Hồi thứ ba Nhất niệm sinh nhị (một niệm sinh hai)
Hôm ấy trời trong, nắng nhạt trải đều trên mái ngói cũ, gió xuân lướt qua sân mang theo mùi gỗ mới và hương trà thoảng nhẹ. Trong ngoài không bày biện quá mức, chỉ vừa đủ chỉnh tề, khách khứa cũng không đông, đa phần là người trong đoàn cùng vài mối quen biết lâu năm. Không ai nói lớn, cũng chẳng có tiếng cười ồn ã, mọi thứ diễn ra trầm ổn như một cuộc giao nhận đã được tính toán kỹ lưỡng từ trước.Người được nhắc đến trong buổi ấy không ai khác ngoài chàng.Những năm gần đây, việc lớn nhỏ qua tay chàng đều kín kẽ, sổ sách phân minh, hàng hóa chưa từng sai lệch. Trong chốn buôn bán vốn đầy biến động, một người giữ được sự chuẩn xác như vậy, tự nhiên trở thành chỗ dựa. Lão gia chủ nhìn thấy điều đó, mà cũng không giấu sự thưởng thức.Giữa buổi, khi trà vừa thay lượt mới, lão chậm rãi lên tiếng, không nâng cao giọng, cũng không tạo vẻ long trọng, chỉ như nói một việc vốn dĩ nên đến lúc phải nói:“Người trong nhà, giữ được việc, cũng nên có chỗ để an thân.”Rồi lão nhắc đến con gái mình.Không ai tỏ vẻ bất ngờ. Những ánh mắt trao đổi ngắn ngủi, rồi lại lặng xuống. Trong cái im lặng ấy, mọi thứ gần như đã được quyết định xong từ trước khi lời nói được thốt ra.Chàng đứng đó, cúi đầu nhận lời.Không có nhiều suy nghĩ. Lễ nghi diễn ra giản lược. Một tuần trà, vài câu chúc, một lời định ước. Tân nương không nói nhiều, chỉ cúi đầu theo lễ, dung mạo thanh tĩnh như mặt nước đầu xuân chưa gợn.Khi nghi thức kết thúc, chàng bước ra sân.Nắng vẫn vậy, gió vẫn vậy, không có gì thay đổi.Chỉ có một cành hoa trước hiên, vừa lúc rơi xuống mà không ai để ý.
Lại nói, vào một năm nọ khi đoàn buôn dừng chân nơi một trấn nhỏ phía bắc, tiết trời đã sang cuối thu, gió hanh khô thổi dọc theo những con đường đất, cuốn theo lá vàng rơi lả tả, phủ kín cả lối đi, đoàn người vì trải qua một chuyến vận chuyển dài ngày nên phải tạm lưu lại mấy hôm để chỉnh lý hàng hóa, kiểm kê lại sổ sách, phòng khi có sai lệch mà không kịp ứng đối về sau, thiếu niên khi ấy đã quen việc, được giao đứng ra đối chiếu số lượng hàng nhập với sổ cũ, tay lật trang, mắt rà dòng, từng con số, từng ký hiệu nối nhau mà qua, trơn tru như nước chảy, đến khi ánh chiều ngả bóng, sân trấn phủ một lớp vàng nhạt, chàng viết xong dòng cuối cùng, khép sổ lại, mọi thứ tưởng như đã kín kẽ, không có gì đáng lưu tâm, thế nhưng đúng vào khoảnh khắc gập sổ, trong đầu chợt thoáng qua một con số, rất nhẹ nhàng và rất mơ hồ, như hạt bụi rơi vào dòng nước đang trôi, vừa chạm đã tan, khiến chàng khựng lại một nhịp, bàn tay còn đặt trên bìa sổ mà không mở ra nữa, ánh mắt dừng lại ngắn ngủi, rồi buông xuống, quay lưng rời đi, Như một chiếc lá ngô đồng vừa chạm đất sau hơi thở của gió heo may, cái thoáng chần chừ ấy chẳng đủ sức níu giữ bước chân chàng thêm một nhịp giữa mùa lá rụng.
Sáng hôm sau, khi hàng hóa được chuyển đi, một kiện hàng bị phát hiện không khớp số lượng. Sự lệch lạc ấy nhỏ đến mức chẳng đáng để tâm giữa bao chuyến hàng xuôi ngược, song theo quy củ sắt đá của đoàn, quản sự vẫn gọi ra một phu khuân vác trung niên để truy xét. Người ấy dáng gầy gò, áo vải sờn cũ, hai bàn tay còn dính đầy bụi đất chưa kịp phủi sạch. Trước lời chất vấn, ông ta chẳng cãi vã hay biện minh, chỉ cúi đầu hồi lâu rồi đáp khẽ:
"Chắc... ta nhìn nhầm."
Giọng nói ấy nhẹ tênh, không mang nửa phần oán trách, tựa hồ cái sai ấy vốn dĩ nên rơi vào mình để mọi việc sớm được an bài.
Quản sự lạnh lùng ghi nhận, tuyên bố trừ công rồi đuổi việc. Mọi thứ kết thúc nhanh gọn, không ai hỏi thêm, không ai nhắc lại, như một chiếc lá rơi xuống dòng nước lớn bị cuốn đi không sủi tăm.
Đến chiều, khi đoàn chuẩn bị rời trấn, người phu ấy lặng lẽ thu dọn nốt những kiện hàng cuối cùng, động tác chậm rãi mà chắc chắn như mọi ngày. Xong việc, ông ta lượm cái nải rách, đứng thẳng dậy, ánh mắt lướt qua đám người một lượt không tìm cũng không tránh. Ngay khoảnh khắc quay lưng, sự nhẫn nhịn ban sáng dường như tan biến, ông ta nhổ toẹt bãi nước miếng xuống đất, lầu bầu hằn học:  "Mẹ kiếp, đúng là họa vô đơn chí! Thôi thì lộc ai nấy hưởng, họa ai nấy mang, ông đi chỗ khác cho nó rảnh nợ!." Rồi ông ta lững thững bước đi, cái bóng lưng thô kệch nhòa dần vào dòng người ngoài trấn, chẳng mảy may để ý đến gã thanh niên đang đứng như trời trồng phía sau, tâm can vốn tĩnh lặng như nước giờ đã bị tiếng chửi thề ấy khứa thành một vết nứt sâu hoắm.
Đêm xuống, lần đầu tiên chàng mở lại quyển sổ đã khép từ chiều hôm trước, lật đến đúng trang ấy, dưới ánh đèn dầu lay động, con số kia hiện ra, không sai lớn, chỉ lệch một nét nhỏ, nếu nhìn thoáng qua thì không nhận ra, nhưng nếu dừng lại, nếu rà lại một lần nữa, thì hoàn toàn có thể phát hiện, chàng nhìn rất lâu, ngón tay đặt trên dòng chữ, dường như suy nghĩ điều chi, rồi khẽ khép sổ lại như cũ, nhưng từ khoảnh khắc ấy, mỗi lần đặt bút xuống, mỗi lần hoàn thành một việc, trong đầu chàng lại thoáng qua dòng suy nghĩ: “nếu lúc đó… kiểm lại một lần nữa thì…”, Ban đầu chỉ là một ý niệm lướt qua, như chuồn chuồn chạm mặt nước rồi đi, rồi ngày này qua ngày khác, những dòng ký ức không tan đi, mà cứ lặp lại, không hề lớn hơn, cũng không mất hẳn, đến khi gặp một việc khác, chưa kịp làm đã nghĩ “lần này có lặp lại không”, làm xong lại tự hỏi “có chỗ nào mình chưa thấy không”, những câu hỏi ấy không ai nghe, không ai đáp, chỉ âm thầm tích lại trong lòng, từng chút một, khiến mỗi việc đã xong lại kéo theo một việc “lẽ ra có thể khác”, hai thứ ấy song song tồn tại, không chạm vào nhau, mà cũng không rời khỏi nhau, như bóng với hình dưới ánh đèn, từ đó mà sinh ra một khe hở trong tâm trí, ban đầu không ai thấy, nhưng theo năm tháng, lại không ngừng mở rộng.
Từ đó về sau, chàng xử sự càng thêm cẩn mật, từng việc qua tay đều rà lại một lần, có khi hai lần, bút đặt xuống rồi lại nhấc lên, sổ đã khép lại còn mở ra xem lại, người ngoài nhìn vào chỉ thấy chàng làm việc thận trọng hơn trước, không ai cho là khác lạ, trái lại còn càng thêm tín nhiệm, bởi giữa chốn buôn bán đổi thay từng ngày, một người không sơ suất vốn đã hiếm, huống hồ lại càng ngày càng kín kẽ, thì tự nhiên được xem là chỗ dựa vững vàng, chỉ có chàng tự biết, cái gọi là “cẩn mật” ấy, không phải vì nhìn rõ hơn, mà vì không dám bỏ sót thêm một lần nào nữa, như người đi trên mặt băng mỏng. Ban ngày, mọi việc vẫn trôi qua như thường, lời nói chuẩn mực, hành động cẩn trọng, hàng hóa phân minh, nhìn đâu cũng không thấy kẽ hở. Thế nhưng khi đêm xuống, tiếng người dần chìm vào giấc mộng, chàng ngồi một mình trước ngọn đèn tàn, tâm trí lại hệt như một thung lũng trống trải, nơi một tiếng thở dài cũng đủ dội lại vạn lần vang vọng. Những việc ban ngày tưởng như đã tất tả xong xuôi, nay lại hiện ra rời rạc như mảnh vụn của một bức tranh bị xé nhỏ, mỗi mảnh đều kéo theo một câu hỏi: 'Giá phỏng đương thời, chuyển xoay cách thức, liệu sự thế có khác chăng?'… 'Ví bằng thuở nọ, tinh tường soi xét thêm một lượt...'
Những câu tự vấn ấy không cần câu trả lời, bởi chàng biết rõ chẳng gì có thể thay đổi được điều đã cũ. Thế nhưng, nhất ngữ trầm trầm, thập hồi vang vọng, chúng cứ như những sợi tơ nhện chằng chịt trói buộc lấy một tâm hồn vốn đã quá mệt nhoài vì lương thiện. Lâu dần, giữa cái 'đã làm' và cái 'lẽ ra có thể làm khác' không còn tách rời, mà bắt đầu chồng lấp lên nhau. Mỗi việc thực tế xảy ra đều kéo theo một cái bóng giả định rõ rệt trong ý niệm, khiến chàng mỗi khi hồi tưởng lại không còn nhớ rõ mình đã thực làm gì, mà chỉ thấy vô số cách 'có thể đã làm'. Hai lớp hình ảnh ấy chẳng bao giờ trùng khít, khiến chàng rơi vào một cảm giác mông lung cay đắng, rằng mọi việc mình từng kinh qua dường như đều chưa bao giờ trọn vẹn.
Từ thuở ấy, chàng ít nói hơn trước, không phải vì không có lời, mà vì mỗi khi định nói, trong đầu đã hiện ra vài cách nói khác nhau, mỗi cách đều có lý riêng, khiến câu chữ đến miệng lại dừng, cuối cùng chọn im lặng, mà sự im lặng ấy, ban đầu là lựa chọn, lâu dần lại thành thói quen, rồi từ thói quen trở thành một lớp vỏ, che kín mọi dao động bên trong, khiến người ngoài nhìn vào chỉ thấy một con người trầm ổn, khó đoán, không ai biết rằng dưới lớp tĩnh lặng ấy, ý niệm đã bắt đầu phân nhánh, như rễ cây đâm sâu trong lòng đất, lan đi mà không có hình dạng rõ ràng.
Năm tháng cứ thế trôi qua, cái sai lệch nhỏ ngày nào, không còn được nhớ như một sự kiện cụ thể, mà đã tan vào vô số lần lặp lại trong tâm, không còn đầu, không còn cuối, chỉ còn lại một âm thanh mơ hồ, không rõ từ đâu, không rõ vì sao, nhưng mỗi khi đêm xuống, khi mọi thứ bên ngoài lắng lại, âm thanh ấy lại dần hiện ra, rất khẽ, rất chậm, như từ nơi sâu nhất trong lòng vọng lên:
“Không phải vậy…” Từ tiếng thì thầm mơ hồ ấy, tâm chàng dần sinh ra những lớp sóng nhỏ không thấy bằng mắt, ban ngày tuy vẫn như cũ, đi đứng, nói năng, làm việc đều không lộ sai biệt, nhưng mỗi khi một việc kết thúc, trong đầu lại không chịu dừng ở chỗ “đã xong”, mà tự nhiên mở ra thêm một đường khác, rồi một đường nữa, như thể mỗi quyết định đều có vô số phân nhánh kéo dài về sau, khiến cái “đã làm” trở nên mỏng dần, còn cái “có thể đã làm khác” lại dày lên từng lớp, chồng chất không tan, lâu ngày, ngay cả khi chưa bắt tay vào việc, chàng đã thấy trước những khả năng chưa xảy ra, chưa làm đã tự xét, chưa nói đã tự sửa, khiến mỗi bước chân đều mang theo một bóng thứ hai, không hiện ra bên ngoài, mà bám chặt bên trong, đi cùng mà không nhập, khiến tâm trí dần mệt mỏi như người phải mang hai thân trên một lối hẹp.
Đến một đêm nọ, gió ngoài hiên ngừng bạt, trăng xa bị mây đen che khuất, trong phòng chỉ còn ngọn đèn dầu leo lét tỏa ánh vàng đục. Ánh sáng lay động trên vách đất, kéo dài bóng người thành một vệt mờ chao đảo khôn cùng. Chàng ngồi đó, trước bàn không sổ sách cũng chẳng bút mực, chỉ có một sự im lặng đặc quánh cái im lặng không hề trống rỗng mà đầy ắp, tựa hồ nước tích trong hồ sâu lâu ngày không lối thoát.
Bất chợt, đôi môi chàng khẽ động, một thanh âm rất nhỏ bật ra giữa hư không: “Không phải vậy....” Chàng dừng lại, như vừa đối thoại với ai đó, lại như đang tự phủ định chính mình. Sau một thoáng lặng tờ, lại một câu khác bật ra, vẫn cùng ý tứ ấy nhưng xoay vần cách nói. Từng lớp, từng lớp khả năng thay nhau xuất hiện, phủ lên nhau, triệt tiêu nhau. Cảm giác như có hai kẻ ngồi đối diện trong bóng tối, không nhìn rõ mặt nhưng lời qua tiếng lại chẳng dứt, mà kỳ lạ thay, gian phòng ấy vốn chỉ có độc nhất một thân người.
Ánh đèn chao nhẹ, cái bóng trên vách theo đó mà rung động dữ dội. Có lúc nó nghiêng về bên trái, khi lại lệch sang bên phải, có lúc chồng khít thành một khối đặc, lại có lúc tách ra thành hai đường mờ ảo chẳng hề trùng khớp. Kẻ đứng ngoài nhìn vào tất sẽ thấy một cảnh tượng rùng mình: như thể trong cùng một hình hài đang có hai ý niệm giằng co quyết liệt một bên muốn định, một bên muốn sửa, một bên khép lại, một bên lại cố mở ra. Cả hai đều chẳng chịu lui phân nào, cứ thế kéo dài giữa lằn ranh thắng bại, khiến thực tại của chàng vỡ vụn dưới ánh đèn tàn.
Kể từ đêm ấy, khe hở trong tâm vốn chỉ là một đường tơ mảnh, nay đã thành vết nứt sâu hoắm chẳng thể chữa lành. Bên ngoài, chàng vẫn là kẻ cẩn mật không tì vết, nhưng bên trong, hai dòng ý niệm đã không còn là những thoáng qua đơn thuần. Chúng bắt đầu xác lập lãnh địa riêng, khi thì song hành lặng lẽ, khi thì đối nghịch gay gắt, tựa như dòng nước Hoàng Giang đến khúc rẽ đôi, mỗi nhánh một hướng, vĩnh viễn chẳng còn ngày hợp nhất.
Những đêm trăn trở như thế cứ thế dày lên, ban đầu thưa thớt như mưa đầu mùa, sau lại liền mạch như bão tố trường miên. Chàng biết rõ, khi màn đêm buông xuống và ánh đèn dầu vừa thắp lên, khoảng tĩnh lặng duy nhất còn sót lại cũng sẽ bị những ý niệm dằn vặt xâm chiếm. Chúng không ồn ào, không vội vã, nhưng bền bỉ và không cách nào ngăn lại; lúc là một câu nói lặp đi lặp lại đến nhức nhối, lúc là muôn vàn khả năng chồng chéo, cái này phủ định cái kia, như những lớp sóng nhỏ vỗ vào nhau trong lòng lạch hẹp, không đủ mạnh để vỡ tung nhưng chẳng bao giờ chịu yên mặt nước.
Dần dần, lằn ranh giữa thực tại và hư ảo trong chàng mờ đi. Mỗi việc đã làm đều bị lôi ngược về quá khứ để mổ xẻ, thay đổi, khiến ký ức thực sự bỗng trở nên nhạt nhòa, còn những khả năng 'giá phỏng' lại hiện rõ mồn một. Chàng sống một cuộc đời song hành kỳ dị: thân xác đứng giữa nắng ban ngày, nghe lời đối đáp nhân gian, nhưng tâm trí lại đang ở một cõi khác nơi mọi việc đều có thể làm lại, nhưng tuyệt nhiên chẳng bao giờ làm xong.
Lão gia chủ tuy không nói ra, nhưng từ lâu đã thầm nhận thấy những dấu hiệu bất thường. Có những lúc gọi đến, chàng đáp chậm hơn trước một nhịp, ánh mắt mông lung như vừa từ một cõi xa xăm nào đó trở về. Một câu hỏi đơn giản cũng khiến chàng khựng lại lâu hơn mức cần thiết, như thể chàng đang phải cân nhắc muôn vàn dữ kiện dư thừa vốn chẳng hề tồn tại. Tuy kết quả sau cùng vẫn chu toàn, nhưng cái khoảng chần chừ ấy, dưới nhãn quan của kẻ từng trải thương trường, đã là một vết nứt đáng ngại.
Một lần nọ, lão thử giao cho chàng quyết định một việc nhỏ: chọn một trong hai lộ trình buôn bán quen thuộc. Chàng nhận lời, đăm chiêu hồi lâu rồi đưa ra lựa chọn. Việc diễn ra suôn sẻ, không sai một li, người ngoài đều khen chàng tài giỏi, nhưng chỉ mình chàng thấu cái giá của nó. Trong suốt quá trình ấy, trí não chàng không chỉ đi qua hai con đường thực tế, mà là vô số ngả rẽ ảo ảnh khác, mỗi ngả đều kéo theo một kết cục riêng biệt chẳng thể chứng thực. Điều đó khiến cái kết quả 'đã xảy ra' bỗng chốc nhẹ tựa lông hồng, còn những khả năng 'chưa xảy ra' lại trĩu nặng dần lên trong tâm khảm.
Cũng từ đó, mỗi khi đối diện với lựa chọn, chàng hệt như kẻ đứng giữa ngã ba mà thấy thêm muôn ngàn lối mòn ẩn hiện trong sương. Bước chân nào cũng có thể đặt xuống, nhưng chính vì quá nhiều khả năng nên bàn chân lại càng khó nhấc lên, mà hễ đã bước đi thì chẳng thể ngừng việc ngoái đầu nhìn lại.
Đỉnh điểm là một đêm kia, khi mọi sự tích tụ đã vượt quá sức chứa của im lặng. Chàng ngồi trước ngọn đèn, ánh sáng lay động kéo bóng người dài dại trên vách. Lần này, lời chàng không còn là những tiếng rời rạc, mà nối thành một chuỗi đối thoại kỳ dị: một giọng khẳng định, một giọng phủ định, không cao không thấp, không nhanh không chậm, cứ thế bền bỉ mài mòn mặt đá tâm hồn. Kẻ đứng ngoài nghe thấy chẳng còn dám nghĩ là lời nói mớ, bởi trong căn phòng kín chỉ có một người, lại phát ra nhịp điệu của hai kẻ đang tranh biện một cách vi tế.
Lão gia chủ không sai người dò xét, mà tự mình đến đứng lặng ngoài hiên. Qua khe cửa, lão thấy ánh đèn chao qua chao lại, bóng người trên vách lúc chồng khít thành một, lúc lại tách đôi thành hai đường mờ ảo chẳng hề trùng khớp. Một thân mà hai ý, một ý chưa chịu dứt, một ý không thể buông. Cảnh tượng ấy lọt vào mắt lão, khiến ánh mắt lão dần trầm xuống không phải vì kinh sợ, mà là sự cân nhắc lạnh lẽo giữa giữ và bỏ. Người như vậy dùng được thì là lợi, nhưng một mai khi cái 'nhị niệm' kia vượt tầm kiểm soát, ắt sẽ kéo cả đoàn buôn vào chỗ bất ổn. Mà thương trường vốn dĩ là nơi không dung thứ cho bất kỳ điều gì thiếu đi sự chắc chắn.
Đêm ấy, lão gia chủ quay lưng bước đi trong im lặng, nhưng cái quyết định gì đó đã sớm định hình trong lòng.
Hết hồi thứ 3