Xin chào mọi người, những dòng nhật ký dưới đây được viết nên từ góc nhìn và trải nghiệm cá nhân của một học sinh.
Hiện nay, có một câu hỏi mà tôi tin rằng không ít bạn học sinh vẫn luôn trăn trở, hoặc đôi khi vô tình lãng quên: Chúng ta đang học vì mục đích gì? Học để tích lũy, nâng cao và củng cố tri thức cho bản thân, hay suy cho cùng cũng chỉ vì những điểm số trên trang giấy?
Câu chuyện tôi muốn kể sau đây là trải nghiệm học lớp 11 đầy biến động của tôi. Đây không chỉ là cột mốc nền tảng giúp chúng ta chuẩn bị hành trang "sớm" cho năm cuối cấp và kỳ thi Tốt nghiệp THPT, mà còn là chặng giữa của cuộc đua tiến tới cánh cửa tương lai. Đó sẽ là bước đà để mỗi học sinh vươn lên, khẳng định mình trong cuộc sống. Và tôi, cũng không đứng ngoài guồng quay đó.

I. LỚP 11 - HIỆN THỰC

1. Học Kỳ I

Tôi bước vào lớp 11 với một mục tiêu cực kỳ rõ ràng: Học khối A (Toán, Lý, Hóa). Những tháng đầu tiên của học kỳ I diễn ra một cách êm đềm, nếu không muốn nói là đúng quy trình. Hằng ngày đến lớp, nghe giảng, chép bài, rồi làm bài tập để duy trì những con điểm đẹp. Lúc đó, tôi vẫn tự tin nghĩ rằng con đường mình đang đi là hoàn toàn đúng đắn.
Tôi đang cảm thấy mọi việc rất suôn sẻ và bình thường cho đến khi cô chủ nhiệm giao cho tôi kiểm tra, thống kê lại bảng thành tích của tập thể. Nhìn vào những con số đẹp một cách ngỡ ngàng ấy, với tư cách là một Lớp phó học tập, lòng tôi thoáng chút niềm vui vì nghĩ các bạn thật giỏi. Thế nhưng, lý trí lại bảo tôi điều ngược lại. Có cái gì đó rất "thiếu thực tế" ẩn sau những điểm số lung linh này. Dù đã cố gạt sự hoài nghi sang một bên để tập trung hoàn thành công việc được giao, trong tôi vẫn cứ dấy lên một niềm thắc mắc vô hình mà bản thân chẳng thể nào lý giải nổi.

2. Học Kỳ II

Vào một buổi sáng thứ Hai đầu năm học mới. Hôm đó, chúng tôi có hai tiết Văn và cô giáo đã thông báo trước sẽ có một bài kiểm tra 15 phút. Vì đặc thù môn Văn thường là đề mở, không có chuyện được "khoanh vùng" hay giới thiệu đề trước, nên giờ ra chơi trước đó đã biến thành một "khoảng thời gian vàng" đầy hỗn loạn. Ngồi bàn cuối nhìn lên, tôi thấy lớp mình vô tình chia thành ba thế cực rõ rệt. Nhóm đầu tiên cuống cuồng lật sách, cố nhồi nhét lại chút kiến thức về phần tiếng Việt và tập làm văn. Nhóm thứ hai – trong đó có tôi – thì chọn cách "buông xuôi", vì nghĩ đề tự do thì có học vẹt cũng chẳng giải quyết được gì. Nhưng đáng nói nhất là nhóm cuối cùng: các bạn nhanh chóng rút điện thoại ra, lùng sục đề kiểm tra của những lớp đã làm trước đó, rồi tra cứu sẵn câu trả lời trên mạng để... chép thẳng lên bàn.
Nhìn cảnh tượng ấy, tôi chợt nhận ra câu trả lời cho sự "mơ hồ" về bảng điểm học kỳ I của mình. Hóa ra, những con số rực rỡ kia không hoàn toàn được dệt nên từ tri thức, mà đôi khi nó là sản phẩm của những buổi "đối phó" vội vàng như thế. Chúng ta đang bị cuốn vào một vòng xoáy đáng sợ: học không phải để hiểu, mà học để không bị điểm kém; học để làm đẹp lòng cha mẹ, thầy cô và để thỏa mãn cái danh hiệu "học sinh giỏi" trên giấy tờ.
Lúc đó, tôi thấy thật không công bằng - rõ ràng đó là gian lận. Thế nhưng tôi lại không thể tố cáo hành vi ấy. Một phần vì áp lực vô hình được tạo từ hai chữ "bạn bè", tôi sợ mất đi tình bạn bè mà mình đã cố gắng xây dựng từ xưa đến giờ. Đau lòng hơn là tôi có thể hưởng lợi từ việc gian lận đó. Giả sử khi gặp một câu hỏi khó, chính tôi cũng chẳng dám tin vào đáp án của mình, để rồi lại vô thức quay sang "góp nhặt", nhặt nhạnh ý kiến từ bài của người khác nhằm làm đầy thêm cho con điểm của bản thân. Và tôi tin chắc chính bạn cũng ít nhất một lần sẽ hành động như vậy trước câu hỏi khó !
Như vậy, việc gian lận từ một hành vi không chuẩn mực đã trở thành một việc làm "cần thiết" - không chỉ cho người cố tình gian lận, mà còn là cứu cánh cho những ai đang tìm cách để khỏa lấp đi sự yếu kém của bản thân, hoặc làm đẹp cho trang học bạ của mình.

II. BẢN CHẤT THẬT CỦA VIỆC HỌC

Về mặt lý thuyết, bản chất của việc học vốn mang một ý nghĩa rất đẹp đẽ và thuần khiết. Học là hành trình để chúng ta khám phá thế giới, tích lũy tri thức, khai sáng tư duy và hoàn thiện nhân cách của chính mình. Trường học được sinh ra như một môi trường để nuôi dưỡng sự tò mò, và điểm số ban đầu cũng chỉ là một công cụ thước đo khách quan giúp học sinh biết mình đang đứng ở đâu để tiếp tục cố gắng. Đó là một lý thuyết hoàn hảo mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng được nghe từ những ngày đầu cắp sách đến trường.
Thế nhưng, giữa lý thuyết màu hồng ấy và thực tế trần trụi lại tồn tại một khoảng cách xa vời vợi. Đứng ở ranh giới của hai học kỳ, tôi chợt nhận ra một sự thật cay đắng: Bản thân tôi – một Lớp phó học tập, người vốn dĩ phải đại diện cho tinh thần học tập nghiêm túc và ngay thẳng nhất của lớp – lại chính là một kẻ thất bại. Tôi thất bại không phải vì điểm số của mình bị tụt dốc, mà vì tôi đã cúi đầu thỏa hiệp với sự dối trá. Sự thỏa hiệp ấy diễn ra một cách âm thầm nhưng đầy rẫy sự tính toán: chọn cách im lặng trước cái sai của bạn bè để đổi lấy sự bình yên cho các mối quan hệ, và chọn cách "góp nhặt" tri thức của người khác để làm chiếc phao cứu sinh cho con điểm của chính mình - chạy theo một con điểm ảo.
Nhìn thẳng vào sự thất bại đó, tôi tự hỏi: Chúng ta, và cả chính tôi, đang thực sự học vì điều gì?
Phải chăng từ khi bước chân vào trường học, chúng ta đã bị lập trình bởi cái bóng quá lớn của hai chữ "thành tích"? Một bảng điểm toàn chín, mười là tấm vé thông hành cho những lời ngợi khen, là niềm tự hào của cha mẹ khi đối thoại với xóm giềng, và cũng là những con số biết nói giúp nhà trường hoàn thành chỉ tiêu thi đua. Áp lực vô hình ấy biến điểm số thành một thứ "tôn giáo" quyền lực, buộc những học sinh – ngay cả một cán sự lớp như tôi – cũng phải chấp nhận đánh đổi sự trung thực để không bị coi là kẻ tụt lại phía sau trong cuộc đua khốc liệt này.

III. THÀNH TÍCH

1. Áp lực - "Đại Sứ" của Gia đình

Trong xã hội hiện đại, việc các bậc phụ huynh luôn mong muốn con cái mình có một bảng điểm vượt trội hay thành tích học tập xuất sắc là điều hoàn toàn dễ hiểu. Thoạt nhìn, kỳ vọng đó không hề xấu. Là những người đi trước, đã từng lăn lộn và thấu hiểu sự khốc liệt của cuộc sống ngoài kia, cha mẹ luôn muốn dọn sẵn cho con một con đường bằng phẳng nhất để chạm đến thành công. Và trong tư duy của đại đa số người lớn, chiếc chìa khóa vạn năng để mở ra cánh cửa tương lai tươi sáng ấy chính là: học thật giỏi, đạt thật nhiều danh hiệu xuất sắc để bước chân vào những ngôi trường thuộc top đầu.
Là một đứa con ngoan ngoãn, tôi đã luôn lắng nghe, làm theo những kỳ vọng ấy và thậm chí là làm một cách xuất sắc. Tôi mang về những con điểm đẹp, những danh hiệu đứng đầu lớp như một món quà dành tặng cho cha mẹ. Thế nhưng, chính sự xuất sắc ấy lại vô tình đẩy tôi vào một vị trí bất đắc dĩ: Tôi tự nhiên trở thành vị "Đại sứ" cho bộ mặt của gia đình mình – một gia đình vốn có truyền thống học thức cao.
Kể từ khoảnh khắc chiếc vương miện mang tên "thể diện" ấy được đeo lên vai, việc học của tôi không còn là chuyện của riêng tôi nữa. Bảng điểm của tôi trở thành thứ để cha mẹ tự hào khi đối thoại với họ hàng, xóm giềng. Tôi không được phép vấp ngã, không được phép nhận điểm kém, vì một con điểm xấu của vị "Đại sứ" có thể làm rạn nứt niềm kiêu hãnh của cả một gia đình. Chính cái áp lực giữ gìn hào quang ấy đã biến tôi từ một đứa con ngoan ngoãn thành một kẻ biết tính toán, sẵn sàng quay sang "góp nhặt" bài của người khác để bảo vệ chiếc mặt nạ hoàn hảo của mình.
... Nhưng xin lỗi, những dòng tự sự đầy cay đắng ở trên không phải là câu chuyện của tôi. Đó là tất cả những gì tôi – với tư cách là một Lớp phó học tập – đã nhìn thấy, đã cảm nhận và thấu hiểu sâu sắc đằng sau hành vi gian lận của người bạn ngồi bàn bên ngày hôm đó. Bạn ấy không xấu, chỉ là chiếc mặt nạ "Đại sứ" của gia đình quá nặng, nặng đến mức đè bẹp đi sự dũng cảm trung thực của một đứa trẻ.

2. Chỉ tiêu - "Công cụ" của Nhà trường

Nếu gia đình là nơi khoác lên vai học sinh chiếc mặt nạ "Đại sứ" đầy kiêu hãnh, thì nhà trường – đáng buồn thay – đôi khi lại chính là một "công xưởng" khổng lồ vận hành chiếc mặt nạ đó theo một quy trình công nghiệp mang tên: Chỉ tiêu thi đua.
Là một Lớp phó học tập, tôi không chỉ nhìn thấy những con điểm 9, điểm 10 nằm im lìm trên giấy. Tôi nhìn thấy chúng nhảy múa trong những bảng số liệu, những cột biểu đồ phần trăm tăng trưởng của lớp qua từng tuần, từng tháng. Và khi đào sâu vào bản chất của những con số ấy, tôi nhận ra một sự thật trần trụi: Học sinh chúng ta đôi khi không phải là con người đang được giáo dục, mà là những "data points" (điểm dữ liệu) được dùng để làm đẹp cho một hệ thống mang bệnh thành tích kinh niên.
Một ngôi trường muốn giữ danh hiệu "Trường chuẩn quốc gia", một lớp muốn đạt "Lớp tiên tiến xuất sắc", hay một giáo viên muốn nhận bằng khen "Chiến sĩ thi đua" – tất cả đều phải được quy đổi ra tỷ lệ phần trăm:
Tỷ lệ học sinh giỏi phải trên 85%.
Tỷ lệ lên lớp phải đạt 100%.
Không được phép có học sinh yếu kém.
Trong khoa học quản lý có một định luật nổi tiếng: “Khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó không còn là một thước đo tốt nữa”. Điểm số ban đầu được sinh ra để đo lường xem học sinh hiểu bài đến đâu. Nhưng dưới áp lực chỉ tiêu, quy trình này bị đảo ngược hoàn toàn: Người ta làm mọi cách để đẻ ra điểm số đẹp, bất chấp học sinh có hiểu bài hay không.
Để đạt được chỉ tiêu lý tưởng mà không làm lộ ra năng lực thực tế của học sinh, hệ thống giáo dục học đường đã vô tình sản sinh ra những "giải pháp" mang tính đối phó:
Hợp thức hóa đề bài: Đề thi được giới thiệu trước dưới dạng "khoanh vùng", "đề cương ôn tập tủ" thực chất là một cách dọn sẵn đường để ai cũng có thể đạt điểm cao. Bài kiểm tra không còn tính phân hóa, không còn thử thách sự tư duy, mà trở thành một cuộc thi xem ai học vẹt và sao chép giỏi hơn.
Sự nương tay ngầm hiểu: Thầy cô biết học sinh gian lận, biết các em quay cóp, nhưng đôi khi họ buộc phải "nhắm mắt làm ngơ". Bởi vì nếu bắt nghiêm túc, điểm thật sẽ phơi bày, chỉ tiêu của lớp sẽ thảm hại, và chính thầy cô sẽ là người "đứng mũi chịu sào" trước Ban giám hiệu.
Dù vô tình hay hữu ý, những việc trên đã cùng nhau diễn một vở kịch hoàn hảo. Trong vở kịch đó, sự trung thực bỗng nhiên trở thành một thứ xa xỉ và "dại dột". Một học sinh chọn cách học thật, thi thật và nhận về điểm 5 sẽ bị coi là một "kẻ phá bĩnh", một vết đen làm ảnh hưởng đến thi đua của cả tập thể. Ngược lại, những kẻ tinh ranh biết dùng công nghệ, biết "góp nhặt" ý tưởng trên mạng để có con điểm 9 lại được tuyên dương như những công thần giúp lớp đi lên.
Căn bệnh thành tích của nhà trường đã tước đoạt đi thứ quý giá nhất của giáo dục: Quyền được sai và quyền được học từ cái sai. Khi trường học chỉ chấp nhận sự hoàn hảo trên giấy tờ, nó đã gián tiếp dạy cho học sinh cách dối trá một cách có hệ thống trước khi các em kịp học cách làm người.
Dẫu biết rằng, trong nền giáo dục hiện nay, không phải ngôi trường nào cũng chạy theo những chỉ tiêu một cách khắc nghiệt và tiêu cực như thế. Vẫn có những nơi cố gắng trả lại giá trị thực cho việc học. Thế nhưng, ở những góc khuất mà căn bệnh thành tích còn đang lấp liếm, nó đã và đang âm thầm bóp nghẹt quyền được sai, được thử lại của học sinh bằng một tư duy độc hại: "Cơ hội chỉ có một, và bạn không được phép thất bại".

3. Cái tôi - "Đẳng cấp" với bạn bè

Nếu như gia đình đeo lên vai chúng ta chiếc mặt nạ "Đại sứ", nhà trường ép chúng ta vào guồng quay "Chỉ tiêu", thì mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện chiếc kiềng ba chân bóp nghẹt sự trung thực chính là áp lực từ thế giới của những người trẻ tuổi mười bảy: Áp lực đồng trang lứa và nhu cầu khẳng định cái tôi.
Ở lứa tuổi này, cái tôi cá nhân luôn lớn mạnh và khao khát được công nhận hơn bao giờ hết. Và trong môi trường học đường, bảng điểm bỗng nhiên biến thành một thứ "tiền tệ" đầy quyền lực để mua bán sự nể trọng. Một đứa trẻ có điểm số cao chót vót bỗng nhiên sở hữu một thứ hào quang vô hình, đi kèm với cái danh xưng "học bá" đầy kiêu hãnh và luôn là tâm điểm của sự ngưỡng mộ. Ngược lại, những con điểm kém đồng nghĩa với việc bạn bị coi là kẻ yếu thế, kẻ thụt lùi và dần bị đẩy ra ngoài rìa của những cuộc thảo luận. Chính cái khao khát muốn khẳng định vị thế, sợ bị coi thường đã ép cái tôi của mỗi học sinh phải tìm mọi cách để sở hữu một bảng điểm thật "đẳng cấp".
Lúc này, sự ngay thẳng không còn là một đức tính tốt để tự hào, mà bỗng chốc biến thành sự "dại dột" đầy lạc loài. Khi bạn chọn học thật, thi thật và nhận về điểm 5, trong khi kẻ bên cạnh gian lận và ung dung nhận điểm 9 để rồi được cả lớp tung hô, sự bất công đó sẽ nghiền nát lòng tự trọng của bạn. Để cứu lấy cái tôi đang tổn thương, để không trở thành kẻ thất bại bị bỏ lại phía sau, chúng ta chọn cách thỏa hiệp: nhúng chàm giống như số đông để đổi lấy một sự "đẳng cấp" ảo tưởng.
Trong vụ việc gian lận môn Văn ngày hôm đó, tôi chọn cách im lặng không phải vì tôi bao dung, mà vì cái tôi ích kỷ của mình sợ mất đi các mối quan hệ. Tôi sợ bị gắn mác là "kẻ mách lẻo", sợ bị tập thể cô lập và tẩy chay. Chúng ta, những người trẻ tuổi, vì muốn bảo vệ cái tôi và sự bình yên của nhau, đã dắt tay nhau đi vào một sự rỗng tuếch về mặt giá trị. Chiếc mặt nạ "đẳng cấp" với bạn bè ấy suy cho cùng cũng chỉ là một thứ bong bóng xà phòng, lung linh nhưng dễ vỡ, và thứ để lại phía sau chỉ là sự chai sạn về đạo đức của cả một thế hệ học đường.

IV. HỌC VÌ KIẾN THỨC HAY VÌ ĐIỂM SỐ

Sau khi bóc tách hết thảy những lớp mặt nạ từ gia đình, nhà trường cho đến áp lực đồng trang lứa, câu hỏi nguyên bản ở mở bài lại một lần nữa dội vào tâm trí tôi: Chúng ta đang thực sự học vì điều gì? Vì kiến thức cốt lõi hay chỉ vì những con điểm số?
Có một thực tế phũ phàng mà những kẻ đang đắm chìm trong danh vọng ảo luôn cố tình ngó lơ: Những con điểm 9, điểm 10 "góp nhặt" nhờ sự thỏa hiệp có thể lừa được ánh mắt kỳ vọng của cha mẹ, lừa được bảng chỉ tiêu thi đua của nhà trường, và lừa được cả sự ngưỡng mộ thức thời của bạn bè, nhưng chúng không bao giờ lừa được cuộc đời. Điểm số ảo giống như một khoản vay tín dụng về mặt danh vọng; chúng ta tiêu xài sự hào nhoáng ở hiện tại nhưng sẽ phải trả một cái giá cực kỳ đắt đỏ bằng cả tương lai ở phía trước.
Lớp 11 là bước đệm cuối cùng trước khi chiếc mặt nạ buộc phải rơi xuống. Phía trước chúng ta là những kỳ thi mang tính bước ngoặt như Tốt nghiệp THPT, Đánh giá năng lực, hay xa hơn là sự đào thải khốc liệt của xã hội. Ở đó không có chiếc phao cứu sinh nào mang tên "chép bài", không có đề cương khoanh vùng, và camera phòng thi thì không biết thỏa hiệp. Khi bước ra đại lộ cuộc đời, kẻ ôm một bảng điểm ảo sẽ phải đứng trơ trọi với một lỗ hổng tri thức khổng lồ và sự bất lực tột cùng. Chỉ có những ai để tri thức và kiến thức thật sự mới có thể đứng vững trên cuộc sống.
Tôi không bài trừ điểm số, bởi suy cho cùng, điểm số vẫn là một thước đo cần thiết để đánh giá quá trình. Thế nhưng, điểm số phải là "hệ quả" của tri thức, chứ không được phép trở thành "mục đích" bằng mọi giá. Học vì kiến thức là một hành trình tự thân, có thể chậm rãi, có thể đầy rẫy những vấp ngã nhưng nó bền vững. Tôi nhận ra rằng, thà dũng cảm nhận một điểm 5 trung thực để biết mình đang hổng ở đâu mà sửa chữa, còn hơn ôm một điểm 10 dối trá để rồi lạc lối trong sự ảo tưởng của chính mình. Sự thay đổi lớn lao không cần phải bắt đầu từ những điều gì đó quá vĩ mô như thay đổi cả một hệ thống giáo dục, mà nó bắt đầu từ ngay hành động nhỏ nhất của mỗi chúng ta: Dũng cảm từ bỏ sự thỏa hiệp với cái sai.

V. BẾ GIẢNG

Khi tiếng trống trường khép lại hai học kỳ đầy biến động, nhìn lại hành vi gian lận của người bạn bàn bên và nhìn lại sự im lặng ích kỷ của chính mình, tôi biết chiếc mặt nạ này đã đến lúc phải tháo bỏ.
Mùa hạ năm lớp 11 chạm ngõ bằng cái nắng oi nồng phủ vàng lên những ô cửa kính lớp học. Tiếng trống bế giảng cuối cùng cũng vang lên, giòn giã và dứt khoát, chính thức khép lại một năm học với quá nhiều những biến động ngầm dưới những con chữ và điểm số. Trên sân trường lúc này, những tờ giấy khen sáng loáng được chuyền tay nhau, những nụ cười rạng rỡ hiện lên trên gương mặt của các bậc phụ huynh, và cả những lời chúc tụng về một bảng thành tích "chuẩn mực" lại tiếp tục râm ran. Nhưng đứng giữa bầu không khí hân hoan ấy, tôi bỗng nhận ra một khoảng lặng mơ hồ.
"Nếu như buổi lễ bế giảng này không chỉ trao cho chúng ta những con số chín, số mười vô hồn; nếu như hệ thống ngoài kia có một "bảng điểm" dành riêng cho sự tử tế, cho lòng dũng cảm biết nhận sai và cho cả sự tò mò nguyên bản với tri thức... thì liệu có bao nhiêu người trong chúng ta đủ tự tin để đứng lên nhận thưởng?"
Tôi nhìn người bạn bàn bên – người đã từng phải oằn mình dưới chiếc mặt nạ "Đại sứ" của gia đình – hôm nay nụ cười của bạn đã có phần nhẹ nhõm hơn. Tôi cũng nhìn lại chính mình, rồi khẽ khép lại cuốn sổ ghi đầu bài bước qua hai học kỳ đầy rẫy sự thỏa hiệp. Tiếng trống trường tan lễ không phải là dấu chấm hết cho việc học, nó chỉ là tiếng chuông báo hiệu cho một hành trình tự định vị bản thân sắp sửa bắt đầu. Khi bước ra khỏi cánh cổng trường học, cuộc đời thực tế ngoài kia sẽ không phát sẵn đề cương, không có những đáp án "góp nhặt" để chúng ta đối phó. Ở đó, chúng ta phải tự chấm điểm chính mình bằng sự trung thực và năng lực cốt lõi.
Hẹn gặp lại mùa tựu trường năm sau với một phiên bản hoàn toàn khác: một người học trò dũng cảm, học để trưởng thành, học để tích lũy giá trị thật, chứ không phải để cày cuốc những ảo vọng mang tên thành tích. Bởi vì suy cho cùng, giá trị của một con người được định nghĩa bằng những gì họ giữ lại trong đầu và trong tim sau khi đã quên đi hết những con điểm số trên giấy.