Hạt Taical, Hạt độn, và Hạt Calpet: rốt cuộc chúng là gì?
Nếu quan tâm và tìm hiểu về các sản phẩm nhựa, chắc hẳn bạn đã nghe nói về các thuật ngữ như hạt độn nhựa (filler masterbatch), hạt...
Nếu quan tâm và tìm hiểu về các sản phẩm nhựa, chắc hẳn bạn đã nghe nói về các thuật ngữ như hạt độn nhựa (filler masterbatch), hạt calpet hay hạt taical. “Nhưng chúng có giống nhau không? Hay có sự khác biệt nào giữa chúng?” - bạn có thể sẽ nghĩ vậy.
Chà, nếu bạn đang hỏi những câu hỏi này, thì bạn đã đến đúng nơi cho bạn đáp án. Trong bài đăng này, chúng ta sẽ tìm hiểu về 3 cái tên filler masterbatch, taical và calpet này.
Đọc bản Tiếng Anh tại đây: Breaking the Secret: Taical, Filler Masterbatch, and Calpet Explained
1. Phân biệt filler masterbatch, taical, và calpet
1.1. Filler masterbatch
Về filler masterbatch, đây là hỗn hợp bao gồm nhựa nền, khoáng chất (đóng vai trò là chất độn) và một số chất phụ gia nhựa tùy thuộc vào đặc tính mong muốn của thành phẩm nhựa.
Khoáng chất ở đây có thể là CaCO3, BaSO4, Talc hoặc Na2SO4. Chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác biệt của từng loại khoáng chất dưới đây.
CaCO3 filler masterbatch: CaCO3 có thể được tìm thấy trong đá vôi và nhiều tài nguyên thiên nhiên. Đây là thành phần chính của CaCO3 filler masterbatch. Chất độn nhựa này mang lại những ưu điểm sau:
- Nâng cao năng suất nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt của CaCO3
- Tăng cường các tính chất vật lý như độ dẻo dai, độ cứng uốn, độ bám dính và khả năng in ấn
- Giảm chi phí
Giá trị trung bình của phân bố kích thước hạt CaCO3 nằm trong khoảng từ 3 đến 15 μm. Kích thước hạt càng nhỏ & đồng đều thì độ phân tán càng tốt và bề mặt thành phẩm càng mịn.
Talc filler masterbatch: Đúng như tên gọi, loại filler masterbatch này có thành phần chính là bột tan. Bột này là một khoáng chất biến chất được tạo thành từ ba thành phần chính: magie, silic và oxy. Trong tự nhiên, vật liệu này tồn tại với trữ lượng lớn ở dạng đá xà phòng (một loại đá có hàm lượng hoạt thạch cao) và trong đá phiến trắng (ví dụ: Vành đai biến chất Franciscan của Tây Hoa Kỳ, Dãy núi Alpes tại Châu Âu,...)
Talc filler masterbatch mang lại những ưu điểm cho sản phẩm cuối cùng như độ bóng và màu sắc tốt, tăng khả năng chịu nhiệt, tính năng phân tán và chuyển hóa tốt, độ ổn định cao và dễ sử dụng. Nó còn có tác dụng nâng cao chất lượng sản phẩm và hạ giá thành sản phẩm. Các sản phẩm nhựa làm từ talc filler masterbatch có thể cải thiện độ cứng và bề mặt chịu lực.
Talc filler masterbatch có tính năng chống đóng khối (antiblock) và giúp làm phẳng bề mặt mà không cần thêm bất kỳ chất phụ gia chống kết khối nào. Nó có thể kết hợp tốt với nhựa nền và cải thiện khả năng gia công cũng như tính năng của sản phẩm cuối cùng. Do đó, người ta gọi nó là loại masterbatch chức năng (functional masterbatch).
BaSO4 filler masterbatch: BaSO4, còn được gọi là bari sulfat, là một chất kết tinh màu trắng. Do đó, tính năng vượt trội của hạt độn BaSO4 là làm cho sản phẩm cuối cùng trong suốt hơn (trong khi hạt nhựa CaCO3 làm cho sản phẩm cuối cùng trở nên mờ đục hơn). Các tính năng khác của BaSO4 filler masterbatch là:
- Nâng cao hiệu quả sản xuất
- Giảm chi phí sản xuất.
- Hiệu suất in và dẻo tuyệt vời
- Tăng cường độ bền kéo của màng LLDPE, LDPE.
- Độ trong suốt cao
Na2SO4 filler masterbatch: đây là một loại chất độn nhựa có hàm lượng Na2SO4 cao. Chúng ta có thể tìm thấy natri sulfat ở nhiều dạng khác nhau trong tự nhiên, bao gồm dạng khan (còn gọi là khoáng chất thenardit) và decahydrat (được gọi là khoáng chất mirabilit hoặc muối Glauber). Phần lớn sản lượng natri sulfat trên toàn thế giới ở dạng decahydrat với khoảng 5,5 đến 6 triệu tấn hàng năm (Mt/a).
Nhìn chung, tính năng của Na2SO4 filler masterbatch không khác nhiều so với các loại filler trên. Chỉ có một điều bạn nên nhớ để phân biệt chúng là việc sử dụng chất độn này có thể nâng cao độ trong suốt cho sản phẩm của bạn.
Ngoài các loại filler masterbatch trên, các kỹ sư vật liệu nhựa còn nghiên cứu và phát triển một biến thể đó là bio filler masterbatch. Công thức của chất độn nhựa sinh học là: Nhựa phân hủy sinh học + khoáng chất + phụ gia.

Bạn có thể thấy rằng sự khác biệt giữa filler masterbatch truyền thống và bio filler masterbatch phụ gia sinh học là thành phần nhựa nền. Vì bio filler masterbatch sẽ được thêm vào nhựa phân hủy sinh học để tối ưu hóa chi phí nên nhựa nền của bio filler masterbatch phải là nhựa phân hủy sinh học.
1.2. Taical
Taical là một loại chất độn nhựa có chứa nhựa nền, bột canxi cacbonat và một số chất phụ gia đặc biệt. Tỷ lệ canxi cacbonat trong hạt taical là khoảng 70-80%. Như vậy ta có thể thấy công thức của taical cũng giống như filler masterbatch CaCO3, tức là taical chỉ là một tên gọi khác để ám chỉ loại chất độn nhựa này.
1.3. Calpet
Từ calpet bắt nguồn từ " calcium carbonate pellet". Nó giống như taical và filler masterbatch CaCO3 có chứa hàm lượng bột CaCO3 cao. Tóm lại nếu người ta nói “filler masterbatch” thì chúng ta có thể hiểu đó có thể là chất độn nhựa CaCO3/Talc/BaSO4/Na2SO4. Taical hoặc calpet chỉ là những cách khác để chỉ chất độn nhựa CaCO3.

2. Lời kết
Tóm lại, 3 cái tên hạt độn nhựa, hạt calpet hay hạt taical đều quy về một định nghĩa chung: thực chất hạt calpet và taical chỉ là cái tên khác để gọi chất độn nhựa CaCO3. Loại hạt độn nhựa CaCO3 này có các ưu điểm như tiết kiệm chi phí, có độ dẻo dai cao, độ cứng uốn cao, và độ bám dính tốt.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

