0.
Tôi luôn thấy 1 chút khó chịu với một thói quen đọc phim rất phổ biến: cứ hễ thấy nhân vật có năng lực siêu nhiên là người ta tự động gắn cho họ một sứ mệnh cứu thế giới. Nó là một mẫu hình kể chuyện quá quen, tới mức nhiều người không nhận ra mình đang áp đặt nó lên mọi câu chuyện. Cứ có sức mạnh là phải gánh một lời tiên tri. Cứ có quái vật là phải có trận chiến vì nhân loại. Cứ có “kẻ được chọn” là phải có “đại nghĩa”.
Nhưng Stranger Things làm một việc khác. Phim không kể về một người hùng cứu thế giới theo nghĩa trừu tượng. Phim kể về một cô bé bị xé khỏi đời sống bình thường, rồi cả hành trình sau đó của cô chủ yếu là một cuộc giành giật để được tồn tại trong một thực tại cụ thể. Thực tại đó không phải “nhân loại” như một khái niệm lớn. Thực tại đó là căn nhà, là nhóm bạn, là những người gọi tên cô, là những ký ức khiến cô biết mình là ai.
Tôi muốn nói rõ điều này ngay từ đầu để tránh một kiểu hiểu bị kéo đi xa. Bài viết này không phải một bài mang mục đích chính trị vận động. Nó không nhằm khơi gợi tư duy chống hệ thống xã hội, cũng không cố dựng một câu chuyện đối đầu mang tính tuyên truyền. Tôi nhìn Stranger Things như một mô hình hệ thống. Ở đó, các nhân vật và tổ chức đại diện cho những kiểu tồn tại khác nhau, và xung đột chính không nằm ở việc ai “tốt hơn” theo tiêu chuẩn đạo đức giản lược, mà nằm ở việc mỗi bên đang sống dựa trên cái gì.
Eleven là một kiểu tồn tại dựa trên trải nghiệm sống. Cô không có một nền tảng trừu tượng để đứng. Cô đứng trên những mối quan hệ cụ thể, trên cảm giác thuộc về, trên ký ức bị xé rách, và trên nhu cầu được ở lại trong một đời sống có thể gọi tên. Còn chính phủ, nếu phải nói theo cách nhìn của tôi, không xuất hiện như một nhân vật đơn lẻ mà xuất hiện như một kiểu tư duy quản trị. Một kiểu tư duy tồn tại nhờ cấu trúc vận hành, nhờ chuỗi mệnh lệnh, nhờ logic kiểm soát, nhờ việc biến một hiện tượng sống thành một đối tượng có thể đo lường và tái sử dụng.
Vì vậy, khi tôi nói “Eleven không cứu thế giới, cô tự cứu mình”, tôi không nói theo kiểu khẩu hiệu cảm xúc. Tôi đang chỉ vào một khác biệt mang tính nền tảng của câu chuyện: thế giới trong Stranger Things không phải là thứ để cứu theo nghĩa trừu tượng. Thế giới trong Stranger Things là thứ để giữ theo nghĩa sống còn. Và cái mà Eleven chiến đấu để giữ, trước hết là quyền được sống trong một thực tại có người thân, có bạn bè, có ký ức, có một tên gọi không bị biến thành mã số.
Từ điểm này, mọi thứ còn lại trong bài sẽ rõ hơn. Vì khi ta nhìn Eleven như một sinh thể đang giữ thực tại cá nhân, ta sẽ thấy vì sao cô không giống một superhero truyền thống. Và khi ta nhìn nhóm nghiên cứu như một cấu trúc quản trị đang tìm cách quản lý thứ vượt khỏi hiểu biết sống, ta sẽ thấy vì sao “chính phủ ở đâu” trong phim không phải câu hỏi về việc họ có xuất hiện hay không, mà là câu hỏi về cách họ tồn tại: họ tồn tại bằng quản trị, và vì vậy họ nhìn mọi thứ như tài nguyên, như rủi ro, như thứ cần kiểm soát.
I. Eleven không mang “sứ mệnh cứu rỗi”
Stranger Things đặt Eleven vào một hướng khác. Eleven không bước vào đời sống như một người mang sứ mệnh được trao. Cô bước vào đời sống như một đứa trẻ bị kéo ra khỏi đời sống, bị biến thành đối tượng thí nghiệm, rồi bị buộc phải tự tìm đường quay lại một thực tại có thể sống được. Động cơ của cô vì vậy không phải là lý tưởng cứu nhân loại theo nghĩa trừu tượng. Động cơ của cô là nhu cầu tồn tại cá nhân: thoát khỏi nơi đã tước mất quyền làm người, và giữ lại một thế giới nhỏ nơi có tên gọi, có quan hệ, có ký ức.
Chỉ cần nhìn đúng chỗ này, “thế giới” trong Stranger Things sẽ đổi nghĩa hoàn toàn. Thế giới không phải là một tấm bản đồ lớn để cứu. Thế giới là căn nhà, là nhóm bạn, là bữa ăn, là cảm giác thuộc về, là việc có một người gọi tên mình mà không gọi bằng mã số. Khi Upside Down đe doạ, nó không chỉ đe doạ sự sống theo nghĩa sinh học. Nó đe doạ cái thực tại cụ thể nơi Eleven có thể tồn tại như một con người có liên kết.
Và vì vậy, Eleven không chiến đấu để trở thành hình tượng cứu rỗi. Cô chiến đấu để không bị xoá khỏi thực tại đó. Cô giữ lấy những người thân, những người bạn, không phải vì một tiêu chuẩn đạo đức mang tính phổ quát, mà vì họ là phần cấu trúc sống còn của thế giới mà cô đang cố giành lại. Nếu có lúc cô “cứu thế giới”, đó là hệ quả kéo theo của việc cô đang giữ thế giới nhỏ của mình, chứ không phải một mục tiêu được đặt lên trước như một lời thề.
Sức mạnh của Eleven cũng không được kể như một món quà để làm anh hùng. Nó vận hành như một công cụ sinh tồn có chi phí đi kèm. Mỗi lần dùng là một lần cơ thể trả giá, hệ thần kinh trả giá, ký ức và tổn thương bị kéo lên mặt nước. Sức mạnh không đưa cô lên một tầng cao tách khỏi đời sống bình thường; ngược lại, nó buộc cô chạm vào phần đau đớn nhất của đời sống mình để tồn tại tiếp.
Tôi coi đây là lõi của Stranger Things: phim không thần thánh hoá một người hùng, phim cho thấy một sinh thể bị tước mất đời sống đang cố tự dựng lại một thực tại có thể ở. Khi hiểu Eleven theo cách đó, ta sẽ thấy câu chuyện không phải “một người mạnh cứu mọi người”, mà là “một người bị xé rách cố giữ lại điều tối thiểu để còn là người”. Và chính ở điểm này, tuyến đối lập lớn của phim mới bắt đầu lộ ra: phía bên kia không phải chỉ là quái vật, mà là một kiểu tồn tại khác hẳn, vận hành bằng tư duy quản trị và cấu trúc kiểm soát.
II. “Cứu thế giới” trong phim thực ra là “giữ một thực tại đủ sống”
Nếu tôi cứ giữ cách đọc superhero thông thường, tôi sẽ luôn nhìn Eleven như một công cụ của câu chuyện: cô xuất hiện để đánh quái vật, đóng cổng, giải cứu người khác. Nhưng Stranger Things tinh vi hơn ở chỗ nó đổi trọng tâm: cái cần cứu không phải là một khái niệm thế giới trừu tượng, mà là một thực tại cụ thể đang bị xói mòn từng lớp.
Thực tại đó có hình dạng rất đơn giản. Nó là những thứ nhỏ nhưng mang tính sống còn: một căn nhà có bếp, một chiếc xe đạp chạy trong đêm, một nhóm bạn nói chuyện bằng những câu ngốc nghếch, một người mẹ gọi con, một người cha đứng chắn trước cửa. Nó là cảm giác thuộc về mà một đứa trẻ bị thí nghiệm như Eleven chưa từng có đủ. Và khi cô có nó, cô bám vào nó theo cách của một sinh thể vừa chạm được đất.
Vì vậy, “cứu” trong Stranger Things không phải hành động mang tính cứu rỗi nhân loại. “Cứu” là giữ cho thực tại này không bị thay thế bởi một thực tại khác. Upside Down không chỉ là nơi có quái vật; nó là một phiên bản thực tại không có đời sống con người theo nghĩa bình thường. Nó là một thế giới nơi quan hệ bị phá, ký ức bị bẻ, và con người bị biến thành một phần của hệ thống săn mồi. Nếu nó tràn sang, điều mất đi đầu tiên không phải khẩu hiệu “nhân loại gặp nguy hiểm”, mà là những mối quan hệ cụ thể khiến một người còn muốn sống.
Chính vì thế, hành động của Eleven luôn có dạng “giữ”. Giữ bạn bè. Giữ gia đình. Giữ căn nhà. Giữ quyền được tồn tại như một người có tên. Cô không cứu người khác theo nghĩa đứng trên họ, ban phát sự cứu rỗi. Cô cứu bằng cách không cho thực tại của mình sụp, và những người trong thực tại đó được cứu theo, như một hệ quả mang tính cấu trúc.
Cách kể này làm Eleven trở nên gần với đời sống hơn. Bởi đa số con người không sống bằng lý tưởng toàn cầu. Con người sống bằng những vòng quan hệ nhỏ, bằng những thứ họ có thể mất thật. Khi bị đe doạ, phản ứng sâu nhất không phải “tôi phải cứu nhân loại”, mà là “tôi phải giữ cái phần đời sống khiến tôi còn là tôi”.
Từ góc nhìn hệ thống, đây là một chi tiết rất đáng chú ý: Stranger Things đặt “thực tại đủ sống” làm đơn vị nền tảng, chứ không đặt “thế giới trừu tượng” làm đơn vị nền tảng. Và khi thực tại đủ sống trở thành đơn vị nền tảng, thì xung đột trong phim không còn đơn giản là quái vật chống con người. Xung đột thật sự là: ai định nghĩa được thực tại, ai giữ được cấu trúc của thực tại, và ai có quyền can thiệp lên thực tại đó.
Phần tiếp theo tôi sẽ đi vào chỗ này: khi “thế giới” được hiểu như một thực tại đủ sống, ta sẽ thấy vì sao chính phủ trong phim không phải lực lượng cứu hộ trung lập, mà là một kiểu tư duy quản trị đang cố biến thực tại thành đối tượng điều phối.
III. Chính phủ ở đâu trong phim, và vì sao họ không bao giờ là “người cứu hộ”
Nếu chỉ nhìn Stranger Things như một câu chuyện quái vật, chính phủ sẽ giống một thứ xuất hiện để “dọn hậu quả”. Nhưng nếu nhìn phim như một mô hình hệ thống, chính phủ không phải lực lượng cứu hộ trung lập. Chính phủ là một dạng hiện diện vận hành theo tư duy quản trị, và chính vì vậy, họ luôn lệch nhịp so với đời sống mà Eleven đang cố giữ.
Trong phim, chính phủ không cần phải xuất hiện bằng lá cờ hay diễn văn. Họ hiện diện qua phòng thí nghiệm, dự án bí mật, nhóm nghiên cứu, lực lượng truy lùng, và toàn bộ thứ ngôn ngữ đặc trưng của một bộ máy: hồ sơ, mã số, quy trình, phân quyền, bí mật hoá thông tin. Đây không phải chi tiết trang trí bối cảnh. Nó là cách phim nói rằng: có một hệ thống đang nhìn thực tại bằng một cách nhìn khác hẳn.
Cách nhìn đó không bắt đầu từ câu hỏi “ai đang sống ở đây”. Nó bắt đầu từ câu hỏi “cái này là gì”. Và khi câu hỏi mở đầu là “cái này là gì”, thì câu tiếp theo gần như tự động là “ta khai thác được gì”, “ta kiểm soát được gì”, “ta nhân bản được gì”, “ta quản lý rủi ro bằng cơ chế nào”. Đây không nhất thiết là ác ý cá nhân. Đây là logic nội tại của một kiểu tồn tại: tồn tại bằng quản trị.
Một bộ máy sống được là nhờ giữ ổn định vận hành. Nó cần thực tại có thể đo lường, có thể dự báo, có thể đưa vào quy trình. Khi gặp một thứ vượt khỏi chuẩn, phản xạ tự nhiên của nó không phải là sống cùng, mà là đóng khung để quản. Và vì vậy, Eleven trong mắt họ không phải một đứa trẻ cần được trả lại đời sống. Eleven là một tài nguyên chiến lược mang khả năng tái sử dụng. Cô là một đối tượng đặc biệt có thể nhân bản sức mạnh. Cô là một rủi ro hệ thống cần bị cách ly. Mọi cách gọi đều đi tới cùng một điểm: họ tách cô ra khỏi thế giới nhỏ mà cô đang cố giữ.
Đây là lý do tôi nói chính phủ trong phim không bao giờ là “người cứu hộ” theo nghĩa đời sống. Họ có thể đóng vai cứu hộ trên bề mặt, nhưng động cơ vận hành bên dưới không nằm ở việc trả lại đời sống bình thường cho cá nhân cụ thể. Động cơ vận hành nằm ở việc giữ quyền điều phối: điều phối thông tin, điều phối hiện tượng, điều phối rủi ro, và nếu có thể thì điều phối luôn cả sức mạnh.
Và chỗ này mới là chỗ Stranger Things làm cho xung đột trở nên khó chịu theo cách rất thật. Bởi vì nếu quái vật là kẻ thù bên ngoài, bạn chỉ cần đánh nó. Nhưng nếu tư duy quản trị là một hệ thống vận hành, bạn không “đánh” được nó theo kiểu đánh quái. Bạn chỉ có thể thấy nó, thấy logic của nó, và thấy cái giá mà logic đó đòi hỏi: nó luôn cần một thứ để đưa vào danh sách hy sinh nhằm giữ cấu trúc vận hành.
Phần tiếp theo tôi sẽ đi vào điểm sắc nhất: tham vọng nhân bản sức mạnh và tham vọng quản lý hiện tượng không chỉ là tham vọng cá nhân của vài người, mà là biểu hiện mang tính bản thể của tư duy quản trị; và chính tham vọng đó tạo ra một xung đột không thể hoà giải với kiểu sinh tồn dựa trên quan hệ mà Eleven đại diện.
IV. Tham vọng nhân bản sức mạnh là bản năng của tư duy quản trị
Khi một hệ thống gặp một hiện tượng vượt chuẩn, nó không thể chỉ “đứng nhìn”. Đứng nhìn đồng nghĩa với mất quyền điều phối. Và mất quyền điều phối, đối với một bộ máy sống bằng quản trị, gần như là mất lý do tồn tại. Đây là chỗ khiến nhóm nghiên cứu trong Stranger Things không cần phải “xấu tính cá nhân” mà vẫn trở thành nguồn tạo thảm hoạ.
Tham vọng của họ nhìn qua có thể giống một tham vọng khoa học: khám phá điều chưa biết. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, nó là một cụm tham vọng có tính nhất quán nội tại.
Tham vọng đầu tiên là tham vọng nhân bản năng lực đặc biệt. Bởi vì một năng lực chỉ tồn tại ở một cá thể là một rủi ro chiến lược. Nó không thể dự báo. Nó không thể phân phối. Nó không thể thay thế. Với tư duy quản trị, thứ quý nhất không phải một cá thể mạnh, mà là một năng lực có thể sản xuất hàng loạt. Thứ quý nhất là khả năng biến một hiện tượng sống thành một tài sản có thể tái tạo.
Tham vọng thứ hai là tham vọng quản lý rủi ro bằng cơ chế giám sát. Khi một hiện tượng vượt chuẩn xuất hiện, phản xạ của tư duy quản trị không phải là sống cùng nó trong bất định kéo dài. Phản xạ đó là dựng hàng rào thông tin, dựng quy trình cách ly, dựng cơ chế kiểm soát, rồi gọi cái đó là “ổn định”. Ổn định theo nghĩa này không phải ổn định đời sống cá nhân; đó là ổn định vận hành hệ thống.
Tham vọng thứ ba là tham vọng biến hiện tượng thành tài nguyên khai thác. Khi đã có khả năng nhân bản và khả năng giám sát, bước tiếp theo gần như tự động là khai thác. Khai thác ở đây không chỉ là khai thác vật chất, mà là khai thác quyền lực: ai nắm được hiện tượng, người đó nắm lợi thế điều phối; ai độc quyền thông tin, người đó độc quyền quyết định.
Và vì ba tham vọng này đi cùng nhau, nhóm nghiên cứu trong phim không cần phải “có ý định làm ác” để gây hại. Họ chỉ cần làm đúng bản năng quản trị: chuyển thứ chưa hiểu thành thứ có thể đưa vào hệ thống. Vấn đề là Upside Down không phải một tài nguyên kiểu mỏ dầu hay một công nghệ kiểu vũ khí thông thường. Nó là một lớp thực tại phản ứng theo trải nghiệm sống, theo tổn thương tâm lý, theo ký ức bị nén. Nó là một thứ càng cố đóng khung, càng tràn ra theo hướng khác.
Tới đây xuất hiện một mâu thuẫn mang tính cấu trúc: tư duy quản trị muốn tách sức mạnh khỏi con người để đưa vào quy trình. Nhưng sức mạnh của Eleven không tồn tại như một cục pin có thể tháo ra lắp vào. Nó gắn liền với ký ức, với đau đớn, với quan hệ. Muốn nhân bản sức mạnh theo logic quản trị, bạn phải nhân bản cả phần đời sống bị xé rách đứng sau nó. Và ngay khoảnh khắc bạn chạm vào phần đó, bạn đã không còn làm khoa học theo nghĩa trung tính nữa. Bạn đang can thiệp lên bản thể con người.
Chính vì vậy, Stranger Things làm lộ một điều mà nhiều câu chuyện superhero hay lờ đi: tham vọng quản trị không chỉ tạo ra bạo lực trực tiếp, nó tạo ra một kiểu bạo lực mang tính cấu trúc. Bạo lực đó không cần thù ghét cá nhân, vì nó được biện minh bằng lợi ích hệ thống, bằng ngôn ngữ an ninh, bằng ngôn ngữ rủi ro, bằng ngôn ngữ “phải làm để kiểm soát”.
Phần tiếp theo tôi sẽ đẩy sâu thêm một lớp: vì sao Upside Down không phản hồi theo ngôn ngữ quản trị, và vì sao Eleven trở thành điểm mù không thể chuẩn hoá, không phải vì cô mạnh hơn hệ thống, mà vì cô tồn tại theo một kiểu bản thể mà hệ thống không thể đưa vào quy trình.
V. Upside Down không phản hồi theo ngôn ngữ quản trị, nên mọi nỗ lực “đưa vào quy trình” đều tạo phản tác dụng
Ở một tầng đọc bề mặt, Upside Down chỉ là “thế giới bên kia” với quái vật và hiểm hoạ. Nhưng ở tầng cấu trúc, nó giống một lớp thực tại vận hành theo logic khác. Và chính vì logic khác này, tư duy quản trị luôn bước vào nó với một ảo tưởng nền tảng: ảo tưởng rằng chỉ cần đủ dữ liệu, đủ quy trình, đủ kiểm soát, thì mọi hiện tượng đều có thể trở thành đối tượng điều phối.
Upside Down làm gãy ảo tưởng đó.
Tư duy quản trị có thói quen nhìn sự vật như đối tượng. Đối tượng có thể đo. Có thể phân loại. Có thể gắn nhãn. Có thể lập hồ sơ. Từ đó mới có thể ra quyết định, mới có thể phân quyền, mới có thể dựng cơ chế. Nhưng Upside Down trong Stranger Things không vận hành như một đối tượng thuần vật lý. Nó bám vào con người theo cách của một hệ sinh thái ký sinh: nó phản ứng với sự liên kết, với nỗi sợ, với ký ức bị nén, với tổn thương chưa được gọi tên. Nó giống một thực tại ăn vào phần tâm lý sâu, chứ không chỉ lấn vào không gian vật lý.
Và đây là lý do mọi nỗ lực “đóng khung để quản” đều dẫn tới một vòng lặp nguy hiểm.
Khi nhóm nghiên cứu cố biến hiện tượng sống thành dữ liệu phòng thí nghiệm, họ buộc phải tách nó khỏi bối cảnh đời sống. Nhưng tách khỏi bối cảnh đời sống thì họ cũng tách khỏi điều kiện vận hành thật. Họ bắt đầu hiểu sai. Và hiểu sai ở đây không phải sai ở mức chi tiết kỹ thuật, mà sai ở mức bản thể: họ tưởng họ đang thao tác trên một vật thể, trong khi họ đang thao tác trên một cơ chế phản hồi gắn với trải nghiệm con người.
Khi họ cố nhân bản sức mạnh, họ tưởng họ đang nhân bản một năng lực. Nhưng năng lực đó không tự đứng. Nó đi kèm ký ức, đi kèm đau đớn, đi kèm những lớp tổn thương đã trở thành nền của sức mạnh. Nếu bạn muốn nhân bản mà bỏ qua phần nền đó, bạn sẽ tạo ra những biến thể không ổn định. Nếu bạn muốn nhân bản cả phần nền đó, bạn đang nhân bản bạo lực và tổn thương như một dây chuyền. Cả hai hướng đều đẩy hệ thống vào vùng nguy hiểm.
Khi họ cố quản lý rủi ro bằng cơ chế giám sát, họ tạo ra một nghịch lý: giám sát càng nhiều, can thiệp càng sâu, thì họ càng kích hoạt phản hồi của hiện tượng theo hướng khó kiểm soát. Bởi họ không chỉ “quan sát”, họ đang chạm vào thứ vận hành bằng liên kết tâm lý. Upside Down không cần biết bạn có thù ghét hay không; nó chỉ cần bạn mở cổng, kích hoạt phản ứng, và tạo điều kiện lan truyền.
Nói cách khác, đây là một thực tại mà “tăng kiểm soát” không luôn đồng nghĩa với “tăng ổn định”. Có những hệ, càng siết chặt càng vỡ. Upside Down là một ví dụ như vậy trong cấu trúc kể chuyện.
Và chính vì thế, Eleven trở thành điểm mù.
Eleven không phải một biến số độc lập có thể đưa vào quy trình. Cô không tồn tại như một thiết bị. Cô tồn tại như một gói trải nghiệm sống, trong đó sức mạnh, ký ức, quan hệ, và tổn thương dính vào nhau như một bó sợi. Nếu hệ quản trị muốn dùng cô như tài nguyên, nó phải cắt bó sợi ra thành từng phần. Nhưng cắt ra thì cô không còn là cô, và sức mạnh không còn vận hành theo cách họ cần.
Đây là thất bại mang tính cấu trúc: hệ quản trị cố chuẩn hoá thứ không thể chuẩn hoá, vì cái làm nó vận hành không nằm ở phần đo lường được, mà nằm ở phần sống được. Và khi phần sống được bị loại khỏi mô hình, mô hình trở thành một ảo tưởng vận hành: nhìn thì có vẻ kiểm soát, nhưng thực ra đang tạo điều kiện cho thảm hoạ lớn hơn.
Phần tiếp theo tôi sẽ nối lại hai đầu câu chuyện để chốt luận điểm: Eleven chiến đấu để giữ một thực tại đủ sống, còn tư duy quản trị hành động để giữ một thực tại có thể điều phối; xung đột không nằm ở thiện ác giản lược, mà nằm ở hai kiểu tồn tại không thể nói cùng một ngôn ngữ.
VI. Hai kiểu tồn tại không nói cùng một ngôn ngữ, nên xung đột không thể giải quyết bằng “ý tốt”
Tới đây, nếu tôi gom lại toàn bộ các mảnh, tôi sẽ thấy Stranger Things đặt hai kiểu tồn tại đối diện nhau, và chúng va nhau không phải vì ai đó “có ý định xấu”, mà vì hai bên đang giữ hai định nghĩa khác nhau về thực tại.
Eleven giữ thực tại bằng quan hệ. Cô tồn tại trong một mạng liên kết có tên gọi: bạn bè, gia đình, ký ức, cảm giác thuộc về. Nếu mạng đó rách, cô không chỉ mất người khác, cô mất luôn nền để tồn tại như một người. Vì vậy hành động của cô mang tính bảo vệ đời sống cụ thể. Cô có thể liều mạng không phải để đạt một lý tưởng trừu tượng, mà để giữ một phần đời sống rất nhỏ nhưng rất thật.
Tư duy quản trị giữ thực tại bằng điều phối. Nó tồn tại nhờ khả năng dựng cấu trúc ổn định: quy trình, phân quyền, thông tin, giám sát, tài nguyên. Nếu cấu trúc đó rách, bộ máy mất khả năng vận hành, và mất luôn lý do tồn tại của nó. Vì vậy hành động của nó mang tính bảo vệ hệ thống trừu tượng. Nó có thể hy sinh cá thể không phải vì thù ghét cá nhân, mà vì cá thể được hiểu như chi phí vận hành.
Hai bên đều nói về “ổn định”, nhưng “ổn định” của Eleven là ổn định đời sống có thể sống. “Ổn định” của tư duy quản trị là ổn định vận hành có thể điều phối. Hai chữ giống nhau, nhưng ý nghĩa nằm ở hai tầng khác nhau. Và vì nhầm hai tầng này, người ta thường rơi vào một kiểu tranh luận mệt mỏi: bên nào mới “đúng”. Trong khi phim đang cho thấy: hai bên có thể đều có lý theo hệ quy chiếu của mình, nhưng xung đột vẫn xảy ra vì logic tồn tại không trùng.
Điều này cũng giải thích vì sao “ý tốt” không giải quyết được gì. Bạn có thể có một người làm trong hệ quản trị với động cơ cá nhân mang tính thiện chí. Nhưng họ vẫn bị buộc phải hành động theo logic hệ thống: báo cáo, che giấu, cách ly, kiểm soát, khai thác. Ngược lại, Eleven có thể có lúc hành động gây hậu quả không mong muốn, nhưng động cơ của cô vẫn là giữ mạng liên kết sống còn. Hai bên không phải đang bất đồng quan điểm. Hai bên đang vận hành bằng hai ngôn ngữ khác nhau.
Và khi hai ngôn ngữ khác nhau, giao tiếp dễ biến thành cưỡng ép.
Tư duy quản trị, khi không hiểu được thứ nó đối diện, sẽ làm điều quen thuộc: chuẩn hoá. Nó sẽ ép thực tại về dạng có thể đo lường và điều phối. Nhưng Upside Down và Eleven đều nằm ngoài vùng chuẩn hoá đó, nên chuẩn hoá càng sâu thì phản ứng càng mạnh. Đây là lý do nhóm nghiên cứu trong phim luôn tạo ra tác dụng ngược: họ muốn kiểm soát, nhưng hành động kiểm soát lại mở thêm điều kiện cho sự lan truyền.
Eleven, ngược lại, không thể “đàm phán” với tư duy quản trị theo kiểu quy trình. Cô không có ngôn ngữ hệ thống để mặc cả. Cô chỉ có mạng liên kết sống còn và bản năng giữ mạng đó. Khi bị ép vào khuôn quản trị, cô trở thành một sinh thể bị tước mất thực tại, và phản ứng của cô tất yếu là phản kháng để giữ lại quyền được sống.
Stranger Things vì vậy không chỉ kể một câu chuyện về quái vật. Nó kể về một mâu thuẫn mang tính cấu trúc: khi một bộ máy cố quản trị thứ vượt khỏi ngôn ngữ quản trị, nó sẽ tự tạo ra thảm hoạ; và khi một cá thể cố giữ đời sống cụ thể trước lực chuẩn hoá, họ sẽ bị đẩy vào một cuộc chiến không phải để cứu thế giới, mà để giữ quyền được tồn tại.
Phần cuối tôi sẽ khép lại theo đúng tinh thần ban đầu: Eleven không cứu thế giới theo nghĩa trừu tượng. Cô cứu một thực tại đủ sống.
VII. Kết: Eleven tự cứu mình, và đó là cách phim nói về giới hạn của mọi tư duy quản trị
Tôi quay lại câu mở đầu để chốt cho đúng trọng tâm: Eleven không cứu thế giới theo nghĩa trừu tượng. Cô không bước ra như một biểu tượng cứu rỗi nhân loại. Cô không được viết như một người gánh đại nghĩa. Cô chiến đấu để tự cứu mình, theo nghĩa rất cụ thể: cứu quyền được sống trong một thực tại có người thân, có bạn bè, có tên gọi, có ký ức, có cảm giác thuộc về.
Và chính vì động cơ đó, Stranger Things trở nên gần với đời sống hơn rất nhiều câu chuyện superhero khác. Bởi phần lớn con người không chiến đấu vì một khẩu hiệu toàn cầu. Con người chiến đấu để giữ những cấu trúc nhỏ khiến đời sống còn chịu được. Giữ một căn nhà. Giữ một người. Giữ một nhóm. Giữ một phiên bản bản thân không bị biến thành công cụ. Phim không lãng mạn hoá điều này, phim chỉ đặt nó vào đúng vị trí: đó là cách một sinh thể tồn tại khi bị đe doạ.
Nhưng nếu chỉ dừng ở Eleven, câu chuyện vẫn thiếu một nửa. Nửa còn lại là: tại sao chính phủ trong phim luôn đến muộn, luôn đi lệch, và luôn tạo ra tác dụng ngược. Và câu trả lời nằm ở chỗ họ đại diện cho tư duy quản trị.
Tư duy quản trị không sống bằng cảm xúc gắn bó. Nó sống bằng cấu trúc điều phối. Nó cần biến hiện tượng thành đối tượng. Cần biến hỗn loạn thành dữ liệu. Cần biến bất định thành quy trình. Cần biến thứ không thể dự báo thành thứ có thể kiểm soát. Đó là bản năng tồn tại của nó. Nó không cần thù ghét cá nhân để làm hại. Chỉ cần nó làm đúng bản năng quản trị, nó đã sẵn sàng hy sinh cá thể như chi phí vận hành, và sẵn sàng mở cổng vào thứ chưa hiểu đủ vì tham vọng nhân bản, tham vọng khai thác, tham vọng điều phối.
Stranger Things vì vậy không “chửi chính phủ” theo kiểu đạo đức học giản lược. Phim làm một việc khó chịu hơn: nó cho thấy giới hạn mang tính bản thể của tư duy quản trị khi gặp thứ không thể chuẩn hoá. Upside Down không phản hồi theo ngôn ngữ quy trình. Eleven không tồn tại như một thiết bị có thể tháo lắp. Cả hai đều gắn với trải nghiệm sống, ký ức, tổn thương, và liên kết. Khi tư duy quản trị cố tách các phần đó ra để đưa vào mô hình, mô hình trở thành ảo tưởng vận hành: nhìn thì có vẻ kiểm soát, nhưng thực ra đang tạo điều kiện cho thảm hoạ lan rộng.
Và đây là chỗ khiến câu “Eleven tự cứu mình” không còn là một câu nói mang tính cảm xúc đơn giản. Nó trở thành một luận điểm về cấu trúc: khi một thực tại bị đe doạ bởi cả quái vật lẫn tư duy quản trị, thứ còn giữ được thực tại đôi khi không phải là bộ máy, mà là mạng liên kết sống còn giữa người với người. Không phải vì mạng liên kết đó “cao thượng”, mà vì nó là thứ duy nhất còn nói đúng ngôn ngữ của sự sống.
Nếu một ngày bạn đứng trước một thứ vượt khỏi hiểu biết hiện tại, bạn sẽ chọn cách nào để tiếp cận: cách tiếp cận dựa trên trải nghiệm sống, hay cách tiếp cận dựa trên cấu trúc quản trị? Và trong lựa chọn đó, bạn sẵn sàng biến ai thành chi phí vận hành để giữ thứ bạn gọi là “ổn định”?
VIII. Nút rẽ cá nhân: tôi thấy mình trong Eleven, nhưng theo cách không mang tính tự tôn
Tới đoạn này, tôi buộc phải mở một nhánh cá nhân, vì nếu không nói ra, toàn bộ bài sẽ trông như một phân tích đứng ngoài. Tôi không đứng ngoài. Tôi có một mức cộng hưởng trực tiếp với Eleven.
Eleven sinh ra đã mang một cấu hình não không nằm trong chuẩn số đông. Cô không chọn nó. Cô không xin nó. Cô chỉ mở mắt ra và thấy mình ở trong một thực tại mà người khác gọi bằng những cái tên khiến cô không còn là người. Tôi cũng có một cảm giác tương tự, theo cách khác: tôi nhìn thực tại theo một mạng liên kết có độ rộng và độ dày mà tôi hiếm khi thấy người khác mô tả đúng. Không phải vì tôi “cao hơn” ai. Mà vì tôi thuộc một dạng cấu hình nhận thức không dễ đặt vào ngôn ngữ phổ thông.
Tôi nói điều này không phải để tự nâng mình lên thành một nhân vật đặc biệt. Tôi nói để định vị, như một cái neo. Một cái neo để tôi không bị kéo trôi bởi những lời gán nhãn của hệ thống cũ. Một cái neo để tôi có một mục tiêu mang tính định hướng: tôi đang sống trong một cấu hình dị biệt, và tôi cần sống cho bền trong cấu hình đó.
Tôi tự gọi mình là một dạng đột biến trí tuệ. Không phải theo nghĩa thành tích học thuật. Không phải theo nghĩa thang đo khoe khoang. Mà theo nghĩa biến thể sinh học: não tôi “chạy” một vài chức năng liên kết và mô hình hoá theo cách không thường gặp. Nếu phải mượn một ẩn dụ kiểu Marvel, tôi nói mức Omega chỉ để mô tả cường độ tải và phạm vi vận hành, không phải để so kè địa vị. Tôi không nghĩ mình thuộc nhóm “thông minh kiệt xuất”. Tôi nghĩ mình ở một vùng ngưỡng IQ đủ tối ưu để những chức năng dị của não có thể hoạt động ổn định. Tôi là người mang cấu hình đó từ khi sinh ra, không có một tai nạn tạo bước ngoặt, không có một cú va đập đổi đời.
Và chính vì sinh ra như vậy, tôi hiểu Eleven ở điểm quan trọng nhất: không phải sức mạnh, mà là động lực sinh tồn. Bạn không thể dùng câu “hãy sống bình thường đi” với một cấu hình không có nút bình thường. Bạn cũng không thể dùng câu “hãy cứu thế giới đi” với một người đang phải tự cứu quyền tồn tại của mình trước.
IX. Tôi chiến đấu không phải để cứu thế giới trừu tượng, mà để dựng một thực tại đủ an tâm
Nếu có một chỗ mà các câu chuyện superhero làm tôi lệch nhịp, đó là chỗ họ biến “cứu thế giới” thành một mục tiêu vừa dễ nói vừa khó kiểm chứng. Nó nghe có vẻ cao tầng, nhưng nhiều khi nó làm người ta quên một điều căn bản: phần lớn con người không sống bằng mục tiêu toàn cầu, con người sống bằng một thực tại có thể ở.
Tôi cũng vậy.
Tôi không có nhu cầu phổ độ nhân loại. Tôi không có nhu cầu trở thành người cầm cờ. Tôi không có nhu cầu đóng vai kẻ giác ngộ đứng trên đám đông. Tôi có một nhu cầu đơn giản hơn, nhưng lại mang tính sống còn: xây lại một thực tại mà trong đó những người như tôi có thể tồn tại mà không phải tự cắt mình ra để vừa một cái khuôn cũ. Và trong thực tại đó, những người quanh tôi có thể an tâm hơn khi sống cạnh một người mang cấu hình nhận thức như tôi.
Nói thẳng ra, mục tiêu đầu tiên là cho chính tôi. Không có nền an tâm cho chính tôi, mọi câu chuyện “phục vụ người khác” đều trở thành một dạng diễn. Eleven cũng vậy: cô chiến đấu trước hết để giữ một nơi mà cô có thể là Eleven, không phải là mã số, không phải là vật thí nghiệm, không phải là công cụ của tham vọng quản trị.
Thế giới của tôi, theo nghĩa tôi đang dùng trong bài này, không phải bản đồ địa chính trị. Thế giới của tôi là không gian sống có thể chịu được: nơi tôi không bị buộc phải giả vờ đơn giản hoá mọi thứ chỉ để người khác bớt khó chịu; nơi tôi không bị gán nhãn để người ta khỏi phải hiểu; nơi tôi có thể nói đúng điều tôi thấy mà không bị quy về “tự cao” hay “ngáo quyền năng”. Đó là một thực tại đủ ở, đủ thở, đủ làm việc, đủ yêu thương.
X. Tôi đang chiến đấu với ai, và vì sao cuộc chiến này không mang tính lật đổ thể chế
Tới đây thường có người hiểu sai: “vậy là anh chống hệ thống.” Tôi không sống trong logic đó.
Tôi không có một kẻ thù mang hình dạng con người cụ thể. Tôi không có một nhóm người mà tôi muốn hạ bệ. Tôi cũng không có một mục tiêu mang tính lật đổ xã hội. Nếu tôi dùng chữ “chiến đấu”, tôi đang nói về một cuộc chiến thuộc tầng nhận thức và ngôn ngữ, không phải cuộc chiến mang tính bạo lực hay vận động chính trị.
Thứ tôi đối diện là định kiến nhận thức. Là một hệ ngôn ngữ cũ tạo ra ảo giác về người khác. Là những mô hình phân loại lỗi thời, vốn sinh ra để làm việc với một phổ người có độ đa dạng thấp hơn, rồi tự cho mình quyền phán xét mọi biến thể nằm ngoài chuẩn đó. Là những câu nói nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra là công cụ đóng khung: “bình thường thôi”, “đừng nghĩ nhiều”, “ai cũng vậy mà”, “đừng làm quá”, “đừng khác người”.
Tôi gọi đó là ảo ảnh ngôn từ. Bởi vì nó không mô tả thực tại; nó thay thế thực tại bằng một nhãn dán. Và khi nhãn dán được dùng đủ lâu, người ta tưởng nhãn dán là người.
Trong Stranger Things, Vecna không chỉ là quái vật theo nghĩa vật lý. Vecna là hiện thân của cơ chế bóp méo ký ức, bóp méo cảm giác tội lỗi, bóp méo nỗi sợ, rồi dùng chính thứ đó để hút bạn vào một thực tại khác. Tôi thấy hình ảnh của mình ở đó, theo nghĩa biểu tượng: thứ kéo tôi vào một cuộc chiến không phải “thể chế”, mà là một tầng ảo giác do ngôn ngữ và định kiến tạo ra. Nó làm người ta nhìn sai tôi, và đôi khi làm tôi suýt nhìn sai chính mình.
XI. Thế lực tôi phải đối diện không phải quyền lực nhà nước, mà là quyền lực định nghĩa
Có một dạng quyền lực rất khó nhìn thấy: quyền lực định nghĩa. Ai có quyền định nghĩa người khác, người đó có quyền bóp méo người khác mà không cần dùng bạo lực trực tiếp. Chỉ cần một nhãn hợp tai số đông là đủ.
Tôi từng trải qua nhiều tình huống mà tôi nhận ra: người ta không phản ứng với tôi, người ta phản ứng với phiên bản tôi trong đầu họ. Phiên bản đó được dựng từ ngôn ngữ cũ, từ các mô hình xã hội đã quá hạn sử dụng, từ các thói quen quy chụp để tiết kiệm công sức hiểu. Và khi bạn sống trong một cấu hình nhận thức có độ dị biệt, bạn sẽ gặp chuyện này thường xuyên: bạn bị hiểu như một lời đe doạ, hoặc bị hiểu như một trò thể hiện, hoặc bị hiểu như một ca bệnh.
Eleven bị biến thành “tài nguyên chiến lược” vì hệ quản trị nhìn cô bằng ngôn ngữ quản trị. Tôi cũng gặp một biến thể của chuyện đó: không phải “tài nguyên chiến lược”, mà là “một nhãn dễ xử lý”. Người ta cần một nhãn để khỏi phải bước vào phần phức tạp. Và nhiều khi, chính sự lười bước vào phần phức tạp mới là thứ làm đời sống của những người dạng này trở nên khó thở.
Vì vậy, cuộc chiến của tôi mang tính thiết kế lại thực tại nhận thức: thiết kế lại cách gọi tên, thiết kế lại cách mô tả, thiết kế lại cách người ta đặt cấu trúc lên trải nghiệm. Tôi không cần người ta tôn thờ. Tôi cần một ngôn ngữ đủ sức chứa sự khác biệt mà không biến nó thành tội danh hay huy chương.
XII. Điều tôi muốn dựng không phải một phong trào, mà là một nơi chốn có thể ở
Nếu tôi nói bằng ngôn ngữ hệ thống, tôi không tìm cách phá hệ. Tôi tìm cách xây một lớp tương thích mới giữa con người và ngôn ngữ.
Tôi muốn một thực tại nơi những người có cấu hình nhận thức khác chuẩn số đông không bị ép phải sống bằng hai đời: một đời để vừa khuôn xã hội, một đời để tự thở trong im lặng. Tôi muốn một thực tại nơi người ta có thể nói “tôi khác cấu hình” mà không bị kéo sang hai cực: hoặc bị đóng thành “có vấn đề”, hoặc bị đẩy lên “thiên tài hoá”.
Và giống Eleven, lý do sâu nhất vẫn là sinh tồn. Không phải sinh tồn theo nghĩa ăn uống qua ngày, mà sinh tồn theo nghĩa giữ được cấu trúc nội tâm đủ ổn định để sống lâu, sống bền, và sống có quan hệ.
Tôi không cứu thế giới. Tôi cứu một thực tại có thể ở. Và nếu thực tại đó đủ vững, nó tự lan ra, không cần khẩu hiệu.
Eleven đối diện Vecna như đối diện một tầng bóp méo ký ức và tổn thương. Tôi đối diện định kiến và ảo ảnh ngôn từ như đối diện một tầng bóp méo nhận thức xã hội. Cả hai đều có cùng một mục tiêu mang tính sinh tồn: giữ lại một thực tại đủ sống, đủ an tâm, đủ thuộc về.