Draghi Report: Hồi Chuông Báo Tử Của Nền Kinh Tế Châu Âu Và Tấm Bản Đồ Thoát Hiểm Cuối Cùng
Phân tích toàn diện The Draghi Report: "The future of European competitiveness" (2024)

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong một căn phòng kín. Trước mặt bạn là một trong những nhà kinh tế được kính trọng nhất thế giới — người từng cứu đồng Euro khỏi nguy cơ sụp đổ bằng ba từ nổi tiếng: “whatever it takes.” Ông nhìn thẳng vào bạn và nói rằng châu Âu đang chết dần. Không phải trong một tương lai xa xôi, mà là ngay bây giờ. Và nếu không có những hành động quyết liệt trong vài năm tới, cơ hội để đảo ngược tình thế sẽ biến mất.
Đây không phải là một giả định mang tính kịch tính hóa. Đây là những gì Mario Draghi đã thực sự làm vào tháng 9 năm 2024, khi ông trình bày một bản báo cáo dài gần 400 trang trước European Commission. Tài liệu này nhanh chóng được nhiều người xem là bản chẩn đoán trung thực, toàn diện, và đáng lo ngại nhất từng được viết về nền kinh tế châu Âu. Nó không đến từ một tổ chức vận động chính sách, cũng không phải từ một học giả đứng ngoài thực tế. Nó đến từ một người từng giữ các vị trí quyền lực cao nhất trong hệ thống tài chính và chính trị: Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ý, Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu, và Thủ tướng Ý. Một người hiểu rõ cách quyền lực được vận hành. Một người không còn bị ràng buộc bởi các lợi ích chính trị để phải nói những điều dễ nghe.
Bản báo cáo này không được viết để tạo ra sự đồng thuận. Nó cũng không được thiết kế để nhận những tràng pháo tay. Nó được viết như một lời cảnh báo khẩn cấp gửi tới một lục địa đang mất phương hướng, một lục địa đã quá tự tin vào di sản lịch sử và mô hình xã hội của mình, trong khi thế giới bên ngoài vẫn đang tiến lên với một tốc độ vượt bậc. Trong khi các nền kinh tế khác tăng tốc, đổi mới, và tái cấu trúc – châu Âu vẫn đứng yên, thậm chí còn bị tụt lại phía sau.
Điều khiến tài liệu này trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở các phân tích kinh tế, mà ở tầm mức của vấn đề mà nó đặt ra. Đây không đơn thuần là câu chuyện về tăng trưởng hay năng suất. Đây còn là câu chuyện về sự tồn tại và bản sắc của một nền văn minh trong trật tự thế giới đang được tái định hình bởi hai siêu cường. Bản báo cáo đặt ra câu hỏi liệu châu Âu có đủ quyết tâm để thực hiện những thay đổi sâu rộng, hay sẽ tiếp tục tự trấn an bản thân bằng những cam kết chính sách mà sẽ không tạo ra các chuyển biến thực chất cho đến khi quá muộn.
Bài viết này sẽ đi qua từng lớp của báo cáo đó — từ những số liệu lạnh lùng đến những lập luận mang tính cấu trúc, từ các chẩn đoán gây đau đớn đến những đề xuất chính sách đầy tranh cãi. Không giản lược, không làm nhẹ vấn đề. Nếu bạn muốn tìm hiểu vì sao châu Âu đang đứng trước ngã rẽ lịch sử nghiêm trọng nhất kể từ Thế chiến II, và những điều kiện cần thiết nào để có thể thay đổi quỹ đạo hiện tại, thì đây chính là điểm khởi đầu.
I. LỤC ĐỊA ĐỨNG YÊN TRONG MỘT THẾ GIỚI VẪN ĐANG DI CHUYỂN

Khoảng cách năng suất: vết thương không lành
Có một con số mà đã được Mario Draghi nhắc đi nhắc lại trong báo cáo như một điệp khúc không thể bỏ qua: kể từ năm 2000, GDP bình quân đầu người thực của Liên minh Châu Âu tăng trưởng chậm hơn đáng kể so với Hoa Kỳ. Khoảng cách đó không chỉ tồn tại, mà còn tiếp tục nới rộng theo thời gian. Và khi đi sâu vào cấu trúc bên trong của tăng trưởng, bức tranh còn trở nên đáng lo ngại hơn.
Điều quan trọng cần phải nhấn mạnh là vấn đề không nằm ở mức độ nỗ lực. Châu Âu không làm việc ít hơn. Người châu Âu không kém chăm chỉ hơn người Mỹ. Trọng tâm của vấn đề nằm ở một yếu tố mang tính quyết định nhưng thường bị xem nhẹ: năng suất. Và cụ thể hơn nữa, là năng suất trong các ngành công nghệ cao — những ngành đang tái định hình nền kinh tế toàn cầu trong thế kỷ 21.
Draghi chỉ ra rằng phần lớn, gần như toàn bộ, khoảng cách năng suất giữa EU và Mỹ trong hai thập kỷ qua bắt nguồn từ một lĩnh vực duy nhất: công nghệ thông tin và truyền thông. Hoa Kỳ đã xây dựng được một hệ sinh thái công nghệ quy mô lớn, trải rộng từ phần cứng đến phần mềm, từ các nền tảng số đến trí tuệ nhân tạo, và đã chuyển hóa những đổi mới đó thành tăng trưởng năng suất đáng kể. Ngược lại, châu Âu vẫn chưa làm được điều tương tự. Không phải vì thiếu nhân tài hay năng lực trí tuệ, mà vì thiếu cấu trúc thị trường và cơ chế thể chế để biến tài năng thành quy mô toàn cầu.
Đây chính là điểm gây tranh luận mạnh trong nội bộ châu Âu, bởi nó thách thức một câu chuyện tự trấn an đã tồn tại nhiều năm: rằng châu Âu lựa chọn một “mô hình xã hội” khác với “mô hình tăng trưởng”, và rằng mức GDP thấp hơn là cái giá hợp lý để đổi lấy hệ thống phúc lợi rộng rãi hơn, bình đẳng hơn, và chất lượng sống cao hơn. Draghi không phủ nhận giá trị của mô hình đó. Trên thực tế, ông thể hiện sự tôn trọng đối với cấu trúc xã hội châu Âu. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh một nguyên tắc cốt lõi: mô hình xã hội chỉ có thể tồn tại bền vững nếu được hậu thuẫn bởi tăng trưởng kinh tế đủ mạnh.
Hiện tại, châu Âu đang thiếu nền tảng tăng trưởng cần thiết để duy trì chính những gì mình coi là thành tựu lịch sử. Điều này dẫn đến một kết luận trực diện: không thể vừa từ chối cạnh tranh ở quy mô toàn cầu; vừa kỳ vọng sẽ có thể duy trì đầy đủ hệ thống y tế công, giáo dục công, lương hưu hào phóng, và tuần làm việc ngắn. Một trong hai sẽ phải thay đổi. Và nếu châu Âu tiếp tục né tránh cạnh tranh và cải cách sâu rộng, thì điều có nguy cơ suy giảm đầu tiên không phải là tăng trưởng ngắn hạn, mà chính là mô hình xã hội mà châu Âu đang tìm cách bảo vệ.
Vấn đề quy mô: câu chuyện về những gã khổng lồ không lớn nổi
Nhưng câu hỏi cốt lõi vẫn còn đó: tại sao châu Âu không thể tạo ra những công ty công nghệ quy mô toàn cầu? Đây là vấn đề mà Mario Draghi đã dành nhiều phân tích nhất trong báo cáo, và câu trả lời của ông cũng vừa sắc bén vừa gây tranh cãi.
Ông mở đầu bằng một quan sát đơn giản nhưng mang tính chấn động: trong số 50 công ty công nghệ có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới, không có một công ty nào đến từ châu Âu. Xin nhắc lại, không một cái tên nào. Điều này không thể chỉ được giải thích bằng việc thiếu đi sự sáng tạo. Châu Âu đã đóng góp những phát minh nền tảng cho thế giới hiện đại, trong đó có World Wide Web được phát triển tại CERN ở Geneva. Cũng không thể nói rằng châu Âu thiếu đi tinh thần khởi nghiệp. Châu Âu đã tạo ra rất nhiều startup sáng tạo và đầy tiềm năng.
Vấn đề nằm ở chỗ khác: những startup đó không thể mở rộng quy mô trên chính thị trường châu Âu. Chúng hoặc thất bại trước khi đạt đến quy mô đủ lớn, hoặc buộc phải chuyển sang Hoa Kỳ khi cần các nguồn vốn và một thị trường đủ rộng để phát triển.
Draghi xác định một chuỗi nguyên nhân liên kết chặt chẽ với nhau, giống như các mắt xích của một hệ thống ràng buộc.
Thứ nhất là sự phân mảnh thị trường. Châu Âu có khoảng 450 triệu dân, hoàn toàn lớn hơn Hoa Kỳ về mặt dân số. Tuy nhiên, thị trường này bị chia thành 27 quốc gia với 27 hệ thống pháp luật khác nhau, nhiều ngôn ngữ khác nhau, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định không đồng nhất, cùng với sự khác biệt về thói quen tiêu dùng và mức độ tin tưởng thương hiệu. Một startup muốn mở rộng toàn châu Âu phải đối mặt với chi phí pháp lý và thủ tục ở từng quốc gia riêng lẻ. Đây là rào cản mà các đối thủ ở Mỹ hoặc Trung Quốc không gặp phải khi mở rộng trong thị trường nội địa thống nhất của họ.
Thứ hai là thị trường vốn. Draghi đã đặc biệt nhấn mạnh vào đặc điểm này. Châu Âu thiếu nghiêm trọng các nguồn vốn đầu tư mạo hiểm ở giai đoạn tăng trưởng sau, tức là khi một công ty đã chứng minh được mô hình kinh doanh và cần nguồn lực lớn để mở rộng quy mô. Tại Hoa Kỳ, hệ sinh thái như Silicon Valley cung cấp các nguồn vốn khổng lồ luôn sẵn sàng đầu tư vào các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh. Ngược lại, ở châu Âu, khi một startup cần các vòng gọi vốn lớn như Series C hoặc Series D, những lựa chọn thường rất hạn chế. Trong nhiều trường hợp, giải pháp duy nhất là tìm các nhà đầu tư Mỹ, và việc đó thường kéo theo sự dịch chuyển trụ sở sang Hoa Kỳ. Châu Âu có thể nuôi dưỡng ý tưởng, nhưng Hoa Kỳ thường là nơi thu hoạch thành quả.
Thứ ba là rào cản quy định, và đây là điểm tinh tế nhất trong phân tích của Draghi. Ông không lập luận rằng các quy định của châu Âu là sai về mặt nguyên tắc. Ví dụ, quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân như GDPR là một bước tiến trong việc bảo vệ các quyền riêng tư. Những tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt cũng phản ánh cam kết chính sách rõ ràng. Tuy nhiên, vấn đề phát sinh khi các quy định được triển khai theo những cách thiếu nhất quán, khó dự đoán, và tạo ra chi phí tuân thủ quá cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và startup. Khi đó, thay vì thúc đẩy cạnh tranh công bằng, hệ thống lại vô tình tạo lợi thế cho các doanh nghiệp lớn đã có sẵn nguồn lực và bộ máy pháp lý để thích ứng.
Đây là điều mà các nhà kinh tế gọi là “regulatory capture”, tức tình trạng quy định được thiết kế để bảo vệ lợi ích công cộng nhưng trong thực tế lại củng cố vị thế của những công ty đã được thiết lập. Kết quả không phải là môi trường cạnh tranh năng động hơn, mà là một cấu trúc thị trường làm chậm đổi mới và hạn chế sự vươn lên của các doanh nghiệp mới.
Hai mươi năm lỡ nhịp
Mario Draghi mô tả hai thập kỷ vừa qua của châu Âu trong các mối quan hệ với công nghệ số bằng một cụm từ ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: “hai mươi năm lỡ nhịp.” Trong khi Hoa Kỳ đã thành công trong việc xây dựng nên những công ty như Google, Amazon, Facebook, Apple, và Microsoft — những doanh nghiệp đã định hình lại cách con người sống, làm việc, và giao tiếp — thì châu Âu chủ yếu là quan sát hoặc đứng ngoài. Đôi khi là phê bình. Đôi khi là áp thuế. Nhưng không tạo ra được một đối trọng công nghệ có quy mô tương xứng.
Tương tự, Trung Quốc đã xây dựng thành công những tập đoàn công nghệ như Alibaba, Tencent, Huawei, và ByteDance. Những thực thể này không chỉ thống trị thị trường nội địa rộng lớn, mà còn đang mở rộng ảnh hưởng toàn cầu với tốc độ nhanh và mức độ hậu thuẫn chiến lược mà châu Âu khó có thể so sánh. Tuy nhiên, châu Âu vẫn không hình thành được một phản ứng mang tính hệ thống đủ mạnh để có thể cạnh tranh ở mức độ đó.
Và bây giờ, khi làn sóng trí tuệ nhân tạo đang tăng tốc trên toàn cầu, Draghi nhấn mạnh rằng đây không còn là một chu kỳ công nghệ thông thường. Đây chính là thời điểm quyết định. AI không đơn thuần là một xu hướng mới. Nó là nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Công nghệ này sẽ tái định nghĩa năng suất, cấu trúc quyền lực quân sự, ảnh hưởng địa chính trị, và cuối cùng là mức sống của từng quốc gia.
Thông điệp của Draghi rất rõ ràng: nếu châu Âu tiếp tục lỡ nhịp trong làn sóng này, sẽ không còn cơ hội thứ ba để điều chỉnh quỹ đạo. Khoảng cách công nghệ sẽ không chỉ là vấn đề kinh tế, mà sẽ trở thành vấn đề chiến lược dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế của châu Âu trong trật tự toàn cầu.
II. NHỮNG CHẨN ĐOÁN TRỌNG TÂM CỦA DRAGHI

Cú sốc năng lượng và sự mất cạnh tranh
Nếu phần về năng suất và công nghệ là một chẩn đoán dài hạn, thì phần về năng lượng là một tình trạng cấp cứu khẩn cấp. Đây không phải là vấn đề có thể trì hoãn hay điều chỉnh dần dần. Đây là vết thương đang chảy máu ngay bây giờ.
Cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine năm 2022 đã làm rõ điều mà nhiều nhà kinh tế từng lo ngại nhưng chưa được thừa nhận đầy đủ: nó phơi bày sự phụ thuộc năng lượng của châu Âu vào khí đốt Nga như một rủi ro chiến lược nghiêm trọng. Ngay khi Nga cắt giảm nguồn cung sau khi các biện pháp trừng phạt được áp dụng, châu Âu đã rơi vào một cuộc khủng hoảng năng lượng với tác động kinh tế kéo dài, và những hệ quả đó vẫn còn hiện diện tại thời điểm báo cáo được công bố.
Mario Draghi đưa ra các số liệu cụ thể, và chúng cho thấy mức độ chênh lệch đáng lo ngại. Giá năng lượng tại châu Âu hiện cao gấp 2 đến 3 lần so với Hoa Kỳ. Giá điện công nghiệp cao khoảng gấp đôi. Giá khí đốt tự nhiên cao gấp khoảng 4 đến 5 lần. Điều này không phải là sự khác biệt nhỏ trong thị trường cạnh tranh, mà là một khoảng cách cấu trúc trong chi phí đầu vào cơ bản nhất của sản xuất.
Hệ quả thực tế là rất rõ ràng. Một nhà máy thép, hóa chất, xi măng, nhôm, giấy, thủy tinh hay gốm sứ tại châu Âu phải trả chi phí năng lượng cao hơn đáng kể so với các đối thủ ở Mỹ. Điều này không phản ánh năng suất lao động thấp hơn hay quản trị kém hơn, mà phản ánh một lợi thế cấu trúc của đối thủ về giá cả năng lượng. Khi chi phí đầu vào cơ bản bị đẩy lên mức cao hơn một cách hệ thống, khả năng cạnh tranh toàn cầu sẽ bị thu hẹp.
Tác động của sự chênh lệch này đã và đang diễn ra. Các ngành công nghiệp có nhu cầu lớn về sử dụng năng lượng của châu Âu đang bị suy giảm năng lực cạnh tranh. Một số doanh nghiệp đã chuyển hoạt động sản xuất sang Hoa Kỳ. Một số khác buộc phải thu hẹp hoặc đóng cửa. Đây không chỉ là câu chuyện về chu kỳ thị trường hay hiệu quả quản lý. Đây là sự xói mòn nền tảng công nghiệp do chi phí năng lượng không thể cạnh tranh.
Và vấn đề này không tự động biến mất khi cuộc xung đột tại Ukraine kết thúc. Ngay cả khi giá năng lượng giảm, khoảng cách cấu trúc giữa châu Âu và Hoa Kỳ vẫn sẽ tồn tại. Một phần quan trọng của sự khác biệt này đến từ việc bùng nổ dầu đá phiến đã biến Hoa Kỳ thành nước xuất khẩu năng lượng ròng, trong khi châu Âu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Sự khác biệt trong cấu trúc năng lượng này tạo ra một lợi thế dài hạn cho Mỹ và một áp lực dài hạn lên châu Âu.
Sự phụ thuộc chiến lược về mặt công nghệ
Vết thương thứ hai mà Mario Draghi phân tích là sự phụ thuộc công nghệ. Đây là chủ đề đặc biệt nhạy cảm, vì nó không chỉ liên quan đến hiệu quả kinh tế mà còn chạm tới khái niệm chủ quyền quốc gia và năng lực tự quyết chiến lược.
Hiện tại, châu Âu phụ thuộc đáng kể vào Hoa Kỳ đối với các công nghệ số cốt lõi. Điều này bao gồm các hệ điều hành và nền tảng phần mềm như Microsoft, các dịch vụ đám mây và hạ tầng số như Amazon Web Services, cùng với các hệ sinh thái phần mềm doanh nghiệp và nền tảng dữ liệu lớn. Ngoài ra, châu Âu cũng phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ và truyền thông số quy mô toàn cầu. Song song đó, ở tầng sâu của chuỗi cung ứng, châu Âu phụ thuộc vào Trung Quốc và Đài Loan về sản xuất chip và nhiều nguyên liệu thô thiết yếu cho công nghệ cao.
Draghi sử dụng thuật ngữ “strategic dependencies”, tức sự phụ thuộc chiến lược, và ông nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một bất lợi kinh tế mà còn là rủi ro an ninh quốc gia. Khi một lục địa phụ thuộc vào các quốc gia khác đối với hạ tầng công nghệ nền tảng, thì trong bối cảnh địa chính trị ngày càng căng thẳng, sự phụ thuộc đó sẽ trở thành một đòn bẩy mà các bên khác luôn có thể sử dụng trong các tình huống thương lượng hoặc xung đột lợi ích.
Vấn đề không chỉ giới hạn ở các phần mềm hay nền tảng số. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực như quốc phòng và công nghệ quân sự. Châu Âu đã dựa vào Hoa Kỳ về năng lực quốc phòng trong nhiều thập kỷ, trong bối cảnh liên minh xuyên Đại Tây Dương hoạt động dựa trên mức độ tin cậy cao. Tuy nhiên, trong một thế giới mà quan hệ quốc tế trở nên phức tạp hơn và cạnh tranh về mặt chiến lược đanh dần gia tăng, mức độ phụ thuộc này cần được đánh giá lại dưới góc nhìn dài hạn.
Và trung tâm của tất cả những yếu tố này chính là trí tuệ nhân tạo. AI không chỉ là một ngành công nghệ riêng lẻ, mà là hạ tầng nền tảng của toàn bộ nền kinh tế hiện đại. Nó ảnh hưởng đến sản xuất, quốc phòng, y tế, giao thông, và truyền thông. Một lục địa không kiểm soát được công nghệ AI của mình về cơ bản đang vận hành trên hạ tầng do các quốc gia khác thiết kế và kiểm soát. Điều đó không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn có hệ quả địa chính trị sâu sắc và lâu dài.
Sự phân mảnh địa chính trị
Vết thương thứ ba mà Mario Draghi phân tích liên quan đến quyền lực chính trị, hay chính xác hơn là sự thiếu vắng một tiếng nói thống nhất ở cấp độ Liên minh Châu Âu.
Draghi không né tránh vấn đề này. Ông lập luận rằng trong một thế giới nơi Hoa Kỳ và Trung Quốc cạnh tranh ảnh hưởng trên nhiều mặt trận, từ công nghệ đến thương mại, từ quốc phòng đến các chuẩn mực quốc tế, châu Âu không sở hữu một lập trường chiến lược nhất quán và đủ nhanh để phản ứng. Không phải vì các quốc gia thành viên thiếu quan điểm, mà vì 27 hệ thống chính trị với 27 ưu tiên khác nhau thường dẫn đến sự phân tán thay vì thống nhất. Quá trình đạt đồng thuận trong Liên minh Châu Âu thường mất nhiều thời gian để tạo ra những thỏa hiệp, điều này khiến việc đưa ra các quyết định nhanh và táo bạo trở nên khó khăn.
Một ví dụ điển hình là quan hệ với Trung Quốc. European Union bao gồm các quốc gia có lợi ích kinh tế và an ninh khác nhau. Đức phụ thuộc đáng kể vào thị trường xuất khẩu Trung Quốc, đặc biệt trong các ngành như ô tô và máy móc, nên có xu hướng ưu tiên duy trì quan hệ kinh tế ổn định với Bắc Kinh. Pháp theo đuổi khái niệm “strategic autonomy”, nhấn mạnh khả năng tự chủ chiến lược của châu Âu và đôi khi thể hiện lập trường cứng rắn hơn. Trong khi đó, các quốc gia Baltic và Ba Lan, do vị trí địa lý gần Nga và quan ngại an ninh sâu sắc hơn, thường có cách tiếp cận thận trọng và cứng rắn hơn đối với Trung Quốc và các cường quốc mà họ xem là có hệ thống chính trị khác biệt.
Kết quả của sự khác biệt này là chính sách chung của EU đối với Trung Quốc thường trở thành một thỏa hiệp, phản ánh sự cân bằng lợi ích nội bộ hơn là một chiến lược rõ ràng và thống nhất. Điều này không đồng nghĩa với việc EU không có chính sách, nhưng mức độ nhất quán và sức mạnh chiến lược của chính sách đó đang bị giới hạn bởi cấu trúc ra quyết định hiện tại.
Draghi không đề xuất rằng tất cả 27 quốc gia phải có cùng quan điểm, bởi điều đó vừa không thực tế vừa không cần thiết. Tuy nhiên, ông lập luận rằng trong những lĩnh vực mang tính chiến lược như năng lượng, quốc phòng, công nghệ, và thương mại; Liên minh Châu Âu cần một cơ chế ra quyết định nhanh hơn, hiệu quả hơn, và ít bị cản trở bởi quyền phủ quyết riêng lẻ của từng quốc gia thành viên hơn. Theo cách nhìn của ông, khả năng hành động tập thể kịp thời chính là điều kiện để châu Âu có thể bảo vệ lợi ích chiến lược của mình trong một môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
III. ĐẦU TƯ HAY LÀ CHẾT — CON SỐ 800 TỶ EURO VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ

Lý do đằng sau của con số đầy chóng mặt
Đây là phần trong báo cáo nơi Mario Draghi đặt toàn bộ vấn đề lên bàn thảo luận. Con số mà ông đưa ra đã tạo ra một chấn động trong giới hoạch định chính sách châu Âu: châu Âu cần đầu tư thêm ít nhất 800 tỷ Euro mỗi năm so với mức hiện tại để đạt được các mục tiêu chuyển đổi chiến lược. Quy mô này tương đương khoảng 4,4% đến 5% GDP của Liên minh Châu Âu, một mức đầu tư chưa từng xuất hiện trong thời bình ở khu vực này.
Để hình dung rõ hơn về tầm vóc của đề xuất, ta có thể so sánh với Marshall Plan. Chương trình tái thiết này, do Hoa Kỳ tài trợ sau Thế chiến II, thường được xem là ví dụ điển hình của đầu tư quy mô lớn có khả năng thay đổi quỹ đạo lịch sử. Tuy nhiên, xét theo tỷ lệ GDP thời điểm đó, quy mô của Marshall Plan chỉ tương đương khoảng 1 đến 2% GDP của Hoa Kỳ. Đề xuất của Draghi về cơ bản lớn hơn từ hai đến ba lần nếu tính theo tỷ lệ GDP. Đây là mức nỗ lực tài chính mang tính cấu trúc, không phải điều chỉnh ngân sách thông thường.
Theo ông, khoản đầu tư 800 tỷ Euro được phân bổ theo nhiều lĩnh vực trọng yếu.
Trước hết là chuyển đổi năng lượng và khí hậu. Liên minh Châu Âu đã cam kết đạt trung hòa carbon vào năm 2050 và giảm 55% lượng phát thải vào năm 2030. Những mục tiêu này không thể đạt được chỉ bằng các cam kết chính sách. Chúng đòi hỏi đầu tư quy mô lớn vào năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện, công nghệ pin và lưu trữ năng lượng, phát triển hydro xanh, và tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghiệp. Báo cáo ước tính riêng lĩnh vực này đã cần đến hàng trăm tỷ Euro mỗi năm.
Tiếp theo là số hóa và trí tuệ nhân tạo. Châu Âu cần tăng đầu tư vào hạ tầng điện toán, mạng băng thông rộng, nghiên cứu và phát triển AI, đào tạo kỹ năng số cho lực lượng lao động, và đặc biệt là hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ trong giai đoạn mở rộng quy mô. Hiện tại, nhiều công ty ở giai đoạn tăng trưởng cao đang phải tìm kiếm các nguồn vốn bên ngoài châu Âu. Nếu không có cơ chế hỗ trợ scale-up trong nội khối, lợi thế đổi mới sẽ tiếp tục bị chảy ra ngoài.
Về quốc phòng và an ninh, cuộc chiến tại Ukraine đã làm rõ rằng châu Âu không thể tiếp tục dựa hoàn toàn vào cấu trúc bảo đảm an ninh hiện tại và ngân sách quốc phòng của Hoa Kỳ. Mặc dù nhiều quốc gia thành viên đã tăng chi tiêu quốc phòng, Draghi nhấn mạnh rằng ở cấp độ Liên minh, cần có sự phối hợp đầu tư và mua sắm chung nhiều hơn để nâng cao hiệu quả và tránh sự phân mảnh nguồn lực. Các ước tính từ Centre for European Policy Studies cho thấy châu Âu có thể cần thêm khoảng 500 tỷ Euro đầu tư quốc phòng trong thập kỷ tới.
Cuối cùng là cơ sở hạ tầng và kết nối nội khối. Châu Âu cần đầu tư mạnh mẽ vào giao thông, viễn thông, và hạ tầng số để biến thị trường nội địa thành một không gian kinh tế thực sự tích hợp. Một thị trường thống nhất về danh nghĩa sẽ không thể hoạt động tối ưu nếu hạ tầng vật chất và kỹ thuật vẫn bị chia cắt.
Cuộc tranh luận lớn nhất: tiền đến từ đâu?
Và chính tại điểm này, báo cáo đã trở nên thực sự gây tranh luận. Mario Draghi không chỉ xác định quy mô vấn đề, mà còn đưa ra các giải pháp tài chính cụ thể. Chính đề xuất này đã chạm tới một trong những điều nhạy cảm nhất trong chính trị châu Âu.
Draghi lập luận rằng phần lớn các nhu cầu đầu tư cần được đến từ khu vực tư nhân. Điều đó đồng nghĩa với việc Liên minh Thị trường Vốn phải được hoàn thiện và cải cách một cách triệt để. Dự án này, được biết đến với tên Capital Markets Union, đã được thảo luận từ năm 2015. Tuy nhiên, tiến trình triển khai diễn ra rất chậm, phần lớn do mỗi quốc gia thành viên đều có xu hướng bảo vệ lợi ích của hệ thống tài chính trong nước mình. Kết quả là nguồn tiết kiệm khổng lồ của người dân châu Âu không được chuyển hóa thành các khoản đầu tư nội khối cho tăng trưởng, mà thường bị chảy ra bên ngoài hoặc được giữ trong các tài sản an toàn có lợi suất thấp.
Tuy nhiên, Draghi cũng thừa nhận rằng khu vực tư nhân không thể tự mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư, đặc biệt là đối với những dự án mang lại lợi ích xã hội dài hạn nhưng không hấp dẫn đầy đủ về mặt thương mại trong ngắn và trung hạn. Vì vậy, ông đưa ra đề xuất gây tranh cãi nhất: Liên minh Châu Âu cần phát hành nợ chung, tức là trái phiếu được bảo đảm bởi toàn bộ khối, thay vì từng quốc gia riêng lẻ, nhằm huy động vốn cho các dự án chiến lược.
Ý tưởng này không hoàn toàn mới. European Union đã từng triển khai một cơ chế tương tự trong chương trình phục hồi sau đại dịch COVID 19, được gọi là NextGenerationEU. Chương trình này đã phát hành khoảng 800 tỷ Euro trái phiếu chung và nhìn chung được đánh giá là thành công trong việc hỗ trợ phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, nó được thiết kế như một giải pháp khẩn cấp và tạm thời, không phải là một công cụ tài khóa lâu dài. Draghi cho rằng đã đến lúc cân nhắc biến cơ chế này thành một công cụ thường trực, để Liên minh có khả năng phản ứng với các thách thức chiến lược trong dài hạn.
Đề xuất này đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các quốc gia như Đức, Áo, và Hà Lan; những nước thường được xem là “fiscal hawks.” Họ lập luận rằng nợ chung có thể tạo ra rủi ro đạo đức, trong đó các quốc gia chi tiêu thiếu kỷ luật có thể được hỗ trợ bởi các nước có chính sách tài khóa thận trọng hơn. Draghi không phủ nhận hoàn toàn lập luận này. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng chi phí của việc không đầu tư, đặc biệt là nguy cơ mất khả năng cạnh tranh chiến lược trong dài hạn, có thể lớn hơn đáng kể so với rủi ro tài khóa được nêu ra.
IV. CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ MÀ CHÂU ÂU ĐANG ĐỂ LỠ

AI: cuộc chiến mà châu Âu vẫn chưa gia nhập đủ
Mario Draghi dành khá nhiều thời gian trong báo cáo cho trí tuệ nhân tạo, và ông tiếp cận chủ đề này không bằng giọng điệu quảng bá lạc quan thường thấy trong các tài liệu công nghệ, mà bằng sự khẩn cấp lạnh lùng của một nhà lãnh đạo hiểu rằng đây là lĩnh vực mang tính quyết định tương lai.
Tại thời điểm báo cáo được công bố, phần lớn các khoản đầu tư AI tiên tiến nhất trên thế giới đều tập trung ở Hoa Kỳ và Trung Quốc. Những mô hình ngôn ngữ lớn hàng đầu như OpenAI với GPT, Google với Gemini, và Anthropic với Claude đều là sản phẩm của các công ty Mỹ. Đồng thời, các tập đoàn Trung Quốc như Huawei cũng đang đầu tư hàng chục tỷ đô la vào AI. Châu Âu sở hữu nhiều nhân tài trong lĩnh vực này, nhưng phần lớn trong số họ làm việc cho các công ty Mỹ hoặc hoạt động trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu không gắn liền với khả năng thương mại hóa quy mô lớn.
Draghi đặt câu hỏi trực diện: tại sao châu Âu không thể tạo ra một hệ sinh thái tương tự? Có ba rào cản chính cho việc này.
Thứ nhất là thiếu vốn đầu tư quy mô lớn. Việc huấn luyện một mô hình AI tiên tiến đòi hỏi các khoản đầu tư ban đầu lên tới hàng tỷ đô la. Hiện tại, châu Âu chưa có hệ thống nhà đầu tư với quy mô và mức độ chấp nhận rủi ro đủ lớn để tài trợ cho những dự án như vậy ở giai đoạn đầu.
Thứ hai là thiếu hạ tầng tính toán. Phần cứng cần thiết để huấn luyện các mô hình AI, đặc biệt là các bộ xử lý đồ họa tiên tiến, chủ yếu do Nvidia cung cấp. Bên cạnh đó, các trung tâm dữ liệu quy mô lớn phần lớn được vận hành bởi các công ty Mỹ như Amazon Web Services, Microsoft Azure, và Google Cloud. Điều này khiến năng lực triển khai AI quy mô lớn của châu Âu bị hạn chế.
Thứ ba là thiếu dữ liệu ở quy mô toàn cầu. Phần lớn dữ liệu có giá trị cao cho huấn luyện AI hiện đang nằm trong tay các nền tảng Mỹ, vốn phục vụ hàng tỷ người dùng trên toàn thế giới. Quy mô dữ liệu này tạo ra những lợi thế tích lũy khó có thể bị thu hẹp.
Tuy nhiên, Draghi cũng nhấn mạnh rằng châu Âu không hoàn toàn ở thế bất lợi nếu biết tận dụng các điểm mạnh của mình. Cơ hội nằm ở dữ liệu công nghiệp và dữ liệu chuyên ngành. Châu Âu sở hữu một trong những nền tảng công nghiệp đa dạng và tinh vi nhất thế giới, bao gồm ô tô, y tế, năng lượng, hóa chất, và nông nghiệp công nghệ cao. Dữ liệu phát sinh từ các lĩnh vực này, từ quy trình sản xuất đến thiết bị, từ hệ thống y tế đến lưới điện, là nguồn tài nguyên mà châu Âu có thể kiểm soát và khai thác.
Từ đó, Draghi đã gián tiếp gợi ý một hướng đi chiến lược khác: thay vì cố gắng đuổi kịp trong cuộc cạnh tranh mô hình nền tảng mà Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu, châu Âu có thể tập trung vào phát triển AI chuyên biệt theo từng ngành, dựa trên dữ liệu và thế mạnh công nghiệp sẵn có. Đây có thể là con đường tạo khác biệt chiến lược thay vì đối đầu trực diện trong một cuộc đua mà khoảng cách đã rất lớn.
Bán dẫn: cuộc chiến chip mà châu Âu không thể đứng ngoài
Báo cáo dành một sự chú ý đặc biệt cho ngành bán dẫn, và điều này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh địa chính trị ngày càng căng thẳng xoay quanh cuộc chiến công nghệ chip.
Hiện tại, châu Âu chiếm khoảng 8 đến 9 phần trăm sản lượng bán dẫn toàn cầu. Phần lớn vị thế này đến từ một số doanh nghiệp then chốt như ASML, Infineon, STMicroelectronics, và NXP Semiconductors. Trong số đó, ASML giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là công ty duy nhất trên thế giới sản xuất được máy in thạch bản cực tím, hay còn gọi là EUV lithography machines, thiết bị không thể thiếu để tạo ra các thế hệ chip tiên tiến nhất. Đây là một trong số rất ít các lĩnh vực mà châu Âu thực sự nắm giữ vị thế công nghệ độc quyền ở quy mô toàn cầu.
Tuy nhiên, Mario Draghi cảnh báo rằng tham vọng của Liên minh Châu Âu trong lĩnh vực bán dẫn, được thể hiện thông qua European Chips Act với mục tiêu nâng thị phần toàn cầu lên 20 phần trăm vào năm 2030, đang đối mặt với những thách thức đáng kể về nguồn vốn và khả năng triển khai thực tế. Khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và năng lực thực thi là điểm đáng lưu ý trong các đánh giá của ông.
Bối cảnh xung quanh càng làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Căng thẳng công nghệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc liên quan đến chuỗi cung ứng chip, cùng với sự phụ thuộc của ngành công nghiệp toàn cầu vào các cơ sở sản xuất tại Đài Loan, khiến ngành bán dẫn không còn đơn thuần chỉ là câu chuyện thị trường. Nó đã trở thành một vấn đề an ninh quốc gia và chiến lược địa chính trị. Trong một môi trường như vậy, năng lực sản xuất và kiểm soát công nghệ chip không chỉ quyết định khả năng cạnh tranh kinh tế, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế chiến lược của châu Âu trong trật tự toàn cầu.
Công nghệ sạch: cuộc đua mà châu Âu khởi xướng nhưng có thể để người khác về đích
Châu Âu từ lâu đã tự định vị bản thân là người dẫn đầu toàn cầu trong các chính sách khí hậu và công nghệ xanh. European Green Deal được xem là chương trình chuyển đổi năng lượng tham vọng nhất trên thế giới. Tuy nhiên, Mario Draghi đã chỉ ra một nghịch lý quan trọng: châu Âu đã tạo ra thị trường cho công nghệ sạch, nhưng không phải lúc nào cũng là nơi sản xuất công nghệ đó.
Ví dụ rõ ràng nhất là pin xe điện. Châu Âu đã thiết lập lộ trình chấm dứt việc bán xe động cơ đốt trong vào năm 2035, một quyết định tạo ra nhu cầu khổng lồ đối với xe điện và hệ thống pin. Tuy nhiên, hiện nay phần lớn pin xe điện trên thế giới được sản xuất tại Trung Quốc, bởi các công ty như CATL và BYD.
Châu Âu đang cố gắng xây dựng năng lực sản xuất pin nội địa thông qua các nhà máy quy mô lớn, thường được gọi là “gigafactories.” Một ví dụ tiêu biểu là Northvolt tại Thụy Điển. Tuy nhiên, tiến độ triển khai chậm hơn kỳ vọng, trong khi cạnh tranh từ các nhà sản xuất Trung Quốc rất mạnh mẽ, một phần vì họ nhận được mức hỗ trợ chính sách và tài chính đáng kể từ nhà nước. Khoảng cách về quy mô và tốc độ đang trở thành yếu tố quyết định trong cuộc cạnh tranh này.
Tình huống tương tự cũng diễn ra trong lĩnh vực tấm pin năng lượng mặt trời. Châu Âu từng là một trong những khu vực tiên phong trong công nghệ năng lượng mặt trời, nhưng theo thời gian, Trung Quốc đã dần chiếm ưu thế gần như toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành này. Hiện tại, châu Âu nhập khẩu phần lớn tấm pin mặt trời từ Trung Quốc để phục vụ chính các mục tiêu chuyển đổi năng lượng của mình.
Đây chính là điều mà hay được gọi là “green dependency,” tức sự phụ thuộc xanh. Châu Âu đang chuyển từ phụ thuộc vào hydrocarbon của Nga sang phụ thuộc vào công nghệ xanh của Trung Quốc. Sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc cải thiện vị thế chiến lược tổng thể. Trong phân tích của Draghi, một quá trình chuyển đổi năng lượng thành công không chỉ cần mục tiêu khí hậu, mà còn cần năng lực công nghiệp và công nghệ nội địa đủ mạnh để bảo đảm tự chủ dài hạn.
V. MÔ HÌNH KINH TẾ CHÂU ÂU — NHỮNG GÌ ĐÃ TẠO RA SỰ THỊNH VƯỢNG VÀ NHỮNG GÌ ĐANG GIẾT CHẾT NÓ

Cỗ máy xuất khẩu và gót chân Achilles của nó
Trong nhiều thập kỷ, mô hình kinh tế của châu Âu, với Đức ở vị trí trung tâm, vận hành theo một cấu trúc tương đối rõ ràng: châu Âu nhập khẩu năng lượng giá rẻ từ Nga, nhập khẩu hàng tiêu dùng chi phí thấp từ Trung Quốc, xuất khẩu hàng hóa công nghiệp và máy móc chất lượng cao ra toàn cầu, đặc biệt sang Trung Quốc, và đồng thời được bảo đảm an ninh bởi cấu trúc NATO do Hoa Kỳ dẫn dắt mà không phải gánh toàn bộ chi phí quốc phòng.
Đây là một mô hình được thiết kế khéo léo và đã hoạt động hiệu quả trong gần ba thập kỷ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Nó cho phép châu Âu duy trì mức sống cao, hệ thống phúc lợi xã hội rộng rãi, và thặng dư thương mại đáng kể; trong khi vẫn bảo vệ được các tiêu chuẩn môi trường và quyền lao động. Sự kết hợp giữa hội nhập kinh tế toàn cầu và bảo đảm an ninh bên ngoài đã tạo ra một giai đoạn ổn định và thịnh vượng kéo dài.
Tuy nhiên, Mario Draghi chỉ ra rằng cả ba trụ cột của mô hình này đang đồng thời bị suy yếu.
Thứ nhất, nguồn năng lượng giá rẻ từ Nga không còn là một lựa chọn khả thi. Thực tế địa chính trị mới đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cung ứng năng lượng của châu Âu.
Thứ hai, thị trường Trung Quốc không còn là động lực tăng trưởng mở như trước. Trung Quốc đang đẩy mạnh phát triển năng lực sản xuất nội địa trong chính những lĩnh vực mà châu Âu từng có lợi thế xuất khẩu, từ ô tô, máy móc, đến thiết bị công nghiệp. Điều này làm thu hẹp không gian tăng trưởng dựa trên xuất khẩu công nghiệp truyền thống.
Thứ ba, ô bảo đảm an ninh của Hoa Kỳ đã trở nên kém chắc chắn hơn trong bối cảnh chủ nghĩa “America First” đang gia tăng ảnh hưởng trong chính trị Mỹ. Sự thay đổi trong ưu tiên chiến lược của Washington đã đặt ra câu hỏi về mức độ bền vững của mô hình phụ thuộc an ninh một chiều.
Việc ba trụ cột cùng lung lay không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Theo phân tích của Draghi, đây là kết quả của những chuyển dịch địa chính trị sâu sắc đã tích tụ trong nhiều năm và nay đồng thời bộc lộ. Khi nền tảng cấu trúc thay đổi, mô hình từng mang lại thịnh vượng cũng buộc phải được xem xét lại từ gốc rễ.
Quy định và đổi mới: khi bảo vệ trở thành rào cản
Mario Draghi có một cách tiếp cận đặc biệt tinh tế đối với vấn đề quy định tại châu Âu. Ông không đứng về phía quan điểm cho rằng càng ít quy định càng tốt theo tinh thần tự do tuyệt đối thường thấy trong một số dòng tư tưởng tại Hoa Kỳ. Ngược lại, ông hiểu và tôn trọng nền tảng chính trị và xã hội khiến người châu Âu coi trọng quyền riêng tư, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, và quyền lao động. Những giá trị đó là một phần của mô hình xã hội châu Âu.
Tuy nhiên, Draghi chỉ ra rằng vấn đề không nằm ở nguyên tắc, mà nằm ở cách thực thi. Hệ thống quy định hiện tại đang chồng chất, chồng chéo, và đôi khi mang tính mâu thuẫn giữa các quốc gia thành viên. Sự thiếu nhất quán này đang tạo ra một gánh nặng tuân thủ rất lớn. Các tập đoàn đã được thiết lập với nguồn lực pháp lý và tài chính dồi dào có thể hấp thụ chi phí này. Trong khi đó, các startup và doanh nghiệp nhỏ thường không có khả năng tương tự. Hệ quả vô tình là họ đang bảo vệ những người ở vị thế dẫn đầu và làm khó những người muốn gia nhập thị trường.
Draghi cũng lưu ý một đặc điểm khác trong cách tiếp cận của châu Âu: xu hướng thiết lập khung pháp lý trước khi công nghệ thực sự trưởng thành. Tức là quy định được xây dựng trước khi quá trình đổi mới diễn ra đủ lâu để xác định chính xác những rủi ro và cơ hội cần được điều chỉnh. Trong khi đó, Hoa Kỳ thường cho phép đổi mới phát triển trước rồi mới can thiệp bằng quy định sau, dù cách tiếp cận đó cũng tạo ra nhiều hệ lụy. Không có mô hình nào hoàn hảo. Tuy nhiên, trong bối cảnh tốc độ đổi mới công nghệ trở thành yếu tố cạnh tranh trung tâm, việc quy định quá sớm có thể vô tình kìm hãm năng lực sáng tạo và mở rộng quy mô.
Một ví dụ tiêu biểu là Artificial Intelligence Act của European Union, khung pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới dành riêng cho trí tuệ nhân tạo. Được thiết kế với mục tiêu bảo vệ quyền con người và giảm thiểu rủi ro từ AI, đạo luật này phản ánh rõ triết lý quản trị của châu Âu. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra các yêu cầu tuân thủ phức tạp và tốn kém. Những yêu cầu này có thể đặc biệt khó khăn đối với các công ty châu Âu quy mô nhỏ, trong khi các tập đoàn lớn của Mỹ và Trung Quốc lại có đủ nguồn lực để thích ứng dễ dàng hơn.
Trong phân tích của Draghi, thách thức không phải là từ bỏ các giá trị cốt lõi, mà là tìm ra cách thiết kế các quy định vừa bảo vệ xã hội, vừa không làm suy yếu năng lực cạnh tranh công nghệ của chính châu Âu.
Thị trường lao động: giữa bảo vệ và linh hoạt
Báo cáo cũng đề cập đến thị trường lao động châu Âu với một sự thận trọng rõ ràng, bởi đây là lĩnh vực nhạy cảm nhất về mặt chính trị. Mario Draghi thừa nhận rằng hệ thống bảo vệ người lao động tại châu Âu – bao gồm bảo hiểm thất nghiệp hào phóng, quy định nghiêm ngặt về việc sa thải, và cơ chế đại diện của người lao động trong quản trị doanh nghiệp – đã góp phần tạo ra sự ổn định xã hội và mức độ chia sẻ thịnh vượng đáng kể. Nhờ nó, châu Âu tránh được cấu trúc “winner take all” thường gắn với nền kinh tế Mỹ.
Tuy nhiên, Draghi cũng chỉ ra rằng trong bối cảnh nền kinh tế biến đổi nhanh chóng, đặc biệt dưới tác động của chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, những thể chế này cần thích nghi để không vô tình trở thành lực cản đối với quá trình tái cơ cấu cần thiết. Khi một ngành công nghiệp suy giảm và một ngành khác nổi lên, xã hội không chỉ cần cơ chế bảo vệ người lao động trong lĩnh vực cũ, mà còn cần cơ chế giúp họ dịch chuyển sang lĩnh vực mới.
Theo lập luận của ông, mục tiêu không phải là giảm mức độ bảo vệ, mà là tái thiết kế bảo vệ theo hướng hỗ trợ chuyển đổi. Điều này đòi hỏi các chính sách đào tạo lại, nâng cao kỹ năng, và hỗ trợ dịch chuyển lao động phải hoạt động hiệu quả song song với hệ thống an sinh xã hội.
Trong bối cảnh đó, Draghi đã gián tiếp đề cập đến mô hình Bắc Âu về “flexicurity” như một tham chiếu đáng cân nhắc. Cách tiếp cận này kết hợp sự linh hoạt trong tuyển dụng và sa thải với hệ thống bảo trợ xã hội hào phóng và chương trình đào tạo lại mạnh mẽ. Sự kết hợp này cho phép nền kinh tế điều chỉnh nhanh trước những thay đổi cấu trúc, trong khi vẫn duy trì được nền tảng an sinh và sự đồng thuận xã hội.
VI. CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỐT LÕI — AI XÂY, AI PHÁ, AI CỨU?

Ô tô: ngành biểu tượng ở ngã tư nguy hiểm nhất
Không có ngành nào thể hiện rõ thế lưỡng nan chiến lược của châu Âu hơn ngành ô tô, và Mario Draghi dành cho lĩnh vực này một sự phân tích đặc biệt kỹ lưỡng.
Ngành ô tô châu Âu, với các tập đoàn dẫn đầu như Volkswagen Group, BMW, Mercedes-Benz Group, Stellantis và Renault, là một trong những trụ cột công nghiệp quan trọng nhất của lục địa già. Ngành này đã tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, đồng thời đóng góp đáng kể vào xuất khẩu. Trong kỷ nguyên động cơ đốt trong, châu Âu không chỉ cạnh tranh thành công mà còn giữ vị thế dẫn đầu ở nhiều phân khúc cao cấp.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang xe điện đang làm thay đổi căn bản cấu trúc cạnh tranh. Trong thế giới xe điện, luật chơi không còn giống như trước. Xe điện ngày càng được định nghĩa như một nền tảng phần mềm gắn trên khung bánh xe. Năng lực phát triển phần mềm, quản lý pin, và tích hợp hệ thống điện tử trở nên quan trọng không kém, thậm chí vượt lên trên cả các kỹ thuật cơ khí truyền thống. Tesla đã chứng minh điều đó. Và các công ty Trung Quốc như BYD vẫn đang tiếp tục khẳng định xu hướng này khi không chỉ cung cấp sản phẩm với chi phí cạnh tranh hơn mà còn tích hợp hiệu quả phần mềm và công nghệ pin.
Draghi nhấn mạnh rằng các nhà sản xuất ô tô châu Âu đang phải đối diện với một cuộc chuyển đổi kép đầy thách thức. Một mặt, họ phải chuyển đổi từ động cơ đốt trong sang hệ truyền động điện, kéo theo sự thay đổi sâu rộng về kỹ thuật, chuỗi cung ứng, và cấu trúc sản xuất. Mặt khác, họ phải học cách cạnh tranh trong một thị trường nơi giá trị ngày càng nằm ở phần mềm, dữ liệu, và trải nghiệm kỹ thuật số; thay vì chỉ ở năng lực cơ khí tinh xảo vốn là thế mạnh truyền thống của họ.
Những áp lực này đã bắt đầu biểu hiện cụ thể. Năm 2024, Volkswagen Group, biểu tượng của ngành công nghiệp Đức, thông báo xem xét khả năng đóng cửa một nhà máy tại Đức, điều chưa từng xảy ra trong 87 năm lịch sử của tập đoàn. Đây không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là biểu hiện rõ ràng và đau đớn của những xu hướng cấu trúc mà Draghi đã chẩn đoán
Ngành y dược và công nghệ sinh học: những tiềm năng vẫn chưa được khai thác
Mario Draghi chỉ ra một lĩnh vực nơi châu Âu thực sự sở hữu nền tảng vững chắc nhưng chưa khai thác hết tiềm năng: dược phẩm và công nghệ sinh học. Châu Âu có hệ sinh thái nghiên cứu sinh học xuất sắc, hệ thống y tế chất lượng cao tạo ra các nguồn dữ liệu lâm sàng phong phú, cùng các tập đoàn dược phẩm lớn như Roche, Novartis, AstraZeneca, và Sanofi với năng lực nghiên cứu và phát triển đáng kể.
Tuy nhiên, tương tự như trong lĩnh vực công nghệ số, điểm nghẽn nằm ở quá trình chuyển đổi từ phát hiện khoa học ban đầu sang sản phẩm thương mại với quy mô lớn. Quy trình phê duyệt thuốc tại châu Âu thường chậm hơn so với Hoa Kỳ. Thị trường lại bị phân mảnh bởi các hệ thống bảo hiểm y tế và cơ chế định giá thuốc khác nhau giữa từng quốc gia thành viên. Đồng thời, đầu tư mạo hiểm vào công nghệ sinh học tại châu Âu, dù đang gia tăng, vẫn thấp hơn đáng kể so với các cụm biotech hàng đầu của Mỹ như tại Boston, San Francisco, và San Diego. Khoảng cách về hệ sinh thái vốn và khả năng mở rộng quy mô vẫn là những rào cản quan trọng.
Đại dịch COVID 19 đã cho thấy cả tiềm năng lẫn giới hạn của châu Âu. AstraZeneca hợp tác với University of Oxford đã phát triển một loại vaccine hiệu quả, nhưng quá trình sản xuất và phân phối gặp nhiều thách thức. Trong khi đó, BioNTech tại Đức đã phát triển nền tảng công nghệ mRNA quan trọng cho vaccine, song phải hợp tác với Pfizer để tiếp cận nguồn vốn và mạng lưới phân phối toàn cầu cần thiết. Năng lực khoa học là thật sự tồn tại, nhưng chuỗi giá trị hoàn chỉnh vẫn chưa thực sự nằm trọn vẹn trong châu Âu.
Draghi đề xuất một loạt cải cách mang tính cấu trúc. Ông kêu gọi đơn giản hóa và đẩy nhanh quy trình phê duyệt thuốc, xây dựng European Health Data Space để khai thác hiệu quả kho dữ liệu y tế phong phú, và hướng tới một thị trường dược phẩm tích hợp thực sự ở cấp độ Liên minh, thay vì tiếp tục duy trì 27 thị trường quốc gia tách biệt. Theo phân tích của ông, chỉ khi quy mô thị trường và tốc độ triển khai được nâng lên tương xứng, tiềm năng khoa học của châu Âu mới có thể chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
Thép, hóa chất, và nền công nghiệp nặng: cuộc chiến sống còn
Mario Draghi không bỏ qua các ngành công nghiệp truyền thống, và điều này phản ánh cách tiếp cận mang tính cấu trúc của ông đối với nền kinh tế thực. Thép, hóa chất, nhôm, và xi măng có thể không thu hút sự chú ý như trí tuệ nhân tạo hay xe điện, nhưng chúng là nền tảng của mọi nền kinh tế công nghiệp hiện đại. Không có thép thì không có hạ tầng. Không có hóa chất thì không có nông nghiệp công nghệ cao hay dược phẩm. Không có nhôm thì không có máy bay và xe điện. Những ngành này chính là xương sống của cấu trúc công nghiệp.
Hiện tại, các ngành này đang đối mặt với một thách thức kép. Một mặt, giá năng lượng cao làm suy giảm khả năng cạnh tranh quốc tế. Mặt khác, áp lực chuyển đổi xanh đòi hỏi sự đầu tư quy mô lớn vào các quy trình sản xuất mới. Một ví dụ điển hình là “thép xanh”, tức sản xuất thép bằng hydro thay vì than cốc truyền thống. Công nghệ này đang phát triển và mang lại tiềm năng giảm phát thải đáng kể, nhưng chi phí hiện tại vẫn cao hơn so với phương pháp sản xuất truyền thống. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, các nhà máy thép châu Âu phải cạnh tranh với các đối thủ ở châu Á, những nơi không chịu cùng mức chi phí carbon và không phải đối mặt với giá năng lượng tương đương.
Đây chính là hiện tượng mà Draghi gọi là “carbon leakage.” Khi các chính sách khí hậu nghiêm ngặt tại châu Âu đã khiến sản xuất dịch chuyển sang các quốc gia có tiêu chuẩn carbon thấp hơn, khiến mục tiêu giảm phát thải toàn cầu có thể không đạt được, trong khi hoạt động kinh tế và việc làm lại bị chuyển ra ngoài EU. Vấn đề không chỉ nằm ở môi trường nội khối, mà là hiệu quả của chính sách ở quy mô toàn cầu.
Để giải quyết thách thức này, bản báo cáo đề xuất Carbon Border Adjustment Mechanism. Cơ chế này áp dụng thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không có mức giá carbon tương đương, nhằm tạo ra một sân chơi cạnh tranh công bằng hơn giữa các nhà sản xuất trong và ngoài Liên minh. Theo cách tiếp cận này, chính sách khí hậu và năng lực cạnh tranh công nghiệp có thể được điều chỉnh để hỗ trợ lẫn nhau thay vì đi theo hai hướng đối nghịch.
VII. KHÔNG GIAN VŨ TRỤ — NGÀNH CÔNG NGHIỆP MÀ CHÂU ÂU ĐANG ĐỂ LỠ VỊ TRÍ DẪN ĐẦU

Từ Ariane đến Starlink: cuộc đua mà châu Âu không thể theo kịp
Đây là một trong những phần quan trọng nhất trong báo cáo của Mario Draghi, dù ít được thảo luận rộng rãi. Trong cách đánh giá của ông, lĩnh vực không gian vũ trụ mang tính chiến lược không kém gì bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo.
Châu Âu từng là một cường quốc không gian thực sự. Các tập đoàn như Airbus Defence and Space, ArianeGroup, Thales Alenia Space, và Leonardo đại diện cho nhiều thập kỷ đầu tư vào công nghệ tên lửa đẩy, vệ tinh, và hạ tầng không gian. Bên cạnh đó, Galileo, Copernicus Programme, và European Space Agency đã đưa châu Âu vào nhóm các trung tâm không gian hàng đầu thế giới.
Tuy nhiên, Draghi cảnh báo rằng vị thế dẫn đầu này đang suy giảm nhanh hơn nhiều người nhận ra. Sự xuất hiện của SpaceX với hệ thống Starlink và khả năng phóng vệ tinh chi phí thấp đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc kinh tế của ngành công nghiệp không gian. Thêm nữa, SpaceX đã triển khai Falcon 9 và đang phát triển Starship với mục tiêu giảm mạnh chi phí phóng so với các mô hình truyền thống. Trong khi đó, Ariane 6, tên lửa thế hệ mới của châu Âu, vẫn đối mặt với những thách thức về phát triển và chi phí.
Kết quả của sự thay đổi này là châu Âu đang đối mặt với nguy cơ mất quyền tự chủ trong khả năng tiếp cận không gian, điều mà Draghi xem là một điều kiện nền tảng cho chủ quyền chiến lược. Khi Liên minh không thể tự mình phóng vệ tinh với chi phí hợp lý và độ tin cậy cao, điều đó đồng nghĩa với việc phải phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài, trong bối cảnh hợp tác với Nga đã không còn khả thi. Khả năng độc lập trong tiếp cận không gian trở thành một yếu tố chiến lược, không chỉ là vấn đề kỹ thuật.
Quan trọng hơn, không gian không phải là một lĩnh vực kém cần thiết. Đây là hạ tầng thiết yếu của các nền kinh tế và quốc phòng hiện đại. Hệ thống định vị, thông tin liên lạc, tình báo quân sự, và trong tương lai gần là mạng internet vệ tinh băng thông rộng toàn cầu – đều phụ thuộc vào năng lực không gian. Trong phân tích của Draghi, việc bảo đảm khả năng tiếp cận không gian chính là một phần của chủ quyền chiến lược trong thế kỷ 21.
Đề xuất của Draghi cho ngành không gian
Mario Draghi đã đưa ra khoảng mười đề xuất cụ thể cho lĩnh vực không gian, và ông tổ chức các đề xuất này xoay quanh ba mục tiêu chiến lược rõ ràng.
Thứ nhất, bảo đảm quyền tự chủ trong tiếp cận không gian. Liên minh Châu Âu cần phát triển một chương trình tên lửa đẩy thế hệ tiếp theo có khả năng tái sử dụng và cạnh tranh về chi phí với các đối thủ toàn cầu như SpaceX. Để đạt được điều đó, Draghi cho rằng cần một mô hình đầu tư và hợp tác từ công lẫn tư mới, đồng thời vượt qua nguyên tắc “geographical return” của European Space Agency – cơ chế hiện tại đang phân bổ hợp đồng dựa trên đóng góp tài chính của từng quốc gia mà theo đánh giá của ông thì nó hạn chế hiệu quả và tính cạnh tranh tổng thể.
Thứ hai, xây dựng một Single Market for Space. Tương tự như thị trường chung đối với hàng hóa; châu Âu cần một thị trường thống nhất cho các dịch vụ và sản phẩm không gian; với tiêu chuẩn chung, cơ chế cấp phép đồng bộ, và khung pháp lý hài hòa. Hiện nay, mỗi quốc gia thành viên đều có thể áp dụng các quy định riêng liên quan đến hoạt động không gian, tạo ra những rào cản không cần thiết đối với doanh nghiệp và làm tăng chi phí tuân thủ. Một thị trường thống nhất sẽ giúp tăng quy mô và giảm đi sự phân mảnh.
Thứ ba, phát triển thị trường ứng dụng thương mại dựa trên công nghệ không gian. Châu Âu đã thành công trong việc xây dựng các hạ tầng không gian công cộng như Copernicus Programme, nhưng vẫn chưa khai thác đầy đủ tiềm năng dữ liệu này để tạo ra các thị trường ứng dụng thương mại với quy mô lớn. Trong khi đó, Hoa Kỳ đã tạo ra giá trị kinh tế đáng kể từ các ứng dụng dựa trên dữ liệu định vị và quan sát Trái Đất, đặc biệt thông qua hệ sinh thái xoay quanh GPS và các dịch vụ dữ liệu liên quan. Draghi nhấn mạnh rằng dữ liệu không gian cần được chuyển hóa thành động lực kinh tế, không chỉ là tài sản công.
Ngoài ba mục tiêu trên, ông còn đề xuất thành lập một EU Space Fund mới nhằm tập trung nguồn lực vào những công nghệ không gian chiến lược quan trọng nhất. Đồng thời, ông kêu gọi xem xét lại vai trò của Liên minh trong cấu trúc quản trị không gian hiện tại để tăng cường sự phối hợp giữa các chương trình quốc gia và cấp độ châu Âu, từ đó giảm trùng lặp và nâng cao hiệu quả đầu tư tổng thể.
VIII. NGUYÊN LIỆU THÔ — CUỘC CHIẾN CHIẾN LƯỢC ĐẦU VÀO

Châu Âu phụ thuộc vào Trung Quốc nhiều hơn bạn nghĩ
Nếu sự phụ thuộc năng lượng vào Nga đã được nhìn nhận rõ ràng sau năm 2022, thì sự phụ thuộc của châu Âu vào Trung Quốc đối với nguyên liệu thô chiến lược vẫn chưa được đánh giá đầy đủ về mức độ nghiêm trọng. Mario Draghi nhấn mạnh rằng đây là một trong những điểm yếu cấu trúc đáng được quan tâm nhất của Liên minh.
Hiện tại, châu Âu đang phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc trong nhiều loại nguyên liệu thiết yếu. Khoảng 98 phần trăm lithium được chế biến – một loại nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho pin xe điện – có liên quan đến chuỗi cung ứng Trung Quốc. Hơn 80 phần trăm các nguyên tố đất hiếm khác – cần thiết cho nam châm trong động cơ điện, tuabin gió, và nhiều loại công nghệ tiên tiến – cũng nằm trong các chuỗi chế biến này. Bên cạnh đó – phần lớn cobalt, manganese, và natural graphite dùng cho pin, cùng với tỷ lệ cao của nhiều nguyên liệu chế biến khác như silicon, gallium, và germanium – đều có sự phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc. Những vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất chip và laser.
Đây không phải là một hiện tượng hình thành trong ngắn hạn. Chuỗi cung ứng này đã được xây dựng qua nhiều thập kỷ, trong bối cảnh Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào khai thác và chế biến khoáng sản trên toàn cầu, thường thông qua Belt and Road Initiative. Trong khi đó, châu Âu theo đuổi mô hình chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh, tập trung vào giá trị gia tăng cao và để các quốc gia khác đảm nhiệm những công đoạn được coi là có chi phí thấp hơn.
Tuy nhiên, Draghi lập luận rằng cách tiếp cận này đã tạo ra một “strategic vulnerability,” tức là điểm yếu chiến lược. Khi một quốc gia có khả năng kiểm soát các nguyên liệu đầu vào cho cả quá trình chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số của châu Âu, vấn đề không còn đơn thuần chỉ là kinh tế. Đó là một đòn bẩy địa chính trị tiềm tàng mà có thể được sử dụng trong các tình huống căng thẳng.
Năm 2023, Trung Quốc đã hạn chế xuất khẩu gallium và germanium, hai kim loại quan trọng trong sản xuất bán dẫn, mà không cần thông báo dài hạn hay chuẩn bị đáng kể. Động thái này được xem như một lời nhắc nhở thực tế về khả năng sử dụng công cụ thương mại và tài nguyên trong cạnh tranh chiến lược. Trong bối cảnh đó, sự phụ thuộc vào các nguyên liệu như lithium, cobalt, và đất hiếm đã trở thành một vấn đề cần được đánh giá lại dưới góc độ an ninh dài hạn, đặc biệt nếu quan hệ giữa Liên minh Châu Âu và Trung Quốc xấu đi trong tương lai.
Critical Raw Materials Act: tham vọng và thực tế
European Union đã thông qua Critical Raw Materials Act vào năm 2023, với các mục tiêu đầy tham vọng. Đến năm 2030, Liên minh đặt mục tiêu tự sản xuất ít nhất 10 phần trăm nhu cầu nguyên liệu thô chiến lược, tự chế biến ít nhất 40 phần trăm, và không phụ thuộc quá 65 phần trăm vào một quốc gia duy nhất đối với bất kỳ nguyên liệu chiến lược nào.
Mario Draghi đánh giá rằng những mục tiêu này là cần thiết, nhưng đồng thời đặt câu hỏi về tính khả thi trong khung thời gian hiện tại. Để đạt được mức độ khai thác và chế biến đó trong vòng bảy năm, châu Âu sẽ cần một nỗ lực quy mô lớn.
Điều này bao gồm đầu tư mạnh vào các hoạt động khai thác trong nội khối. Châu Âu không thiếu tài nguyên tiềm năng. Ví dụ, Phần Lan có trữ lượng lithium, trong khi Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha cũng sở hữu nhiều khoáng sản chiến lược. Tuy nhiên, các dự án khai thác tại châu Âu thường đối mặt với quy trình cấp phép kéo dài và chi phí cao. Một mỏ khoáng sản có thể mất 10 đến 15 năm từ giai đoạn phát hiện đến khi bắt đầu sản xuất, do các yêu cầu về môi trường và thủ tục hành chính. Trong khi đó, ở nhiều khu vực khác trên thế giới, thời gian triển khai có thể chỉ từ 2 đến 3 năm. Khoảng cách về tốc độ thực thi trở thành yếu tố quyết định.
Tuy nhiên, Draghi không chỉ tập trung vào khai thác nội địa. Ông nhấn mạnh chiến lược đa dạng hóa địa lý rộng hơn thông qua việc xây dựng các “strategic partnerships.” Điều này hướng đến hợp tác với các quốc gia giàu tài nguyên tại Châu Phi và các khu vực thuộc Global South. Theo cách tiếp cận này, quan hệ không dựa trên mô hình khai thác truyền thống, mà là quan hệ đối tác tạo ra giá trị cho cả hai bên, bao gồm chuyển giao công nghệ, đầu tư vào chế biến tại địa phương, và hợp tác phát triển kinh tế.
Đây là điểm mà báo cáo của Draghi đã giao thoa với chính sách đối ngoại rộng hơn của châu Âu. Nếu muốn bảo đảm các nguồn cung nguyên liệu thô chiến lược, Liên minh cần hiện diện một cách tích cực tại những khu vực có ý nghĩa địa chính trị đặc biệt quan trọng, như Cộng hòa Dân chủ Congo, Chile, Australia, và Namibia. Vai trò của châu Âu trong những khu vực này, theo lập luận của Draghi, phải là đối tác đáng tin cậy, chứ không phải là một người mua thụ động hay một thực thể bị gán nhãn theo cách nhìn thực dân hóa mới.
IX. GIAO THÔNG VÀ LOGISTICS — MẠCH MÁU CỦA NỀN KINH TẾ CHÂU ÂU

Single European Transport Area: giấc mơ vẫn chưa được hoàn thành
Đây là lĩnh vực mà Mario Draghi đánh giá rằng nó có ý nghĩa lớn hơn nhiều so với cách nhìn thông thường trong bối cảnh kinh tế tổng thể.
European Union có các hệ thống đường sắt tốc độ cao phát triển mạnh trong từng quốc gia riêng lẻ. France có TGV, Germany có ICE, Spain có AVE, và Italy có Frecciarossa. Tuy nhiên, kết nối xuyên biên giới vẫn là điểm yếu đáng kể.
Ví dụ, một hành trình từ Paris đến Lyon có thể hoàn thành trong khoảng hai giờ nhờ TGV, nhưng tuyến Paris đến Barcelona vẫn mất gần cả ngày vì hạ tầng vẫn chưa được tích hợp liền mạch giữa các hệ thống quốc gia. Ngoài ra, còn có sự khác biệt về các yếu tố kỹ thuật như điện áp, khổ đường ray, và hệ thống tín hiệu khác nhau giữa các nước. Việc đồng bộ hóa những tiêu chuẩn này đòi hỏi mức đầu tư và phối hợp ở quy mô lớn.
Draghi không xem vấn đề này chỉ là câu chuyện về sự tiện lợi của giao thông. Ông còn đặt nó trong bối cảnh hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh. Sự phân mảnh hạ tầng làm tăng chi phí logistics nội khối, tạo ra các gánh nặng không cần thiết cho doanh nghiệp. Hàng hóa di chuyển giữa các quốc gia thành viên của European Union vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản hành chính và thực tế hơn so với việc di chuyển trong nội địa của Mỹ hoặc Trung Quốc. Chi phí từ sự phân mảnh này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất và tốc độ tích hợp thị trường.
Trong logic của Draghi, hạ tầng kết nối không chỉ là dự án giao thông, mà là điều kiện nền tảng để thị trường chung hoạt động hiệu quả. Nếu không giảm thiểu sự phân mảnh vật lý và kỹ thuật giữa các quốc gia, tiềm năng của thị trường nội khối sẽ không được khai thác đầy đủ.
Hàng không và hàng hải: decarbonisation và nỗ lực cạnh tranh
Báo cáo còn dành sự chú ý đặc biệt đến hai lĩnh vực vận tải được xem là khó giảm phát thải nhất, và vì vậy cũng có ý nghĩa chiến lược nhất trong quá trình chuyển đổi xanh.
Hàng không: các hãng bay châu Âu như Lufthansa, Air France, và British Airways đang đối mặt với chi phí carbon gia tăng thông qua hệ thống EU ETS. Trong khi đó, các đối thủ từ Trung Đông như Emirates và Qatar Airways, cũng như nhiều hãng tại châu Á, không chịu cùng mức ràng buộc quy định. Điều này tạo ra sự khác biệt về chi phí cạnh tranh.
Airbus, một trong những thành công công nghiệp hiếm hoi của châu Âu, phải liên tục đầu tư vào công nghệ máy bay và nhiên liệu hàng không bền vững hơn, thường được gọi là Sustainable Aviation Fuel. Trong bối cảnh đó, Draghi đề xuất hài hòa hóa quy định carbon cho hàng không ở cấp độ toàn cầu thông qua International Civil Aviation Organization, thay vì chỉ áp dụng ở cấp Liên minh. Mục tiêu là tránh đặt ngành hàng không châu Âu vào thế bất lợi cạnh tranh do sự khác biệt về mặt quy định.
Hàng hải: châu Âu có truyền thống mạnh trong ngành đóng tàu, đặc biệt là tại Hà Lan, Na Uy, và Đức. Tuy nhiên, thị phần toàn cầu đang dần chuyển sang Hàn Quốc, Nhật bản, và đặc biệt là Trung Quốc. Quá trình chuyển đổi sang tàu sử dụng nhiên liệu sạch như LNG, methanol, ammonia, hoặc hydro đòi hỏi các khoản đầu tư lớn không chỉ vào thân tàu mà còn vào hạ tầng cảng biển.
Draghi lập luận rằng châu Âu cần một chính sách công nghiệp chủ động để duy trì năng lực đóng tàu và định vị mình ở vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực tàu biển xanh. Đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề năng lực sản xuất và chủ quyền công nghiệp dài hạn.
Không phận: Một trong những ví dụ điển hình về sự phân mảnh hạ tầng là không phận châu Âu. Hiện nay, không gian hàng không của European Union vẫn bị chia thành hơn 60 khu vực quản lý bay quốc gia. Trong khi đó, Mỹ quản lý không phận tương đương thông với số lượng trung tâm điều phối ít hơn nhiều. Sự phân mảnh này khiến các chuyến bay tại châu Âu dài hơn và tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn mức cần thiết. Theo ước tính của EUROCONTROL, chi phí lãng phí hàng năm có thể dao động từ 6 đến 10 tỷ Euro.
Draghi coi việc tích hợp không phận châu Âu là một “quick win.” Đây là cải cách có lợi ích lớn, chi phí tương đối thấp, và chủ yếu phụ thuộc vào ý chí chính trị để triển khai.
X. CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH — KHI LUẬT CHƠI KHÔNG CÒN PHÙ HỢP

“European Champions” và nghịch lý của sự cạnh tranh
Đây là một trong những phần mang tính tư tưởng táo bạo nhất trong báo cáo của Mario Draghi, vì nó chạm trực tiếp vào một trong những nguyên tắc cốt lõi và nhạy cảm nhất của European Union: chính sách cạnh tranh.
Trong nhiều thập kỷ, khuôn khổ cạnh tranh của EU được xây dựng nhằm ngăn chặn độc quyền và bảo đảm thị trường công bằng cho người tiêu dùng. European Commission đã nhiều lần chặn các thương vụ sáp nhập lớn với lý do tránh việc thống lĩnh thị trường. Những ví dụ tiêu biểu bao gồm vụ sáp nhập giữa Siemens và Alstom trong ngành tàu cao tốc bị từ chối năm 2019, cũng như các đề xuất hợp nhất giữa các nhà khai thác viễn thông châu Âu liên tục gặp phải rào cản pháp lý.
Tuy nhiên, Draghi lập luận rằng khung tư duy này được thiết kế cho một bối cảnh kinh tế khác, nơi các đối thủ cạnh tranh chủ yếu là doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong một môi trường thị trường tương đối cân bằng. Ngày nay, châu Âu đang đối mặt với sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc nhận được lượng hỗ trợ đáng kể từ nhà nước và các tập đoàn Mỹ đã đạt quy mô rất lớn nhờ thị trường nội địa khổng lồ.
Ví dụ trong ngành tàu cao tốc cho thấy rõ hệ quả của cách tiếp cận hiện tại. Việc ngăn chặn thương vụ Siemens và Alstom đã vô tình hạn chế khả năng hình thành một nhà sản xuất đủ lớn để cạnh tranh với CRRC. CRRC được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nhà nước Trung Quốc và đang mở rộng tích cực ra thị trường quốc tế. Kết quả là châu Âu có nhiều nhà sản xuất nhỏ hơn, nhưng không có doanh nghiệp nào đạt quy mô đủ lớn để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu.
Draghi đề xuất xem xét lại các tiêu chí đánh giá chống độc quyền theo hướng phản ánh thị trường liên quan thực sự ở cấp độ toàn cầu, chứ không chỉ giới hạn trong phạm vi nội khối. Theo lập luận của ông, nếu hai công ty châu Âu sáp nhập để tạo thành một “European Champion” có khả năng cạnh tranh với các tập đoàn như CRRC hoặc Huawei ở quy mô quốc tế, thì điều đó không nhất thiết gây bất lợi cho người tiêu dùng châu Âu khi xét trong bức tranh địa chính trị rộng lớn hơn. Trong thế giới cạnh tranh chiến lược, quy mô có thể là điều kiện để tồn tại và bảo đảm khả năng tự chủ dài hạn.
Reforming State Aid Rules
Liên quan chặt chẽ đến chính sách cạnh tranh là vấn đề quy định về trợ cấp nhà nước, hay còn gọi là State Aid. European Union áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các quốc gia thành viên trợ cấp doanh nghiệp của riêng mình theo cách có thể làm méo mó thị trường nội khối. Đây là một nguyên tắc được thiết kế để bảo đảm sân chơi bình đẳng giữa các nước trong Liên minh.
Tuy nhiên, các quy tắc này được hình thành trong một bối cảnh kinh tế khác, trước khi Trung Quốc trở thành một nền kinh tế hàng đầu với mô hình hỗ trợ doanh nghiệp quy mô lớn từ phía nhà nước, và trước khi Mỹ thông qua Inflation Reduction Act với hàng trăm tỷ đô la dành cho trợ cấp sản xuất xanh và công nghệ chip. Trong bối cảnh mới này, châu Âu có nguy cơ tự hạn chế khả năng hành động của mình trong cuộc cạnh tranh trợ cấp toàn cầu.
Mario Draghi không đề xuất loại bỏ hệ thống hạn chế State Aid, mà thay vào đó kêu gọi tái cấu trúc các khung quy định để phân biệt rõ hai loại trợ cấp. Một là trợ cấp mang tính “defensive”, tức nhằm bảo vệ các ngành kém cạnh tranh mà không có giá trị chiến lược dài hạn. Loại này cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm méo mó thị trường.
Loại thứ hai là trợ cấp mang tính “strategic”, tức đầu tư vào những lĩnh vực có tầm quan trọng lâu dài đối với năng lực cạnh tranh, đổi mới, và chủ quyền công nghệ của châu Âu. Theo lập luận của ông, những khoản đầu tư chiến lược này cần được cho phép ở quy mô cấp Liên minh, để bảo đảm châu Âu có thể cạnh tranh hiệu quả với Mỹ và Trung Quốc trong các lĩnh vực then chốt.
XI. CẢI CÁCH THỂ CHẾ — AI SẼ THỰC HIỆN TẤT CẢ NHỮNG ĐIỀU NÀY?

Quy tắc đồng thuận và chi phí của nó
Có một câu hỏi tế nhị nhưng mang tính nền tảng xuyên suốt báo cáo của Mario Draghi: European Union có đủ khả năng đưa ra các quyết định với tốc độ cần thiết để đối mặt với những thách thức chiến lược hiện nay hay không?
EU được xây dựng dựa trên nguyên tắc đồng thuận và quyền phủ quyết. Cách tiếp cận này có nền tảng lịch sử sâu sắc. Châu Âu đã trải qua hai cuộc chiến tranh thế giới tàn khốc, và cấu trúc của Liên minh được thiết kế một phần nhằm ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào áp đặt ý chí lên các quốc gia khác. Trong bối cảnh đó, quyền phủ quyết đóng vai trò như một cơ chế bảo đảm, đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia nhỏ hoặc có ít quyền lực hơn.
Tuy nhiên, khi áp dụng cơ chế này vào quá trình hoạch định chính sách kinh tế và chiến lược trong thế kỷ 21, chi phí vận hành bắt đầu trở nên đáng kể. Mỗi quyết định quan trọng đòi hỏi sự đồng thuận của 27 quốc gia với lợi ích, ưu tiên, và cấu trúc kinh tế khác nhau. Kết quả thường là các thỏa hiệp liên tục. Thay vì lựa chọn phương án tối ưu về mặt chiến lược, quá trình đưa ra quyết định có xu hướng tạo ra phiên bản dung hòa và được làm mềm đi nhiều lần, nhằm bảo đảm mọi bên đều có thể chấp nhận.
Draghi không đề xuất xóa bỏ quyền phủ quyết hay biến EU thành một “Hợp chủng quốc châu Âu.” Ông thừa nhận rằng điều đó không khả thi về mặt chính trị trong bối cảnh hiện tại. Tuy nhiên, ông lập luận rằng trong một số lĩnh vực mang tính chiến lược cao, cần cân nhắc chuyển sang cơ chế bỏ phiếu theo đa số có trọng số, hay qualified majority voting, thay vì yêu cầu sự đồng thuận tuyệt đối. Đề xuất này nhạy cảm vì nó liên quan trực tiếp đến câu hỏi về chủ quyền quốc gia, và do đó đòi hỏi sự thảo luận cẩn trọng.
Theo logic của báo cáo, tốc độ đưa ra quyết định có thể trở thành một yếu tố cạnh tranh chiến lược không kém gì vốn đầu tư hay công nghệ.
“Competitiveness Coordination Framework”: đề xuất thể chế mới
Mario Draghi đề xuất một thể chế mới mang tên “Competitiveness Coordination Framework.” Cơ chế này có thể thay thế hoặc bổ sung cho European Semester, vốn là hệ thống phối hợp chính sách kinh tế hiện tại của European Union.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở trọng tâm và mức độ thực thi. Trong khi European Semester chủ yếu tập trung vào giám sát và đưa ra khuyến nghị, khuôn khổ mới được thiết kế với cơ chế thực thi mạnh hơn và định hướng rõ ràng vào đầu tư chiến lược, thay vì chỉ nhấn mạnh kỷ luật tài khóa. Mục tiêu không chỉ là ổn định ngân sách, mà là nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của Liên minh.
Theo đề xuất của Draghi, mỗi lĩnh vực ưu tiên sẽ được triển khai thông qua các “Competitiveness Action Plans.” Đây sẽ là các kế hoạch hành động có mục tiêu cụ thể, ngân sách xác định, và cơ chế giám sát rõ ràng. Việc thực hiện các kế hoạch này sẽ được giao cho các “Competitiveness Joint Undertakings,” tức là những thực thể từ khu vực công lẫn tư ở cấp độ EU có nhiệm vụ trực tiếp triển khai và điều phối các dự án chiến lược.
Về mặt lý thuyết, đây là một thiết kế thể chế thanh lịch và có cấu trúc rõ ràng. Tuy nhiên, như nhiều nhà quan sát chính trị của EU hiểu rõ, việc thành lập các cơ quan mới tại Brussels không phải là thách thức lớn nhất. Thách thức thực sự nằm ở việc bảo đảm rằng các thực thể này có thể vận hành hiệu quả trong một môi trường bao gồm 27 quốc gia thành viên với lợi ích, ưu tiên, và cấu trúc kinh tế khác nhau. Thiết kế thể chế chỉ là bước đầu; khả năng triển khai và phối hợp mới quyết định thành công thực tế.
Quan hệ với Báo cáo Letta
Điểm này rất quan trọng để hiểu bối cảnh đầy đủ của báo cáo. Mario Draghi không thiết kế tài liệu của mình như một văn kiện độc lập tách rời khỏi các sáng kiến chính sách khác của European Union. Thay vào đó, báo cáo được xây dựng để bổ sung cho Enrico Letta và báo cáo của ông về tương lai của thị trường chung, được công bố vào tháng 4 năm 2024.
Trong khi Báo cáo Letta tập trung vào việc hoàn thiện thị trường chung cho dịch vụ, vốn, và năng lượng – tức là phần “how” của quá trình hội nhập, Báo cáo Draghi tập trung vào chiến lược cạnh tranh tổng thể và các ngành ưu tiên, tức là phần “what” cần được thực hiện. Hai báo cáo này, khi đặt cạnh nhau, tạo thành một lộ trình tương đối toàn diện cho châu Âu. Tuy nhiên, như cả hai đều ngầm thừa nhận, lộ trình đó chỉ có ý nghĩa nếu có đủ ý chí chính trị để triển khai một cách nhất quán và thực chất.
XII. CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI VÀ KINH TẾ ĐỐI NGOẠI — CHÂU ÂU CẦN MỘT TIẾNG NÓI MẠNH MẼ HƠN

“Foreign Economic Policy”: khái niệm mới của châu Âu
Mario Draghi lập luận rằng European Union cần phát triển một “foreign economic policy” thực sự, nghĩa là một chiến lược kinh tế đối ngoại mang tính chủ động, thay vì chỉ duy trì cách tiếp cận thương mại thụ động như trước đây.
Điều này bao gồm nhiều yếu tố cụ thể. Trước hết là đàm phán các hiệp định thương mại ưu đãi với các quốc gia giàu tài nguyên chiến lược, nhằm bảo đảm nguồn cung dài hạn cho các nguyên liệu và công nghệ thiết yếu. Thứ hai là xây dựng các quan hệ đối tác công nghiệp, hay industrial partnerships, để củng cố chuỗi cung ứng đối với các đầu vào quan trọng. Thứ ba là sử dụng quy mô của thị trường EU như một đòn bẩy trong đàm phán quốc tế, một lợi thế mà từng quốc gia thành viên riêng lẻ không thể khai thác ở cùng mức độ.
Draghi nhấn mạnh rằng đây là lĩnh vực mà châu Âu thực sự có lợi thế về mặt cấu trúc. Với khoảng 450 triệu người tiêu dùng và mức sức mua cao, thị trường chung của EU là một lực hút mạnh đối với các khoản đầu tư toàn cầu và đồng thời là một công cụ thương lượng quan trọng. Tuy nhiên, lợi thế này thường chưa được sử dụng tối đa, bởi vì Liên minh thiếu một tiếng nói thống nhất và một định hướng chiến lược rõ ràng trong chính sách kinh tế đối ngoại. Theo logic của báo cáo, sức mạnh thị trường chỉ phát huy hiệu quả khi được điều phối và triển khai như một chiến lược chung ở cấp độ Liên minh.
“Weaponization of dependencies”: bài học mà châu Âu cần phải học
Mario Draghi sử dụng khái niệm “weaponization of dependencies”, tức vũ khí hóa sự phụ thuộc, để mô tả cách các cường quốc như Russia và Trung Quốc có thể khai thác sự phụ thuộc kinh tế của European Union như một công cụ chính trị. Theo phân tích của ông, khí đốt từ Nga là ví dụ rõ ràng nhất về hiện tượng này. Tuy nhiên, các nguyên liệu thô từ Trung Quốc có thể trở thành ví dụ tiếp theo nếu các điều kiện địa chính trị thay đổi.
Draghi nhấn mạnh rằng giải pháp không phải là autarky, tức tự cung tự cấp hoàn toàn. Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, mô hình đó vừa không khả thi vừa không mong muốn. Thay vào đó, ông đề xuất chiến lược “strategic diversification,” nghĩa là đảm bảo không có sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn duy nhất đối với bất kỳ đầu vào chiến lược nào.
Tinh thần này đã được thể hiện trong Critical Raw Materials Act. Tuy nhiên, theo Draghi, nguyên tắc đa dạng hóa chiến lược cần được áp dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nguyên liệu thô mà còn mở rộng sang các loại hình công nghệ và chuỗi cung ứng trọng yếu khác. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro hệ thống mà không đánh đổi lợi ích của sự hội nhập kinh tế toàn cầu.
XIII. LIÊN MINH CHÂU ÂU — TỔ CHỨC VĨ ĐẠI HAY LÀ MỘT BỘ MÁY BỊ TÊ LIỆT?

Bài học Ukraine và cái giá của sự phụ thuộc
Mario Draghi không thể hoàn thành báo cáo của mình mà không đối diện trực tiếp với thách thức địa chính trị lớn nhất đang bao trùm European Union: cuộc chiến tại Ukraine và những gì nó phơi bày về vị thế chiến lược của châu Âu.
Cuộc chiến này không chỉ diễn ra ở biên giới phía đông của Liên minh. Nó là một bài kiểm tra thực tế về khả năng tự bảo vệ của châu Âu, cả về an ninh lẫn về các giá trị nền tảng, khi đối mặt với sức mạnh quân sự quy mô lớn. Theo phân tích của Draghi, kết quả của bài kiểm tra đó đã làm lộ rõ những điểm yếu cấu trúc.
Châu Âu đã gặp khó khăn trong việc sản xuất và cung cấp đủ đạn pháo cho Ukraine. Vấn đề này không chỉ xuất phát từ yếu tố ý chí chính trị, dù yếu tố đó có vai trò nhất định, mà còn từ thực tế rằng trong nhiều thập kỷ, châu Âu đã thu hẹp năng lực sản xuất quốc phòng. Điều này dựa trên giả định rằng chiến tranh quy mô lớn trên lục địa đã trở thành điều của quá khứ. Hệ quả là cơ sở công nghiệp quốc phòng hiện tại không đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu sản xuất vũ khí và đạn dược ở quy mô mà một cuộc xung đột cường độ cao hiện đại đòi hỏi.
Draghi lập luận rằng đây không phải là vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng việc mỗi quốc gia tăng ngân sách quốc phòng riêng lẻ. Cách tiếp cận phân tán, trong đó từng nước tự mua sắm các hệ thống vũ khí khác nhau từ các nhà thầu quốc gia khác nhau, tạo ra sự kém hiệu quả đáng kể và làm mất đi lợi thế quy mô cần thiết. Theo ông, EU cần tăng cường mua sắm quốc phòng ở cấp độ châu lục.
Ông đề xuất thành lập EU Defense Industry Authority, một cơ quan có thể thực hiện mua sắm thay mặt cho các quốc gia thành viên, tập hợp nhu cầu, và tận dụng lợi thế quy mô. Bên cạnh đó, ông kêu gọi áp dụng nguyên tắc “European preference,” tức là ưu tiên mua sắm từ các nhà sản xuất trong Liên minh thay vì nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay khi khoảng 80 phần trăm chi tiêu quốc phòng của châu Âu vẫn được dùng để mua từ bên ngoài EU, chủ yếu là Mỹ. Theo logic của bản báo cáo, nếu muốn củng cố năng lực chiến lược dài hạn, châu Âu cần đồng bộ hóa cả nhu cầu và chuỗi cung ứng quốc phòng của mình.
Quan hệ với Trung Quốc: “de-risking” không phải “decoupling”
Báo cáo của Mario Draghi trình bày cách tiếp cận của European Union đối với Trung Quốc như một bài toán chiến lược phức tạp, không thể giản lược thành lựa chọn giữa đối đầu hoàn toàn hay phụ thuộc hoàn toàn.
Draghi sử dụng thuật ngữ “de-risking” thay vì “decoupling.” Khái niệm này cũng được Ursula von der Leyen nhấn mạnh nhằm phân biệt lập trường của EU với cách tiếp cận cứng rắn hơn của Mỹ. De-risking có nghĩa là giảm thiểu những phụ thuộc chiến lược có mức độ rủi ro cao nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ quan trọng, nguyên liệu thô chiến lược, và chuỗi cung ứng dược phẩm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn cho phép duy trì quan hệ kinh tế và thương mại rộng hơn khi điều đó phù hợp với lợi ích của Liên minh.
Theo Draghi, đây là một lập trường thực dụng hơn là ý thức hệ. Nó phản ánh thực tế rằng EU có mức độ hội nhập thương mại với Trung Quốc sâu sắc hơn nhiều so với Mỹ, và do đó chi phí của một quá trình tách rời hoàn toàn sẽ rất lớn đối với nhiều nền kinh tế thành viên, đặc biệt là những nền kinh tế có định hướng xuất khẩu như Đức. Trong bối cảnh đó, de-risking được xem là chiến lược cân bằng giữa bảo vệ lợi ích chiến lược và duy trì ổn định kinh tế.
Quan hệ xuyên Đại Tây Dương: đối tác không thể thiếu nhưng cũng không thể phụ thuộc
Mario Draghi được xem là người theo chủ nghĩa Đại Tây Dương, với niềm tin rõ ràng vào giá trị và tầm quan trọng của mối quan hệ giữa European Union và Mỹ. Tuy nhiên, ông cũng đủ thực tế để nhận ra rằng mối quan hệ này không còn có thể được xem là điều hiển nhiên như trong quá khứ.
Sự gia tăng của các xu hướng bảo hộ thương mại tại Mỹ, bao gồm chính sách “Buy American,” các biện pháp thuế quan được áp dụng trong giai đoạn của chính quyền Donald Trump 1.0 và tiếp tục dưới một số khía cạnh trong thời kỳ Joe Biden, cùng với Inflation Reduction Act với các điều khoản ưu tiên sản xuất trong nước, cho thấy rằng ngay cả giữa các đồng minh chiến lược, các chính sách kinh tế vẫn có thể tạo ra những xung đột lợi ích thực tế.
Draghi lập luận rằng châu Âu cần trở thành một đối tác mạnh hơn trong mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Mục tiêu không phải là đối đầu với Mỹ, mà là bảo đảm rằng châu Âu có tiếng nói thực sự và vị thế đàm phán tương xứng. Theo logic của báo cáo, một châu Âu suy yếu về kinh tế và phụ thuộc về quốc phòng không thể duy trì được quan hệ đối tác bình đẳng. Trong trường hợp đó, Liên minh sẽ ở vị thế của một bên được bảo vệ thay vì một đối tác chiến lược ngang tầm, và trạng thái này ngày càng khó duy trì trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.
XIV. ĐƠN THUỐC CHỮA BỆNH — NHỮNG GÌ DRAGHI ĐỀ XUẤT VÀ TẠI SAO NÓ LẠI CẦN THIẾT ĐẾN VẬY

Hoàn thành Liên minh Thị trường vốn
Đây là đề xuất mà Mario Draghi coi là quan trọng nhất và khả thi nhất về mặt kinh tế, dù không nhất thiết là dễ thực hiện về mặt chính trị, trong khuôn khổ của European Union.
Tiết kiệm của các hộ gia đình châu Âu là rất lớn. Tính theo tỷ lệ thu nhập, người châu Âu tiết kiệm nhiều hơn người Mỹ. Tuy nhiên, nguồn tiết kiệm này không được chuyển hóa đầy đủ thành đầu tư mạo hiểm và các lĩnh vực tăng trưởng cao, bởi vì thị trường vốn của EU vẫn còn phân mảnh, thận trọng quá mức, và thiếu các công cụ tài chính phù hợp cho loại hình đầu tư dài hạn, rủi ro cao.
Đề xuất của Draghi bao gồm nhiều thành phần liên kết với nhau. Trước hết là hài hòa hóa các quy định về chứng khoán và thị trường vốn trên toàn Liên minh, nhằm giảm rào cản giữa các quốc gia thành viên. Thứ hai là tạo ra một sản phẩm tiết kiệm hưu trí toàn châu Âu, cho phép dòng tiết kiệm hưu trí được đầu tư vào các loại tài sản trong EU theo cách đa dạng hóa và quy mô lớn hơn. Thứ ba là cải thiện môi trường để các startup có thể niêm yết tại châu Âu thay vì phải chuyển sang Mỹ để tiếp cận thị trường vốn sâu hơn. Cuối cùng là phát triển thị trường trái phiếu châu Âu ở quy mô sâu hơn, bao gồm khả năng phát hành nợ chung ở cấp độ EU khi cần thiết.
Tuy nhiên, những người theo dõi chính trị châu Âu đều hiểu rằng Capital Markets Union đã được thảo luận trong hơn một thập kỷ nhưng tiến triển rất chậm, vì mỗi bước cải cách cụ thể đều có thể ảnh hưởng đến lợi ích của một ngành tài chính quốc gia nào đó. Chính vì vậy, đây sẽ là một trong những phép thử rõ ràng nhất đối với ý chí chính trị của Liên minh, khi lợi ích dài hạn của châu Âu phải được cân bằng với các cấu trúc lợi ích hiện hữu.
Cải cách quy định triệt để
Mario Draghi đề xuất một cuộc cải cách quy định mang tính nền tảng với nguyên tắc “tốt hơn, không phải ít hơn.” Điều này không đồng nghĩa với việc xóa bỏ quy định, mà là làm cho hệ thống quy định trở nên đơn giản hơn, nhất quán hơn, có thể dự đoán được hơn, và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp hơn. Trong khuôn khổ của European Union, mục tiêu là nâng cao chất lượng điều tiết thay vì chỉ tập trung vào số lượng các quy tắc.
Một đề xuất cụ thể và đáng chú ý là “28th regime.” Ý tưởng này là tạo ra một bộ quy tắc tùy chọn thứ 28, tồn tại song song với 27 hệ thống pháp luật quốc gia hiện có. Bộ quy tắc này có thể áp dụng trong các lĩnh vực như hợp đồng, luật công ty, và dịch vụ tài chính. Doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng nếu muốn hoạt động trên phạm vi toàn EU theo một khung pháp lý thống nhất.
Cách tiếp cận này không loại bỏ các quy tắc quốc gia, mà bổ sung thêm một lựa chọn cho những doanh nghiệp muốn tối ưu hóa hoạt động ở quy mô châu Âu thay vì chỉ giới hạn trong thị trường nội địa. Về mặt thiết kế thể chế, đây là một ý tưởng thanh lịch vì nó tôn trọng chủ quyền quốc gia trong khi vẫn mở ra con đường hội nhập sâu hơn dựa trên cơ sở tự nguyện.
Chính sách năng lượng: an ninh, phải chăng, và xanh cùng một lúc
Mario Draghi thừa nhận rằng tam giác khó khăn nhất trong chính sách năng lượng — an ninh, giá cả phải chăng và bền vững — không có giải pháp đơn giản. Trong bối cảnh của European Union, ba mục tiêu này thường tồn tại trong trạng thái căng thẳng lẫn nhau, và việc tối ưu đồng thời cả ba đòi hỏi các lựa chọn chính sách tinh vi.
Tuy nhiên, Draghi vẫn đưa ra những hướng đi cụ thể. Về ngắn hạn, EU cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, mở rộng và củng cố cơ sở hạ tầng LNG, tăng cường kết nối lưới điện giữa các quốc gia thành viên, và thực hiện các biện pháp nhằm giảm chi phí năng lượng cho những ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào năng lượng đang chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Đây là các bước mang tính ổn định hệ thống và giảm rủi ro tức thời.
Về trung và dài hạn, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào năng lượng tái tạo, đồng thời thúc đẩy một thị trường điện châu Âu tích hợp hơn. Hiện nay, giá điện vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các cơ chế thiết lập ở cấp quốc gia, trong khi thực tế lưới điện đã và đang vận hành xuyên biên giới. Theo lập luận của báo cáo, một thị trường điện được tích hợp sâu hơn sẽ phản ánh đúng cấu trúc kết nối của hệ thống năng lượng châu Âu và nâng cao hiệu quả tổng thể.
Draghi cũng đề cập đến vai trò của năng lượng hạt nhân với thái độ thực dụng. Ông không trình bày mình như một người ủng hộ nhiệt thành, nhưng thừa nhận rằng đối với những quốc gia đã có hạ tầng điện hạt nhân, việc duy trì và trong một số trường hợp mở rộng công suất một cách an toàn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải. Đây là một điểm nhạy cảm trong chính trị châu Âu, đặc biệt khi Đức đã quyết định đóng cửa hoàn toàn điện hạt nhân, trong khi Pháp tiếp tục đặt cược lớn vào hạt nhân như trụ cột của hệ thống điện sạch. Sự khác biệt này phản ánh mức độ phức tạp trong việc xây dựng một chiến lược năng lượng chung cho toàn Liên minh.
Chính sách công nghệ và đổi mới
Mario Draghi hiểu rằng vấn đề của hệ sinh thái đổi mới tại European Union không nằm ở việc thiếu nhà khoa học hay thiếu năng lực nghiên cứu. Châu Âu là một trong những khu vực dẫn đầu thế giới về số lượng và chất lượng các ấn phẩm khoa học trong nhiều lĩnh vực. Thách thức thực sự nằm ở khâu chuyển đổi từ khoa học sang thương mại, từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Quá trình này hiện vẫn chưa được vận hành hiệu quả và tạo ra khoảng trống trong chuỗi giá trị đổi mới.
Draghi đề xuất xây dựng một hệ sinh thái đổi mới toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào việc tài trợ từng startup riêng lẻ. Điều này bao gồm nhiều yếu tố cấu trúc. Trước hết là tạo ra môi trường pháp lý cho phép thử nghiệm và chấp nhận thất bại, vì đổi mới công nghệ đòi hỏi quyền được thử và đôi khi thất bại. Thứ hai là phát triển thị trường vốn chuyên biệt cho giai đoạn mở rộng quy mô, nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp khi họ đã chứng minh được mô hình kinh doanh nhưng cần nguồn lực lớn để tăng trưởng. Thứ ba là tăng cường kết nối giữa các trường đại học và doanh nghiệp, để rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Ông đặc biệt nhấn mạnh đến việc tạo ra một “thị trường thử nghiệm” ở cấp EU cho các công nghệ mới, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm và mô hình kinh doanh ở quy mô châu lục trong một môi trường pháp lý linh hoạt hơn trước khi phải tuân thủ đầy đủ toàn bộ khung quy định. Cách tiếp cận này có thể giúp tăng tốc quá trình thương mại hóa đổi mới.
Draghi cũng tập trung vào các lĩnh vực “deep tech”, bao gồm bán dẫn tiên tiến, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học, và trí tuệ nhân tạo. Đây là những ngành đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian phát triển dài, và mức độ rủi ro cao; nhưng lại mang ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh dài hạn. Ông lập luận rằng sự tham gia của nhà nước trong các lĩnh vực này không nhằm thay thế thị trường, mà nhằm chia sẻ rủi ro ban đầu ở mức đủ để thu hút đầu tư tư nhân và kích hoạt chuỗi sáng tạo quy mô lớn.
XV. NHỮNG ĐIỀU MÀ DRAGHI KHÔNG NÓI VÀ TẠI SAO NÓ CŨNG QUAN TRỌNG

Giới hạn chính trị của một bản báo cáo kỹ thuật
Khi đọc báo cáo của Mario Draghi, một người đọc tinh tế có thể nhận ra rằng có những điều không được phát biểu trực tiếp, nhưng vẫn hiện diện như một nền tảng ngầm xuyên suốt tài liệu. Những khoảng trống này không phải là thiếu sót, mà là lựa chọn có chủ ý trong bối cảnh chính trị của European Union.
Draghi không khẳng định một cách trực tiếp rằng mô hình nhà nước phúc lợi của châu Âu là không bền vững. Tuy nhiên, các con số về nhu cầu đầu tư và tốc độ tăng trưởng hàm ý rằng hệ thống hiện tại sẽ chịu áp lực lớn nếu không có sự cải thiện năng lực cạnh tranh. Tương tự, ông không tuyên bố rõ ràng rằng châu Âu cần gia tăng nhập cư lao động để đối phó với dân số già hóa, dù câu chuyện về năng suất dài hạn và tăng trưởng kinh tế gần như không thể tách rời khỏi yếu tố nhân khẩu học này.
Ông cũng không tranh luận trực tiếp về quan điểm cho rằng một số cơ chế bảo vệ việc làm trong khuôn khổ công đoàn châu Âu có thể làm chậm quá trình tái cấu trúc kinh tế cần thiết. Những vấn đề này được giữ ở mức gián tiếp, nhưng vẫn hiện hữu trong logic tổng thể của báo cáo.
Lý do không phải vì chúng không quan trọng, mà vì chúng là những vấn đề có tính chính trị cao. Draghi, dù nổi tiếng với sự thẳng thắn, vẫn là một nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm, và ông hiểu rằng một báo cáo muốn được thực thi phải có đủ khả năng để được chấp nhận về mặt chính trị. Do đó, cách tiếp cận của ông cân bằng giữa phân tích chiến lược và tính khả thi thể chế, nhằm tối đa hóa cơ hội để các đề xuất có thể chuyển từ văn bản sang hành động thực tế.
Vấn đề về dân số
Mario Draghi đề cập đến vấn đề nhân khẩu học, nhưng ông không phân tích sâu. Đây là một khoảng trống đáng chú ý trong bối cảnh rộng hơn của European Union.
Châu Âu đang già hóa với tốc độ nhanh và đáng lo ngại. Tỷ lệ sinh ở phần lớn các quốc gia thành viên đã thấp hơn mức thay thế. Dân số trong độ tuổi lao động dự kiến sẽ giảm, trong khi dân số trên 65 tuổi tiếp tục tăng. Điều này tạo ra một áp lực kép đối với ngân sách công: hệ thống hưu trí và chăm sóc y tế cần nhiều nguồn lực hơn, nhưng số người đóng thuế để tài trợ cho các hệ thống này lại giảm. Theo logic kinh tế, cấu trúc nhân khẩu học hiện tại làm gia tăng các thách thức về tăng trưởng và tính bền vững tài khóa trong dài hạn.
Về nguyên tắc, có hai hướng chính để ứng phó với vấn đề này. Hướng thứ nhất là tăng tỷ lệ sinh, nhưng đây là giải pháp khó thực hiện, tốn kém, và kết quả không chắc chắn; vì các chính sách khuyến khích gia đình thường cần thời gian dài mới có tác động rõ rệt. Hướng thứ hai là tăng nhập cư có kỹ năng, có thể tạo tác động kinh tế nhanh hơn, đặc biệt trong việc bổ sung các lực lượng lao động và hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, đây lại là vấn đề gây tranh cãi sâu sắc về mặt chính trị trong nhiều quốc gia thành viên.
Draghi không đi sâu vào tranh luận này. Sự im lặng của ông phản ánh không gian chính trị đang thu hẹp xung quanh chủ đề nhập cư tại châu Âu, nơi các cân nhắc xã hội và chính trị thường phức tạp hơn các phân tích kinh tế thuần túy. Trong bối cảnh đó, việc tránh đưa ra lập trường chi tiết có thể là một lựa chọn chiến lược nhằm duy trì tính khả thi chính trị của toàn bộ bản báo cáo.
XVI. NHỮNG PHẢN BIỆN VÀ GIỚI HẠN CỦA BẢN BÁO CÁO

Có phải Draghi đang quá bi quan?
Không phải ai cũng đồng thuận với các chẩn đoán của Mario Draghi. Một số nhà kinh tế cho rằng ông tiếp cận European Union và các chỉ số như GDP hay năng suất theo một cách quá hẹp. Theo lập luận này, người châu Âu có chất lượng cuộc sống cao hơn những gì GDP đơn thuần phản ánh, bởi họ có thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn, môi trường sống tốt hơn, mức bất bình đẳng thu nhập thấp hơn, và hệ thống y tế toàn diện hơn.
Đây là một quan điểm có cơ sở. GDP không đo lường hạnh phúc hay phúc lợi tổng thể, mà chủ yếu phản ánh quy mô hoạt động kinh tế. Có những bằng chứng cho thấy người châu Âu, đặc biệt tại các quốc gia Bắc Âu, đạt mức độ hài lòng cuộc sống cao hơn người Mỹ theo nhiều thước đo phúc lợi chủ quan, dù GDP bình quân đầu người thấp hơn.
Tuy nhiên, lập luận của Draghi tập trung vào một khía cạnh khác. Câu hỏi trọng tâm không chỉ là tình trạng hiện tại có hài lòng hay không, mà là liệu xu hướng dài hạn có bền vững hay không. Với nhu cầu đầu tư ngày càng lớn, dân số đang già hóa, và áp lực cạnh tranh toàn cầu gia tăng; ông cho rằng xu hướng hiện tại đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về khả năng duy trì mô hình kinh tế hiện hành trong tương lai.
Nhà kinh tế Thomas Piketty đã đánh giá báo cáo là “đi đúng hướng” và có đóng góp trong việc thách thức các giáo điều về thắt chặt tài khóa, thể hiện một góc nhìn tích cực từ phía cánh tả. Tuy nhiên, ngay cả ông cũng mong muốn báo cáo dành nhiều chú ý hơn cho vấn đề phân phối thu nhập và bảo vệ người lao động. Điều này cho thấy báo cáo Draghi có thể nhận được sự ủng hộ ở nhiều phía, nhưng cũng đồng thời để lại những câu hỏi mở về chiều kích xã hội của chiến lược cạnh tranh.
Vấn đề thực thi: ai sẽ làm những điều này?
Ngay cả những người đồng ý với các chẩn đoán của Mario Draghi cũng phải đặt câu hỏi về tính khả thi của các đề xuất trong bối cảnh của European Union. Câu hỏi trọng tâm là: ai sẽ triển khai những khoản đầu tư bổ sung 800 tỷ Euro mỗi năm? Ai sẽ thuyết phục được Đức và Hà Lan chấp nhận một cơ chế nợ chung thường trực? Và ai có thể hài hòa hóa thị trường vốn khi mỗi trung tâm tài chính quốc gia đều có những lợi ích riêng cần được bảo vệ?
Vào tháng 9 năm 2025, Draghi tái xuất hiện tại một hội nghị và bày tỏ sự bi quan, cho rằng những thách thức được nêu trong báo cáo đã trở nên nghiêm trọng hơn trong năm đầu tiên sau khi công bố. Ursula von der Leyen thừa nhận rằng chỉ khoảng 11 phần trăm trong số 383 khuyến nghị đã được thực thi đầy đủ, khoảng 20 phần trăm được thực hiện một phần, và gần 23 phần trăm chưa được triển khai.
Điều này phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc của European Union: Liên minh có khả năng xác định các vấn đề một cách chính xác hơn nhiều so với năng lực giải quyết chúng. Việc triển khai các cải cách quy mô lớn đòi hỏi sự phối hợp chính trị sâu rộng, trong khi hệ thống thể chế hiện tại không phải lúc nào cũng tạo ra điều kiện thuận lợi đủ mạnh cho quá trình đó.
Draghi nhận thức rõ thực tế này. Chính vì vậy, phần đề xuất cải cách thể chế trong báo cáo, bao gồm cơ chế ra quyết định và việc hạn chế quyền phủ quyết trong các lĩnh vực chiến lược, không phải là phần phụ trợ mà là trung tâm của toàn bộ đề án. Theo logic của ông, nếu không có một cấu trúc thể chế hiệu quả hơn, mọi đề xuất chính sách khác sẽ chỉ tồn tại như những ý tưởng trên giấy mà không thể chuyển hóa thành các hành động thực tế.
Những tiếng nói phê phán từ cánh tả và cánh hữu
Các phê phán đối với bản báo cáo của Mario Draghi đến từ nhiều hướng khác nhau trong bối cảnh của European Union.
Từ cánh tả, một số ý kiến cho rằng báo cáo đã đặt trọng tâm quá nhiều vào việc cạnh tranh kinh tế và năng suất, trong khi chưa giải quyết đầy đủ các câu hỏi về phân phối lợi ích. Họ đặt vấn đề: ai sẽ thực sự được hưởng lợi từ tăng trưởng cao hơn? Nếu đổi mới và tự động hóa làm tăng năng suất nhưng đồng thời làm giảm hoặc thay thế hàng triệu việc làm, thì những người lao động bị ảnh hưởng sẽ có lộ trình chuyển đổi ra sao. Báo cáo có đề cập đến đào tạo lại và nâng cao kỹ năng, nhưng theo quan điểm này, các cơ chế cụ thể cho một quá trình chuyển đổi công bằng vẫn chưa được trình bày chi tiết.
Từ cánh hữu dân tộc chủ nghĩa, lập luận phê phán tập trung vào vấn đề quyền lực thể chế. Họ cho rằng báo cáo đang ủng hộ việc tập trung quyền lực nhiều hơn ở Brussels, qua đó thúc đẩy một dự án hội nhập sâu rộng mà họ phản đối. Theo quan điểm này, vấn đề của châu Âu không nằm ở việc thiếu phối hợp giữa các quốc gia, mà ngược lại là do sự can thiệp quá mức của EU vào các lĩnh vực chính sách vốn thuộc thẩm quyền quốc gia.
Ngoài ra, các nhà kinh tế theo trường phái truyền thống Austria và Chicago cũng có những phê phán cho rằng khung phân tích của Draghi vẫn mang tính nhà nước trung tâm quá mạnh. Họ lập luận rằng giải pháp cho tình trạng kém cạnh tranh không phải là mở rộng chính sách công nghiệp – mà là giảm quy định, thu hẹp can thiệp, và tăng cường vai trò của thị trường tự do. Theo cách nhìn này, các chiến lược dựa nhiều vào điều phối và đầu tư công có thể làm giảm hiệu quả thay vì cải thiện nó.
XVII. TẦM QUAN TRỌNG LỊCH SỬ — KHI MỘT BẢN BÁO CÁO TRỞ THÀNH DẤU MỐC

Sự phá vỡ tư tưởng của Brussels
Một khía cạnh ít được chú ý nhưng có ý nghĩa sâu sắc của báo cáo Draghi là vị trí của nó trong lịch sử tư tưởng kinh tế của European Union. Trong nhiều thập kỷ, chính sách kinh tế của EU, đặc biệt thể hiện rõ trong các điều kiện do Troika áp đặt trong cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu giai đoạn 2010 đến 2015, được định hình chủ yếu bởi tư tưởng thường được gọi là neoliberal. Trọng tâm khi đó là thị trường tự do, kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt, hạn chế can thiệp của nhà nước, và niềm tin rằng cạnh tranh chính là công cụ giải quyết hầu hết các vấn đề kinh tế.
Báo cáo Draghi thể hiện một sự điều chỉnh đáng kể so với khuôn khổ tư duy này. Điều quan trọng là ông không phủ nhận hoàn toàn vai trò của thị trường hay sự cạnh tranh. Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng trong bối cảnh hiện đại, khi tồn tại các thất bại thị trường rõ ràng và cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, nhà nước cần đảm nhận vai trò chiến lược chủ động hơn trong việc định hình và hỗ trợ các lĩnh vực trọng yếu.
Cách tiếp cận này gần với khái niệm “entrepreneurial state” của Mariana Mazzucato, hay quan điểm về “industrial policy done right” của Dani Rodrik. Trong những khung tư duy này, nhà nước không thay thế thị trường, mà tham gia vào việc chia sẻ rủi ro ban đầu, định hướng đầu tư chiến lược, và tạo điều kiện để khu vực tư nhân phát triển.
Sự thay đổi về mặt tư tưởng này không chỉ mang tính học thuật. Nó còn phản ánh một nhận thức rộng hơn trong giới kinh tế và hoạch định chính sách rằng bối cảnh toàn cầu đã thay đổi đủ sâu để đòi hỏi các công cụ chính sách mới. Theo logic đó, các thách thức hiện tại của châu Âu không thể được giải quyết hoàn toàn bằng các công cụ truyền thống, mà cần một sự điều chỉnh cân bằng giữa thị trường và chiến lược công.
Những tiếng vang lịch sử: Adenauer, Delors, và bây giờ là Draghi?
Các nhà quan sát lịch sử châu Âu đã đặt câu hỏi liệu báo cáo của Mario Draghi có thể trở thành một khoảnh khắc định hình cho thế hệ hội nhập mới của European Union, tương tự như vai trò của Delors Report trong việc dẫn tới sự hình thành của đồng Euro hay không.
Sự so sánh này có những giới hạn rõ ràng. Jacques Delors làm việc trong một bối cảnh quốc tế khi toàn cầu hóa đang mở rộng và quá trình hội nhập châu Âu đang tiến triển mạnh mẽ. Đây là môi trường thuận lợi hơn nhiều cho các dự án tham vọng ở cấp độ Liên minh. Ngược lại, Draghi hoạt động trong một thế giới được đặc trưng bởi sự thoái lui của toàn cầu hóa, căng thẳng địa chính trị gia tăng, và mức độ hoài nghi thể chế lan rộng.
Tuy nhiên, điểm chung giữa hai thời điểm là rất đáng chú ý. Cả Delors và Draghi đều cố gắng đặt ra một kế hoạch chiến lược rõ ràng cho những bước đi tiếp theo của châu Âu, và cả hai đều đưa ra những đề xuất này vào những giai đoạn mà áp lực đối với Liên minh đủ lớn để tạo điều kiện cho các hành động thực tế. Theo cách nhìn này, áp lực có thể trở thành một chất xúc tác cho sự cải cách thể chế.
Đáng chú ý, vào năm 2026, Mario Draghi đã được trao Charlemagne Prize – giải thưởng danh giá nhất của châu Âu dành cho những đóng góp đối với tiến trình hội nhập. Sự ghi nhận này phản ánh không chỉ toàn bộ sự nghiệp của ông, mà đặc biệt là tác động và tầm quan trọng của bản báo cáo trong việc định hình thảo luận chiến lược của Liên minh.
XVIII. PHẢN ỨNG VỚI BẢN BÁO CÁO — NHỮNG TIẾNG VỖ TAY VÀ SỰ BÁC BỎ

Châu Âu đã đón nhận bản báo cáo như thế nào?
Các phản ứng đối với bản báo cáo của Mario Draghi nói lên rất nhiều điều về sức khỏe chính trị hiện tại của European Union.
Các lãnh đạo EU, bao gồm Ursula von der Leyen và nhiều nguyên thủ quốc gia thành viên, đã tiếp nhận báo cáo với sự tôn trọng và đưa ra nhiều lời khen ngợi. Họ mô tả tài liệu là “quan trọng,” “kịp thời,” và “đặt ra những vấn đề đúng.” Những đánh giá này phản ánh đúng giá trị phân tích của báo cáo. Tuy nhiên; câu hỏi then chốt không nằm ở mức độ đồng thuận về mặt lời nói; mà ở việc ai sẵn sàng thực hiện các biện pháp cụ thể, khó khăn, và có thể gây tranh cãi mà báo cáo đề xuất.
Đức, nền kinh tế lớn nhất EU và là quốc gia có ảnh hưởng đáng kể trong các quyết định chiến lược của Liên minh, đang đối mặt với những thách thức chính trị và kinh tế nội tại. Chính phủ liên minh bên trong Đức đã sụp đổ vào cuối năm 2024, và sự bất ổn chính trị trong nước làm giảm khả năng Đức đóng vai trò dẫn dắt mạnh mẽ ở cấp EU trong ngắn hạn.
Pháp, quốc gia có tiếng nói lớn thứ hai, cũng đang đối diện với các thách thức tài khóa nghiêm trọng và một môi trường chính trị phân cực. Những yếu tố này hạn chế khả năng hình thành đồng thuận nhanh chóng cho các cải cách quy mô lớn.
Kết quả là, dù cho báo cáo Draghi được hoan nghênh về mặt nguyên tắc, nó vẫn phải đối mặt với sự kháng cự thụ động của hiện trạng – một lực cản điển hình đối với các sáng kiến cải cách tham vọng trong hệ thống thể chế phức tạp của EU.
Ursula von der Leyen vẫn khẳng định rằng tất cả các quốc gia thành viên ủng hộ báo cáo Draghi và nhấn mạnh Competitiveness Compass như một lộ trình triển khai. Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết chính trị và kết quả thực tế vẫn là rất rõ ràng, và chính Draghi vào tháng 9 năm 2025 đã công khai bày tỏ sự bi quan về tiến độ thực thi.
XIX. BỨC TRANH TOÀN CẢNH — MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA CHÂU ÂU ĐANG Ở ĐÂU?

Ba con đường trước mặt châu Âu
Đọc toàn bộ bản báo cáo của Mario Draghi, ta có thể phác thảo ba kịch bản mà tương lai của European Union có thể đi theo, dù Draghi không trình bày chúng dưới dạng này.
Kịch bản thứ nhất là duy trì hiện trạng. Châu Âu tiếp tục những cải cách gia tăng ở mức độ hạn chế, nhưng không thực hiện các thay đổi cấu trúc căn bản. Trong viễn cảnh này, châu Âu vẫn là một lục địa thịnh vượng, song dần mất vị thế tương đối trong nền kinh tế toàn cầu. Mô hình xã hội bị bào mòn theo thời gian do thiếu tăng trưởng đủ mạnh để tài trợ cho nó. Sự phụ thuộc chiến lược về năng lượng và công nghệ tiếp tục kéo dài. Về dài hạn, đây là con đường dẫn đến một quá trình suy giảm chậm rãi nhưng khó đảo ngược.
Kịch bản thứ hai là chuyển đổi quyết liệt theo hướng Draghi đề xuất. Điều này bao gồm các khoản đầu tư quy mô lớn, cải cách sâu rộng, và mức độ hội nhập cao hơn. Về mặt kinh tế, đây là lựa chọn có triển vọng nhất. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một mức độ ý chí chính trị mà EU trong thời bình hiếm khi thể hiện. Lịch sử cho thấy Liên minh thường chỉ hành động dứt khoát khi phải đối mặt với các khủng hoảng mang tính hiện hữu. Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là liệu các thách thức hiện tại đã đủ rõ ràng và cấp bách để tạo ra động lực chính trị tương ứng hay chưa.
Kịch bản thứ ba là cải cách nửa vời đi kèm phân hóa gia tăng. Một số quốc gia tiến nhanh hơn trong khi những quốc gia khác tụt lại, hình thành cấu trúc nhiều tốc độ hoặc thậm chí những rạn nứt sâu hơn trong nội bộ Liên minh. Đây có thể là viễn cảnh đáng lo ngại nhất, bởi nó không phải là một thất bại đột ngột, mà là sự xói mòn dần dần của chính dự án Liên minh châu Âu.
Số phận của mô hình xã hội châu Âu
Ở trung tâm của mọi cuộc tranh luận xoay quanh báo cáo của Mario Draghi là câu hỏi về linh hồn của European Union. Liệu mô hình xã hội châu Âu – với hệ thống phúc lợi hào phóng, bảo vệ lao động mạnh mẽ và dịch vụ công chất lượng cao – có còn tương thích với các yêu cầu cạnh tranh kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hiện đại hay không.
Draghi không trình bày vấn đề này như một lựa chọn nhị phân giữa “mô hình Mỹ” và “mô hình châu Âu.” Lập luận của ông tinh tế hơn: ông cho rằng mô hình xã hội châu Âu có thể được duy trì, nhưng chỉ khi nó được đặt trên một nền tảng kinh tế đủ mạnh và đủ cạnh tranh. Nếu thiếu tăng trưởng, thiếu năng suất và thiếu đổi mới; thì nguồn lực tài chính để duy trì y tế, giáo dục, và hệ thống hưu trí sẽ dần cạn kiệt. Đây không phải là một cuộc tranh luận ý thức hệ, mà là một vấn đề về tính bền vững tài khóa.
Theo logic đó, bảo vệ mô hình xã hội không thể tách rời khỏi việc củng cố năng lực cạnh tranh. Không có cơ sở kinh tế vững chắc, mọi cam kết phúc lợi đều trở nên mong manh. Và để nâng cao năng lực cạnh tranh, châu Âu phải sẵn sàng điều chỉnh những cấu trúc đang kìm hãm đổi mới và hiệu quả, ngay cả khi những điều chỉnh này gây ra các chi phí chính trị và xã hội trong ngắn hạn.
Nói cách khác, muốn bảo tồn xã hội châu Âu, châu Âu phải thành công trong việc cạnh tranh kinh tế. Và để thành công trong cạnh tranh kinh tế, sự thay đổi là điều không thể né tránh.
LỜI KẾT — MỘT BỨC THƯ TÌNH ĐƯỢC GỬI ĐẾN LỤC ĐỊA VẪN CÒN ĐANG CHẦN CHỪ

Có một chi tiết nhỏ nhưng đáng nhớ trong cái cách mà Mario Draghi trình bày bản báo cáo của mình. Ông không giới thiệu nó như một tài liệu học thuật lạnh lùng, cũng không như một kế hoạch quan liêu quen thuộc của Brussels. Ông trình bày nó như một lời kêu gọi khẩn cấp, như một người đã nhìn thấy điều đang đến gần và đang cố, có lẽ lần cuối, lay động những người còn có thể hành động.
Đọc kỹ văn bản, người ta có thể cảm nhận rõ sự mệt mỏi của một nhân vật đã theo dõi European Union trong suốt nhiều thập kỷ, đã chứng kiến những cơ hội bị bỏ lỡ, những cải cách bị trì hoãn, và những quyết định khó khăn bị né tránh. Bản báo cáo mang theo một thông điệp dứt khoát rằng lần này phải khác, rằng không còn thời gian cho sự chần chừ quen thuộc.
Tuy nhiên, bản thân bản báo cáo cũng không thể cứu được châu Âu. Trên thực tế, không một tài liệu chính sách nào, dù xuất sắc đến đâu, có thể thay thế cho những hành động chính trị. Lịch sử không được quyết định bởi những trang giấy, mà bởi các quyết định cụ thể, những đánh đổi thực sự, những cuộc bỏ phiếu khó khăn, và những nhà lãnh đạo sẵn sàng chấp nhận rủi ro để theo đuổi những điều họ tin là đúng.
Điều quan trọng mà bản báo cáo làm được là nó tước đi khả năng giả vờ không biết. Nó đặt ra những câu hỏi đúng, với đủ dữ kiện và sự thẳng thắn để không ai có thể phủ nhận mức độ nghiêm trọng của tình hình. Nó buộc châu Âu phải nhìn vào chính mình một cách trung thực hơn bất kỳ thời điểm nào khác trong nhiều thập kỷ.
Sau khi đọc xong, người ta không khỏi nghĩ đến một quy luật quen thuộc của lịch sử: các nền văn minh hiếm khi trở nên suy yếu chỉ vì các đối thủ bên ngoài mạnh hơn. Chúng chỉ thật sự suy yếu khi đánh mất khả năng nhìn thẳng vào thực tế và hành động tương xứng với những điều mình đang nhìn thấy.
Châu Âu ngày hôm nay không thể nói rằng mình không biết gì. Từ pin xe điện đến vệ tinh quỹ đạo thấp, từ chip bán dẫn đến các nguyên liệu thô chiến lược, từ thị trường vốn đến cơ chế ra quyết định tại Hội đồng — tất cả vấn đề đã được chẩn đoán và đặt rõ trên bàn.
Phần còn lại không thuộc về Draghi. Không thuộc về các nhà kinh tế. Không thuộc về bộ máy ở Brussels.
Nó thuộc về ý chí chính trị của hai mươi bảy quốc gia thành viên, và cuối cùng, thuộc về chính các công dân của họ – những người đang bỏ phiếu, đang phản đối, đang xây dựng doanh nghiệp, đang rời đi hoặc ở lại. Trong những lựa chọn hàng ngày ấy, các trang tiếp theo của câu chuyện này sẽ được viết ra.
Lịch sử vẫn chưa được khép lại. Đó là điều chắc chắn duy nhất. Draghi đã hoàn thành phần việc của mình. Phần còn lại, và cũng là phần quyết định, thuộc về châu Âu.
Sony Kieu
Bài viết này được dựa trên phân tích nội dung của “The future of European competitiveness” — bản báo cáo do Mario Draghi thực hiện và trình bày trước Ủy ban Châu Âu vào tháng 9 năm 2024, bao gồm Part A (tổng quan chiến lược) và Part B (phân tích 10 ngành và 5 lĩnh vực chiến lược). Báo cáo bao gồm 176 đề xuất cụ thể và được Giải thưởng Charlemagne 2026 ghi nhận là đóng góp quan trọng cho dự án châu Âu.

Tài chính
/tai-chinh
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất