Được xây dựng từ ngàn năm trước, khi nhắc đến những công trình vĩ đại của Trung Quốc, hầu như ai cũng sẽ nghĩ ngay đến Vạn Lý Trường Thành – một bức tường bằng đất đá kiên cố kéo dài qua các dãy núi trùng điệp. Thế nhưng, bước sang thế kỷ 21, nhân loại lại được chứng kiến sự xuất hiện của một "Vạn Lý Trường Thành thứ hai". Bức tường thành hiện đại này được đúc bằng hàng chục triệu khối bê tông cốt thép, không phải để ngăn chặn giặc ngoại xâm, mà là để kiểm soát sự tác động to lớn của một trong những dòng sông lớn và hung dữ nhất Trái Đất. Đó chính là Đập Tam Hiệp – một siêu công trình của loài người trong thế kỷ 21, đại diện cho đỉnh cao tham vọng và năng lực công nghệ của con người.
Để hiểu tại sao Trung Quốc lại quyết tâm triển khai một dự án khổng lồ, tốn kém và đầy tranh cãi đến vậy, hãy cùng lật lại quá khứ để biết điều gì đã thực sự xảy ra trên sông Dương Tử. Dòng sông ấy đã mang lại sự phồn vinh ra sao, và gieo rắc những tai ương khủng khiếp thế nào để buộc con người phải đưa ra quyết định xây dựng lịch sử như vậy?

I. Giấc mộng chế ngự "con rồng nước" vĩ đại

Khi nhìn vào Đập Tam Hiệp ngày nay, nhiều người thường tự hỏi: Tại sao người ta lại quyết tâm xây dựng một công trình tốn kém và gây tranh cãi đến vậy? Để có câu trả lời, chúng ta hãy quay ngược thời gian để xem chuyện gì đã thực sự xảy ra trên sông Dương Tử. Dòng sông ấy đã từng mang lại những gì, và gieo rắc những tai ương khủng khiếp ra sao, để rồi buộc con người đưa ra quyết định phải bằng mọi giá chế ngự được nó.

1. Câu chuyện đối lập tại sông Dương Tử

Sông Dương Tử nhìn chung là một hệ sinh thái tự nhiên hoang dã và rộng lớn. Trải dài ngoằn ngoèo qua lục địa, đây là con sông dài nhất châu Á và đứng thứ ba trên toàn thế giới với độ dài khoảng 6300km. Dòng sông lớn này có thể được coi như một đường ranh giới chia cắt miền Bắc và miền Nam Trung Quốc.
Về mặt kinh tế và xã hội, sông Dương Tử được coi là huyết mạch của quốc gia. Lưu vực sông là nơi sinh sống của khoảng 400 triệu người dân. Nước sông tưới tiêu cho 1/3 lượng hoa màu của cả nước và chiếm tới 3/4 lưu lượng giao thông đường thủy nội địa. Thêm vào đó, mỗi năm dòng sông mang theo khoảng 500 triệu tấn trầm tích phù sa, trở thành nguồn phân bón tự nhiên khổng lồ cho người dân Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.
Thế nhưng, sông Dương Tử không chỉ biết “cho đi” mãi như vậy.
Lịch sử đã ghi nhận những trận đại hồng thủy có sức tàn phá kinh hoàng. Điển hình và ám ảnh nhất là đợt lũ lịch sử năm 1931. Dòng nước hung hãn phá hủy mọi đê điều, nhấn chìm cả một khu vực rộng lớn lên tới 77.700 km². Sự kiện đau thương đó đã cướp đi sinh mạng của khoảng 3,7 triệu người và đẩy 40 triệu người vào cảnh màn trời chiếu đất. Những năm sau đó, vào năm 1954 và 1998, bi kịch vẫn tiếp diễn khi thiên tai lại diễn ra, cuốn trôi sinh mạng của hàng chục nghìn người. Sống chung với sông Dương Tử là sống trong với một khu vực thiên nhiên hùng vĩ với nhiều lợi ích về trồng trọt, nhưng khi thiên tại ập tới, hậu quả là không thể đo đếm
Bên cạnh đó, việc chinh phục dòng sông bằng đường thủy cũng rất khó khăn. Di chuyển trên sông Dương Tử vào thế kỷ 20 được coi là cực kỳ nguy hiểm, chỉ khả thi ở một vài khu vực nhất định và bị hạn chế theo từng thời điểm trong năm. Chính sự hiểm trở này đã biến các tỉnh sâu trong nội địa thành những ốc đảo bị cô lập hoàn toàn với vùng duyên hải Thái Bình Dương sầm uất và giàu có.

2. Từ ý tưởng đến thực thi

Ý tưởng kiểm soát thiên nhiên tại sông Dương Tử là một khát vọng kéo dài suốt 75 năm, đi qua nhiều thời kỳ và những biến động chính trị lớn tại Trung Quốc.
Câu chuyện bắt đầu vào năm 1919 bởi Tôn Trung Sơn. Trong tác phẩm "Phát triển Quốc tế của Trung Quốc", ông đã phác thảo đề xuất đầu tiên về một con đập vĩ đại chắn ngang hẻm núi Tam Hiệp. Tôn Trung Sơn mơ về một công trình có thể tạo ra 30 triệu mã lực điện năng (tương đương khoảng 22 GW) và khơi thông huyết mạch giao thông nội địa, nhằm vực dậy một quốc gia đang chìm trong sự lạc hậu. Tuy nhiên, dự án không được triển khai do tình hình chính trị hỗn loạn tại Trung Quốc thời bấy giờ.
Đến năm 1932, chính quyền Quốc Dân Đảng của Tưởng Giới Thạch tái khởi động dự án này và bắt đầu cho các chuyên gia tiến hành khảo sát. Năm 1944, một chuyên gia thiết kế đập lừng danh người Mỹ - Tiến sĩ John Lucian Savage, đã được mời đến đo lường trực tiếp và đưa ra báo cáo phác thảo sơ bộ. Tưởng chừng dự án đã sẵn sàng thành hình, nhưng cuộc nội chiến Quốc - Cộng bùng nổ năm 1946 đã khiến công trình một lần nữa bị dừng triển khai.
Giấc mộng trị thủy chỉ thực sự được xem xét nghiêm túc vào năm 1953 dưới thời Chủ tịch Mao Trạch Đông. Sự say mê của ông với công trình này lớn đến mức năm 1956, ông còn sáng tác hẳn một bài thơ về nó. Đặc biệt, sau trận lũ lụt tồi tệ nhất thế kỷ vào năm 1954, việc xây đập đã không còn là bài toán trị thủy đơn thuần. Công trình này đã được nâng tầm thành biểu tượng kiêu hãnh của sự hiện đại hóa, là khát vọng chinh phục tự nhiên của giới cầm quyền Trung Quốc.
Nhưng tham vọng là một chuyện, thực tế lại là một rào cản khổng lồ. Thiếu hụt trầm trọng về nguồn vốn, những giới hạn về công nghệ thời bấy giờ, và đặc biệt là những lời cảnh báo về rủi ro hệ sinh thái từ các học giả uy tín đã khiến dự án liên tục bị cản trở
Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào thập niên 1990, khi Thủ tướng Lý Bằng quyết liệt thúc đẩy dự án. Đây là giai đoạn nổ ra những cuộc tranh luận vô cùng gay gắt. Dự án vấp phải sự phản đối kịch liệt từ nhiều nhà khoa học và tầng lớp trí thức Trung Quốc về mức độ khả thi, vấn đề vốn và hệ sinh thái.
Dù vậy, quyết tâm thủy trị của Nhà Nước Trung Quốc là rất lớn. Vào ngày 3 tháng 4 năm 1992, Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc đã đưa dự án ra biểu quyết. Kết quả phản ánh rõ sự phân hóa và lo ngại sâu sắc: 1.767 phiếu thuận, 177 phiếu chống và 664 phiếu trắng. Số phiếu thuận đạt khoảng 67.7%, vượt qua mức tối thiểu (trên 50%) theo luật định để được thông qua.  Đây là cuộc bỏ phiếu ghi nhận mức tán thành thấp nhất trong lịch sử đại hội này. Sau tất cả giông bão của dư luận và những vấn đề chính trị, một trong những công trình vĩ đại nhất của nhân loại trong kỷ nguyên hiện đại đã chính thức được phép khởi công.

3. Tại sao Trung Quốc nhất quyết phải xây Đập Tam Hiệp?

Bất chấp những rủi ro và sự phản đối của rất nhiều chuyên gia, có ba lý do cốt lõi buộc Trung Quốc phải quyết định xây dựng siêu công trình này:
+ Mục tiêu số 1 - Kiểm soát lũ lụt: Với dung tích hồ chứa khổng lồ lên tới cực lớn, con đập sau khi được xây dựng đóng vai trò như một chiếc van điều tiết nước. Nó giúp kéo giảm tần suất xảy ra lũ lụt tàn khốc ở hạ lưu từ mức 10 năm một lần xuống chỉ còn 100 năm một lần. Điều này đồng nghĩa với việc tạo ra một bức tường bảo vệ trực tiếp cho sinh mạng của hàng trăm triệu người và hàng loạt các siêu đô thị sầm uất dọc bờ sông.
+ Mục tiêu số 2 - Sản xuất năng lượng tái tạo: Đối mặt với cơn khát năng lượng và sự phụ thuộc quá lớn vào nhiệt điện than vào cuối thế kỷ 20, Đập Tam Hiệp là giải pháp rất phù hợp cho vấn đề phát triển năng lượng tái tạo của Trung Quốc
+ Mục tiêu số 3 - Cải thiện giao thông đường thủy: Bằng cách chắn ngang dòng chảy và làm dâng cao mực nước, các ghềnh thác hiểm trở dưới đáy sông đã không còn ảnh hưởng tới thuyền bè đi lại. Nó tạo ra một tuyến đường thủy an toàn kéo dài hơn 600 km. Nhờ vậy, những con tàu chở hàng trọng tải lớn có thể đi sâu vào tận nội địa sầm uất Trùng Khánh, biến giấc mơ giao thương thông suốt của nhiều nhà cầm quyền Trung Quốc thành hiện thực.

II. Đại công trường 20 năm 

Sau khi quyết định xây dựng được thông qua, hàng chục ngàn con người và máy móc đã đổ về khúc sông Dương Tử. Bắt đầu từ tháng 12 năm 1994, một đại công trường dần thành hình, kéo dài ròng rã suốt gần hai thập kỷ. Phải đến năm 2006, phần thân đập mới cơ bản hoàn thiện và đến năm 2012, toàn bộ hệ thống mới đi vào vận hành toàn phần.
Quá trình xây dựng Đập Tam Hiệp là một chuỗi những thử thách kỹ thuật khổng lồ. Để kiểm soát được dòng nước hung dữ và vận hành khối lượng vật liệu lớn chưa từng thấy, các kỹ sư đã phải tìm ra những cách tiếp cận hoàn toàn mới mẻ.

1. Giải mã vị trí xây dựng Đập Tam Hiệp tại Tam Đẩu Bình

Một công trình khổng lồ gánh chịu sức ép của hàng chục tỷ tấn nước chắc chắn phải được đặt trên một nền móng tốt. Từ tận năm 1959, các nhà khoa học đã tính toán kỹ lưỡng và quyết định chọn thị trấn Tam Đẩu Bình, thuộc hẻm núi Tây Lăng, làm nơi hiện thực hóa dự án dựa trên hai cơ sở khoa học cốt lõi: địa chất vững vàng và địa hình tối ưu.
Trước hết là logic về kiến tạo địa chất. Các cuộc khảo sát tỉ mỉ chỉ ra rằng lớp đá ngầm dưới đáy sông tại đây là khối đá hoa cương nguyên khối cực kỳ vững chắc, với cường độ chịu nén lên tới 100MPa (tương đương khoảng 1 tấn/cm²). Khối đá này rất ít đứt gãy và các báo cáo đo lường cũng đánh giá khu vực này an toàn, không có cấu trúc địa chất tạo nên động đất trong bán kính 15km.
Tuy nhiên, nền móng vững chắc mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để Tam Đẩu Bình được chọn chính là logic về thủy văn và địa hình, giúp các kỹ sư giải quyết bài toán hóc búa nhất: Làm sao để chặn một con sông khổng lồ và hung dữ như Dương Tử để có thể tiến hành xây dựng?
Thông thường, khi xây đập, người ta sẽ đào một con kênh chuyển hướng dòng nước sang một bên, làm khô lòng sông cũ rồi mới tiến hành xây dựng. Với Dương Tử, dòng chảy quá lớn và quá mạnh khiến phương pháp này trở nên bất khả thi, rủi ro cao và vô cùng tốn kém. Trước bài toán này, các kỹ sư đã chọn một giải pháp thông minh hơn: Kỹ thuật ngăn dòng phân kỳ. Khúc sông tại Tam Đẩu Bình đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này vì lòng sông rộng hơn đáng kể, giúp làm giảm bớt sức nước. Hơn thế nữa, tạo hóa đã mang tới một món quà tuyệt vời nằm ngay giữa dòng chảy: hòn đảo nhỏ mang tên Zhongbaodao. 
Nhờ có Zhongbaodao làm nền tảng tự nhiên, quá trình ngăn dòng phức tạp đã được hiện thực hóa qua ba bước chiến lược:
Bước 1 - Chặn dòng một phần: Lợi dụng đảo Zhongbaodao làm điểm tựa, công nhân bắt đầu đổ đất đá để xây dựng một con đê vây nối từ bờ sông ra đến đảo. Con đê này chặn đứng 2/3 chiều rộng của dòng sông. Khối lượng nước khổng lồ bị ép lại, buộc phải chảy xiết qua khoảng trống 1/3 lòng sông còn lại.
Bước 2 - Xây dựng trong vùng khô ráo: Phía sau con đê vây vừa dựng lên, 2/3 lòng sông giờ đây đã hoàn toàn khô ráo. Lực lượng thi công lập tức tiến vào đào móng và bắt đầu xây dựng phần thân đập chính. Ở giai đoạn này, một nhiệm vụ bắt buộc là phải hoàn thiện hệ thống các cửa xả lũ trên chính đoạn đập đang xây dang dở.
Bước 3 - Đổi hướng dòng nước xuyên qua đập: Khi đoạn đập đầu tiên cơ bản hoàn thành, công việc nguy hiểm nhất bắt đầu. Người ta đổ một lượng đất đá khổng lồ để lấp nốt 1/3 dòng sông đang chảy xiết ở phía bên kia. Nếu cứ thế lấp lại, nước sẽ dâng lên rất nhanh và gây thảm họa vỡ đê. Để giải quyết, các kỹ sư từ từ mở các cửa xả lũ ở phần đập 2/3 vừa xây xong. Thay vì chảy theo hướng cũ, nước sông Dương Tử lúc này được dẫn chảy xuyên qua chính các lỗ hổng trên thân đập.
Nhờ dòng nước đã được chuyển hướng an toàn, phần 1/3 lòng sông cuối cùng trở nên khô ráo. Các kỹ sư ung dung xây thêm đê vây bao quanh khu vực này và thi công nốt đoạn thân đập còn lại, chính thức khép kín hoàn toàn con đập vĩ đại.

2. Những vấn đề phát sinh trong quá trình xây dựng

Đập Tam Hiệp cần một khối lượng vật liệu khổng lồ. Theo thống kê, công trình này đã tiêu thụ khoảng 27,2 đến 28 triệu mét khối bê tông và khoảng 463.000 đến 510.000 tấn thép. Để dễ hình dung, lượng thép này đủ để xây dựng khoảng 60 đến 63 ngọn tháp Eiffel. Ở thời kỳ cao điểm nhất, công trường có đến 40.000 công nhân làm việc miệt mài 3 ca liên tục mỗi ngày.
Nếu dùng phương pháp truyền thống là dùng cần cẩu cẩu từng gầu bê tông rót xuống, có lẽ con người sẽ mất vài chục năm chỉ để đổ xong phần nền móng. Đứng trước áp lực thời gian, Trung Quốc đã quyết định bắt tay với tập đoàn Rotec Industries của Mỹ để mang về một giải pháp chưa từng có: hệ thống băng tải tốc độ cao liên tục.
Bê tông ngay sau khi được trộn xong sẽ được đưa thẳng lên một hệ thống băng tải đa tầng khổng lồ. Băng tải này chạy liên tục không ngừng nghỉ, đưa bê tông đến mọi ngóc ngách của công trường. Tại điểm cuối của hệ thống rót, các kỹ sư sử dụng một cỗ máy đặc biệt có tên "Rotec Super Swinger". Cỗ máy này có một cánh tay có thể kéo dài ra và xoay linh hoạt 180 độ. Nhờ nó, người điều khiển có thể rải bê tông cực kỳ chính xác vào các khuôn đúc mà không cần phải dừng hệ thống băng chuyền.
Nhưng giải quyết được một vấn đề lại dẫn tới vấn đề khác. Trong quá trình xây dựng các công trình lớn, khi xi măng bên trong hỗn hợp phản ứng với nước để đông cứng, chúng tạo ra một lượng nhiệt rất lớn. Với một khối bê tông khổng lồ như Đập Tam Hiệp, nhiệt độ ở phần lõi bên trong có thể lên tới 60°C, trong khi lớp vỏ bên ngoài tiếp xúc với không khí chỉ ở mức 20°C.
Sự chênh lệch nhiệt độ lên tới 40 độ C này là một điểm chí tử cho bất kỳ công trình nào. Phần lõi nóng sẽ nở ra, phần vỏ nguội sẽ co lại. Lực giằng xé từ bên trong sẽ tạo ra những vết nứt, phá hủy con đập ngay từ khi nó chưa thành hình. Do đó, hạ nhiệt độ bê tông trở thành nhiệm vụ bắt buộc. Các kỹ sư đã áp dụng một chuỗi các biện pháp làm mát gồm:
- Trộn bê tông bằng đá bào: Thay vì dùng nước lỏng như các trạm trộn thông thường, công trường Tam Hiệp đã sử dụng trực tiếp hàng ngàn tấn đá bào trộn cùng xi măng, cát và sỏi. Đá lạnh giúp triệt tiêu ngay lập tức lượng nhiệt sinh ra trong giai đoạn đầu.
- Hệ thống băng chuyền lạnh và sương mù nhân tạo: Khí hậu mùa hè tại công trường vô cùng nóng bức. Để bảo vệ những mẻ bê tông đang di chuyển, toàn bộ hệ thống băng chuyền được đậy kín và bọc cách nhiệt. Nhiệt độ bên trong luôn được duy trì nghiêm ngặt ở mức 7°C. Phía bên ngoài, xung quanh các khu vực thi công, một hệ thống phun sương nhân tạo khổng lồ liên tục nhả bọt nước trắng xóa. Làn sương này giúp hạ nhiệt độ không khí môi trường, ngăn chặn ánh nắng bức xạ mặt trời chiếu trực tiếp vào bê tông, đồng thời giữ độ ẩm hoàn hảo để bê tông không bị khô nứt.
- Mạng lưới làm mát khổng lồ: Lấy cảm hứng từ cách làm mát của Đập Hoover ở Mỹ, các kỹ sư Trung Quốc đã chôn sẵn 9.500 km ống thép đan xen chằng chịt bên trong các khối bê tông. Chiều dài này gấp 10 lần hệ thống ống của Đập Hoover. Ban đầu, họ bơm nước sông Dương Tử vào, sau đó tiếp tục bơm nước lạnh từ một nhà máy điện lạnh khổng lồ đặt ngay trên công trường chảy liên tục qua đường ống. Nước lạnh đi vào, hấp thụ nhiệt nóng từ lõi bê tông rồi trôi ra ngoài. Khi khối bê tông đã đạt đến nhiệt độ cân bằng phù hợp theo tính toán, hệ thống ống này không bị bỏ đi. Người ta bơm đầy vữa với áp suất cao vào trong ống, biến chúng thành hệ thống cốt thép vĩnh viễn, tăng thêm khả năng chịu lực cho thân đập.

3. Quá trình tích nước và khả năng làm chậm vòng quay Trái Đất

Hoàn thành các giai đoạn xây dựng mới chỉ là nửa chặng đường. Đưa 39,3 tỷ tấn nước vào hồ chứa mới thực sự là giai đoạn khó nhằn nhất. Bạn không thể đổ ập ngần ấy khối lượng nước vào cùng một lúc, vì vỏ Trái đất và chính bản thân con đập cần thời gian để "thích nghi" với tải trọng khổng lồ mới đè lên mình. Khối lượng nước khổng lồ này lớn đến mức các nhà khoa học của Cơ quan Vũ trụ Mỹ (NASA) đã tính toán được rằng, khi hồ chứa đạt dung tích tối đa, nó sẽ làm thay đổi sự phân bố khối lượng trên hành tinh, khiến Trái Đất bị dịch trục khoảng 2 cm và làm chậm vòng quay của chính nó lại thêm 0,06 micro giây mỗi ngày. Đứng trước một sức nặng có thể tác động đến cả hành tinh như vậy, quá trình tích nước buộc phải diễn ra cẩn trọng qua từng giai đoạn.
- Giai đoạn 1 (Tháng 6/2003): Mực nước bắt đầu được nâng từ 66 mét lên 135 mét. Thử thách lúc này là khu vực bờ phải của đập vẫn đang thi công dang dở. Nếu nước dâng lên, công trường sẽ bị nhấn chìm. Giải pháp đưa ra là xây thêm một con đê vây khác bằng công nghệ bê tông đầm lăn bao quanh khu vực làm việc. Hàng ngàn công nhân vẫn miệt mài đổ bê tông bên trong bức tường bảo vệ, trong khi phía bên kia bức tường, mực nước sông Dương Tử cứ thế dâng cao.
- Giai đoạn 2 và 3 (Từ 2006 đến 2010): Sau khi toàn bộ thân đập được hoàn tất, nước tiếp tục được dâng lên mốc 156 mét vào năm 2006. Cuối cùng, đến tháng 10 năm 2010, hồ chứa chính thức đạt đỉnh thiết kế ở độ cao 175 mét. Việc kéo dài thời gian tích nước qua nhiều năm giúp những khối bê tông mới đổ có đủ thời gian để hạ nhiệt tự nhiên, tránh tình trạng bị sốc nhiệt và nứt vỡ khi bất ngờ tiếp xúc với nước sông lạnh.
Trong suốt quá trình đó, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, hơn 12.000 thiết bị cảm biến tối tân đã được chôn ngầm vào sâu bên trong thân đập và cấy dọc theo các bờ dốc hiểm trở của sông Dương Tử. Các thiết bị này bao gồm máy đo độ nghiêng, máy đo áp suất thẩm thấu... hoạt động ngày đêm để giám sát mọi biến dạng dù là nhỏ nhất của thân đập. Chúng gửi dữ liệu theo thời gian thực về trung tâm chỉ huy, theo dõi tình trạng rò rỉ móng và dự báo các nguy cơ sạt lở đồi núi xung quanh hồ chứa. Cứ như vậy, công trình thế kỷ này đã được xây dựng và đưa vào vận hành một cách chặt chẽ, chính xác.

4. Nhìn Đập Tam Hiệp qua những con số

Việc thi công một kết cấu siêu hạng như Đập Tam Hiệp vắt ngang qua dòng sông lớn thứ ba thế giới đòi hỏi thời gian xây dựng cực dài. Phần thân đập bê tông chính phải mất gần 12 năm mới đổ xong và hoàn thành vào tháng 5 năm 2006. Sau cột mốc đó, các kỹ sư tiếp tục giành nhiều năm để lắp đặt, căn chỉnh và thử nghiệm hệ thống máy móc phức tạp bên trong. Đến tháng 7 năm 2012, toàn bộ hệ thống 32 tổ máy tuabin phát điện chính mới chính thức đi vào vận hành toàn phần. Ngay cả khi các hạng mục cốt lõi đã phát huy công năng, các kỹ sư vẫn cần thêm nhiều năm để hoàn thiện các cấu trúc phụ trợ và hệ thống nâng hạ tàu thuyền nhằm giúp siêu dự án vượt qua những khâu kiểm tra kỹ thuật kỹ càng nhất có thể. Phải đến tháng 11 năm 2020, toàn bộ dự án Đập Tam Hiệp mới chính thức hoàn tất toàn phần và đạt chứng nhận nghiệm thu tổng thể từ Hội đồng Nhà nước Trung Quốc, khép lại hành trình 26 năm xây dựng đầy thử thách.
Sau nhiều năm xây dựng, Đập Tam Hiệp nhìn tổng thể có chiều dài lên tới 2.335 mét và chiều cao chạm mốc 185 mét tính từ đáy sông. Phần đỉnh đập có độ rộng khoảng 40 mét, trong khi phần chân móng đập được mở rộng tới 115 mét để tạo lực trụ vững chắc trước áp lực nước. Bức tường thành kiến cố này đã chặn dòng sông Dương Tử để tạo ra một hồ chứa khổng lồ có dung tích tối đa 39,3 tỷ mét khối nước. Hồ chứa này hình thành một vùng nước lặng kéo dài hơn 600 kilômét ngược về phía thượng nguồn, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất giao thương đường thủy, cho phép các tàu vận tải tải trọng lớn đi sâu vào nội địa.
Về mặt hiệu quả phát điện, siêu công trình này sở hữu tổng cộng 34 tổ máy, bao gồm 32 tổ máy chính công suất 700 MW mỗi tổ và 2 tổ máy phụ cấp điện nội bộ, mang lại tổng công suất thắp sáng khổng lồ lên tới 22.500 MW. Trong điều kiện vận hành ổn định, nhà máy thủy điện này cung cấp cho lưới điện lượng sản lượng trung bình gần 100 tỷ kilowatt giờ (kWh) điện mỗi năm, tương đương với tổng công suất của 15 lò phản ứng hạt nhân hoạt động liên tục.
Bên cạnh thời gian thi công kéo dài và quy mô vật lý siêu hạng, bài toán chi phí cũng là một câu chuyện đáng bàn. Khi dự án mới được công bố, giới chức trách đưa ra bản dự toán ngân sách rơi vào khoảng 25 đến 32 tỷ USD. Thực tế triển khai luôn đi kèm với những biến số bất ngờ, khiến con số chi phí xây dựng trực tiếp sau đó đội lên mức 37 tỷ USD.
Nhiều nhà quan sát và chuyên gia kinh tế đã ngồi lại để tính toán một cách toàn diện hơn về dòng vốn này. Nếu cộng dồn cả chi phí khổng lồ để tái định cư cho hơn 1,3 triệu người dân dọc hai bên bờ sông phải di dời nhà cửa nhường chỗ cho hồ chứa, các khoản tiền đổ vào việc khắc phục hậu quả sinh thái, cùng với những khoản thất thoát do tham nhũng trong suốt hai thập kỷ, tổng số tiền thực tế để đổi lấy siêu công trình này có thể chạm mốc từ 60 đến 75 tỷ USD.

III. Những góc khuất phía sau 

Khi những tuabin khổng lồ của Đập Tam Hiệp chính thức hòa vào lưới điện quốc gia và những trận lũ lớn ở hạ lưu bắt đầu được kiểm soát, người ta thường chỉ nói về chiến thắng vĩ đại của con người trước thiên nhiên. Thế nhưng, có rất nhiều câu chuyện đau thương, những góc khuất ít ai nhắc tới. Để có được siêu công trình này, Trung Quốc đã phải trả những cái giá rất đắt về cả con người, cấu trúc địa chất lẫn hệ sinh thái tự nhiên. 

1. Câu chuyện văn hóa và di dân

Để tạo ra một hồ chứa khổng lồ đủ sức chứa gần 40 tỷ mét khối nước, người ta buộc phải chấp nhận thực tế rằng nước dâng đến đâu, làng mạc, phố xá và cuộc sống của người dân ở đó sẽ biến mất đến đấy. Cuộc chinh phục sông Dương Tử đã dẫn đến một cuộc đại di cư có quy mô lớn chưa từng thấy.
Hãy thử tưởng tượng một gia đình nông dân đã gắn bó nhiều đời với mảnh đất màu mỡ ven sông Dương Tử. Họ hiểu từng mùa nước lên, biết cách trồng trọt trên dải đất phù sa màu mỡ và có một cộng đồng làng xóm gắn kết. Một ngày nọ, họ nhận được lệnh phải thu dọn toàn bộ đồ đạc để chuyển đi nơi khác vì quê hương của họ sắp nằm sâu dưới hàng chục mét nước. Đó là tình cảnh chung của khoảng 1,2 đến 1,4 triệu người dân sống dọc hai bên bờ sông khi dự án Tam Hiệp triển khai.
Theo các báo cáo giám sát từ Ngân hàng Thế giới và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, cuộc di dời quy mô lớn này đã đẩy hàng triệu người dân vào tình trạng bần cùng hóa kéo dài. Khi chuyển đến nơi ở mới, thứ đầu tiên và quan trọng nhất đối với họ là đất canh tác màu mỡ đã không còn. Thay vào đó là những vùng đất khô cằn hoặc những khu tái định cư đô thị xa lạ. Nhiều nông dân cả đời chỉ biết bám ruộng làm vườn, giờ đây hoàn toàn thiếu các kỹ năng cần thiết để sinh sống và tìm kiếm việc làm trong môi trường mới, khiến cuộc sống của họ rơi vào cảnh bấp bênh.
Quá trình tái định cư cho hơn một triệu con người không hề diễn ra suôn sẻ mà trải qua nhiều lần sai của chính quyền. Ban đầu, các nhà hoạch định chính sách đưa ra phương án di dời người dân lên các sườn dốc cao hơn ngay phía trên làng cũ của họ để khai khẩn đất dốc. Tuy nhiên, tính toán này nhanh chóng biến thành một thảm họa môi trường. Việc người dân ồ ạt phá rừng trên các sườn núi dốc để lấy đất trồng trọt đã làm mất đi lớp thảm thực vật giữ đất, gây ra những trận sạt lở đất nghiêm trọng mỗi khi mùa mưa đến.
Nhận thấy sai lầm, chính quyền lập tức thay đổi chiến lược sang chính sách "di dời xa". Hàng chục vạn người dân bị ép buộc phải chuyển đến các tỉnh thành rất xa lạ, có nơi cách quê nhà hàng ngàn cây số. Trước những xáo trộn quá lớn, nhiều cuộc phản kháng, khiếu nại của người dân đã xảy ra. Để đảm bảo tiến độ công trình không bị chậm trễ, lực lượng an ninh đã được sử dụng để trấn áp và răn đe các ý kiến trái chiều.
Tuy nhiên, vấn đề nhức nhối nhất làm trầm trọng thêm nỗi đau của người ly hương chính là nạn tham nhũng. Trung ương đã rót những khoản quỹ tái định cư khổng lồ với mục đích đền bù thỏa đáng và xây dựng hạ tầng tốt cho người dân. Dù vậy, khi dòng tiền này đi qua bộ máy quan chức địa phương, nó đã biến thành một miếng mồi ngon bị xâu xé.
Hậu quả là người dân mất nhà, mất đất chỉ nhận được những khoản tiền đền bù rẻ mạt, không đủ để ổn định cuộc sống. Những khu nhà tái định cư mới được xây dựng một cách cẩu thả, cắt xén vật liệu, thiếu thốn các hạ tầng cơ bản như điện, nước sạch và đường giao thông. Người dân vừa phải chịu nỗi đau mất quê hương, vừa phải sống trong những căn nhà kém chất lượng do lòng tham của các quan chức địa phương.
Bên cạnh những tổn thất về con người, Đập Tam Hiệp còn nuốt chửng một phần di sản văn hóa đồ sộ của Trung Quốc. Khi mực nước hồ chứa dâng cao, nó đã nhấn chìm vĩnh viễn 13 thành phố, 140 thị trấn và hàng ngàn ngôi làng cổ kính.
Cùng với đó, khoảng 1.600 di tích khảo cổ vô giá đã biến mất hoàn toàn dưới dòng nước sâu. Trong số đó có những di chỉ có niên đại lên tới 4.000 năm tuổi, chứa đựng những bí ẩn về các nền văn minh cổ đại vùng lưu vực sông Dương Tử.

2. Rủi ro cấu trúc 

Mặc dù được tuyên bố là một công trình kiên cố và có thể thách thức thời gian, Đập Tam Hiệp thực tế đang phải đối mặt với những rủi ro rất lớn về mặt cấu trúc vật lý và những phản ứng dữ dội từ chính nền địa chất bên dưới.
Năm 2002, khi con đập chuẩn bị bước vào giai đoạn tích nước lần đầu tiên, một đoàn thanh tra kỹ thuật đã phát hiện ra có tới 80 vết nứt xuất hiện rải rác trên bề mặt thân đập bê tông. Một số vết nứt có độ rộng lớn đến mức người ta có thể dễ dàng đút vừa một chiếc thẻ tín dụng vào bên trong, và tại vài vị trí đã có hiện tượng rò rỉ nước ngầm ra ngoài.
Trước nguy cơ an toàn này, chính quyền đã tìm cách giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng bằng cách giải thích với công luận rằng đây chỉ là những "rạn nứt bề mặt" do hiện tượng co ngót nhiệt thông thường. Điều khiến các chuyên gia quốc tế lo ngại nhất là toàn bộ quy trình từ khâu thiết kế, thi công cho đến nghiệm thu chất lượng công trình đều do cùng một nhóm lợi ích thực hiện, hoàn toàn thiếu vắng các cơ quan giám sát độc lập để đảm bảo tính khách quan và an toàn.
Chưa kể, khi bạn tích một khối lượng nước khổng lồ lên tới 39,3 tỷ tấn vào một không gian cố định, bạn đang tạo ra một áp suất thủy tĩnh cực kỳ khủng khiếp đè nặng lên vỏ Trái Đất. Tại khu vực Tam Đẩu Bình, sức nặng này tác động trực tiếp lên ít nhất hai đường đứt gãy địa chất lớn nằm sâu bên dưới lòng đất.
Nước từ hồ chứa len lỏi qua các khe nứt, ngấm sâu vào lòng đất và đóng vai trò như một chất bôi trơn nhân tạo giữa các tầng địa chất. Điều này làm giảm ma sát giữa các khối đá và kích hoạt hiện tượng "động đất do hồ chứa". Chỉ trong vòng 6 năm đầu tiên sau khi tích nước, các trạm địa chấn đã ghi nhận được 3.429 trận động đất lớn nhỏ tại khu vực này. Tính cho đến nay, xung quanh vùng hồ chứa Tam Hiệp đã phải hứng chịu hơn 3.000 trận động đất và kéo theo khoảng 400.000 vụ sạt lở đất đá nghiêm trọng.
Chưa kể, mục tiêu lớn nhất và được kỳ vọng nhiều nhất của Đập Tam Hiệp là kiểm soát lũ lụt cho vùng hạ lưu màu mỡ ở phía Nam Trung Quốc. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy con đập không phải là chiếc gậy thần có thể giải quyết được mọi việc. Nó chỉ có thể kiểm soát được lượng nước chảy từ thượng nguồn về. Trong khi đó, các trận lũ lụt lớn ở miền Nam thường do những trận mưa lớn trên diện rộng kích hoạt các nhánh sông phụ ở vùng hạ lưu – những khu vực nằm hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của Đập Tam Hiệp.
Tệ hơn nữa, trong những năm xảy ra thiên tai cực đoan, khi lượng nước từ thượng nguồn đổ về vượt quá khả năng chịu đựng của hồ chứa, ban quản lý đập rơi vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Để bảo vệ an toàn cho chính thân đập không bị áp lực nước phá hủy, họ buộc phải mở các cửa xả lũ một cách ồ ạt. Việc xả nước khẩn cấp này vô tình trùng hợp với thời điểm các thành phố ở hạ lưu cũng đang gồng mình chống chịu mưa bão. Vậy là một công trình được xây dựng để chống lũ lại trở thành tác nhân xả nước, gây ngập lụt nghiêm trọng và trực tiếp cho các siêu đô thị ở hạ lưu như Nghi Xương hay Vũ Hán.

3. Phá hủy hệ sinh thái

Sông Dương Tử từ ngàn đời nay nổi tiếng là dòng sông mang theo lượng phù sa và trầm tích khổng lồ, trung bình khoảng 500 triệu tấn mỗi năm. Khi con đập mọc lên, nó hoạt động như một cái lưới khổng lồ giữ lại khoảng 151 triệu tấn bùn lầy, tương đương 30% đến 60% tổng lượng trầm tích đã bị kẹt lại vĩnh viễn ở phía sau thân đập.
Lớp bùn cát tích tụ ngày này qua ngày khác dưới đáy hồ mang lại hai mối nguy lớn. Đầu tiên, những hạt cát thô di chuyển trong dòng nước chảy qua cửa nhận nước sẽ liên tục ma sát và mài mòn các cánh tuabin phát điện, làm giảm tuổi thọ và hiệu suất của máy móc. Thứ hai, lượng bùn lắng đọng quá lớn làm nâng cao dần cao độ đáy sông ở vùng thượng nguồn hồ chứa. Về lâu dài, điều này làm thu hẹp dung tích chứa nước và đe dọa gây ra tình trạng ngập lụt vĩnh viễn cho các khu vực phía trên, đặc biệt là vùng lòng chảo Tứ Xuyên màu mỡ.
Việc Đập Tam Hiệp giữ lại phần lớn lượng trầm tích ở phía thượng nguồn đã đẩy vùng đồng bằng hạ lưu vào một tình trạng gọi là "nạn đói phù sa". Vùng châu thổ sông Dương Tử – nơi từng là vựa lúa màu mỡ nhất của châu Á nhờ lượng phân bón tự nhiên, giờ đây không còn nhận được nguồn dinh dưỡng ấy nữa.
Để duy trì năng suất cây trồng, những người nông dân ở hạ lưu buộc phải thay đổi phương thức canh tác. Họ chuyển sang lạm dụng các loại phân bón hóa học với số lượng ngày càng lớn. Việc này làm cho đất đai nhanh chóng bị bạc màu, chai cứng và gây ô nhiễm ngược trở lại nguồn nước ngầm.
Bên cạnh đó, dòng nước xả ra từ các cửa đập của Tam Hiệp là dòng nước "sạch trầm tích". Do không mang theo bùn cát, dòng nước này có động năng rất lớn và trở nên hung dữ hơn bình thường. Khi chảy về hạ lưu, nó liên tục cào xới và xói mòn mạnh mẽ lòng sông, phá hủy các bờ dốc tự nhiên và đe dọa trực tiếp đến chân móng của những cây cầu, những công trình kiên cố được xây dựng dọc theo hai bên bờ sông ở phía dưới.
Cùng với đó, lưu vực sông Dương Tử vốn là một trong những cái nôi đa dạng sinh học lớn nhất châu Á, là ngôi nhà chung của khoảng 6.400 loài thực vật, 300 loài cá và hơn 500 loài động vật có xương sống trên cạn. Sự xuất hiện của bức tường bê tông khổng lồ đã bẻ gãy chuỗi thức ăn và môi trường sống của các loài này.
Rõ ràng nhất là tác động đối với các loài thủy sinh. Con đập như một bức tường thành kiên cố cắt đứt vĩnh viễn tuyến đường di cư sinh sản kéo dài hàng ngàn năm của nhiều loài cá quý hiếm, tiêu biểu như loài cá tầm Dương Tử. Chúng không thể quay trở lại vùng thượng nguồn để đẻ trứng, dẫn đến việc số lượng loài bị sụt giảm nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Các loài động vật quý hiếm khác như cá heo sông Dương Tử cũng đã lùi dần vào bóng tối của lịch sử khi môi trường sống bị ô nhiễm và chia cắt hoàn toàn.

4. Kịch bản tồi tệ nhất

Nếu xảy ra một kịch bản tồi tệ nhất – con đập bị vỡ do thiên tai cực đoan hoặc xung đột, thảm họa sẽ vô cùng lớn. Toàn bộ lượng nước khổng lồ và lượng bùn lắng đọng dưới đáy hồ bấy lâu nay sẽ bị xới tung lên và cuốn trôi theo dòng nước dữ, phủ tràn lên toàn bộ vùng đồng bằng châu thổ hạ lưu. Sự cố này sẽ biến vùng đất canh tác nuôi sống hàng trăm triệu con người trở thành một vùng ngập lụt không thể khôi phục, một thảm họa rất khó để khắc phục. Cùng với đó, rất nhiều thành phố lớn hạ lưu như Nghi Xương, Vũ Hán, Nam Kinh và siêu đô thị Thượng Hải sẽ phải gánh chịu sức tàn phá trực tiếp. Bức tường nước di chuyển với tốc độ cao sẽ nhấn chìm các trung tâm kinh tế, phá hủy các khu công nghiệp lớn và làm tê liệt hoàn toàn hệ thống giao thông, năng lượng. Đời sống và sinh mạng của hàng chục triệu người dân ở các đô thị này sẽ bị đe dọa trực tiếp. Ước tính, 400 triệu người Trung Quốc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nếu kịch bản tồi tệ này xảy ra.

IV. Siêu công trình thể hiện khát vọng của loài người

Nhìn lại toàn bộ hành trình dài của Đập Tam Hiệp, từ một ý tưởng sơ khai trên cho đến những khối bê tông khổng lồ đang sừng sững chắn ngang dòng Dương Tử hôm nay, chúng ta mới thấy được khát vọng lớn lao không có giới hạn của con người. Dòng sông dữ từng gieo rắc nỗi ám ảnh về những trận đại hồng thủy, giờ đây đã phải vận hành theo sự điều tiết của con người để tạo ra nguồn năng lượng điện tái tạo và mở lối cho những con tàu lớn ngược xuôi an toàn. Đây thực sự là một cột mốc lớn lao trong hành trình tìm cách chung sống và kiểm soát thiên nhiên của nhân loại. Việc có thể kiểm soát một dòng chảy mạnh mẽ như vậy để phục vụ cuộc sống con người là minh chứng rõ ràng cho thấy sức sáng tạo là vô hạn. Nó phản ánh một năng lực tổ chức xã hội ở quy mô cực đại, nơi hàng chục vạn con người cùng chung một ý chí, tất cả đều hướng về một mục tiêu duy nhất.
Một công trình mang tầm vóc thay đổi cả một quốc gia như Đập Tam Hiệp chắc chắn không bao giờ chỉ là một vài nhận xét đơn giản. Từ lúc bỏ phiếu thông qua dự án cho đến khi dòng nước dâng cao, siêu công trình này luôn phải đồng hành cùng những hoài nghi và lo ngại. Thế nhưng, chính tính chất phức tạp, chính những góc khuất khốc liệt và những bài học đắt giá đó mới biến Tam Hiệp thành một di sản đúng nghĩa cho hậu thế.
Việc thế giới vẫn không ngừng tranh luận về con đập không hề làm giảm đi tầm vóc lịch sử của nó. Ngược lại, những thử thách thực tế được đặt ra càng làm cho di sản này trở nên sống động và giàu giá trị thực tiễn hơn bao giờ hết. Khi thời gian trôi đi, những thế hệ trực tiếp tham gia xây dựng nên công trình rồi sẽ lùi vào dĩ vãng, các tranh cãi gay gắt ngày hôm nay rồi cũng sẽ dần lắng xuống, nhưng bức tường thành vững chãi ấy vẫn sẽ đứng đó cùng năm tháng.
Sau này, khi đứng trước hẻm núi Tây Lăng, thế hệ mai sau sẽ nhìn thấy nhiều hơn là một khối vật chất khổng lồ. Họ sẽ thấy ở đó một chương lịch sử đầy táo bạo của tiền nhân, những người đã có lòng dũng cảm để đưa ra những quyết định mang tính lịch sử và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm nặng nề đối với tương lai.
Sau tất cả, Đập Tam Hiệp đứng đó để cho chúng ta thấy câu chuyện về một thời kỳ con người dám biến những điều không thể thành có thể. Con đập vừa là một tấm khiên kiên cố bảo vệ hàng trăm triệu sinh mạng ở hạ lưu, vừa là một bài học sâu sắc về sự đánh đổi giữa phát triển và bảo tồn. Niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của bàn tay và khối óc con người chính là phần di sản tinh thần lớn nhất, quý giá nhất mà siêu công trình này để lại, nhắc nhở chúng ta rằng con người luôn có khả năng chủ động kiến tạo nên tương lai của chính mình thay vì phó mặc hoàn toàn cho sự may rủi của tự nhiên.