[Khép lại #2] Liệu chủ nghĩa hiện sinh có “nhân văn”?
Bản tuyên ngôn đi tìm ánh sáng giữa lòng phế tích.

Những người chưa từng tìm hiểu thường bảo triết học hiện sinh là khô khan khó hiểu, mang gam màu xám xịt của sự bi quan và lật đổ niềm tin sẵn có. Nhưng nếu nhìn kỹ vào sự sụp đổ đó, bạn vẫn thấy một tia hy vọng nào đó ánh lên chứ? Đó có thể chính là thứ “nhân văn” mới mà chúng ta đang tìm kiếm.
Sự hiểu lầm về “nhân văn”
Trong cách hiểu đời thường, “nhân văn” thường bị đóng khung như một nhãn đạo đức quen thuộc: sống tử tế, đúng chuẩn mực, và quan trọng nhất là có một “ý nghĩa” đã được bảo chứng sẵn. Con người dường như sinh ra đã có một bản chất đúng đắn để quay về—từ Thượng đế, thiên mệnh, hay đạo lý truyền thống. Nhân văn, vì thế, trở thành tên gọi của một trật tự ổn định: càng ít xáo trộn, càng “đúng”.
Từ khung ấy nảy sinh một quan niệm phổ biến: nhân văn phải mang lại sự yên ổn tinh thần. Nó được mong đợi như một thứ “an ủi” — giúp con người bớt sợ hãi, bớt hoang mang. Khi ấy, nhân văn dễ bị biến thành một cơ chế tránh né: né sự bất định, né câu hỏi gai góc, né những kinh nghiệm cô độc và phi lý. Một thứ an ủi quá dễ dàng có thể trượt thành an ủi không lành mạnh: nó làm ta cảm thấy mình đúng, nhưng không chắc giúp ta sống thật.
Tuy nhiên, lịch sử tư tưởng cho thấy khái niệm này chưa bao giờ đứng yên. Từ sự khai phóng của thời Phục Hưng, lý trí của thời Khai Sáng, cho đến những trăn trở về sự tha hóa của con người trong các học thuyết hiện đại, “nhân văn” liên tục được tái định nghĩa. Vì vậy, câu hỏi “Liệu chủ nghĩa hiện sinh có nhân văn?” không thể trả lời bằng phản xạ đạo đức quen tay. Nó phụ thuộc vào việc ta đang dùng nhân văn như chiếc áo trấn an của một trật tự có sẵn, hay như một dự án nghiêm túc nhằm nhìn thẳng vào thân phận người và trách nhiệm sống của chính mình.
Hiện sinh trên nền Phế tích
Hiện sinh không ra đời từ một “niềm tin mới”, mà từ cảm giác đứng giữa phế tích của các bảo chứng cũ. Khi những lời hứa về ý nghĩa không còn tự động thuyết phục, ta đối diện với một khoảng trống: không phải vì đời sống thiếu giá trị, mà vì giá trị không còn được trao sẵn. Tinh thần “phế tích” ấy được cô đặc trong tiếng kêu nổi tiếng của Nietzsche: “Thượng đế đã chết! … Và chúng ta đã giết Người!” — một cú nổ khiến các nền tảng đạo đức cũ kỹ phải lung lay tận gốc.
Nhưng “phế tích” trong hiện sinh không chỉ là biến cố lịch sử; nó là kinh nghiệm khi ta nhận ra những chuẩn mực đôi khi chỉ là thói quen tập thể để che chắn nỗi sợ. Như Heidegger từng nhấn mạnh một điểm nghe vừa lạnh vừa thật: “Bản chất của con người nằm ở chính sự hiện hữu của họ”. Nghĩa là, không có một khuôn mẫu đóng sẵn cho cái gọi là “người”, mà bản chất ấy nằm trong chính cách ta đang sống ra đời mình.
Và khi ý nghĩa không còn được bảo lãnh, thứ trồi lên trước hết là sự lo âu. Kierkegaard gọi đúng tên cú choáng đó: “Lo âu là cơn chóng mặt của tự do”. Nó là dấu hiệu rằng ta đang đứng trước vô số khả thể mà không có một bàn tay siêu hình nào chọn hộ. Tự do lúc này không còn là khẩu hiệu, nó là một thực tại khiến ta chao đảo.
Từ đây, Sartre đẩy lập luận đến tận cùng: “Hiện hữu có trước bản chất”. Chúng ta bị bỏ lại cô độc, không có lời bào chữa, và vì thế, con người bị kết án phải tự do. Tự do ở đây không lãng mạn; nó giống một bản án buộc ta phải chọn và phải chịu trách nhiệm cho điều mình chọn. Chính sự khắc nghiệt ấy lại là điểm khiến hiện sinh trở thành một dạng nhân văn mạnh mẽ. Nó tôn trọng con người không phải vì con người “cao đẹp sẵn”, mà vì con người có thể làm ra cái cao đẹp trong hoàn cảnh bất định nhất.
Nếu cần một biểu tượng cho sự ngoan cố ấy, Camus đã đưa ra hình ảnh Sisyphus — kẻ lăn đá mãi không xong. Thay vì tìm một lời giải cứu, Camus khẳng định rằng chính cuộc vật lộn hướng tới đỉnh cao cũng đủ để làm đầy trái tim con người. Trên nền phế tích, ý nghĩa không nằm ở đích đến, mà nằm ở cách ta chống đỡ và bước đi.
Tự do là thước đo cao nhất của "Nhân văn"
Nếu nhân văn chỉ là một mái nhà an toàn của các khuôn mẫu, thì hiện sinh tất nhiên bị xem là “lạnh”. Nhưng nếu nhân văn là sự tôn trọng phẩm giá con người như một chủ thể tự quyết, thì thước đo hợp lý nhất của nhân văn chính là tự do — một thứ tự do hiện sinh đi kèm với trách nhiệm sống thật trong một đời không có bảo chứng tuyệt đối.
Sartre cho rằng không có ai sống hộ ta, và không có câu trả lời sẵn nào đủ để miễn trừ trách nhiệm cá nhân. Trong nhãn quan ấy, con người không còn là nạn nhân thuần túy của hoàn cảnh; con người là kiến trúc sư phải tự vẽ bản thiết kế cho đời mình bằng lựa chọn. Dĩ nhiên, hiện sinh không ngây thơ phủ nhận những giới hạn của lịch sử, kinh tế hay định kiến. Nhưng tự do hiện sinh nằm ở phần không ai có thể làm thay: chọn thái độ, chọn hành động, và chọn sự trung thực thay vì tự dối mình.
Ngay cả khi kết cục không như kỳ vọng, hiện sinh vẫn giữ được một phẩm chất rất người: không buông bỏ ý nghĩa. Nụ cười của Sisyphus sau tất cả không phải là lạc quan giả tạo, mà là sự bình thản cứng đầu của một chủ thể biết đời sống có thể phi lý, nhưng vẫn chọn hiện diện và chọn trách nhiệm.
Kết bài
Hiện sinh không phải là chiếc chăn bông ấm áp dịu êm, mà là ngọn đuốc giữa đêm đông vẫn đang chờ chúng ta thức dậy. Nó buộc ta từ bỏ kiểu nhân văn dễ dãi vốn chỉ biết an ủi, để bước sang một kiểu nhân văn trưởng thành hơn: Dám nhìn thẳng vào phế tích, và vẫn kiêu hãnh dựng lên ý nghĩa từ chính đôi tay trần của mình.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất