KHI BẦN NÔNG TRỞ THÀNH TINH HOA
I. Đặt lại khái niệm cho đúng trước khi tranh luận (quan trọng) ...

I. Đặt lại khái niệm cho đúng trước khi tranh luận (quan trọng)
Tôi muốn mở bài theo cách “khô” một chút, vì nếu không khóa khái niệm ngay từ đầu thì toàn bộ chủ đề này sẽ bị kéo về hai cực rất rẻ: hoặc thành chửi giai cấp, hoặc thành đạo đức luận kiểu “ai cũng tham thôi”. Cả hai đều sai trọng tâm. Thứ tôi đang nhắm tới không phải “bần nông” như một xuất thân, mà là một cấu trúc tư duy; và không phải “tinh hoa” như một phẩm chất, mà là một trạng thái xã hội: vị trí được trao quyền ảnh hưởng.
1) “Bần nông” ở đây là tư duy gì?
Tôi dùng “bần nông” như một nhãn mô tả một hệ phản xạ nhận thức hình thành trong điều kiện bất ổn kéo dài: luôn cảm thấy đời sống là khan hiếm, cuộc chơi là tổng bằng 0, và tương lai là thứ quá xa để đặt cược. Trong tâm thế đó, mục tiêu tối thượng không phải là “tạo thêm giá trị” mà là “không bị rơi xuống đáy”; từ đó, hành vi hợp lý nhất trở thành giữ phần, chộp nhanh, tối ưu ngắn hạn, và ưu tiên quan hệ thân hữu hơn hệ thống vô danh.
Điểm này không phải tôi bịa ra như một câu chửi. Trong tâm lý học, có hẳn một nhánh nghiên cứu về “zero-sum thinking/zero-sum bias”: xu hướng trực giác coi lợi ích xã hội như một chiếc bánh cố định, người này được thì người kia mất, kể cả khi thực tế có thể là “không tổng bằng 0”. Meegan mô tả “zero-sum bias” như một khuynh hướng đánh giá sai tình huống thành cạnh tranh tổng bằng 0 ngay cả khi nguồn lực không nhất thiết cố định.
Nghiên cứu của Różycka-Tran, Boski và Wojciszke còn khái niệm hóa “niềm tin thế giới là trò chơi tổng bằng 0” như một “social axiom” (một niềm tin nền về bản chất quan hệ xã hội) ở quy mô liên văn hóa.
Từ góc nhìn nhân học – kinh tế chính trị, James C. Scott khi phân tích các xã hội nông dân Đông Nam Á cũng đặt “ngưỡng sinh tồn” ở trung tâm: khi rủi ro rơi xuống dưới mức tối thiểu là nỗi sợ thường trực, người ta sẽ ưu tiên an toàn sinh tồn hơn lợi tức kỳ vọng cao nhưng bấp bênh.
Tôi nhắc Scott không phải để “đóng đinh” nông dân vào một chân dung bất biến, mà để chỉ ra một điều: có những cấu trúc tư duy sinh tồn là hợp lý trong hoàn cảnh lịch sử, nhưng sẽ trở nên phá hoại khi được mang lên tầng vận hành của các hệ thống lớn.
Vì vậy, “tư duy bần nông” mà tôi nói tới có thể tóm bằng một công thức: ưu tiên sống sót ngắn hạn trong một thế giới được cảm nhận là khan hiếm và đối kháng, dẫn đến thói quen coi luật lệ, chuẩn mực, và thể chế như vật cản để lách, chứ không phải nền móng để xây.
2) “Tinh hoa” ở đây là gì?
“Tinh hoa” trong bài này không phải lời khen đạo đức. Tôi dùng nó theo nghĩa xã hội học: nhóm người nắm các vị trí có năng lực định hình luật chơi và phân bổ nguồn lực ở quy mô lớn (chính trị – quản trị, học thuật – tri thức, kinh doanh – vốn, và các tầng trung gian điều phối). Nói cách khác, tinh hoa là “ai có quyền làm hệ thống đổi hướng”, chứ không phải “ai tốt” hay “ai thông minh”.
Vì thế, mấu chốt của chủ đề nằm ở chỗ này: xã hội có thể trao quyền cho những người mang một cấu trúc tư duy không tương thích với việc kiến tạo hệ thống. Khi đó, “tinh hoa” trở thành một cái áo chức danh, còn động cơ và logic vận hành bên dưới vẫn là logic sinh tồn kiểu tổng bằng 0.
3) “Khi bần nông trở thành tinh hoa” nghĩa là gì, và vì sao nó nguy hiểm?
Tôi không định nghĩa hiện tượng này bằng “tham nhũng” hay “suy đồi đạo đức”, vì như vậy quá dễ và quá nông. Tôi định nghĩa bằng logic thể chế: khi nhóm có quyền lực vận hành xã hội theo lối “rút” thay vì “xây”, họ biến hệ thống thành công cụ trích xuất (extractive), không phải công cụ tạo động lực tham gia rộng rãi (inclusive). Đây là phân biệt kinh điển trong kinh tế chính trị hiện đại, được phổ biến rộng qua dòng nghiên cứu về “inclusive vs extractive institutions” của Acemoglu–Johnson–Robinson (thậm chí được nhắc lại mạnh mẽ khi họ được trao Nobel kinh tế năm 2024 vì đóng góp về vai trò thể chế đối với thịnh vượng dài hạn).
Tôi nhấn mạnh: người “không bần nông” vẫn có thể sai phạm; nhưng sai phạm kiểu “lệch trong hệ thống kiến tạo” khác bản chất với sai phạm kiểu “hệ thống chỉ là con mồi để trích xuất”. Cái thứ hai mới là dấu vân tay của tư duy bần nông khi đã được phong làm tinh hoa: nó không coi xã hội là một cỗ máy cần bảo dưỡng, mà coi xã hội là một mỏ tài nguyên cần khai thác.
4) Vì sao phần bối cảnh Việt Nam bắt buộc phải đặt ngay từ đầu?
Nếu tôi dừng ở đây mà không nói bối cảnh, bài sẽ mang mùi kiêu ngạo: như thể “bần nông” là một lỗi đạo đức cá nhân. Trong thực tế Việt Nam, có những tầng nền lịch sử khiến tâm thế sinh tồn bám rất lâu.
Thứ nhất là di sản của xã hội nông nghiệp lúa nước và cấu trúc làng xã. Nhiều nghiên cứu về làng truyền thống Việt Nam mô tả làng như một “tiểu quốc”, một “tiểu triều đình” (hương đảng, tiểu triều đình), với tính tự trị và lệ làng mạnh.
Đồng thời, sản xuất lúa nước gắn với thủy lợi và phân phối nước thường đòi hỏi mức độ phối hợp cộng đồng cao (quy tắc, hợp tác, điều phối), chứ không đơn thuần là lao động cá nhân.
Tôi nhắc điều này để nói rằng nền lúa nước không “đẻ ra” bần nông theo nghĩa xấu; nó vừa tạo ra tính cộng đồng, vừa tạo ra quán tính chu kỳ ngắn và tâm thế phòng thủ trước rủi ro-một nền tâm lý rất dễ bị đẩy sang “giữ phần” khi xã hội bước vào pha cạnh tranh khốc liệt.
Thứ hai là độ đứt gãy vì chiến tranh và giai đoạn hậu chiến. Các tổng quan về phát triển kinh tế Việt Nam sau chiến tranh thường nhấn mạnh rằng nhiều năm sau 1975, mô hình kế hoạch hóa tập trung vận hành kém hiệu quả, tăng trưởng thấp, thiếu hụt trầm trọng; và đến 1986 Việt Nam mới khởi động Đổi Mới trong bối cảnh “thách thức kinh tế lớn”.
Điều này quan trọng vì xã hội “chưa kịp ổn định căn cơ” đã phải tăng tốc để hội nhập; khi chuẩn mực và thể chế chưa kịp dày lên, những phản xạ sinh tồn kiểu ngắn hạn sẽ có đất diễn và đôi khi còn được thưởng.
Đến đây, tôi coi như đã khóa xong phần nền: “bần nông” là tư duy sinh tồn tổng bằng 0; “tinh hoa” là vị trí quyền lực xã hội; và vấn đề là khi cấu trúc tư duy sinh tồn đi lên nắm các nút điều khiển hệ thống, nó có xu hướng biến thể chế thành công cụ trích xuất thay vì kiến tạo.
II. Cơ chế: khi tư duy bần nông leo lên tầng tinh hoa
Tôi sẽ bắt đầu bằng một mệnh đề tưởng như hiển nhiên nhưng hay bị bỏ qua: cùng một cấu trúc tư duy, khi ở tầng thấp nó gây nhiễu nhỏ, khi ở tầng tinh hoa nó có thể biến thành cơ chế vận hành, rồi từ cơ chế thành quán tính, cuối cùng thành “bình thường mới”. Nói cách khác, khác biệt cốt lõi không nằm ở chỗ người ta “xấu hơn” hay “tham hơn”, mà nằm ở chỗ người ta có trong tay công cụ để biến cái xấu thành hệ thống.
1. Bần nông thường và bần nông tinh hoa khác nhau ở đâu
Bần nông thường, theo đúng nghĩa mô tả, là người sống bằng phản xạ sinh tồn ngắn hạn trong phạm vi hẹp. Họ có ít quyền, ít đòn bẩy, ít khả năng biến lựa chọn cá nhân thành luật chơi chung. Vì vậy, mức độ gây hại thường mang tính cục bộ, đứt đoạn, và phần nào tự giới hạn bởi quy mô.
Bần nông tinh hoa thì khác. Khi cùng tư duy ấy được đặt vào vị trí có quyền phân bổ nguồn lực, quyền định nghĩa chuẩn mực, quyền hợp thức hóa diễn ngôn, nó đạt thêm ba thứ khiến rủi ro tăng theo cấp số: quyền lực cưỡng hành, danh xưng tạo tính chính đáng, và diễn ngôn tạo khả năng tự biện hộ. Đây là lúc hành vi trích xuất không còn là “lỗi cá nhân”, mà có thể trở thành thiết kế thể chế theo hướng trích xuất.
Trong kinh tế chính trị, tôi thường dùng bộ khung “thể chế bao trùm và thể chế trích xuất” để mô tả sự khác biệt này. Thể chế bao trùm khuyến khích tham gia rộng, cạnh tranh, đổi mới; thể chế trích xuất tập trung quyền lực và lợi ích vào một nhóm hẹp, biến hệ thống thành công cụ rút tài nguyên.
Khi tư duy bần nông leo lên tầng tinh hoa, nó có xu hướng tự nhiên nghiêng về phía trích xuất, vì nó tin sâu rằng bánh là hữu hạn, nên việc tối ưu hợp lý nhất là giữ phần bằng quyền lực.
Một cơ chế nữa khiến bần nông tinh hoa nguy hiểm hơn là khả năng tạo “cân bằng tham nhũng”. Những mô tả kinh điển theo hướng người ủy quyền và người được ủy quyền chỉ ra rằng rủi ro tham nhũng tăng mạnh khi có độc quyền, có quyền tùy tiện, và thiếu cơ chế trách nhiệm giải trình. Klitgaard cô đọng logic này thành một công thức trực giác, và các tài liệu của IMF và World Bank cũng nhấn mạnh trục độc quyền, tùy tiện, trách nhiệm giải trình như các biến số then chốt khi phân tích tham nhũng như một hệ thống.
Điểm đáng chú ý là, một khi nhóm tinh hoa vận hành theo tư duy bần nông, họ có động cơ duy trì chính các điều kiện ấy, vì đó là môi trường mà trích xuất trở thành hợp lý.
2. Các nhóm sai phạm tiêu biểu, nhìn theo mẫu hình thay vì nêu tên
Tôi không cần nêu vụ án cụ thể để phân tích cơ chế, vì các vụ án chỉ là biểu hiện. Tôi cần chỉ ra “đường đi” từ tư duy đến hành vi, rồi từ hành vi đến cấu trúc.
2.1 Nhóm lãnh đạo
Khi tư duy bần nông nằm trong một vị trí lãnh đạo, quyền lực dễ bị hiểu như một tài nguyên cá nhân hơn là ủy nhiệm công. Từ đó, chính sách bị nhìn như công cụ chia phần, chứ không phải thiết kế dài hạn cho lợi ích công cộng. Cơ chế vận hành thường có ba bước. Bước một, tạo hoặc duy trì các điểm độc quyền và quyền tùy tiện, vì độc quyền giúp “giữ phần”, tùy tiện giúp “chia phần”. Bước hai, làm mờ trách nhiệm giải trình bằng sự nhập nhằng giữa luật và quan hệ, giữa quy trình và chỉ đạo, giữa công và tư. Bước ba, hợp thức hóa bằng diễn ngôn, biến lựa chọn trích xuất thành câu chuyện “cần thiết”, “ổn định”, “vì đại cục”.
Nếu muốn gọi đúng tên học thuật, đây là một biến thể của logic trục lợi và tìm kiếm đặc quyền. Krueger mô tả tìm kiếm đặc quyền như việc tiêu tốn nguồn lực xã hội để giành lấy lợi ích do nhà nước hoặc thể chế phân bổ, thay vì tạo ra giá trị mới; Tullock nhấn mạnh chi phí xã hội của kiểu cạnh tranh trích xuất này nằm ở chỗ nó hút vốn và lao động vào hoạt động giành phần và phòng thủ, dù về bản chất chỉ là chuyển dịch chứ không tạo thêm.
Ở tầng lãnh đạo, kiểu cạnh tranh này biến thành chính sách, và khi đã là chính sách thì nó không còn là sai phạm rời rạc nữa.
2.2 Nhóm trí thức và giáo sư
Trong giới học thuật, tư duy bần nông khi được phong danh xưng thường biểu hiện tinh vi hơn, vì nó khoác áo “tri thức”. Tôi nhìn nó qua lăng kính động cơ và cấu trúc thưởng phạt. Khi tri thức bị coi là giấy thông hành, học thuật bị coi là đặc quyền, thì mục tiêu không còn là truy cầu chân lý mà là tối ưu hóa thang điểm danh vọng, suất đề tài, ghế hội đồng, và mạng lưới.
Điểm này có cơ sở nghiên cứu rõ ràng: các tổng quan về sai phạm khoa học và hành vi nghiên cứu lệch chuẩn cho thấy môi trường áp lực công bố và cơ chế thưởng phạt có thể dẫn tới việc “chơi hệ thống”, từ đạo văn đến ngụy tạo dữ liệu, và hàng loạt thực hành đáng ngờ khác.
Tôi không cần khẳng định “ai cũng vậy”; điều tôi cần là chỉ ra cơ chế: khi phần thưởng gắn quá chặt vào chỉ số và danh hiệu, một lớp người sẽ học cách tối ưu chỉ số thay vì tối ưu tri thức. Khi lớp người ấy lại có quyền chấm điểm, duyệt đề tài, quyết định thăng tiến, họ biến sự tối ưu lệch chuẩn thành chuẩn mới, và thế là bần nông tinh hoa trong học thuật hình thành.
2.3 Nhóm doanh nhân
Ở doanh nhân, tư duy bần nông thường bộc lộ bằng việc coi thị trường như cuộc săn và coi luật như thứ để lách. Cơ chế kinh tế chính trị ở đây là “bắt tay với quyền lực để mua lợi thế”, thay vì cạnh tranh bằng năng suất. Đúng nghĩa học thuật, đây là vùng giao nhau giữa tìm kiếm đặc quyền và hiện tượng chiếm đoạt quy định, nơi hoạt động vận động chính sách biến thành công cụ để thiết kế sân chơi có lợi cho một nhóm. Stigler, trong lý thuyết về điều tiết kinh tế, nêu luận đề rằng quy định rất thường được “mua” hoặc bị chiếm dụng để phục vụ lợi ích của ngành được điều tiết, thay vì lợi ích công.
Khi doanh nhân vận hành theo tư duy bần nông, họ không xem hệ thống pháp lý là nền móng giúp giảm chi phí giao dịch và tăng niềm tin, mà xem nó là mê cung để khai thác. Họ sẽ ưu tiên quan hệ hơn năng lực, ưu tiên độc quyền hơn đổi mới, ưu tiên bôi trơn hơn cải tiến. Và khi những lựa chọn ấy thắng lớn trong một giai đoạn, nó gửi một tín hiệu cực độc cho xã hội: trích xuất mới là con đường hợp lý để đi lên.
Điểm chung của ba nhóm, và vì sao tôi nói “sai phạm là chiến lược”
Tôi gom lại thành bốn điểm chung.
Thứ nhất, họ không tin hệ dài hạn, vì trong thế giới quan tổng bằng không, dài hạn là thứ bất định, còn thứ chắc chắn là nắm phần ngay.
Thứ hai, họ chỉ tin lợi ích tức thì, vì lợi ích tức thì có thể đo, có thể chia, có thể kiểm soát; còn lợi ích hệ thống thì mơ hồ, vô chủ, và khó quy đổi thành quyền lực cá nhân.
Thứ ba, họ có xu hướng tái tạo môi trường độc quyền, tùy tiện, thiếu giải trình, vì đó là môi trường tối ưu cho trích xuất.
Thứ tư, và quan trọng nhất, sai phạm trong cấu trúc này không phải một lần lỡ tay, mà là chiến lược thích nghi. Nó là cách chơi tối ưu trong một hệ thưởng phạt méo, và khi người chơi nắm quyền viết lại luật, họ có thể kéo hệ thưởng phạt ấy tồn tại thêm rất lâu.
III. Phản biện và khóa lập luận
1. Phản biện phổ biến “Ai cũng có thể sai phạm” và vì sao tôi thừa nhận nó đúng ở bề mặt
Tôi thừa nhận ngay: đúng, ai cũng có thể sai phạm. Người có học, người có tài, người có tầm nhìn, thậm chí người có lý tưởng mạnh vẫn có thể trượt chân, vẫn có thể phạm luật, vẫn có thể tự hợp thức hóa sai lầm của mình. Lịch sử thế giới đầy những ví dụ kiểu đó, và nếu ta phủ nhận điều này thì ta đang biến phân tích thành một bài giảng đạo đức ngây thơ.
Nhưng vấn đề là câu “ai cũng có thể sai” chỉ đúng ở mức hiện tượng. Nó giống như việc nói “ai cũng có thể bệnh”, rồi dùng câu đó để kết luận rằng mọi bệnh đều như nhau, mọi nguyên nhân đều như nhau, và mọi cách chữa đều như nhau. Đúng ở bề mặt, sai ở cốt lõi.
2. Vì sao đây là lập luận tư duy nửa mùa
Lỗi lớn nhất của phản biện này là đồng nhất hiện tượng với cấu trúc. Nó thấy cùng một kết quả là sai phạm, rồi bỏ qua đường đi bên trong dẫn tới kết quả đó. Trong khi điều làm xã hội khác nhau không phải là có sai phạm hay không, mà là sai phạm ấy xuất phát từ loại logic nào, và sau sai phạm đó hệ thống có cơ chế tự chỉnh hay không.
Lỗi thứ hai là dùng đạo đức cá nhân để né phân tích hệ. Khi ai đó nói “ai cũng tham thôi”, họ đang biến câu chuyện thành tội lỗi con người nói chung, nhờ vậy không cần chạm tới thiết kế thể chế, cơ chế thưởng phạt, và những điều kiện khiến sai phạm trở thành chiến lược tối ưu. Đây là một cách thoái lui rất tiện: nó khiến ta có cảm giác “thấu hiểu con người”, nhưng cái giá phải trả là ta không còn công cụ để phân biệt giữa một hệ thống có khả năng tự chữa và một hệ thống đang bị trích xuất đến chết.
Lỗi thứ ba là xóa khác biệt giữa sai phạm do lệch tính toán và sai phạm như phương thức tồn tại. Hai thứ này có thể giống nhau ở hình thức, nhưng khác nhau ở bản chất. Một bên sai vì đánh đổi sai, dự báo sai, tin mô hình sai, hoặc vượt quá giới hạn đạo đức trong một logic kiến tạo mà họ vẫn tin là có thể tạo thêm giá trị. Bên còn lại sai vì ngay từ đầu họ vận hành bằng logic trích xuất, coi hệ thống là mỏ, coi chuẩn mực là vật cản, coi trách nhiệm giải trình là thứ phải làm mờ đi. Khi đã là logic trích xuất, sai phạm không phải tai nạn, mà là nghề.
Tôi thường nhắc lại ở đây một điểm nền trong tâm lý học xã hội: con người có xu hướng nhìn thế giới như một trò chơi tổng bằng 0 ngay cả khi thực tế không phải vậy, hiện tượng này được gọi là zero-sum bias.
Ở cấp độ niềm tin xã hội, còn có khái niệm “Belief in a Zero-Sum Game” được nghiên cứu như một dạng social axiom, tức một niềm tin nền tảng về việc người này được thì người kia mất.
Tôi nhắc hai dòng nghiên cứu này để nói rằng phản biện “ai cũng sai” thường đi kèm một tâm thế làm phẳng khác biệt, và tâm thế làm phẳng đó rất hợp với thế giới quan tổng bằng 0: nếu mọi thứ đều như nhau, thì chẳng có lý do gì phải thay đổi cấu trúc.
3. Phân biệt hai loại sai phạm, và câu hỏi khóa để chốt tranh luận
Tôi phân biệt hai loại sai phạm vì mục tiêu phân tích là nhận diện cấu trúc, không phải kết án đạo đức.
Loại thứ nhất là sai phạm kiến tạo, hay tôi gọi là systemic failure. Đây là khi một cá nhân hoặc nhóm người vận hành trong một logic vẫn nhằm xây dựng giá trị dài hạn, nhưng họ sai ở dự báo, sai ở đánh đổi, sai ở thiết kế kiểm soát rủi ro, hoặc sai vì áp lực, vì tự mãn, vì thiên kiến. Họ có thể phạm tội, có thể gây hậu quả lớn, nhưng điểm bản thể của sai phạm này là nó xảy ra trong một hệ logic vẫn thừa nhận rằng hệ thống cần tồn tại, cần bền vững, và về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm giải trình. Khi gặp cú sốc, hệ thống có thể tự điều chỉnh, có thể sửa luật, có thể tăng minh bạch, có thể nâng chuẩn. Lỗi không nhất thiết biến thành “nghề”.
Loại thứ hai là sai phạm bần nông, hay tôi gọi là extractive failure. Nó gắn với logic trích xuất mà các nghiên cứu thể chế thường mô tả bằng cặp khái niệm inclusive và extractive institutions, tức thể chế bao trùm và thể chế trích xuất.
Trong logic trích xuất, mục tiêu không phải làm hệ thống mạnh lên để tạo thêm giá trị, mà là dùng vị trí để rút lợi ích, rồi thiết kế lại sân chơi sao cho việc rút đó an toàn, hợp thức, khó bị truy cứu. Đây là lúc sai phạm trở thành thiết kế.
Ở đây tôi dùng một tiêu chí rất đơn giản để khóa lập luận, và nó thường đủ mạnh để phân loại mà không cần tranh cãi dài.
Nếu không bị bắt, sau khi nhận ra sai lầm, họ có tiếp tục làm không.
Người sai phạm kiểu lệch tính toán có thể vẫn tái phạm, tôi không ngây thơ. Nhưng họ có khả năng dừng khi thấy hệ thống bị phá, vì họ còn tin rằng có một thứ cần giữ. Còn với sai phạm kiểu trích xuất, họ chỉ dừng khi bị chặn, vì bản thân hệ thống trong mắt họ vốn không phải thứ để giữ, mà là thứ để rút.
Nếu muốn làm tiêu chí này chặt hơn bằng ngôn ngữ thể chế, tôi có thể đặt nó cạnh công thức kinh điển của Klitgaard về điều kiện sản sinh tham nhũng hệ thống: độc quyền cộng quyền tùy tiện trừ trách nhiệm giải trình.
Sai phạm kiểu trích xuất có xu hướng tự nhiên là đi tìm độc quyền, mở rộng tùy tiện, và làm mờ giải trình. Sai phạm kiểu lệch tính toán thì không nhất thiết cần ba điều đó để tồn tại, dù đôi khi nó cũng tận dụng chúng.
Tới đây, phản biện “ai cũng có thể sai” vẫn được tôi giữ nguyên như một mệnh đề đúng, nhưng tôi không cho nó quyền phá hủy phân tích. Nó đúng ở bề mặt, và tôi không tranh.
Tôi chỉ nói thêm phần mà tư duy nửa mùa không chịu nói: cái đáng phân biệt không phải là có sai hay không, mà là sai trong logic kiến tạo hay sai như một phương thức tồn tại.
Và muốn phân biệt, tôi không cần đọc lời biện hộ, tôi chỉ cần trả lời câu hỏi phản thực tế đơn giản nhất: nếu không bị bắt sau khi nhận ra sai lầm, họ có tiếp tục làm không?
IV. Bối cảnh Việt Nam: vì sao tư duy này có đất sống
1. Nền văn minh lúa nước và quán tính chu kỳ ngắn
Khi tôi nói “văn minh lúa nước”, tôi không hề định gán một nhãn thấp kém. Tôi đang nói tới một môi trường sinh kế mà rủi ro đến theo mùa, năng suất phụ thuộc nặng vào thiên nhiên, và sự sống còn được quyết định bởi những biến số nằm ngoài ý chí cá nhân. Trong một môi trường như vậy, tư duy sinh tồn có xu hướng ưu tiên cái chắc trong ngắn hạn, ưu tiên an toàn trước, rồi mới tính đến tối ưu dài hạn. Đây không phải lỗi đạo đức. Đây là một dạng thích nghi.
Đi cùng với đó là một cấu trúc xã hội mà làng xã có sức nặng đặc biệt. Tôi không cần thần thoại hóa câu “phép vua thua lệ làng”, nhưng tôi xem nó như một chỉ dấu văn hóa cho một thực tế đã được nhiều công trình nghiên cứu về tính địa phương và quyền lực cấp cơ sở ở Việt Nam bàn tới: chuẩn mực địa phương và mạng quan hệ gần đôi khi mạnh hơn các quy tắc trừu tượng từ trung tâm.
Khi “hệ trừu tượng” yếu, con người sẽ tự nhiên bấu vào “hệ gần”, tức người quen, lệ làng, mạng lưới, và sự bảo kê phi chính thức. Đó là mảnh đất màu mỡ cho tâm thế tổng bằng không: nếu tôi không giữ phần mình, tôi sẽ bị phần khác nuốt.
Tôi muốn nhấn mạnh một điểm để tránh hiểu nhầm: nền lúa nước cũng tạo ra năng lực hợp tác cộng đồng rất mạnh. Vấn đề chỉ xuất hiện khi xã hội bước sang pha hiện đại hóa, nơi phần thưởng dài hạn và độ phức tạp hệ thống tăng vọt, nhưng quán tính tâm lý vẫn chạy theo chu kỳ ngắn và tính địa phương.
2. Chiến tranh và trạng thái khẩn cấp kéo dài
Nếu chỉ có quán tính nông nghiệp, xã hội vẫn có thể chuyển pha chậm rãi, đủ thời gian để chuẩn mực và thể chế dày lên. Việt Nam không có sự xa xỉ đó. Chiến tranh kéo dài không chỉ tàn phá hạ tầng, mà còn bẻ cong nhịp tích lũy văn hóa và thể chế. Các tổng quan chính thức về giai đoạn sau 1975 thường nhắc tới mức độ tàn phá lớn và gánh nặng tái thiết, trong đó có con số hàng triệu tấn bom đạn trút xuống lãnh thổ.
Tôi không nói “chiến tranh tạo ra tư duy bần nông” theo kiểu kết luận giản đơn. Tôi nói chiến tranh kéo xã hội vào một trạng thái khẩn cấp kéo dài, nơi ưu tiên sinh tồn lấn át ưu tiên chuẩn mực, nơi tính hữu dụng ngắn hạn lấn át tính chính danh dài hạn. Trong trạng thái đó, một số lựa chọn vốn chỉ nên là tạm thời lại được hợp thức hóa thành kỹ năng sống. Các nghiên cứu về kinh tế Việt Nam thời kế hoạch hóa tập trung sau thống nhất cũng mô tả những khó khăn nghiêm trọng, tình trạng thiếu hụt kéo dài, động lực kém và phân bổ méo mó, trong bối cảnh địa chính trị bất lợi cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980.
Khi xã hội sống lâu trong chế độ khẩn cấp, sự trung thành thường được coi như một điều kiện để sống sót trong hệ, còn năng lực đôi khi trở thành thứ gây bất ổn, vì năng lực kéo theo tính độc lập. Tôi nói điều này như một mô tả cơ chế, không phải như một lời buộc tội đạo đức.
3. Chưa kịp ổn định đã phải tăng tốc: từ Đổi Mới tới toàn cầu hóa
Mấu chốt của bối cảnh Việt Nam, theo tôi, nằm ở chỗ chuyển pha quá nhanh. Khi Đổi Mới được khởi xướng vào tháng 12 năm 1986 tại Đại hội VI, đó là một bước ngoặt để thoát khỏi bế tắc của cơ chế cũ và mở đường cho hội nhập.
Nhưng hội nhập của Việt Nam không diễn ra sau một giai đoạn “lắng” dài để tái thiết chuẩn mực. Nó diễn ra trong tốc độ nén, khi nền tảng thể chế và văn hóa trách nhiệm còn đang hình thành.
Sự kiện Việt Nam trở thành thành viên WTO ngày 11 tháng 1 năm 2007 là một mốc rất biểu tượng của việc tăng tốc hội nhập.
Và từ đó, mức độ mở cửa của nền kinh tế tăng tới mức cực cao theo các báo cáo gần đây của World Bank, với tỷ lệ thương mại trên GDP quanh mức khoảng 200 phần trăm và xuất khẩu tăng từ mức rất thấp cuối thập niên 1980 lên gần bằng quy mô GDP trong những năm gần đây.
Tôi gọi đây là tình huống “không có giai đoạn lắng” vì nó tạo ra một nghịch lý tâm lý xã hội: công nghệ, vốn, thị trường, cơ hội chạy nhanh hơn khả năng xã hội tự xây chuẩn, tự tạo niềm tin dài hạn, tự hình thành các cơ chế tự kỷ luật. Trong khoảng trống đó, tư duy sinh tồn không kịp rút lui. Nó học cách mặc áo mới. Nó dùng danh xưng, dùng bằng cấp, dùng quyền lực, dùng diễn ngôn để leo lên tầng tinh hoa. Và khi nó đã leo lên, nó không còn là phản xạ cá nhân nữa, mà có thể biến thành logic vận hành của cả một mảng hệ thống.
4. Khi tăng tốc hội nhập, phần thưởng ngắn hạn phình ra nhanh hơn năng lực tự kỷ luật của hệ thống
Tới đây tôi muốn đi vào phần mà nhiều người hay cảm thấy “mơ hồ” khi nói về Việt Nam: vì sao một xã hội có thể tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu, mà vẫn cứ lặp đi lặp lại những kiểu sai phạm mang tính trích xuất. Tôi cho rằng câu trả lời nằm ở quan hệ giữa tốc độ mở cửa và tốc độ “dày lên” của chuẩn mực, tức thứ tôi gọi là độ trễ thể chế.
Việt Nam sau Đổi Mới và đặc biệt sau khi vào WTO đã đi vào một quỹ đạo hội nhập rất mạnh. WTO xác nhận Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 vào ngày 11 tháng 1 năm 2007.
Từ đó, kinh tế Việt Nam ngày càng dựa nhiều vào thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Báo cáo World Bank “Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World” mô tả tỷ lệ thương mại trên GDP của Việt Nam hiện quanh mức 200 phần trăm, thuộc nhóm nền kinh tế mở nhất thế giới; đồng thời ghi nhận xuất khẩu đã tăng từ dưới 4 phần trăm GDP vào năm 1988 lên gần 100 phần trăm vào năm 2023.
Tôi nhắc các con số này vì chúng phản ánh một thực tế cơ chế: khi cửa thị trường mở nhanh, dòng vốn, dòng đơn hàng, dòng cơ hội, và độ phức tạp giao dịch tăng vọt. Phần thưởng kinh tế xuất hiện dày đặc và lớn hơn trước, nhưng không tự nhiên đi kèm với năng lực lọc, năng lực giám sát, và năng lực trách nhiệm giải trình tương ứng. Khoảng lệch đó tạo ra một vùng rất màu mỡ cho tư duy sinh tồn đội lốt tinh hoa: nó nhìn thấy phần thưởng trước mắt, nhưng chưa bị ép phải trả đủ chi phí dài hạn.
5. “Cơ hội” và “địa tô” thường đi cùng nhau trong giai đoạn chuyển pha, và tư duy bần nông chọn đường dễ nhất
Khi một nền kinh tế tăng tốc, có ba khu vực thường sinh ra lợi ích bất thường, tức lợi ích không đến từ tăng năng suất thật mà đến từ quyền kiểm soát điểm nút. Tôi không cần nêu tên vụ việc nào. Tôi chỉ cần mô tả cấu trúc.
Khu vực thứ nhất là các hoạt động phân bổ nguồn lực hiếm, nơi có yếu tố xin cho hoặc quyền tùy tiện. Khu vực thứ hai là đất đai và các quyền tiếp cận tài sản công, vì giá trị tăng lên rất nhanh theo đô thị hóa và đầu tư. Khu vực thứ ba là hợp đồng công, giấy phép, và các quy định có thể tạo ra độc quyền hoặc lợi thế chênh lệch.
Trong cả ba khu vực ấy, tư duy bần nông có một lựa chọn rất “hợp lý” theo thế giới quan tổng bằng 0: thay vì tạo thêm giá trị trong một cuộc cạnh tranh khó và dài, họ tập trung giành quyền đứng ở điểm nút, rồi biến quyền đó thành phần. Đây là nơi ranh giới giữa kinh doanh, quản trị và học thuật có thể bị xóa mờ: cùng một logic trích xuất, chỉ khác ngôn ngữ biểu đạt.
6. Vì sao “khôn lỏi” có thể thắng trong ngắn hạn, và vì sao xã hội phải trả giá ở dài hạn
Trong một nền kinh tế mở, tiền và cơ hội thường đến theo đợt. Khi xuất khẩu tăng, đầu tư tăng, giá trị đất tăng, chi tiêu công tăng, xã hội có cảm giác “đang lên”. Ở giai đoạn đó, những hành vi trích xuất thường bị che bởi hai lớp màn.
Lớp màn thứ nhất là tăng trưởng thật, vì một nền kinh tế đang hội nhập có thể tăng mạnh nhờ năng suất của khu vực FDI, nhờ dịch chuyển chuỗi cung ứng, nhờ mở rộng thị trường. Báo cáo World Bank nói thêm một ý quan trọng: giá trị gia tăng nội địa từ xuất khẩu hiện chiếm khoảng một nửa GDP Việt Nam.
Tức là thành quả hội nhập là có thật, và nó đủ lớn để làm nhiều người tạm quên rằng một phần hệ thống vẫn đang bị rút.
Lớp màn thứ hai là tâm lý “thời chuyển pha thì phải vậy”. Khi xã hội vừa đi qua khan hiếm, vừa bước vào cơ hội, việc coi mánh lách là năng lực sống đôi khi được dung thứ như một thứ khôn ngoan. Nhưng cái giá xuất hiện chậm và rất dai. Nó nằm ở niềm tin, ở chi phí giao dịch, ở năng lực hợp tác vô danh, và ở việc người tử tế bắt đầu tự hỏi liệu chơi sạch có còn là chiến lược hợp lý không.
7. Vì sao tư duy bần nông “khó rút lui” khi đã lên tầng tinh hoa
Tôi cho rằng đây là điểm đau nhất, và cũng là điểm khiến Việt Nam giằng co lâu.
Một cá nhân tư duy bần nông ở tầng thấp có thể đổi khi môi trường thay đổi, vì họ không kiểm soát luật chơi. Nhưng bần nông tinh hoa thì có thể giữ môi trường theo cách có lợi cho mình. Họ có động cơ duy trì độc quyền, duy trì quyền tùy tiện, và làm mờ trách nhiệm giải trình, vì đó là ba điều kiện giúp trích xuất an toàn. Ở đây, tôi nhắc lại một khung phân tích được dùng rất rộng: tham nhũng có xu hướng tăng khi có độc quyền và quyền tùy tiện, và giảm khi trách nhiệm giải trình mạnh. IMF đã trình bày công thức trực giác này như C bằng M cộng D trừ A, và World Bank cũng nhắc lại nó như một heuristic hữu ích khi xem tham nhũng như một hệ thống.
Khi tư duy bần nông đã ở tầng tinh hoa, vấn đề không còn là một người xấu hay tốt. Vấn đề là họ có thể biến điều kiện trích xuất thành “trạng thái bình thường”. Và khi trạng thái đó kéo dài, người mới bước vào hệ sẽ học rằng muốn tồn tại thì phải chơi theo logic ấy, không phải vì họ sinh ra xấu, mà vì họ đang thích nghi với một cấu trúc thưởng phạt đã bị méo.
V. Thoát tư duy bần nông: ba cú dịch nhận thức
Tôi không xem “thoát tư duy bần nông” là một bài giảng đạo đức. Tôi xem nó là một thao tác chuyển pha nhận thức: đổi câu hỏi gốc, đổi thước đo thắng thua, và đổi nhịp thời gian mà ta sống trong đó. Nếu không đổi được ba thứ này, mọi lời kêu gọi về “tử tế” sẽ chỉ là trang trí, vì khi gặp áp lực thật, con người quay về phản xạ sinh tồn. Điều tôi viết dưới đây áp dụng ở ba tầng: cá nhân, tổ chức, và hệ thống. Tôi sẽ diễn giải theo kiểu một học giả muốn đưa ra công cụ, chứ không chỉ kết luận.
1. Từ “ăn được không?” sang “hệ này sống không?”
Câu hỏi “ăn được không?” không sai. Nó là câu hỏi tự nhiên của sinh tồn. Sai nằm ở chỗ nó trở thành câu hỏi duy nhất. Khi nó là câu hỏi duy nhất, ta tự nhốt mình vào thế giới quan tổng bằng không, nơi mọi lợi ích đều phải giành, và mọi quyết định đều bị co lại thành cái miệng hiện tại.
Cú dịch thứ nhất là thay câu hỏi gốc bằng một câu hỏi mang tính hệ thống: quyết định này nếu được lặp lại bởi nhiều người, trong nhiều chu kỳ, thì hệ còn sống không. Tôi cố tình dùng chữ “còn sống” vì nó buộc người ta nghĩ về khả năng tái tạo của hệ, không chỉ về lợi ích tức thì. Trong kinh tế thể chế, cái làm thị trường và xã hội vận hành không chỉ là tiền, mà là niềm tin, là chi phí giao dịch thấp, là dự báo được hành vi của người khác. Khi niềm tin sụp, chi phí giao dịch tăng, xã hội phải trả giá dài hạn bằng năng suất và bằng cơ hội. Những thứ đó không hiện lên trong câu hỏi “ăn được không”, nhưng hiện lên rất rõ trong câu hỏi “hệ này sống không”.
Tôi thường khuyên người ta tập luyện câu hỏi này bằng một thao tác đơn giản: trước khi làm một việc có lợi ngắn hạn, hãy viết ra hai hậu quả bậc hai và một hậu quả bậc ba. Hậu quả bậc hai là thứ xảy ra khi người khác phản ứng với hành vi của ta. Hậu quả bậc ba là thứ xảy ra khi hành vi đó trở thành chuẩn ngầm và bị bắt chước. Ai không nghĩ được tới bậc hai, bậc ba thường đang sống trong chu kỳ ngắn, và đó là dấu vân tay của tư duy bần nông.
Ở tầng tổ chức, cú dịch này tương đương với việc đổi KPI. Nếu tổ chức chỉ thưởng doanh thu ngắn hạn, người ta sẽ học cách tối ưu doanh thu ngắn hạn. Nếu tổ chức bắt đầu thưởng cả độ bền của quan hệ, tỷ lệ khách hàng quay lại, số vụ rủi ro bị chặn trước khi nổ, tỷ lệ tuân thủ quy trình, thì tổ chức đang trả lương cho câu hỏi “hệ này sống không”. Tôi nhấn mạnh “trả lương” vì tư duy không đổi bằng khẩu hiệu, nó đổi bằng phần thưởng.
Ở tầng hệ thống, cú dịch này đòi hỏi thiết kế lại điều kiện khiến trích xuất không còn là chiến lược tối ưu. Tôi đã nói ở phần trước về logic độc quyền, quyền tùy tiện và trách nhiệm giải trình như những biến số làm tham nhũng trở thành hệ thống. Khi xã hội giảm độc quyền, giảm tùy tiện và tăng giải trình, xã hội đang làm cho câu hỏi “hệ này sống không” trở thành lợi ích cá nhân dài hạn, thay vì chỉ là lời kêu gọi đạo đức.
2. Từ “khôn hơn người” sang “khôn cho hệ”
Tôi coi đây là cú dịch khó nhất về mặt bản ngã. Trong nhiều giai đoạn lịch sử, đặc biệt khi luật chơi lỏng và niềm tin thấp, khôn lỏi được thưởng. Người ta có lý do để tin rằng lách được là giỏi. Nhưng một xã hội không thể xây trên sự khôn lỏi, vì khôn lỏi là một trò chơi tổng bằng không: bạn thắng bằng cách đẩy chi phí sang người khác và sang tương lai.
Cú dịch thứ hai là chuyển từ khoái cảm thắng người sang cảm giác thắng cho hệ. “Khôn cho hệ” nghĩa là làm sao để quyết định của tôi, dù có thể khiến tôi chậm hơn một nhịp hôm nay, lại làm hệ vận hành trơn hơn ngày mai. Nó biến “chuẩn mực” từ thứ hạn chế tự do thành thứ giảm chi phí sống. Khi chuẩn mực đủ mạnh, con người đỡ phải đoán nhau, đỡ phải mua bảo hiểm bằng quan hệ, đỡ phải sống bằng nỗi sợ bị lừa.
Tôi muốn đưa ra một tiêu chí rất thực dụng để phân biệt hai kiểu khôn. Kiểu khôn hơn người làm tôi phải che giấu. Kiểu khôn cho hệ làm tôi có thể công khai. Nếu một hành vi chỉ hiệu quả khi không ai biết, thì đó thường là trích xuất. Nếu một hành vi vẫn hiệu quả khi ai cũng biết, đó là kiến tạo.
Ở tầng cá nhân, thoát khỏi “khôn hơn người” có nghĩa là dừng tự hào về việc lách và bắt đầu tự hào về việc không cần lách. Nó nghe có vẻ lý tưởng, nhưng thực ra là một chiến lược quản trị rủi ro. Người lách sống bằng nợ đạo đức và nợ pháp lý; có thể nợ đó chưa đến ngày trả, nhưng khi đến thì thường trả rất đắt. Còn người xây chuẩn thì trả trước một phần chi phí, đổi lại nhận sự ổn định.
Ở tầng tổ chức, “khôn cho hệ” tương đương với quản trị bằng quy tắc và dữ liệu, không quản trị bằng ân huệ. Khi quyết định tuyển dụng, thăng tiến, phân bổ nguồn lực dựa trên tiêu chí công khai, tổ chức đang giảm quyền tùy tiện và giảm đất sống cho trích xuất. Khi quy trình minh bạch, người giỏi không cần trung thành kiểu phe nhóm để tồn tại. Đây là cách cắt dòng máu nuôi bần nông tinh hoa trong doanh nghiệp và trong hành chính.
Ở tầng hệ thống, “khôn cho hệ” gắn với việc xây thể chế bao trùm thay vì thể chế trích xuất, vì thể chế bao trùm khiến lợi ích của việc chơi chuẩn lớn hơn lợi ích của việc chơi lách. Tôi không nói đây là chuyện một sớm một chiều, nhưng tôi nói nó có logic rõ ràng: khi xã hội thưởng người chơi chuẩn bằng cơ hội thật, khôn lỏi tự động mất hấp dẫn.
3. Từ sợ mất sang chấp nhận chậm
Nếu phải chọn một gốc rễ cảm xúc của tư duy bần nông, tôi chọn “sợ mất”. Sợ mất không chỉ là sợ nghèo, mà là sợ bị đẩy ra rìa, sợ tụt lại, sợ bị cướp phần, sợ bị nhục. Trong một xã hội từng sống lâu với khẩn cấp và thiếu an toàn, nỗi sợ này có lịch sử của nó. Nhưng nếu không trị nó, nó sẽ tiếp tục sản xuất ra trích xuất như một phản xạ.
Cú dịch thứ ba là chấp nhận chậm. Chấp nhận chậm không phải chấp nhận thua. Nó là chấp nhận thua ngắn hạn để tránh thua dài hạn. Nó là rời tâm thế chiến tranh, nơi mọi ngày đều như một trận đánh, và vì vậy mọi thứ đều được phép. Khi con người sống trong tâm thế chiến tranh, họ coi sự tử tế là xa xỉ và coi nguyên tắc là yếu đuối. Khi con người rời tâm thế chiến tranh, họ bắt đầu thấy nguyên tắc là công nghệ giảm rủi ro.
Ở tầng cá nhân, chấp nhận chậm là dám từ chối những lợi ích làm mình mất khả năng ngủ ngon. Tôi nói “ngủ ngon” không phải để lãng mạn hóa, mà vì nó là chỉ báo của nợ rủi ro. Nhiều người chạy rất nhanh, nhưng họ không biết họ đang chạy bằng cortisol, không phải bằng năng lực. Họ sống trong nỗi sợ bị bắt kịp và bị lật. Chấp nhận chậm là chuyển động lực từ sợ hãi sang năng lực.
Một kỹ thuật tôi thường dùng để kiểm tra mình có đang bị “sợ mất” dẫn lái hay không là đặt một câu hỏi phản thực tế: nếu tôi chắc chắn vẫn sống ổn dù bỏ cơ hội này, tôi có còn làm nó không. Nếu câu trả lời là không, thì động cơ thật không phải tạo giá trị, mà là hoảng loạn. Hoảng loạn là nhiên liệu của tư duy bần nông.
Ở tầng tổ chức, chấp nhận chậm là dám đầu tư vào những thứ không cho lợi tức ngay, như đào tạo, hệ thống kiểm soát, văn hóa phản biện nội bộ, và cơ chế báo cáo sai phạm mà không bị trả thù. Những thứ này làm chậm tốc độ chộp, nhưng tăng tốc độ bền. Chúng là cách tổ chức tự tạo “giai đoạn lắng” bên trong mình, ngay cả khi xã hội bên ngoài đang tăng tốc.
Ở tầng hệ thống, chấp nhận chậm nghĩa là một xã hội chấp nhận trả chi phí xây chuẩn. Không có xã hội nào vừa muốn chạy nhanh vừa không muốn trả phí quản trị. Việt Nam tăng tốc hội nhập cực nhanh, thương mại trên GDP ở mức rất cao, và xuất khẩu đã tăng vọt trong vài thập kỷ. Điều đó tạo áp lực lớn: muốn giữ tốc độ mà không phá nền, xã hội phải trả phí chuẩn mực, phí giải trình, phí minh bạch. Nếu không trả, xã hội vẫn chạy, nhưng chạy trên một nền rỗng, và lúc sập thì sập rất đau.
Tôi kết lại phần này bằng một nhận định có tính nguyên tắc. Tư duy bần nông không biến mất khi ta giàu lên. Nó chỉ biến mất khi ta đổi ba thứ: câu hỏi gốc, thước đo khôn, và nhịp thời gian. Ba cú dịch này nghe như triết lý, nhưng thực ra là kỹ thuật thiết kế đời sống và thiết kế tổ chức. Khi chúng được thưởng bằng lợi ích thật, chúng sẽ lan. Khi chúng chỉ được khen bằng lời, chúng sẽ chết.
VI. Việt Nam hiện tại đang ở đâu?
1. Dấu hiệu chuyển pha tích cực
Tôi nhìn “chuyển pha” như một quá trình mà xã hội bắt đầu thay câu hỏi gốc. Thay vì chỉ hỏi “ai ăn” và “ăn bao nhiêu”, xã hội bắt đầu hỏi “ăn kiểu này thì hệ còn sống không”. Có ba dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang đi vào vùng câu hỏi mới đó, dù chưa ổn định.
Dấu hiệu thứ nhất là sai phạm được xử lý theo cách khiến người ta hiểu rằng cái giá của trích xuất có thể rất lớn, kể cả khi người phạm sai thuộc tầng có quyền lực và nguồn lực. Những vụ án kinh tế lớn gần đây, với mức độ thiệt hại được mô tả là cực lớn và bản án đặc biệt nặng, đã tạo một loại tín hiệu răn đe mạnh, đồng thời cho thấy chiến dịch chống tham nhũng “Blazing Furnace” đã mở rộng phạm vi sang cả khu vực doanh nghiệp và tài chính.
Tôi không bàn đúng sai của từng bản án ở đây, vì bài này không phải phiên tòa. Tôi chỉ nói về tác động cấu trúc của tín hiệu: khi chi phí kỳ vọng của trích xuất tăng lên, chiến lược trích xuất bắt đầu kém “hợp lý”.
Dấu hiệu thứ hai là luật chơi và các kênh vận hành hành chính đang dần rõ hơn theo hướng thủ tục hóa và số hóa. Tôi không ngây thơ nghĩ số hóa tự động diệt tham nhũng, nhưng số hóa có một tác dụng rất thực dụng là giảm không gian cho quyền tùy tiện ở tầng thực thi, đặc biệt khi các quy trình được chuẩn hóa và để lại dấu vết. Việt Nam đã vận hành hệ thống đấu thầu điện tử quốc gia trong những năm gần đây, với mục tiêu tăng cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả ngân sách, và các tài liệu về chuyển đổi số cấp quốc gia cũng cho thấy nhà nước đang đẩy mạnh chương trình này theo lộ trình rõ.
Cùng lúc, các báo cáo và phân tích về trải nghiệm dịch vụ công trực tuyến ở cấp địa phương, như các bài viết của UNDP dựa trên đo lường PAPI, cho thấy câu chuyện “luật chơi rõ hơn” đang diễn ra không đồng đều, nhưng đang có dữ liệu để quan sát và cải thiện, thay vì chỉ là khẩu hiệu.
Dấu hiệu thứ ba là lớp trẻ ít bị ám ảnh bởi nỗi sợ đói theo kiểu sinh tồn cổ điển hơn các thế hệ trước, nhờ một nền tảng vật chất tốt hơn. Tôi không biến điều này thành kết luận cảm tính. Tôi dựa vào thực tế rằng Việt Nam đã giảm nghèo rất mạnh trong vài thập kỷ, với các báo cáo của World Bank ghi nhận mức giảm ấn tượng theo các chuẩn nghèo thu nhập trung bình thấp và số lượng lớn người thoát nghèo trong giai đoạn dài.
Khi “nền sinh tồn” bớt căng, xã hội có điều kiện để chuyển câu hỏi từ ngắn hạn sang dài hạn, dù sự chuyển đó luôn chậm hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Tôi nhấn mạnh chữ “dấu hiệu” vì đây chưa phải kết quả cuối. Đây chỉ là các tín hiệu cho thấy Việt Nam đang có những mảnh của một pha mới, nơi trích xuất không còn là lựa chọn mặc định an toàn, và nơi thủ tục hóa bắt đầu cạnh tranh với quan hệ hóa.
2. Lực cản lớn nhất
Nếu hỏi tôi đâu là lực cản chính khiến Việt Nam chuyển pha chậm, tôi sẽ trả lời là tầng trung gian hưởng lợi từ tư duy bần nông. Tầng này không nhất thiết là “quan to” hay “đại gia”. Nó là vùng người kiểm soát các nút vận hành hằng ngày, nơi mà quyền tùy tiện có thể biến thành lợi ích nhỏ nhưng đều, và lợi ích nhỏ nhưng đều mới là thứ tạo quán tính. Khi tầng trung gian hưởng lợi từ sự mơ hồ, họ có động cơ giữ sự mơ hồ tồn tại, kể cả khi trung ương phát đi khẩu hiệu rất đúng. Đây là lý do nhiều chương trình cải cách thường thắng ở văn bản, nhưng ì ạch ở hành vi.
Lực cản thứ hai là văn hóa “đừng làm khác”. Tôi gọi đó là một công nghệ xã hội để giảm rủi ro trong môi trường niềm tin thấp. Khi làm khác đồng nghĩa với trở thành mục tiêu, người ta học cách an toàn bằng hòa vào đám đông. Cái giá của công nghệ an toàn này là triệt tiêu đổi mới, triệt tiêu phản biện, triệt tiêu cơ chế tự sửa. Nó khiến tổ chức không dám nói thật, cá nhân không dám đụng vào lợi ích nhóm, và cuối cùng làm cho sai phạm có tính hệ thống kéo dài hơn mức đáng lẽ phải có.
Lực cản thứ ba là thưởng nhầm thứ. Đây là lực cản nền tảng nhất, vì nó quyết định loại tư duy nào được nhân bản. Khi xã hội thưởng kết quả ngắn hạn mà không tính đủ rủi ro dài hạn, người ta sẽ tối ưu kết quả ngắn hạn. Khi xã hội thưởng sự “khéo” trong quan hệ hơn sự “đúng” trong quy trình, người ta sẽ tối ưu quan hệ. Khi xã hội thưởng sự yên ổn bề mặt hơn sự minh bạch gây khó chịu, người ta sẽ tối ưu im lặng. Tôi coi vấn đề thưởng nhầm thứ là lý do vì sao cùng một chiến dịch chống tham nhũng có thể tạo ra các vụ xử lý rất mạnh ở trên, nhưng vẫn khó làm cho hành vi ở dưới đổi nhanh như kỳ vọng.
Nếu muốn đặt ba lực cản này vào một câu, tôi sẽ nói thế này. Việt Nam đang chuyển pha, nhưng vẫn còn một lớp quán tính sống bằng sự mơ hồ, sợ sự khác biệt, và được nuôi bởi cơ chế thưởng phạt lệch. Những dấu hiệu tích cực là có thật, nhưng chưa đủ để biến pha mới thành trạng thái ổn định.
3. Việt Nam đang chuyển pha theo kiểu nào?
Nếu tôi phải mô tả ngắn gọn, tôi sẽ nói Việt Nam đang chuyển pha theo hướng tăng chi phí của tư duy trích xuất, đồng thời cố gắng làm luật chơi rõ hơn bằng thủ tục hóa. Hai việc này đi cùng nhau nhưng không êm, vì càng siết trách nhiệm thì càng dễ phát sinh một phản xạ phụ là sợ trách nhiệm, dẫn tới né quyết định và trì hoãn.
Ta đã thấy mặt “tăng chi phí” rất rõ qua việc nhiều vụ án kinh tế lớn bị đưa ra xét xử và tuyên án nặng trong bối cảnh chiến dịch chống tham nhũng thường được gọi là “blazing furnace”.
Ta cũng thấy mặt “thủ tục hóa” và “để lại dấu vết” tăng lên qua các điều chỉnh pháp lý liên quan đến nghĩa vụ công bố thông tin trên hệ thống đấu thầu điện tử quốc gia và các hướng dẫn mẫu hồ sơ trên hệ thống này trong năm 2025.
Nhưng chuyển pha kiểu này có một cái giá. Khi rủi ro bị soi tăng mạnh mà cơ chế bảo vệ người ra quyết định đúng quy trình chưa đủ rõ, bộ máy có xu hướng tự phòng thủ bằng cách ít quyết hơn. Truyền thông quốc tế từng mô tả hiện tượng “bureaucratic paralysis” như một hệ quả phụ có thể xuất hiện trong bối cảnh chống tham nhũng mạnh tay, bởi cán bộ sợ ký và sợ sai.
Điểm tôi muốn nhấn mạnh là, đây không phải lý do để dừng siết kỷ luật, mà là tín hiệu rằng xã hội đang đi qua một đoạn hẹp: vừa phải tăng giải trình, vừa phải tạo hành lang an toàn cho những quyết định đúng quy trình và đúng thẩm quyền.
4. Hai đường tương lai: một bên là “đỡ trích xuất”, một bên là “đỡ dám làm”
Trong đoạn chuyển pha, Việt Nam sẽ luôn bị kéo bởi hai lực trái chiều.
Lực thứ nhất là nhu cầu làm thị trường và nhà nước vận hành dựa trên luật chơi rõ ràng, để giảm chi phí xã hội, giảm xin cho, giảm quyền tùy tiện. Những cập nhật pháp lý gần đây như việc Quốc hội thông qua sửa đổi Bộ luật Hình sự và việc điều chỉnh khung hình phạt đối với một số tội danh tham nhũng, trong đó có thay đổi liên quan đến tử hình với tội tham ô và nhận hối lộ, cho thấy hệ thống luật đang tái cấu trúc theo hướng cụ thể hóa các công cụ xử lý.
Tôi không bàn đúng sai chính sách hình phạt ở đây, tôi chỉ nhìn nó như một tín hiệu về sự nghiêm túc trong việc định hình lại rủi ro pháp lý của hành vi trích xuất.
Lực thứ hai là phản xạ tự vệ của tầng trung gian, thứ tôi đã gọi là lực cản lớn nhất. Khi tầng trung gian thấy lợi ích của mình gắn với sự mơ hồ, họ sẽ giữ mơ hồ bằng nhiều cách tinh vi, trong đó có cách đơn giản nhất là làm cho mọi thứ chậm lại. Ở trạng thái ấy, xã hội có thể rơi vào một nghịch lý: luật chơi được nói là rõ hơn, nhưng đời sống vận hành lại ì ạch hơn, vì ai cũng sợ làm khác, sợ chịu trách nhiệm, sợ làm nhanh mà sai.
Điểm then chốt để không rơi vào đường xấu là xây cho được một thứ rất ít người nói ra thành lời: cơ chế phân biệt rõ giữa sai phạm như phương thức tồn tại và sai sót trong thực thi khi đang cải cách. Nếu hệ thống chỉ biết trừng phạt mà không biết phân loại, nó sẽ tự làm yếu năng lực ra quyết định hợp lệ. Nếu hệ thống chỉ biết “thông cảm” mà không biết tăng chi phí trích xuất, nó sẽ tự nuôi lại tư duy bần nông tinh hoa.
5. Tiêu chí để biết chuyển pha có thật hay không
Tôi không đo chuyển pha bằng số khẩu hiệu hay số vụ bắt bớ. Tôi đo bằng ba tiêu chí, vì ba tiêu chí này cắt thẳng vào cơ chế.
Tiêu chí thứ nhất là mức độ dự báo được của luật chơi đối với người bình thường. Khi người dân và doanh nghiệp có thể dự báo được quy trình, chi phí không chính thức có xu hướng giảm, và “khôn lỏi” mất dần lợi thế cạnh tranh.
Tiêu chí thứ hai là mức độ mà lợi ích của tầng trung gian bị tách khỏi sự mơ hồ. Nếu mơ hồ vẫn nuôi sống được một mạng lợi ích nhỏ nhưng đều, thì dù trên cao có quyết tâm, tư duy bần nông vẫn còn đất sống.
Tiêu chí thứ ba là mức độ mà xã hội bắt đầu thưởng đúng thứ. Ở đây tôi nhắc lại đúng tinh thần phần V: khi “khôn cho hệ” được thưởng bằng cơ hội thật và sự an toàn thật, người ta sẽ tự chọn khôn cho hệ. Ngược lại, nếu xã hội vẫn thưởng tốc độ bề mặt, vẫn thưởng quan hệ, vẫn thưởng im lặng, thì mọi nỗ lực chuyển pha sẽ bị kéo lùi về vòng cũ.
VII. Kết luận
Tôi muốn kết bài bằng một câu ngắn, vì nếu dài quá nó sẽ thành khẩu hiệu. Lịch sử có thể giải thích vì sao tư duy bần nông từng hợp lý. Nhưng lịch sử không thể làm cái cớ để kéo dài nó. Một xã hội không đổi khi nó giàu lên. Nó đổi khi nó bắt đầu thấy xấu hổ với sự khôn lỏi, và bắt đầu thấy tự hào với việc chơi chuẩn ngay cả khi không ai nhìn.
Câu hỏi tôi để lại, không phải để kết thúc mà để giữ cho cuộc nói chuyện tiếp tục, là thế này. Việt Nam muốn trở thành một xã hội của giá trị tạo thêm, hay một xã hội của phần bánh bị chia lại. Và nếu ta thật sự muốn cái thứ nhất, ta có sẵn sàng trả cái giá khó chịu nhất không, là đổi cơ chế thưởng phạt, để tư duy bần nông thôi được xem là thông minh.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất