Hồ Chí Minh và cuộc chiến định nghĩa thực tại
Quên, nói trước, bài này tôi dùng AI định dạng đấy, nếu bạn còn không phân biệt nổi nhờ AI biên tập và nhờ AI tư duy hộ, thì bạn không...

Quên, nói trước, bài này tôi dùng AI định dạng đấy, nếu bạn còn không phân biệt nổi nhờ AI biên tập và nhờ AI tư duy hộ, thì bạn không xứng đáng đọc bài này.
----
Gần đây, tranh cãi quanh cuốn “Chuyện với Thanh” lại làm lộ ra một vấn đề rất quen thuộc của xã hội Việt Nam: mỗi khi có một cách kể khác về Hồ Chí Minh, lập tức ta không chỉ tranh cãi về nội dung, mà tranh cãi về quyền được kể.
Một bên cho rằng khi viết về Hồ Chí Minh, giọng văn phải trang trọng, cẩn trọng, đúng với tinh thần chính sử. Một bên cho rằng người trẻ cần một cách tiếp cận gần hơn, đời hơn, đối thoại hơn, thay vì chỉ tiếp xúc với một hình tượng đã được đặt quá xa khỏi đời sống thường ngày. Nhìn bề mặt, đây là tranh cãi về một cuốn sách. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là tranh cãi về cách một xã hội được phép định nghĩa, tiếp nhận và kể lại nhân vật lịch sử quan trọng nhất của mình.
Ta được phép nói về Hồ Chí Minh như một biểu tượng thiêng? Như một lãnh tụ? Như một con người lịch sử? Như một nhà cách mạng? Như một người con của một gia đình, một làng quê, một thời đại? Hay như một chủ thể nhận thức đã từng nhìn vào thực tại Việt Nam và tìm cách định nghĩa lại nó?
Tôi không muốn đi theo hướng chính sử trong bài này. Không phải vì chính sử không quan trọng. Ngược lại, chính sử rất quan trọng. Khi bàn về một nhân vật lịch sử, ta cần sự kiện, cần văn bản, cần đối chiếu nguồn, cần niên đại, cần bối cảnh, cần phân biệt đâu là tư liệu, đâu là diễn giải, đâu là suy đoán, đâu là cảm xúc. Nhưng chính sử, ở nghĩa phương pháp, vẫn là phần dễ hơn.
Dễ hơn không có nghĩa là dễ dãi. Dễ hơn vì đường đi của nó tương đối rõ: tìm sự kiện, kiểm chứng nguồn, so sánh tư liệu, xác định độ tin cậy, rồi tổng hợp thành một mạch kể. Ai đủ kiên nhẫn, đủ kỷ luật, đủ trung thực với tài liệu, người đó có thể làm chính sử ở một mức khá.
Nhưng đọc một nhân vật như Hồ Chí Minh dưới góc nhìn nhận thức luận thì khó hơn. Vì lúc đó ta không chỉ hỏi: chuyện gì đã xảy ra? Ta phải hỏi sâu hơn: người đó nhìn thực tại như thế nào? Người đó sống trong những hệ định nghĩa nào? Người đó đã thoát khỏi hệ định nghĩa cũ ra sao? Và quan trọng nhất: người đó đã kéo các sự kiện rời rạc của thời đại mình vào một bản đồ ý nghĩa mới như thế nào?
Chính ở tầng này, Hồ Chí Minh trở thành một nhân vật rất đáng đọc.
Không chỉ vì ông là lãnh tụ. Không chỉ vì ông là biểu tượng. Không chỉ vì ông gắn với độc lập dân tộc. Mà vì ông là một trường hợp rất rõ của việc một con người can thiệp vào thực tại bằng cách định nghĩa lại thực tại.
## Chính sử là bản đồ sự kiện, nhận thức luận là bản đồ cách nhìn
Chính sử trả lời câu hỏi: chuyện gì đã xảy ra?
Nhận thức luận hỏi: chuyện đó được nhìn bằng hệ quy chiếu nào?
Hai câu hỏi này khác nhau rất xa. Một sự kiện lịch sử không bao giờ tự nói. Nó luôn được đặt vào một khung nghĩa nào đó. Cùng một chuyến đi, chính sử có thể gọi là hành trình ra đi tìm đường cứu nước. Nhưng dưới góc nhìn nhận thức luận, chuyến đi ấy còn là hành động thoát khỏi hệ quy chiếu cũ để nhìn lại đất nước mình từ một vị trí khác.
Cùng một nỗi khổ, người thường có thể nhìn như số phận cá nhân. Nhưng người có năng lực nhận thức cấu trúc sẽ nhìn ra cơ chế tạo ra nỗi khổ ấy.
Một người mất ruộng là chuyện của một gia đình.
Một làng bị bóc lột là chuyện của một địa phương.
Một dân tộc bị đặt trong thân phận thuộc địa là chuyện của một cấu trúc quyền lực.
Cùng là đau khổ, nhưng khi đổi hệ quy chiếu, bản chất của đau khổ thay đổi. Nó không còn là một chuỗi bất hạnh rời rạc. Nó trở thành dấu hiệu của một trật tự đang vận hành.
Đây là điểm rất quan trọng.
Phần lớn con người bị nhốt trong thực tại gần. Ta sinh ra ở đâu, nghe ngôn ngữ nào, học trong trường nào, lớn lên trong trật tự nào, chịu nỗi khổ nào, tiếp xúc với loại quyền lực nào, thì rất dễ tưởng đó là toàn bộ thế giới. Cái lặp lại đủ lâu thường được ngụy trang thành tự nhiên. Cái áp đặt đủ lâu thường được gọi là trật tự. Cái bất công đủ lâu thường được chấp nhận như số phận.
Muốn vượt khỏi điều đó, trước hết phải đổi cách nhìn.
Và đổi cách nhìn không phải chuyện nhẹ. Nó không chỉ là biết thêm vài thông tin mới. Nó là việc rút chính mình ra khỏi cái khung đang định nghĩa mình. Một người bị trị muốn hiểu thân phận bị trị của mình, không thể chỉ nghe lời giải thích của kẻ thống trị. Một dân tộc thuộc địa muốn hiểu vì sao mình bị đặt ở vị trí thấp hơn, không thể chỉ dùng ngôn ngữ của đế quốc để mô tả chính mình.
Ở đây, nhận thức luận không còn là một môn học trừu tượng. Nó là điều kiện để sống khác.
## Hồ Chí Minh không chỉ đi tìm đường, mà đi tìm hệ quy chiếu mới
Ta thường nói Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước. Câu này đúng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, nó dễ biến thành một công thức quen thuộc đến mức mất sức nặng.
“Đường” ở đây không chỉ là một phương án chính trị. Nó còn là một hệ quy chiếu mới để nhìn Việt Nam, nhìn dân tộc, nhìn thuộc địa, nhìn con người, nhìn quyền sống, nhìn quan hệ giữa một dân tộc nhỏ và trật tự thế giới.
Nếu đứng trong hệ quy chiếu của kẻ thống trị, người bị trị rất dễ tin rằng mình yếu vì mình kém, mình nghèo vì mình lạc hậu, mình mất nước vì mình đáng mất, mình cần được cai trị vì mình chưa đủ văn minh để tự cai trị. Toàn bộ hệ ngôn ngữ của chủ nghĩa thực dân vận hành như một bộ máy định nghĩa: gọi chiếm đoạt là khai hóa, gọi cai trị là bảo hộ, gọi bóc lột là trật tự, gọi phản kháng là nổi loạn, gọi quyền sống của người khác là mối nguy cho ổn định.
Đây là quyền lực sâu nhất của kẻ thống trị: không chỉ chiếm đất, chiếm tài nguyên, chiếm lao động, mà chiếm luôn quyền giải thích thực tại.
Khi người bị trị tin vào định nghĩa của kẻ thống trị, sự cai trị đã đi vào bên trong đầu họ. Lúc đó, xiềng xích không chỉ nằm ở cổ tay, mà nằm trong cách họ hiểu chính mình.
Hồ Chí Minh không chấp nhận cái khung đó.
Ông không chỉ nhìn người Việt như những người nghèo khổ cần được thương hại. Ông nhìn họ như một cộng đồng bị tước quyền tự định nghĩa. Ông không chỉ nhìn Việt Nam như một xứ yếu cần được giúp đỡ. Ông nhìn Việt Nam như một dân tộc có quyền tự quyết. Ông không chỉ nhìn thuộc địa như một hoàn cảnh chính trị. Ông nhìn thuộc địa như một cơ chế nhận thức, nơi kẻ mạnh đặt tên cho kẻ yếu, rồi bắt kẻ yếu sống trong cái tên ấy.
Vì vậy, nói Hồ Chí Minh đi tìm đường cứu nước là đúng. Nhưng nếu nói kỹ hơn, ông đi tìm một cách nhìn đủ mạnh để biến người Việt từ đối tượng bị định nghĩa thành chủ thể tự định nghĩa.
Đây mới là tầng sâu.
Một dân tộc không thể độc lập nếu trước đó không thể nghĩ rằng mình xứng đáng độc lập. Một cộng đồng không thể đứng dậy nếu vẫn tin rằng thân phận của mình là tự nhiên. Một con người không thể thoát khỏi sự áp đặt nếu không phát hiện rằng những cái tên đang trói mình có thể được đặt lại.
## Định nghĩa lại thực tại: từ thân phận rời rạc thành đồng bào
Nói về Hồ Chí Minh dưới góc nhìn nhận thức luận, có thể bắt đầu từ một thao tác rất căn bản: ông định nghĩa lại thực tại mà mình đang sống trong đó.
Thực tại ấy không trừu tượng. Nó có bản thân ông, gia đình, làng xóm, người cùng tiếng nói, cùng dòng máu, cùng vùng đất, cùng những nỗi khổ tưởng như riêng rẽ. Nhưng nếu những con người ấy chỉ tồn tại như các cá nhân rời rạc, họ chỉ là những thân phận bị hoàn cảnh nghiền nát.
Một người đói thì chỉ là một người đói.
Một người thất học thì chỉ là một người thất học.
Một người bị bắt đi phu thì chỉ là một người bị bắt đi phu.
Một gia đình tan nát thì chỉ là một gia đình tan nát.
Nếu nhìn từng mảnh như vậy, thực tại chỉ là một đống đau khổ vụn vỡ. Nó có thật, nhưng chưa có hình. Nó đau, nhưng chưa thành lực. Nó hiện diện, nhưng chưa đủ để tạo ra lịch sử.
Muốn tạo ra lịch sử, trước hết phải tạo ra một “chúng ta”.
Từ “đồng bào” vì vậy không chỉ là một từ tình cảm. Nó là một thao tác nhận thức. Nó gom những con người phân tán vào cùng một trường nghĩa. Nó khiến nỗi đau riêng lẻ của từng người được nhìn như vấn đề chung của cả cộng đồng.
Một người đói là một bi kịch.
Một dân tộc bị làm cho đói là một vấn đề chính trị.
Một người thất học là một thiệt thòi.
Một dân tộc bị giữ trong thất học là một cơ chế cai trị.
Một người bị xúc phạm là nỗi đau cá nhân.
Một cộng đồng bị tước quyền gọi tên chính mình là khủng hoảng lịch sử.
Hồ Chí Minh nhìn được tầng này. Và từ đó, ông kéo các sự kiện rời rạc vào cùng một cấu trúc: độc lập, tự do, cơm áo, học hành, quyền sống, quyền làm người, quyền tự gọi tên mình trước thế giới.
Đây là điểm khiến tư duy của ông không chỉ là tư duy chính trị thông thường.
Một chính trị gia bình thường có thể nhìn thấy quyền lực.
Một nhà tổ chức giỏi có thể nhìn thấy lực lượng.
Một nhà cách mạng có thể nhìn thấy mâu thuẫn.
Nhưng một người có năng lực nhận thức luận sâu hơn sẽ nhìn thấy cách các mâu thuẫn ấy được định nghĩa, được che giấu, được hợp thức hóa, và có thể được đặt lại.
Hồ Chí Minh không chỉ tập hợp con người. Ông tập hợp ý nghĩa. Ông không chỉ nói với từng nhóm xã hội khác nhau. Ông kéo họ vào một danh xưng chung, một số phận chung, một tương lai chung. Đó là thao tác biến dân cư thành dân tộc, biến đau khổ thành nhận thức, biến nhận thức thành hành động.
## Độc lập trước hết là độc lập nhận thức
Độc lập thường được hiểu qua những dấu hiệu nhìn thấy được: lãnh thổ, chính quyền, quốc kỳ, quốc ca, hiến pháp, tuyên ngôn, quân đội, ngoại giao, biên giới. Những thứ đó rất quan trọng. Không có chúng, độc lập chỉ là một ý niệm treo lơ lửng.
Nhưng ở tầng sâu hơn, độc lập trước hết là độc lập nhận thức.
Một cộng đồng chỉ thật sự bước vào tiến trình độc lập khi nó bắt đầu tự hỏi: ta là ai? Ta đang bị ai định nghĩa? Những cái tên đang được đặt lên ta phục vụ cho lợi ích của ai? Ta có quyền tự gọi tên mình không? Ta có quyền tự kể câu chuyện của mình không? Ta có quyền tự xác định tương lai của mình không?
Nếu một dân tộc không có quyền tự định nghĩa, người khác sẽ định nghĩa thay. Và khi người khác định nghĩa thay, họ sẽ luôn định nghĩa theo lợi ích của họ.
Họ sẽ gọi chiếm đoạt là khai hóa.
Gọi cai trị là bảo hộ.
Gọi bóc lột là trật tự.
Gọi phản kháng là nổi loạn.
Gọi sự phục tùng là ổn định.
Gọi quyền sống của người khác là mối nguy cho văn minh.
Vì vậy, trước khi có độc lập chính trị, phải có một sự dịch chuyển trong nhận thức: từ thần dân sang công dân, từ dân bị trị sang chủ thể lịch sử, từ những thân phận riêng lẻ sang một cộng đồng biết nói “chúng ta”.
“Chúng ta” là một phát minh nhận thức cực kỳ quan trọng.
Không có “chúng ta”, lịch sử chỉ là vô số cái tôi nhỏ bị nghiền bởi hoàn cảnh. Có “chúng ta”, những cái tôi ấy bắt đầu có lực cộng hưởng. Một nỗi đau riêng có thể biến thành một vấn đề chung. Một bất công cục bộ có thể hiện ra như dấu hiệu của một hệ thống. Một hành động phản kháng đơn lẻ có thể trở thành bước đầu của một phong trào.
Chính vì vậy, Hồ Chí Minh không chỉ nói chuyện lý tưởng lớn. Ông luôn kéo lý tưởng về những thứ rất cụ thể: cơm ăn, áo mặc, học hành, quyền sống, quyền làm người. Độc lập không phải một khái niệm xa. Độc lập phải chạm vào bụng đói, vào con chữ, vào quyền được sống tử tế, vào khả năng người dân bình thường hiểu rằng đời mình không chỉ là vật liệu cho quyền lực của kẻ khác.
Đó là điểm làm tư duy Hồ Chí Minh có sức bám rất mạnh.
Ông nối được cái lớn với cái nhỏ. Trong bát cơm có cấu trúc kinh tế. Trong con chữ có cấu trúc khai sáng. Trong tên gọi quốc gia có quyền tự định nghĩa. Trong một người dân bình thường có hình ảnh của cả một cộng đồng chính trị.
Tư duy chính trị mà không nối được các tầng này thì dễ rơi vào khẩu hiệu. Còn tư duy đời thường mà không nhìn thấy các tầng này thì dễ chết chìm trong sự vụ. Hồ Chí Minh có khả năng nối hai đầu đó: từ lý tưởng lớn kéo xuống đời sống cụ thể, từ đời sống cụ thể nâng lên thành vấn đề lịch sử.
## Vì sao ra đi là một thao tác nhận thức
Có một điều rất dễ bị kể quen đến mức mất nghĩa: việc Hồ Chí Minh ra đi.
Nếu kể theo chính sử, ta nói về hành trình, địa điểm, thời gian, công việc, tổ chức, mối quan hệ, tác phẩm, hoạt động chính trị. Những điều đó cần thiết. Nhưng dưới góc nhìn nhận thức luận, việc ra đi có một ý nghĩa khác: đó là hành động rời khỏi hệ quy chiếu gần để mở rộng bản đồ thực tại.
Con người thường tin vào cái gần mình nhất. Làng quê, gia đình, trường học, quan lại, trật tự xã hội, lời dạy quen thuộc, cách gọi tên quen thuộc. Những thứ ấy tạo thành một cái lồng nhận thức mềm. Nó không nhất thiết lộ ra như nhà tù. Nó có thể hiện ra như sự bình thường.
Nhưng chính cái bình thường mới nguy hiểm.
Khi bất công trở thành bình thường, con người không còn thấy bất công.
Khi lệ thuộc trở thành bình thường, con người không còn thấy lệ thuộc.
Khi bị định nghĩa từ bên ngoài trở thành bình thường, con người tưởng cái tên người khác đặt lên mình là bản chất của mình.
Ra đi, ở tầng sâu, là tạo khoảng cách với cái bình thường ấy.
Khi một người rời khỏi không gian quen thuộc, người đó có cơ hội thấy rằng thứ mình từng tưởng là toàn bộ thế giới thật ra chỉ là một lát cắt. Khi đi qua nhiều xã hội khác nhau, người đó phát hiện rằng mỗi nơi có một cách tổ chức thực tại khác nhau. Không có trật tự nào tự nhiên tuyệt đối. Không có quyền lực nào tự nó thiêng liêng. Không có thân phận nào mãi mãi bất biến chỉ vì nó đang tồn tại.
Đây là ý nghĩa nhận thức luận của việc đi ra ngoài.
Không phải đi để sính ngoại.
Không phải đi để đổi một thần tượng này lấy một thần tượng khác.
Mà đi để so sánh hệ quy chiếu.
Một người chưa từng thấy hệ khác rất dễ tưởng hệ mình đang sống là số phận. Một người đã thấy nhiều hệ sẽ bắt đầu hiểu rằng thực tại xã hội luôn được dựng nên bằng luật lệ, quyền lực, ngôn ngữ, bạo lực, giáo dục, kinh tế và những câu chuyện được lặp đi lặp lại.
Khi hiểu điều đó, con người bắt đầu nhìn thực tại như thứ có thể bị thay đổi.
Đây là chỗ Hồ Chí Minh khác với kiểu yêu nước chỉ dựa vào cảm xúc. Yêu nước bằng cảm xúc có thể tạo ra nhiệt. Nhưng muốn tạo ra lịch sử, cần bản đồ. Nhiệt mà không có bản đồ dễ biến thành bốc đồng. Bản đồ mà không có nhiệt dễ biến thành lý thuyết chết. Sức mạnh của Hồ Chí Minh nằm ở chỗ ông nối được cả hai: cảm thức về nỗi đau của một dân tộc, và khả năng tìm một bản đồ đủ rộng để hành động.
## Từ người bị trị thành chủ thể lịch sử
Một trong những thay đổi lớn nhất mà Hồ Chí Minh góp phần tạo ra là thay đổi vị trí của người Việt trong cách họ tự nhìn mình.
Trong hệ quy chiếu thuộc địa, người Việt dễ bị nhìn như đối tượng: đối tượng để cai trị, để khai thác, để giáo hóa, để tuyển mộ, để đánh thuế, để thống kê, để quản lý. Người bị trị không được xem là chủ thể ngang hàng trong việc quyết định thế giới của mình. Họ xuất hiện trong mắt quyền lực như dân số, lao động, nhân lực, vấn đề an ninh, hoặc vật liệu hành chính.
Muốn giải phóng, không thể chỉ giành lại một vài quyền lợi cục bộ. Phải đổi vị trí nhận thức của cả cộng đồng.
Từ đối tượng thành chủ thể.
Từ người được nói thay thành người tự nói.
Từ người bị gọi tên thành người tự gọi tên.
Từ người xuất hiện trong hồ sơ của đế quốc thành người xuất hiện trong lịch sử của chính mình.
Đây là bước chuyển rất lớn. Và nó không xảy ra chỉ bằng một văn bản hay một khẩu hiệu. Nó cần một quá trình kéo dài, nơi ngôn ngữ, tổ chức, giáo dục, truyền thông, phong trào, biểu tượng và hành động cùng tham gia tái cấu trúc cách một cộng đồng hiểu về mình.
Hồ Chí Minh làm việc đó bằng nhiều tầng.
Ở tầng ngôn ngữ, ông dùng những từ đủ gần để người dân hiểu, nhưng đủ rộng để gom họ vào một cấu trúc chung.
Ở tầng chính trị, ông đặt độc lập dân tộc vào mối quan hệ với quyền sống của con người.
Ở tầng biểu tượng, ông tạo ra hình ảnh một người lãnh đạo không đứng ngoài dân, mà nói bằng những nhu cầu rất căn bản của dân.
Ở tầng nhận thức, ông làm cho người Việt thấy mình không chỉ là nạn nhân của lịch sử, mà là chủ thể có thể can thiệp vào lịch sử.
Đây là điểm quan trọng nhất.
Một dân tộc có thể chịu khổ rất lâu mà không tạo ra lịch sử nếu nỗi khổ ấy không được tổ chức thành nhận thức chung. Ngược lại, khi nỗi khổ được gọi tên đúng, được đặt vào đúng cấu trúc, được kết nối với khả năng hành động, nó có thể trở thành lực lịch sử.
Hồ Chí Minh không phát minh ra nỗi khổ của người Việt. Nỗi khổ ấy đã có từ trước. Nhưng ông góp phần tạo ra một ngôn ngữ và một khung hành động để nỗi khổ ấy không còn tản mát.
## Vấn đề của tranh cãi hiện nay: ta đang kẹt giữa biểu tượng và con người
Quay lại tranh cãi quanh “Chuyện với Thanh”, điểm đáng chú ý không chỉ là cuốn sách đúng hay sai ở từng câu. Phần đó cần kiểm chứng riêng bằng văn bản, nguồn sử, và cách trích dẫn. Nếu câu nào sai sự kiện, phải chỉ ra sai ở đâu. Nếu câu nào cẩu thả, phải chỉ ra cẩu thả thế nào. Nếu cách dùng từ gây méo nghĩa, phải phân tích vì sao nó méo. Nếu có chỗ bị cắt khỏi ngữ cảnh, phải đặt lại vào ngữ cảnh.
Nhưng điểm sâu hơn là: tại sao xã hội Việt Nam lại căng thẳng mỗi khi Hồ Chí Minh được kể bằng một giọng khác?
Vì ở đây có sự va chạm giữa hai hệ tiếp nhận.
Trong hệ thứ nhất, Hồ Chí Minh là biểu tượng thiêng. Đã là biểu tượng thiêng thì ngôn ngữ phải trang trọng, khoảng cách phải được giữ, hình tượng phải được bảo vệ khỏi sự đời thường hóa. Với hệ này, một cách nói quá bình dân, quá suồng sã, quá gần với khẩu ngữ đời thường có thể bị đọc như sự hạ thấp, dù người viết có thể không chủ ý xúc phạm.
Trong hệ thứ hai, Hồ Chí Minh là con người lịch sử. Đã là con người lịch sử thì có thể được kể lại bằng nhiều giọng: gần gũi, đời thường, phân tích, đối thoại, phản biện, thậm chí có những cách diễn đạt làm người quen giọng chính sử cảm thấy khó chịu. Với hệ này, việc kéo nhân vật ra khỏi tượng đài không nhất thiết là phá bỏ, mà có thể là tái nhân hóa, đưa nhân vật trở lại với đời sống, để người trẻ có thể thấy lịch sử không phải một bức tường lạnh.
Mâu thuẫn nằm ở chỗ: một bên sợ đời thường hóa sẽ làm mất sự tôn kính; bên kia sợ thần thánh hóa sẽ làm mất khả năng hiểu.
Và cả hai nỗi sợ này đều có lý do tồn tại.
Nếu đời thường hóa cẩu thả, nhân vật lịch sử có thể bị kéo xuống thành trò đùa. Khi đó, cái gọi là gần gũi chỉ còn là sự suồng sã. Nó không mở thêm hiểu biết, mà chỉ làm thỏa mãn cảm giác “nói khác đi” của người viết.
Nhưng nếu thần thánh hóa quá mức, nhân vật lịch sử bị đóng băng thành tượng đài. Khi đó, người đọc không còn tiếp xúc với một con người vận động trong thời đại của mình. Họ chỉ tiếp xúc với một hình ảnh đã được đánh bóng đến mức không còn thở.
Cả hai cực đoan đều làm hỏng lịch sử.
Một bên làm lịch sử thành trò đùa.
Một bên làm lịch sử thành tượng đá.
Trong khi lịch sử, nếu được đọc nghiêm túc, phải vừa có sự sống của con người, vừa có độ chặt của sự kiện, vừa có chiều sâu của ngữ cảnh.
## Cái khó không phải là kể khác, mà là kể khác có năng lực
Không phải cứ kể khác là hay.
Cũng không phải cứ kể khác là xúc phạm.
Đây là điểm cần nói thẳng.
Một cách kể mới chỉ có giá trị khi nó mở thêm tầng hiểu. Nếu chỉ dùng ngôn ngữ bình dân để gây chú ý, nó rất dễ thành làm màu. Nếu chỉ hạ giọng trang trọng xuống giọng đời thường mà không có năng lực định vị lịch sử, nó có thể làm nhân vật bị méo đi thay vì gần hơn. Nếu chỉ thay văn chính sử bằng giọng đùa, giọng cà khịa, giọng tỏ ra thân mật, nhưng bên dưới không có tri thức, thì đó không phải khai phóng lịch sử. Đó là tiêu dùng lịch sử bằng một thứ giọng mới.
Nhưng ngược lại, nếu cứ đòi mọi cách viết về Hồ Chí Minh phải giữ nguyên một giọng trang nghiêm duy nhất, ta sẽ biến lịch sử thành bảo tàng đóng kín. Người trẻ khi đó không thật sự được đối thoại với lịch sử. Họ chỉ được yêu cầu đứng nghiêm trước lịch sử.
Mà lịch sử nếu chỉ bắt người ta đứng nghiêm, lâu dần sẽ mất khả năng sống trong đầu người đọc.
Vậy câu hỏi đúng không phải là có được kể Hồ Chí Minh bằng cách mới hay không.
Câu hỏi đúng hơn là: cách kể mới đó có đủ tri thức, đủ tiết chế, đủ căn cứ, đủ năng lực nhận thức hay không?
Một cách kể gần gũi không có nghĩa là được quyền cẩu thả.
Một cách kể trang trọng không có nghĩa là tự động sâu sắc.
Một cách kể chính thống không có nghĩa là đã đủ sống.
Một cách kể mới không có nghĩa là đã đủ đúng.
Chất lượng của một cách kể nằm ở khả năng định vị: nó biết mình đang nói trong tầng nào, với mục đích gì, bằng hệ quy chiếu nào, dựa trên nguồn nào, và tạo thêm hiểu biết gì cho người đọc.
Đây là thứ rất nhiều cuộc tranh cãi hiện nay thiếu.
Người ta thường lao vào thái độ trước khi định vị hệ quy chiếu. Thấy giọng khác thì vội kết tội xúc phạm. Thấy ai phản ứng thì vội kết tội bảo thủ. Thấy ai bênh tự do học thuật thì vội cho là muốn phá biểu tượng. Thấy ai đòi cẩn trọng thì vội cho là muốn kiểm duyệt. Kết quả là ta không còn tranh luận về tri thức, mà tranh nhau chiếm vị trí đạo đức.
## Hồ Chí Minh như một thao tác nhận thức, không chỉ một hình tượng để tranh giành
Nếu chỉ đọc Hồ Chí Minh như biểu tượng, ta sẽ chỉ tranh nhau bảo vệ hoặc phá biểu tượng.
Nếu đọc Hồ Chí Minh như một con người lịch sử, ta bắt đầu thấy ông trong hoàn cảnh cụ thể, với tuổi trẻ, gia đình, thời đại, lựa chọn, sai số, điều kiện, giới hạn, và những ngã rẽ.
Nhưng nếu đọc sâu hơn nữa, như một thao tác nhận thức, ta sẽ thấy ông đã làm một việc lớn hơn: định nghĩa lại thực tại của người Việt.
Ông không chỉ trả lời câu hỏi Việt Nam nên làm gì.
Ông đặt lại câu hỏi Việt Nam là gì, người Việt là ai, độc lập là gì, tự do là gì, dân tộc bị trị có quyền gì trong thế giới hiện đại, và làm thế nào để một cộng đồng bị chia nhỏ có thể tự nhìn mình như một chủ thể lịch sử.
Đó là tầng đáng đọc.
Không phải để thần thánh hóa ông.
Cũng không phải để đời thường hóa ông cho vui.
Mà để hiểu vì sao một nhân vật lịch sử có thể tạo ra chuyển động lịch sử: vì người đó không chỉ phản ứng với thực tại, mà còn tái định nghĩa thực tại.
Người bình thường sống trong thực tại.
Người có nhận thức tốt nhìn ra cấu trúc của thực tại.
Người có năng lực lịch sử can thiệp vào cách thực tại được định nghĩa.
Hồ Chí Minh thuộc tầng thứ ba.
Đây là lý do ông không thể được đọc chỉ như một tập hợp giai thoại. Giai thoại có thể giúp nhân vật gần hơn, nhưng nếu chỉ dừng ở giai thoại, ta làm nhỏ nhân vật. Ngược lại, ông cũng không nên chỉ được đọc như một tượng đài hoàn hảo, vì tượng đài có thể tạo ra tôn kính, nhưng nếu chỉ dừng ở tôn kính, ta làm chết khả năng học.
Cái cần học không phải là lặp lại hình ảnh Hồ Chí Minh. Cái cần học là thao tác nhận thức: nhìn ra cái khung đang định nghĩa mình, nghi ngờ cái tên người khác đặt lên mình, kéo các sự kiện rời rạc vào cấu trúc, tạo ra một “chúng ta”, rồi biến nhận thức ấy thành hành động.
Đây là bài học vẫn còn giá trị.
Bởi mỗi thời đại đều có những định nghĩa đang nhốt con người bên trong.
Có thời đại nhốt người ta bằng chủ nghĩa thực dân.
Có thời đại nhốt người ta bằng thị trường.
Có thời đại nhốt người ta bằng truyền thông.
Có thời đại nhốt người ta bằng thuật toán.
Có thời đại nhốt người ta bằng những danh xưng đạo đức nghe rất đẹp.
Vấn đề không phải chỉ là chống lại một kẻ thù cụ thể. Vấn đề là có đủ năng lực nhìn ra ai đang định nghĩa thực tại của mình, định nghĩa ấy phục vụ lợi ích nào, và mình có quyền đặt lại nó hay không.
Đọc Hồ Chí Minh ở tầng này, ta không chỉ đọc quá khứ. Ta đọc lại chính hiện tại.
## Tranh cãi về một cuốn sách là phép thử cho năng lực đọc lịch sử
Vụ “Chuyện với Thanh” vì vậy không nên chỉ được nhìn như một vụ sách gây tranh cãi. Nó là một phép thử nhỏ cho năng lực đọc lịch sử của xã hội.
Ta có thể kiểm chứng fact không?
Ta có thể phân biệt giữa sai nguồn và sai giọng không?
Ta có thể phân biệt giữa nhân hóa và xúc phạm không?
Ta có thể chấp nhận nhiều cách tiếp cận một nhân vật lịch sử mà không rơi vào hỗn loạn không?
Ta có thể phê bình một cuốn sách mà không cần đốt nó bằng cảm xúc không?
Ta có thể bảo vệ sự trang trọng mà không biến lịch sử thành vùng cấm không?
Ta có thể đòi tự do sáng tạo mà vẫn giữ kỷ luật tri thức không?
Và quan trọng nhất: ta có thể đọc Hồ Chí Minh không chỉ như một tượng đài, mà như một người từng định nghĩa lại thực tại của thời mình không?
Nếu câu trả lời là không, thì vấn đề không chỉ nằm ở một cuốn sách. Vấn đề nằm ở chính năng lực tiếp nhận lịch sử của chúng ta.
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không tranh cãi về lịch sử. Ngược lại, xã hội trưởng thành là xã hội có thể tranh cãi về lịch sử mà không biến mọi tranh cãi thành đấu tố, không biến mọi cách kể mới thành xúc phạm, cũng không biến mọi danh nghĩa đổi mới thành giấy phép cho sự cẩu thả.
Lịch sử cần được bảo vệ. Nhưng bảo vệ lịch sử không có nghĩa là khóa nó lại.
Nhân vật lịch sử cần được tôn trọng. Nhưng tôn trọng không có nghĩa là cấm mọi cách đọc khác.
Người viết cần tự do. Nhưng tự do không có nghĩa là thoát khỏi trách nhiệm với nguồn, chữ, giọng và ngữ cảnh.
Người đọc cần phản biện. Nhưng phản biện không có nghĩa là lấy cảm giác bị xúc phạm làm bằng chứng cuối cùng.
Nếu không phân biệt được những tầng này, ta sẽ tiếp tục mắc kẹt trong vòng lặp cũ: hoặc thần thánh hóa, hoặc hạ bệ; hoặc đóng băng, hoặc suồng sã; hoặc chính thống hóa, hoặc gây sốc hóa. Cả hai phía tưởng đối lập, nhưng thật ra đều có thể cùng làm nghèo lịch sử.
## Kết: Hồ Chí Minh và câu hỏi còn lại cho chúng ta
Hồ Chí Minh từng sống trong một thực tại mà người Việt bị định nghĩa từ bên ngoài. Bị gọi tên bằng ngôn ngữ của đế quốc. Bị đặt vào vị trí thấp hơn trong trật tự thế giới. Bị giải thích như một dân tộc cần được cai trị, cần được khai hóa, cần được quản lý.
Ông không chỉ chống lại một bộ máy chính trị. Ông chống lại cả một hệ định nghĩa.
Ông góp phần kéo người Việt từ thân phận bị định nghĩa thành chủ thể tự định nghĩa; từ những nỗi khổ rời rạc thành một cộng đồng có chung số phận; từ một xứ thuộc địa thành một quốc gia có quyền tự gọi tên mình trước thế giới.
Nếu nhìn như vậy, ta sẽ thấy bài học lớn nhất từ Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở các sự kiện đã qua, mà nằm ở thao tác nhận thức vẫn còn sống: muốn thay đổi thực tại, trước hết phải nhìn ra thực tại đang được định nghĩa như thế nào.
Và có lẽ đây cũng là điều trớ trêu trong tranh cãi hôm nay.
Một con người từng định nghĩa lại thực tại của cả một dân tộc, đến khi trở thành nhân vật lịch sử, lại tiếp tục bị đặt vào một cuộc chiến định nghĩa khác: ta được phép nhìn ông như thế nào, kể ông bằng giọng nào, giữ khoảng cách bao xa, kéo ông lại gần đến đâu, và đâu là ranh giới giữa hiểu, tôn kính, nhân hóa, phê bình, xúc phạm.
Không có câu trả lời dễ.
Nhưng nếu muốn đọc Hồ Chí Minh một cách nghiêm túc, có lẽ ta phải bắt đầu bằng việc ngừng biến ông thành vật sở hữu của một giọng kể duy nhất.
Hồ Chí Minh không nhỏ đến mức chỉ cần vài giai thoại đời thường là đủ hiểu.
Nhưng ông cũng không nên bị đặt xa đến mức người trẻ chỉ còn biết đứng nghiêm mà không thể đối thoại.
Lịch sử cần sự thật.
Nhưng sự thật không chỉ nằm trong sự kiện. Nó còn nằm trong ngữ cảnh, trong cách nhìn, trong khả năng hiểu vì sao một con người ở một thời điểm nhất định có thể nhìn thấy thứ người khác chưa nhìn thấy, gọi tên thứ người khác chưa gọi được, và từ đó làm cho một cộng đồng bắt đầu nhìn chính mình bằng một đôi mắt khác.
Nếu Hồ Chí Minh từng giúp người Việt giành lại quyền tự định nghĩa, thì cách đọc Hồ Chí Minh hôm nay cũng nên giữ được tinh thần ấy: không bị nhốt trong một giọng kể duy nhất, nhưng cũng không buông thả đến mức biến lịch sử thành trò thử giọng.
Tôn trọng lịch sử không phải là đóng băng lịch sử.
Tôn trọng lịch sử là đủ năng lực đọc nó ở nhiều tầng: sự kiện, ngữ cảnh, con người, cơ chế, và cuối cùng là cách một thời đại tự hiểu về chính mình.
Vì học lịch sử thì nhiều người làm được.
Nhưng học cách một con người định nghĩa lại thực tại để từ đó tạo ra lịch sử, thì không phải ai cũng đủ sức đọc.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
