Điện Ảnh Việt Nam : Sự Tầm Thường Hóa Văn Hóa và Giáo Dục Thẩm Mỹ – Giữa Thị Trường Tự Do và Kiểm Duyệt
*Bài viết lấy cảm hứng từ các tác phẩm Quá khứ và Tương lai của Hannah Arendt và Các lá thư về giáo dục thẩm mỹ của Friedrich Schiller...
*Bài viết lấy cảm hứng từ các tác phẩm Quá khứ và Tương lai của Hannah Arendt và Các lá thư về giáo dục thẩm mỹ của Friedrich Schiller

"Chỉ có qua cái đẹp, con người mới đi đến tự do." – Friedrich Schiller
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nghệ thuật không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ để nâng cao nhận thức, định hình tư tưởng, và thúc đẩy sự dân chủ hóa. Friedrich Schiller từng nhấn mạnh rằng cái đẹp và giáo dục thẩm mỹ là điều kiện tiên quyết để xây dựng một xã hội tự do, trong khi Hannah Arendt cảnh báo rằng khi văn hóa bị thương mại hóa hoặc kiểm duyệt, xã hội sẽ mất đi khả năng suy tư chính trị và sáng tạo thực sự.
Nền điện ảnh Việt Nam hiện tại là một minh chứng sống động cho sự xung đột giữa thị trường tự do và kiểm duyệt, giữa giá trị thẩm mỹ và sự tầm thường hóa văn hóa. Khi phim ảnh trở thành một sản phẩm tiêu dùng đơn thuần, con người dần bị dẫn dắt bởi những thị hiếu dễ dãi, thay vì được tiếp cận với nghệ thuật đích thực, từ đó đánh mất không gian đối thoại chính trị và khả năng phản tư sâu sắc.
"Sự suy đồi của nền văn hóa không bắt đầu khi có những tác phẩm tệ hại, mà khi con người không còn khả năng phân biệt được đâu là tệ hại." – Hannah Arendt
Hannah Arendt mô tả “người phàm phu tục tử có văn hóa” (philistinism of culture) như một lớp người tiếp xúc với văn hóa nhưng chỉ xem nó như công cụ để thể hiện địa vị hoặc tiêu thụ, thay vì thực sự suy tư và trân trọng nó. Trong điện ảnh Việt Nam, điều này thể hiện rõ nét ở sự thống trị của phim thương mại và sự suy thoái của phim nghệ thuật. Hiện nay, phim Việt ngày càng trở thành một sản phẩm thị trường, tập trung vào hài nhảm, kinh dị rẻ tiền hoặc kịch bản dễ dãi, thay vì khuyến khích những tác phẩm có chiều sâu về mặt nội dung và nghệ thuật.
Sự mất cân bằng giữa thương mại và sáng tạo cũng là một vấn đề đáng báo động. Ở các nền điện ảnh phát triển như Mỹ, Pháp, Hàn Quốc, phim nghệ thuật và phim thương mại luôn song hành và có chỗ đứng riêng. Nhưng tại Việt Nam, phim nghệ thuật gần như không có cơ hội phát triển, bị lép vế hoàn toàn trước những tác phẩm hướng đến thị hiếu ngắn hạn. Điều này không chỉ phản ánh sự yếu kém của nền điện ảnh mà còn cho thấy khán giả đang bị dẫn dắt bởi thị hiếu dễ dãi, dần mất đi khả năng cảm thụ nghệ thuật thực sự. Khi chỉ tiếp xúc với các sản phẩm giải trí đơn thuần, công chúng sẽ chấp nhận những sản phẩm tầm thường mà không có bất kỳ đòi hỏi nào về chất lượng tư duy.
Khi nghệ thuật không còn đóng vai trò như một không gian của tư duy sáng tạo, nó trở thành một công cụ tiêu khiển, đánh mất chức năng giáo dục thẩm mỹ theo tinh thần Schiller. Một nền điện ảnh chỉ chạy theo doanh thu mà quên đi giá trị nghệ thuật sẽ tạo ra những con người thụ động, dễ bị thao túng bởi những hình thức giải trí hời hợt, thay vì biết trân trọng và sử dụng nghệ thuật như một phương tiện để khai phóng tư duy.
"Quyền lực chính trị không cần đốt sách, chỉ cần khiến công chúng không còn muốn đọc chúng." – Hannah Arendt
Một câu hỏi quan trọng đặt ra: Sự suy thoái của điện ảnh Việt Nam có phải là hệ quả của thị trường tự do hay do kiểm duyệt?
Từ góc độ thị trường, điện ảnh Việt Nam đang bị chi phối bởi lợi nhuận hơn là giá trị nghệ thuật. Các nhà làm phim ưu tiên doanh thu hơn là nội dung sâu sắc, dẫn đến sự ra đời của những bộ phim dễ xem, dễ quên nhưng lại có tính thương mại cao. Hệ thống rạp chiếu và các nhà đầu tư lớn cũng kiểm soát thị hiếu của khán giả, khiến những bộ phim có giá trị nghệ thuật thực sự bị gạt ra ngoài lề. Khi chỉ được tiếp xúc với phim thương mại, công chúng dần mất đi khả năng thưởng thức những tác phẩm nghệ thuật có giá trị lâu dài.
Tuy nhiên, không thể bỏ qua tác động của kiểm duyệt. Các bộ phim khai thác các vấn đề xã hội, lịch sử hoặc chính trị nhạy cảm thường bị kiểm duyệt gắt gao hoặc không được cấp phép. Điều này dẫn đến tâm lý “tự kiểm duyệt”, khiến nhiều nhà làm phim không dám tiếp cận những chủ đề gai góc. Một nền điện ảnh không thể nói lên những vấn đề quan trọng của đất nước sẽ không thể đóng vai trò giáo dục thẩm mỹ hay khuyến khích tư duy phản biện.
Như vậy, điện ảnh Việt Nam không chỉ chịu tác động từ thị trường mà còn bị giới hạn bởi kiểm duyệt. Cả hai yếu tố này kết hợp đã tạo ra một nền điện ảnh thiếu chiều sâu, thiếu không gian cho sáng tạo và phản tư chính trị.
"Nghệ thuật không thể thay đổi thế giới, nhưng nó có thể thay đổi những con người có thể thay đổi thế giới." – Schiller
Schiller cho rằng một xã hội tự do không thể tồn tại nếu con người không được giáo dục về cái đẹp. Nếu nền điện ảnh không thể cung cấp những tác phẩm thực sự có giá trị thẩm mỹ và tư tưởng, xã hội sẽ rơi vào tình trạng mất dần ý thức phản biện và tư duy độc lập, dẫn đến sự tha hóa của nền dân chủ.
PHÊ PHÁN Ý THỨC HỆ MARXIST
Phê phán Karl Marx: Nghệ thuật không thể chỉ là sản phẩm của đấu tranh giai cấp
Karl Marx nhìn nghệ thuật qua lăng kính đấu tranh giai cấp, coi nó là một phần của kiến trúc thượng tầng, bị chi phối bởi cơ sở hạ tầng kinh tế. Theo Marx, nghệ thuật trong một xã hội tư bản chỉ phản ánh lợi ích của giai cấp thống trị và phục vụ cho sự duy trì quyền lực của họ.
Cách tiếp cận này có vấn đề khi áp dụng vào điện ảnh Việt Nam. Nếu nhìn điện ảnh đơn thuần như một sản phẩm của cơ chế sản xuất, chúng ta sẽ bỏ qua tính tự trị và sáng tạo của nghệ thuật. Nghệ thuật không chỉ phản ánh quyền lợi giai cấp mà còn là một phương tiện khám phá những chiều sâu triết học và nhân sinh quan vượt khỏi phạm trù kinh tế. Nhiều tác phẩm điện ảnh vĩ đại không hẳn là sự phê phán hệ thống tư bản hay sự cổ vũ cho đấu tranh giai cấp, mà còn là những biểu hiện của cái đẹp, sự đau khổ, sự siêu việt và khả năng con người đối diện với bản chất của chính mình.
Áp dụng tư tưởng Marx một cách cực đoan sẽ khiến chúng ta bỏ qua những khía cạnh phi chính trị trong nghệ thuật, khiến nó bị gò bó vào những khuôn mẫu tuyên truyền hoặc đối kháng, thay vì là một không gian mở để con người đối thoại với bản thân và thế giới.
Phê phán Adorno: Sự cực đoan hóa của lý thuyết công nghiệp văn hóa
Theodor Adorno, một trong những nhà tư tưởng quan trọng của Trường phái Frankfurt, đưa ra khái niệm công nghiệp văn hóa, theo đó nghệ thuật dưới chủ nghĩa tư bản chỉ còn là công cụ thao túng đại chúng, biến họ thành những kẻ tiêu thụ thụ động. Adorno tin rằng mọi hình thức văn hóa đại chúng, đặc biệt là điện ảnh và âm nhạc phổ thông, đều bị công nghiệp hóa đến mức không còn giá trị sáng tạo thực sự.
Phê phán của Adorno có giá trị khi nhìn vào hiện tượng phim thương mại rập khuôn trong điện ảnh Việt Nam, nơi những sản phẩm điện ảnh công nghiệp liên tục được sản xuất để thu lợi nhuận mà không có giá trị nghệ thuật. Tuy nhiên, ông cực đoan hóa quan điểm của mình khi phủ nhận hoàn toàn khả năng sáng tạo trong văn hóa đại chúng.
Nếu theo tư tưởng của Adorno, chúng ta sẽ rơi vào chủ nghĩa tinh hoa, coi tất cả nghệ thuật đại chúng là thấp kém và chỉ những tác phẩm nghệ thuật "cao cấp" mới có giá trị. Điều này đi ngược lại quan điểm của Schiller rằng cái đẹp có thể giúp nâng cao con người và chính văn hóa đại chúng cũng có thể là phương tiện để nâng cao nhận thức, nếu nó được định hướng đúng đắn. Trong thực tế, có nhiều bộ phim thương mại nhưng vẫn mang lại giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc, chẳng hạn như các tác phẩm của Christopher Nolan, Bong Joon-ho hay Hayao Miyazaki.
Áp dụng tư tưởng của Adorno một cách máy móc vào điện ảnh Việt Nam sẽ dễ dẫn đến một thái độ bài trừ toàn bộ văn hóa đại chúng, thay vì cải thiện chất lượng của nó. Điều quan trọng không phải là loại bỏ hoàn toàn điện ảnh thương mại, mà là làm sao để nâng cao trình độ thẩm mỹ của công chúng và khuyến khích sự kết hợp giữa thương mại và nghệ thuật.
Phê phán Gramsci: Văn hóa không thể chỉ là công cụ kiểm soát ý thức hệ
Antonio Gramsci, một nhà tư tưởng Marxist khác, đưa ra khái niệm "bá quyền văn hóa", cho rằng tầng lớp thống trị sử dụng văn hóa như một phương tiện để duy trì quyền lực bằng cách áp đặt hệ tư tưởng lên quần chúng. Theo Gramsci, nghệ thuật, truyền thông và giáo dục đều là những công cụ giúp củng cố quyền lực của giai cấp thống trị, và do đó, cách duy nhất để phá vỡ sự kiểm soát này là xây dựng một hệ thống văn hóa đối kháng.
Trong bối cảnh điện ảnh Việt Nam, tư tưởng của Gramsci có thể hữu ích trong việc lý giải cách kiểm duyệt ảnh hưởng đến nội dung phim. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận mọi hiện tượng văn hóa chỉ dưới góc độ "ai kiểm soát ai", chúng ta sẽ đánh mất bản chất tự do của sáng tạo nghệ thuật. Không phải tất cả các bộ phim đều bị thao túng bởi ý thức hệ, và không phải cứ phản kháng lại hệ thống là đồng nghĩa với nghệ thuật chân chính.
Một nền điện ảnh lành mạnh không thể chỉ là công cụ tuyên truyền cho bất kỳ hệ tư tưởng nào, dù là tư bản hay xã hội chủ nghĩa. Nó phải là không gian cho tư duy phản biện đa chiều, nơi mọi quan điểm đều có thể được thể hiện một cách tự do. Nếu chỉ chăm chăm vào việc xây dựng "văn hóa đối kháng", điện ảnh có thể rơi vào một dạng khác của kiểm soát tư tưởng, nơi chỉ những bộ phim phục vụ cho hệ tư tưởng cách mạng mới được coi là có giá trị.
Điện ảnh, nếu bị thương mại hóa quá mức, sẽ trở thành một công cụ tiêu thụ vô nghĩa. Nếu bị kiểm duyệt quá mức, nó sẽ trở thành một công cụ tuyên truyền hoặc đánh mất tiếng nói phản biện. Nhưng nếu bị chi phối quá nhiều bởi lý thuyết Marxist hoặc Trường phái Frankfurt, nó cũng có thể bị bóp méo thành một công cụ đấu tranh ý thức hệ, thay vì là một lĩnh vực của sáng tạo và tự do.
THOÁT KHỎI KIỂM DUYỆT VÀ SỰ PHÀM TỤC VĂN HÓA
"Không gian chính trị thực sự chỉ tồn tại khi con người có thể hành động và suy tư tự do, không bị bóp méo bởi sự áp đặt từ thị trường hay quyền lực nhà nước."-Hannah Arendt
Chỉ khi nào điện ảnh thực sự tạo ra những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ, thúc đẩy tư duy và mở rộng không gian chính trị, thì nó mới có thể góp phần vào quá trình giáo dục công dân và xây dựng một xã hội dân chủ thực sự. Một nền điện ảnh tầm thường hóa là dấu hiệu của một xã hội đang đánh mất khả năng suy tư. Nếu không có những thay đổi cần thiết, điện ảnh Việt Nam sẽ tiếp tục giậm chân tại chỗ, trở thành một công cụ giải trí vô hại hoặc một phương tiện tuyên truyền, thay vì một diễn đàn phản chiếu và khai phóng tư tưởng con người.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất