Kinh doanh cá thể – “bình mới, rượu cũ” và khung khổ pháp lý chưa hoàn chỉnh (phần 2)
Khung khổ pháp lý về kinh doanh cá thể: thực trạng và bài toán thể chế
Như đã phân tích trong Phần 1, khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam hiện tồn tại dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau như doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Mặc dù các mô hình này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, khung khổ pháp lý điều chỉnh lại thiếu tính thống nhất, thiếu tính hệ thống và chưa theo kịp sự phát triển của thực tiễn kinh doanh.

Những hạn chế này không chỉ tạo ra chi phí tuân thủ cao và rủi ro pháp lý đối với các chủ thể kinh doanh, mà còn ảnh hưởng đến khả năng phát triển của khu vực kinh doanh cá thể cũng như hiệu quả quản lý của Nhà nước.
Có thể nhận diện một số bất cập mang tính cấu trúc trong khung khổ pháp lý hiện hành.
1. Thiếu một khung pháp lý thống nhất cho hoạt động kinh doanh của cá nhân
Một trong những vấn đề cơ bản nhất của hệ thống pháp luật hiện nay là chưa tồn tại một khung pháp lý thống nhất điều chỉnh các hoạt động kinh doanh của cá nhân.
Thay vào đó, các hình thức kinh doanh cá thể đang được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau, bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp (đối với doanh nghiệp tư nhân);
- Nghị định về đăng ký doanh nghiệp (đối với hộ kinh doanh);
- Luật Thương mại (đối với cá nhân có hoạt động thương mại);
- Các quy định về thuế và quản lý tài chính
Sự phân tán này dẫn đến một hệ quả quan trọng: địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh cá nhân chưa được xác định một cách rõ ràng và thống nhất trong hệ thống pháp luật.
Trên thực tế, các hình thức kinh doanh cá thể đang tồn tại như những mô hình pháp lý rời rạc, thay vì là các cấp độ phát triển khác nhau trong một hệ thống kinh doanh hoàn chỉnh.
Điều này khiến cho việc thiết kế chính sách hỗ trợ, quản lý hoặc thúc đẩy phát triển khu vực kinh doanh cá thể gặp nhiều khó khăn.
2. Sự bất cân xứng giữa nghĩa vụ pháp lý và lợi ích thể chế
Một bất cập đáng chú ý khác của khung pháp lý hiện hành là sự bất cân xứng giữa nghĩa vụ pháp lý và lợi ích thể chế đối với các chủ thể kinh doanh cá nhân.
Trong nhiều trường hợp, các chủ thể kinh doanh cá thể phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ tương tự doanh nghiệp, bao gồm: đăng ký kinh doanh; thực hiện nghĩa vụ thuế; tuân thủ các quy định về ngành nghề kinh doanh; chịu sự thanh tra, kiểm tra của cơ quan quản lý
Tuy nhiên, họ lại không được hưởng đầy đủ các lợi ích thể chế mà doanh nghiệp có thể tiếp cận, chẳng hạn như: các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa; các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo; cơ chế tiếp cận tín dụng và bảo lãnh tài chính; các cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại chuyên biệt.
Điều này khiến cho nhiều chủ thể kinh doanh cá thể rơi vào một tình trạng khá đặc biệt: phải gánh chịu nhiều nghĩa vụ quản lý, nhưng lại không được thụ hưởng đầy đủ các cơ chế hỗ trợ phát triển.
3. Rào cản thể chế đối với sự phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh
Một hệ quả quan trọng của những bất cập pháp lý nói trên là khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam thường rơi vào trạng thái “lớn về số lượng nhưng nhỏ về quy mô”.
Phần lớn các hộ kinh doanh vẫn duy trì quy mô hoạt động nhỏ, chủ yếu dựa vào: lao động gia đình; nguồn vốn tự có; hoạt động kinh doanh mang tính địa phương. Khả năng tiếp cận các nguồn lực phát triển như tín dụng chính thức, công nghệ, thị trường xuất khẩu hoặc chuỗi cung ứng lớn vẫn còn khá hạn chế.
Một phần nguyên nhân quan trọng đến từ tư cách pháp lý chưa rõ ràng của khu vực kinh doanh cá thể, khiến các tổ chức tín dụng hoặc đối tác kinh doanh gặp khó khăn khi thiết lập các quan hệ giao dịch chính thức.
Ngoài ra, việc thiếu các chuẩn mực kế toán và báo cáo tài chính phù hợp với quy mô kinh doanh nhỏ cũng làm giảm khả năng minh bạch tài chính của khu vực này.
4. Hiện tượng “kẹt giữa hai khu vực” của hộ kinh doanh
Một vấn đề đáng chú ý khác trong thực tiễn phát triển của khu vực kinh doanh cá thể là tình trạng “kẹt giữa hai khu vực”.
Một mặt, nhiều hộ kinh doanh đã phát triển đến quy mô tương đối lớn, với doanh thu và số lượng lao động không hề nhỏ. Nhưng mặt khác, họ vẫn duy trì mô hình hộ kinh doanh thay vì chuyển đổi thành doanh nghiệp.
Hiện tượng này thường được giải thích bằng một số nguyên nhân: lo ngại về chi phí tuân thủ pháp luật khi trở thành doanh nghiệp; sự phức tạp của các quy định về kế toán và báo cáo tài chính; nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội; các thủ tục quản lý hành chính
Trong nhiều trường hợp, việc duy trì mô hình hộ kinh doanh được xem là một lựa chọn hợp lý về mặt chi phí, dù quy mô hoạt động đã vượt xa mô hình kinh doanh gia đình truyền thống.
Hệ quả là khu vực kinh doanh cá thể đôi khi không còn đóng vai trò như một “bệ phóng” cho doanh nghiệp, mà trở thành một “vùng dừng” của quá trình phát triển kinh doanh.
5. Bài toán cải cách thể chế
Những bất cập nêu trên cho thấy rằng vấn đề của khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam không nằm ở quy mô hay năng lực kinh doanh, mà chủ yếu nằm ở khung khổ thể chế điều chỉnh khu vực này. Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển sang mô hình phát triển dựa nhiều hơn vào khu vực kinh tế tư nhân, đổi mới sáng tạo và kinh tế số, việc xây dựng một khung pháp lý phù hợp cho khu vực kinh doanh cá thể trở thành một yêu cầu ngày càng cấp thiết.
Trước hết, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý cho khu vực kinh doanh cá thể cần nhằm bảo đảm sự tương xứng về địa vị pháp lý giữa khu vực này với các khu vực kinh tế khác trong hệ thống pháp luật. Hiện nay, khu vực doanh nghiệp được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp, khu vực kinh tế hợp tác được điều chỉnh bởi Luật Hợp tác xã, trong khi khu vực kinh doanh cá thể – dù có quy mô rất lớn trong nền kinh tế – vẫn chưa có một văn bản pháp luật ở cấp Luật điều chỉnh một cách thống nhất.
Theo số liệu thống kê, hiện nay cả nước có khoảng 5,2 triệu hộ kinh doanh, gấp gần 6 lần số lượng doanh nghiệp đang hoạt động, cùng với khoảng 1,3–1,4 triệu cá nhân kinh doanh. Tổng thể, khu vực này đang tạo việc làm và thu nhập cho hàng chục triệu lao động, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động thương mại, dịch vụ và sản xuất quy mô nhỏ trong nền kinh tế. Tuy nhiên, trái với quy mô và vai trò đó, khu vực kinh doanh cá thể lại chưa có một khung pháp lý tương xứng trong hệ thống pháp luật. Việc nghiên cứu ban hành một đạo luật riêng điều chỉnh khu vực kinh doanh cá thể vì vậy có thể được xem như một bước đi cần thiết nhằm thiết lập địa vị pháp lý rõ ràng và tương xứng cho khu vực này trong cấu trúc thể chế kinh tế.
Bên cạnh đó, việc xây dựng khung pháp lý riêng cho khu vực kinh doanh cá thể cũng phù hợp với xu hướng và thông lệ quốc tế. Tại nhiều quốc gia, hệ thống pháp luật thường phân định rõ giữa pháp nhân kinh doanh (legal entities) và thể nhân kinh doanh (natural persons conducting business). Trên cơ sở đó, các quy định pháp luật được thiết kế riêng cho từng nhóm chủ thể nhằm bảo đảm tính minh bạch, tính rõ ràng và tính nhất quán của hệ thống pháp luật kinh doanh. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định rõ địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thiết kế các chính sách quản lý và hỗ trợ phù hợp với đặc thù của từng khu vực kinh tế.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một khung pháp lý thống nhất cho khu vực kinh doanh cá thể không chỉ đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật trong hệ thống pháp luật, mà còn là một bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện cấu trúc thể chế của nền kinh tế thị trường hiện đại, nơi các chủ thể kinh doanh được xác lập địa vị pháp lý rõ ràng và được điều chỉnh bởi các thiết chế pháp luật phù hợp với bản chất hoạt động của mình.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất