệ từ các doanh nghiệp FDI "tràn" sang các doanh nghiệp nội địa. Lan tỏa có thể xảy ra theo nhiều kênh: công nhân được đào tạo rồi chuyển sang làm cho công ty nội địa, doanh nghiệp nội địa làm nhà cung cấp và học hỏi từ yêu cầu chất lượng của FDI, hoặc đơn giản là quan sát và bắt chước cách FDI vận hành.
Nhưng đây là điều quan trọng: lan tỏa công nghệ không tự động xảy ra. Nó cần điều kiện.
Thứ nhất, doanh nghiệp nội địa phải có năng lực hấp thu đủ lớn. Nếu khoảng cách công nghệ giữa FDI và doanh nghiệp nội địa quá xa, không có gì để lan tỏa. Một nhà máy chip tiên tiến không thể truyền bí quyết cho một xưởng cơ khí thủ công, vì không có nền tảng chung để giao tiếp. Hàn Quốc và Đài Loan đầu tư mạnh vào giáo dục kỹ thuật từ sớm, tạo ra lớp kỹ sư có thể "đọc được" công nghệ của FDI và chuyển hóa nó.
Thứ hai, phải có cơ chế buộc hoặc khuyến khích FDI chuyển giao. Hàn Quốc yêu cầu các công ty nước ngoài liên doanh với đối tác nội địa, đặt điều kiện về tỷ lệ nội địa hóa, và thậm chí hạn chế FDI trong một số ngành chiến lược để doanh nghiệp nội địa có không gian phát triển. Đài Loan thành lập các viện nghiên cứu công để "giải mã" công nghệ nước ngoài rồi chuyển giao cho doanh nghiệp trong nước. Cả hai đều không để FDI hoạt động trong "bong bóng" tách biệt với nền kinh tế nội địa.
Thái Lan và Malaysia thì khác. Họ mở cửa cho FDI với ít điều kiện, tạo ra các khu chế xuất nơi FDI hoạt động gần như độc lập với nền kinh tế trong nước. FDI nhập khẩu linh kiện, lắp ráp, xuất khẩu thành phẩm, và phần tiếp xúc với doanh nghiệp nội địa rất hạn chế. Kết quả là "tăng trưởng không lan tỏa": GDP tăng, xuất khẩu tăng, nhưng năng lực công nghệ nội địa không tăng theo.

4. Việt Nam đang ở đâu trong bức tranh này?

Việt Nam đang trải qua hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là "tăng trưởng không lan tỏa”. Samsung đến, Intel đến, xuất khẩu điện tử tăng vọt, GDP tăng, nhưng doanh nghiệp Việt Nam không tiến gần hơn đến biên giới công nghệ. Họ vẫn chủ yếu làm bao bì, đóng gói, logistics, trong khi công nghệ lõi vẫn nằm trong tay người khác.
Đây chính xác là kịch bản của Thái Lan và Malaysia ba mươi năm trước. Và nếu không có gì thay đổi, kết quả cũng sẽ tương tự: tăng trưởng chậm dần khi lợi thế lao động giá rẻ mất đi, mắc kẹt trong cấu trúc Thực thi, không bao giờ chạm được đến Sáng tạo.
Câu hỏi là liệu Việt Nam có đang tạo ra những điều kiện cần thiết để lan tỏa công nghệ thực sự xảy ra hay không, và liệu chúng ta còn đủ thời gian để làm điều đó trước khi cửa sổ nhân khẩu học đóng lại

IV. Giải phẫu “cái bẫy”

Tại sao nhiều quốc gia dù vẫn tăng trưởng, vẫn xuất khẩu, vẫn thu hút đầu tư, mà vẫn không thể vượt qua ngưỡng thu nhập cao? Câu trả lời không nằm ở thiếu nỗ lực hay thiếu may mắn. Nó nằm ở cấu trúc của chính hệ thống.
Để hiểu được cơ chế này, chúng ta cần nhìn qua lăng kính của khoa học phức hợp, một lĩnh vực nghiên cứu các hệ thống có nhiều thành phần tương tác với nhau theo những cách phi tuyến tính, tạo ra những hành vi mà không thành phần nào đơn lẻ có thể giải thích hay dự đoán.

1. Bẫy là một trạng thái hút

Trong khoa học phức hợp, có một khái niệm gọi là "attractor - trạng thái hút”. Hãy tưởng tượng một quả bóng lăn trên một bề mặt gồ ghề. Dù bạn thả quả bóng từ đâu, nó có xu hướng lăn xuống và nằm yên ở những vùng trũng nhất định. Những vùng trũng đó là các bồn hút, nơi hệ thống có xu hướng rơi vào và ổn định.
Nền kinh tế cũng hoạt động tương tự. Có những cấu hình mà một khi đã rơi vào, rất khó thoát ra. Không phải vì có ai đó giữ chân, mà vì chính cấu trúc của hệ thống tạo ra lực hút kéo nó trở lại mỗi khi cố thoát ra.
Cấu trúc Thực thi mà chúng ta đã phân tích ở phần trước chính là một điểm hút như vậy. Một quốc gia thu hút FDI bằng lao động giá rẻ, tạo việc làm, tăng xuất khẩu, GDP tăng. Thành công này củng cố niềm tin rằng chiến lược đang đúng, dẫn đến tiếp tục theo đuổi chiến lược đó, dẫn đến thêm FDI, thêm việc làm, thêm tăng trưởng. Vòng lặp khép kín, tự duy trì, và ngày càng sâu.
Vấn đề là trong quá trình này, năng lực công nghệ nội sinh không được xây dựng. Doanh nghiệp nội địa quen làm thầu phụ cấp thấp, không có áp lực và không gian để đổi mới. Hệ thống giáo dục tối ưu hóa cho việc sản xuất công nhân kỷ luật, không phải kỹ sư sáng tạo. Thể chế được thiết kế để thu hút FDI nhanh nhất có thể, không phải để nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ.
Mỗi năm trôi qua trong mô hình này, quốc gia càng "giỏi hơn" ở việc thu hút FDI và gia công, nhưng càng "yếu hơn" ở việc đổi mới và sáng tạo. Đây không phải nghịch lý, đây là logic: năng lượng dồn vào duy trì trạng thái hiện tại, không còn để chuyển đổi sang trạng thái khác.

2. Vòng lặp phản hồi tự củng cố

Hãy nhìn kỹ hơn vào cơ chế này thông qua các vòng lặp phản hồi.
- Vòng lặp 1: Lương thấp → FDI → Giữ lương thấp
Lợi thế cạnh tranh của quốc gia thu nhập trung bình là lao động giá rẻ. FDI đến vì lương thấp. Để tiếp tục thu hút FDI, chính phủ có động cơ giữ lương ở mức cạnh tranh, không để tăng quá nhanh. Công đoàn yếu hoặc bị kiểm soát. Chính sách lao động "linh hoạt" được duy trì. Kết quả là lương tăng chậm hơn năng suất, phần lớn giá trị thặng dư chảy về nhà đầu tư nước ngoài hoặc tầng lớp tinh hoa nội địa, không lan tỏa rộng ra xã hội để tạo thị trường nội địa mạnh.
Vòng lặp này tự củng cố: lương thấp thu hút FDI tìm kiếm chi phí thấp, FDI loại này không có nhu cầu nâng cao kỹ năng lao động, lao động không được đào tạo không có năng lực đòi lương cao hơn, lương tiếp tục thấp.
- Vòng lặp 2: FDI công nghệ cao → Thiếu nhân lực → Phụ thuộc chuyên gia nước ngoài → Không xây dựng năng lực nội địa
Khi FDI công nghệ cao đến, họ cần kỹ sư chất lượng cao. Nước sở tại không đủ, vì hệ thống giáo dục chưa được chuẩn bị. FDI mang theo chuyên gia của họ hoặc thuê từ các nước khác. Tri thức không được chuyển giao cho lao động địa phương. Khi dự án kết thúc hoặc FDI rời đi, không có gì được để lại.
Điều nghịch lý là ngay cả FDI "công nghệ cao" cũng có thể không giúp nâng cao năng lực nội địa nếu không có cơ chế chuyển giao bắt buộc và hệ thống giáo dục sẵn sàng hấp thu.
- Vòng lặp 3: Thành công ngắn hạn → Không cải cách → Tích lũy rủi ro dài hạn
Đây có lẽ là vòng lặp nguy hiểm nhất. Khi mô hình FDI vẫn đang tạo ra tăng trưởng GDP, tạo việc làm và giảm đi cái nghèo, rất khó để thuyết phục bất kỳ ai rằng cần phải thay đổi. "If it ain't broke, don't fix it" - Nếu chưa hỏng thì đừng sửa, người ta thường nói vậy.
Nhưng trong hệ thống phức hợp, "chưa hỏng" không có nghĩa là "không có vấn đề". Nó có thể chỉ có nghĩa là vấn đề đang tích lũy, chưa vượt ngưỡng. Giống như một con đập tích nước, mọi thứ trông bình thường cho đến khi nước vượt quá sức chịu đựng. Và khi đó, sự sụp đổ không xảy ra từ từ, nó xảy ra đột ngột và không thể đảo ngược.
Khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 là một ví dụ. Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc đều đang tăng trưởng tốt trước khủng hoảng. Nhưng bên dưới bề mặt, các vấn đề cấu trúc đã tích lũy: nợ ngắn hạn bằng ngoại tệ quá cao, hệ thống tài chính yếu, bong bóng bất động sản. Khi niềm tin sụp đổ, tất cả đổ vỡ cùng lúc.

3. Sự phụ thuộc vào đường đi

Một khái niệm quan trọng khác từ khoa học phức hợp là "phụ thuộc vào đường đi”. Ý tưởng cơ bản là: những lựa chọn trong quá khứ thu hẹp các lựa chọn trong tương lai. Không phải vì bị ai đó ép buộc, mà vì hệ thống đã tự cấu hình theo một hướng nhất định, và việc thay đổi hướng đòi hỏi chi phí ngày càng cao.
Hãy lấy ví dụ cụ thể. Giả sử một quốc gia đã xây dựng toàn bộ hệ thống giáo dục nghề nghiệp để đào tạo công nhân cho các nhà máy lắp ráp điện tử. Giáo trình, thiết bị, giáo viên, cơ sở vật chất, tất cả đều được tối ưu hóa cho mục tiêu này. Bây giờ, nếu muốn chuyển sang đào tạo kỹ sư thiết kế chip, cần phải làm lại gần như từ đầu: giáo trình mới, thiết bị mới đắt đỏ, giáo viên mới và đôi khi phải thuê người nước ngoài về đào tạo. Chi phí chuyển đổi rất lớn.
Nhưng đó chưa phải tất cả. Những người đã được đào tạo theo hệ thống cũ sẽ kháng cự sự thay đổi, vì nó đe dọa vị trí của họ. Các doanh nghiệp đã đầu tư vào mô hình cũ sẽ vận động để duy trì chính sách cũ. Các quan chức đã thăng tiến nhờ quản lý hệ thống cũ sẽ không muốn hệ thống mới mà họ không hiểu.
Nghiên cứu về kinh tế phức hợp cho thấy các quốc gia mắc bẫy thu nhập trung bình thường có quỹ đạo thất thường, loay hoay quanh một ngưỡng nhất định mà không thể vượt qua. Họ không đứng yên, họ di chuyển, nhưng di chuyển theo vòng tròn thay vì tiến về phía trước. Mỗi nỗ lực thoát ra lại bị kéo trở lại bởi các lực hút của cấu trúc hiện tại.

4. Tại sao "làm tốt hơn" không đủ?

Đây là điểm mấu chốt mà nhiều người không nhận ra: trong một hệ thống có bồn hút, việc "làm tốt hơn những gì đang làm" không giúp thoát bẫy. Nó chỉ giúp ổn định hơn trong bẫy.
Hãy tưởng tượng bạn đang ở đáy một cái hố và muốn ra ngoài. Bạn có thể làm đáy hố thoải mái hơn, sạch sẽ hơn nhưng bạn vẫn ở trong hố. Để ra ngoài, bạn cần một loại nỗ lực khác: leo lên thành hố, dù quá trình leo khó khăn và không thoải mái.
Trong ngữ cảnh kinh tế, điều này có nghĩa là: Nếu một quốc gia đang ở cấu trúc Thực thi và muốn chuyển sang Sáng tạo, việc "thu hút thêm FDI", "tăng xuất khẩu gia công", "đào tạo thêm công nhân lắp ráp" không giúp gì cho mục tiêu đó. Những việc này làm quốc gia giỏi hơn ở Thực thi, nhưng không đưa quốc gia đến gần Sáng tạo hơn. Thực tế, chúng có thể còn khiến việc chuyển đổi khó hơn, vì nguồn lực bị hút vào duy trì mô hình cũ.
Để chuyển đổi thực sự, cần những hành động "lệch pha" với quỹ đạo hiện tại: đầu tư vào R&D dù chưa có lợi nhuận ngay, đào tạo kỹ sư nghiên cứu dù thị trường chưa cần, nuôi dưỡng startup công nghệ dù tỷ lệ thất bại cao, xây dựng thể chế hỗ trợ đổi mới dù chưa có nhiều đổi mới để hỗ trợ.
Những hành động này trông "lãng phí" trong ngắn hạn từ góc nhìn của mô hình hiện tại. Nhưng chúng là cách duy nhất để tích lũy năng lượng vượt ngưỡng chuyển đổi.

5. Ngưỡng chuyển đổi và năng lượng cần thiết

Trong vật lý, để nước chuyển từ lỏng sang hơi, cần cung cấp đủ năng lượng để vượt qua một ngưỡng nhất định. Dưới ngưỡng đó, dù bạn cung cấp bao nhiêu năng lượng, nước vẫn ở dạng lỏng. Chỉ khi vượt ngưỡng, nước mới chuyển sang trạng thái khác về chất.
Chuyển đổi kinh tế cũng tương tự. Có một ngưỡng năng lực mà dưới đó, dù đầu tư bao nhiêu cho R&D, dù đào tạo bao nhiêu kỹ sư, dù xây bao nhiêu khu công nghệ cao, kết quả vẫn là một nền kinh tế gia công với một vài yếu tố công nghệ được thêm vào. Chỉ khi vượt ngưỡng, hệ thống mới thực sự chuyển sang trạng thái mới: một nền kinh tế mà đổi mới sáng tạo là động lực chính, không phải phần trang trí.
Ngưỡng này là gì? Không ai biết chính xác, vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố và thay đổi theo thời gian. Nhưng các nghiên cứu cho thấy một số chỉ báo: tỷ lệ đầu tư R&D trên GDP thường phải đạt trên 2%, số kỹ sư và nhà khoa học trên đầu dân phải đạt mức nhất định, hệ sinh thái startup phải có quy mô và mật độ đủ lớn để tạo ra hiệu ứng mạng lưới, thể chế phải đủ linh hoạt để cho phép thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
Và quan trọng nhất: tất cả những yếu tố này phải đạt ngưỡng gần như đồng thời. Có R&D nhưng không có kỹ sư để thực hiện thì vô ích. Có kỹ sư nhưng không có thể chế cho phép thử nghiệm thì họ sẽ bỏ đi nước khác. Có thể chế tốt nhưng không có vốn để chấp nhận thua lỗ ban đầu thì startup chết yểu.
Đây là lý do tại sao chuyển đổi kinh tế khó đến vậy: nó đòi hỏi vượt nhiều ngưỡng cùng lúc, trong khi hệ thống hiện tại liên tục kéo trở lại.

6. Cửa sổ thời gian và chi phí cơ hội

Điều gì quyết định một quốc gia có đủ năng lượng để vượt ngưỡng hay không? Câu trả lời phần lớn nằm ở nhân khẩu học và cấu trúc dân số.
Trong giai đoạn dân số vàng, khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao và gánh nặng phụ thuộc thấp, xã hội có thặng dư để đầu tư vào tương lai. Thuế thu được nhiều hơn chi trả an sinh. Lực lượng lao động dồi dào và năng động. Tâm lý xã hội hướng về phía trước, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và hy sinh ngắn hạn cho lợi ích dài hạn.
Khi dân số già đi, tình hình đảo ngược. Chi trả an sinh tăng, thuế thu được giảm, lực lượng lao động co lại và bảo thủ hơn, tâm lý xã hội chuyển sang phòng thủ và bảo toàn. Rất khó để đầu tư vào những dự án dài hạn, rủi ro cao khi xã hội đang lo lắng về việc chăm sóc người già.
Đây là lý do tại sao cửa sổ thời gian quan trọng đến vậy. Không phải là sau khi cửa sổ đóng thì không thể chuyển đổi được nữa, mà là chi phí chuyển đổi sẽ cao hơn rất nhiều, nguồn lực sẽ ít hơn rất nhiều, và áp lực chính trị cho những ưu tiên ngắn hạn sẽ lớn hơn rất nhiều.
Chưa có quốc gia nào hoàn thành bước nhảy từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao sau khi dân số đã già. Đây không phải quy luật vật lý bất biến, nhưng nó là bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về độ khó của việc chuyển đổi khi cửa sổ nhân khẩu học đã đóng.

V. Đồng hồ sinh học của quốc gia

Trong vật lý, có những đại lượng gọi là "trường lực", những thứ tồn tại khắp nơi, ảnh hưởng đến mọi vật thể trong phạm vi của nó, nhưng thường vô hình và dễ bị bỏ qua. Trọng lực là một ví dụ: bạn không nhìn thấy nó, không cảm nhận được nó một cách trực tiếp, nhưng mọi chuyển động, mọi cấu trúc đều phải tuân theo nó.
Nhân khẩu học chính là trường lực nền tảng của phát triển kinh tế. Nó không quyết định trực tiếp quốc gia nào thành công hay thất bại, nhưng nó định hình khung thời gian, nguồn lực, và biên độ cho mọi chiến lược. Mọi cuộc thảo luận về "cửa sổ cơ hội" cuối cùng đều quy về một thực tế sinh học: cấu trúc dân số thay đổi theo những quy luật có thể dự đoán được, và một khi đã thay đổi, không thể đảo ngược trong nhiều thập kỷ.

1. Cơ cấu dân số vàng: Món quà có thời hạn

Khi nói Việt Nam đang ở giai đoạn "dân số vàng", điều đó có nghĩa gì? Đó là cấu trúc dân số thuận lợi nhất cho phát triển kinh tế: nhiều người làm ra của cải, ít người cần được nuôi dưỡng, xã hội có thặng dư để đầu tư vào tương lai.
Từ 2036 trở đi, Việt Nam sẽ chính thức bước vào giai đoạn "già hóa dân số", rồi tiến đến "dân số già" và cuối cùng là "siêu già". Số người trên 60 tuổi sẽ tăng từ 14,2 triệu năm 2024 lên gần 18 triệu năm 2030, và tiếp tục tăng mạnh sau đó. Trong khi đó, số người trong độ tuổi lao động sẽ bắt đầu giảm tuyệt đối. Chúng ta đang già đi với tốc độ của một quốc gia phát triển, nhưng với thu nhập của một quốc gia trung bình.
Có một câu nói trong kinh tế học phát triển: "Demographics is destiny" - Nhân khẩu học là số mệnh. Điều này không có nghĩa là cấu trúc dân số quyết định tất cả, mà có nghĩa là nó tạo ra những ràng buộc cứng mà không chính sách nào có thể vượt qua.
Khi dân số già đi, một loạt thay đổi xảy ra đồng thời:
- Thứ nhất, lực lượng lao động co lại. Ít người làm việc hơn có nghĩa là ít người tạo ra giá trị, ít người đóng thuế, ít người tiêu dùng. Tăng trưởng kinh tế chậm lại một cách tự nhiên, ngay cả khi mọi thứ khác giữ nguyên.
- Thứ hai, gánh nặng phụ thuộc tăng lên. Mỗi người lao động phải nuôi nhiều người không lao động hơn. Thuế phải tăng hoặc phúc lợi phải giảm, cả hai đều tạo căng thẳng xã hội.
- Thứ ba, chi tiêu công chuyển hướng. Tiền phải dồn vào lương hưu, y tế cho người già, chăm sóc dài hạn, thay vì giáo dục, hạ tầng, nghiên cứu phát triển. Đầu tư cho tương lai bị hy sinh để trả cho quá khứ.
- Thứ tư, tâm lý xã hội thay đổi. Một xã hội già là một xã hội bảo thủ hơn, ít sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn, ít năng động hơn. Điều này không phải định kiến, đây là quan sát thực nghiệm từ nhiều quốc gia đã già.
Tất cả những yếu tố này cộng hưởng với nhau, tạo ra một môi trường ngày càng khó khăn cho chuyển đổi kinh tế. Và quan trọng nhất: chúng không thể đảo ngược bằng chính sách. Bạn có thể khuyến khích sinh đẻ, nhưng ngay cả khi thành công, phải mất 20 năm để những đứa trẻ mới sinh trở thành lao động. Bạn có thể nhập khẩu lao động, nhưng quy mô cần thiết sẽ tạo ra những xung đột xã hội khác.

2. Bài học từ "Phép màu Đông Á"

Nghiên cứu về "phép màu kinh tế Đông Á" cho thấy cấu trúc dân số đóng góp từ 1/4 đến 2/5 tổng tăng trưởng của các nước này trong giai đoạn 1960-1990. Không phải ngẫu nhiên mà Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore đều thực hiện chuyển đổi cấu trúc kinh tế trong giai đoạn dân số vàng của họ.
Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Năm 1960, tỷ lệ sinh của Hàn Quốc là hơn 6 con/phụ nữ, tương đương các nước nghèo nhất. Chính phủ Park Chung-hee thực hiện chính sách kế hoạch hóa gia đình quyết liệt song song với chiến lược công nghiệp hóa. Đến thập niên 1980, tỷ lệ sinh giảm xuống còn khoảng 2 con/phụ nữ. Kết quả là tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tăng vọt, tạo ra "cửa sổ vàng" kéo dài khoảng 30 năm.
Trong cửa sổ đó, Hàn Quốc làm gì? Họ đầu tư ồ ạt vào giáo dục, xây dựng năng lực công nghệ, ép buộc các chaebol phải R&D, tạo ra Samsung, Hyundai, LG từ những xưởng lắp ráp nhỏ bé. Khi cửa sổ bắt đầu đóng vào thập niên 2000, Hàn Quốc đã là quốc gia thu nhập cao với năng lực công nghệ nội sinh.
Nhật Bản là bài học ngược. Họ cũng tận dụng được cửa sổ vàng và trở thành cường quốc kinh tế. Nhưng sau khi dân số bắt đầu già, tăng trưởng chậm lại đáng kể. Từ năm 1990 đến nay, GDP thực tế của Nhật Bản gần như không tăng, và họ đang vật lộn với "ba thập kỷ mất mát". Dù giàu có, Nhật Bản vẫn chứng minh rằng một khi cửa sổ nhân khẩu học đóng lại, ngay cả quốc gia tiên tiến nhất cũng gặp khó khăn.

3. Việt Nam: Già trước khi giàu?

Có một thuật ngữ đáng sợ trong kinh tế học phát triển: "growing old before getting rich" - già trước khi giàu. Nó mô tả tình huống khi một quốc gia hết thời gian để chuyển đổi cấu trúc kinh tế trước khi dân số già đi.
Các nước phát triển thường hoàn thành quá trình già hóa sau khi đã giàu. Khi Pháp có 14% dân số trên 65 tuổi, GDP bình quân đầu người của họ đã rất cao. Họ có đủ nguồn lực để xây dựng hệ thống an sinh xã hội, y tế, chăm sóc người già.
Thái Lan là ví dụ ngược lại đang diễn ra. Họ đạt thu nhập trung bình từ đầu thập niên 1990 nhưng không chuyển đổi được cấu trúc kinh tế. Bây giờ dân số đang già nhanh, tỷ lệ sinh giảm xuống còn 1,5 con/phụ nữ. Đến năm 2050, tỷ lệ phụ thuộc của người già ở Thái Lan được dự báo đạt 50%, tức là cứ hai người đi làm phải nuôi một người già. Với GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 7.000 USD, Thái Lan sẽ phải gánh chi phí của một xã hội già với nguồn lực của một quốc gia trung bình.
Việt Nam đang đi trên quỹ đạo tương tự, nhưng nhanh hơn. Dự báo cho thấy Việt Nam sẽ đạt tỷ lệ phụ thuộc người già 50% vào khoảng năm 2050, tương tự Thái Lan. Nếu không có thay đổi đột phá, chúng ta sẽ già đi với thu nhập thấp hơn cả họ.

3. 10 năm: Con số không thương lượng

Năm 2026, dân số vàng của Việt Nam còn 10 năm. Trong 10 năm đó, chúng ta cần:
- Xây dựng năng lực công nghệ nội sinh đủ để không còn phụ thuộc vào gia công cho FDI. Hàn Quốc mất khoảng 25-30 năm để làm điều này, nhưng họ bắt đầu từ thập niên 1960 khi cạnh tranh toàn cầu còn ít khốc liệt hơn nhiều.
- Chuyển đổi cơ cấu giáo dục từ đào tạo công nhân lắp ráp sang đào tạo kỹ sư sáng tạo. Điều này đòi hỏi thay đổi từ tiểu học đến đại học, một thế hệ mới phải được đào tạo khác đi.
- Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo đủ quy mô để tạo ra hiệu ứng mạng lưới. Hiện tại, đầu tư R&D của Việt Nam chưa đến 0,5% GDP, cần tăng gấp 4-5 lần để đạt ngưỡng chuyển đổi.
- Cải cách thể chế để cho phép thử nghiệm, chấp nhận thất bại, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đây có lẽ là thách thức khó nhất vì nó đụng chạm đến quyền lực và lợi ích.
10 năm không phải là không đủ, nhưng nó đòi hỏi mọi thứ phải được làm đúng, làm nhanh, và làm đồng bộ. Không có chỗ cho sai lầm lớn, không có thời gian cho thử nghiệm kéo dài, không có dư địa cho tranh cãi chính trị bất tận.
Và đây là điều khắc nghiệt nhất: 10 năm là con số không thương lượng. Bạn có thể thương lượng chính sách kinh tế, có thể điều chỉnh chiến lược công nghiệp, có thể cải cách thể chế. Nhưng bạn không thể thương lượng với nhân khẩu học. Đồng hồ sinh học của quốc gia không dừng lại vì bất kỳ ai.

4. Từ ràng buộc đến cơ hội

Thực tế là 10 năm vẫn là một khoảng thời gian đáng kể nếu được sử dụng đúng cách. Hàn Quốc xây dựng ngành công nghiệp bán dẫn từ con số không trong khoảng 15 năm. Đài Loan xây dựng TSMC từ một viện nghiên cứu nhà nước trong khoảng 10 năm. Trung Quốc chuyển từ nhà nhập khẩu công nghệ sang quốc gia có năng lực sáng tạo đáng kể trong khoảng 20 năm.
Việt Nam có một số lợi thế mà các nước đi trước không có. Internet và AI đang làm phẳng nhiều rào cản, cho phép tiếp cận tri thức và công cụ mà trước đây chỉ có ở các nước giàu. Việt kiều ở nước ngoài là nguồn tri thức và vốn tiềm năng. Vị trí địa lý trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển tạo cơ hội mới.
Nhưng tất cả những lợi thế đó chỉ có ý nghĩa nếu được khai thác trong khung thời gian cho phép. Sau năm 2036, mọi thứ sẽ khó hơn: ít nguồn lực hơn, nhiều gánh nặng hơn, ít không gian cho sai lầm hơn.
Đồng hồ đang chạy. Câu hỏi là chúng ta sẽ làm gì với 10 năm còn lại.

VI. Khi các cấu trúc cộng hưởng và triệt tiêu

Đến đây, chúng ta đã đi qua nhiều khái niệm: ba cấu trúc kinh tế, bẫy thu nhập trung bình, cửa sổ nhân khẩu học. Nhưng tất cả những thứ đó vẫn như những mảnh ghép rời rạc nếu không được đặt vào một bức tranh tổng thể. Sức mạnh của một quốc gia không nằm ở bất kỳ yếu tố đơn lẻ nào, không phải GDP, không phải dân số, không phải công nghệ. Nó nằm ở cách các cấu trúc khác nhau tương tác với nhau, cộng hưởng hoặc triệt tiêu, nâng đỡ hoặc kéo ghì lẫn nhau.
Có ít nhất năm cấu trúc lớn tương tác với nhau để quyết định quỹ đạo phát triển: cấu trúc nhân khẩu, cấu trúc kinh tế, cấu trúc thể chế, cấu trúc đổi mới sáng tạo, và cấu trúc tâm lý xã hội. Mỗi cấu trúc vận hành theo logic riêng, nhưng chúng không tồn tại độc lập - chúng liên tục tác động qua lại, và chính sự tương tác này quyết định quốc gia sẽ cất cánh hay mắc kẹt.

1. Năm cấu trúc và mạng lưới tương tác

- Cấu trúc nhân khẩu: Trường lực nền tảng
Trong năm cấu trúc, nhân khẩu đóng vai trò đặc biệt như một nền tảng - nó không trực tiếp quyết định kết quả, nhưng nó định hình khung thời gian, nguồn lực, và biên độ cho mọi cấu trúc khác.
Hãy xem cấu trúc nhân khẩu tương tác với cấu trúc kinh tế như thế nào. Khi dân số trẻ và đông, lực lượng lao động dồi dào tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí. Đây chính là nền tảng cho chiến lược thu hút FDI mà Việt Nam đã theo đuổi thành công. Đồng thời, thặng dư từ lao động tạo ra vốn có thể đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, R&D. Khi dân số già đi, lực lượng lao động co lại, lợi thế chi phí mất dần, và thặng dư phải dùng để chi trả lương hưu, y tế thay vì đầu tư phát triển.
Tương tác với cấu trúc thể chế còn tinh vi hơn. Trong các xã hội dân chủ, người già đi bầu cử nhiều hơn người trẻ, và họ thường ưu tiên an sinh hơn tăng trưởng, ổn định hơn đổi mới. Khi tỷ lệ người già tăng, áp lực chính trị sẽ đẩy chính sách về phía bảo thủ, khiến cải cách thể chế càng khó thực hiện. Ngay cả trong các hệ thống không dân chủ, người già vẫn tạo áp lực thông qua kỳ vọng xã hội và nhu cầu được chăm sóc.
Với cấu trúc đổi mới sáng tạo, mối quan hệ rõ ràng hơn. Đổi mới đòi hỏi chấp nhận rủi ro, và người trẻ sẵn sàng mạo hiểm hơn vì họ còn nhiều thời gian để phục hồi nếu thất bại. Một kỹ sư 25 tuổi có thể bỏ việc ổn định để khởi nghiệp vì nếu thất bại, anh ta vẫn còn 40 năm làm việc phía trước. Một kỹ sư 55 tuổi khó có thể đưa ra quyết định tương tự. Khi xã hội già đi, tỷ lệ người sẵn sàng mạo hiểm giảm xuống, hệ sinh thái đổi mới mất năng lượng.
Và với cấu trúc tâm lý xã hội, tác động sâu sắc nhất. Xã hội trẻ có xu hướng nhìn về tương lai, tin rằng ngày mai sẽ tốt hơn hôm nay, sẵn sàng hy sinh hiện tại cho tương lai. Xã hội già có xu hướng nhìn về quá khứ, hoài niệm "thời vàng son", lo lắng về việc bảo toàn những gì đã có. Đây không phải định kiến mà là quan sát thực nghiệm từ nhiều quốc gia đã già.
Tóm lại, cấu trúc nhân khẩu tác động lên tất cả các cấu trúc khác theo cùng một hướng: dân số vàng tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng, đổi mới, cải cách; dân số già tạo lực cản cho tất cả những điều đó. Đây là lý do tại sao chưa có quốc gia nào hoàn thành bước nhảy từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao sau khi dân số đã già. Không phải vì không thể, mà vì tất cả các điều kiện cần thiết đều trở nên khó khăn hơn cùng lúc.
- Điểm nghẽn của điểm nghẽn: Cấu trúc thể chế
Nếu cấu trúc nhân khẩu là trường lực nền tảng, thì cấu trúc thể chế là "điểm nghẽn của điểm nghẽn" . Tại sao? Vì thể chế quyết định tất cả các cấu trúc khác có thể vận hành hiệu quả hay không.
Hãy lấy ví dụ cụ thể. Giả sử Việt Nam muốn xây dựng ngành công nghiệp bán dẫn nội địa. Để làm được điều này cần nhiều thứ: vốn đầu tư lớn, kỹ sư chất lượng cao, công nghệ tiên tiến, thị trường tiêu thụ. Nhưng tất cả những thứ đó chỉ có thể được huy động nếu thể chế cho phép.
Vốn đầu tư lớn đòi hỏi quyền sở hữu được bảo vệ rõ ràng. Ai sẽ bỏ hàng tỷ USD nếu lo sợ tài sản có thể bị tước đoạt bởi quyết định hành chính tùy tiện? Kỹ sư chất lượng cao đòi hỏi hệ thống giáo dục tự chủ, có thể thử nghiệm chương trình mới, thuê giảng viên giỏi với mức lương cạnh tranh. Công nghệ tiên tiến đòi hỏi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, không ai chia sẻ bí quyết nếu biết nó sẽ bị sao chép ngay lập tức. Thị trường tiêu thụ đòi hỏi môi trường cạnh tranh công bằng, nơi doanh nghiệp mới có thể thách thức doanh nghiệp cũ.
Tất cả những điều kiện đó đều là vấn đề thể chế. Vấn đề là liệu thể chế có cho phép tất cả những nguồn lực đó được kết hợp hiệu quả hay không.
Nhìn vào sự khác biệt giữa Hàn Quốc và Thái Lan, chúng ta thấy rõ vai trò của thể chế. Cả hai đều thu hút FDI, cả hai đều có dân số vàng, cả hai đều nằm trong vùng ảnh hưởng của Mỹ và được tiếp cận thị trường phương Tây. Nhưng thể chế của họ khác nhau căn bản.
Hàn Quốc xây dựng thể chế "nhà nước kiến tạo phát triển": nhà nước đủ mạnh để định hướng nguồn lực vào các ngành chiến lược, đủ kỷ luật để buộc các chaebol phải cạnh tranh toàn cầu, đủ linh hoạt để điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Quyền sở hữu được bảo vệ đủ để doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn, nhưng nhà nước vẫn giữ quyền can thiệp khi lợi ích quốc gia đòi hỏi.
Thái Lan thì khác. Chính trị bất ổn với nhiều cuộc đảo chính, chính sách thay đổi theo mỗi chính phủ mới, tham nhũng lan rộng khiến nguồn lực bị rò rỉ, quan hệ thân hữu khiến doanh nghiệp được ưu ái không phải vì hiệu quả mà vì quan hệ. Trong môi trường đó, không ai đầu tư dài hạn vào R&D hay xây dựng năng lực công nghệ, vì không biết quy tắc trò chơi sẽ thay đổi như thế nào.
Việt Nam đang ở đâu trên phổ này? Chúng ta có ổn định chính trị hơn Thái Lan, nhưng thể chế vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Thủ tục hành chính phức tạp và chồng chéo. Quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ trên giấy nhưng thực thi còn yếu. Môi trường kinh doanh vẫn thiếu minh bạch và dự đoán được. Quan trọng nhất, thể chế hiện tại được tối ưu hóa cho mô hình thu hút FDI và gia công xuất khẩu, không phải cho mô hình đổi mới sáng tạo nội sinh.
Đây là lý do tại sao cải cách thể chế là "đòn bẩy của đòn bẩy". Nếu thể chế không thay đổi, tất cả những nỗ lực khác như đào tạo kỹ sư, thu hút FDI công nghệ cao, xây dựng khu công nghệ sẽ chỉ đạt được một phần hiệu quả tiềm năng. Ngược lại, nếu thể chế thay đổi đúng hướng, nó sẽ giải phóng năng lượng cho tất cả các cấu trúc khác.
- Cấu trúc đổi mới sáng tạo: Nơi tương lai được sinh ra
Nếu cấu trúc thể chế là điều kiện cần, thì cấu trúc đổi mới sáng tạo là điều kiện đủ cho chuyển đổi từ Thực thi sang Sáng tạo. Đây là nơi năng lực công nghệ nội sinh được xây dựng.
Cấu trúc đổi mới sáng tạo bao gồm nhiều thành phần liên kết với nhau: đại học và viện nghiên cứu sản xuất tri thức mới, doanh nghiệp chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, hệ thống tài chính cung cấp vốn cho các dự án rủi ro cao, nhân lực chất lượng cao vận hành tất cả, và văn hóa chấp nhận thất bại cho phép mọi người dám thử.
Hiện trạng của Việt Nam trong cấu trúc này khá khiêm tốn. Đầu tư R&D chiếm chưa đến 0,5% GDP, trong khi ngưỡng để trở thành quốc gia đổi mới thường là trên 2%. Số lượng bằng sáng chế quốc tế còn rất ít so với các nước trong khu vực. Hệ sinh thái startup đang phát triển nhưng còn non trẻ, thiếu những "kỳ lân" công nghệ thực sự. Đại học vẫn nặng về đào tạo hơn nghiên cứu. Văn hóa thất bại vẫn còn nặng nề, một doanh nhân phá sản khó có cơ hội thứ hai.
Nhưng điều quan trọng hơn các con số là mối quan hệ giữa cấu trúc đổi mới sáng tạo với các cấu trúc khác.
Với cấu trúc kinh tế hiện tại, cầu về đổi mới rất hạn chế. Các nhà máy FDI không cần kỹ sư R&D của Việt Nam, họ mang công nghệ từ nước họ đến. Doanh nghiệp nội địa làm thầu phụ cấp thấp cũng không cần đổi mới, họ chỉ cần làm đúng theo yêu cầu của khách hàng. Trong môi trường này, đầu tư vào R&D trông như lãng phí vì không có ai cần.
Với cấu trúc thể chế hiện tại, cung về đổi mới cũng bị hạn chế. Quy trình phê duyệt dự án nghiên cứu phức tạp và chậm. Quyền sở hữu trí tuệ từ nghiên cứu công không rõ ràng, khiến nhà nghiên cứu không có động lực thương mại hóa. Startup khó tiếp cận vốn vì hệ thống tài chính thiên về cho vay có tài sản đảm bảo. Nhân tài giỏi có xu hướng ra nước ngoài hoặc làm cho FDI thay vì khởi nghiệp.
Đây là ví dụ điển hình của vòng lặp phản hồi tiêu cực: cấu trúc kinh tế Thực thi không tạo cầu cho đổi mới, thiếu cầu khiến không có động lực xây dựng năng lực đổi mới, thiếu năng lực đổi mới khiến không thể chuyển sang cấu trúc Sáng tạo, và hệ thống tiếp tục mắc kẹt trong Thực thi.
Để phá vỡ vòng lặp này, cần những can thiệp có chủ đích từ nhà nước giống như Hàn Quốc và Đài Loan đã làm. Không phải để thay thế thị trường, mà để tạo ra cầu nhân tạo cho đổi mới trong giai đoạn đầu, khi thị trường tự nhiên chưa đủ lớn. Mua sắm công nghệ của chính phủ, dự án nghiên cứu quốc gia, ưu đãi thuế cho R&D, quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước tất cả đều là công cụ để tạo cầu khởi động.
- Cấu trúc tâm lý xã hội: Phần mềm vô hình
Cuối cùng là cấu trúc tâm lý xã hội, thứ vô hình nhất nhưng có thể quyết định nhất. Mọi thay đổi cuối cùng đều phải được thực hiện bởi con người, và con người hành động dựa trên niềm tin, giá trị, kỳ vọng của họ.
Một xã hội tin rằng tương lai sẽ tốt hơn hiện tại sẽ sẵn sàng đầu tư, chấp nhận rủi ro, hy sinh hôm nay cho ngày mai. Một xã hội nghi ngờ tương lai sẽ tích trữ, phòng thủ, tận dụng hiện tại.
Một xã hội đánh giá cao khởi nghiệp và đổi mới sẽ thu hút nhân tài vào những lĩnh vực này, sẽ khoan dung với thất bại, sẽ tôn vinh những người dám thử. Một xã hội đánh giá cao ổn định và an toàn sẽ đẩy nhân tài vào khu vực nhà nước và các công ty lớn, sẽ kỳ thị người thất bại, sẽ coi khởi nghiệp là liều lĩnh.
Việt Nam có một số yếu tố thuận lợi trong cấu trúc tâm lý xã hội. Tinh thần vươn lên từ nghèo khó còn mạnh mẽ. Truyền thống hiếu học tạo nền tảng cho đầu tư vào giáo dục. Kinh nghiệm Đổi Mới thành công tạo niềm tin rằng thay đổi có thể mang lại kết quả tốt.
Nhưng cũng có những yếu tố bất lợi. Văn hóa "con đường an toàn" vẫn mạnh - cha mẹ muốn con làm công chức, bác sĩ, kỹ sư hơn là khởi nghiệp. Thất bại kinh doanh mang lại kỳ thị xã hội nặng nề. Tư duy ngắn hạn phổ biến, nhiều người ưu tiên lợi ích trước mắt hơn đầu tư dài hạn.
Điều đáng lo ngại là cấu trúc tâm lý xã hội có thể thay đổi nhanh chóng theo hướng tiêu cực khi dân số già đi. Như đã phân tích, xã hội già có xu hướng bảo thủ, né tránh rủi ro, nhìn về quá khứ thay vì tương lai. Nếu Việt Nam không hoàn thành chuyển đổi trước khi dân số già, chính cấu trúc tâm lý xã hội sẽ trở thành lực cản lớn nhất.

2. Tìm kiếm điểm đòn bẩy

Trong một hệ thống phức hợp với nhiều cấu trúc tương tác, không thể thay đổi tất cả cùng lúc. Nguồn lực có hạn, sự chú ý có hạn, năng lực thực thi có hạn. Câu hỏi chiến lược là: can thiệp vào đâu để tạo ra tác động lan tỏa lớn nhất?
Khoa học phức hợp gọi đây là tìm kiếm “điểm đòn bẩy” - những vị trí trong hệ thống mà một can thiệp nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn. Donella Meadows, nhà khoa học tiên phong về tư duy hệ thống, đã xếp hạng 4 loại điểm đòn bẩy từ yếu đến mạnh gồm:
- Thay đổi tham số (yếu nhất)
- Thay đổi vòng lặp phản hồi
- Thay đổi cấu trúc
- Thay đổi mục tiêu
- Thay đổi mô hình tư duy (mạnh nhất).
Áp dụng vào bối cảnh Việt Nam, chúng ta có thể xác định một số điểm đòn bẩy tiềm năng.
- Đòn bẩy cấp thấp: Thay đổi tham số. Ví dụ: tăng ngân sách R&D từ 0,5% lên 2% GDP, tăng số lượng kỹ sư bán dẫn từ 6.000 lên 50.000, tăng số lượng startup công nghệ. Những thay đổi này cần thiết nhưng không đủ, vì chúng không thay đổi logic vận hành của hệ thống. Có thể chi nhiều tiền cho R&D nhưng nếu thể chế không cho phép thương mại hóa kết quả, tiền sẽ lãng phí. Có thể đào tạo nhiều kỹ sư nhưng nếu không có việc làm phù hợp trong nước, họ sẽ ra đi.
- Đòn bẩy cấp trung: Thay đổi vòng lặp phản hồi. Ví dụ: tạo cơ chế để một phần lợi nhuận FDI được tái đầu tư vào năng lực nội địa, tạo liên kết bắt buộc giữa FDI và doanh nghiệp nội địa, tạo cơ chế để nhân tài từ FDI có thể ra khởi nghiệp với hỗ trợ. Những thay đổi này mạnh hơn vì chúng thay đổi dòng chảy nguồn lực trong hệ thống.
- Đòn bẩy cấp cao: Thay đổi cấu trúc và luật chơi. Ví dụ: cải cách thể chế để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường pháp lý cho phép thử nghiệm và thất bại, xây dựng hệ thống tài chính có thể cung cấp vốn cho các dự án rủi ro cao, cải cách giáo dục để đào tạo năng lực sáng tạo thay vì chỉ tuân thủ. Những thay đổi này khó thực hiện nhất nhưng tác động sâu rộng nhất.
- Đòn bẩy mạnh nhất: Thay đổi mô hình tư duy. Đây là điểm mà bài viết này muốn nhấn mạnh. Tất cả những thay đổi trên chỉ có thể xảy ra nếu những người ra quyết định nhìn nhận vấn đề đúng cách. Nếu vẫn nghĩ rằng GDP tăng là đủ, rằng thu hút thêm FDI là giải pháp, rằng đào tạo thêm công nhân lắp ráp là phát triển nguồn nhân lực, thì không có thay đổi cấu trúc nào xảy ra.
Tư duy hệ thống và khoa học phức hợp chính là công cụ để thay đổi mô hình tư duy này. Khi nhìn nhận Việt Nam như một hệ thống phức hợp với nhiều cấu trúc tương tác, thay vì một cỗ máy đơn giản có thể điều khiển bằng vài cần gạt chính sách, các nhà lãnh đạo sẽ đưa ra quyết định khác đi.

3. AI và tư duy hệ thống: Đòn bẩy của thời đại

Có một yếu tố mới mà các thế hệ trước không có: trí tuệ nhân tạo. AI không chỉ là một công nghệ để tự động hóa sản xuất hay phân tích dữ liệu. Đúng hơn, AI là một công cụ khuếch đại năng lực tư duy, cho phép phân tích các hệ thống phức hợp với tốc độ và quy mô mà con người không thể làm được một mình.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Một trong những rào cản lớn nhất cho việc áp dụng tư duy hệ thống là độ phức tạp của nó. Hiểu được cách năm cấu trúc tương tác với nhau, phát hiện các vòng lặp phản hồi ẩn, dự đoán hậu quả của can thiệp chính sách tất cả đòi hỏi năng lực phân tích vượt quá khả năng của hầu hết cá nhân và tổ chức.
AI có thể thu hẹp khoảng cách này. Một nhà hoạch định chính sách được hỗ trợ bởi AI có thể mô phỏng các kịch bản, phát hiện các tác động không lường trước, và tối ưu hóa can thiệp theo cách mà trước đây cần cả một viện nghiên cứu. Một doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ bởi AI có thể phân tích thị trường, tối ưu hóa vận hành, và cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn. Một sinh viên được hỗ trợ bởi AI có thể học nhanh hơn, sâu hơn, và sáng tạo hơn.
Nhưng để khai thác được sức mạnh này, cần có nền tảng tư duy đúng. AI khuếch đại cả tư duy tốt lẫn tư duy tệ hại. Nếu người dùng AI vẫn nghĩ theo kiểu tuyến tính, AI sẽ giúp họ làm nhanh hơn những việc sai. Nếu người dùng AI hiểu tư duy hệ thống, AI sẽ giúp họ nhìn thấy những gì trước đây không thể thấy.
Đây là lý do tại sao việc phổ biến tư duy hệ thống và khoa học phức hợp ở Việt Nam không chỉ là vấn đề học thuật, mà là vấn đề chiến lược quốc gia. Trong kỷ nguyên AI, quốc gia nào có nhiều người biết cách sử dụng AI với tư duy hệ thống sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Điều này không đòi hỏi tất cả mọi người đều trở thành chuyên gia, chỉ cần một tỷ lệ đủ lớn những người ra quyết định  trong chính phủ, doanh nghiệp, và xã hội dân sự có năng lực này.

VII. Hành trình 10 năm và lựa chọn của chúng ta

10 năm nghe có vẻ ngắn khi so với 30 năm mà Hàn Quốc cần để chuyển đổi. Nhưng 10 năm cũng rất dài nếu được sử dụng đúng cách. Đó là thời gian đủ để đào tạo một thế hệ kỹ sư mới. Đủ để xây dựng một hệ sinh thái startup từ con số không. Đủ để cải cách những thể chế quan trọng nhất. Đủ để thay đổi văn hóa kinh doanh.
Điều quan trọng không phải là 10 năm có đủ hay không, mà là chúng ta có nhận thức được tính cấp bách và hành động tương xứng hay không. Các lãnh đạo Việt Nam đang nhắc đến "cửa sổ cơ hội", "bẫy thu nhập trung bình", "không có thời gian chần chừ". Nhận thức đã có, ít nhất ở cấp cao nhất nhưng phần khó hơn  là làm thế nào? Câu hỏi là liệu nhận thức đó có được chuyển hóa thành hành động có hệ thống, hay chỉ dừng lại ở khẩu hiệu và mục tiêu.
Bài viết này được viết với hy vọng đóng góp vào quá trình chuyển hóa đó. Không phải bằng cách đưa ra giải pháp cụ thể điều đó cần những người có thông tin và quyền lực hơn mà bằng cách cung cấp một khung tư duy để nhìn nhận vấn đề. Khi chúng ta nhìn thấy các cấu trúc, các vòng lặp, các điểm đòn bẩy, chúng ta có thể hành động thông minh hơn.
Bằng cách nào đó nếu Việt Nam biết cách sử dụng tư duy hệ thống, khoa học phức hợp làm nền tảng cho tư tưởng và hành động thì mục tiêu hóa rồng có thể khả thi. Nếu điều đó không xảy ra, tương lai lo lắng có thể dự đoán trước bằng cách cũng sử dụng các công cụ này làm nền tảng nhận thức.
Còn bây giờ đồng hồ vẫn đang chạy.