
Mục lục
1. Số liệu này nói gì và không nói được gì
2. Vì sao đây không chỉ là câu chuyện học sinh “lười STEM”
3. STEM Việt Nam lâu nay phần lớn là STEM chạy theo
4. Không có nhận thức luận, khoa học chỉ còn là kỹ năng làm thuê
5. Trung Quốc cũng từng phải vượt qua tầng học để thi, học để bắt chước
6. Vì sao triết học khoa học không phải thứ xa xỉ
7. Tín hiệu đáng mừng nằm ở chỗ bệnh đã lộ ra
8. Việt Nam cần hỏi lại: khoa học dùng để làm gì?
9. Kết luận: không cứu STEM bằng khẩu hiệu STEM
---
1. Số liệu này nói gì và không nói được gì
Trước hết phải nói cho chặt: số liệu đăng ký môn thi tốt nghiệp THPT không nói trực tiếp rằng học sinh Việt Nam ghét khoa học, cũng không đủ để kết luận rằng năng lực STEM quốc gia đang sụp đổ. Nó không đo toàn bộ hứng thú học tập, không đo năng lực tư duy khoa học, không đo số sinh viên thật sự vào đại học khối kỹ thuật, không đo chất lượng đào tạo, càng không đo năng lực nghiên cứu dài hạn của quốc gia.
Số liệu này chỉ nói một điều hẹp hơn nhưng rất quan trọng: trong một cơ chế thi cụ thể, với một hệ xét tuyển cụ thể, học sinh đang lựa chọn môn thi theo hướng nào. Theo thống kê Bộ GDĐT năm 2025, Toán và Ngữ văn là hai môn gần như toàn bộ thí sinh dự thi; nhóm lựa chọn cho thấy Lịch sử có 499.357 thí sinh, Địa lý 494.081, trong khi Vật lý có 354.298, Hóa học 246.700, Sinh học 72.669, Tin học 7.716, Công nghệ Công nghiệp 2.428, Công nghệ Nông nghiệp 21.962. Những con số này phản ánh hành vi lựa chọn môn thi, không phải toàn bộ bản đồ tri thức của học sinh Việt Nam.
Nhưng không vì thế mà được xem nhẹ. Vì hành vi lựa chọn môn thi là một tín hiệu xã hội. Khi rất nhiều học sinh né các môn tự nhiên hoặc công nghệ, ta cần hỏi: các em đang phản ứng với cái gì? Độ khó của môn học? Rủi ro điểm số? Cách xét tuyển đại học? Chất lượng dạy học? Viễn cảnh nghề nghiệp? Hay cảm giác rằng học STEM vất vả hơn nhưng phần thưởng không tương xứng?
Nói cách khác, số liệu này không chứng minh được nguyên nhân, nhưng nó đủ để mở ra câu hỏi về nguyên nhân. Nó không cho phép ta nói lập lờ kiểu “học sinh Việt Nam hết yêu khoa học”, nhưng cũng không cho phép ta nhắm mắt nói “không có gì đáng lo”. Nó là một dấu hiệu. Dấu hiệu ấy cần được đọc bằng một khung sâu hơn, không phải bằng tiếng than thở nông rằng “ngành khoa học tự nhiên rồi sẽ đi về đâu”.
Và chính ở đây, điều tưởng đáng lo lại trở thành đáng mừng.
Đáng mừng không phải vì học sinh né STEM là tốt. Đáng mừng vì cuối cùng, hệ thống bị buộc phải nhìn lại một thứ lâu nay bị coi là xa xỉ: nhận thức luận và triết học khoa học.
2. Vì sao đây không chỉ là câu chuyện học sinh “lười STEM”
Cách đọc dễ dãi nhất là đổ cho học sinh. Nói các em thực dụng, né khó, không chịu học khoa học, chỉ chọn môn dễ lấy điểm. Cách đọc đó nghe có vẻ đạo đức, nhưng thật ra rất lười.
Học sinh phổ thông không tự nhiên tạo ra hệ thống phần thưởng. Các em chỉ phản ứng với nó. Nếu học môn tự nhiên khó hơn, rủi ro điểm số cao hơn, đầu ra nghề nghiệp không rõ hơn, môi trường nghiên cứu không hấp dẫn hơn, và xã hội không cho thấy người làm khoa học có vị trí xứng đáng hơn, thì việc học sinh né các môn ấy không phải là sự suy đồi đạo đức. Nó là một phản ứng hợp lý trước một hệ sinh thái không đủ thuyết phục.
Đây là chỗ nhiều người hay nhầm. Họ tưởng chỉ cần hô “STEM quan trọng lắm”, “tương lai là AI”, “thời đại 4.0”, “muốn phát triển phải học khoa học công nghệ” là học sinh sẽ tự động lao vào. Nhưng học sinh không sống bằng khẩu hiệu. Phụ huynh cũng không sống bằng khẩu hiệu. Người ta nhìn vào đường học, đường nghề, mức lương, môi trường làm việc, khả năng phát triển, rủi ro thất nghiệp, khả năng di cư, khả năng thăng tiến, rồi mới chọn.
Nếu một quốc gia nói STEM quan trọng nhưng không xây được hệ sinh thái hấp thụ STEM, thì học sinh sẽ nhận ra rất nhanh. Chúng có thể chưa gọi được bằng thuật ngữ, nhưng chúng cảm được bằng đời sống: học cái này cực, nhưng đi đến đâu? Học Lý, Hóa, Sinh, Tin để làm gì? Vào đại học xong có được nghiên cứu thật không? Ra trường có được làm kỹ thuật lõi không? Hay lại làm sales kỹ thuật, vận hành, gia công, outsource, sửa máy, chạy dự án theo đơn đặt hàng của người khác?
Vậy nên số liệu này không chỉ là câu chuyện lựa chọn môn thi. Nó là sự phản chiếu của một hệ thống chưa làm cho STEM trở thành một con đường có ý nghĩa đủ mạnh.
Và sâu hơn nữa: nó phản chiếu việc Việt Nam lâu nay thường hiểu STEM như một gói kỹ năng để đáp ứng thị trường lao động, chứ chưa hiểu STEM như một nền nhận thức để phát triển khoa học thật.
3. STEM Việt Nam lâu nay phần lớn là STEM chạy theo
Phải nói thẳng: STEM ở Việt Nam phần lớn là STEM chạy theo.
Thế giới nói công nghiệp 4.0, ta nói công nghiệp 4.0. Thế giới nói AI, ta nói AI. Thế giới nói bán dẫn, ta nói bán dẫn. Thế giới nói chuyển đổi số, ta nói chuyển đổi số. Thế giới nói dữ liệu lớn, blockchain, tự động hóa, robot, kinh tế số, thành phố thông minh, ta cũng có đủ khẩu hiệu tương ứng.
Vấn đề không phải các hướng đó sai. Vấn đề là cách ta tiếp cận chúng thường đến từ bên ngoài vào, từ phong trào vào, từ thị trường vào, từ áp lực chính sách vào, chứ không phải từ một bản đồ nhận thức bên trong: ta đang ở đâu, ta có năng lực nền nào, ta thiếu tầng tri thức nào, ta nên vào chuỗi giá trị ở đoạn nào, ta có thể tự chủ cái gì, cái gì nên mua, cái gì nên học, cái gì nên nghiên cứu, cái gì chỉ là bẫy truyền thông.
Đó là khác biệt giữa chạy theo công nghệ và phát triển khoa học.
Chạy theo công nghệ là thấy ngành nào hot thì mở ngành. Thấy thị trường cần nhân lực thì đào tạo nhân lực. Thấy nước ngoài nói AI thì lập hội thảo AI. Thấy bán dẫn thành chiến lược toàn cầu thì nói đào tạo kỹ sư bán dẫn. Tất cả có thể cần, nhưng nếu thiếu nền, nó rất dễ thành phản ứng tức thời.
Phát triển khoa học thì khác. Nó bắt đầu bằng câu hỏi: tri thức được tạo ra như thế nào? Một ngành cần những điều kiện nền nào? Từ giáo dục phổ thông đến đại học, từ phòng thí nghiệm đến doanh nghiệp, từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng, từ tiêu chuẩn kỹ thuật đến sản xuất hàng loạt, từ tài chính đến chính sách công, các tầng ấy nối với nhau ra sao?
Nếu không có những câu hỏi này, STEM chỉ còn là cái vỏ nghề nghiệp. Học sinh học STEM để có việc. Sinh viên học STEM để có lương. Trường mở ngành STEM để tuyển sinh. Doanh nghiệp cần STEM để vận hành. Nhà nước nói STEM để bắt kịp xu thế. Nhưng không ai thật sự xây STEM như một năng lực nhận thức quốc gia.
Và khi STEM chỉ là công cụ kiếm việc, nó sẽ cạnh tranh với mọi công cụ kiếm việc khác. Nếu ngành xã hội dễ thi hơn, dễ vào hơn, ít rủi ro hơn, học sinh chọn ngành xã hội. Nếu kinh doanh, truyền thông, tài chính, ngôn ngữ, logistics, thương mại điện tử, content, hoặc các đường nghề khác cho cảm giác nhanh có tiền hơn, học sinh sẽ chọn chúng. Không có gì lạ.
Một quốc gia không thể trách học sinh không chọn STEM nếu chính quốc gia ấy chưa chứng minh được STEM là con đường phát triển thật, chứ không chỉ là khẩu hiệu lao động kỹ thuật.
4. Không có nhận thức luận, khoa học chỉ còn là kỹ năng làm thuê
Nhận thức luận nghe có vẻ triết học xa xôi, nhưng thật ra nó là nền móng của mọi hệ thống học tập nghiêm túc.
Nhận thức luận hỏi: ta biết một điều bằng cách nào? Cái gì được xem là bằng chứng? Một mô hình đúng trong điều kiện nào? Một khái niệm có giới hạn ở đâu? Khi dữ liệu nói một điều, nó thật sự nói điều gì và không nói được điều gì? Một giả thuyết muốn được chấp nhận phải đi qua kiểm định nào? Một ngành khoa học khác một nghề kỹ thuật ở đâu? Một công nghệ mới là đột phá thật, hay chỉ là nhãn mới cho một chuỗi công cụ cũ?
Không có nhận thức luận, người ta học khoa học như học công thức. Không có triết học khoa học, người ta học phương pháp như học quy trình. Biết giải bài, biết viết code, biết dùng phần mềm, biết chạy mô hình, biết làm thí nghiệm theo giáo trình, nhưng không biết đặt câu hỏi nền. Không biết mô hình đang giả định gì. Không biết dữ liệu bị giới hạn ở đâu. Không biết khi nào một kết luận chỉ đúng trong một hệ quy chiếu rất hẹp. Không biết tại sao cùng một hiện tượng có thể cần nhiều tầng giải thích.
Đây là lý do nhiều nền giáo dục có thể tạo ra rất nhiều người giỏi thi, nhưng ít người tạo ra câu hỏi mới. Có thể tạo ra nhiều kỹ sư vận hành, nhưng ít kỹ sư kiến tạo. Có thể tạo ra nhiều người dùng công cụ, nhưng ít người xây công cụ. Có thể tạo ra nhiều nhân lực STEM, nhưng không tạo ra nội lực khoa học.
Khoa học thật không bắt đầu từ phòng thí nghiệm. Nó bắt đầu từ năng lực đặt câu hỏi đúng. Phòng thí nghiệm chỉ là nơi câu hỏi ấy được ép vào vật chất để kiểm tra. Nếu câu hỏi sai, nếu khung sai, nếu hệ quy chiếu sai, thì càng nhiều thiết bị càng chỉ tạo ra nhiều hoạt động, không tạo ra nhiều tri thức.
Vì thế, khi học sinh né STEM, ta không nên chỉ hỏi làm sao kéo các em quay lại các môn tự nhiên. Ta phải hỏi: nếu các em quay lại, ta sẽ cho các em một nền khoa học kiểu gì? Một nền khoa học của công thức, điểm số, chứng chỉ, nghề nghiệp? Hay một nền khoa học của câu hỏi, kiểm chứng, mô hình, giới hạn, sáng tạo, và khả năng tự định hướng?
Nếu là cái thứ nhất, thì dù số đăng ký STEM tăng lại, vấn đề vẫn còn nguyên. Ta chỉ có thêm người đi vào một đường ống cũ.
5. Trung Quốc cũng từng phải vượt qua tầng học để thi, học để bắt chước

Trung Quốc là ví dụ đáng nhìn, nhưng phải nhìn cho đúng. Không nên thần thánh hóa Trung Quốc, cũng không nên copy Trung Quốc. Điều đáng học không phải là mô hình chính trị hay lối điều hành, mà là cách một quốc gia nhận ra rằng khoa học công nghệ không thể chỉ dựa vào học để thi và nhập công nghệ mãi.
Trung Quốc có truyền thống thi cử rất nặng. Hệ thống gaokao, áp lực thành tích, học thêm, luyện đề, cạnh tranh vào đại học tốt tạo ra một nền giáo dục cực kỳ mạnh về kỷ luật thi, nhưng cũng bị phê phán vì dễ đẩy học sinh vào học vẹt và định hướng điểm số. Từ thập niên 1980-1990, Trung Quốc đã thúc đẩy khái niệm suzhi jiaoyu, thường dịch là “quality education”, như một phản ứng trước mặt trái của giáo dục định hướng thi cử. Các nghiên cứu về cải cách chương trình Trung Quốc mô tả suzhi jiaoyu như một nỗ lực chuyển từ giáo dục chỉ phục vụ thi cử sang phát triển con người toàn diện hơn.
Nói cách khác, họ cũng gặp vấn đề: nếu chỉ tạo ra người giỏi thi thì không đủ. Một quốc gia muốn công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tự chủ công nghệ, không thể chỉ có người làm bài giỏi. Nó cần người giải vấn đề thật. Cần người xây hệ thống. Cần người nghiên cứu. Cần người chuyển tri thức thành sản xuất. Cần người hiểu giới hạn của việc bắt chước.
Điểm ngoặt lớn hơn nằm ở chiến lược khoa học công nghệ. Năm 2006, Trung Quốc ban hành National Medium- and Long-Term Program for Science and Technology Development 2006-2020, đặt trọng tâm vào indigenous innovation, tức đổi mới tự chủ, với mục tiêu đưa Trung Quốc thành quốc gia định hướng đổi mới và tiến tới cường quốc khoa học công nghệ.
Ý nghĩa của chuyển động này rất lớn. Nó nói rằng Trung Quốc hiểu một giới hạn: nhập công nghệ, học công nghệ, gia công công nghệ, lắp ráp công nghệ, chuyển giao công nghệ chỉ giúp đi một đoạn. Muốn đi xa hơn, phải có năng lực tự sinh tri thức, tự đặt bài toán, tự xây công nghệ lõi, tự tổ chức đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, tài chính, nhân lực, tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng quanh mục tiêu ấy.
Đây là nhận thức luận ở cấp quốc gia, dù họ có gọi đúng bằng chữ đó hay không. Nó là sự thay đổi từ câu hỏi “làm sao học cái người khác có?” sang câu hỏi “làm sao tạo ra cái mình cần?”.
Trung Quốc cũng đầu tư vào đại học nghiên cứu theo tầng chiến lược. Các chương trình như Project 211, Project 985, rồi sau này Double First-Class Construction cho thấy họ không chỉ kêu gọi chung chung, mà chọn một số đại học và ngành trọng điểm để dồn tài nguyên, nâng năng lực nghiên cứu, cạnh tranh quốc tế và phục vụ chiến lược phát triển. Double First-Class được triển khai từ 2015 như một chương trình xây dựng đại học và ngành học đẳng cấp thế giới, nối tiếp và tái cấu trúc các dự án trước đó.
Điều quan trọng là Trung Quốc không biến STEM thành một khẩu hiệu đứng riêng. Họ nối nó với sản xuất, hạ tầng, công nghiệp, quốc phòng, xuất khẩu, chuỗi cung ứng, đô thị hóa, đại học, viện nghiên cứu, tài chính công nghệ và thị trường lao động. Vì vậy học STEM ở Trung Quốc có đất để rơi xuống. Nó có nhà máy, có viện, có doanh nghiệp, có ngành, có dự án quốc gia, có cạnh tranh địa chính trị, có áp lực tự chủ. STEM không chỉ là môn học. Nó là một phần của chiến lược tồn tại và vươn lên.
Đương nhiên Trung Quốc không giải quyết hết bệnh học vẹt, thi cử, chạy ngành hot. Không nên tô hồng. Nhưng khác biệt là: ở tầng quốc gia, họ có bản đồ chiến lược đủ mạnh để kéo STEM từ chuyện thi cử thành chuyện năng lực sản xuất và chủ quyền công nghệ.
Việt Nam hiện tại thiếu đúng tầng ấy.
6. Vì sao triết học khoa học không phải thứ xa xỉ
Ở Việt Nam, cứ nói triết học khoa học hay nhận thức luận là nhiều người sẽ nghĩ đến thứ gì đó xa xôi, hàn lâm, không thực tế. Nhưng đó chính là biểu hiện của vấn đề. Một xã hội không hiểu triết học khoa học quan trọng thế nào thì rất dễ nhầm công nghệ với khoa học, nhầm kỹ năng với tri thức, nhầm chạy theo xu hướng với chiến lược phát triển.
Triết học khoa học không phải để ngồi nói những câu trừu tượng cho sang. Nó dùng để phân biệt cái gì là khoa học, cái gì là giả khoa học, cái gì là kỹ thuật, cái gì là công nghệ, cái gì là ứng dụng, cái gì là nghiên cứu cơ bản, cái gì là mô hình, cái gì là dữ liệu, cái gì là bằng chứng, cái gì là suy diễn, cái gì là chính sách dựa trên bằng chứng, cái gì chỉ là khẩu hiệu mượn áo khoa học.
Không có tầng này, một quốc gia rất dễ ra quyết định theo phong trào. Thấy AI nổi thì lập tức muốn AI. Thấy chip căng thẳng địa chính trị thì lập tức muốn bán dẫn. Thấy xe điện lên thì nói xe điện. Thấy chuyển đổi số thành xu thế thì mọi nơi chuyển đổi số. Nhưng nếu hỏi sâu: ta có dữ liệu đủ sạch không, có nhân lực đủ nền không, có thị trường đủ hấp thụ không, có phòng thí nghiệm đủ chuẩn không, có năng lực thiết kế hay chỉ vận hành, có chuỗi cung ứng hay chỉ làm một đoạn, có cơ chế tài chính cho nghiên cứu rủi ro cao không, có văn hóa chịu sai và sửa sai không, thì nhiều câu trả lời sẽ lộ ra sự mơ hồ.
Chính vì thiếu triết học khoa học, đường lối phát triển dễ rơi vào kiểu “nước đến chân mới nhảy”. Khi thế giới đã đi một đoạn dài, ta mới thấy nóng. Khi ngành đã thành xu hướng, ta mới mở ngành. Khi doanh nghiệp kêu thiếu nhân lực, ta mới đào tạo nhân lực. Khi bị phụ thuộc công nghệ, ta mới nói tự chủ. Khi học sinh né môn tự nhiên, ta mới hỏi STEM đi đâu.
Đó là phát triển bằng phản xạ, không phải phát triển bằng nhận thức.
Một quốc gia có nhận thức luận khoa học sẽ không chỉ hỏi ngành nào đang hot. Nó hỏi ngành đó nằm trong cấu trúc phát triển nào. Nó hỏi điều kiện để ngành đó sống là gì. Nó hỏi muốn tạo một nhà khoa học, một kỹ sư, một nhà thiết kế hệ thống, một nhà công nghệ lõi, thì cần bắt đầu từ giáo dục phổ thông ra sao. Nó hỏi học sinh cần học khoa học như một mớ kiến thức để thi, hay như một cách hiểu thế giới.
Đây là khác biệt rất lớn. Và đó là lý do số liệu đăng ký môn thi có thể trở thành cú đánh thức. Nó buộc ta phải thừa nhận rằng STEM không thể sống chỉ bằng khẩu hiệu nếu nền nhận thức bên dưới rỗng.
7. Tín hiệu đáng mừng nằm ở chỗ bệnh đã lộ ra
Cái đáng mừng của số liệu này không nằm ở việc học sinh né STEM. Cái đáng mừng nằm ở chỗ căn bệnh không còn được che bằng vài tấm huy chương Olympic, vài câu chuyện học sinh giỏi, vài startup công nghệ, vài hội thảo AI, vài khẩu hiệu chuyển đổi số.
Lâu nay, Việt Nam có một kiểu tự an ủi: ta vẫn có học sinh giỏi toán, vẫn có người Việt làm Big Tech, vẫn có kỹ sư giỏi, vẫn có lập trình viên xuất sắc, vẫn có những cá nhân rất mạnh. Nhưng một quốc gia không thể xây năng lực khoa học bằng vài cá nhân xuất sắc. Cá nhân giỏi có thể vượt hệ thống. Nhưng phát triển quốc gia cần hệ thống tạo ra người giỏi một cách đều đặn, hấp thụ họ, giữ họ, dùng họ, và cho họ điều kiện tạo ra tri thức mới.
Nếu hệ thống không làm được điều đó, người giỏi sẽ đi ra ngoài. Người khá sẽ chọn đường dễ sống hơn. Người bình thường sẽ né rủi ro. Học sinh sẽ tối ưu điểm thi. Phụ huynh sẽ tối ưu an toàn nghề nghiệp. Trường sẽ tối ưu tuyển sinh. Doanh nghiệp sẽ tối ưu nhân lực dùng được ngay. Nhà nước sẽ tối ưu khẩu hiệu nhiệm kỳ. Và cuối cùng, ai cũng tối ưu cục bộ, còn quốc gia mất tối ưu toàn cục.
Số liệu môn thi là một mảnh nhỏ của bức tranh ấy. Nó cho thấy học sinh đang tối ưu cục bộ. Và thay vì mắng các em, ta nên hỏi: hệ thống đã tạo ra loại cục bộ nào khiến các em phải tối ưu như vậy?
Tín hiệu này đáng mừng vì nó làm lộ ra sự thật: nếu không xây lại nền nhận thức khoa học, không làm rõ vai trò của tri thức, không thiết kế lại quan hệ giữa giáo dục, nghiên cứu, công nghiệp và chính sách, thì STEM sẽ chỉ còn là một khẩu hiệu để dán lên các chương trình đào tạo.
Khi bệnh chưa lộ, người ta còn ngủ. Khi bệnh lộ, ít nhất còn cơ hội chữa.
8. Việt Nam cần hỏi lại: khoa học dùng để làm gì?
Câu hỏi nền không phải là “làm sao để học sinh chọn STEM nhiều hơn?”. Câu hỏi nền là: khoa học dùng để làm gì trong quốc gia này?
Nếu khoa học chỉ dùng để thi, thì học sinh sẽ chọn môn nào có lợi cho thi. Nếu khoa học chỉ dùng để kiếm việc, thì sinh viên sẽ chọn ngành nào có lợi cho việc. Nếu khoa học chỉ dùng để gọi vốn, trường sẽ mở ngành nào dễ quảng bá. Nếu khoa học chỉ dùng để làm báo cáo, cơ quan sẽ chọn chỉ tiêu nào dễ trình bày. Nếu khoa học chỉ dùng để chạy theo thế giới, quốc gia sẽ mãi ở thế bị động.
Khoa học phải được hiểu như một năng lực nhận thức và sản xuất thực tại. Nó giúp quốc gia hiểu tài nguyên của mình, con người của mình, hệ sinh thái của mình, công nghiệp của mình, giới hạn của mình, vị trí của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nó giúp phân biệt đâu là thứ nên tự chủ, đâu là thứ nên hợp tác, đâu là thứ nên nhập, đâu là thứ nên bỏ, đâu là thứ nên nghiên cứu dài hạn, đâu là thứ chỉ cần ứng dụng.
Và để làm được vậy, giáo dục phổ thông không thể chỉ dạy khoa học như mớ công thức. Nó phải dạy học sinh cách đặt câu hỏi, cách kiểm chứng, cách phân biệt dữ liệu và diễn giải, cách hiểu mô hình, cách thấy giới hạn của kết luận, cách nối một hiện tượng với nhiều tầng nguyên nhân.
Đại học cũng không thể chỉ dạy STEM như đào tạo nhân lực dùng được ngay. Dùng được ngay là cần, nhưng không đủ. Đại học phải có tầng nghiên cứu, tầng phương pháp, tầng triết học khoa học, tầng liên ngành, tầng phản biện mô hình. Nếu không, đại học chỉ là trường nghề kéo dài với ngôn ngữ học thuật.
Nhà nước cũng không thể định hướng bằng phong trào. Muốn nói AI, phải biết AI cần dữ liệu, hạ tầng tính toán, toán học, kỹ sư, sản phẩm, thị trường, pháp lý, đạo đức, an ninh, và năng lực nghiên cứu. Muốn nói bán dẫn, phải biết bán dẫn không chỉ là đào tạo kỹ sư, mà là vật liệu, thiết kế, EDA, thiết bị, chuỗi cung ứng, vốn, tiêu chuẩn, thị trường, địa chính trị. Muốn nói công nghệ sinh học, phải biết nó cần phòng thí nghiệm, dữ liệu sinh học, quy chuẩn an toàn, đạo đức nghiên cứu, hệ y tế, nông nghiệp, dược phẩm, và thời gian tích lũy dài.
Nếu không có khung nhận thức ấy, ta sẽ luôn đến muộn. Và khi đến muộn, ta lại hô khẩu hiệu để che cảm giác đến muộn.
9. Kết luận: không cứu STEM bằng khẩu hiệu STEM
Vì vậy, số liệu học sinh chọn môn tự nhiên thấp không nên chỉ được đọc như một tin buồn. Nó có thể là một tin tốt, nếu ta đủ tỉnh để đọc nó như một lời cảnh báo về tầng nền.
Nó nói rằng học sinh đang phản ứng với hệ thống. Nó không nói rằng học sinh ngu hơn, lười hơn, hay ghét khoa học hơn. Nó nói rằng trong khung thi cử và phần thưởng hiện tại, nhiều học sinh không thấy chọn các môn tự nhiên là lựa chọn tối ưu. Nó không chứng minh STEM Việt Nam đã chết, nhưng nó cảnh báo rằng STEM Việt Nam chưa đủ hấp dẫn như một hệ sinh thái phát triển.
Và quan trọng nhất: nó buộc Việt Nam phải nhìn nhận lại vai trò của nhận thức luận và triết học khoa học.
Không có nhận thức luận, STEM chỉ là học môn khó. Không có triết học khoa học, công nghệ chỉ là công cụ nhập khẩu. Không có chiến lược tri thức, chính sách chỉ là phản ứng theo phong trào. Không có hệ sinh thái hấp thụ, học sinh giỏi STEM cũng chỉ thành nhân lực đi làm thuê cho hệ tri thức của người khác.
Trung Quốc không mạnh lên vì học sinh của họ bỗng nhiên yêu STEM một cách ngây thơ. Họ mạnh lên vì STEM được kéo vào một chiến lược quốc gia: từ giáo dục, đại học, công nghiệp, viện nghiên cứu, tài chính, thị trường, sản xuất, quốc phòng đến tự chủ công nghệ. Họ từng thấy giới hạn của học để thi, học để bắt chước, học để gia công, rồi chuyển dần sang học để tự chủ và kiến tạo. Dù còn rất nhiều vấn đề, họ ít nhất có một bản đồ chiến lược đủ mạnh để biến STEM thành năng lực quốc gia.
Việt Nam nếu muốn đi xa, cũng phải bắt đầu từ bản đồ ấy. Không phải bản đồ copy Trung Quốc. Không phải bản đồ copy Mỹ. Mà là bản đồ của chính mình: ta là ai, ta có gì, ta thiếu gì, ta muốn phát triển bằng tri thức nào, và tri thức ấy cần được nuôi từ đâu.
Cứu STEM không bắt đầu bằng việc mắng học sinh. Cũng không bắt đầu bằng việc mở thêm vài ngành thời thượng. Càng không bắt đầu bằng khẩu hiệu “AI”, “bán dẫn”, “4.0”, “chuyển đổi số”.
Cứu STEM bắt đầu bằng một câu hỏi rất cũ nhưng bị quên quá lâu:
Chúng ta hiểu khoa học là gì, và muốn dùng khoa học để xây đất nước như thế nào?
Nếu không trả lời được câu đó, mọi lời kêu gọi học STEM chỉ là tiếng trống trong một căn phòng rỗng.
----
Mở rộng:
Cái cấn nằm ở chỗ: Toán thuộc STEM về mặt hình thức, nhưng trong dữ liệu đăng ký thi này, Toán không thể được dùng như tín hiệu học sinh chọn STEM, vì Toán là môn bắt buộc.
Nói cách khác, 98% học sinh thi Toán không có nghĩa là 98% học sinh đang nghiêng về STEM. Nó chỉ có nghĩa là gần như tất cả phải thi Toán để tốt nghiệp. Khi một môn là bắt buộc, nó mất giá trị phản ánh sở thích, định hướng, hoặc lựa chọn chiến lược của học sinh.
Cái cần nhìn không phải là “Toán cao”, mà là: sau khi đã bắt buộc thi Toán, học sinh chọn thêm gì?
Và chính chỗ đó mới lộ vấn đề. Nếu học sinh thật sự đang đi theo trục STEM, ta kỳ vọng các môn tự nhiên và công nghệ như Lý, Hóa, Sinh, Tin, Công nghệ phải có lực chọn mạnh hơn. Nhưng biểu đồ cho thấy nhóm này, đặc biệt Sinh, Tin học, Công nghệ, thấp rõ rệt so với Lịch sử, Địa lý. Vậy tức là Toán đang đứng một mình như môn nền bắt buộc, chứ chưa kéo được cả cụm STEM đi cùng.
Đây là cái cấn thứ nhất: Toán bị tách khỏi hệ STEM sống.
Ở Việt Nam, nhiều học sinh học Toán như một môn thi, không phải như ngôn ngữ của khoa học, kỹ thuật, mô hình hóa, dữ liệu, vật lý, máy tính, kinh tế lượng, tối ưu hóa, xác suất, thống kê. Toán bị biến thành kỹ năng giải đề. Nó là thứ để lấy điểm, để xét tuyển, để vượt cổng, chứ không nhất thiết là nền để bước vào khoa học.
Một học sinh có thể học Toán rất nhiều nhưng vẫn không phát triển tư duy khoa học đúng nghĩa. Vì tư duy khoa học không chỉ là tính toán. Nó cần biết đặt giả thuyết, kiểm chứng, mô hình hóa hiện tượng, đọc dữ liệu, hiểu sai số, hiểu điều kiện áp dụng, hiểu giới hạn của kết luận. Nếu Toán bị dạy như chuỗi mẹo giải bài, thì nó thuộc STEM trên giấy, nhưng không tạo ra nội lực STEM.
Cái cấn thứ hai: Toán bắt buộc che mờ sự suy yếu của các môn khoa học thực nghiệm.
STEM không thể chỉ có Toán. STEM cần Toán đi cùng vật lý, hóa học, sinh học, công nghệ, tin học, kỹ thuật. Nếu Toán là xương sống thì Lý, Hóa, Sinh, Tin là cơ thể vận động. Chỉ có xương sống mà không có cơ bắp, không có tay chân, không có hệ thần kinh, thì không tạo thành năng lực khoa học hoàn chỉnh.
Việt Nam lâu nay có truyền thống học Toán khá mạnh, nhưng khoa học tự nhiên và kỹ thuật thực nghiệm lại yếu hơn nhiều. Đây là một lệch pha rất đáng chú ý: giỏi bài toán trên giấy, nhưng yếu trong chuyển hóa toán học thành mô hình vật lý, thí nghiệm, thiết kế kỹ thuật, nghiên cứu công nghệ, sản phẩm, hoặc hệ thống sản xuất.
Cái cấn thứ ba: Toán có thể trở thành công cụ lọc người, chứ không phải công cụ mở đường vào khoa học.
Trong hệ thi cử, Toán thường được dùng như một môn phân loại năng lực. Ai giải nhanh hơn, ít sai hơn, quen dạng đề hơn thì thắng. Nhưng trong khoa học thật, Toán không chỉ để phân loại học sinh. Toán là công cụ để mô tả quan hệ, đo biến đổi, mô hình hóa hệ thống, dự đoán, tối ưu, kiểm định.
Nếu học Toán chỉ để qua kỳ thi, nó tạo ra “năng lực thi Toán”. Còn nếu học Toán để hiểu thế giới, nó mới tạo ra “năng lực STEM”. Hai cái này không giống nhau.
Cái cấn thứ tư: Toán cao nhưng Tin thấp là một tín hiệu rất lạ trong thời đại AI và dữ liệu.
Nếu một nền giáo dục thật sự đang chuyển sang STEM hiện đại, thì Tin học, dữ liệu, lập trình, tư duy thuật toán, mô hình hóa tính toán phải có sức hút mạnh. Nhưng nếu Toán gần như toàn dân phải thi, còn Tin học cực thấp, thì điều đó cho thấy Toán chưa được nối tốt sang năng lực tính toán hiện đại. Học sinh học Toán, nhưng không nhất thiết thấy Toán dẫn sang lập trình, AI, mô phỏng, dữ liệu, kỹ thuật số.
Đây là điểm rất nguy hiểm: quốc gia có thể tưởng mình có nền Toán tốt nên vẫn có nền STEM tốt. Nhưng thực ra nền Toán đó có thể đang nằm trong phòng thi, không nằm trong phòng lab, không nằm trong codebase, không nằm trong mô hình dữ liệu, không nằm trong dây chuyền kỹ thuật.
Vậy chốt lại, cái cấn là:
Toán là môn STEM, nhưng vì nó bắt buộc nên không chứng minh được học sinh chọn STEM. Ngược lại, khi Toán bắt buộc vẫn cao mà các môn tự nhiên, công nghệ, tin học thấp, nó cho thấy STEM ở Việt Nam có nguy cơ bị rút gọn thành năng lực thi Toán, chứ chưa thành một hệ tư duy khoa học và công nghệ hoàn chỉnh.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
