Greenland nắm giữ bí mật gì mà Donald Trump “thèm muốn” đến thế?
Không phải lần đầu tiên nước Mỹ muốn sở hữu hòn đảo lớn nhất thế giới
Sau tin tổng thống Maduro của Venezuela bị bắt cóc thì tin tức gây chú ý nhất trong các tin thời sự quốc tế là Greenland. Một lần nữa báo chí quốc tế liên tục đưa tin về quan điểm của các quan chức chính quyền Mỹ về hòn đảo này. Một không khí đầy áp lực lan tỏa khắp châu Âu nơi có ảnh hưởng trực tiếp nhất. Dường như có một nguy cơ đang đến với sự tan rã của cơ cấu quân sự lớn nhất hành tinh NATO nếu có gì đó xảy ra. Đan Mạch phản đối cực lực chính quyền Trump và Thủ hiến Greenland gọi đây là "sự xúc phạm." Dư luận coi đó là một ý tưởng điên rồ của một tổng thống hay gây tranh cãi.

Nhưng câu chuyện không đơn giản như vậy.
Bởi vì đây không phải lần đầu tiên nước Mỹ muốn sở hữu hòn đảo lớn nhất thế giới này. Năm 1867, Ngoại trưởng William Seward đã đề xuất mua Greenland ngay sau khi mua Alaska. Năm 1910, Tổng thống William Taft cân nhắc thương vụ này. Năm 1946, Tổng thống Harry Truman đề nghị 100 triệu đô la vàng thỏi. Năm 2019, Trump lần đầu đưa ra ý định. Và năm 2025, ông ấy quay lại với đề xuất quyết liệt hơn, kèm theo cả "đặc phái viên" được bổ nhiệm riêng cho nhiệm vụ này.
Năm đời tổng thống. Bốn đảng phái khác nhau. Gần 160 năm lịch sử. Và cùng một mong muốn.
Đây không còn là chuyện cá nhân hay tính cách của từng tổng thống. Đây là một quy luật có tính hệ thống. Một quy luật mà nhà địa chính trị học Tim Marshall gọi là "tù nhân của địa lý" và khoa học phức hợp gọi là “attractor - sức hấp dẫn”. Greenland không phải mục tiêu mà Mỹ chọn mà bởi vì Greenland là định mệnh mà địa lý đã viết sẵn.
Vậy tại sao Mỹ nhất quyết phải có được Greenland? Các thế lực lớn trên bàn cờ thế giới đang có những toan tính gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết ngay sau đây
_____
I. Những tù nhân của địa lý, khi bản đồ viết sẵn lịch sử
Tim Marshall, trong cuốn sách bán chạy "Prisoners of Geography," đưa ra một luận điểm đơn giản nhưng sâu sắc. Mọi quyết định của các nhà lãnh đạo quốc gia đều bị ràng buộc bởi địa lý. Núi, sông, biển, sa mạc là những bức tường vô hình có sức mạnh định hình mọi quyết định chiến lược. Công nghệ có thể thay đổi cách chúng ta di chuyển, nhưng không thể di dời được vị trí của một hòn đảo.
Hãy nhìn vào bản đồ để thấy rõ hơn.

Greenland nằm giữa Bắc Mỹ và châu Âu, án ngữ ngay trên tuyến đường ngắn nhất từ Nga đến nước Mỹ. Nếu bạn vẽ một đường thẳng từ Moscow đến New York, đường đó đi qua Bắc Cực và sượt qua Greenland. Đây là con đường mà tên lửa đạn đạo liên lục địa sẽ bay. Đây cũng là vùng biển mà tàu ngầm hạt nhân phải băng qua.
Trong tư duy quân sự, đây gọi là "chokepoint" hay điểm nghẽn chiến lược. Ai kiểm soát điểm nghẽn, người đó kiểm soát dòng chảy. Không khác gì việc nắm giữ một cây cầu duy nhất bắc qua con sông lớn.
Nhưng Greenland không chỉ là một điểm nghẽn. Nó còn là một phần của cấu trúc lớn hơn mà NATO gọi là “Khoảng trống GIUK”, viết tắt của “Greenland-Iceland-United Kingdom”. Đây là hành lang biển nối Đại Tây Dương với Bắc Băng Dương, cửa ngõ để tàu ngầm Nga tiến vào vùng biển phương Tây. Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ và đồng minh đã xây dựng cả một mạng lưới sóng âm định vị, nhiều căn cứ và tuần tra nghiêm ngặt chỉ để canh giữ hành lang này. Greenland là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi phòng thủ đó.
Còn nước Mỹ, đảo quốc may mắn đang mất dần lợi thế
Marshall mô tả nước Mỹ như một quốc gia được địa lý ban phước. Hai đại dương bảo vệ hai bên. Láng giềng phía bắc là Canada hiền hòa, phía nam là Mexico không đủ sức đe dọa. Hệ thống sông Mississippi kết nối nội địa. Bờ biển cả hai phía cho phép tiếp cận mọi thị trường thế giới. Không quốc gia nào trên Trái Đất có vị trí thuận lợi đến vậy.
Nhưng có một hướng mà nước Mỹ luôn lo lắng: phía bắc.
Trong suốt lịch sử, Bắc Cực là một tấm khiên tự nhiên. Băng giá quanh năm, không ai có thể băng qua. Tàu thuyền không đi được. Máy bay không có chỗ hạ cánh. Đó là bức tường băng bảo vệ nước Mỹ khỏi bất kỳ cuộc tấn công nào từ phương bắc. Nhưng bây giờ, bức tường đó đang tan chảy theo nghĩa đen. Biến đổi khí hậu đang làm Bắc Cực ấm lên nhanh gấp bốn lần phần còn lại của thế giới. Băng đang rút. Những tuyến đường biển mới đang mở ra. Và đột nhiên, cánh cửa phía bắc của nước Mỹ bị bỏ ngỏ.
Greenland chính là chiếc then cài cho cánh cửa đó.
II. 158 năm và những khoảnh khắc nhận ra sự thật
Vào năm 1867, Ngoại trưởng Hoa Kỳ William H. Seward đã nhìn thấy điều không ai nhìn thấy
Khi đó, nước Mỹ vừa mua Alaska từ Nga với giá 7,2 triệu đô la. Báo chí thời đó cười nhạo, gọi đây là "sự điên rồ của Seward," "tủ đá của Seward," một vùng đất hoang băng giá vô giá trị mà chỉ có gấu Bắc Cực muốn sống.
Nhưng Ngoại trưởng William Seward đã chứng minh cho tất cả những người cùng thời và hậu thế rằng mình không điên với quyết định Alaska.
Trước đó, ông đã nhìn lại lịch sử nước Mỹ và nhìn vào bản đồ thế giới để thấy một điều mà những người khác không thấy. Alaska ở phía tây nước Mỹ, còn Greenland ở phía đông. Hai hòn đảo khổng lồ này như hai cánh cổng của Bắc Cực. Kiểm soát được một cánh Alaska rồi mà để hở cánh còn lại thì có khác gì xây tường mà không có nóc?
Seward lập tức hướng mắt sang Greenland. Ông bắt đầu thăm dò khả năng mua hòn đảo từ Đan Mạch. Thương vụ không thành vì nhiều lý do, trong đó có việc Quốc hội Mỹ lúc đó đã quá mệt mỏi với "những vụ mua bán điên rồ" của ông. Nhưng ý tưởng không biến mất. Nó nằm đó, chờ đợi.
Đến năm 1946, Truman và cơn ác mộng 30 phút xuất hiện
Gần 80 năm sau sự kiện mua lại Alaska, Tổng Thống Harry Truman đã giật mình thức dậy với cùng một nhận thức.
Ông vừa kết thúc Thế chiến II. Ông là người ra lệnh thả hai quả bom nguyên tử xuống Nhật Bản. Ông hiểu sức mạnh hủy diệt của vũ khí hạt nhân hơn bất kỳ ai trên thế giới. Và ông cũng hiểu rằng Liên Xô đang chạy đua để có được sức mạnh tương tự.
Rồi các cố vấn quân sự đặt một tấm bản đồ lên bàn. Họ vẽ một đường thẳng từ Moscow đến New York. Đường thẳng đó không đi qua châu Âu hay Đại Tây Dương như người ta vẫn tưởng. Nó đi qua Bắc Cực. Nó sượt qua Greenland.
Truman nhìn đường thẳng đó và hiểu ngay.
Một quả tên lửa đạn đạo liên lục địa phóng từ Nga, bay qua Bắc Cực với tốc độ 25.000 km/h, sẽ chỉ mất khoảng 30 phút để đến Washington. Ba mươi phút. Chưa đủ thời gian để uống hết một tách cà phê. Chưa đủ thời gian để sơ tán Nhà Trắng. Và nếu Mỹ không có radar cảnh báo sớm ở Greenland, họ thậm chí không biết tên lửa đang bay đến cho đến khi nó chỉ còn cách vài phút.
Tệ hơn nữa, trong chiến tranh vừa qua, khi Đan Mạch bị Đức chiếm đóng, Mỹ đã phải đổ quân vào Greenland để ngăn Hitler sử dụng hòn đảo như một bàn đạp. Trải nghiệm đó khắc sâu một bài học đơn giản: Greenland trong tay kẻ thù là mối đe dọa sống còn.
Truman đề nghị Đan Mạch bán Greenland với giá 100 triệu đô la vàng thỏi. Một khoản tiền khổng lồ vào thời điểm đó. Đan Mạch từ chối. Nhưng họ đồng ý cho Mỹ xây dựng Căn cứ Không quân Thule, nay là Căn cứ Không gian Pituffik, một trong những tiền đồn quan trọng nhất của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
Những năm sau đó, nỗi sợ của Truman trở thành hiện thực theo cách còn đáng sợ hơn.
Liên Xô không chỉ có tên lửa đạn đạo liên lục địa. Họ còn có tàu ngầm hạt nhân. Những con quái vật thép có thể lặn sâu dưới lớp băng Bắc Cực, trườn đến gần bờ biển Mỹ mà không bị phát hiện.
Hãy tưởng tượng một tàu ngầm Nga mang tên lửa hạt nhân, ẩn mình trong vùng biển phía đông Greenland. Khoảng cách từ đó đến Boston chỉ khoảng 3.000 km. Một tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm, bay với tốc độ 6km/giây, sẽ chỉ mất khoảng 10 đến 12 phút để đến mục tiêu.
Chỉ với mười hai phút.
Không đủ thời gian để tổng thống Mỹ kéo khóa quần nếu đang bận đi vệ sinh và muốn đứng dậy chạy sang phòng bầu dục nghe báo cáo, và ra quyết định. Không đủ thời gian để bất kỳ ai chạy đi đâu. Mười hai phút là khoảng cách giữa sự sống và cái chết của hàng triệu người.
Đó là lý do Mỹ xây dựng mạng lưới Sonar SOSUS dọc theo Khoảng trống GIUK. Sonar là viết tắt của Sound Navigation and Ranging, hệ thống định vị và đo khoảng cách bằng âm thanh. Đây là kỹ thuật sử dụng sóng âm để phát hiện, định vị, đo khoảng cách và liên lạc dưới nước, hoạt động tương tự radar nhưng dùng sóng âm thay vì sóng vô tuyến, rất hiệu quả trong môi trường nước để tìm kiếm các vật thể như tàu thuyền, cá, địa hình đáy biển, hoặc thậm chí để dẫn đường và giao tiếp.
Đó là lý do họ tuần tra không ngừng nghỉ vùng biển quanh Greenland. Đó là lý do Căn cứ Thule trở thành một trong những cơ sở quân sự bí mật và quan trọng nhất thế giới, với radar có khả năng phát hiện tên lửa từ khoảng cách hàng nghìn km, cho Mỹ thêm vài phút quý giá để phản ứng.
Greenland không còn là một hòn đảo xa xôi. Nó là lá chắn cuối cùng.
Và trong giai đoạn 2019 đến 2025, Donald Trump xuất hiện với bài toán cũ trong thế giới mới.
Năm 2019, ông đề xuất mua Greenland. Dư luận cười cợt. Báo chí gọi đây là ý tưởng bốc đồng của một tổng thống hay gây sốc. Thủ tướng Đan Mạch gọi đề xuất này là "vô lý."
Nhưng nhìn vào dòng lịch sử, đề xuất của Trump không phải sự điên rồ. Nó là sự tiếp nối của một logic chiến lược đã tồn tại 150 năm.
Và bối cảnh năm 2025 còn khẩn cấp hơn thời Truman.
Băng Bắc Cực đang tan với tốc độ chưa từng có. Những tuyến đường biển mới đang mở ra. Nga đã mở trở lại 475 căn cứ quân sự từ thời Liên Xô, triển khai tên lửa siêu thanh thế hệ mới có thể bay nhanh gấp 20 lần tốc độ âm thanh. Trung Quốc tự xưng là "quốc gia cận Bắc Cực" dù ở cách đó 3000km và đang đầu tư hàng tỷ đô la vào vùng này.
Trong khi đó, Mỹ chỉ có một tàu phá băng hạng nặng đang hoạt động, đã quá hạn sử dụng 20 năm.
Trump nhìn vào bản đồ và thấy điều mà Ngoại Trưởng Seward thấy năm 1867, điều mà Truman thấy năm 1946. Greenland là chìa khóa của kẻ địch mạnh và chiếc then cài của Mỹ. Và lần này, ông không chỉ đề xuất mà ông bổ nhiệm đặc phái viên chuyên xử lý việc này. Ngoài ra Trump đe dọa áp thuế, tuyên bố "Mỹ tuyệt đối cần Greenland vì lý do an ninh."
Năm đời tổng thống. Gần 160 năm. Cùng một kết luận.
Đây không phải là sự trùng hợp. Ván cờ địa chính trị đã được tính toán cẩn thận.
III. Ba cánh cửa đang mở toang
Nếu Greenland luôn quan trọng, tại sao áp lực lại tăng cao vào thời điểm này? Câu trả lời nằm ở ba sự thay đổi lớn đang diễn ra đồng thời, tạo thành một điểm hội tụ hiếm có.
- Thay đổi thứ nhất: Băng đang tan
Bắc Băng Dương đang mất băng với tốc độ hơn 12% mỗi thập kỷ kể từ năm 1978. Những gì từng là tảng băng vĩnh cửu giờ đang biến thành nước biển. Điều này mở ra hai thay đổi cách mạng. Một là các tuyến đường hàng hải mới. Tuyến Biển Phía Bắc dọc bờ biển Nga có thể cắt giảm 20 ngày hành trình từ Trung Quốc đến châu Âu so với tuyến qua kênh đào Suez. Tuyến Xuyên Cực trong tương lai thậm chí còn ngắn hơn. Hai là tài nguyên đang lộ ra. Bắc Cực được ước tính chứa 25% trữ lượng dầu khí chưa khai thác của thế giới, cùng với các mỏ đất hiếm khổng lồ.
- Thay đổi thứ hai: Sự tham gia của Trung Quốc
Năm 2018, Bắc Kinh tự xưng là "quốc gia cận Bắc Cực" và công bố chiến lược "Con đường Tơ lụa trên băng" đi qua Bắc Cực như một phần của Sáng kiến Vành đai và Con đường. Trung Quốc không có lãnh thổ nào ở Bắc Cực, cách xa khu vực này hàng nghìn km. Tuy nhiên, họ hiểu rằng ai kiểm soát tuyến đường Bắc Cực, người đó thoát khỏi "thế tiến thoái lưỡng nan Malacca". Đây là eo biển hẹp ở giữa Singapore và Malaysia do đồng minh Mỹ kiểm soát, nơi 80% dầu nhập khẩu của Trung Quốc phải đi. Bắc Cực là lối thoát chiến lược. Và Trung Quốc đã bắt đầu đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu khoa học, và cả khai thác mỏ ở Greenland.
- Thay đổi thứ ba: Nga đang trỗi dậy
Moscow sở hữu 53% bờ biển Bắc Cực và đang chi tiêu lớn để biến vùng này thành pháo đài. Họ đã tái kích hoạt 475 căn cứ quân sự từ thời Liên Xô, triển khai tên lửa phòng không và chống hạm, xây dựng đội tàu phá băng lớn nhất thế giới với hơn 40 chiếc. Cuộc xâm lược Ukraine năm 2022 đã cho thấy Nga sẵn sàng sử dụng vũ lực để bảo vệ những gì họ coi là lợi ích sống còn. Và Bắc Cực, trong tầm nhìn của Điện Kremlin, chính là lợi ích sống còn.
Ba xu hướng này không tồn tại riêng lẻ. Chúng tương tác với nhau, khuếch đại lẫn nhau, tạo thành một vòng xoáy tăng cường. Băng tan làm Bắc Cực trở nên giá trị hơn. Giá trị cao hơn thu hút sự quan tâm của Trung Quốc và Nga. Sự quan tâm đó buộc Mỹ phải phản ứng. Và Greenland nằm ngay tâm vòng xoáy.
IV. Những lợi ích không thể bỏ qua
1. An ninh quân sự
Greenland là nơi đặt Căn cứ Không gian Pituffik, tiền thân là Căn cứ Không quân Thule được xây dựng từ năm 1951. Đây là một trong hai cơ sở duy nhất của Mỹ trong vùng Bắc Cực có khả năng cảnh báo sớm tên lửa và giám sát không gian. Mất Pituffik đồng nghĩa với việc mất khả năng phát hiện tên lửa đạn đạo từ Nga trong những phút đầu tiên quan trọng nhất. Không có gì thay thế được vị trí địa lý này.
2. Kinh tế và chuỗi cung ứng
Greenland chứa 25 trong số 34 khoáng sản mà Liên minh châu Âu xếp loại "quan trọng" bao gồm lithium cho pin xe điện, graphite cho bán dẫn, và đất hiếm cho mọi thứ từ điện thoại đến tên lửa. Hiện tại, Trung Quốc kiểm soát gần như toàn bộ chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu. Greenland có thể phá vỡ thế độc quyền đó. Kiểm soát Greenland là kiểm soát tương lai của công nghệ.
3. Tuyến đường thương mại
Greenland nằm ở vị trí chiến lược dọc theo cả ba tuyến đường hàng hải Bắc Cực tiềm năng. Tuyến Tây Bắc qua Canada. Tuyến Biển Phía Bắc qua Nga. Và tuyến Xuyên Cực trong tương lai. Khi những tuyến đường này mở ra, Greenland sẽ trở thành trạm dừng chân, trung tâm hậu cần, và điểm kiểm soát. Giống như Singapore kiểm soát eo biển Malacca, Greenland có tiềm năng trở thành "trạm thu phí" của thế kỷ 21 trên tuyến đường thương mại Á-Âu ngắn nhất.
V. Dự đoán các kịch bản tương lai
Vậy Mỹ có thể đạt được mục tiêu kiểm soát Greenland không? Câu trả lời phụ thuộc vào con đường nào được chọn.
- Kịch bản 1: Mua bán thương lượng
Mỹ thuyết phục Đan Mạch và Greenland chấp nhận một thỏa thuận tài chính. Đây là con đường mà các tổng thống Mỹ đã thử nhiều lần trong lịch sử.
Thuận lợi nằm ở tính hợp pháp theo luật quốc tế, giữ được quan hệ đồng minh với châu Âu, và Mỹ có thể sử dụng tiền lệ lịch sử của các thương vụ Louisiana và Alaska làm minh chứng. Khó khăn là Đan Mạch đã ba lần từ chối và người dân Greenland tuyên bố vùng đất này "không phải để bán". Họ với lòng tự tôn dân tộc cao sẽ không chấp nhận bị bán từ tay này sang tay khác như một món hàng.
Xác suất thành công thấp trong ngắn hạn.
- Kịch bản 2: Lôi kéo Greenland độc lập rồi liên kết
Mỹ hỗ trợ phong trào độc lập của Greenland, chờ họ tách khỏi Đan Mạch, sau đó thiết lập quan hệ đặc biệt như một "quốc gia liên kết" tương tự Palau hoặc Marshall Islands.
Thuận lợi là không vi phạm chủ quyền Đan Mạch, tôn trọng quyền tự quyết của người Greenland, và tạo ra một mối quan hệ bền vững dựa trên lợi ích chung. Khó khăn là Greenland hiện nhận 500 triệu đô la trợ cấp hàng năm từ Đan Mạch và chưa có năng lực tài chính để tự lập. Mỹ sẽ phải cam kết viện trợ dài hạn, và điều đó không dễ bán cho Quốc hội Mỹ.
Xác suất thành công trung bình trong dài hạn. Đây có lẽ là con đường khả thi nhất, nhưng cần thời gian và sự kiên nhẫn mà chính trị Mỹ thường thiếu.
- Kịch bản 3: Gây áp lực kinh tế và chính trị
Mỹ sử dụng thuế quan, trừng phạt kinh tế, và áp lực ngoại giao để buộc Đan Mạch nhượng bộ. Đây dường như là hướng đi mà chính quyền Trump đang thử nghiệm.
Thuận lợi là nhanh chóng tạo áp lực và cho thấy quyết tâm của Mỹ. Khó khăn là Đan Mạch là thành viên NATO, và gây áp lực lên đồng minh sẽ làm suy yếu liên minh vào thời điểm mà Mỹ cần châu Âu nhất để đối phó với Nga và Trung Quốc. Thủ tướng Đan Mạch đã cảnh báo rằng bất kỳ hành động quân sự nào của Mỹ sẽ "chấm dứt NATO."
Xác suất thành công thấp và nhiều rủi ro. Chiến thuật này có thể phản tác dụng, làm Mỹ mất cả Greenland lẫn đồng minh.
- Kịch bản 4: Duy trì hiện trạng và tăng cường hiện diện
Mỹ không theo đuổi việc sở hữu Greenland mà thay vào đó mở rộng các thỏa thuận quốc phòng hiện có, tăng cường đầu tư vào hạ tầng, và củng cố quan hệ với cả Đan Mạch lẫn chính quyền Greenland.
Thuận lợi là không gây xáo trộn quan hệ đồng minh, hợp pháp hoàn toàn, và có thể đạt được phần lớn mục tiêu an ninh mà không cần sở hữu chính thức. Khó khăn là không kiểm soát được tài nguyên khoáng sản, và trong trường hợp Greenland độc lập rồi chọn hướng đi khác, Mỹ có thể mất quyền tiếp cận căn cứ Pituffik.
Xác suất thành công cao nhất về khả năng thực hiện, nhưng không giải quyết triệt để vấn đề dài hạn.
VI. Nhìn từ góc độ hệ thống
Khi nhìn bức tranh Greenland qua lăng kính tư duy hệ thống, ta thấy một cấu hình đang tiến gần đến điểm chuyển pha. Trong khoa học phức hợp, "Phase Transition" là thời điểm hệ thống thay đổi trạng thái một cách đột ngột và không thể đảo ngược, như nước đóng băng ở 0 độ C hay nam châm mất từ tính ở nhiệt độ Curie.
Greenland đang ở ngưỡng cửa của một chuyển pha như vậy.
Có nhiều lực đang tích tụ đồng thời. Lực đẩy bao gồm phong trào độc lập đang mạnh lên với đa số người Greenland muốn tự quyết, tài nguyên trở nên có giá trị hơn khi thế giới chuyển sang năng lượng xanh, và ý thức dân tộc ngày càng cao. Lực giữ bao gồm sự phụ thuộc tài chính vào Đan Mạch, thiếu năng lực hành chính và quốc phòng để tự lập, và lo ngại về việc rơi vào tầm ảnh hưởng của siêu cường khác.
Khi lực đẩy vượt qua lực giữ, hệ thống sẽ chuyển pha. Greenland sẽ không còn là thuộc địa cũ của Đan Mạch mà trở thành một thực thể mới. Câu hỏi là thực thể đó sẽ nghiêng về phía nào.
Đan Mạch đang ở thế khó. Giữ Greenland đòi hỏi chi tiêu lớn và đối mặt với phong trào độc lập ngày càng mạnh. Để Greenland đi có thể đồng nghĩa với việc mất một phần lãnh thổ và vị thế quốc tế. Bán Greenland cho Mỹ sẽ bị coi là phản bội người Greenland và đánh mất di sản 300 năm.
Greenland muốn độc lập nhưng chưa đủ sức tự lập. Nền kinh tế dựa vào đánh cá không đủ nuôi sống một quốc gia hiện đại. Tài nguyên khoáng sản cần vốn và công nghệ nước ngoài để khai thác. Tiến thoái lưỡng nan là độc lập mà không có bảo trợ có thể dẫn đến sụp đổ kinh tế, nhưng nhận bảo trợ từ bất kỳ siêu cường nào cũng đồng nghĩa với việc mất một phần chủ quyền vừa giành được.
Mỹ cần Greenland nhưng cách tiếp cận hiện tại đang phản tác dụng. Ngôn ngữ đe dọa làm mất lòng cả Đan Mạch lẫn người Greenland. Thiếu năng lực tại Bắc Cực khiến Mỹ không thể cạnh tranh trực tiếp với Nga ở vùng này. Và việc gây áp lực lên đồng minh NATO vào thời điểm châu Âu đang lo ngại về Nga là một nghịch lý chiến lược khó giải thích.
Trung Quốc muốn tiếp cận Bắc Cực nhưng không có lãnh thổ để làm bàn đạp. Đầu tư vào Greenland đã bị chặn bởi áp lực của Mỹ. Và để dùng Tuyến Biển Phía Bắc, Trung Quốc phải phụ thuộc vào Nga, thay thế một sự phụ thuộc bằng sự phụ thuộc khác.
Nga có lợi thế địa lý với bờ biển Bắc Cực dài nhất nhưng thiếu nguồn lực sau các lệnh trừng phạt. Muốn phát triển Tuyến Biển Phía Bắc nhưng cần vốn và công nghệ nước ngoài. Phụ thuộc vào Trung Quốc về tài chính nhưng lo ngại Bắc Kinh sẽ lấn lướt. Cuộc chiến Ukraine đã tiêu hao nguồn lực có thể dùng cho Bắc Cực.
Tất cả các bên đều đang ở thế tiến thoái lưỡng nan. Không ai có đủ tất cả những gì cần thiết. Và chính sự bất toàn này tạo ra không gian cho những kịch bản bất ngờ.
Trong tư duy hệ thống, có một nguyên lý gọi là emergence hay trồi sinh. Đó là khi những thực thể nhỏ, bằng cách tương tác với nhau, tạo ra những thuộc tính mà không thực thể đơn lẻ nào có. Một con kiến đơn lẻ không có trí thông minh, nhưng một đàn kiến có thể giải những bài toán phức tạp.
Greenland đang ở thời điểm trồi sinh. Hòn đảo này không còn đơn thuần là một lãnh thổ Đan Mạch, một mục tiêu của Mỹ, hay một cơ hội của Trung Quốc. Nó đang trở thành một thực thể mới, với tiếng nói riêng, lợi ích riêng, và con đường riêng. 56.000 người Greenland, dù nhỏ bé, đang nắm trong tay quyền quyết định số phận của một trong những quân cờ quan trọng nhất thế kỷ 21.
Các siêu cường nhìn Greenland như một quân cờ. Nhưng quân cờ đó đang học cách tự di chuyển.

Góc nhìn thời sự
/goc-nhin-thoi-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất