Khái quát về đao pháp Nhật Bản: Kage-ryū 陰流 (Âm lưu) và Shinkage-ryū 新陰流 (Tân Âm lưu)
Khái quát về Kage-ryu và Shinkage-ryu.
Kage-ryū (陰流, かげりゅう - Âm Lưu) là một môn phái võ thuật do Aisu Hisatada (愛洲久忠 Ái Châu Cửu Trung), còn gọi là Aisu Ikōsai (愛洲移香斎 Ái Châu Di Hương Trai), một thành viên của gia tộc Aisu ở xứ Ise, sáng lập vào khoảng năm Bunmei 文明 thứ 15 (1483) thời kỳ Muromachi. Môn phái này là một trong Tam đại nguyên lưu Binh pháp (兵法三大源流 ba dòng phái binh pháp lớn). Nó còn được biết đến với các tên gọi như Kage-no-ryū (陰之流 Âm Chi Lưu), Aisu Kage-no-ryū (愛洲陰之流 Ái Châu Âm Chi Lưu), Sarutobi Kage-ryū (猿飛陰流 Viên Phi Âm Lưu), hay Kage-ryū (影流 Ảnh Lưu).
Về tên gọi của môn phái, chữ "Kage" đôi khi được viết là "影" (Ảnh) thay vì "陰" (Âm). Sarutobi Kage-ryū được cho là môn phái do Aisu Motokansai Koshichirō, người được cho là con trai của Hisatada, đặt tên sau khi cải tiến Kage-ryū. Trong hệ thống các môn phái thuộc dòng Shinkage-ryū còn tồn tại nhiều nhánh phái tự xưng là Aisu Kage-ryū.
Khái quát
Môn phái này nổi tiếng vì nó là nền tảng để Kamiizumi Nobutsuna (上泉信綱 Thượng Tuyền Tín Cương) sáng lập ra Shinkage-ryū (Tân Âm lưu).
Yagyū Toshinaga (柳生厳長) của nhà Yagyū ở Owari viết trong cuốn "Shōden Shinkage-ryū" (正伝新陰流 Chính truyền Tân Âm lưu) rằng Kamiizumi đã được Aisu Ikōsai (Aisu Hisatada) truyền dạy, nhưng cũng có quan điểm cho rằng ông được truyền dạy từ con trai của Hisatada là Aisu Munetoshi (愛洲宗通), còn gọi là Aisu Koshichirō.
Vào năm Genroku 元禄 nguyên niên (1688), Matsushita Kenrin đã giới thiệu một phần "Kage-ryū no Mokuroku" (影流之目録 - Mục lục của Ảnh lưu) được ghi trong sách Võ bị chí 武備誌 qua tác phẩm "Ishō Nihon Den" (異称日本伝 Dị xưng Nhật Bản truyện).
Trong mục lục này, có thể thấy các tên chiêu thức (太刀名) như "Sarutobi" (猿飛 - Viên Phi, khỉ bay), "Sarukai" (猿回 - Viên Hồi, khỉ xoay [khi nhìn thấy sẽ hiểu]), và "Yamagage" (山陰 - Sơn Âm). Người ta tương truyền rằng chiêu "Enbi" (燕飛 - Yến Phi), chiêu thức đầu tiên được học trong Shinkage-ryū, chính là chiêu "Sarutobi" của Kage-ryū.
Có rất ít ghi chép về Kage-ryū được truyền thừa kể từ sau thời Edo. Theo các tư liệu hiện có, phái kiếm thuật này được đề cập trong "Kage-ryū no Mokuroku" do Matsushita Kenrin giới thiệu vào niên hiệu Genroku, với các chiêu thức "Sarutobi", "Sarukai", "Yamagage" như đã nói trên, và còn được nhắc đến với tên gọi "Võ nghệ nguyên thủy - Ảnh lưu" (武芸原始・影流) trong cuốn "Gekken Sōdan" (撃剣叢談 Kích kiếm tùng đàm) xuất bản vào niên hiệu Tenpō 天保. Ngoài ra, Viện bảo tàng Quốc gia Tokyo cũng đang lưu giữ các văn thư cổ của phái Aisu Kage-no-ryū.
Trong "Gekken Sōdan" của Mikami Genryū (三上元流) xuất bản năm 1790 (năm Kansei thứ 2), môn phái này được ghi là "Võ nghệ nguyên thủy - Ảnh Lưu" và được xem là nguồn gốc của kiếm thuật Nhật Bản. Tuy nhiên, vào thời của tổ sư Kage-ryū là Aisu Hisatada, ở vùng Kantō, phái Tenshin Shōden Shintō-ryū (天真正伝神道流 Thiên chân chính truyền Thần đạo lưu) của Iizasa Ienao (飯篠家直) đã rất thịnh hành, và ở Takahashi-shō thuộc tỉnh Mikawa, Chūjō Nagahide (中条長秀) đã truyền bá Chūjō-ryū (中条流 Trung điều lưu) từ một trăm năm trước đó. Hơn nữa, vào đầu thế kỷ 15, người ta cho rằng trong số các môn đệ của Nen Oshō (念和尚 Niệm Hòa thượng), tức Jion (慈恩 Từ Ân) hay Sōma Shirō Yoshimoto (相馬四郎義元) - tổ sư của Nen-ryū (念流 Niệm lưu), có một nhóm gọi là "Kyō Rokunin" (京六人 - Sáu người ở kinh đô) đã truyền bá binh pháp rộng rãi, chủ yếu ở Kyoto và Nara.
Có một giả thuyết cho rằng Saru-gozen (猿御前 - Viên Ngự Tiền), một trong "Môn đệ thập tứ triết" (門弟十四哲) và là môn đệ của Nen-ami Jion (念阿弥慈恩) - người sáng lập Nen-ryū, một trong Tam đại nguyên lưu Binh pháp và được coi là môn phái cổ xưa nhất - chính là Aisu Ikōsai.
Mặc dù thường được viết là "影流" (Ảnh lưu), nhưng trong các ghi chép do Aisu Munetoshi của gia tộc Hirasawa để lại và trong mục lục của Viện bảo tàng Quốc gia, chữ "Kage" vẫn được viết là "陰" (Âm).
Về nguồn gốc và sự truyền thừa của Kage-ryū
Theo gia truyền "Hirasawa-shi Kaden" (平澤氏家傳 - Bình Trạch thị gia truyện) do Hirasawa Michiari (平澤通有), cháu đời thứ 8 của Hisatada, ghi lại vào niên hiệu Genroku, Hisatada là một thành viên của gia tộc Aisu ở xứ Ise, sinh năm Kyōtoku nguyên niên (1452) và tự xưng là Hyūga-no-kami (thống đốc tỉnh Hyūga). Ông bẩm sinh đã giỏi kiếm pháp, chu du khắp các nước, và vào năm Chōkyō 長享 nguyên niên (1487), ở tuổi 35, trong một hang động ở Udo-dai-gongen thuộc tỉnh Hyūga, ông đã thực hiện tu hành bằng cách đốt hương trên đầu và cầu nguyện trong 37 ngày, nhờ đó được thần linh hiển linh và trao cho bí kíp tối thượng.
Sách ghi rằng ông qua đời vào năm Tenmon thứ 7 (1538), thọ 87 tuổi. Hậu duệ của ông, vào năm Eiroku thứ 7 (1564), Aisu Munetoshi, con trai của Hisatada, đã phục vụ cho gia tộc Satake. Vào năm Tenshō thứ 16 (1588), ông được Satake Yoshishige (佐竹義重) ban cho vùng đất Hirasawa ở quận Nishi-Naka, từ đó lấy tên vùng đất này đổi thành họ "Hirasawa". Dòng dõi của ông vẫn còn cho đến ngày nay.
Sau đó, sự truyền thừa của Kage-ryū trong gia tộc Hirasawa đã bị gián đoạn. Trong "Hirasawa-shi Kaden" của Hirasawa Michiari đời thứ 8, có ghi chép về mười bảy cuộn mục lục (目録十有七軸), bao gồm các quyển sau: Tựa (序之巻), Tham học (参学巻), Tứ cá [bốn điều?] (四箇巻), Biểu [bên ngoài] (表之巻), Lý [bên trong] (裏之巻), Trung (中之巻), Miễn (免之巻), Vị (位之巻), Lưu (留之巻), Âm Dương (陰陽之巻), Quyết Thắng (決勝), Tam Thần (三神巻), Cứu Cực (究極巻), Vụ Hà (霧霞巻), Hổ (虎之巻), và ba cuộn riêng (私三巻)".
Mục lục Ảnh Lưu trong Võ bị chí
Khoảng niên hiệu Genroku, Matsushita Kenrin đã giới thiệu mục lục Kage-ryū và các tài liệu khác được ghi trong Võ bị chí, qua tác phẩm "Ishō Nihon Den".
Trong Võ bị chí có ghi rằng danh tướng Minh triều là Thích Kế Quang (戚継光) đã thu được "Kage-ryū no Mokuroku" (Mục lục Ảnh Lưu) như một chiến lợi phẩm từ quân Oa khấu trong trận chiến năm Tân Dậu (1561), nên y đặt tên kiếm pháp đó là Tân Dậu đao pháp 辛酉刀法.

Ảnh lưu chi mục lục, được ghi lại trong Võ bị chí của Mao Nguyên Nghi (vì tên các kỹ thuật đều được gắn với vượn, nên tác giả đã chọn cách vẽ vượn cầm đao để minh họa).

Ảnh lưu chi mục lục, được ghi lại trong Kỷ hiệu tân thư của Thích Kế Quang.
Về "Kage-no-ryū Watakushi" (陰之流 私 - Lời dạy riêng của phái Âm)
Có một tài liệu không được ghi trong "Hirasawa-shi Kaden" nhưng được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia tộc này dưới dạng cuộn giấy (makimono), đó là "Kage-no-ryū Watakushi" (Âm Chi Lưu - Tư) của Motokansa Munetoshi đời thứ hai.
Kage-no-ryū Watakushi (Lời dạy riêng của phái Âm)
Một, Binh pháp chỉ gói gọn trong hai điều: "Kenshi" (縣侍 Huyền thị, tức tấn công và chờ đợi) và "Hyōri" (表裏 Biểu lý, tức trong-ngoài).
Hai, Môn phái này, nếu không dốc lòng dốc sức học hỏi, thì chẳng thể lĩnh hội được.
Sơ thủ (giai đoạn đầu) có năm điều cần luyện tập:
1. Tachi-dokoro (立処 - Thế đứng): Đứng vững như mặt quỷ (Oni).
2. Mi-dokoro (見処 - Cách nhìn): Mắt tập trung vào mũi kiếm của mình, nhưng không rời mắt khỏi hai điểm của đối phương.
3. Kiri-dokoro (切処 - Điểm chém): Không được chém chệch khỏi điểm yếu (kiritsubo).
4. Hodo (程 - Cự ly/Nhịp độ): Khi vung kiếm tấn công phải nhanh như tên bắn, khi rút kiếm về phải cẩn trọng và chú ý.
5. Gyokuho (玉歩 - Ngọc Bộ): Phải tâm niệm bốn phương đều là chính diện và di chuyển bằng "Gyokuho", tức bước đi của người quý tộc (cao quý, vững chãi).
Trung thủ (giai đoạn giữa):
1. Mi-dokoro (見処 - Cách nhìn): Tập trung ánh mắt vào nơi thanh kiếm của địch sẽ chém tới, giữ tâm trí sáng như "gương sáng" (明鏡 - Meikyō).
2. Daku-sho (諾所 - Thời điểm tấn công): Khi kiếm của địch rơi vào "tử vị" (死の位 - vị trí chết/lộ sơ hở), hãy tấn công ngay lập tức như thể xách nước rồi đổ đi.
3. Shō-sho (勝所 - Điểm quyết thắng): Dồn hết tâm trí và ánh mắt vào một điểm, không được do dự.
Khi giao kiếm (合処者):
1. Khi giao kiếm: Khi kiếm của ta và của địch chạm nhau, hãy chiến thắng ở cự ly gần bằng nắm đấm (có thể chỉ kỹ thuật dùng chuôi kiếm).
2. Khi không giao kiếm: Phải chiến thắng bằng ba thứ: Tâm (tinh thần), Nhãn (mắt), và Chân trái. Thiếu một trong ba cũng khó mà thắng được.
Căn bản của Vô Thủ (无手の根元 - chiến thắng mà không cần giao kiếm):
1. Tránh những trận không thể thắng, đó là căn bản của Vô Thủ.
2. Không thắng ở những trận có thể thắng, đó là căn bản của sự hèn nhát.

Thể thao
/the-thao
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
