Giải phẫu "Trái tim" của tiếng Anh: Tại sao học 12 năm vẫn chia động từ sai?
Đừng học thuộc lòng 12 thì nữa. Hãy học cách tư duy về Dòng thời gian và Thái độ. Một bài viết chi tiết giải mã những lỗi sai ngớ ngẩn nhất về Động từ mà người Việt hay mắc phải.
Chúng ta thường ví von: Nếu danh từ là "xương thịt", tính từ là "lớp da", thì Động từ (Verb) chính là "trái tim" bơm máu đi nuôi cả câu văn. Không có động từ, câu văn chỉ là một xác chết nằm im bất động.
Tuy nhiên, có một nghịch lý đắng lòng: Dù được học tiếng Anh từ tiểu học, cày nát bao nhiêu cuốn sách bài tập, rất nhiều người Việt vẫn "đứng hình" 5 giây khi phải quyết định:
Dùng "to V" hay "V-ing"?
Dùng "Will" hay "Going to"?

Tại sao "I am loving it" của McDonald's lại sai ngữ pháp chuẩn?
Tại sao "I am loving it" của McDonald's lại sai ngữ pháp chuẩn?

Động từ chính là "trái tim" vận hành cỗ máy ngôn ngữ. Chỉ cần một nhịp đập sai (chia sai thì), cả câu văn sẽ ngừng hoạt động.
1. Phân loại Động từ: Câu chuyện về "Quả bóng"
Đừng học thuộc lòng định nghĩa "Nội động từ/Ngoại động từ". Hãy tưởng tượng động từ là hành động ném một quả bóng.
Ngoại động từ (Transitive Verbs - T): Bạn ném bóng, thì PHẢI có người bắt.
Ví dụ: "I love..." (Tôi yêu...). Nếu dừng ở đây, câu vô nghĩa. Bạn ném tình yêu đi đâu? Bạn cần một tân ngữ (Object) để hứng lấy nó -> "I love you".
Các từ khác: Hit (đánh), Buy (mua), Receive (nhận).
Nội động từ (Intransitive Verbs - O): Bạn tự nhảy múa một mình, không ném bóng cho ai cả.
Ví dụ: "The sun rises" (Mặt trời mọc). Hành động "mọc" tự nó đã trọn vẹn, mặt trời không cần "mọc" lên ai cả.
Các từ khác: Cry (khóc), Sleep (ngủ), Run (chạy).
Lưu ý: Có những từ "đa nhân cách" như Drive.
I drive (to work). -> Nội động từ (Tôi tự lái xe đi).
I drive a car. -> Ngoại động từ (Tôi điều khiển cái xe).
Động từ trạng thái (Stative Verbs): Nếu nhóm trên là phim hành động, thì nhóm này là phim tâm lý. Chúng mô tả cảm xúc (Love, Hate), suy nghĩ (Understand), sở hữu (Have) - những thứ tĩnh tại bên trong.
Quy tắc vàng: Vì chúng "tĩnh", nên KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn (V-ing). Bạn không thể "đang sở hữu" một cái nhà rồi lát nữa không sở hữu nữa.
Sai: I am liking this pizza. -> Đúng: I like this pizza.
2. Các thì của động từ: Dòng thời gian và Thái độ
Thay vì học vẹt 12 thì, hãy nắm bắt "cảm giác" của người nói:

Vị trí của hành động trên trục thời gian quyết định thì bạn sử dụng.
A. Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Cánh cửa đã đóng chặt
Nếu Hiện tại là "đang sống", Tương lai là "sắp tới", thì Quá khứ đơn là những gì đã chết và chôn vùi.
Hãy nhớ kỹ quy tắc này: Quá khứ đơn dùng cho những hành động đã chấm dứt hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó không còn dính dáng gì đến hiện tại nữa.
Hình tượng: Nó giống như một mối tình đã chia tay dứt khoát. Bạn không còn liên lạc, không còn vương vấn.
Dấu hiệu nhận biết (Signal Words): Những mốc thời gian "đóng đinh" lịch sử.
Yesterday (Hôm qua).
Last week/month/year (Tuần/tháng/năm trước).
... ago (Cách đây...).
In 1990, In 2000 (Các năm cũ).
Lưu ý quan trọng: "Cơn ác mộng" Động từ bất quy tắc
Khác với các thì khác chỉ cần thêm công thức, Quá khứ đơn đòi hỏi bạn phải dùng trí nhớ.
Có quy tắc: Thêm đuôi -ed (Ví dụ: Watch -> Watched).
Bất quy tắc (Irregular): Phải học thuộc bảng động từ (Ví dụ: Go -> Went, See -> Saw, Buy -> Bought). Không có logic nào ở đây cả, chỉ có sự chăm chỉ mới cứu được bạn!
Thay vì học vẹt 12 thì, hãy nhìn vào trục thời gian và "thái độ" của người nói để quyết định.
B. Hiện tại đơn vs. Hiện tại tiếp diễn: Thói quen vs. Khoảnh khắc
Sự khác biệt nằm ở tính bền vững.
Hiện tại đơn (Simple): Là bản chất, là chân lý, là thói quen lặp đi lặp lại. Nó giống như tấm thẻ Căn cước công dân của bạn – ít khi thay đổi.
Dấu hiệu: Always, Usually, Every day.
Ví dụ: "I work here" (Tôi là nhân viên chính thức ở đây).
Hiện tại tiếp diễn (Continuous): Là sự tạm thời, xảy ra ngay lúc nói. Nó giống như chiếc áo mưa bạn mặc khi trời mưa – tạnh mưa là cởi ra.
Dấu hiệu: Now, At the moment, Right now.
Ví dụ: "I am working here" (Tôi đang làm tạm ở đây, có thể tháng sau tôi nghỉ).
C. Tương lai đơn (Will) vs. Tương lai gần (Going to): Cảm tính vs. Logic
Đây là lỗi tư duy phổ biến nhất. Cả hai đều nói về tương lai, nhưng bản chất khác hẳn nhau:
Will (Tương lai đơn) = Quyết định Cảm tính (Ngay tức thì)
Bạn dùng Will khi bạn đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, không hề có sự chuẩn bị trước.
Ví dụ: Đang ngồi chơi thì điện thoại reo. Bạn nói: "I will answer it" (Tôi sẽ nghe). Rõ ràng bạn không hề lên kế hoạch nghe điện thoại từ hôm qua!
Be going to (Tương lai gần) = Quyết định Logic (Có kế hoạch/Bằng chứng)
Bạn dùng Going to khi đã có dự định sẵn, hoặc nhìn thấy bằng chứng rõ ràng trước mắt.
Ví dụ: Bạn nhìn thấy mây đen kịt trời. Bạn nói: "It is going to rain" (Trời sắp mưa rồi). Đây là dự đoán dựa trên bằng chứng (mây đen), không phải đoán mò.
3. Cuộc chiến giữa V-ing và To V
Khi một động từ muốn biến hình thành danh từ, nó có hai cách. Làm sao để chọn?

V-ing (Gerund): Thường mang sắc thái của việc đã xảy ra (quá khứ), sự tận hưởng, hoặc sở thích chung chung.
Enjoy learning, Finish working.
To V (Infinitive): Thường mang sắc thái hướng tới tương lai, mục đích, hoặc nhiệm vụ phải làm.
Want to go, Decide to buy, Promise to help.
Cạm bẫy cần tránh: Những từ "hai mặt"
Hãy cẩn thận với 3 cặp từ này, sai một ly đi một dặm:
Stop (Dừng lại)
Stop to smoke: Dừng xe lại để hút thuốc (Mục đích).
Stop smoking: Dừng hẳn việc hút thuốc (Cai thuốc).
Remember (Nhớ)
Remember to lock: Nhớ phải khóa cửa nhé (Nhiệm vụ chưa làm - Tương lai).
Remember locking: Nhớ là đã khóa rồi mà (Ký ức - Quá khứ).
Try (Thử/Cố)
Try to learn: Cố gắng học (Nỗ lực tốn sức).
Try learning: Thử học xem sao (Thử nghiệm phương pháp).
Lời kết: Ngữ pháp là Tư duy, không phải công thức
Cuối cùng, hãy nhớ rằng: Người bản xứ không mang theo cuốn từ điển hay bảng động từ bất quy tắc trong đầu khi họ nói chuyện. Họ chỉ đơn giản là đang tư duy.
Họ dùng Hiện tại tiếp diễn khi họ cảm thấy sự việc đó chỉ là tạm bợ.
Họ dùng Going to khi họ đã nhìn thấy bằng chứng rõ ràng trước mắt.
Họ dùng V-ing khi họ muốn sống lại một ký ức, và To V khi họ hướng mắt về mục tiêu phía trước.
Đừng học vẹt. Hãy học cách nhìn thế giới qua lăng kính của động từ.
Thử thách Active Recall: Ai là người hiểu đúng?
Để kiểm tra xem bạn đã thực sự "thấm" tư duy trong bài viết này chưa, hãy giải quyết tình huống sau:
Tình huống:
Anh A đi khám bệnh, bác sĩ bảo phổi yếu lắm rồi, đừng hút thuốc nữa.
Anh B đang lái xe đường dài thì buồn ngủ quá, anh ấy tấp vào lề đường để châm một điếu thuốc cho tỉnh táo.
Câu hỏi: Hãy điền đúng dạng từ "Smoke" (Hút thuốc) vào chỗ trống cho hai anh chàng này:
Anh A: "I stopped ________."
Anh B: "I stopped ________."
Gợi ý: Một người là từ bỏ thói quen (Quá khứ/Việc đã làm), một người là dừng lại để thực hiện mục đích mới (Tương lai).
Hãy để lại đáp án của bạn dưới phần bình luận (kèm lời giải thích tại sao) để xem bao nhiêu người có cùng tư duy giống bạn nhé!
Góc thú tội: Những lỗi sai "ngớ ngẩn" nhất
Đã bao giờ bạn tự tin nói "I am loving you" với người yêu (giống quảng cáo McDonald's) và bị bắt bẻ chưa? Hay đã từng hứa "I will..." nhưng mãi chẳng làm?
Đừng ngại chia sẻ những lỗi sai ngữ pháp "đau thương" hoặc hài hước nhất mà bạn từng gặp. Chúng ta học được nhiều nhất từ chính những sai lầm đó mà!

Phát triển bản thân
/phat-trien-ban-than
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất