Viết bài: Trần Phan - Nats Blackfyre
Hiệu đính: Hải Stark

Trong lịch sử châu Âu nói riêng và thế giới nói chung, thời kỳ Trung Cổ là một trong những giai đoạn nổi tiếng nhất. Một phần sự nổi tiếng ấy cũng đến từ việc có rất nhiều tác phẩm văn học hay điện ảnh khai thác bối cảnh này. Thế nhưng thời kỳ Trung Cổ thật sự trong lịch sử, có lẽ rất khác với những gì được thể hiện trong các tác phẩm sáng tạo kia. Và như một nguồn dẫn nhập, mục tiêu của bài viết này là để mọi người hiểu rõ hơn về thời Trung Cổ.
1. Định nghĩa của “Thời kỳ Trung Cổ”
Các nhà sử học thường chia lịch sử châu Âu thành ba giai đoạn chính: Thời Cổ Đại, Thời Trung Đại (hoặc tên thường gọi là Trung Cổ) và thời Hiện Đại. Thuật ngữ “Trung Cổ” trong tiếng Latin là “media tempestas”, dịch ra có nghĩa là “thời kỳ giữa”. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào năm 1469, nhưng lúc đó thì giai đoạn Trung Cổ sắp kết thúc.
Trước khi thuật ngữ “Trung Cổ” ra đời thì những người sống trong thời kỳ đó không nghĩ rằng họ đang sống trong một “thời kỳ giữa” gì cả. Họ chỉ đơn giản coi là mình đang sống trong một “thời hiện đại” - một thời kỳ mới sau thời Cổ Đại.

Sau khi Đế chế Tây La Mã sụp đổ, nhiều người coi thời kỳ tiếp theo sau đó là một giai đoạn “đen tối”, trái ngược hẳn với giai đoạn hoàng kim của La Mã cổ đại. Ngày nay, thời Trung Cổ thường được xem là bắt đầu khi Đế chế Tây La Mã sụp đổ cuối thế kỷ 5, và kéo dài đến khoảng những năm 1500. Thời Trung Cổ được chia làm ba giai đoạn chính: Sơ kỳ Trung Cổ, Trung kỳ Trung Cổ và Hậu kỳ Trung Cổ.
Dù vậy, không có dấu mốc cụ thể nào đánh dấu sự kết thúc của thời Trung Cổ, vì điều này cũng còn tùy theo từng khu vực và quan điểm của các sử gia. Có người cho rằng thời Trung Cổ kết thúc sớm hơn, lấy dấu mốc năm 1453 khi Đế chế Đông La Mã sụp đổ và thành Constantinople rơi vào tay người Hồi giáo. Người khác lại lấy dấu mốc năm 1492, khi Christopher Columbus khám phá ra châu Mỹ. Ở nước Anh, nhiều sử gia coi cái chết của vua Richard III năm 1485 là dấu mốc kết thúc thời Trung Cổ. Trong khi đó thì các sử gia Tây Ban Nha lại coi cái chết của Nữ vương Isabella I xứ Castile năm 1504 là điểm kết thúc thời Trung Cổ.
Điểm kết thúc thì mỗi nơi một khác, nhưng điểm bắt đầu thời kỳ Trung Cổ thì tất cả đều thống nhất: đó là khi thành Rome và Đế chế Tây La Mã sụp đổ, rơi vào tay các tộc người German năm 476.
Sự suy tàn và sụp đổ của Đế chế La Mã
Để nói về thời Trung Cổ thì trước tiên chúng ta phải nói tới Đế chế La Mã - thực thể chính trị hùng mạnh bậc nhất châu Âu thời đó. Dưới thời Hoàng đế Trajan vào đầu thế kỷ 2, lãnh thổ của Đế chế La Mã vươn tới cực đại. Đây được coi là đỉnh cao và là thời kỳ hoàng kim trong lịch sử Đế chế này. Tuy vậy, những hạn chế về quản lý lãnh thổ lẫn kinh tế, đặc biệt là các cuộc xâm lăng của các tộc người từ phía bắc đã dẫn đến giai đoạn khủng hoảng và nội chiến liên tục trong thế kỷ 3. Đến thế kỷ 4 thì xã hội của Đế chế La Mã đã có nhiều thay đổi lớn, cụ thể là:
1. Sự chuyển dịch nhân khẩu: Cư dân đế chế dần ít đi, với tỷ suất sinh đẻ giảm theo hàng năm. Các thị trấn nhỏ dần mất đi dân cư trong khi tại các vùng phía bắc, các tộc người như Goth và Hung xuất hiện và xâm lấn Đế chế. Mặc dù ban đầu quân đội Đế chế giành được thắng lợi trước các tộc người này, nhưng họ dần bị đẩy lùi. Đến năm 410 thì Đế chế đón nhận cú sốc đầu tiên khi Rome - biểu tượng của La Mã - đã bị người Visigoth chiếm đoạt và cướp phá.
2. Sự lên ngôi của Cơ Đốc giáo: Từ đầu thế kỷ 4, Hoàng đế Constantine I đã bắt đầu công nhận Cơ Đốc giáo, thay vì cấm đoán như trước. Cơ Đốc giáo dần lan rộng và trở thành tôn giáo chính trong Đế chế.
3. Sự phân chia hai nửa tây - đông của Đế chế: Sau khi Hoàng đế Theodosius I qua đời năm 395, Đế chế La Mã chính thức phân tách thành hai thực thể chính trị: Đế chế Tây La Mã và Đế chế Đông La Mã. Và cuối cùng, phần phía tây của Đế chế sau quãng thời gian dài suy yếu đã không thể vực dậy được nữa trước sự xâm lấn của các tộc người German. Đế chế Tây La Mã sụp đổ năm 476, lãnh thổ bị phân mảnh; trong khi đó Đế chế Đông La Mã tuy vẫn đứng vững, nhưng cũng không đủ sức để đoạt lại các phần lãnh thổ đã mất. Thời kỳ Trung Cổ đã bắt đầu như vậy.
3. Sơ kỳ Trung Cổ

3.1. Một thế giới mới
Khi Đế chế La Mã tan rã và phần Tây của đế chế hoàn toàn sụp đổ, hệ thống chính trị ở Tây Âu gần như bị thay đổi hoàn toàn. Các cuộc xâm lược của những bộ tộc man di - thực chất là những cuộc di cư quy mô lớn vào lãnh thổ La Mã – đã làm thay đổi sâu sắc cả về dân cư lẫn văn hóa tại khu vực này.

Một trong những hậu quả đáng chú ý là các cuộc chiến với người Goth. Do bị đối xử tệ hại bởi các chính sách mang tính phân biệt chủng tộc của chính quyền La Mã, người Goth nổi dậy và chiến tranh nổ ra tại vùng đất ngày nay là Bulgaria. Mặc dù cuối cùng vẫn chặn đứng được người Goth, Đế chế La Mã cũng buộc phải công nhận họ là một thế lực đáng ngại. Về mặt quân sự, kỵ binh của người Goth – vốn vượt trội hơn hẳn bộ binh truyền thống của La Mã – đã đánh dấu sự kết thúc sự phổ biến của bộ binh trong thời kỳ cổ đại. Điều này đồng thời đã mở đầu cho kỷ nguyên của kỵ binh hạng nặng, đặc biệt là hình ảnh hiệp sĩ nổi bật trong thời Trung Cổ sau này.
Đến thế kỷ 5 thì các hoàng đế của Tây La Mã đã không còn thực quyền, mà bị thao túng bởi các tướng lĩnh ngoại tộc. Dù rõ ràng Đế chế Tây La Mã không thể phục hồi và không thể chống đỡ nổi trước làn sóng tấn công của các bộ tộc “man di”; nhưng họ vẫn giành được một thắng lợi mang tính quyết định – là chiến thắng về mặt văn hóa. Văn hóa La Mã không biến mất mà hòa quyện với các dân tộc mới đến. Nhiều bộ tộc còn học theo, mô phỏng và phát triển nền học thuật, trí thức và di sản văn hóa của La Mã, tiếp tục giữ cho ảnh hưởng của đế chế này sống mãi trong lịch sử châu Âu.
Một vấn đề đáng nói nữa là các Foederati - đây là các đơn vị quân đội nước ngoài, thường đến từ các bộ tộc “man di”. Họ được phép phục vụ trong quân đội La Mã, thường đổi lại bằng các lợi ích hoặc viện trợ quân sự. Theo đúng giao ước thì các Foederati được coi là đồng minh và tuy có quan hệ ràng buộc nhất định, nhưng không thuộc một phần của đế chế. Trong thời kỳ đầu, các Foederati được đề cập đến như những bộ tộc man di liên minh với La Mã. Đến giai đoạn khủng hoảng thế kỷ 3 thì do bản thân đế chế La Mã đang hứng chịu suy giảm nhân khẩu, thế nên chế độ Foederati ngày càng được mở rộng. Dù có những lo ngại nhất định về các cuộc nổi loạn từ những đơn vị quân ngoại tộc này, nhưng thực tế thì không phải lúc nào các Foederati cũng phản bội lại đế chế. Một số dân tộc thậm chí còn trở thành đồng minh với La Mã, ví dụ như người Frank.
Tuy nhiên, việc số lượng tăng cao mà hệ thống huấn luyện và quản lý của chính quyền La Mã suy thoái, đã dẫn đến nội tại và tiềm lực của đế chế sa sút. Vậy nên khi hoàng đế cuối cùng của Tây La Mã là Romulus Augustus bị lật đổ bởi các Foederati năm 476 thì đã chẳng có một cuộc chiến quy mô lớn nào xảy ra cả. Thực tế thì thậm chí các thành viên của Viện Nguyên lão còn ủng hộ hành động của các Foederati. Các Foederati trở thành thế lực chịu rất nhiều ảnh hưởng, đến mức bị văn hóa La Mã đồng hóa ngược lại. Bởi vậy mà các vương quốc và đế quốc thời kỳ Trung Cổ hầu như đều mang dáng dấp của Đế chế La Mã.
Một cơ chế khác thay đổi cũng là hình thức tài trợ của các vương quốc - họ không còn tài trợ cho quân đội bằng thuế má mà bằng cách cấp đất hoặc địa tô. Do đó, chính quyền đi từ trung ương sang cấp địa phương, với từng lãnh địa có quân đội riêng. Đây là sự hình thành của chế độ lãnh chúa phong kiến nổi tiếng của châu Âu. Điều này cũng đem đến hệ quả là giao thương hạn chế, chế độ nô lệ dần dần sụp đổ vì thiếu nguồn cung và quá trình phi thành thị hóa diễn ra rộng rãi ở nhiều nơi.

Quá trình di cư rộng rãi cũng dẫn đến sự hình thành của nhiều vương quốc khác nhau. Tại Trung Đông Âu và bán đảo Balkan, người Slav bắt đầu di cư vào miền đất này. Cư dân Hy Lạp cùng đế chế Đông La Mã vẫn hiện hữu ở phía bên kia Địa Trung Hải. Trong khi đó thì ở Tây Âu, các tộc người Frank và Gaul cũng dần hình thành nên những vương quốc của mình.
Trên phương diện xã hội, nhiều gia đình quý tộc lâu đời của Đế chế La Mã sau nhiều năm thống trị rơi vào cảnh tuyệt diệt. Trong khi đó thì Giáo Hội ở giai đoạn sơ kỳ Trung Cổ này chưa chú trọng nhiều đến việc nghiên cứu sách vở cùng các tài liệu học thuật. Vì vậy trong suốt một thời gian dài, những công trình phát triển học thuật đều đến từ việc sao chép lại những tri thức cơ bản hoặc tìm hiểu và tái tạo lại các tài liệu đã mất.

Không chỉ dừng lại trong văn hóa - giáo dục, sự thay đổi lớn nhất trong văn hóa quý tộc còn đến từ tinh thần chiến trận của họ. Việc theo đuổi tri thức không còn là ưu tiên hàng đầu so với chiến đấu hay những yến tiệc xa hoa nữa. Vua chúa và quý tộc thường sẽ được kỳ vọng phải là người am hiểu chiến trận và có khả năng chiến đấu, vì điều kiện sống còn để duy trì trật tự thời Trung Cổ là các đội quân trung thành với họ. Vai trò của phụ nữ trong thời kỳ này đã giảm đi, mặc dù vẫn có những trường hợp phụ nữ cai trị, nhưng cực kỳ hiếm thấy.
Đối với nông dân, đời sống xã hội của họ đến nay vẫn còn chưa được biết đến nhiều; nguyên nhân chủ yếu đến từ việc có ít tài liệu ghi chép lại cuộc sống gốc của họ. Ngoài ra thì chiến tranh cũng khiến các bằng chứng và dấu tích đương thời về cuộc sống của họ gần như tan biến. Tuy nhiên, qua các văn bản luật từ các quý tộc lẫn các tầng lớp cao hơn, ta có thể thấy được vài nét về cuộc sống của nông dân, vốn chiếm đại bộ phận dân số thời đó. Thường thì nông dân sẽ không có đất đai thuộc quyền sở hữu của mình, tất nhiên vẫn có ngoại lệ, nhưng rất hiếm. Họ sống tại những khu định cư chung đông từ hàng chục đến hàng trăm người, một số sống cùng với gia đình hoặc những nông trại nhỏ nằm xa các thành phố. Muốn trở thành người thuộc tầng lớp cao hơn, thì hầu như chỉ có thể thông qua thành tích đạt được trong chiến tranh.
Còn ở thành thị, thì những thành phố lớn từ thời Đế chế La Mã vẫn tồn tại; nhưng do sự sụp đổ nhân khẩu khủng khiếp mà họ phải gánh chịu, dân số những thành phố đó đã sụt giảm đáng kể. Ví dụ tiêu biểu là Rome - từng là một trong những thành phố lớn nhất châu Âu với hàng triệu người, thì giai đoạn này chỉ còn lại vài chục nghìn người sinh sống vào cuối thế kỷ.

3.2. Sự trỗi dậy của Hồi giáo
Tại phần phía đông của châu Âu và khu vực Địa Trung Hải; hai thế lực đáng gờm nhất vẫn là Đế chế Đông La Mã và Đế chế Sassanid. Cơ Đốc giáo vẫn được truyền bá ở vùng này, thậm chí còn vươn xa đến cả các xứ Ả Rập và cạnh tranh với những tôn giáo bản địa. Thế nhưng cục diện thay đổi hoàn toàn khi Hồi giáo xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Muhammad, Hồi giáo dần trở thành tôn giáo thống trị trong khu vực. Và sau khi Muhammad qua đời, Đế quốc Hồi giáo Umayyad thậm chí đã chiếm được cả Ai Cập và các vùng đất ở Bắc Phi từ tay Đế chế Đông La Mã.
Đế quốc Umayyad đạt đến đỉnh cao vào khoảng thế kỷ 8, khi họ thậm chí còn kiểm soát được cả bán đảo Iberia. Tuy vậy, họ đã không thể tiến sâu hơn vào Tây Âu sau khi thất bại trước quân đội của người Frank trong trận Tours năm 732. Và không lâu sau, Đế quốc Umayyad bị lật đổ và bị thay thế bởi Đế quốc Abbasid - một trong những thế lực có ảnh hưởng nhất trong lịch sử. Trong thời kỳ đỉnh cao, họ dời thủ đô đến Baghdad và biến nơi này thành trung tâm kinh tế - văn hóa hàng đầu của vùng Cận Đông, mở màn cho giai đoạn hoàng kim của tri thức Hồi giáo. Ảnh hưởng của Hồi giáo dần vươn mình và gần như ngang hàng với Cơ Đốc giáo, khởi đầu cho những tranh đoạt kéo dài suốt về sau trong khu vực.

3.3. Giáo Hội
Trước khi Hồi giáo trỗi dậy và kiểm soát khu vực Bắc Phi, thì Cơ Đốc giáo là yếu tố ý thức hệ quan trọng nhất trong việc thống nhất hai miền đông - tây của châu Âu. Tuy nhiên, việc Đế quốc Umayyad chiếm được Bắc Phi và vươn đến bán đảo Iberia đã dẫn đến việc kết nối hàng hải giữa hai vùng bị cắt đứt. Ngoài sự khác biệt về việc sử dụng ngôn ngữ Hy Lạp và Latin, những khác biệt sâu sắc hơn cũng nảy sinh - ví dụ như việc thực hành tôn giáo và quyền lực chính trị giữa các thế lực tôn giáo và quý tộc cùng vua chúa. Những mâu thuẫn dần lớn hơn, cuối cùng bùng phát dẫn đến sự kiện Đại ly giáo Đông - Tây năm 1054; khi Thượng phụ Constantinople và Giáo hoàng Rome công khai bài trừ nhau. Cơ Đốc giáo phân liệt thành hai nhánh là Công giáo La Mã ở phía tây và Chính thống giáo ở phía đông.
Ở phía tây, dù cấu trúc của Giáo Hội thời La Mã vẫn còn được giữ lại, nhưng Giáo hoàng không được xem trọng, ít có vai trò lãnh đạo cho đến trước năm 750. Nhiều Giáo hoàng thậm chí còn để ý các vấn đề ở phía đông hơn, đặc biệt khi những tranh cãi về tôn giáo với Constantinople xảy ra. Tuy vậy, giai đoạn này vẫn có những vùng đất mới chịu sự ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo. Ví dụ điển hình là đảo Anh, khi vào năm 596, Giáo hoàng Gregory I đã cử người đến đây để bắt đầu công cuộc cải đạo cho các tộc người Anglo-Saxon. Hoạt động tích cực của các tu sĩ cũng đem đến nhiều giá trị cho các vùng đất họ đi qua. Không chỉ hỗ trợ chính trị và truyền giáo ở các vùng đất đó, họ còn đóng vai trò là trung tâm văn hóa - kiến thức, duy trì giáo dục cũng như bảo toàn các tác phẩm Latin cổ điển.

3.4. Pháp quốc và Sự hình thành của Đế quốc La Mã Thần thánh
Một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử châu Âu giai đoạn này là quá trình hình thành nước Pháp. Bên cạnh các cơ sở hạ tầng được xây dựng từ thời La Mã, phần lớn địa hình của Pháp được cấu thành từ đồng bằng và núi đồi thấp ở phía bắc và phía tây. Điều này giúp giao thương và trao đổi diễn ra thuận lợi, đồng thời tạo điều kiện cho sự thống nhất về văn hóa giữa các khu vực dân cư. Hệ thống sông ngòi rộng lớn giúp kết nối các vùng đất với các hàng phòng thủ tự nhiên đã tạo điều kiện lý tưởng cho việc thành lập một vương quốc có độ gắn bó cao. Sự hiện diện của nước Pháp sẽ ảnh hưởng đến bố cục toàn châu Âu trong suốt thời Trung Cổ.

Vào các thế kỷ 6 và 7, vùng Gaul ở dưới quyền cai trị của triều đại Merovingian đang ở tình trạng tranh giành quyền lực giữa các lãnh thổ khác nhau; trong đó nổi bật nhất là các thế lực Austrasia, Neustria và Burgundy. Cuộc chiến giữa các vùng lãnh thổ này đã tạo điều kiện để Pippin xứ Austrasia vươn lên nắm quyền, dần dần lấn át quyền lực của gia tộc Merovingian. Hậu duệ của Pippin là Charles Martel lại lập được chiến công đánh bại Đế quốc Hồi giáo Umayyad trong trận Tours năm 732. Vì vậy đến năm 751, Pepin Lùn đã lật đổ triều đại Merovingian và thành lập triều đại Carolingian.

Triều đại Carolingian đạt đến đỉnh cao quyền lực và thịnh trị dưới thời vị vua thứ hai là Charlemagne. Bằng tài năng quân sự, ông đã mở rộng lãnh thổ cho vương quốc của mình và kiểm soát phần lớn Tây Âu. Đến năm 800, Charlemagne được Giáo hoàng công nhận là Hoàng đế của người La Mã. Điều đáng nói là lúc này, Đế chế Đông La Mã đang được trị vì bởi một phụ nữ là Irene xứ Athens. Thế nên việc công nhận Charlemagne là Hoàng đế La Mã của phương Tây còn là thông điệp khẳng định sự ưu việt của phía tây. Đế quốc Carolingian của Charlemagne chính là nền tảng để sau này hình thành nên Đế quốc La Mã Thần thánh.
Triều đại của Charlemagne vẫn thường được ca ngợi là giai đoạn hoàng kim và thịnh trị hiếm thấy. Ông không chỉ cải tổ hành chính để quản lý đế quốc, mà còn đem đến hòa bình để phát triển văn học, kiến trúc, luật pháp, giáo dục cùng chữ viết, với sự xuất hiện của Chữ Latin Trung Cổ, khác với chữ Latin cổ điển cùng nhiều công trình kiến trúc nổi bật.
Tuy nhiên sau cái chết của Louis Ngoan Đạo - vị vua thứ ba của triều đại Carolingian và Hoàng đế của người La Mã thứ hai sau Charlemagne; đế quốc đã bị phân liệt, dẫn đến giai đoạn nội chiến và loạn lạc. Đến năm 843 sau khi Hiệp ước được ký kết ở Verdun thì đế quốc chính thức bị phân chia thành Tây Frank, Trung Frank và Đông Frank. Đến năm 911, dòng Carolingian ở Đông Frank tuyệt tự và bị thay thế bởi vua Conrad I và sau đó là dòng họ Ottonian. Ở Tây Frank thì dòng Carolingian bị thay thế bởi Hugh Capet năm 987, và đó cũng là khởi đầu cho triều đại Capet. Cùng thời điểm đó, châu Âu bắt đầu rơi vào hỗn loạn với sự xuất hiện của người Viking. Họ hoành hành khắp vùng Bắc Âu và Đại Tây Dương, thậm chí chiếm được vùng Normandy. Ở Đông Âu, người Magyar cướp phá và tấn công vùng này đến khi Otto I của Đông Frank đánh bại họ trong trận Lechfeld năm 955, qua đó góp phần ngăn chặn làn sóng xâm lăng này. Chiến công này đã giúp Otto I được Giáo hoàng trao đế miện và danh hiệu Hoàng đế. Đế quốc La Mã Thần thánh được hình thành dựa trên cơ sở là Đông Frank và các vùng đất nói tiếng Đức lân cận.
3.5. Kỷ nguyên Viking
Kỷ nguyên Viking thường được xem là bắt đầu vào năm 793 với sự kiện cướp phá tu viện Lindisfarne thuộc vương quốc Northumbria ở đảo Anh. Mặc dù trên thực tế đây không phải cuộc thám hiểm đầu tiên của các cư dân thuộc vùng Bắc Âu vào lục địa chính; nhưng vụ cướp phá tu viện Lindisfarne đã xác lập sự bắt đầu của những huyền thoại liên quan đến họ. Người ở lục địa chính châu Âu coi người Viking là những kẻ dị giáo tàn bạo và luôn thèm khát tiền bạc của cải; và góp phần không nhỏ khiến Đế chế của Charlemagne sụp đổ. Tuy vậy, do điều kiện khó khăn thời bấy giờ mà không còn nhiều tài liệu ghi chép lại về những sự kiện đã xảy ra. Hoặc nếu có thì hầu như chỉ là các ghi chép từ các tu sĩ - những người vốn mang sẵn ác cảm với người Viking.
Tuy vậy, từ những tài liệu còn sót lại và chứng cứ khảo cổ, vẫn có thể kết luận được người Viking đã có những cuộc thám hiểm quân sự nổi bật như sau:
Quá trình mở rộng từ phía đông: Dân Svear - tổ tiên của dân Thụy Điển hiện tại di chuyển qua biển Baltic để tiến vào vùng Đông Âu của dân Slav. Tại đây, họ giao thương với các bộ lạc Slav, các thương nhân Ả Rập cùng Đế chế Đông La Mã . Cuối cùng, nhà nước Kiev Rus được thành lập.
Quá trình mở rộng từ phía tây: Dân Viking bắt đầu tấn công và xâm chiếm đất đai của cả Anh lẫn Pháp do môi trường thiếu đất đai để canh tác cùng các mâu thuẫn tôn giáo. Điều này dẫn đến sự hình thành của các thành phố như Dublin, Cork và Limerick. Sau Trận chiến Clontarf vào năm 1014, quyền lực của người Viking tại Ireland suy yếu, họ hòa nhập văn hóa và cải đạo, trở thành tầng lớp thương nhân có tên là "Ostmen".
Quá trình mở rộng sang Bắc Mỹ: người Viking thậm chí đã từng đi thuyền được sang tận Greenland. Tuy nhiên vì thiếu thốn tài nguyên mà bản thân bọn họ đã không thể xây dựng được một khu định cư lâu dài.

Quyền lực của người Viking đạt tới đỉnh cao với vua Cnut - người kiểm soát được đảo Anh, Đan Mạch và Na Uy và trở thành vị vua quyền lực thứ hai ở Tây Âu, chỉ sau Hoàng đế của Đế quốc La Mã Thần thánh. Thế nhưng đế chế của Cnut nhanh chóng suy yếu sau cái chết của ông vào năm 1035. Và kỷ nguyên của người Viking được xem là kết thúc năm 1066 với Trận chiến Cầu Stamford, khi vua Na Uy là Harald Hardrada bại trận và bị giết bởi lực lượng của vị vua Anglo-Saxons của Anh là Harold Godwinson. Trong những thập kỷ sau đó, mặc dù đã có nhiều chuyến phiêu lưu quân sự quanh Anh và Ireland, quyền lực của người Viking đã suy yếu rất nhiều và họ không bao giờ còn khả năng kiểm soát được đảo Anh nữa. Trong khi đó tại phương đông, người Bắc Âu từ lâu đã định cư tại vùng Đông Âu và dần bị cư dân Slav bản địa đồng hóa từ ngôn ngữ đến cả trang phục.

3.6. Tình hình Đế chế Đông La Mã
Ở phía bên kia châu Âu, Đế chế Đông La Mã ban đầu chịu nhiều khó khăn nhưng nhờ vào điều kiện kinh tế lẫn địa lý mà vẫn có thể đứng vững. Dưới thời Hoàng đế Justinian I, Đế chế đã ổn định lại hệ thống luật pháp và tôn giáo, xây dựng thêm các công trình lớn, trong đó nổi tiếng nhất là Vương cung thánh đường Hagia Sophia tại kinh đô Constantinople. Đồng thời dưới triều đại của Justinian I, tướng quân của ông là Belisarius còn dẫn quân chinh phạt và tái chiếm thành công bán đảo Ý. Tuy nhiên sự cường thịnh này không kéo dài được quá lâu vì những lý do như chiến tranh liên miên, đại dịch, gánh nặng về thuế má và cơ chế hành chính. Đế chế Đông La Mã đã không đủ khả năng ngăn chặn được người Slav ở vùng Balkan và người Hồi giáo ở phía nam. Các vùng đất được chinh phục về dưới thời Justinian I cũng dần tuột khỏi tầm kiểm soát của Đế chế.
Dù vậy, Đế chế Đông La Mã vẫn tương đối ổn định trong quãng thời gian này. Đến thế kỷ 7 dưới triều đại của Hoàng đế Heraclius, họ giành được thắng lợi lớn trước kẻ địch lâu đời của mình là Đế chế Sassanid. Tuy nhiên về sau Đế chế Đông La Mã vẫn bị người Hồi giáo ở bán đảo Ả Rập đẩy lùi. Và sau khi đế chế Sassnid bị tiêu diệt, người Hồi giáo dần bành trướng, chiếm lấy Lưỡng Hà và Ai Cập.
Vào thế kỷ 9, Đế chế Đông La Mã bước vào giai đoạn phục hưng dưới thời hoàng đế Basil I. Thương mại phục hồi, hệ thống hành chính được cải cách, quân đội được biên chế lại, giúp đế chế phát triển ở nhiều mặt. Sự phục hưng của Đế chế Đông La Mã còn nằm ở mảng học thuật, khi trong triều đình Constantinople có rất nhiều nhà văn lẫn tu sĩ - họ nghiên cứu, sáng tác văn thơ cùng nhiều tác phẩm. Nhiều đợt truyền giáo cũng được tổ chức để mở rộng ảnh hưởng của Chính thống giáo tới các miền đông và miền bắc của đế chế.
3.7. Những thay đổi đáng chú ý khác
Giai đoạn Trung Cổ còn đánh dấu những thay đổi đáng chú ý về kiến trúc và nghệ thuật tôn giáo. Các công trình lớn xây bằng đá giống thời La Mã cổ được tái hiện, đồng thời văn hóa cộng đồng phát triển mạnh đã dẫn đến sự xuất hiện hàng loạt của các nhà thở nhỏ. Hoạt động ở các nhà thờ đó không chỉ đóng vai trò phát triển cộng đồng mà còn là tụ điểm để dân cư tụ tập và truyền bá văn hóa.
Đến thế kỷ 8, khi Đế chế của Charlemagne hình thành thì công cuộc phục hưng kiến trúc La Mã cổ càng được đẩy mạnh. Đồng thời, Charlemagne cũng duy trì truyền thống bảo trợ nghệ thuật - văn hóa cho giới tu sĩ. Nghệ thuật Trung Cổ giai đoạn này là sự kết hợp giữa hai nền văn hóa lớn - văn hóa La Mã cổ điển và ảnh hưởng từ Đế chế Đông La Mã, cộng với văn hóa nghệ thuật có nguồn gốc từ Anh và Ireland.
Trái ngược với suy nghĩ phổ biến rằng thời Trung Cổ là giai đoạn lạc hậu và thoái trào của văn minh thế giới, thì thực tế các mảng như quân sự và công nghệ lại có nhiều bước phát triển. Tuổi thọ trung bình của cư dân thời Trung Cổ cũng tăng nhẹ. Truyền thống hiệp sĩ bắt nguồn từ các lực lượng kỵ binh hạng nặng ra đời, trừ trường hợp ở Anh vì thiếu thốn ngựa và tài nguyên cần thiết. Các quân chủng riêng biệt bắt đầu xuất hiện, trở thành xương sống cho các đội quân thời Trung Cổ. Vũ khí và giáp trụ phát triển, gươm dài dần phổ biến hơn. Đặc biệt hơn cả, hệ thống giáp lưới và giáp phiến ra đời thay thế giáp vảy, giúp gia tăng đáng kể tinh an toàn trong chiến đấu.
4. Trung kỳ Trung Cổ

4.1. Đời sống người dân giai đoạn này
Giai đoạn Trung kỳ Trung Cổ đánh dấu việc dân số gia tăng đột biến. Chỉ trong khoảng 4 thế kỷ, dân số châu Âu tăng từ khoảng 35 triệu người lên tới xấp xỉ 80 triệu người. Dù chưa rõ nguyên nhân cụ thể chính xác cho sự gia tăng dân số này; nhưng một số ý kiến cho rằng lý do có lẽ nằm ở sự suy tàn của chế độ nô lệ, sự phát triển của nông nghiệp cùng thay đổi khí hậu theo chiều hướng tích cực. Trong giai đoạn này, các tu viện cũng dần trở thành các trung tâm thương mại, sản xuất và là trung tâm cho sự phát triển của các thị trấn lẫn thành phố. Ở bên ngoài các đô thị lớn, nông dân được quyền khai khẩn đất hoang và phát quang rừng, giúp đời sống phát triển hơn. Sự phát triển của hệ thống canh tác và chăn nuôi gia súc hẳn là cũng có những tác động tích cực.

Về phần các quý tộc và hiệp sĩ, thì họ được hưởng lợi qua việc ban phát đất đai và thu thuế từ đó; đất phong cũng như tước vị của quý tộc và hiệp sĩ gần như biến thành một dạng tài sản cha truyền con nối. Thái ấp của quý tộc được cấu thành từ các dinh thự và lâu đài - ban đầu đa phần các lâu đài được cấu thành từ gỗ, nhưng đến giai đoạn này, đá đã trở thành vật liệu xây dựng chính. Mặc dù các nam quý tộc có quyền lực to lớn, các nữ quý tộc lại bị hạn chế hơn nhiều, gần như phụ thuộc hoàn toàn. Họ đóng vai trò quản lý gia đình, có thể điều hành đất đai khi chồng vắng mặt nhưng bị cấm tham gia vào vấn đề quân sự - chính trị. Nữ giới ở nông dân thì phải quán xuyến việc nhà lẫn ra đồng ở mùa vụ, trong khi ở đô thị họ có thể tham gia vào việc buôn bán.
Các thành phố trong thời kỳ này cũng dần phát triển và ngày càng trở nên sầm uất. Nhiều thành thị mới mọc lên và giúp mạng lưới giao thương ngày càng phát triển ở cả trên đất liền và trên biển. Các hoạt động thương mại liên kết châu Âu với phương Đông cũng được tiến hành và mở rộng.

4.2. Sự trỗi dậy của tôn giáo và quốc gia
Sau nhiều năm biến động, các nước châu Âu bắt đầu củng cố lại biên giới của mình và các triều đại ổn định dài lâu hình thành. Ngoài ra một số quốc gia mới như Ba Lan hay Hungary cũng được hình thành, trở thành mục tiêu truyền đạo mới của Cơ Đốc giáo. Trong các thế kỷ 12 và 13, các cuộc thập tự chinh ở phương bắc đã góp phần biến các sắc dân ở vùng Baltic trở thành những tín đồ Cơ Đốc giáo. Đến năm 1387, quá trình truyền đạo coi như hoàn tất với việc Lithuania cũng trở thành nhà nước Cơ Đốc. Từ đó trở đi, các tôn giáo ngoại đạo gần như tàn lụi hoàn toàn và Cơ Đốc giáo trở thành tôn giáo chủ đạo trên toàn châu Âu.

Tuy nhiên, bản thân Cơ Đốc giáo tại châu Âu cũng không hề bình ổn. Tại Đế quốc La Mã Thần thánh, triều đại Ottonian hùng mạnh một thời đã sụp đổ vì mâu thuẫn giữa các công quốc. Họ bị thay thế bởi triều đại Salian - nổi tiếng vì những tranh chấp với Giáo Hội. Những tranh chấp và mâu thuẫn này kéo dài suốt nhiều thế hệ với Đế quốc La Mã Thần thánh. Và sau khi triều đại Salian sụp đổ, đế chế rơi vào hỗn loạn cho đến khi Hoàng đế Frederick I Barbarossa lên ngôi năm 1155. Mặc dù là một hoàng đế có năng lực và trị vì một cách hiệu quả, Frederick I vẫn không thể giải quyết được vấn đề cốt lõi là hiện tượng cát cứ bên trong Đế quốc La Mã Thần thánh.

Một vấn đề khác mà nhiều quốc gia châu Âu phải đối mặt trong giai đoạn này là sự đe dọa đến từ Đế chế Mông Cổ. Từ năm 1241 đến năm 1287, các cuộc tấn công liên tiếp của Mông Cổ đã tiêu diệt Kiev Rus và gây thiệt hại nặng nề cho nhiều quốc gia Đông Âu. Dù cuối cùng đã ngăn chặn được mối đe dọa này, nhưng sự uy hiếp liên tục trong thời gian dài của Mông Cổ đã khiến các quốc gia Đông Âu không thể phát triển nhanh và mạnh như các quốc gia Tây Âu.
Tại Tây Âu, nước Pháp dần bành trướng và trở nên hùng mạnh, đặc biệt dưới triều đại Capet và nhất là vua Philip II Augustus. Họ không chỉ thành công thống nhất nước Pháp mà còn đánh bại được Đế chế Angevin và Đế quốc La Mã Thần thánh. Nước Pháp dần trở thành một trong những cường quốc có ảnh hưởng nhất ở châu Âu trong thời Trung Cổ.
Ở Anh, thì từ thế kỷ 11, William Nhà Chinh Phục đã chiếm được phần lớn đảo Anh và xây dựng được một đế chế hùng mạnh. Đến cuối thế kỷ 12 thì Đế chế Angevin dưới sự cai trị của vua Henry I đã kiểm soát được nhiều vùng đất của Pháp và phần lớn đảo Anh. Tuy nhiên, Đế chế Angevin đã mất phần lớn đất đai ở Pháp sau khi bị vua Philip II Augustus đánh bại. Đế chế Angevin suy yếu và tan rã dưới thời vua John, và ông thậm chí còn phải ký Đại hiến chương Magna Carta, hạn chế quyền lực của nhà vua. Những biến động xảy ra tại đảo Anh vào đầu thế kỷ 13 cũng châm ngòi cho mối quan hệ kỳ phùng địch thủ giữa Anh và Pháp, cuối cùng sẽ bùng phát thành những cuộc chiến kéo dài giữa hai cường quốc này.

Tại bán đảo Iberia thì sau nhiều thế kỷ nằm dưới sự cai trị của người Hồi giáo từ thế kỷ 8, những người theo Cơ Đốc giáo bắt đầu nổi dậy chống lại các chính quyền Hồi giáo. Khởi đầu từ vương quốc Asturias – vùng đất đầu tiên giành lại được độc lập – các quý tộc theo Cơ Đốc giáo dần dần mở rộng cuộc kháng chiến. Qua thời gian, sáu vương quốc lớn lần lượt hình thành: Aragon, Castile, León, Navarra, Granada và Bồ Đào Nha. Trong khi đó, tại thế giới Hồi giáo ở Bắc Phi và Iberia cũng đã xuất hiện nhà cải cách tôn giáo cực đoan tên là Ibn Tumart. Ông đã đứng lên chống lại chính quyền đương thời và lập ra triều đại Almohad. Với tiềm lực quân sự mạnh mẽ, Almohad đã tổ chức các cuộc tấn công lớn nhằm vào các vương quốc Cơ Đốc giáo tại Iberia.

Tuy nhiên vào năm 1212, liên minh gồm các vương quốc Cơ Đốc giáo ở Iberia, cùng với các hiệp sĩ thập tự chinh và các đội quân tình nguyện đã đánh bại quân Almohad trong trận Las Navas de Tolosa. Sau chiến thắng này thì cán cân quyền lực tại Iberia đã nghiêng hẳn về phe Cơ Đốc giáo. Nhưng sau đó thay vì đoàn kết lại, các vương quốc Cơ Đốc giáo lại rơi vào cuộc nội chiến kéo dài và đẫm máu. Mặc dù không bên nào giành được chiến thắng tuyệt đối, Hiệp ước Alcáçovas được ký vào năm 1479 đã giúp lập lại hòa bình trên bán đảo Iberia và đặt nền móng cho sự hình thành của hai quốc gia Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Cuối cùng đến năm 1492, vương quốc Hồi giáo cuối cùng ở Iberia là tiểu vương quốc Granada bị Tây Ban Nha chinh phục. Sự kiện này đã đánh dấu chấm hết cho hơn 700 năm hiện diện của Hồi giáo tại Iberia.
4.3. Kỷ nguyên Thập tự chinh
Thành bang Jerusalem từ lâu đã là thánh địa với cả Cơ Đốc giáo và Hồi giáo. Nhưng vào giai đoạn cuối thế kỷ 11, Đế chế Seljuk đã chiếm lấy quyền kiểm soát Jerusalem và thậm chí còn bắt được Hoàng đế Romanos IV của Đế chế Đông La Mã năm 1071. Nhận thấy đế chế đang suy yếu và rơi vào thế phải phòng thủ, Hoàng đế Alexios I đã kêu gọi sự ủng hộ từ Giáo Hội. Tại Hội đồng Clermont vào năm 1095, Giáo hoàng Urban II đã kêu gọi các vua chúa và quý tộc ở châu Âu lên đường chống lại sự bành trướng của Hồi giáo, bảo vệ Đất Thánh và giành lại Jerusalem. Chính những yếu tố này đã dẫn đến kỷ nguyên Thập tự chinh nổi tiếng trong lịch sử châu Âu.
Cuộc Thập tự chinh đầu tiên được hưởng ứng bởi nhiều quý tộc Pháp đã diễn ra hết sức thành công. Họ chiếm được Jerusalem năm 1099 và tàn sát gần như toàn bộ người Hồi giáo trong thành. Một vương quốc Cơ Đốc giáo sau đó được thành lập dựa trên những vùng đất mà quân Thập tự chinh chiếm được ở vùng Levant, Jerusalem trở thành kinh đô của vương quốc này. Vương quốc này tồn tại gần 90 năm, đã từng có những giai đoạn trở nên mạnh mẽ. Thế nhưng giai đoạn sau dần suy yếu trước những áp lực liên tiếp đến từ các thế lực Hồi giáo xung quanh. Cuối cùng, Jerusalem thất thủ năm 1187 trước lực lượng của vương triều Ayyubid do Saladin lập nên. Việc mất Jerusalem là một tổn thất lớn với Cơ Đốc giáo, dẫn đến việc các lực lượng từ Anh, Pháp và Đế quốc La Mã Thần thánh phát động cuộc Thập tự chinh lần thứ ba. Tuy giành được một số vùng đất và phần nào thiết lập lại được ảnh hưởng trong khu vực, nhưng họ không thể chiếm lại được Jerusalem - và các nỗ lực sau này cũng đều không thành công.

Các cuộc Thập tự chinh còn diễn ra nhiều lần khác, nhưng quy mô nhỏ dần và không bao giờ còn tái lập được chiến tích như cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất. Thậm chí trong cuộc Thập tự chinh lần thứ tư, vì mâu thuẫn mà lực lượng viễn chinh đã quay sang đánh úp và chiếm lấy Constantinople của Đế chế Đông La Mã. Phải mất đến gần 60 năm, tàn dư của Đế chế Đông La Mã là Đế chế Nicaea mới chiếm lại được Constantinople. Nhưng hậu quả từ cuộc Thập tự chinh tai hại này đã khiến Đế chế Đông La Mã suy yếu trầm trọng, và gần như không còn sức tiếp tục chống đỡ các thế lực Hồi giáo mạnh mẽ. Họ không bao giờ còn trở nên hùng mạnh được nữa.
Kỷ nguyên Thập tự chinh dần tàn lụi sau khi cuộc Thập tự chinh lần thứ chín năm 1271 - 1272. Đây là cuộc Thập tự chinh cuối cùng mà lực lượng viễn chinh tới được Đất Thánh. Và khi kinh đô Acre của vương quốc Cơ Đốc giáo ở Đất Thánh thất thủ năm 1291, cũng là lúc kỷ nguyên Thập tự chinh đi đến hồi kết.

4.4. Những thay đổi đáng chú ý khác
Giai đoạn Trung kỳ Trung Cổ còn chứng kiến sự phát triển mới về đời sống tri thức. Trên phương diện triết học - thần luận, các cuộc tranh luận xoay quanh những nhà duy danh luận và duy thực luận vào thế kỷ 11 và 12 đã đặt cột mốc cho việc khám phá triết học Hy Lạp cổ đại từ thời Aristotle. Cuối cùng những điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của các triết gia ảnh hưởng như Abelard và Thomas Aquinas. Sự phát triển của thần luận cũng đi kèm với sự phát triển của giáo dục khi ngày càng có nhiều các ngôi trường công giáo xuất hiện.
Trên phương diện khác là khoa học thực tiễn, các lý thuyết luật từ thời La Mã dần được phổ biến. Tiếng Hy Lạp và Ả Rập được lưu truyền cũng dẫn đến sự phát triển về toán học - ví dụ như các số Ả Rập dần thay thế các số La Mã. Hệ thống thiên văn cùng y học cũng được nâng tầm nhờ giao lưu với thế giới Hồi giáo. Đi kèm với đó là những sự phát triển về công nghệ; hàng loạt phát minh đã góp phần giúp nâng cao nhiều mặt của đời sống.
Trên phương diện nghệ thuật - kiến trúc, phong cách La Mã tiếp tục đóng vai trò chủ đạo với các bức tường đá dày, mái vòm tròn và mái vòm hình thùng. Điêu khắc La Mã thường có các hình tượng tôn giáo và thần thoại, một số là phiên bản biến thể của những di sản từ thời Hy Lạp. Ngoài ra nổi bật còn có phong cách Gothic xuất xứ từ Pháp với những đặc trưng như mái vòm nhọn, trụ đỡ hình vòm, mái vòm hình sườn và các loại kính màu.

5. Hậu kỳ Trung Cổ
Giai đoạn Hậu kỳ Trung Cổ bắt đầu với những biến cố lớn. Thay đổi khí hậu dẫn đến nạn đói lớn diễn ra từ năm 1315 đến năm 1317. Các cuộc xung đột diễn ra liên tục - từ Thập tự chinh cho đến các đợt tấn công của Đế chế Mông Cổ. Đó là còn chưa kể đến dịch bệnh Cái Chết Đen bùng phát, kéo dài từ năm 1346 đến năm 1353; khiến từ 35 - 50 triệu người thiệt mạng trên toàn châu Âu.

Những thị trấn đương thời đều bị ảnh hưởng rất nặng. Do điều kiện sống không được đảm bảo khiến việc bệnh tật lây lan rất nhanh mà không có biện pháp chữa trị hữu hiệu. Nạn đói, bệnh tật cũng như khủng hoảng đức tin từ Cái Chết Đen đã dẫn đến các cuộc nổi loạn diễn ra liên miên trong giai đoạn này ở nhiều quốc gia. Những biến cố lớn liên tục đã chấm dứt thời kỳ thịnh vượng của thế kỷ thứ 13 và 14, để lại một châu Âu hỗn loạn và ngập chìm trong khủng hoảng trong thế kỷ 15.

5.1. Chiến tranh Trăm Năm và sự trỗi dậy của các quốc gia
Giai đoạn Hậu kỳ Trung Cổ còn đánh dấu sự hùng mạnh trở lại của nhiều quốc gia thông qua các quá trình bành trướng và mở rộng quyền lực. Nhưng chính việc mở rộng quyền lực ấy đã dẫn đến các cuộc chiến tranh quy mô lớn và kéo dài; mà điển hình chính là Chiến tranh Trăm Năm giữa Anh và Pháp, kéo dài từ năm 1337 đến năm 1453.
Nguyên nhân của cuộc chiến chính là cả hai nước Anh và Pháp đều muốn giành lấy lãnh thổ của nhau; đồng thời hoàng tộc hai nước cũng tranh nhau ngai vàng của Pháp - vì các vua Anh vốn cũng có gốc Pháp. Trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, nước Anh liên tiếp giành được chiến thắng, chiếm được rất nhiều đất đai của Pháp. Chiến thắng tiêu biểu của giai đoạn này là trận Crécy năm 1346 - khi quân Anh của vua Edward III dù bị quân Pháp áp đảo đến 3-4 lần và có rất ít hiệp sĩ; nhưng vẫn giành được thắng lợi nhờ các cung thủ thiện xạ. Sự kiện này cũng đánh dấu việc phong cách chiến đấu của các hiệp sĩ đã không còn chiếm được ưu thế tuyệt đối như xưa nữa.

Năm 1415, quân Anh dưới sự chỉ huy của vua Henry V tiếp tục giáng thêm một đòn nặng nề nữa vào nước Pháp. Một lần nữa nhờ các cung thủ của mình, quân Anh đánh thắng quân Pháp một trận lớn tại Agincourt. Nước Anh có cơ hội rất lớn để thống nhất cả hai vương quốc, nhưng cái chết đột ngột của Henry V khi còn trẻ năm 1422 đã khiến nước Anh suy yếu nghiêm trọng. Nước Pháp bắt đầu giành lấy ưu thế, đặc biệt sự xuất hiện của nữ chiến binh Jeanne d’Arc đã cổ vũ tinh thần cho người Pháp, giúp họ thắng nhiều trận liên tục. Mặc dù thế tiến công của quân Pháp suy giảm sau khi Jeanne d’Arc bị bắt đem nộp cho người Anh và bị hỏa thiêu năm 1431; nhưng nước Anh cũng đã không còn mạnh mẽ như trước. Nước Pháp bắt đầu giành lại thế chủ động, và cuộc chiến kéo dài hơn 1 thế kỷ giữa hai nước được coi là kết thúc năm 1453 khi quân Pháp đại thắng trong trận Castillon. Nước Anh hoàn toàn không còn khả năng và sức mạnh để đòi ngai vàng Pháp, và họ chỉ còn giữ được vùng đất nhỏ Calais ở Pháp. Hậu quả từ cuộc chiến này là nước Anh rơi vào cuộc nội chiến mang tên Chiến tranh Hoa hồng kéo dài từ năm 1455 đến năm 1487 giữa hai dòng họ York và Lancaster. Cuộc chiến kết thúc với sự kết hợp giữa hai dòng họ qua hôn nhân, khai sinh ra triều đình Tudor.
Ở Đế quốc La Mã Thần thánh, quyền lực dần rơi vào tay dòng họ Habsburg. Một thay đổi khác quan trọng với đế chế trong thời gian này là sự suy yếu của gia tộc Burgundy. Burgundy trước kia từng là vùng đệm nằm giữa tầm ảnh hưởng của Pháp và Đế quốc La Mã Thần thánh. Thế nhưng sau khi gia tộc Burgundy suy yếu, Pháp đã nhân cơ hội đoạt lấy. Trong khi đó, vùng Đất Thấp (tức Hà Lan sau này) thuộc về gia tộc Burgundy cũng bị Đế quốc La Mã Thần thánh đoạt lấy. Điều này góp phần tạo ra cuộc tranh chấp lớn giữa cả hai nước Pháp và Đức suốt hàng trăm năm về sau.

Ở vùng Bắc Âu, Nữ vương Margaret I đã thống nhất các nước Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển (sau đó thêm cả Phần Lan và nhiều khu thuộc địa khác); tạo nên Liên minh Kalmar. Liên minh này kéo dài từ năm 1397 đến năm 1523, nhìn chung phần nào thống nhất được các nước vùng Bắc Âu dưới quyền cai trị của một quân chủ duy nhất. Tuy vậy, những bất ổn trong vùng vẫn diễn ra liên tục, dẫn đến việc vua Christian II đã phải ra tay giết chết rất nhiều quý tộc Thụy Điển chống đối tại Stockholm năm 1520. Điều này chỉ càng khiến Thụy Điển phản kháng mạnh hơn và rời khỏi liên minh. Trong khi đó thì Na Uy vẫn là một phần của Đan Mạch đến tận năm 1814.
Tại Đông Âu, ba nước mới nổi là Ba Lan, Hungary và Bohemia dần trở nên hùng mạnh. Tuy vậy, Bohemia lại nhanh chóng rơi vào tình trạng bất ổn với cuộc cách mạng Hussite. Về phía Hungary thì dưới triều đại của các vị vua Charles Robert và Louis I trong thế kỷ 14, họ trở thành nước xuất khẩu vàng bạc chính của châu Âu. Đồng thời thì Hungary cũng trở thành một trong những quốc gia có lực lượng quân sự đáng nể nhất châu Âu thời điểm đó. Tuy nhiên, thời kỳ đỉnh cao của Hungary chấm dứt sau khi họ thua trận Mohács năm 1526 trước Đế quốc Ottoman, vua Louis II của Hungary tử trận. Hungary sau đó dần rơi vào khủng hoảng và trở nên suy yếu.

Còn về phần Ba Lan thì họ thiết lập khối thịnh vượng chung với Lithuania, tạo nên một thực thể chính trị đáng gờm ở Đông Âu. Tuy nhiên họ thường xuyên gặp phải những rắc rối đến từ Nga. Sau sự sụp đổ của nhà nước Kiev Rus dưới tay người Mông Cổ, nước Nga - bấy giờ còn gọi là Đại Công quốc Moscow thuộc quyền cai trị của Kim Trướng Hãn Quốc trong nhiều năm. Đến năm 1380, họ giành lại được quyền tự chủ. Dưới sự cai trị của Ivan III, Đại Công quốc Moscow dần trở thành một thế lực hùng mạnh. Theo thời gian, họ dần bành trướng thành thực thể chính trị mang tên Sa quốc Nga - tiền thân của Đế quốc Nga trong thế kỷ 18. Sau sự sụp đổ của Constantinople năm 1453 dưới tay Đế quốc Ottoman, Nga đã tự coi họ là người thừa kế của Đế chế Đông la Mã; và Moscow của họ được coi là thành Rome thứ ba.
5.2. Giáo Hội chia rẽ
Trong các thế kỷ 14 và 15, Cơ Đốc giáo ở châu Âu rơi vào khủng hoảng. Vua Philip IV của Pháp đã làm được điều mà rất nhiều đời hoàng đế của Đế quốc La Mã Thần thánh mong muốn suốt hàng chục năm mà không được là kiểm soát được Giáo hoàng và Giáo Hội. Việc này dẫn đến giai đoạn trung tâm quyền lực của Giáo Hội đặt ở Avignon thay vì Rome, kéo dài từ năm 1309 đến năm 1376. Và đến năm 1378, Giáo Hội tiếp tục xảy ra chia rẽ với sự kiện Ly Giáo phương Tây; khi tồn tại cùng lúc hai Giáo hoàng (một số thời điểm thậm chí là ba người). Đến tận năm 1417, hội đồng Constance được tổ chức mới bãi nhiệm được các Giáo hoàng đối lập.
Ngoài ra, Giáo Hội ở phương Tây tiếp tục gặp phải những khủng hoảng liên quan đến các phong trào cải cách tôn giáo. Ở nước Anh, John Wycliffe chủ trương giáo dân được đọc Kinh Thánh và có quan điểm khác biệt về Thánh Thể dẫn đến việc ông bị kết án dị giáo. Dù vậy, những hành động của ông đã dẫn đến hai phong trào lớn là Lollardy ở Anh và chủ nghĩa Hussite ở Bohemia. Ở Pháp, Hội Hiệp sĩ dòng Đền cũng bị vua Philip IV buộc tội dị giáo vào năm 1312, nhưng lý do là vì nhà vua muốn chiếm đoạt tài sản của họ. Hội Hiệp sĩ dòng Đền bị săn đuổi và thanh trừng, những lãnh đạo chủ chốt bị thiêu sống. Đến cuối thế kỷ 15, lại có phong trào liên quan đến phù thủy đến mức giáo hội phải chính thức lên án phù thủy và phát hành Malleus Malificarum - một đầu sách hướng dẫn săn phù thủy. Trong giới trí thức, các nhà thần bí xuất hiện và khuyến khích đời sống tâm linh nội tại, và những hành động của họ sẽ tạo tiền đề cho Cải cách Tin Lành về sau.

5.3. Sự sụp đổ của Đế chế Đông La Mã
Về phần Đế chế Đông La Mã, thì sau biến cố xảy ra ở cuộc Thập tự chinh lần thứ tư, họ đã suy yếu nghiêm trọng, kể cả khi chiếm lại được Constantinople năm 1261. Trong gần 200 năm tiếp theo, Đế chế Đông La Mã mất dần các vùng lãnh thổ, cuối cùng chỉ còn kiểm soát được một khu vực rất nhỏ ở khu vực Balkan. Đến giữa thế kỷ 15 thì quy mô của Đế chế Đông La Mã chỉ tương đương một thành bang cỡ nhỏ.
Xung quanh khu vực Nam Âu, các thế lực khác vẫn liên tục nổi lên; tiêu biểu là Vương quốc Serbia hay Đế chế Bulgaria. Tuy nhiên, mối nguy lớn nhất vẫn là Đế chế Ottoman - từ một quốc gia nhỏ đã liên tục bành trướng, chiếm cứ hoàn toàn Tiểu Á và gây chiến với châu Âu. Năm 1366, họ đánh bại Đế chế Bulgaria; sau đó tiếp tục đánh bại Vương quốc Serbia năm 1389. Dù nhiều quốc gia châu Âu đã kêu gọi một cuộc Thập tự chinh để ngăn chặn bước tiến của Đế chế Ottoman năm 1396, nhưng nỗ lực này đã bị dập tắt sau khi họ thua trận Nicopolis. Năm 1453, Đế chế Ottoman đưa quân vây hãm và cuối cùng chiếm được Constantinople. Sự kiện này đã đánh dấu cái kết của Đế chế Đông La Mã sau hơn 1000 năm tồn tại. Việc Constantinople thất thủ cũng được nhiều nhà sử học chọn làm dấu mốc kết thúc thời kỳ Trung Cổ.

5.4. Những tiến bộ về tri thức và công nghệ
Giai đoạn Hậu kỳ Trung Cổ còn đánh dấu những tiến bộ đáng chú ý về tri thức và công nghệ. Những nhân vật như John Duns Scotus và William xứ Ockham đi tiên phong trong việc phản đối việc áp dụng lý trí vào đức tin; chủ trương tách biệt hai khía cạnh với nhau, mở đường cho khoa học tách ra hẳn khỏi thần học.
Giáo dục tiếp tục phát triển với sự khôi phục và mở rộng của trường học cùng các thành thị. Sự xuất hiện của công nghệ in ấn bằng máy cũng đã giúp việc xuất bản các loại sách trở nên dễ dàng hơn. Nhu cầu văn học tôn giáo được viết bằng tiếng bản địa tăng đáng kể trong giai đoạn này; nhưng nhìn chung tiếng Pháp vẫn là ngôn ngữ chủ đạo trong chính trị thời bấy giờ.
Giai đoạn này cũng đánh dấu việc kiến trúc Gothic đạt đỉnh cao với phong cách Gothic Quốc tế. Nghệ thuật thế tục cũng phát triển mạnh với các bức tranh chân dung, đồ gốm, chạm khắc; đặc biệt là các tấm thảm thêu, phát triển mạnh tại Pháp và vùng Flanders. Nhưng điểm sáng nhất của nghệ thuật Trung Cổ giai đoạn này phải kể đến Ý - các sáng tạo trong kiến trúc và tranh vẽ thời điểm này sẽ là mấu chốt để châu Âu bước vào thời kỳ Phục hưng.

Trên phương diện công nghệ, các nhà nước châu Âu dần chú trọng việc sử dụng bộ binh, kỵ binh nhẹ và cung thủ. Áo giáp được cải tiến để chống nỏ và súng đạn hiệu quả hơn. Sự xuất hiện của len sợi dài cũng giúp sợi dệt ra chắc chắn và năng suất được tăng lên đáng kể. Ngoài ra, lò luyện gang xuất hiện từ giữa thế kỷ 14 đã giúp cải thiện và tăng năng suất sản xuất thép lên nhiều lần.
Tại các nước như Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha; triều đình bắt đầu tài trợ cho các chuyến hải trình kéo dài để tìm kiếm của cải, hương liệu và các thị trường tiềm năng. Hoàng tử Henry Nhà Hàng Hải của Bồ Đào Nha là một trong những cái tên tiêu biểu, khi ông đã ổ chức các chuyến đi đến quần đảo Canary, Azores và Mũi Verde. Sau đó, những nhà thám hiểm như Dias và Vasco da Gama đã đi qua Mũi Hảo Vọng à đến được Ấn Độ. Với Tây Ban Nha, họ đến được châu Mỹ, và những phát kiến về mặt địa lý này sẽ là nền tảng quan trọng nhất để đến với giai đoạn tiếp theo - thời kỳ Phục hưng.
Và vừa rồi là toàn bộ nội dung của bài viết. Cảm ơn các bạn đã đọc đến dòng này, cũng như đọc các bài viết khác của mình. Bốn mươi bài viết dành cho Spiderum, và mình mong sau này sẽ nhận được nhiều sự ủng hộ hơn nữa.
Trần "Nats Blackfyre" Phan.

Lịch sử
/lich-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất












