VIẾT CHO NGƯỜI VIỆT
Hậu thuộc địa là tình trạng lịch sử–xã hội và khuynh hướng tư tưởng sau khi chế độ thuộc địa chấm dứt, trong đó quan hệ quyền lực, diễn ngôn, chuẩn mực thẩm mỹ và hệ tri thức của “mẫu quốc” vẫn tiếp tục chi phối các xã hội từng bị trị—dù đã độc lập chính trị.
Chủ đề này tôi đã nghĩ vài năm. Tôi không phải du học sinh, cũng chẳng Việt kiều; chỉ là người đã đi qua vài nơi—Nhật, Singapore, Trung Quốc, Mỹ… Mỗi lần đặt chân đến một đất nước, “signature” của họ hiện ra rất rõ: cách người ta ăn, mặc, xây nhà, kể chuyện. Về đến Việt Nam, tôi cũng cảm được bản sắc của mình; nhưng thật lòng mà nói, chúng ta nên nâng cấp và giữ hồn Việt sâu hơn nữa.
Cái tâm lý hậu thuộc địa—cứ “đồ ngoại auto xịn”—đã lỗi thời. Thực tế, không ít thương hiệu Việt về chất lượng đã tiệm cận, ngang, thậm chí vượt một số sản phẩm ngoại ở từng ngách. Vấn đề không phải yêu thế giới hay không, mà là tư thế khi yêu: tự ti dẫn đến copy hình thức, hay tự trọng để chọn–lọc–Việt hoá.
1. Mê ngoại, quên nội (và cái giá của việc bỏ gốc)
Mua sắm. Chủ nghĩa tiêu thụ dần thành… tín ngưỡng. Marketing hiện đại không bán sản phẩm, họ bán câu chuyện và cảm xúc. Một chàng bad boy, một cô thiên sứ, một “vibe old money”—những hình tượng ấy được công nghiệp hoá và bơm thẳng vào mắt chúng ta. Một số người xem hàng hiệu phương Tây như tấm vé thoát khỏi hình ảnh “ruộng lúa, lũy tre”. Thế là “đồ Âu, nhà Âu, ăn Âu, mũi cao da trắng như Âu” bỗng được mặc định là “sang”.
Tôi cũng từng choáng và mê. Nhưng lớn thêm một chút mới thấy vì sao nhìn thoáng qua đã biết old money hay young money. Sang không nằm ở logo; sang nằm ở khí—ở thân khỏe, trí sáng, thần thông. Người có nội lực mặc Uniqlo vẫn sang; người thiếu nội lực khoác haute couture vẫn… gồng. Logo chỉ “đánh bóng”, còn khí chất mới tạo ra phẩm giá.
Kiến trúc. Trên mạng vài năm qua có hiện tượng “lãnh chúa thôn quê”: mặt tiền lâu đài gắn vào nhà ống chen chúc. Hào nhoáng có, hợp khí hậu không? Kiến trúc là bài toán gió–nắng–nước, không phải cuộc thi cosplay. Xứ mình nóng ẩm, mưa nhiều, trong khi lâu đài châu Âu sinh ra cho khí hậu khô lạnh. Bê nguyên hình thức ấy về phố xá chật chội là đánh nhau với thời tiết: nhanh xuống cấp, tốn năng lượng, ở không thoải mái. Trong khi Indochine lại là ngôn ngữ tối ưu xứ nhiệt đới: trần cao, hiên sâu, cửa lá sách, thông gió chéo, vật liệu “thở”.
Bạn cứ vào Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ở Hà Nội mà xem: hè mát – đông ấm không phải phép màu, mà là tỷ lệ – thông gió – vật liệu. Muốn “Âu” cho đúng nghĩa sang? Phối theo ngữ cảnh. Ở phố, học cách compact của người Nhật: không gian nhỏ nhưng mạch lạc, ánh sáng gián tiếp, loggia xanh, vật liệu hợp ẩm. Thực sự mê lâu đài thì chọn đúng nơi: đất rộng, có khoảng lùi, cảnh quan và mặt nước. Sang là hợp chỗ, không phải dán nhãn.
Lên vùng cao như Cao Bằng, Hà Giang, điều tôi tiếc là đô thị hoá chạy nhanh hơn văn hoá. Nguyên tắc bản địa vốn đơn giản: lấy vật liệu tại chỗ để dựng tổ ấm. Cao nguyên đá có đá—rẻ, ít vận chuyển, hợp khí hậu, lại giữ được vibe vùng cao nếu khéo tay. Âu–Mỹ cũng thế: xây bằng vật liệu bản địa. Học họ tư duy cốt lõi, đừng copy–paste.
Ẩm thực. Không ít lần hamburger đắt hơn bát phở. Không phải phở “kém”, mà vì bên kia có chuỗi giá trị: tiêu chuẩn hoá, kể chuyện giỏi, phục vụ đồng nhất. Bài toán của phở không phải tranh ngon, mà là nâng chuẩn để cái ngon được trả giá xứng đáng. Rượu tây không mặc định ngon hơn rượu ta; nhiều người uống vang để say chứ không pairing. Cái cốt là hiểu sâu thứ mình thưởng thức, thay vì “tỏ vẻ giàu hiểu biết”. Người giàu tri thức thường khoe tủ sách, nhạc cụ, không phải tủ rượu.
2. “Tự nhục”: căn bệnh ngầm và phút tỉnh
“Tự nhục” không ồn ào. Nó là thói quen nhỏ: thấy đồ Việt thì nhếch mép, thấy đồ Tây thì gật gù. Lịch sử để lại trong ta một vệt mờ: thiếu thốn kéo dài, thua kém công nghệ, ký ức của chiến tranh. Đô thị hoá chạy nhanh, mạch truyền thống—làng nghề, nghi lễ, thói quen đẹp—không kịp đi cùng. Thuật toán mạng xã hội ưu ái thứ hào nhoáng, dễ khoe. Thế là nhìn ra ngoài bỗng dễ chịu hơn nhìn vào trong.
Nhưng “tự nhục” cướp đi ý chí thử–sai–sửa. Khi mặc định “của mình tệ”, ta không còn lý do để sửa. Doanh nghiệp ngại R&D, trường học ngại đặt chuẩn, người làm nghề ngại bị cười. Xã hội bận mua – chê – bỏ, mà quên xây – chuẩn – nâng.
Tôi từng đứng ở phía đó. Có lúc ước mình sinh ra nơi khác: cao hơn, trắng hơn, giàu hơn, tự do hơn. Rồi một sáng rất thường, mùi tương bần từ bếp nhà. Tôi nhớ lũy tre, nhớ bát rau muống luộc, nhớ tiếng rao chiều. Những thứ giản dị ấy đã nuôi tôi lớn. Cảm giác xấu hổ vì mình là ai bỗng rơi khỏi vai. Không phải tôi bỗng thành người chuyên hô khẩu hiệu; chỉ vì tôi hiểu: nếu không đứng về phía mình, thì ai đứng?
Tỉnh rồi, ta học cách chê đúng. Không chê để hả, mà chê đi kèm cách sửa. Tự trọng văn hoá không cần hô to; nó là thói quen: làm đến nơi đến chốn, giữ chuẩn khi không ai nhìn, góp ý bằng thứ ngôn ngữ khiến người khác muốn làm tốt hơn.
3. Tự tin để thoát “hậu thuộc địa”
Đúng, chúng ta mới thoát nghèo chừng bốn mươi năm; từ đầu những năm 2000, đời sống đã ăn ngon, mặc đẹp hơn. Nhưng đi cùng sự đi lên ấy là thói quen lười suy nghĩ: đồ Nhật, đồ Âu, đồ Mỹ mặc định tốt hơn. ADN không quyết định tất cả; kỷ luật và tiêu chuẩn mới quyết định nhiều thứ.
Cứ nhìn quanh: thương hiệu mỹ phẩm Việt như Cocoon; các giải pháp công nghệ—ATM ngày đầu ở Việt Nam cũng do người Việt đưa về. Đừng trói mình vào suy nghĩ “họ hơn ta”. Muốn thoát tâm lý hậu thuộc địa, chìa khoá là tự tin—mà tự tin vào văn hoá, bản sắc mới đưa ta ngang hàng. Lấy gì để tự tin? Cứ làm, làm đến khi thành công.
Mạng xã hội dễ dắt mũi. Flex văn hoá, tri thức khó nhìn thấy; flex logo, xe sang, đồ hiệu thì rất dễ. Trong mỗi chúng ta, mấy ai thực sự đủ điều kiện để khoe những thứ ấy? Hay chỉ nhìn rồi ước, rồi trách. Cái cần nuôi là hiểu biết – tư duy – một mạch tư tưởng nhất quán, không phải “hào quang công nghiệp” của tiêu thụ.
Tôi cũng tự soi mình. Khoảng 2015, tôi không cần nhiều giày, nhiều đồng hồ. Lớn lên, đủ bộ “giày tập, giày tiệc, giày du lịch”… nhưng có thực sự cần không? Hãy hỏi chàng trai từng bán thận mua iPhone hôm nay thế nào; hỏi người giàu nhất quê bạn đã bươn chải ra sao nhiều thập niên trước. Ta sẽ hiểu giá trị thật không nằm trong ảnh khoe.
4. Bài học từ Nhật: lọc – chắt – tái tạo
Nhật không bài ngoại. Họ mở cửa sớm cho khoa học – kỹ thuật phương Tây, nhưng luôn lọc thứ hợp khí hậu – tập quán, chắt tinh thần kỷ luật – nhất quán, rồi tái tạo thành DNA Nhật.
Kimono không biến mất; nó hóa thân: phom, lớp xếp, thắt lưng, họa tiết đi vào runway, streetwear, điện ảnh. Washoku không chỉ là món ăn, mà là tiêu chuẩn: nguyên liệu – tỉ lệ – nghi thức. Anime từ trò vui thành công nghiệp, kéo thiết kế, du lịch, ẩm thực đi cùng. Sức mạnh không chỉ ở marketing, mà ở kỷ luật của tiêu chuẩn: đo được → sửa được → đi xa được.
Việt Nam không thiếu vốn liếng: lụa, đũi, sơn mài, gốm; Đông Sơn, Lý–Trần; đàn bầu, đàn tranh; nước mắm, phở, cà phê phin; nghĩa tình – linh hoạt – khéo ứng biến. Việc của mình là xây bộ lọc: chọn cái hợp khí hậu nóng ẩm và đời sống đô thị; chắt biểu tượng cô đọng; tái tạo thành sản phẩm – dịch vụ – trải nghiệm mang DNA Việt. Bắt đầu từ việc rất nhỏ: nhãn nước mắm ghi rõ độ đạm – vùng biển – mùa cá; phin cà phê rót đúng ba nhịp; nhà ở mở đường gió, giảm bức xạ, trồng cây bản địa ở loggia. Nhỏ nhưng là xương sống.
5. Tránh hai cực đoan
Tôn thờ Việt đến mức bài ngoại là sai; sính ngoại mù quáng cũng sai. Chìa khóa nằm ở học cái lõi—công nghệ lõi, tư duy lõi—thay vì chạy theo lớp vỏ. Lấy cái hay của họ, đem về chế biến để có DNA Việt.
Sản phẩm ngoại mạnh ở công nghệ, nhưng để đi dài ở Việt Nam phải qua bàn tay và hồn Việt: gu Việt, câu chuyện Việt, nghi thức Việt. Cappuccino rất ngon, rất sang; còn trà đá của chúng ta mười năm trước hay sau vẫn ở đó—vậy sao không nâng cấp trà đá 2.0: biến tấu lá dứa, chanh tươi, cam – quýt, mật ong, hạt chia…; gắn kèm một câu chuyện, một nghi thức phục vụ, làm cho ly nước mười nghìn có phẩm giá. Bản địa không hề “quê”; “quê” là do làm dở và thiếu tiêu chuẩn. Cái gì nâng chuẩn được thì thành sang. Natto từng rất thường; nhờ phim ảnh và cách Nhật đưa món ăn ra thế giới, nó thành biểu tượng.
6. Tiêu chuẩn hoá theo cách người Việt
Tiêu chuẩn hoá nếu làm kiểu máy móc sẽ thành khuôn. Nhưng làm theo cách Việt—minh bạch nguồn gốc, có nghi thức sử dụng, hợp khí hậu, đo đếm được và có câu chuyện tử tế—thì đó là cách giữ hồn và nâng giá. Khi có chuẩn, người làm nghề bớt tranh cãi, người mua bớt hoang mang, “tính Việt” bớt mơ hồ. Ta không còn nói bằng cảm tính “ngon – đẹp – sang”, mà nói bằng sự rõ ràng: từ đâu ra, làm thế nào, đạt ngưỡng nào, dùng ra sao và vì sao.
Bắt đầu từ bàn ăn—nơi mọi lý thuyết phải qua được cổ họng. Nước mắm, nếu chỉ ghi tên thương hiệu, vẫn chỉ là chai sốt mặn. Nhưng khi trên nhãn có vùng biển, loài cá, mùa đánh bắt; khi tỉ lệ muối – cá, thời gian ủ, điều kiện phơi được công khai; khi độ đạm, độ mặn, mùi – vị được kiểm bằng phép thử mù; khi có gợi ý pairing theo món—lúc ấy, nước mắm trở thành sản phẩm có căn cước. Bát phở cũng vậy: nguồn xương, thời gian hầm, mức nhiệt giữ nước, độ ngậy bề mặt, thứ tự nếm (nước trước, bánh sau, gia vị cuối). Người nấu làm chủ chi tiết; người ăn hiểu cách thưởng thức—phở trở lại đúng vị trí: món ăn có chuẩn mực, không phải vật phẩm để tranh cãi trên mạng.
Một ly phin tưởng tầm thường cũng đáng để làm nghiêm: giống – vùng trồng – mùa hái; cỡ xay đồng nhất; nước 92–94°C; ba nhịp rót có khoảng dừng; thời gian nhỏ giọt vừa phải; một thẻ mùi gợi ý cacao, khói hay hạnh nhân. Ở xứ nóng ẩm, phin hợp khí hậu: chậm, thơm bền, uống lâu. Khi hiểu vì sao làm vậy, nghi thức không còn màu mè, mà thành phần hồn của trải nghiệm.
Từ bàn ăn sang tủ quần áo. Cũng là áo quần, nhưng thẻ vải có tên làng dệt, kiểu dệt, chất nhuộm; người bán nói được cách giặt – phơi – ủi để tránh mốc mùa nồm; áo có một “điểm Việt” nhỏ ở viền hay lớp lót—một đường chỉ, một họa tiết Đông Sơn tinh tế—thì món đồ bỗng có người ở trong. Không cần logo to, chỉ cần câu chuyện ngắn về lao động, khí hậu và gu. Lâu dần, mắt ta bình tĩnh hơn: ít màu – nhiều chất; ít tiếng ồn – nhiều chiều sâu.
Nhà cửa là bài khác: nhà đẹp không phải nhà lên ảnh đẹp, mà là đẹp theo thời gian. Ở xứ nóng ẩm, tiêu chuẩn cơ bản là gió đi qua được, nắng không đánh thẳng, mưa rời mái nhanh; vật liệu biết “thở”; hiên, lam, loggia và giếng trời giúp căn nhà mở – đóng theo nhịp ngày. Những điều ấy đo được: nhiệt độ bề mặt trưa hè giảm vài độ, độ ồn ổn hơn, chi phí bảo trì mỗi năm bớt nặng. Mỗi sáng mở cửa vài phút cho nhà thở, tưới một bụi cây bản địa; mỗi tối đóng bớt lam theo hướng nắng—những “nghi thức sống” nhỏ ấy định hình chất lượng ở. Và nếu mê lâu đài, chọn đúng nơi có khoảng lùi và cảnh quan; còn ở phố, học compact của Nhật: nhỏ mà mạch lạc, ít mà sang vì hợp chỗ.
Du lịch, sự kiện, âm nhạc cũng cần chuẩn, chứ không chỉ cảm hứng. Một chương trình 60–90 phút có nhịp tĩnh – động – tĩnh, mở đầu bằng một chén trà hay một nhịp đàn, kết bằng món quà nhỏ từ làng nghề—tờ bìa dó, con dấu gỗ. Nội dung nói về vùng – người – nghề; khách đi về còn “mùi Việt” trên người, sẵn sàng kể tiếp. Khi có kịch bản bản địa, ta không phụ thuộc “đu trend”, mà gây dựng thói quen thưởng thức dài hơi.
Để khỏi trôi theo hứng, vẫn cần công cụ thực tế: một bảng thông số một trang cho từng ngành; một sổ tay nghi thức mỏng, nhiều hình ít chữ; một bộ chỉ số nhỏ—độ đúng, độ hài lòng, độ bản địa—để mỗi quý soi lại; một tem nhỏ ghi ba dòng “nguồn – chuẩn – nghi thức” kèm mã quét; và một cuốn “sổ lỗi” ghi những vấp váp thường gặp cùng cách sửa để người sau đỡ lặp. Lộ trình nên khiêm tốn: chọn một sản phẩm mũi nhọn, làm bản 1.0 trong ba tháng; thử ở một–hai điểm, đo và sửa; nửa năm sau lên 2.0; một năm thì đào tạo nội bộ, thống nhất tem nhãn; rồi mới kể chuyện to dần. Không cần hoành tráng ngay—cần đều đặn và trung thực.
Cuối cùng, học cách đo “độ Việt” để bớt tranh cãi cảm tính: tỉ lệ chất liệu – nhân lực – biểu tượng bản địa trong sản phẩm; mức “có mùi Việt” khách chấm sau khi dùng; mức hợp khí hậu đo bằng điện – nước – độ bền; phần lợi nhuận quay lại người thợ và số buổi đào tạo; khả năng kể chuyện qua lượng người dừng lại đọc, nghe, quét mã. Những con số ấy không để khoe; chúng là cái gương để mỗi quý soi, mỗi năm tiến một bước nhỏ.
Nghĩ về một ví dụ dễ hình dung: “trà đá Việt 2.0”—trà mạn hãm đúng nhiệt, ủ vừa tay, pha tỉ lệ hợp để đậm mà không chát; thêm lát chanh mỏng, chút lá dứa theo mùa; rót vòng tròn năm giây, mời khách bằng một câu “chào mát” cố định; một thẻ nhỏ giải thích vì sao trà đá hợp xứ nóng ẩm và gợi ý vài biến tấu. Ly nước bình dân bỗng có phẩm giá. Khi một thứ rất bình thường được làm tử tế, người uống không chỉ hết khát—họ nhớ. Và khi họ nhớ, “đồ Việt” không cần hét to—nó tự toả.
7. Kết
Thay đổi xã hội nghe lớn lao, nhưng bắt đầu bằng một cơ thể thở đều, một cái đầu đọc được, một con mắt chịu khó. Sức khỏe và kỷ luật cho cái thân; sách vở, âm nhạc, bảo tàng cho cái trí; thói quen chọn ít mà đúng cho cái gu. Mỗi tháng, tự chấm: trong cách ăn–mặc–ở–làm, “tính Việt” của mình được mấy điểm? Gỡ hết logo, mình còn lại dấu chỉ nào? Hôm nay tăng được một điểm ở mục nào?
Đi chợ cũng là bỏ phiếu. Mỗi hóa đơn là một lá phiếu cho kiểu sản xuất và kể chuyện mà ta muốn thấy. Nếu mong một Việt Nam tự trọng, hãy bỏ phiếu cho sản phẩm có chuẩn, có hồn, có công bằng. Ở lớp học hay nơi làm việc, đừng thuyết giáo: nói ít, làm đúng; khen đúng để người khác dám làm tiếp; chê đúng để người khác muốn sửa. Văn hóa lan không phải bằng tiếng trống, mà bằng những bàn tay làm việc tử tế.
Rồi đến một lúc, ta thấy những chuyện nhỏ thật sự thay đổi mình: một bữa cơm kể chuyện vùng miền, một góc nhà mát hơn nhờ mở đúng đường gió, một chiếc áo im lặng mà lịch sự, một ly phin rót ba nhịp buổi sáng. Những chi tiết ấy không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng tạo ra một tư thế mới: bình tĩnh, tự trọng, sẵn sàng đối thoại với thế giới mà không cần mượn đôi vai ai.

Sáng tác
/sang-tac
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất