Hai con ngựa thành Troy của thế kỷ 21: Khi "Thịnh vượng" và "Tự do" đều có giá.
Trong quan hệ quốc tế, không có bạn bè vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn.
“Trong quan hệ quốc tế, không có bạn bè vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn.” Lord Palmerston.

Lịch sử nhân loại đã chứng kiến nhiều cuộc đổi ngôi quyền lực toàn cầu, và mỗi lần như vậy, các siêu cường đều trang bị cho mình một “con ngựa thành Troy” riêng biệt, một món quà hào phóng bên ngoài, nhưng ẩn chứa những tham vọng chiến lược sâu xa bên trong. Trong thế kỷ 21, hai mô hình thâu tóm ảnh hưởng nổi bật nhất đến từ hai siêu cường: Trung Quốc và Mỹ.
Một bên dùng hạ tầng và tiền tệ, Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) với hơn 1.000 tỷ USD đổ vào hơn 150 quốc gia. Bên kia dùng súng đạn và dân chủ, hệ thống viện trợ quân sự và liên minh an ninh đặt nền tảng từ Thế chiến II đến cuộc xung đột Nga-Ukraine ngày nay. Cả hai đều có một điểm chung cơ bản: Không có bữa ăn miễn phí nào cho các nước nhỏ.
Bài viết này sẽ phân tích song song hai “con ngựa thành Troy” của thời đại: một con được xây từ bê tông, thép và các khoản vay ưu đãi; con kia được rèn từ tên lửa Javelin, đạn Stinger và những cam kết về tự do. Và cuối cùng, đặt câu hỏi: Giữa hai cái bẫy, đâu là sự lựa chọn “ít tồi” hơn cho các quốc gia nhỏ?
NHẤT ĐỚI, NHẤT LỘ, CON ĐƯỜNG TƠ LỤA HAY DÂY THẮT ĐẶT QUANH CỔ?
Khi Chủ tịch Tập Cận Bình công bố Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) vào năm 2013, thế giới được hứa hẹn về một “con đường tơ lụa thế kỷ 21” sẽ kết nối châu Á, châu Phi và châu Âu thông qua mạng lưới hạ tầng hiện đại: đường sắt cao tốc, cảng biển nước sâu, khu kinh tế tự do, và mạng viễn thông. Đối với những quốc gia đang phát triển vốn bị phương Tây và các định chế tài chính quốc tế “bỏ rơi” hoặc đặt điều kiện khắt khe, BRI xuất hiện như một cơ hội vàng, tiền vay dễ dàng, điều kiện linh hoạt, không can thiệp chính trị nội bộ.
Quy mô của BRI là chưa từng có tiền lệ. Với tổng dư nợ đã vượt 1.000 tỷ USD, BRI lớn gấp 8 lần Kế hoạch Marshall (quy đổi theo giá hiện tại). Nhưng khác với Marshall, vốn chủ yếu là viện trợ không hoàn lại, BRI hoạt động dựa trên các khoản vay, thường với lãi suất thương mại từ 2,9% đến 8,25%. Đây là sự khác biệt mang tính bản chất: Viện trợ để hồi sinh vs. cho vay để rành buộc.
Hambantota đến Djibouti: Khi hạ tầng trở thành đòn bẩy
Câu chuyện điển hình nhất về “bẫy nợ ngoại giao” của BRI là cảng Hambantota tại Sri Lanka. Năm 2007, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc (China Exim Bank) cung cấp khoản vay hơn 300 triệu USD cho giai đoạn I của dự án, với lãi suất biến đổi khoảng 5,5%. Giai đoạn II tiếp tục với khoản vay 600 triệu USD. Cảng được xây dựng bởi China Harbour Engineering, một doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc.
Đến năm 2016, khủng hoảng nợ công ập đến. Sri Lanka không thể trả nợ, và kết quả là một thỏa thuận chấn động: năm 2017, China Merchants Port Holdings mua 85% cổ phần cảng Hambantota với giá 1,12 tỷ USD theo hợp đồng cho thuê 99 năm. Đáng chú ý, số tiền 1,12 tỷ USD này không được dùng để trả nợ xây cảng cho China Exim Bank, Sri Lanka vẫn phải trả riêng các khoản vay đó. Nói cách khác, Sri Lanka vừa mất quyền kiểm soát cảng, vừa vẫn gánh nợ.
Tuy nhiên, cần công bằng mà nói: thực tế phức tạp hơn thiện ý / ác ý đơn thuần. Dự án Hambantota đã nằm trong kế hoạch phát triển của Sri Lanka từ năm 2002. Tổng thống Rajapaksa, người địa phương Hambantota, đã vận động xây cảng phần nhiều vì lý do chính trị nội bộ. Ấn Độ và Mỹ được liên hệ trước nhưng không đưa ra điều khoản hấp dẫn. Trung Quốc nắm bắt cơ hội với lãi suất cạnh tranh và ít điều kiện giám sát. Vấn đề không nằm ở ý đồ ban đầu, mà ở hệ quả cuối cùng: một quốc gia nhỏ mất quyền kiểm soát tài sản chiến lược trong 99 năm.
Djibouti, nằm ở vị trí chiến lược tại cửa ngõ Biển Đỏ và eo Bab-el-Mandeb, nơi khoảng 12,5-20% thương mại hàng hải toàn cầu đi qua, đã trở thành phòng thí nghiệm hoàn hảo cho mô hình thương mại đi trước, quân sự theo sau của Trung Quốc. Bắc Kinh đầu tư 1,2 tỷ USD từ China Exim Bank cho hạ tầng Djibouti: cảng đa năng Doraleh, khu thương mại tự do 3,5 tỷ USD, đường sắt nối Ethiopia. Hai phần ba nợ của Djibouti thuộc về Trung Quốc.
Và rồi, tháng 8/2017, chỉ vài tháng sau khi cảng Doraleh mở cửa, căn cứ quân sự hải ngoại đầu tiên của Trung Quốc khánh thành, cách cảng vài phút lái xe, và chỉ cách căn cứ Mỹ Camp Lemonnier khoảng 12 km. Căn cứ này có bến cảng dài hơn 340 mét, đủ sức chứa tàu sân bay, và không gian ngầm 23.000 m². Trung Quốc gọi đây là “cơ sở hậu cần”, nhưng thực chất, nó là một căn cứ quân sự chiến lược đầy đủ, một bước ngoặt trong khả năng triển khai lực lượng viễn chinh của Hải quân PLA.
Bức tranh toàn cảnh: Nợ chồng nợ, phụ thuộc chồng phụ thuộc
Theo báo cáo của Lowy Institute (tháng 5/2025), năm 2025, các quốc gia đang phát triển phải trả kỷ lục 35 tỷ USD nợ cho Trung Quốc, trong đó 22 tỷ USD đến từ 75 quốc gia nghèo nhất thế giới. Trung Quốc hiện là chủ nợ song phương lớn nhất, chiếm hơn 30% tổng thanh toán nợ song phương của các nước đang phát triển. Tại 54/120 quốc gia, khoản trả nợ cho Trung Quốc vượt tổng cộng nợ trả cho toàn bộ các chủ nợ phương Tây trong Câu lạc bộ Paris.
Khủng hoảng nợ từ BRI không chỉ là vấn đề tài chính, nó đe dọa trực tiếp chi tiêu cho y tế, giáo dục, và giảm nghèo. Khi 3,3 tỷ người sống ở những quốc gia chi nhiều hơn cho lãi nợ so với y tế hoặc giáo dục, câu hỏi không còn là “BR I có phải bẫy nợ không?” mà là “Ai chịu hậu quả khi con ngựa thành Troy đã vào bên trong thành?”
VIỆN TRỢ CHIẾN TRANH CỦA MỸ, KHI SÚNG ĐẠN TRỞ THÀNH DÂY TRÓI BUỘC
Mô hình viện trợ quân sự của Mỹ có một lịch sử lâu dài và bài bản. Đạo luật Lend-Lease gốc (1941) đã cung cấp hơn 50 tỷ USD (khoảng 700 tỷ USD ngày nay) vũ khí cho Đồng minh trong Thế chiến II. Nước Anh phải đến năm 2006 mới trả hết nợ Lend-Lease cho Mỹ, hơn 60 năm sau chiến tranh. Mỹ không cho không; Mỹ cho vay, và cái giá phải trả là sự phụ thuộc lâu dài.
Với Ukraine, mô hình này được tái hiện nhưng với quy mô và độ phức tạp lớn hơn nhiều. Từ tháng 2/2022 đến cuối 2024, Mỹ đã phân bổ 182,8 tỷ USD cho khu vực, trong đó thực chi 83,4 tỷ USD. Khoảng 71% là viện trợ an ninh, 24% là hỗ trợ kinh tế. Đạo luật Lend-Lease cho Ukraine (2022) được thông qua với 417 phiếu thuận, chỉ 10 phiếu chống, nhưng trên thực tế, nó không bao giờđược sử dụng và hết hạn vào tháng 9/2023. Lý do? Chính quyền Biden ưu tiên viện trợ dạng grants (không hoàn lại) vì Lend-Lease sẽ buộc Ukraine gánh thêm nợ.
Thỏa thuận khoáng sản: Khi “viện trợ” có giá
Nhưng dưới thời chính quyền Trump (nhiệm kỳ 2), bản chất giao dịch lộ rõ hơn bao giờ hết. Trump yêu cầu Ukraine “trả lại” viện trợ bằng tài nguyên. Ban đầu, Mỹ đòi 500 tỷ USD bằng quyền khai thác khoáng sản. Zelenskyy phản đối, nói rằng đồng ý sẽ là “bán nước”. Cuộc đàm phán kéo dài, bao gồm cuộc gặp đổ vỡ tại Nhà Trắng vào tháng 2/2025 khi Trump gọi Zelenskyy là “nhà độc tài”.
Cuối cùng, thỏa thuận được ký vào ngày 30/4/2025. Kết quả tốt hơn phiên bản ban đầu: Ukraine giữ quyền sở hữu tài nguyên, thành lập quỹ đầu tư tái thiết chung, và không phải hoàn trả viện trợ quân sự trong quá khứ. Nhưng Mỹ được quyền ưu tiên đàm phán mua khoáng sản, và viện trợ quân sự trong tương lai được tính là “góp vốn” vào quỹ. Nói cách khác: viện trợ quân sự đã chính thức trở thành công cụ đầu tư với kỳ vọng sinh lời.
Tổ hợp công nghiệp quân sự: “người chiến thắng duy nhất”
Trong khi Ukraine chịu đổ máu và Mỹ chi tiền, ai thực sự được lợi? Câu trả lời nằm ở Big Five của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ: Lockheed Martin, RTX (Raytheon), General Dynamics, Northrop Grumman, và Boeing. Giai đoạn 2020-2024, năm tập đoàn này giành gần 2.400 tỷ USD hợp đồng từ Lầu Năm Góc, chiếm hơn một phần ba ngân sách quốc phòng. Cổ phiếu Northrop Grumman tăng 37%, General Dynamics tăng 26%, Lockheed Martin tăng 24% chỉ riêng trong năm đầu xung đột.
Mỹ chiếm 43% xuất khẩu vũ khí toàn cầu giai đoạn 2020-2024, tăng từ 35% của giai đoạn trước. Riêng năm 2024, doanh số bán vũ khí quân sự cho nước ngoài đạt gần 118 tỷ USD. Zelenskyy thừa nhận rằng ít nhất 75% viện trợ của Mỹ thực chất ở lại nước Mỹ, đạn dược sản xuất tại Mỹ, tiền nộp thuế tại Mỹ, việc làm tạo ra tại Mỹ. Viện trợ Ukraine, nhin nhận một cách thẳng thắn, là một chương trình kích thích kinh tế nội địa Mỹ được bọc trong lớp vỏ “bảo vệ dân chủ.”
HAI CON NGỰA THÀNH TROY THỜI HIỆN ĐẠI
Dù vỏ bọc khác nhau, cả hai mô hình đều chia sẻ một logic cơ bản: tạo ra sự phụ thuộc không thể đảo ngược.
Với BRI, phụ thuộc đến từ nợ tài chính. Khi một quốc gia không trả được nợ, họ buộc phải nhượng tài sản chiến lược. Với viện trợ quân sự Mỹ, phụ thuộc đến từ sự sống còn. Một quốc gia đang chiến tranh không thể nói “không” với nguồn cung vũ khí duy nhất. Và khi chiến tranh kết thúc, nền kinh tế kiệt quệ cần tái thiết, lại một lần nữa phải dựa vào chính người đã cung cấp vũ khí. Đó là vòng xoáy: chiến tranh → nợ → tái thiết → phụ thuộc.
Điểm tinh vi nhất: cả hai siêu cường đều xây dựng narrative đẹp đẽ. Trung Quốc gọi BRI là “win-win cooperation” và “cộng đồng chung vận mệnh.” Mỹ gọi viện trợ Ukraine là “arsenal of democracy” và “defending the free world.” Cả hai đều đúng ở bề mặt, và cả hai đều che giấu phần lớn bức tranh.
Điểm khác biệt quan trọng
Tuy nhiên, sự khác biệt cũng mang tính bản chất. BRI tạo phụ thuộc trong hòa bình, không có tiếng súng, không có máu đổ trực tiếp. Các quốc gia tự nguyện vay và tự nguyện xây. Trách nhiệm, ở một mức độ nào đó, thuộc về cả hai bên: Trung Quốc cho vay thiếu kiểm soát rủi ro, và quốc gia vay thiếu quản trị tài chính. Nhiều nghiên cứu, bao gồm từ Chatham House và Johns Hopkins CARI, cho rằng thuật ngữ “bẫy nợ ngoại giao” mang tính phóng đại, vì Trung Quốc cũng đã xóa 3,4 tỷ USD nợ cho châu Phi và tái cơ cấu 50 tỷ USD, thường có lợi cho bên vay.
Viện trợ quân sự của Mỹ thì khác: nó đến trong bối cảnh chiến tranh, khi lựa chọn của quốc gia nhận viện trợ gần như bằng không. Ukraine không thể “thương lượng” khi tên lửa đang rơi xuống Kyiv. Sự bất đối xứng quyền lực trong đàm phán là tuyệt đối. Và khi Trump công khai đòi Ukraine “trả lại” viện trợ bằng tài nguyên, gọi Zelenskyy là “nhà độc tài” khi bị từ chối, thì bản chất giao dịch không còn gì để che giấu.
BÀI HỌC CHO CÁC QUỐC GIA NHỎ, VÀ CHO VIỆT NAM
Henry Kissinger từng cảnh báo rằng làm đồng minh của Mỹ đôi khi nguy hiểm hơn làm kẻ thù. Tương tự, trở thành “đối tác chiến lược” của Trung Quốc trên BRI cũng đi kèm rủi ro không nhỏ. Bài học cho các quốc gia nhỏ là phổ quát:
Thứ nhất, phải đánh giá mọi đề nghị “hỗ trợ” dưới lăng kính chi phí cơ hội dài hạn, không chỉ lợi ích ngắn hạn. Sri Lanka đã có thể vay từ nhiều nguồn khác nếu cải thiện quản trị, nhưng vay từ Trung Quốc dễ hơn về thủ tục, và đó chính xác là cái bẫy.
Thứ hai, đa dạng hóa đối tác là bảo hiểm chiến lược quan trọng nhất. Khi chỉ phụ thuộc vào một siêu cường, dù là Trung Quốc hay Mỹ, quốc gia nhỏ mất hoàn toàn quyền đàm phán.
Thứ ba, cần tách biệt “viện trợ” khỏi “đầu tư.” Viện trợ thuần túy không đòi hỏi đổi lại. Nếu có điều kiện đi kèm, đặc biệt là điều kiện liên quan đến tài nguyên, đất đai, hay chủ quyền, đó không phải viện trợ; đó là giao dịch, và cần được đàm phán như một giao dịch.
Việt Nam nằm ở vị thế đặc biệt: là láng giềng trực tiếp của Trung Quốc, có quan hệ ngoại giao đa phương sâu rộng, và duy trì chính sách “bốn không” trong quốc phòng. Việt Nam đã tham gia BRI nhưng với mức độ kiểm soát: phần lớn dự án BRI tại Việt Nam nhỏ hơn nhiều so với các dự án ở châu Phi hay Trung Á. Kinh nghiệm về dự án đường sắt Cát Linh, Hà Đông (tuyến metro Trung Quốc xây tại Hà Nội bị chậm tiến độ nhiều năm, đội vốn lớn) là bài học trực quan về rủi ro phụ thuộc nhà thầu Trung Quốc.
Đồng thời, Việt Nam cũng nhận viện trợ quốc phòng từ nhiều đối tác: Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Ấn Độ, Nga. Chính sách ngoại giao “cây tre”, linh hoạt, nhiều đối tác, không nghiêng hẳn về bên nào, là chiến lược tối ưu trong môi trường cạnh tranh siêu cường hiện nay. Bài học từ Ukraine và Sri Lanka cho thấy rằng phụ thuộc quá sâu vào bất kỳ siêu cường nào đều có giá, và cái giá đó thường được trả bằng chủ quyền.
KẾT LUẬN
Trong thần thoại Hy Lạp, người Troy thua không phải vì yếu, mà vì tin vào món quà. Trong chính trị quốc tế ngày nay, các quốc gia nhỏ đứng trước những “món quà” tương tự: hạ tầng hiện đại từ Trung Quốc, vũ khí tiên tiến từ Mỹ. Cả hai đều hấp dẫn. Cả hai đều có giá.
BRI là con ngựa Troy được xây bằng bê tông, thép, và các khoản vay. Nó đi vào thành không bằng lực lượng quân sự, mà bằng lời hứa về thịnh vượng. Khi nợ không trả được, cánh cửa mở ra cho ảnh hưởng chính trị và hiện diện quân sự. Viện trợ quân sự Mỹ là con ngựa Troy được rèn từ tên lửa và khẩu hiệu tự do. Nó đến trong lúc nguy cấp, khiến người nhận không thể từ chối. Khi chiến tranh kết thúc, cái giá bắt đầu: nợ công, nhượng bộ tài nguyên, và phụ thuộc chiến lược kéo dài hàng thập kỷ.
Câu hỏi cuối cùng không phải “Nên chọn ngựa nào?” mà là: “Làm sao để không cần nhận ngựa từ ai?” Câu trả lời nằm ở nội lực: quản trị tốt, đa dạng hóa đối tác, minh bạch trong mọi thỏa thuận, và sự tỉnh táo rằng trong cuộc chơi của các ông lớn, không có bữa ăn miễn phí nào cho các nước nhỏ, chỉ có bữa ăn mà ai đó sẽ đòi lại hóa đơn.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

