Golda Meir là Thủ tướng thứ tư của Israel. Bà bước vào cương vị thủ tướng trong một thời kỳ mà sự tồn tại của quốc gia này bị đặt trước vô vàn thử thách. Israel khi ấy vẫn là một nhà nước non trẻ, năng lực tự vệ còn nhiều khoảng trống, hệ thống an sinh xã hội chịu sức ép lớn từ làn sóng người nhập cư nghèo, môi trường khu vực bị bao trùm bởi xung đột và thù địch kéo dài.
Trong bốn năm cầm quyền, Golda Meir được nhìn nhận là một nhà lãnh đạo thẳng thắn, cứng rắn và quyết liệt, nhất là khi đứng trước những vấn đề sinh tồn của nhà nước Israel. 
Phong cách lãnh đạo của bà giúp Israel duy trì vị thế trong bối cảnh an ninh mong manh và thường trực bị đe dọa. Tuy nhiên, một số quyết định thiếu tính thận trọng trong những thời khắc then chốt đã đẩy quốc gia vào tình trạng tổn thất nặng nề, đỉnh điểm là cuộc chiến Yom Kippur vào năm 1973.
Tổn thất sau chiến tranh đã khiến uy tín chính trị của Golda Meir suy giảm và phơi bày một thực tế khắc nghiệt của quyền lực quốc gia: Chiến thắng quân sự không bảo đảm với sự chiến thắng trong lòng nhân dân. Với Golda Meir, đây được coi  là “hố đen” bao trùm toàn bộ nhiệm kỳ thủ tướng, một cái giá mà lịch sử thường đặt lên vai những nhà lãnh đạo thời chiến.
Golda Meir| Nguồn ảnh: Internet
Golda Meir| Nguồn ảnh: Internet

I. Xuất thân và nền tảng học vấn

1. Xuất thân và nền tảng

Golda Meir sinh ngày 3 tháng 5 năm 1898 tại Kiev, khi vùng đất còn thuộc Đế quốc Nga, nay là lãnh thổ Ukraine. Tuổi thơ của bà gắn liền với sự bất ổn, nghèo đói và nỗi ám ảnh về các cuộc đàn áp nhắm vào cộng đồng Do Thái. 
Gia đình Meir nhiều lần phải đối diện với bạo lực và sự kỳ thị sắc tộc. Trong ký ức của bà, hình ảnh người cha vội vã đóng chặt cửa mỗi khi nghe tin về các cuộc tàn sát đã trở thành một phần của đời sống thường ngày.
Bầu không khí bất an dần hình thành trong tâm trí Golda Meir một nhận thức sâu sắc: Sự an toàn và quyền được tồn tại của người Do Thái chưa bao giờ là điều hiển nhiên.
Năm 1906, gia đình Golda Meir di cư sang Hoa Kỳ và định cư tại Milwaukee, bang Wisconsin. Tại đây, bà lần đầu được tiếp cận với nền giáo dục hiện đại, bà cũng sớm bộc lộ tư duy độc lập, điều hiếm thấy ở một cô bé xuất thân từ gia đình nhập cư nghèo. Tám tuổi, Meir được giao trông coi cửa hàng của gia đình mỗi khi mẹ đi vắng, một trải nghiệm sớm rèn luyện bà về ý thức trách nhiệm và khả năng tự chủ.
Từ năm 1906 đến 1912, Golda Meir theo học tại trường tiểu học Fourth Street ở Milwaukee, ngôi trường sau được đổi tên thành trường Gold Meir để vinh danh bà. Trong những năm tháng học tập, năng lực tổ chức và khuynh hướng lãnh đạo của Meir đã bắt đầu bộc lộ rõ rệt. Vào năm 1908, bà cùng với Regina Hamburger sáng lập ra Hội Nữ tu Trẻ Hoa Kỳ nhằm gây quỹ mua sách giáo khoa cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Ngoài ra, Golda Meir còn tự đứng ra thuê hội trường và tổ chức một cuộc họp công khai để vận động quyên góp, một hành động cho thấy sự táo bạo và bản lĩnh hiếm có ở một đứa trẻ mới mười tuổi.
Trong quá trình học tập, dù thường xuyên đến lớp muộn vì phải phụ giúp công việc tại cửa hàng gia đình, Golda Meir vẫn tốt nghiệp tiểu học với thành tích thủ khoa. Năm 1912, bà tiếp tục theo học tại Trường Trung học North Division. Ngoài giờ học, Meir làm thêm tại cửa hàng bách hóa Schuster và Thư viện Công cộng Milwaukee để tự trang trải cuộc sống.
Trên con đường học tập đầy triển vọng, nhiều lần gia đình bày tỏ ý định muốn Golda Meir nghỉ học sớm để kết hôn. Tuy nhiên, Meir cương quyết từ chối và lựa chọn tiếp tục con đường học vấn của mình.
Năm 1913, bà chuyển đến Denver, bang Colorado, sống cùng chị gái là Sheyna Korngold và theo học tại Trường Trung học North. Gia đình chị gái thường xuyên tổ chức các buổi thảo luận trí thức tại nhà, nơi Golda Meir được tiếp xúc trực tiếp với những cuộc tranh luận sôi nổi về chủ nghĩa Phục quốc Do Thái, phong trào nữ quyền, công đoàn lao động và văn học đương thời. Chính năm tháng sống nơi đây, quan điểm về chính trị và xã hội của Golda Meir dần được định hình một cách có hệ thống.
Bà Golda Meir (ở giữa) cùng gia đình chị gái| Internet
Bà Golda Meir (ở giữa) cùng gia đình chị gái| Internet
Sau khi tốt nghiệp Trường Sư phạm Bang Milwaukee (Milwaukee State Normal School), Golda Meir làm giáo viên tại một trường tiểu học dành cho trẻ em nhập cư Do Thái. Công việc giảng dạy giúp bà gắn bó trực tiếp với đời sống của cộng đồng lao động nhập cư, củng cố sâu sắc mối quan tâm của bà đối với các vấn đề xã hội như giáo dục, phúc lợi và điều kiện sống của người nghèo. Song song với nghề giáo, Golda Meir tiếp tục tham gia các tổ chức lao động và phong trào Phục quốc Do Thái, từng bước mở rộng vai trò của mình trong đời sống chính trị - xã hội, đặt nền móng cho con đường hoạt động chính trị trong những năm kế tiếp.
Cũng trong giai đoạn này, Golda Meir duy trì mối quan hệ với Morris Meyerson, một thợ vẽ biển hiệu theo khuynh hướng xã hội chủ nghĩa, người bà quen biết từ thời sống tại Denver. Sau những cuộc trò chuyện ban đầu, mối quan hệ của hai người dần nảy sinh tình yêu nam nữ, họ kết hôn vào năm 1917.
Năm 1921, Golda Meir cùng chồng rời Hoa Kỳ để đến Palestine. Quyết định đến Palestine đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Golda Meir: Từ vai trò của một giáo viên và nhà hoạt động xã hội tại Mỹ, Golda Meir bước vào con đường hoạt động chính trị gắn liền với phong trào Phục quốc Do Thái và quá trình đưa Israel trở thành một quốc gia độc lập.

2. Bước vào con đường chính trị

Sau khi đến Palestine năm 1921, Golda Meir và chồng gia nhập kibbutz, một cộng đồng lao động tập thể theo mô hình xã hội chủ nghĩa. Tại đây, Meir không còn là một cô giáo mà tham gia lao động nông nghiệp, công việc của bao gồm những việc như nhặt gom quả hạnh, trồng cây, chăm sóc chuồng gà, làm việc trong nhà bếp. Tuy làm việc tay chân, nhưng những tố chất như khả năng diễn đạt rõ ràng, tư duy thực tế đã giúp bà Meir được giao trọng trách đảm nhận những công việc mang tính tổ chức và đại diện như điều phối lao động, tham gia các cuộc họp nội bộ làm việc với các tổ chức bên ngoài kibbutz. 
Golda Meir lao động| Internet
Golda Meir lao động| Internet
Xuyên suốt thời gian làm việc, Golda Meir thường xuyên được cử tham dự các cuộc họp của Histadrut: Liên đoàn Lao động Do Thái, để trình bày nhu cầu và khó khăn của người lao động. Tại đây, bà được các lãnh đạo chú ý và đánh giá cao về năng lực tổ chức cũng như là tiếng nói đại diện cho tập thể.
Trong thời gian sống tại Palestine, Golda Meir sinh hai người con là Menachem và Sarah. Việc vừa nuôi con nhỏ vừa tham gia lao động và hoạt động cộng đồng đặt bà vào tình trạng thường xuyên quá tải. Trong khi chồng bà, Morris Meyerson, ngày càng gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện sống và nhịp sinh hoạt tập thể. Những khác biệt đã dần khiến đời sống hôn nhân của họ có dấu hiệu rạn nứt.
Dẫu vậy, Meir vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội và chính trị. Bà làm việc cho các tổ chức phụ nữ thuộc phong trào phục quốc Do Thái, tham gia gây quỹ và vận động cho các chương trình phúc lợi xã hội dành cho người lao động và người nhập cư. Nhờ khả năng tổ chức và làm việc bền bỉ, Meir ngày càng được giao những nhiệm vụ có phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, vượt ra ngoài khuôn khổ cộng đồng địa phương.
Năm 1924, vì lý do sức khỏe của chồng, gia đình Golda Meir tạm thời rời Palestine trở lại Hoa Kỳ. Trở về Hoa Kỳ, bà tiếp tục hoạt động trong các tổ chức Zionist, đặc biệt là các mạng lưới phụ nữ và lao động Do Thái. Việc quay lại Hoa Kỳ không làm suy giảm mức độ dấn thân chính trị của bà. Ngược lại, đây lại được xem là giai đoạn Meir xây dựng được mạng lưới quan hệ và uy tín cá nhân trong phong trào phục quốc Do Thái.
Đến năm 1928, Golda Meir quyết định trở lại Palestine cùng các con để tiếp tục con đường hoạt động chính trị. Morris Meyerson (chồng bà) không theo cùng và chọn ở lại Hoa Kỳ. Kể từ đây, Meir và chồng sống ly thân. Mặc dù họ không chính thức ly hôn nhưng thực tế đời sống hôn nhân của hai người đã chấm hết. Sự kiện này đã mở ra hành trình mới, hành trình Golda Meir chọn dấn thân toàn thời gian cho các tổ chức chính trị - xã hội tại Palestine, khởi đầu cho sự nghiệp chính trị chuyên nghiệp.

II. Từng nấc thang trên con đường chính trị

Sau khi trở lại Palestine năm 1928, Golda Meir định cư tại Jerusalem và làm việc toàn thời gian cho Histadrut: Liên đoàn Lao động Do Thái. Tại tổ chức, bà được giao phụ trách các vấn đề liên quan đến phúc lợi xã hội, nhà ở, điều kiện lao động, đặc biệt là đối với phụ nữ và người nhập cư mới. Golda Meir nổi bật nhờ khả năng xử lý công việc thực tế, làm việc cường độ cao và ít phụ thuộc vào diễn ngôn hoa mỹ.
Chú thích: Liên đoàn Lao động Do Thái (Histadrut) là tổ chức công đoàn trung tâm của người Do Thái, đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng kinh tế, xã hội và bộ máy lãnh đạo của Israel thời kỳ tiền lập quốc.
Năm 1946, Golda Meir được bầu vào ban lãnh đạo Cơ quan Do Thái (Jewish Agency), tổ chức chính trị cao nhất của cộng đồng Do Thái tại Palestine dưới thời Ủy trị Anh. Thực tế, Jewish Agency hoạt động như một chính phủ tiền lập quốc, đảm nhiệm việc điều phối nhập cư, đối ngoại và chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho sự hình thành của một nhà nước độc lập. Việc Golda Meir góp mặt trong ban lãnh đạo cho thấy uy tín và mức độ tin cậy mà giới lãnh đạo dành cho bà trong những quyết định có tính sống còn quốc gia.
Chú thích: Ủy trị Anh là giai đoạn Anh Quốc được cộng đồng quốc tế giao quyền quản lý Palestine tạm thời, trước khi vùng đất trở thành quốc gia độc lập.
Trong bối cảnh khi Anh chuẩn bị rút khỏi Palestine, nguy cơ xung đột với các quốc gia Ả Rập ngày càng rõ rệt, ban lãnh đạo Do Thái hiểu được việc tuyên bố lập quốc chỉ là lý thuyết suông nếu nước nhà không đủ khả năng tự vệ. Trong bối cảnh “ngàn cân treo sợi tóc”, Meir được cử sang Hoa Kỳ với một nhiệm vụ trọng yếu: Gây quỹ và vận động sự ủng hộ chính trị từ cộng đồng Do Thái Mỹ, nguồn trợ lực to lớn nhất đối với cộng đồng Palestine lúc đó. 
Chuyến đi mang lại kết quả vượt xa kỳ vọng. Ngang qua nhiều thành phố lớn của Hoa Kỳ, Golda Meir đã có một bài phát biểu kêu gọi ủng hộ đặc biệt thành công tại Hội nghị các Quỹ liên hiệp Do Thái ở Chicago, dù ban đầu bà không được xếp trong danh sách diễn giả chính thức của hội nghị. Trong khoảnh khắc phát sinh bất ngờ, nhưng nhờ lối diễn đạt thẳng thắn, giàu cảm xúc, có khả năng nhấn mạnh tính cấp bách của tình hình, Meir đã thuyết phục các nhà tài trợ đóng góp khoảng 50 triệu đô la, gấp đôi mục tiêu ban đầu (25 triệu đô la), phục vụ cho việc mua sắm vũ khí và trang thiết bị phòng vệ. 
Thành công trong việc công cuộc gây quý củng cố nền tảng vật chất cho tiến trình lập quốc đồng thời nâng cao vị thế chính trị của Golda Meir trong đội ngũ lãnh đạo Do Thái.
Cũng từ đó, Golda Meir dần bước vào những thời khắc mang tính định mệnh của lịch sử Do Thái và bản thân bà cũng có những bước thăng tiến rõ rệt.
Vào ngày 14 tháng 5 năm 1948, bà là một trong những người đặt bút ký vào Tuyên ngôn Độc lập, bản tuyên ngôn khai sinh ra nhà nước Israel. Sau này, khi hồi tưởng lại khoảnh khắc trọng đại, bà viết: “Sau khi tôi ký, tôi đã khóc. Khi còn nhỏ tôi từng học lịch sử Mỹ và đọc về những người ký Tuyên ngôn Độc lập Mỹ, tôi không tưởng tượng đó là những con người thật làm việc thật. Nhưng ở đó, tôi đã ngồi và ký một văn kiện khai sinh quốc gia của chính mình.” Có lẽ, giây phút đặt bút ký vào bản tuyên ngôn độc lập, Golda Meir vừa xúc động vì niềm vinh dự vừa hiểu được trọng trách mình phải cần đảm đương trên con đường phía trước. 
Đúng là vậy, ngay sau sự kiện nhà nước Israel thành lập, Golda Meir được bổ nhiệm làm Đại sứ đầu tiên của Israel tại Liên Xô, nhiệm vụ ngoại giao vô cùng quan trọng khi nhà nước non trẻ cần khẩn trương tìm kiếm sự công nhận quốc tế trong bối cảnh địa chính trị phức tạp của giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh. Bà có thời gian công tác tại Moskva, trải nghiệm nơi đây đã giúp Meir tích lũy kinh nghiệm ngoại giao cấp cao. Theo thời gian, Golda Meir trở thành một nhà lãnh đạo thực dụng, thẳng thắn và kiên định hiếm thấy trong đời sống chính trị Israel. Phong cách quyết đoán và khả năng chịu đựng áp lực khiến bà được nhìn nhận như một biểu tượng quyền lực vượt ra ngoài những khuôn mẫu giới tính đương thời. Henry Kissinger, Ngoại trưởng Hoa Kỳ, từng nhận xét Golda Meir là “người đàn ông duy nhất trong nội các Israel”, lời nhận xét với ngụ ý tôn trọng và công nhận bản lĩnh lãnh đạo của bà.
Sau khi kết thúc nhiệm kỳ đại sứ, Golda Meir trở về Israel và được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Lao động. Trong vị trí bộ trưởng, Golda Meir tập trung vào việc mở rộng hạ tầng xã hội, triển khai các chương trình phát triển đô thị, thiết lập cơ chế phân bổ lao động ở tầm quốc gia. Các dự án công cộng được thúc đẩy nhằm vừa đáp ứng nhu cầu sinh kế trước mắt, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. 
Bà Golda Meir tại hội nghị đảng Lao động ở Tel Aviv vào ngày 8/4/1959. Ảnh: Hans Pinn/GPO
Bà Golda Meir tại hội nghị đảng Lao động ở Tel Aviv vào ngày 8/4/1959. Ảnh: Hans Pinn/GPO
Giai đoạn đảm nhiệm Bộ Lao động cho thấy rõ vai trò của Golda Meir trong quá trình xây dựng năng lực vận hành của nhà nước Israel, nơi những vấn đề xã hội được giải quyết bằng thể chế, ngân sách và chính sách rõ ràng. Đây cũng là bước chuyển quan trọng đưa Golda Meir từ một nhà tổ chức xã hội trở thành một chính khách trung ương của nhà nước Israel.
Những năm điều hành Bộ Lao động, Golda Meir thực hiện tốt trong việc bình ổn xã hội và xây dựng năng lực vận hành nội bộ của nhà nước Israel. Tuy nhiên, khi các nền tảng nội tại dần được định hình, thách thức lớn nhà nước Israel phải đối mặt lại nằm ở bên ngoài: Khả năng xây dựng mối quan hệ đối ngoại, nguy cơ bị cô lập và áp lực an ninh ngày càng gia tăng trong môi trường khu vực đầy bất ổn. Trong bối cảnh nhà nước cần vị trí lãnh đạo làm tốt công việc ngoại giao thì bản thân bà Golda Meir tiếp tục là ứng viên sáng giá. Vì vậy bà tiếp tục được lựa chọn để đảm nhiệm cương vị Ngoại trưởng, vị trí lãnh đạo xử lý bài toán sinh tồn của Israel trên bình diện quốc tế.
Trên cương vị ngoại trưởng, Golda Meir nhanh chóng trở thành gương mặt đại diện quan trọng nhất của Israel trên trường quốc tế. Một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược của bà là củng cố mối quan hệ chiến lược với Hoa Kỳ, qua đó bảo đảm sự ủng hộ chính trị và an ninh cho nhà nước non trẻ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang định hình trật tự thế giới. Trong quá trình đảm nhận cương vị Ngoại trưởng, Meir luôn chủ động mở rộng quan hệ với các quốc gia mới giành độc lập tại châu Phi, tận dụng những điểm tương đồng về hoàn cảnh lịch sử để xây dựng các kênh hợp tác ngoài phạm vi Trung Đông.
Thông qua ngoại giao phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp, kỹ thuật và đào tạo nhân lực, Israel từng bước phá vỡ thế bị cô lập và khẳng định mình như một đối tác có năng lực, thay vì chỉ là một quốc gia tồn tại nhờ xung đột. Cách tiếp cận của Meir không đặt nặng hình thức hay diễn ngôn mà tập trung vào kết quả cụ thể: Mở rộng không gian ngoại giao, gia tăng sự hiện diện của Israel trong các mạng lưới quốc tế và bảo vệ lợi ích sống còn của quốc gia.
Những thành tựu đạt được đã nâng cao vị thế đối ngoại của Israel, củng cố uy tín cá nhân của Golda Meir trong nội bộ đất nước, tạo tiền đề cho việc bà được tín nhiệm giao phó những trọng trách cao hơn trong giai đoạn lịch sử kế tiếp.

III. Đảm nhận vai trò thủ tướng (1969 -1974)

Sự kiện để Golda Meir đảm nhận vai trò thủ tướng lãnh đạo là thời điểm thủ tướng Levi Eshkol qua đời vào tháng 2 năm 1969, lúc này quốc gia Israel đối mặt với khoảng trống lãnh đạo trong bối cảnh tình hình an ninh khu vực tiềm ẩn nhiều bất ổn. Nắm rõ tình hình, Đảng Lao động cầm quyền cần nhanh chóng lựa chọn một nhân vật đủ uy tín để bảo đảm tính liên tục của bộ máy lãnh đạo quốc gia. Trên cương vị Ngoại trưởng, giữ vững được vị thế vững chắc trong nội bộ lẫn chính trường quốc tế, vì vậy Golda Meir trở thành gương mặt được đề xuất.
Tháng 3 năm 1969, Golda Meir chính thức được Đảng Lao động bầu làm lãnh đạo đảng: Đảm nhiệm cương vị Thủ tướng Israel. Bước vào giai đoạn lãnh đạo then chốt của nước nhà Israel.

IV.Những đóng góp của Golda Meir trong vai trò Thủ tướng Israel 

Golda Meir đảm nhiệm cương vị Thủ tướng Israel từ năm 1969 đến năm 1974, trong một giai đoạn đặc biệt nhạy cảm của lịch sử Trung Đông. Nhiệm kỳ của bà có thể được nhìn nhận như một chuỗi quyết sách liên tiếp nhằm duy trì sự tồn tại của Israel trong môi trường an ninh nhiều bất ổn. Dưới sự lãnh đạo của bà quốc gia Israel đã duy trì được sự bình yên, tuy nhiên bà cũng gây ra không ít những tranh cãi sâu sắc về phong cách lãnh đạo và trách nhiệm chính trị.

1. Củng cố quyền lực và duy trì ổn định hậu Chiến tranh Sáu Ngày  (1969 - 1970)

Ngay sau khi nhậm chức năm 1969, Golda Meir tiếp quản một Israel đang có ưu thế rõ rệt về quân sự sau Chiến tranh Sáu Ngày (1967). Tuy nhiên, ưu thế đó không đồng nghĩa với sự an toàn lâu dài. Việc kiểm soát các vùng lãnh thổ chiếm được giúp Israel mở rộng chiều sâu phòng thủ, nhưng cũng làm gia tăng căng thẳng với các quốc gia Ả Rập và khiến Israel đứng trước nguy cơ bị cô lập trên trường quốc tế.
Trong bối cảnh ấy, Golda Meir lựa chọn duy trì sức mạnh quân sự và nền tảng cho chính sách an ninh quốc gia. Bà ủng hộ việc tiếp tục hiện đại hóa quân đội, bảo đảm Israel luôn có khả năng phản ứng nhanh trước các mối đe dọa. Golda Meir luôn thận trọng với các đề xuất nhượng bộ lãnh thổ với niềm tin chỉ cần một bước đi sai sót có thể làm suy yếu khả năng phòng thủ của Israel.
Bên cạnh chính sách an ninh cứng rắn, Golda Meir đặc biệt chú trọng đến việc tránh để Israel rơi vào thế cô lập về ngoại giao. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi Trung Đông trở thành khu vực cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, bà xác định Hoa Kỳ là đối tác chiến lược quan trọng nhất của Israel. Trên cương vị Thủ tướng, Meir duy trì liên lạc chặt chẽ với chính quyền Mỹ, thường xuyên trao đổi ở cấp cao về tình hình an ninh khu vực, nhu cầu quân sự và các vấn đề ngoại giao then chốt.
Dưới sự lãnh đạo của bà, quan hệ Israel - Hoa Kỳ được củng cố mạnh mẽ. Israel tiếp tục nhận được viện trợ quân sự quy mô lớn, bao gồm vũ khí, trang thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật. Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Israel trước các sức ép ngoại giao tại Liên Hợp Quốc và các diễn đàn quốc tế. Sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự trong nước và sự hậu thuẫn chiến lược từ Hoa Kỳ đã giúp Israel, trong những năm đầu nhiệm kỳ của Golda Meir, duy trì được ưu thế an ninh và mức độ ổn định chính trị tương đối.

2. Đối phó với xung đột khu vực và khủng bố quốc tế (1970–1972)

Trong giai đoạn từ năm 1970 đến 1972, Israel phải đối mặt với làn sóng bất ổn an ninh ngày càng gia tăng. Bên cạnh các cuộc đụng độ quân sự dọc biên giới với các quốc gia Ả Rập, các vụ tấn công khủng bố nhằm vào công dân Israel ở nước ngoài trở nên thường xuyên và có tổ chức hơn. Xung đột Israel - Ả Rập không còn giới hạn trong không gian Trung Đông, mà lan rộng ra phạm vi quốc tế, đặt Israel trước một thách thức an ninh mới và phức tạp hơn.
Thủ tướng Golda Meir đến thăm khu định cư Na'aran ở Bờ Tây vào ngày 28/11/1972. Ảnh: Moshe Milner/GPO
Thủ tướng Golda Meir đến thăm khu định cư Na'aran ở Bờ Tây vào ngày 28/11/1972. Ảnh: Moshe Milner/GPO
Đỉnh điểm là vụ thảm sát tại Thế vận hội Munich năm 1972, khi 11 vận động viên Israel bị các tay súng thuộc tổ chức Tháng Chín Đen sát hại. Sự kiện gây chấn động dư luận toàn cầu và trở thành bước ngoặt trong chính sách an ninh của chính phủ Golda Meir. Trước cú sốc đó, Meir khẳng định lập trường không khoan nhượng: Israel sẽ không dung thứ cho khủng bố và có trách nhiệm bảo vệ công dân của mình, dù họ đang ở bất kỳ đâu.
Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Golda Meir, Israel đã tăng cường an ninh trong nước và triển khai một loạt chiến dịch chống khủng bố bí mật, trong đó nổi bật là chiến dịch mang tên “Cơn thịnh nộ của Thượng đế”. Chiến dịch tập trung vào việc truy tìm và ám sát có chủ đích những cá nhân bị coi là có liên quan trực tiếp đến vụ Munich và các hoạt động khủng bố nhằm vào Israel. Đây là lần đầu tiên Israel tiến hành một chiến dịch an ninh quy mô lớn, kéo dài và vượt ra ngoài lãnh thổ quốc gia nhằm vào các mục tiêu cụ thể.
Theo nhiều nguồn tư liệu, trong khuôn khổ chiến dịch, các lực lượng an ninh Israel đã ám sát thành công khoảng mười đến hơn mười mục tiêu tại nhiều quốc gia châu Âu và Trung Đông. Dù quy mô không lớn về số lượng, nhưng vụ tấn công thể hiện quyết tâm của Israel trong việc truy cứu trách nhiệm đến cùng.
Tuy nhiên, chiến dịch nhanh chóng vấp phải “cú ngã ngựa” nghiêm trọng. Vào năm 1973, tại thị trấn Lillehammer (Na Uy), các đặc vụ Israel đã đặt bom và bắn nhầm Ahmed Bouchiki, một bồi bàn người Morocco không liên quan đến khủng bố, do sự nhầm lẫn. 
Vụ việc đã nhanh chóng gây ra làn sóng phẫn nộ mạnh mẽ trong dư luận quốc tế, đặc biệt là tại Na Uy, quốc gia vốn duy trì lập trường trung lập và coi trọng chủ quyền pháp lý. Chính quyền Na Uy lập tức mở cuộc điều tra quy mô lớn, tăng cường truy quét và bắt giữ các đặc vụ liên quan đến vụ việc. Nhiều người trong số họ bị bắt tại hiện trường hoặc trong quá trình rút lui, sau đó bị đưa ra xét xử trước tòa án Na Uy. Vụ án đã phơi bày hoạt động bí mật của tình báo Israel trên lãnh thổ châu Âu, mà còn đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về tính hợp pháp và đạo đức của các chiến dịch ám sát ngoài biên giới quốc gia.
Phản ứng cứng rắn của Na Uy, cùng sự chỉ trích ngày càng gay gắt từ báo chí và các chính phủ phương Tây, đã đẩy Israel vào thế bị động trên mặt trận ngoại giao. Từ đây, chiến dịch chống khủng bố của chính phủ Golda Meir không còn được nhìn nhận đơn thuần như một biện pháp tự vệ, mà trở thành tâm điểm tranh luận về việc liệu an ninh quốc gia có thể biện minh cho việc vi phạm chủ quyền và luật pháp quốc tế.
Sau sự kiện Lillehammer, uy tín chính trị của Golda Meir suy giảm rõ rệt trên bình diện đối nội lẫn đối ngoại. Trên bình diện quốc tế, hình ảnh người phụ nữ luôn nhấn mạnh quyền tự vệ và tính chính danh đạo đức trong chính sách an ninh bị tổn hại nghiêm trọng. Các đồng minh phương Tây, dù vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Israel, bắt đầu tỏ ra thận trọng hơn trong việc công khai ủng hộ những chiến dịch quân sự và tình báo của chính phủ. Hình tượng của Golda Meir dần bị gắn với một phong cách lãnh đạo cứng nhắc, thiên về giải pháp an ninh và sẵn sàng chấp nhận rủi ro chính trị và nền tảng đạo đức để bảo vệ lợi ích quốc gia. 
Trong nước, dư luận Israel cũng xuất hiện sự chia rẽ ngày càng rõ rệt. Một bộ phận công chúng và giới chính trị tiếp tục ủng hộ lập trường cứng rắn của Golda Meir, cho rằng các chiến dịch như “Cơn thịnh nộ của Thượng đế” là phản ứng tất yếu trước mối đe dọa khủng bố mang tính sống còn. Tuy nhiên, những sai lầm nghiêm trọng như vụ ám sát nhầm tại Na Uy đã làm lung lay niềm tin của nhiều người vào khả năng kiểm soát và đánh giá tình hình của chính phủ. Từ chỗ được xem là biểu tượng của sự kiên định và bản lĩnh quốc gia, Golda Meir dần phải đối mặt với những chỉ trích về việc đặt an ninh lên trên mọi giới hạn, kể cả uy tín quốc tế và chuẩn mực pháp quyền.
Nhìn chung, sau các chiến dịch chống khủng bố, Golda Meir vẫn giữ được một mức độ uy tín nhất định trong xã hội Israel, phần lớn nhờ những đóng góp mang tính nền tảng của bà đối với sự tồn tại và an ninh quốc gia trong các giai đoạn trước đó.
Dẫu vậy, những tranh cãi xoay quanh các chiến dịch ám sát đã đẩy Golda Meir vào trạng thái chịu áp lực kéo dài và nó cũng thách thức khả năng lãnh đạo của bà trong những giai đoạn kế tiếp. 
Ngay sau đó, cuộc chiến Yom Kippur năm 1973 bùng nổ, sự kiện đã đã làm rơi rụng hình tượng của bà Golda Meir trong lòng dân tộc Israel.

3. Chiến tranh Yom Kippur (1973): từ đỉnh cao quyền lực đến bước ngoặt suy giảm uy tín

Bước sang đầu thập niên 1970, tưởng chừng như Israel ở vị thế an ninh vững chắc sau thắng lợi áp đảo trong Chiến tranh Sáu Ngày (1967). Ưu thế quân sự kéo dài đã tạo ra tâm lý tự tin, thậm chí là chủ quan trong giới hoạch định chính sách và tình báo Israel. Chính phủ Golda Meir luôn cho rằng các quốc gia Ả Rập, đặc biệt là Ai Cập và Syria, chưa sẵn sàng cho một cuộc đối đầu quân sự toàn diện, dù nhiều dấu hiệu cảnh báo rải rác đã xuất hiện trước đó.
Thế nhưng vào ngày 6 tháng 10 năm 1973, đúng vào lễ Yom Kippur,ngày linh thiêng nhất trong Do Thái giáo, Ai Cập và Syria đồng loạt mở cuộc tấn công bất ngờ vào Israel trên hai mặt trận Sinai và Cao nguyên Golan. Cú đánh phủ đầu đã đặt chính phủ của Golda Meir vào tình thế bị động nghiêm trọng, phơi bày những lỗ hổng trong hệ thống tình báo và khả năng dự báo chiến lược của Israel.
Trước cú sốc ban đầu, Golda Meir nhanh chóng đưa ra các quyết định mang tính sống còn: Ban bố tổng động viên, tái tổ chức lực lượng và cho phép quân đội tiến hành phản công trên cả hai mặt trận. Bà lập tức yêu cầu viện trợ khẩn cấp từ Hoa Kỳ. Hoa Kỳ đã cung cấp cho Israel vũ khí, đạn dược và trang thiết bị quân sự trong thời điểm then chốt, góp phần quyết định giúp Israel ổn định thế trận và giành lại ưu thế quân sự vào giai đoạn cuối của cuộc chiến.
Nguồn ảnh: Internet
Nguồn ảnh: Internet
Dù kết cục quân sự không dẫn đến thất bại chiến lược, Chiến tranh Yom Kippur vẫn được xem là một tổn thất đặc biệt nặng nề đối với Israel. Khoảng 2.600 binh sĩ thiệt mạng và hơn 7.000 người bị thương, con số gây chấn động đối với một quốc gia có dân số và nguồn lực hạn chế. Thương vong lớn, chi phí chiến tranh khổng lồ và trên hết là cảm giác bị tấn công bất ngờ đã làm rung chuyển niềm tin của công chúng vào năng lực lãnh đạo của chính phủ.
Sau chiến tranh, làn sóng phẫn nộ lan rộng trong xã hội Israel, đặc biệt từ gia đình các binh sĩ thiệt mạng và giới quân nhân. Ủy ban Agranat được thành lập để điều tra trách nhiệm, dù không trực tiếp quy kết lỗi cho Thủ tướng, nhưng đã chỉ ra những sai sót nghiêm trọng trong hệ thống tình báo và cơ chế ra quyết định. Áp lực chính trị và dư luận ngày càng gia tăng khiến uy tín của chính phủ Golda Meir suy yếu. Vào tháng 4 năm 1974, Meir tuyên bố từ chức, khép lại sự nghiệp chính trị ở đỉnh cao quyền lực nhưng cũng trong nỗi day dứt sâu sắc về những mất mát mà đất nước phải gánh chịu.

V. Năm tháng cuối đời 

Dù rời nhiệm sở trong bối cảnh nhiều tranh cãi, Golda Meir vẫn được ghi nhớ như một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng sâu sắc nhất của Israel trong giai đoạn hình thành và sinh tồn đầy biến động. 
Sau khi từ chức, bà rút lui hoàn toàn khỏi đời sống chính trị, trở về cuộc sống lặng lẽ tại Jerusalem. Những năm cuối đời, sức khỏe của Meir suy giảm do bệnh ung thư và các vấn đề tuổi già, bà dành phần lớn thời gian đọc sách, viết hồi ký, gặp gỡ và tiếp đón một số ít bạn bè, đồng chí thân cận.
Golda Meir qua đời ngày 8 tháng 12 năm 1978, hưởng thọ 80 tuổi. Trong ký ức của người Israel, bà được nhớ đến như một trong những “người mẹ lập quốc”. Một nhà lãnh đạo cứng rắn, thẳng thắn và mang tinh thần sinh tồn mãnh liệt của một quốc gia non trẻ. 
Dù phong cách lãnh đạo của bà vẫn gây nhiều tranh luận, đặc biệt hậu quả liên quan đến Chiến tranh Yom Kippur, tuy vậy Golda Meir vẫn được tôn trọng như biểu tượng của bản lĩnh chính trị, sự tận tụy của nữ lãnh đạo có tầm với nước nhà Israel.