Trong cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam, khu vực kinh doanh cá thể từ lâu đã đóng vai trò như một “tầng nền” của hoạt động kinh tế. Đây là khu vực hấp thụ một lượng lớn lao động, tạo ra các hoạt động thương mại, dịch vụ quy mô nhỏ và duy trì tính năng động của nền kinh tế ở cấp độ địa phương. Theo số liệu thống kê, Việt Nam hiện có khoảng 5,2 - 5,3 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động, cao gấp nhiều lần so với số lượng doanh nghiệp đang hoạt động trong nền kinh tế (khoảng hơn 1 triệu doanh nghiệp). Nếu tính cả các cá nhân kinh doanh không đăng ký, quy mô thực tế của khu vực này có thể còn lớn hơn đáng kể.
Với quy mô như vậy, khu vực kinh doanh cá thể không chỉ là một bộ phận của khu vực kinh tế tư nhân mà trên thực tế còn là khu vực kinh tế lớn nhất xét theo số lượng chủ thể kinh doanh tại Việt Nam.
Tuy nhiên, một đặc điểm đáng chú ý là sự phát triển nhanh chóng của khu vực kinh doanh cá thể trong thực tiễn lại không đi cùng với sự hoàn thiện tương ứng của khung khổ pháp lý. Trong khi nhiều hộ kinh doanh đã mở rộng quy mô hoạt động, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và áp dụng các phương thức kinh doanh hiện đại, hệ thống pháp luật điều chỉnh khu vực này vẫn chủ yếu được thiết kế cho mô hình kinh doanh nhỏ lẻ mang tính hộ gia đình truyền thống. Do đó, có thể nói rằng khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam hiện nay đang tồn tại trong một trạng thái có thể mô tả là:
“Bình mới, rượu cũ” - thực tiễn kinh doanh đã thay đổi, nhưng khung khổ pháp lý vẫn mang nhiều dấu ấn của mô hình quản lý cũ.

1. Vai trò của khu vực kinh doanh cá thể hiện nay

1.1. Khu vực kinh doanh có quy mô lớn nhất về số lượng chủ thể

Một trong những đặc điểm nổi bật của khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam là quy mô rất lớn xét theo số lượng chủ thể kinh doanh. Theo số liệu thống kê, đến nay, cả nước có khoảng: - Hơn 5,2 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động - So với khoảng hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động. Như vậy, chỉ tính riêng số lượng hộ kinh doanh, con số này đã gấp hơn 5 lần số doanh nghiệp. Điều này cho thấy rằng trong cấu trúc của khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh thực chất là tầng nền của hệ sinh thái kinh doanh. Nếu xem hệ sinh thái doanh nghiệp như một kim tự tháp, thì hộ kinh doanh chính là phần đáy rộng nhất của kim tự tháp đó.

1.2. Khu vực tạo việc làm quan trọng của nền kinh tế

Khu vực kinh doanh cá thể cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo việc làm. Theo các ước tính từ một số nghiên cứu, phân tích:- Khu vực hộ kinh doanh sử dụng khoảng 8–9 triệu lao động- Nếu tính cả lao động gia đình và lao động phi chính thức, con số này có thể trên 10 triệu người. Điều này có nghĩa là khu vực kinh doanh cá thể đang tạo việc làm cho một tỷ lệ đáng kể trong tổng lực lượng lao động của nền kinh tế. Đặc biệt, đây là khu vực có khả năng hấp thụ lao động có trình độ kỹ năng thấp hoặc lao động phi chính thức, vốn thường gặp khó khăn khi tham gia thị trường lao động chính thức. Trong bối cảnh nền kinh tế trải qua các cú sốc như đại dịch COVID-19 hoặc suy giảm kinh tế toàn cầu, nhiều lao động đã chuyển sang tự kinh doanh như một cách để duy trì sinh kế. của thị trường lao động. Vì vậy, khu vực kinh doanh cá thể còn được xem như một “vùng đệm”.

1.3. Một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái doanh nghiệp

Trong lý thuyết phát triển doanh nghiệp, nhiều nghiên cứu cho rằng các doanh nghiệp lớn thường bắt đầu từ những đơn vị kinh doanh rất nhỏ. Tại nhiều nền kinh tế phát triển, khu vực kinh doanh nhỏ và siêu nhỏ thường đóng vai trò như vườn ươm tự nhiên cho các doanh nghiệp tương lai. Tuy nhiên, tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp vẫn diễn ra khá chậm. Theo một số nghiên cứu chính sách: mỗi năm chỉ có khoảng 1–2% hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp, trong khi phần lớn hộ kinh doanh duy trì mô hình hiện tại trong thời gian dài Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân: Liệu khu vực hộ kinh doanh đang đóng vai trò là “bệ phóng” cho sự hình thành doanh nghiệp, hay đang trở thành một “vùng dừng” của quá trình phát triển kinh doanh?

2. Thực trạng phát triển của khu vực kinh doanh cá thể

2.1. Thực trạng khung khổ pháp lý

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của khu vực kinh doanh cá thể tại Việt Nam là khung khổ pháp lý điều chỉnh các hình thức kinh doanh của cá nhân hiện còn phân tán và thiếu tính thống nhất. Hiện nay, các hoạt động kinh doanh của cá nhân chủ yếu tồn tại dưới ba hình thức phổ biến gồm: doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Tuy nhiên, địa vị pháp lý của các chủ thể này vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, thậm chí tồn tại những mâu thuẫn nhất định giữa các văn bản pháp luật có liên quan. a. Đối với Doanh nghiệp tư nhân: Doanh nghiệp tư nhân: chủ thể kinh doanh “nửa cá nhân, nửa doanh nghiệp” Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và không có tư cách pháp nhân. Đây cũng là loại hình doanh nghiệp duy nhất trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam không có tư cách pháp nhân. Mặc dù không có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp tư nhân vẫn được thừa nhận là một chủ thể kinh doanh tương đối đầy đủ. Cụ thể, doanh nghiệp tư nhân có tên riêng, mã số thuế riêng, con dấu riêng, và về nguyên tắc có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp theo quy định tại Điều 7 và Điều 8 của Luật Doanh nghiệp năm 2020. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp tư nhân vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật tương tự như các loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, bao gồm các quy định về: đăng ký kinh doanh; tổ chức và quản trị doanh nghiệp; chế độ tài chính, kế toán; tổ chức lại doanh nghiệp; giải thể và phá sản. Việc áp dụng chung các quy định này đối với doanh nghiệp tư nhân và các loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân như công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần đã làm phát sinh một vấn đề đáng chú ý: chi phí tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp tư nhân tương đối cao so với bản chất của mô hình này. Trong khi đó, khác với các loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của doanh nghiệp. Điều này tạo ra một sự bất cân xứng đáng kể giữa mức độ rủi ro pháp lý mà chủ doanh nghiệp phải gánh chịu và các lợi ích thể chế mà loại hình doanh nghiệp này mang lại. Ngoài ra, bản thân tên gọi “doanh nghiệp tư nhân” cũng có thể gây ra những cách hiểu chưa chính xác. Trong nhiều trường hợp, thuật ngữ này dễ bị nhầm lẫn với khái niệm “doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân”, trong khi trên thực tế đây chỉ là một loại hình doanh nghiệp cụ thể trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp. Bên cạnh đó, Luật Doanh nghiệp quy định chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, đại diện cho doanh nghiệp trong các quan hệ dân sự và tố tụng, bao gồm với tư cách là nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền và nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài hoặc Tòa án. Quy định này trong thực tiễn đã dẫn đến những quan điểm khác nhau liên quan đến việc xác định tư cách chủ thể của doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các tranh chấp pháp lý. Những điểm bất cập nêu trên cho thấy rằng mô hình doanh nghiệp tư nhân hiện nay đang tồn tại trong một trạng thái chưa thực sự rõ ràng về địa vị pháp lý, đồng thời chưa phản ánh đầy đủ bản chất của mô hình kinh doanh cá nhân quy mô nhỏ.
b. Hộ kinh doanh: chủ thể kinh doanh lớn nhưng chưa có địa vị pháp lý rõ ràng Nếu xét theo số lượng chủ thể kinh doanh, hộ kinh doanh hiện là hình thức kinh doanh phổ biến nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, trái với quy mô và vai trò của khu vực này trong nền kinh tế, địa vị pháp lý của hộ kinh doanh lại chưa được xác định một cách đầy đủ trong hệ thống pháp luật. Hiện nay, chưa có một văn bản quy phạm pháp luật cấp luật nào quy định toàn diện về địa vị pháp lý của hộ kinh doanh. Các quy định liên quan chủ yếu được ghi nhận tại Nghị định số 168/2025/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp, trong đó có các quy định về đăng ký và hoạt động của hộ kinh doanh. Theo các quy định hiện hành, hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân, và tài sản của cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình thành lập hộ kinh doanh không tách biệt với tài sản của hộ kinh doanh. Cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập hộ kinh doanh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Cá nhân đăng ký hộ kinh doanh hoặc người được các thành viên hộ gia đình ủy quyền sẽ trở thành chủ hộ kinh doanh và đại diện cho hộ kinh doanh trong các giao dịch. Một vấn đề pháp lý đáng chú ý liên quan đến hộ kinh doanh xuất phát từ sự thay đổi trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Trước đây, pháp luật dân sự của Việt Nam vẫn duy trì tư cách chủ thể độc lập của hộ gia đình, bên cạnh cá nhân và pháp nhân. Tuy nhiên, kể từ Bộ luật Dân sự năm 2015, tư cách chủ thể của hộ gia đình đã bị loại bỏ, và hệ thống pháp luật hiện chỉ còn thừa nhận hai loại chủ thể cơ bản là cá nhân và pháp nhân. Theo đó, các quan hệ pháp luật trước đây được xác lập dưới danh nghĩa hộ gia đình được chuyển hóa thành quan hệ giữa các cá nhân và quan hệ đại diện giữa các cá nhân đó. Trong khi đó, Luật Quản lý thuế năm 2019 lại xác định tư cách chủ thể của hộ kinh doanh là cá nhân. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như tài chính, tín dụng và ngân hàng, pháp luật hiện hành thường chỉ thừa nhận cá nhân hoặc pháp nhân là một bên trong hợp đồng dân sự. Hệ quả là trong nhiều trường hợp, hộ kinh doanh không thể trực tiếp tham gia giao kết hợp đồng hoặc vay vốn dưới danh nghĩa hộ kinh doanh, mà phải thực hiện thông qua cá nhân hoặc nhóm cá nhân là thành viên của hộ gia đình. Điều này đã tạo ra những khó khăn đáng kể cho hộ kinh doanh trong quá trình hoạt động, đặc biệt là trong việc tiếp cận tín dụng và thiết lập các quan hệ giao dịch dân sự.
c. Cá nhân kinh doanh: khoảng trống pháp lý trong hệ thống thương mại Bên cạnh doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh, pháp luật Việt Nam còn thừa nhận một nhóm chủ thể kinh doanh khác là cá nhân có hoạt động thương mại, thường được gọi là cá nhân kinh doanh. Theo Luật Thương mại, cá nhân có hoạt động thương mại được chia thành hai nhóm: - Cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh; - Cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên nhưng không phải đăng ký kinh doanh. Đối với cá nhân có đăng ký kinh doanh, pháp luật xác định họ là thương nhân, và do đó chịu sự điều chỉnh chung của Luật Thương mại. Các quy định này chủ yếu mang tính chất tạo khung pháp lý cho hoạt động thương mại, nhằm bảo đảm sự bình đẳng giữa các loại hình thương nhân khi tham gia thị trường. Tuy nhiên, sau Luật Thương mại, không có một văn bản quy phạm pháp luật nào quy định cụ thể và toàn diện về địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của cá nhân có đăng ký kinh doanh.
Sự thiếu hụt này dẫn đến nhiều hệ quả đáng chú ý. Thứ nhất, cá nhân kinh doanh khó tiếp cận các chính sách hỗ trợ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm các chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo, tư vấn hoặc đổi mới sáng tạo. Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước cũng gặp nhiều khó khăn trong việc giám sát hoạt động kinh doanh, quản lý thuế và đảm bảo tuân thủ pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh doanh xuyên biên giới phát triển mạnh mẽ. Thứ ba, khoảng trống pháp lý này cũng khiến cho quyền lợi của người tiêu dùng chưa được bảo đảm đầy đủ, do thiếu các cơ chế kiểm soát và giải quyết tranh chấp hiệu quả. Đối với nhóm cá nhân kinh doanh không phải đăng ký kinh doanh, Nghị định số 39/2007/NĐ-CP của Chính phủ đã đưa ra các quy định về phạm vi và đối tượng áp dụng. Tuy nhiên, nhiều quy định trong nghị định này đã không còn phù hợp với thực tiễn hiện nay, khi nhiều hình thức kinh doanh mới như kinh doanh trực tuyến, kinh doanh qua nền tảng số hoặc kinh doanh không có địa điểm cố định ngày càng phổ biến.
Ba mô hình kinh doanh cá nhân – doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh – đang tồn tại như ba mảnh ghép rời rạc của một bức tranh thể chế chưa hoàn chỉnh. Phần tiếp theo của bài viết sẽ tập trung phân tích sâu hơn những bất cập cốt lõi của khung khổ pháp lý hiện hành đối với khu vực kinh doanh cá thể, đồng thời thảo luận một số định hướng cải cách thể chế nhằm xây dựng một môi trường pháp lý phù hợp hơn với sự phát triển của khu vực kinh tế này trong giai đoạn tới.