Đêm 20 tháng 1 năm 2026, trong ánh đèn lấp lánh của Diễn đàn Kinh tế Thế giới tại Davos, một giọng nói đã được cất lên với sức nặng khác thường. Mark Carney – người từng đứng trên đỉnh cao của quyền lực tài chính toàn cầu và đã lèo lái hai ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới đi qua những cơn bão tài chính lịch sử – đến để tuyên bố một sự thật mà ai cũng biết nhưng chưa dám nói thẳng: thế giới từ xưa cho tới nay vẫn đang sống trong sự dối trá, và đã đến lúc chúng ta phải ngừng giả vờ.
Ông bắt đầu bằng một câu chuyện đơn giản. Mỗi sáng, một người bán rau ở Prague thời Czechoslovakia (tiền thân của Cộng hòa Séc) thường xuyên đặt một tấm biển bên cửa sổ: “Công nhân trên toàn thế giới, hãy đoàn kết lại!”. Cũng như nhiều người khác, anh ta không hề tin vào khẩu hiệu đó. Nhưng anh vẫn treo nó – để tránh rắc rối, để yên thân, và để “sống chung với lũ”. Vì ai cũng làm như vậy, chế độ ấy vẫn tồn tại, không chỉ bằng bạo lực, mà còn bằng chính sự tham gia ngầm của những con người bình thường vào một nghi thức mà bản thân họ cũng biết là giả dối. Nhà bất đồng chính kiến Czech Václav Havel gọi trạng thái này là “sống trong sự dối trá”.
Với giọng điệu vừa điềm tĩnh vừa mang tính cảnh báo, Carney nhấn mạnh rằng trong bảy mươi lăm năm qua, thế giới đã duy trì một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ – một hệ thống mà nhiều người vẫn tuân theo, không hẳn vì tin tưởng, mà vì sợ hãi hậu quả nếu từ bỏ. Nhưng theo ông, đã đến lúc các quốc gia và tập đoàn tìm cách “gỡ tấm biển này xuống”, bởi tiếp tục giả vờ không còn là chiến lược; mà lại là một sự trì hoãn nguy hiểm, trong khi các rủi ro toàn cầu đang ngày càng gia tăng.
Đây không phải là một lời kêu gọi mang tính cách mạng vô trách nhiệm. Đây là một sự thừa nhận lạnh lùng về một thực tế mà giới lãnh đạo toàn cầu đã né tránh quá lâu: “We are in the midst of a rupture, not a transition” – trật tự quốc tế mà chúng ta từng biết không thay đổi từng bước, mà đang vỡ ra hoàn toàn nghiêm trọng. Trong sự đổ vỡ đó, những lựa chọn tàn khốc hiện ra rõ ràng: hoặc tiếp tục giả vờ và hy vọng rằng sự tuân thủ sẽ mua được sự đảm bảo an toàn, hoặc đủ can đảm để nhìn thẳng vào thực tế và xây dựng nên một con đường mới.
“Nếu chúng ta đang không ngồi trên bàn, thì chúng ta đang nằm ở trong thực đơn,” Mark Carney cảnh báo.
Đây là một câu nói được lan truyền khắp Davos chỉ trong vài giờ, không phải vì sự giật gân, mà vì nó đã mô tả trần trụi cái cách quyền lực vận hành trong thế giới mới.
Bài viết này sẽ đưa độc giả đi sâu vào ý nghĩa thực sự của “sự đổ vỡ” mà Carney đang nhắc tới. Đây không đơn thuần là một cuộc khủng hoảng thương mại hay một giai đoạn căng thẳng địa chính trị nhất thời. Đây là sự kết thúc của một kỷ nguyên cũ và sự ra đời đau đớn của một kỷ nguyên mới khác – một thế giới nơi sự phụ thuộc kinh tế trở thành vũ khí, nơi các thể chế toàn cầu dần mất khả năng kiểm soát, và là nơi các quốc gia trung bình buộc phải lựa chọn giữa phục tùng đơn lẻ hoặc đoàn kết cùng nhau để tồn tại.
Trên hết, đây là câu chuyện về cách những quốc gia không đủ lớn để thống trị nhưng quá quan trọng để bị bỏ qua có thể định hình một trật tự thế giới mới – nếu họ có đủ can đảm để hành động.

I. GIẢI PHẪU MỘT LỜI NÓI DỐI: TRÒ CHƠI GIẢ VỜ MÀ THỂ GIỚI ĐÃ CHƠI TRONG SUỐT BẢY MƯƠI NĂM

Kỷ Nguyên Của Những Ảo Tưởng Dễ Chịu

Để hiểu được tầm quan trọng của lời tuyên bố của Carney, ta cần quay ngược thời gian về năm 1945. Trong đống tro tàn của Thế chiến II – với hơn 70 triệu người chết, các thành phố bị san bằng, và nền kinh tế toàn cầu hoàn toàn sụp đổ – các nhà lãnh đạo thế giới đã tụ họp với một quyết tâm duy nhất: không bao giờ cho phép thảm họa này lặp lại. Từ đó, họ đã xây dựng một kiến trúc phức tạp gồm các thể chế, quy tắc, và thỏa thuận – những gì sau này được gọi là “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” (rules-based international order).
Liên Hợp Quốc ra đời với sứ mệnh duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) được thành lập để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính cũng như giúp đỡ phát triển kinh tế. Hiệp định Thương mại và Thuế quan Chung (GATT) – mà sau này đã trở thành Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) – được tạo ra để thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết các tranh chấp thương mại. NATO ra đời như một liên minh quân sự tập thể để đối phó với mối đe dọa từ Liên Xô.
Câu chuyện chính thức được tuyên truyền rộng rãi là: đây là một hệ thống dựa trên luật lệ, chứ không phải quyền lực. Mọi quốc gia, lớn hay nhỏ, đều phải tuân theo cùng một bộ quy tắc. Tranh chấp được giải quyết bằng đối thoại và thể chế, không phải chiến tranh. Thương mại được điều chỉnh bởi quy định chung, không phải luật rừng. Nhân quyền được tôn trọng theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Đây là một câu chuyện đẹp đẽ. Đây là một câu chuyện khiến sinh viên quan hệ quốc tế mơ mộng. Đây là một câu chuyện mà các nhà ngoại giao yêu thích kể. Và như Carney đã chỉ ra, đây cũng là một lời nói dối hữu ích.

Những Gì Đằng Sau Vẻ Ngoài Hào Nhoáng

Sự thật – như bất kỳ ai có hiểu biết thực sự về quan hệ quốc tế đều biết – luôn phức tạp hơn câu chuyện chính thức rất nhiều. Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ không bao giờ thực sự “dựa trên luật lệ” theo nghĩa thuần túy. Nó luôn là một hệ thống hỗn hợp, nơi luật lệ được trộn lẫn với quyền lực, nơi nguyên tắc được áp dụng một cách có chọn lọc, và nơi các quốc gia mạnh luôn có đặc quyền mà những quốc gia yếu không hề có.
Hãy nhìn vào Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Năm thành viên thường trực – Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc – có quyền phủ quyết, nghĩa là họ có thể ngăn chặn bất kỳ nghị quyết nào mà họ không thích, bất kể 190 quốc gia còn lại nghĩ gì. Đây có phải là “dựa trên luật lệ” không? Hay đây là sự ghi nhận rõ ràng về thực tế quyền lực?
Hãy nhìn vào IMF. Quyền biểu quyết được phân bổ dựa trên đóng góp tài chính, có nghĩa là Mỹ và châu Âu có quyền lực chi phối tất cả. Khi các nước phương Tây gặp khủng hoảng tài chính, họ có thể in tiền và giải cứu ngân hàng của mình. Khi các nước đang phát triển gặp khủng hoảng, họ phải nhờ đến IMF và chấp nhận các điều kiện “điều chỉnh cấu trúc” khắt khe – cắt giảm chi tiêu công, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, mở cửa thị trường cho đầu tư nước ngoài. Đây có phải là áp dụng luật lệ một cách công bằng không?
Hãy nhìn vào thương mại quốc tế. Các nước phát triển luôn bảo vệ các ngành công nghiệp “nhạy cảm” của họ – nông nghiệp ở Mỹ và EU được trợ cấp hàng chục tỷ đô la mỗi năm, trong khi họ yêu cầu các nước đang phát triển mở cửa thị trường hoàn toàn. Khi Trung Quốc áp dụng chiến lược tương tự – bảo vệ thị trường trong nước trong khi xâm nhập thị trường nước ngoài – họ bị buộc tội là “không chơi công bằng”. Đây có phải là thương mại tự do dựa trên luật lệ không?
Và đối với nhân quyền và luật quốc tế, sự đạo đức giả đó còn rõ ràng hơn nữa. Các quốc gia phương Tây lên án những sự vi phạm nhân quyền ở Trung Quốc, Nga, Iran. Nhưng khi đồng minh của họ – Saudi Arabia, Ai Cập, Israel – vi phạm, thì lại xuất hiện các “hoàn cảnh đặc biệt” cần được xem xét. Khi Nga sáp nhập Crimea, đó là “xâm lược bất hợp pháp”. Khi Mỹ xâm lược Iraq dựa trên bằng chứng giả mạo về vũ khí hủy diệt hàng loạt, nhiều người phản đối, nhưng không có hậu quả thực sự nào đối với những người đã đưa ra quyết định.

Tại Sao Lời Nói Dối Này Lại Hữu Ích?

Nhưng Carney không chỉ đơn giản là chỉ trích sự đạo đức giả này. Ông còn thừa nhận một sự thật quan trọng: những lời nói dối này là hữu ích. Nó phục vụ một mục đích là tạo ra một framework, dù không hoàn hảo, để các quốc gia tương tác với nhau theo những cách tương đối ổn định và có thể đoán trước.
Ý tưởng về trật tự dựa trên luật lệ, ngay cả khi chưa bao giờ được thực thi hoàn toàn, đã dựng lên những hàng rào quan trọng đối với hành vi của các cường quốc. Nó khiến việc sử dụng vũ lực quân sự trở nên tốn kém về mặt chính trị lẫn kinh tế. Nó mở ra các kênh đối thoại để giải quyết tranh chấp mà không cần chiến tranh. Nó thiết lập các tiêu chuẩn – dù đôi khi thiên vị – để các quốc gia có thể kêu gọi trách nhiệm.
Quan trọng hơn, bóng che của “luật lệ” đã cho phép các quốc gia trung bình theo đuổi các chính sách đối ngoại dựa trên giá trị dưới sự bảo vệ của nó. Các nước như Canada, Hà Lan, Thụy Điển có thể ủng hộ nhân quyền, bảo vệ môi trường, thúc đẩy hòa bình; bởi vì họ tin rằng hệ thống sẽ bảo vệ họ khỏi sự trả đũa của các cường quốc lớn hơn.
Và quan trọng nhất, sự bá quyền của Mỹ – dù không hoàn hảo – đã cung cấp một số hàng hóa công cộng toàn cầu mà không thể thiếu. Hải quân Mỹ giữ cho các tuyến hàng hải mở cửa và an toàn, qua đó giúp thương mại toàn cầu phát triển. Đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ ổn định cho nền kinh tế thế giới. Hệ thống liên minh của Mỹ cung cấp an ninh tập thể cho nhiều quốc gia. Fed và Bộ Tài chính Mỹ đóng vai trò là người cho vay cuối cùng, cứu nền kinh tế toàn cầu khỏi nhiều cuộc khủng hoảng tài chính.
Vì vậy, mặc dù biết rằng hệ thống không hoàn toàn công bằng, mặc dù biết rằng các quốc gia mạnh sẽ luôn có những đặc quyền đặc biệt, hầu hết các quốc gia đều đã chọn “đặt tấm biển bên cửa sổ”. Họ tham gia vào các nghi thức, ca ngợi trật tự dựa trên luật lệ, và tránh gọi tên những khoảng cách giữa lời nói và hành động. Bởi vì thỏa hiệp này – sống trong một lời nói dối hữu ích – đã mang lại lợi ích cho tất cả.

Khi Lời Nói Dối Không Còn Hữu Ích

Nhưng như Carney đã tuyên bố với sự rõ ràng đau đớn: thỏa hiệp này không còn hiệu quả nữa.
Điều gì đã thay đổi? Tại sao lời nói dối hữu ích này đột nhiên trở thành một gánh nặng nguy hiểm?
Câu trả lời nằm ở sự thay đổi căn bản trong cách các cường quốc sử dụng hệ thống này. Trong nhiều thập kỷ, các cường quốc lớn – đặc biệt là Mỹ – đã vi phạm luật lệ khi thuận tiện, nhưng họ vẫn duy trì ít nhất là sự giả vờ tôn trọng hệ thống. Họ vẫn cho rằng luật lệ là quan trọng, ngay cả khi họ không tuân theo chúng. Họ vẫn tham gia vào các thể chế đa phương, ngay cả khi cố gắng thao túng chúng.
Nhưng trong nhiều năm vừa qua, một sự thay đổi sâu sắc đã diễn ra. Các cường quốc giờ đây không chỉ vi phạm luật lệ, mà họ còn đang tích cực vũ khí hóa chính các công cụ của hội nhập toàn cầu. Họ biến những gì từng được coi là nền tảng của sự hợp tác – thương mại, tài chính, công nghệ, nguồn cung năng lượng – trở thành vũ khí để ép buộc và thống trị.
Đây không phải đơn thuần chỉ là việc đôi khi vi phạm luật lệ. Đây là sự hệ thống hóa việc sử dụng sự phụ thuộc lẫn nhau vào kinh tế như một công cụ của quyền lực nhà nước mới. Và sự thay đổi này đã làm cho toàn bộ cơ sở của trật tự cũ trở nên lỗi thời.

II. VŨ KHÍ HÓA SỰ PHỤ THUỘC: KHI HỘI NHẬP TRỞ THÀNH CÔNG CỤ ĐỂ THỐNG TRỊ

Cuộc Cách Mạng Thầm Lặng Của Quyền Lực Kinh Tế

Có một nghịch lý nằm ở trung tâm của toàn cầu hóa mà ít người nhận ra cho đến khi quá muộn: chính những mối liên kết mà chúng ta xây dựng để mang lại thịnh vượng cũng đã tạo ra những điểm yếu có thể bị khai thác. Mỗi chuỗi cung ứng xuyên biên giới, mỗi luồng đầu tư quốc tế, mỗi sự tích hợp thị trường tài chính là một sợi dây kết nối. Và những sợi dây này có thể được sử dụng để kéo các quốc gia lại gần nhau trong hợp tác – hoặc để siết chặt họ vào sự phục tùng.
Trong ba thập kỷ kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, thế giới đã trải qua một sự hội nhập kinh tế chưa từng có. Các chuỗi cung ứng trở nên toàn cầu và cực kỳ phức tạp. Một chiếc iPhone có thể chứa linh kiện đến từ hàng chục quốc gia. Một chiếc ô tô hiện đại thì được lắp ráp từ hàng ngàn bộ phận đến từ khắp nơi trên thế giới. Dòng vốn đầu tư được chảy tự do qua biên giới. Các ngân hàng và thị trường tài chính trở nên liên kết chặt chẽ, đến mức một cú sốc ở một nơi có thể lan ra toàn cầu chỉ trong vài giờ.
Những điều này được coi là tốt đẹp. Chúng ta đã được dạy rằng hội nhập kinh tế tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau, và sự phụ thuộc lẫn nhau tạo ra hòa bình. Nếu nền kinh tế của bạn gắn chặt với nền kinh tế của tôi, bạn cũng sẽ không tấn công tôi, vì điều đó làm tổn hại đến chính bạn. Đây là lý thuyết “hòa bình qua thương mại” (peace through trade) – một trong những ý tưởng nền tảng của trật tự tự do sau Chiến tranh Lạnh.
Nhưng lý thuyết này dựa trên một giả định quan trọng rằng các quốc gia đều có cùng mục tiêu cơ bản là thịnh vượng kinh tế, và họ sẽ không hy sinh thịnh vượng này vì các mục tiêu địa chính trị. Giả định này, như chúng ta giờ đây đã học được một cách đau đớn, là một sự sai lầm nghiêm trọng.

Năng Lượng: Vũ Khí Đầu Tiên Và Mạnh Nhất

Bài học đầu tiên và rõ ràng nhất về vũ khí hóa sự phụ thuộc kinh tế đến từ năng lượng. Trong nhiều thập kỷ, châu Âu đã xây dựng một mối quan hệ ngày càng chặt chẽ với Nga trong lĩnh vực năng lượng. Đức đặc biệt phụ thuộc sâu sắc vào các đường ống khí đốt Nga, với hơn 50% khí đốt nhập khẩu đến từ Gazprom. Những đường ống như Nord Stream đã trở thành biểu tượng của sự hội nhập kinh tế Nga-Âu.
Nhiều người, đặc biệt là các nhà lãnh đạo doanh nghiệp Đức, đã lập luận rằng sự phụ thuộc lẫn nhau này là một điều tích cực. Nga cần nguồn tiền từ xuất khẩu năng lượng, châu Âu cần năng lượng giá rẻ và đáng tin cậy. Đây là một mối quan hệ win-win, sẽ giúp điều hòa hành vi của Nga và tích hợp nước này vào nền kinh tế giao thương toàn cầu.
Nhưng sau khi Nga xâm lược Ukraine năm 2022, toàn bộ chiến lược này đã sụp đổ. Tổng thống Putin đã sử dụng khí đốt như một thứ vũ khí – cắt giảm và đe dọa cắt nguồn cung để ép buộc châu Âu phải giảm hỗ trợ cho Ukraine. Giá năng lượng ở châu Âu vì thế tăng vọt. Các gia đình phải đối mặt với những hóa đơn sưởi ấm không thể chi trả. Các nhà máy phải đóng cửa vì chi phí năng lượng quá cao. Toàn bộ nền kinh tế châu Âu rơi vào nguy cơ suy thoái nghiêm trọng.
Đây không đơn giản là một cuộc tranh chấp thương mại. Đây là việc một quốc gia cố tình sử dụng sự phụ thuộc kinh tế của một khu vực khác như một công cụ ép buộc chính trị. Và bài học là rất cay đắng: khi bạn phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất cho một nhu cầu quan trọng, bạn đã trao cho nhà cung cấp đó quyền lực chính trị đối với bạn.
Châu Âu đã phải trải qua một cuộc tái cấu trúc khẩn cấp toàn bộ hệ thống năng lượng – xây dựng các terminal khí hóa lỏng (LNG) mới; tăng cường nhập khẩu năng lượng từ Na Uy, Algeria, và Mỹ; đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Nhưng quá trình này tốn kém, đau đớn và mất nhiều năm để hoàn thành. Trong khi đó, nền kinh tế châu Âu đã phải trả giá rất đắt cho sự ngây thơ của chính họ.

Công Nghệ Bán Dẫn: Chiến Trường Mới Của Thế Kỷ 21

Ngày nay, cũng như năng lượng, công nghệ bán dẫn cũng là vũ khí của thế kỷ 21. Và ở đây, bài học về vũ khí hóa sự phụ thuộc còn phức tạp và tinh vi hơn.
Chip bán dẫn là bộ não của nền kinh tế hiện đại. Chúng có trong mọi thứ, từ điện thoại thông minh đến ô tô, từ máy bay chiến đấu đến tủ lạnh. Nhưng không phải tất cả các chip đều được tạo ra như nhau. Các chip tiên tiến nhất – với độ dày chỉ vài nanometer, được sử dụng trong AI, điện thoại thông minh cao cấp và các ứng dụng quân sự – chỉ có thể được sản xuất bởi một số ít công ty trên thế giới. Trong số đó, có một công ty đứng đầu một cách áp đảo: TSMC của Đài Loan.
TSMC sản xuất khoảng 90% các chip tiên tiến nhất thế giới. Apple, Nvidia, AMD, Qualcomm – tất cả các gã khổng lồ công nghệ Mỹ – đều dựa vào TSMC cho những bộ chip của họ. Điều này có nghĩa là tương lai của cả ngành công nghệ Mỹ – và theo cách nói mở rộng, tương lai của nền kinh tế Mỹ – đang phụ thuộc vào một công ty duy nhất trên một hòn đảo nhỏ cách bờ biển Trung Quốc chỉ 100 dặm.
Bắc Kinh biết điều này rất rõ. Trung Quốc coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và không bao giờ từ bỏ quyền sử dụng vũ lực để “thống nhất”. Nếu Trung Quốc kiểm soát được Đài Loan – và do đó kiểm soát TSMC – họ sẽ có quyền lực địa chính trị cực kỳ to lớn đối với phần còn lại của thế giới. Họ có thể quyết định ai được quyền tiếp cận chip tiên tiến và ai thì không. Họ có thể sử dụng điều này để ép buộc các quốc gia khác chấp nhận các yêu cầu chính trị của mình.
Nhưng Mỹ cũng đang chơi trò chơi vũ khí hóa công nghệ. Từ năm 2018, Washington đã tăng cường sử dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu để ngăn chặn tiến bộ công nghệ của Trung Quốc. Ban đầu, các biện pháp này nhắm vào các công ty cụ thể như Huawei và ZTE, cáo buộc họ là mối đe dọa an ninh quốc gia. Nhưng sau đó, các biện pháp đã mở rộng để bao gồm toàn bộ các lĩnh vực công nghệ.
Năm 2022, chính quyền Biden ban hành các quy định kiểm soát xuất khẩu toàn diện nhất từ trước đến nay, cấm xuất khẩu các chip tiên tiến và thiết bị sản xuất chip sang Trung Quốc. Nhưng điều táo bạo là các quy định này không chỉ áp dụng cho các công ty Mỹ. Bằng cách sử dụng “quy tắc sản phẩm trực tiếp nước ngoài” (Foreign Direct Product Rule), Mỹ đã buộc các công ty nước ngoài – bao gồm cả ASML của Hà Lan và các nhà cung cấp Nhật Bản – phải tuân thủ, bằng cách đe dọa cắt đứt họ khỏi thị trường Mỹ nếu không làm theo.
Đây là một động thái có quyền lực địa chính trị khổng lồ. Mỹ đang sử dụng vị trí trung tâm của mình trong hệ sinh thái công nghệ toàn cầu để ép buộc các quốc gia khác tham gia vào chiến lược ngăn chặn công nghệ đối với Trung Quốc. Đối với các đồng minh của Mỹ, đây là một lựa chọn khó khăn: hoặc tuân theo Mỹ và mất đi thị trường Trung Quốc khổng lồ, hoặc bỏ qua Mỹ và đối mặt với nguy cơ bị cắt đứt hoàn toàn khỏi công nghệ và thị trường Mỹ.

Hệ Thống Tài Chính: Vũ Khí Vô Hình Nhưng Chết Người

Có lẽ hình thức vũ khí hóa tinh vi và mạnh mẽ nhất của sự phụ thuộc kinh tế nằm trong lĩnh vực tài chính. Hệ thống tài chính toàn cầu từ lâu đã được xây dựng xoay quanh đồng đô la Mỹ và các thể chế tài chính phương Tây – phần lớn các giao dịch quốc tế được thực hiện bằng đô la. Hầu hết các ngân hàng trên thế giới đều dựa vào hệ thống SWIFT – có trụ sở tại Bỉ nhưng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Mỹ và Liên minh châu Âu – để truyền tải các thông điệp thanh toán.
Cấu trúc này mang lại cho Mỹ và các đồng minh của họ một công cụ quyền lực độc nhất vô nhị trong lịch sử: khả năng cắt đứt một quốc gia khỏi hệ thống tài chính toàn cầu. Khi một quốc gia bị áp đặt lệnh “trừng phạt thứ cấp” – nghĩa là không chỉ các công ty Mỹ bị cấm giao dịch với nước đó, mà bất kỳ công ty nào trên thế giới giao dịch với nước đó cũng đều có nguy cơ bị trừng phạt – nó tương đương với việc quốc gia ấy thực chất bị cô lập khỏi nền kinh tế toàn cầu.
Iran là ví dụ điển hình. Trong nhiều năm, mặc dù nhiều quốc gia châu Âu không đồng ý với chính sách của Mỹ đối với Iran, các công ty châu Âu vẫn buộc phải tuân theo lệnh trừng phạt của Washington. Lý do rất đơn giản: không ai sẵn sàng đánh đổi quyền tiếp cận thị trường và hệ thống tài chính Mỹ. Kết quả là Iran bị cắt đứt gần như hoàn toàn khỏi hệ thống ngân hàng quốc tế, khiến nền kinh tế nước này rơi vào trạng thái tê liệt kéo dài.
Tuy nhiên, bước đi táo bạo nhất trong việc vũ khí hóa hệ thống tài chính chỉ thực sự xảy ra ngay sau khi Nga xâm lược Ukraine vào năm 2022. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, phương Tây đã đóng băng tài sản dự trữ ngoại hối của một cường quốc lớn. Khoảng hơn 300 tỷ đô la dự trữ của Nga bị phong tỏa. Các ngân hàng lớn nhất của Nga bị loại khỏi SWIFT. Tài sản của các oligarch Nga ở nước ngoài bị tịch thu.
Những biện pháp này đã gây ra rất nhiều tác động kinh tế nghiêm trọng đối với Nga, góp phần vào sự lao dốc của đồng ruble và một giai đoạn suy thoái sâu. Nhưng hệ quả quan trọng nhất không nằm ở Nga. Nó nằm ở thông điệp mà hành động này gửi đến phần còn lại của thế giới:
Nếu bạn tích trữ tài sản của mình trong hệ thống tài chính phương Tây, thì những tài sản đó không hoàn toàn thuộc về bạn. Chúng có thể bị đóng băng – hoặc bị tịch thu – bất cứ lúc nào nếu bạn đi ngược lại lợi ích chính trị của phương Tây.
Đây là một sự thay đổi mang tính paradigm. Trong nhiều thập kỷ, các quốc gia đã tích trữ dự trữ ngoại hối – chủ yếu bằng đô la và euro – như một hình thức bảo hiểm tối thượng. Dự trữ này cho phép họ ổn định tỷ giá, thanh toán nhập khẩu trong khủng hoảng, và tạo dựng lòng tin với các nhà đầu tư quốc tế.
Nhưng giờ đây, cùng một công cụ từng được coi là tấm khiên bảo vệ, lại được nhìn nhận như một điểm yếu chết người. Thay vì chỉ là nguồn an toàn, dự trữ ngoại hối đã trở thành một đòn bẩy quyền lực – một thứ mà phương Tây có thể sử dụng để ép buộc, trừng phạt, và định hình hành vi của các quốc gia khác.

Hậu Quả Của Sự Vũ Khí Hóa: Sự Tan Rã Của Niềm Tin

Carney chỉ ra rằng tất cả các hình thức vũ khí hóa sự phụ thuộc kinh tế này đã dẫn đến một hậu quả sâu sắc: sự tan rã của niềm tin vào hệ thống toàn cầu. Khi hội nhập kinh tế không còn được coi là con đường dẫn đến thịnh vượng chung, mà trở thành nguồn gốc của sự yếu đuối chiến lược, toàn bộ logic của toàn cầu hóa bị đảo lộn hoàn toàn.
Các quốc gia giờ đây không nhìn mỗi mối liên kết kinh tế qua lăng kính hiệu quả hay lợi nhuận, mà qua lăng kính rủi ro địa chính trị. Mỗi chuỗi cung ứng xuyên biên giới trở thành một điểm yếu tiềm ẩn. Mỗi thị trường xuất khẩu lớn là một nguồn đòn bẩy mà quốc gia đó có thể sử dụng. Mỗi khoản đầu tư nước ngoài là một tài sản có thể bị đóng băng hoặc tịch thu.
Kết quả là một cuộc chạy đua toàn cầu để giảm phụ thuộc và xây dựng “tự chủ chiến lược” (strategic autonomy). Các quốc gia đang:
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng, ngay cả khi điều này tốn kém hơn;
- Đa dạng hóa đối tác thương mại, dù các thị trường mới kém hấp dẫn hơn;
- Xây dựng năng lực sản xuất trong nước cho các sản phẩm quan trọng, dù không có lợi thế cạnh tranh;
- Tìm kiếm các giải pháp thay thế cho đồng đô la và hệ thống tài chính phương Tây, dù các giải pháp này kém hiệu quả hơn.
Đây chính là nghịch lý mà Carney đã cảnh báo: bạn không thể tiếp tục sống trong lời nói dối về lợi ích chung thông qua hội nhập, khi chính sự hội nhập ấy đã trở thành nguồn gốc của sự phục tùng của bạn.

III. SỰ ĐỔ VỠ – KHÔNG PHẢI CHUYỂN ĐỔI: TẠI SAO KHÔNG THỂ QUAY LẠI

Sự Khác Biệt Giữa Chuyển Đổi Và Đổ Vỡ

Một trong những điểm quan trọng nhất trong phát biểu của Carney là sự phân biệt sắc bén giữa “chuyển đổi” (transition) và “đổ vỡ” (rupture). Đây không chỉ là sự khác biệt về ngôn từ. Đây là sự khác biệt căn bản về bản chất của những gì đang xảy ra với trật tự thế giới.
“Chuyển đổi” ngụ ý một quá trình dần dần, có thể đảo ngược. Nó cho rằng chúng ta đang trải qua một giai đoạn khó khăn, nhưng cuối cùng sẽ đạt đến một trạng thái cân bằng mới, với những đặc điểm tương tự như trạng thái cũ. Chuyển đổi là tuyến tính, có thể dự đoán và quản lý được.
Ngược lại, “đổ vỡ” thì hoàn toàn khác. Nó là một sự thay đổi cấu trúc, không thể đảo ngược. Nó không phải là sự điều chỉnh của hệ thống cũ, mà là sự sụp đổ hoàn toàn của nó và sự xuất hiện của một trật tự hoàn toàn mới. Đổ vỡ là phi tuyến tính, không thể đoán trước, và thường dẫn đến hỗn loạn.
Carney đã nói rất rõ ràng: chúng ta đang ở giữa một sự đổ vỡ, không phải một quá trình chuyển đổi. Và hiểu được sự khác biệt này là tối quan trọng, bởi vì nó sẽ quyết định cái cách chúng ta phản ứng.
Nếu đây chỉ là một quá trình chuyển đổi, chiến lược hợp lý là kiên nhẫn, thích nghi từ từ, và chờ đợi những điều kiện tốt hơn trở lại. Nhưng nếu đây là một sự đổ vỡ, hành động như vậy là cực kỳ nguy hiểm. Nó giống như ta đang đứng trong một tòa nhà đang sụp đổ và hy vọng rằng nó sẽ tự ổn định lại. Trong một sự đổ vỡ, sự sống sót đòi hỏi hành động quyết đoán, tái định hướng căn bản, và sẵn sàng từ bỏ những phương cách cũ để tồn tại.

Những Gì Không Thể Trở Lại

Vậy điều gì đã thay đổi một cách không thể đảo ngược? Tại sao chúng ta không thể quay lại trật tự cũ, ngay cả khi muốn?
Thứ nhất, cán cân quyền lực toàn cầu đã thay đổi hoàn toàn. Năm 1990, khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ và các đồng minh phương Tây chiếm khoảng 70% GDP toàn cầu. Ngày nay, con số đó chỉ còn khoảng 40-45%. Trung Quốc một mình đã tăng từ 2% GDP toàn cầu lên khoảng 18-19%. Các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ, Indonesia, Brazil đang tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với các nền kinh tế phát triển. Sự thay đổi kinh tế này là không thể đảo ngược. Các quốc gia đang phát triển sẽ không tự nguyện trở lại nghèo hơn để phục hồi quyền lực tương đối của phương Tây. Và quyền lực kinh tế luôn gắn liền với quyền lực địa chính trị. Các quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ sẽ không chấp nhận một trật tự thế giới nơi họ không có tiếng nói tương xứng với quy mô kinh tế của mình.
Thứ hai, bản chất của công nghệ đã thay đổi sự tính toán của quyền lực. Trong thời đại công nghiệp, quyền lực đến từ khả năng sản xuất hàng loạt – thép, ô tô, máy bay – tạo lợi thế cho các nền kinh tế lớn với cơ sở hạ tầng phát triển. Nhưng trong thời đại kỹ thuật số và AI, quyền lực ngày càng đến từ dữ liệu, thuật toán, và tài năng công nghệ. Những nguồn lực này phân bổ khác hơn và có thể di chuyển nhanh hơn nhiều. Hơn nữa, công nghệ hiện đại – AI, công nghệ sinh học, tính toán lượng tử – có tiềm năng dual-use rõ rệt. Cùng một công nghệ AI có thể được dùng để phát triển thuốc mới hoặc tạo ra vũ khí hủy diệt tự động. Công nghệ chỉnh sửa gen có thể chữa bệnh hoặc tạo ra vũ khí sinh học. Điều này khiến chia sẻ công nghệ tự do – nền tảng của trật tự cũ – trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Thứ ba, chính trị nội bộ ở nhiều nước đã thay đổi. Ở Mỹ, cả hai đảng đều trở nên hoài nghi hơn đối với toàn cầu hóa và hợp tác quốc tế.
- Đảng Dân chủ lo ngại sự phụ thuộc và mất chủ quyền.
- Đảng Cộng hòa lo ngại việc mất việc làm sản xuất và cạnh tranh không công bằng.
Kết quả là một sự đồng thuận lưỡng đảng mới ủng hộ cho chủ nghĩa bảo hộ và đối đầu, đặc biệt là với Trung Quốc.
Ở châu Âu, Brexit đã cho thấy rằng ngay cả hội nhập sâu sắc cũng có thể bị đảo ngược khi chính trị thay đổi. Các đảng dân túy và chủ nghĩa quốc gia nổi lên ở nhiều nước. Sự đồng thuận sau chiến tranh ủng hộ hội nhập châu Âu và liên minh Đại Tây Dương không còn vững chắc như trước nữa
Ngay cả ở Trung Quốc, với hệ thống chính trị ổn định, đã có sự thay đổi rõ rệt. Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, Bắc Kinh quyết đoán hơn trong việc theo đuổi lợi ích quốc gia – trong khi ít quan tâm đến dư luận quốc tế, và sẵn sàng đối đầu với phương Tây.
Thứ tư, một loạt các cuộc khủng hoảng đã làm lộ ra độ mong manh của hệ thống tài chính toàn cầu.
- Khủng hoảng tài chính 2008 cho thấy các thị trường tài chính toàn cầu có thể sụp đổ bất kỳ lúc nào.
- Đại dịch COVID-19 tiết lộ chuỗi cung ứng toàn cầu có thể bị gián đoạn nghiêm trọng và đột ngột.
- Cuộc xung đột Ukraine chứng minh năng lượng và lương thực có thể bị vũ khí hóa
- Biến đổi khí hậu đang tạo ra các cú sốc ngày càng thường xuyên và nghiêm trọng.
Mỗi cuộc khủng hoảng này đã xói mòn niềm tin vào khả năng của hệ thống toàn cầu để bảo vệ và phục vụ công dân. Và một khi niềm tin mất đi, thì rất khó để được xây dựng lại.

Lý Do Về Mặt Tâm Lý: Sự Kết Thúc Của Một Giấc Mơ

Nhưng có lẽ sự thay đổi không thể đảo ngược sâu sắc nhất là về mặt tâm lý. Trong ba thập kỷ sau Chiến tranh Lạnh, có một niềm tin rộng rãi – đặc biệt ở phương Tây – cho rằng lịch sử đang di chuyển theo một hướng nhất định. Francis Fukuyama đã nổi tiếng tuyên bố “sự kết thúc của lịch sử” – ý tưởng rằng dân chủ và kinh tế thị trường tự do đã thắng, và mọi xã hội cuối cùng sẽ hội tụ về phía mô hình này.
Niềm tin này đã tạo ra một loại lạc quan nhất định về tương lai của hợp tác toàn cầu. Nếu tất cả các quốc gia cuối cùng sẽ trở thành dân chủ và kinh tế thị trường, thì không có lý do cơ bản nào cho các cuộc xung đột nghiêm trọng. Những khác biệt hiện tại chỉ là tạm thời, là di sản của quá khứ, cũng như sẽ dần biến mất khi toàn cầu hóa và hiện đại hóa tiến triển.
Nhưng niềm tin này giờ đây đã chết. Trung Quốc đã cho thấy rằng một quốc gia có thể hiện đại hóa về mặt kinh tế và công nghệ mà không cần dân chủ hóa về mặt chính trị. Nga đã cho thấy rằng một quốc gia có thể tích hợp vào nền kinh tế toàn cầu nhưng vẫn theo đuổi các mục tiêu địa chính trị mang tính đối đầu. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy ở các nền dân chủ phương Tây đã cho thấy rằng ngay cả các nước giàu có và tự do cũng không miễn nhiễm với những động lực chống toàn cầu hóa.
Sự thức tỉnh khỏi giấc mơ về “sự kết thúc của lịch sử” là đau đớn và gây mất phương hướng. Nó buộc các nhà lãnh đạo và công dân phải đối mặt với một tương lai không chắc chắn và có khả năng mang đến xung đột hơn rất nhiều so với những gì họ từng hình dung. Và một khi ảo tưởng đã bị phá vỡ, ta không thể đơn giản chỉ tái tạo nó bằng ý chí.

IV. TỰ CHỦ CHIẾN LƯỢC: CUỘC CHẠY ĐUA XÂY DỰNG CÁC PHÁO ĐÀI

Bản Năng Tự Bảo Vệ Của Các Quốc Gia

Khi đối mặt với sự vũ khí hóa của sự phụ thuộc kinh tế và sự sụp đổ của trật tự dựa trên luật lệ, phản ứng tự nhiên của các quốc gia là tìm kiếm tự chủ chiến lược (strategic autonomy). Đây không phải là một khái niệm trừu tượng hay lý thuyết. Đây là một chiến lược sinh tồn căn bản: nếu bạn không thể tin tưởng vào hệ thống toàn cầu để bảo vệ lợi ích của bạn, thì bạn phải tự bảo vệ mình.
Carney mô tả điều này với sự rõ ràng khắc nghiệt: “Một quốc gia không thể tự nuôi sống mình, tự cung cấp nhiên liệu cho mình, hoặc tự bảo vệ mình, sẽ có rất ít lựa chọn. Khi các quy tắc không còn bảo vệ bạn, bạn phải tự bảo vệ mình.”
Tự chủ chiến lược có nghĩa là gì trong thực tế? Nó có nghĩa là đảm bảo rằng quốc gia của bạn có các khả năng cần thiết trong các lĩnh vực quan trọng mà không phụ thuộc vào đối tác có thể không đáng tin cậy. Điều này bao gồm:
- An ninh lương thực: Khả năng nuôi sống dân số của bạn ngay cả khi bị cắt đứt khỏi thị trường lương thực thế giới. Điều này không có nghĩa là tự cung tự cấp hoàn toàn – nó không thực tế đối với hầu hết các quốc gia – nhưng có nghĩa là đủ sản xuất nội địa và dự trữ để tồn tại qua các cú sốc.
- An ninh năng lượng: Khả năng cung cấp nhiên liệu cho nền kinh tế và sưởi ấm cho ngôi nhà mà không phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất có thể bị cắt đứt vì lý do chính trị. Châu Âu đã học bài học này một cách đau đớn với dòng khí đốt từ Nga.
- An ninh công nghệ: Khả năng tiếp cận các công nghệ quan trọng – từ chip bán dẫn đến phần mềm, từ công nghệ sinh học đến AI – mà không phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất có thể sử dụng điều này như công cụ đòn bẩy.
- An ninh tài chính: Khả năng tiến hành giao dịch quốc tế, quản lý tiền tệ, và truy cập vốn mà không dễ bị tổn thương trước các trừng phạt hoặc đóng băng tài sản.
- An ninh quốc phòng: Khả năng bảo vệ lãnh thổ và lợi ích quốc gia mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào sự bảo vệ từ một cường quốc khác.

Chi Phí Khổng Lồ Của Việc Tự Chủ

Nhưng như Carney đã cảnh báo, việc xây dựng tự chủ chiến lược có cái giá, và cái giá đó là rất cao.
Chi phí kinh tế trực tiếp là rõ ràng nhất. Khi các quốc gia di chuyển sản xuất từ các địa điểm có chi phí thấp nhất sang các địa điểm “an toàn hơn” nhưng đắt hơn, chi phí sản xuất sẽ tăng lên. Khi họ xây dựng dự trữ chiến lược thay vì dựa vào chuỗi cung ứng just-in-time, họ phải bỏ vốn vào hàng tồn kho không sinh lời. Khi họ đầu tư vào công nghệ nội địa thay vì nhập khẩu công nghệ rẻ hơn và tốt hơn từ nước ngoài, họ chấp nhận các giải pháp kém hiệu quả hơn.
Các ước tính khác nhau, nhưng nhiều nhà kinh tế tin rằng việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu để ưu tiên tự chủ hơn là hiệu quả có thể làm giảm GDP toàn cầu từ 5% đến 10% trong dài hạn. Đối với một nền kinh tế toàn cầu trị giá khoảng 100 nghìn tỷ đô la, đây là 5-10 nghìn tỷ đô la thu nhập bị mất mỗi năm. Để đặt vào bối cảnh hiện nay, đó là nhiều hơn toàn bộ GDP của cả Nhật Bản.
Chi phí về đổi mới thậm chí có thể nghiêm trọng hơn trong dài hạn. Đổi mới phát triển mạnh mẽ nhất khi có sự trao đổi tự do ý tưởng, con người, và công nghệ xuyên biên giới. Silicon Valley không hề tự nhiên trở thành trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới chỉ trong một khoảng trống – nó đã được hưởng lợi từ tài năng ở khắp nơi trên thế giới, từ sự hợp tác với các phòng thí nghiệm nghiên cứu quốc tế, và từ thị trường toàn cầu cho phép các công ty khởi nghiệp mở rộng quy mô nhanh chóng.
Khi thế giới phân mảnh thành các khối công nghệ riêng biệt, tốc độ đổi mới sẽ chậm lại. Các nhà khoa học sẽ không thể hợp tác dễ dàng qua biên giới. Tài năng sẽ gặp khó khăn hơn trong việc di chuyển đến nơi họ có thể đóng góp nhiều nhất. Các công ty sẽ phải phát triển các giải pháp song song cho các thị trường khác nhau thay vì một giải pháp toàn cầu, làm lãng phí nguồn lực và làm chậm tiến bộ.
Chi phí môi trường cũng rất đáng kể. Chuyển đổi sang năng lượng sạch đòi hỏi hợp tác toàn cầu và chuyển giao công nghệ trên quy mô lớn. Nếu mỗi quốc gia hoặc khối cố gắng phát triển chuỗi cung ứng năng lượng sạch riêng của mình, quá trình chuyển đổi sẽ chậm hơn và tốn kém hơn. Hành tinh này không có nhiều thời gian dư thừa – mỗi năm chậm trễ trong việc giảm phát thải đồng nghĩa với việc thêm nhiều biến đổi khí hậu không thể đảo ngược hơn.
Chi phí xã hội và chính trị tuy khó định lượng nhưng có thể là sâu sắc nhất. Trong bảy mươi lăm năm qua, ý tưởng về hợp tác quốc tế và sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu đã trở thành một phần của bản sắc của nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây. Nó đã định hình cách mọi người nghĩ về vai trò của quốc gia họ trên thế giới và về nghĩa vụ của họ đối với những người khác.
Khi các quốc gia chuyển sang tư duy pháo đài, tinh thần này sẽ bị xói mòn. Người nước ngoài ngày càng bị coi là mối đe dọa tiềm ẩn chứ không phải là đối tác. Hợp tác bị coi là ngây thơ chứ không phải là đáng ca ngợi. Lòng vị tha bị thay thế bằng chủ nghĩa dân tộc. Và những thay đổi tâm lý này, một khi bắt rễ, sẽ rất khó để có thể đảo ngược.

Nghịch Lý Của Các Pháo Đài

Thêm vào đây là một nghịch lý tàn nhẫn: trong khi mỗi quốc gia có lý do chính đáng để tìm kiếm tự chủ chiến lược, nếu tất cả các quốc gia đều làm như vậy đồng thời, kết quả có thể là một thế giới nghèo hơn, dễ tổn thương hơn, và kém ổn định hơn.
Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mỗi quốc gia cố gắng tự cung tự cấp về lương thực, năng lượng, công nghệ, và sản xuất. Chi phí sản xuất sẽ tăng vọt vì không có quốc gia nào có lợi thế tương đối trong tất cả các lĩnh vực này. Chất lượng sẽ giảm vì thiếu cạnh tranh quốc tế. Đổi mới sẽ đình trệ vì thiếu chuyên môn hóa và trao đổi ý tưởng. Và nghịch lý là, các quốc gia có thể trở nên dễ tổn thương hơn, chứ không phải ít hơn.
Tại sao? Bởi vì trong một thế giới phân mảnh, các cuộc khủng hoảng khu vực không thể được hấp thụ bởi thị trường toàn cầu. Nếu một quốc gia gặp hạn hán và mất mùa, nó không thể nhập khẩu lương thực từ nơi khác. Nếu một khu vực bị cúp điện, nó không thể nhập khẩu điện từ lưới điện lân cận. Nếu một ngành công nghiệp gặp sự cố, nó không thể dựa vào chuỗi cung ứng toàn cầu để bù đắp.
Carney đã có nói rõ: “Một thế giới của các pháo đài sẽ nghèo hơn, dễ vỡ hơn, và kém bền vững hơn.“ Nhưng ông cũng thừa nhận rằng động lực tìm kiếm tự chủ là dễ hiểu và thậm chí là hợp lý trong hoàn cảnh hiện tại. Vấn đề không phải là các quốc gia muốn tự chủ, mà đó là phản ứng tự nhiên đối với một môi trường đang chứa đầy nguy cơ đe dọa. Nhưng điều thực sự nghiêm trọng nằm ở chỗ nếu đó là phản ứng duy nhất, nếu không có nỗ lực để xây dựng các hình thức hợp tác mới có thể thay thế trật tự cũ, thì thế giới sẽ trôi vào một trạng thái cân bằng tồi tệ – một trạng thái mà mọi người đều tệ hơn nhưng không ai có động lực để thay đổi đơn phương.

V. CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC DỰA TRÊN GIÁ TRỊ: CON ĐƯỜNG THỨ BA

Vượt Ra Khỏi Những Lựa Chọn Sai Lầm

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Carney tại hội nghị Davos là việc ông chỉ ra một con đường thay thế cho các lựa chọn sai lầm giữa chủ nghĩa toàn cầu ngây thơ và chủ nghĩa dân tộc cô lập. Ông gọi đây là “chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị” (value-based realism) – một khái niệm mà ông nói đã học từ Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb.
Cụm từ này ban đầu có vẻ mâu thuẫn:
- “Hiện thực” ngụ ý chấp nhận thế giới như nó đang là, làm việc với động lực quyền lực thực tế, và ưu tiên lợi ích quốc gia.
- “Dựa trên giá trị” ngụ ý cam kết với các nguyên tắc đạo đức, tôn trọng nhân quyền, và thúc đẩy tự do và dân chủ.
Carney đã giải thích rõ ràng:
“Chúng tôi mong muốn vừa có các nguyên tắc riêng và vừa có sự thực dụng – có nguyên tắc trong cam kết với các giá trị cơ bản, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, cấm sử dụng vũ lực trừ khi phù hợp với Hiến chương Liên Hợp Quốc, và tôn trọng nhân quyền; và thực dụng trong việc nhận thức rằng tiến bộ thường là từng bước, rằng lợi ích có thể khác biệt, rằng không phải mọi đối tác sẽ chia sẻ tất cả các giá trị của chúng tôi.”
Điều này là cốt lõi của thông điệp Carney. Chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị:
- Không từ bỏ giá trị, nhưng cũng không đòi hỏi tất cả các quốc gia phải chia sẻ mọi giá trị trước khi hợp tác.
- Chấp nhận sự đa dạng trong hệ thống chính trị và xã hội, coi điều này là bình thường.
-Đồng thời, nhấn mạnh rằng một số giá trị cơ bản – như không sử dụng vũ lực xâm lược, tôn trọng chủ quyền quốc gia, và các tiêu chuẩn nhân quyền cơ bản – phải được duy trì.
Nói cách khác, Carney đã đưa ra một con đường cân bằng: thực dụng trong chiến lược, nhưng không từ bỏ những nguyên tắc không thể thương lượng, cho phép các quốc gia hợp tác trong một thế giới đa cực mà vẫn bảo vệ các giá trị cốt lõi.

Tham Gia Rộng Rãi Nhưng Với Đôi Mắt Mở

Một yếu tố then chốt của chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị là tham gia rộng rãi (broad engagement). Thay vì rút lui vào một vỏ bọc của các đồng minh cùng chí hướng, các quốc gia nên tích cực tham gia với một loạt đối tác, bao gồm cả những người mà họ có sự khác biệt sâu sắc.
Carney có nói rõ về điều này:
“Tích cực đối mặt với thế giới như nó đang là, không chờ đợi một thế giới mà chúng tôi hy vọng nó sẽ là.“
Điều này không có nghĩa là chấp nhận hay phê chuẩn hành vi không thể chấp nhận được. Đây là nhận thức thực dụng: trong một thế giới đa cực, bạn cần duy trì đối thoại và quan hệ với nhiều đối tác, ngay cả khi mối quan hệ đó không dễ dàng hay thoải mái.
Nhưng “đôi mắt mở” (open eyes) cũng quan trọng không kém. Tham gia không có nghĩa là ngây thơ. Nó có nghĩa là:
- Nhận thức rõ ràng về động lực, lợi ích, và rủi ro tiềm ẩn trong mỗi mối quan hệ.
- “Căn chỉnh các mối quan hệ để độ sâu của chúng phản ánh các giá trị của chúng ta” – nói cách khác, các đối tác chia sẻ nhiều giá trị hơn sẽ có quan hệ sâu sắc và tin cậy hơn, trong khi vẫn duy trì quan hệ với những người khác ở mức độ phù hợp.
Kết quả là một chiến lược cân bằng giữa nguyên tắc và thực dụng, cho phép các quốc gia bảo vệ những giá trị cốt lõi mà vẫn tận dụng tối đa cơ hội hợp tác trong một thế giới phức tạp như hiện nay.

Đa Dạng Hóa Như Một Chiến Lược

Một trụ cột then chốt khác của chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị là đa dạng hóa quan hệ và đối tác kinh tế. Đây là việc áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro cơ bản vào địa chính trị: đừng đặt tất cả trứng vào cùng một giỏ.
Chính bản thân Canada là một ví dụ trớ trêu cho điều này. Trong nhiều thập kỷ, Canada đã có một mối quan hệ kinh tế cực kỳ tập trung với Mỹ – khoảng 75% xuất khẩu của Canada đi đến Mỹ. Điều này mang lại lợi ích to lớn về hiệu quả và tăng trưởng, nhưng đồng thời tạo ra một sự phụ thuộc nguy hiểm. Khi chính sách Mỹ thay đổi – như thuế quan dưới thời Trump hoặc tái đàm phán NAFTA – Canada gần như không có đòn bẩy và lựa chọn.
Chiến lược mới, theo Carney, là “đa dạng hóa nhanh chóng ở nước ngoài.” Điều này có nghĩa là tích cực tìm kiếm và phát triển những mối quan hệ thương mại và đầu tư mới với một loạt các đối tác:
“Chúng tôi đã ký 12 thỏa thuận thương mại và an ninh khác trên bốn châu lục trong sáu tháng. Vài ngày qua, chúng tôi đã kết luận quan hệ đối tác chiến lược mới với Trung Quốc và Qatar. Chúng tôi đang đàm phán các hiệp định thương mại tự do với Ấn Độ, ASEAN, Thái Lan, Philippines và Mercosur.”
Điều đáng chú ý là sự đa dạng có chủ ý của các đối tác được chọn. Canada không chỉ tìm kiếm các đồng minh truyền thống hay các nền dân chủ tự do. Nó đang:
- Tham gia với Trung Quốc – một đối thủ chiến lược của Mỹ.
- Làm việc với các quốc gia vùng Vịnh – những chế độ chuyên quyền.
- Theo đuổi thỏa thuận với các nền kinh tế mới nổi ở châu Á và Nam Mỹ.
Điều này không có nghĩa là từ bỏ giá trị hay liên minh. Canada vẫn là thành viên cốt lõi của NATO, duy trì quan hệ đặc biệt với EU, và là đồng minh chặt chẽ của Mỹ về an ninh. Nhưng Canada không đặt tất cả các trứng kinh tế của mình vào một giỏ. Nó đang xây dựng một mạng lưới mối quan hệ phong phú và đa dạng, mang lại lựa chọn, đòn bẩy, và khả năng phục hồi trong một thế giới bất định.

Xây Dựng Sức Mạnh Ở Quê Nhà

Nhưng Carney nhấn mạnh rằng chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị không chỉ là một học thuyết đối ngoại. Nó còn bắt đầu từ bên trong, từ việc xây dựng một nền kinh tế nội địa đủ mạnh, đủ cạnh tranh, và đủ năng lực đổi mới để đứng vững trong một thế giới ngày càng khắc nghiệt. Như ông nói một cách súc tích nhưng nặng ký:
“Chúng tôi không chỉ dựa vào sức mạnh của các giá trị của mình, mà còn dựa vào giá trị của chính sức mạnh đó.”
Điều này hàm ý một cách tiếp cận rất thực tế: giá trị chỉ có ý nghĩa khi được hậu thuẫn bởi năng lực thực chất. Một quốc gia muốn bảo vệ chủ quyền, kiên định với nguyên tắc, và có tiếng nói trên trường quốc tế thì trước hết phải sở hữu vốn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái đổi mới năng động, cơ sở hạ tầng hiện đại, và các thể chế vận hành hiệu quả. Không có những nền tảng đó, mọi cam kết về giá trị đều trở nên mong manh khi đối mặt với áp lực kinh tế hay sự cưỡng ép địa chính trị.
Carney mô tả cách Canada đang củng cố nền tảng này thông qua việc tăng cường sức cạnh tranh của nền kinh tế, loại bỏ các điểm nghẽn nội tại, và đẩy nhanh các khoản đầu tư chiến lược dài hạn vào những lĩnh vực sẽ định hình quyền lực kinh tế trong tương lai. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng, mà là khả năng chống chịu: xây dựng một nền kinh tế đủ linh hoạt để hấp thụ cú sốc bên ngoài, đủ đa dạng để có lựa chọn, và đủ mạnh để không dễ bị ép buộc.
Thông điệp cốt lõi là rất rõ ràng – một quốc gia có nền kinh tế nội địa vững chắc sẽ có nhiều tự do chiến lược hơn. Nó ít dễ bị tổn thương trước các đòn trừng phạt hay sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Nó có nhiều đòn bẩy hơn trong quan hệ với những đối tác. Và quan trọng nhất, nó có thể kiên định với các giá trị của mình mà không phải trả giá bằng sự bất ổn kinh tế hay suy yếu chiến lược.

VI. HÌNH HỌC KHẢ BIẾN: KIẾN TRÚC MỚI CỦA SỰ HỢP TÁC

Sự Kết Thúc Của Chủ Nghĩa Đa Phương Ngây Thơ

Một trong những khái niệm sáng tạo và mang tính phá khung nhất mà Carney đưa ra là “hình học khả biến” (variable geometry) — một cách tiếp cận mới về hợp tác quốc tế được thiết kế phù hợp với thực tế của một thế giới đa cực và phân mảnh, nơi sự đồng thuận toàn cầu ngày càng trở nên xa xỉ.
Chủ nghĩa đa phương truyền thống được xây dựng trên một giả định đầy tham vọng là có thể tồn tại những thể chế toàn cầu phổ quát, nơi mọi quốc gia cùng tham gia và cùng tuân theo một bộ quy tắc chung. Liên Hợp Quốc, WTO hay IMF đều ra đời từ logic đó. Trong mô hình lý tưởng này, các vấn đề toàn cầu — từ thương mại, tài chính đến khí hậu — sẽ được giải quyết trong những diễn đàn chung, với sự tham gia rộng rãi nhất có thể, và với tính chính danh đến từ tính bao trùm.
Nhưng như Carney chỉ ra một cách thẳng thắn, mô hình này đang không còn vận hành hiệu quả. Đây không chỉ là sự suy yếu về hiệu quả, mà là một cuộc khủng hoảng cấu trúc. Căn nguyên của vấn đề nằm ở thực tế rằng trong một thế giới nơi lợi ích, giá trị, và hệ thống chính trị khác biệt sâu sắc; việc đạt được đồng thuận toàn cầu thực chất gần như là bất khả thi. Để có được sự chấp thuận rộng rãi, các quyết định buộc phải bị pha loãng đến mức mất đi ý nghĩa, hoặc tệ hơn, bị tê liệt hoàn toàn bởi một hoặc hai quốc gia có quyền phủ quyết hay khả năng phá vỡ tiến trình. Thay vì tạo ra hành động tập thể, các thể chế này ngày càng trở thành nơi phản ánh bế tắc quyền lực.
Không chỉ vậy, chủ nghĩa đa phương truyền thống còn mắc kẹt trong sự chậm chạp và cứng nhắc. Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm, các thỏa thuận phải đi qua vô số tầng phê chuẩn, và khi cuối cùng khi đã được thông qua, chúng lại thiếu khả năng thích nghi trước những thay đổi nhanh chóng của môi trường địa chính trị và công nghệ. Trong một thế giới phi tuyến, tốc độ chậm không chỉ là sự bất tiện, nó còn là một điểm yếu chiến lược.
Chính trong bối cảnh đó, khái niệm “hình học khả biến” của Carney xuất hiện không như một lựa chọn lý tưởng, mà là một sự điều chỉnh cần thiết để hợp tác quốc tế có thể tiếp tục tồn tại và hoạt động.

Liên Minh Theo Từng Vấn Đề

Hình học khả biến đưa ra một lối thoát thực dụng cho sự bế tắc của chủ nghĩa đa phương truyền thống. Thay vì cố gắng buộc mọi quốc gia phải đồng ý về mọi vấn đề trong các diễn đàn toàn cầu, Carney đề xuất một nguyên tắc đơn giản nhưng mang tính cách mạng: xây dựng những liên minh khác nhau cho những vấn đề khác nhau, dựa trên sự giao thoa giữa giá trị và lợi ích chung. Không có một hình thức hợp tác duy nhất phù hợp cho tất cả; cấu trúc hợp tác phải linh hoạt như chính thế giới đa cực mà nó vận hành trong đó.
Cách tiếp cận này được thể hiện rõ trong cách Canada hành động đối với cuộc chiến ở Ukraine. Thay vì chờ đợi một sự đồng thuận toàn cầu vốn không bao giờ đến, Canada trở thành thành viên nòng cốt của Liên minh “những người có ý chí”, đồng thời là một trong những nước đóng góp lớn nhất tính theo đầu người cho quốc phòng và an ninh của Ukraine. Đây không phải là một liên minh phổ quát, bởi nhiều quốc gia đã chọn trung lập hoặc thậm chí đứng về phía Nga. Nhưng đối với một vấn đề cụ thể đòi hỏi hành động khẩn cấp; những quốc gia chia sẻ giá trị cốt lõi có thể hành động nhanh, dứt khoát và hiệu quả; mà không bị trói buộc bởi sự trì trệ của đồng thuận toàn cầu.
Logic tương tự cũng được áp dụng trong vấn đề chủ quyền Bắc Cực. Canada lựa chọn đứng vững cùng Greenland và Đan Mạch, ủng hộ quyền không thể tranh cãi của họ trong việc tự quyết định tương lai của Greenland. Đây là một liên minh hẹp, tập trung vào lợi ích khu vực cụ thể, không cần mở rộng ra toàn bộ NATO hay tất cả các quốc gia Bắc Cực. Trong hình học khả biến, độ rộng của liên minh phải phản ánh đúng bản chất của vấn đề, không hơn và cũng không kém.
Trong lĩnh vực thương mại, Carney đưa ra một ví dụ táo bạo hơn nữa. Thay vì tiếp tục trông đợi vào một WTO đang tê liệt, Canada chủ động xây dựng cây cầu giữa Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương và Liên minh châu Âu, qua đó tạo ra một khối thương mại mới với khoảng 1,5 tỷ người. Đây là biểu hiện rõ nét của tư duy hình học khả biến: khi kiến trúc toàn cầu không còn hoạt động, hãy kết nối những cấu trúc khu vực đủ mạnh để tạo ra động lực mới cho thương mại tự do và kinh tế thị trường.
Cách tiếp cận này cũng mở rộng sang các lĩnh vực chiến lược như khoáng sản quan trọng. Canada cùng các đối tác trong G7 đang hình thành những “câu lạc bộ người mua”, với mục tiêu chung là giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung tập trung, đặc biệt là Trung Quốc. Đây không phải là một nỗ lực mang tính toàn cầu, và cũng không cần phải như vậy. Chỉ cần các nhà sản xuất và nêm tiêu thụ chủ chốt cùng chia sẻ một mối quan tâm về an ninh chuỗi cung ứng, liên minh đã đủ sức để tạo ra ảnh hưởng thực tế.
Ngay cả trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến như AI, hình học khả biến tiếp tục đóng vai trò trung tâm. Canada hợp tác với các nền dân chủ có cùng chí hướng nhằm tránh bị mắc kẹt trong lựa chọn nhị nguyên giữa các bá quyền quốc gia và các hyper-scalers công nghệ. Mục tiêu không phải là thách thức trực diện Mỹ hay Trung Quốc, mà là tạo ra một không gian trung gian, nơi các quốc gia tầm trung có thể cùng nhau phát triển năng lực công nghệ, bảo vệ chủ quyền số, và duy trì các tiêu chuẩn phù hợp với giá trị dân chủ.
Xuyên suốt tất cả những ví dụ này là một nguyên tắc cốt lõi của Carney: hợp tác quốc tế không chết — nhưng hình thức của nó phải được thay đổi. Trong một thế giới phân mảnh, hiệu quả không đến từ tính bao trùm tuyệt đối, mà từ sự linh hoạt có chủ đích, nơi mỗi liên minh được thiết kế vừa đủ để giải quyết đúng vấn đề mà nó đối mặt.

Ưu Điểm Của Hình Học Khả Biến

Cách tiếp cận hình học khả biến mang đến những ưu điểm vượt trội so với chủ nghĩa đa phương truyền thống.
Đầu tiên là linh hoạt: các liên minh có thể được hình thành nhanh chóng để ứng phó với những vấn đề mới nổi, mà không cần chờ đợi thỏa thuận về một khung toàn diện, và có thể điều chỉnh kịp thời khi hoàn cảnh thay đổi.
Thứ hai là hiệu quả: với số lượng thành viên hạn chế và lợi ích chung rõ ràng hơn, các liên minh theo từng vấn đề có thể đưa ra quyết định nhanh hơn so với các cơ quan toàn cầu phải điều phối hàng trăm quốc gia thành viên.
Thứ ba là hiệu quả thực tế: các liên minh dựa trên giá trị và lợi ích chung có khả năng cao hơn để thực thi các quyết định của mình, bởi vì tất cả thành viên đều có lợi ích thực sự trong việc thành công.
Cuối cùng là tính bao trùm: nghịch lý là, hình học khả biến đôi khi sẽ có tính bao trùm hơn so với các thể chế toàn cầu cứng nhắc khác. Một quốc gia có thể tham gia vào nhiều liên minh khác nhau cho các lĩnh vực khác nhau — một liên minh về khí hậu, một liên minh về an ninh, một liên minh về thương mại — mà không cần phải đồng ý về mọi vấn đề để có thể hợp tác hiệu quả ở từng lĩnh vực.

Rủi Ro Và Thách Thức

Nhưng hình học khả biến không phải là không có rủi ro. Nếu không được quản lý cẩn thận, nó có thể dẫn đến sự phân mảnh và hỗn loạn, thay vì tạo ra sự ổn định.
Một rủi ro là sự chồng chéo và xung đột giữa các liên minh khác nhau. Quá nhiều sáng kiến song song có thể cạnh tranh với nhau về tài nguyên và sự chú ý, trong khi các tiêu chuẩn và quy tắc khác nhau có thể gây ra xung đột. Quốc gia tham gia nhiều liên minh có thể bị kéo theo các hướng khác nhau, tạo ra mâu thuẫn trong chính sách và sự ưu tiên.
Một rủi ro khác là loại trừ. Theo định nghĩa, hình học khả biến có nghĩa là một số quốc gia sẽ được bao gồm, trong khi những quốc gia khác bị loại ra ngoài. Nếu điều này trở nên quá cứng nhắc — một số quốc gia luôn bên trong và một số luôn bên ngoài — nó có thể tạo ra một hệ thống phân cấp mới, trong đó một số quốc gia sẽ trở thành “công dân hạng hai”.
Cũng có nguy cơ rằng hình học khả biến có thể bị lạm dụng để phá hoại các thể chế toàn cầu. Nếu các cường quốc sử dụng các liên minh theo từng vấn đề như một lý do để từ bỏ hoàn toàn các diễn đàn toàn cầu, chúng ta có thể mất đi ngay cả những chức năng hạn chế mà các thể chế này vẫn còn đang phục vụ.
Tuy nhiên, những rủi ro này có thể được quản lý. Chìa khóa là đảm bảo rằng hình học khả biến luôn được dẫn dắt bởi các nguyên tắc và giá trị rõ ràng, chứ không chỉ dựa trên sự thuận tiện hay chủ nghĩa cơ hội. Đồng thời, sự cam kết với các chuẩn mực quốc tế và thể chế toàn cầu phải được duy trì, ngay cả khi các cơ chế bổ sung bên ngoài được xây dựng.

VII. NẾU ĐANG KHÔNG NGỒI Ở TRÊN BÀN THÌ ĐANG NẰM Ở TRONG THỰC ĐƠN: QUYỀN LỰC CỦA NHỮNG KẺ YẾU

Ẩn Dụ Mạnh Mẽ Nhất

Có lẽ câu trích dẫn nổi tiếng nhất từ phát biểu của Carney tại Davos 2026 là:
“Nếu chúng ta đang không ngồi ở trên bàn, thì chúng ta đang nằm ở trong thực đơn.”
Đây là một ẩn dụ đơn giản nhưng cực kỳ mạnh mẽ, nắm bắt tình trạng khó xử cốt lõi của các quốc gia trung bình trong trật tự thế giới mới. Trong một thế giới cạnh tranh giữa các cường quốc lớn, nơi các quyền lực chính đang định hình lại các quy tắc và cấu trúc quan hệ quốc tế, các quốc gia không đủ lớn để tự mình định hình kết quả sẽ đối mặt với những lựa chọn rõ ràng và nghiệt ngã:
- Tham gia tích cực vào việc định hình trật tự mới, hay
- Bị động chấp nhận bất cứ điều gì các cường quốc quyết định.
Ở đây, “bàn” đại diện cho không gian đưa ra quyết định — nơi các quy tắc được tạo ra, các thỏa thuận được thương lượng, các liên minh mới được hình thành. Ngồi ở bàn có nghĩa là có tiếng nói, có ảnh hưởng, và khả năng định hình kết quả theo lợi ích của chính mình.
Ngược lại, “thực đơn” đại diện cho việc trở thành đối tượng thay vì chủ thể — bị các cường quốc lớn áp đặt lên, trở thành nguồn tài nguyên bị tranh giành và khai thác thay vì là một người chơi độc lập với quyền lực riêng.

Cái Bẫy Của Sự Song Phương

Carney đặc biệt cảnh báo về cái bẫy của chủ nghĩa song phương — xu hướng của các cường quốc trung bình nghĩ rằng họ có thể bảo vệ lợi ích tốt nhất bằng cách đàm phán riêng lẻ với các cường quốc lớn.
“Khi chúng ta chỉ đàm phán song phương với một bá chủ, chúng ta đang đàm phán từ điểm yếu,” ông giải thích. “Chúng ta chấp nhận những gì được đưa ra. Chúng ta cạnh tranh với nhau để trở thành người nuông chiều theo ý nhất.”
Đây là một lời chỉ trích sắc bén về động lực đã xảy ra trong nhiều năm qua, đặc biệt là trong quan hệ với Trung Quốc. Nhiều quốc gia trung bình tin rằng họ có thể có được thỏa thuận tốt hơn bằng cách đàm phán riêng, không bị ràng buộc bởi các vị trí tập thể. Kết quả thường là một cuộc đua đi đến xuống đáy, nơi các quốc gia cạnh tranh để cung cấp sự nhượng bộ hào phóng nhất nhằm đổi lấy quyền truy cập vào thị trường hoặc đầu tư Trung Quốc.
Carney đã đưa ra một nhận xét sâu sắc:
“Đây không phải là chủ quyền. Đây là biểu diễn của chủ quyền trong khi chấp nhận sự phục tùng.”
“Biểu diễn chủ quyền” — một cụm từ cay đắng — ngụ ý rằng các quốc gia duy trì nghi thức và biểu tượng của độc lập — lá cờ, quốc ca, đại sứ quán — trong khi thực tế đã từ bỏ khả năng ra quyết định độc lập trong các vấn đề quan trọng. Họ là chủ quyền theo tên, nhưng phụ thuộc trong thực tế.

Sức Mạnh Trong Sự Đoàn Kết

Giải pháp mà Carney đề xuất là hành động tập thể của các quốc gia trung bình.
“Các quốc gia trung bình phải hành động cùng nhau,” ông khẳng định.“Bởi vì nếu chúng ta đang không ngồi ở trên bàn, thì chúng ta đang nằm ở trong thực đơn.”
Nguyên lý ở đây đơn giản nhưng cực kỳ mạnh mẽ: trong khi bất kỳ một quốc gia trung bình đơn lẻ nào bị yếu thế khi đối mặt với một cường quốc lớn hơn, thì một liên minh các quốc gia trung bình có thể trở nên đáng gờm.
Canada một mình có thể có ít đòn bẩy trong các cuộc đàm phán với Mỹ hay Trung Quốc. Nhưng một khối gồm Canada, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, và các nền dân chủ cỡ trung khác sẽ đại diện cho một phần đáng kể của nền kinh tế toàn cầu, từ đó có thể có đòn bẩy thực sự.
Carney nhấn mạnh rằng sự đoàn kết của các quốc gia trung bình không phải là chống lại các cường quốc lớn. Đây không phải là việc tạo ra một liên minh chống Mỹ hay chống Trung Quốc. Thay vào đó, nó là về việc tạo ra một cực quyền lực thứ ba, có thể:
- Hợp tác với cả Mỹ và Trung Quốc trên các điều khoản công bằng hơn;
- Hoạt động như một cầu nối giữa các cường quốc cạnh tranh;
- Bảo vệ các lợi ích và giá trị của chính mình một cách hiệu quả.

Các Nguồn Lực Của Những Quốc Gia Trung Bình

Một trong những điểm quan trọng nhất mà Carney nhấn mạnh là các quốc gia trung bình không phải là yếu ớt hay vô giá trị. Họ có những nguồn lực và khả năng quan trọng mà các cường quốc lớn đều cần và muốn. Ông minh họa bằng ví dụ từ chính bản thân Canada:
“Canada có những gì thế giới muốn. Chúng tôi là một siêu cường năng lượng. Chúng tôi nắm giữ trữ lượng lớn khoáng sản quan trọng. Chúng tôi có dân số được giáo dục nhất trên thế giới. Các quỹ hưu trí của chúng tôi nằm trong số những nhà đầu tư lớn nhất và tinh vi nhất thế giới. Nói cách khác, chúng tôi có vốn, tài năng… chúng tôi cũng có một chính phủ với năng lực tài khóa to lớn để hành động quyết đoán. Và chúng tôi có các giá trị mà nhiều người khác khao khát.”
Nhưng đây không chỉ là câu chuyện của riêng Canada. Nhiều quốc gia trung bình khác cũng có những điểm mạnh tương tự:
- Công nghệ và đổi mới: Hàn Quốc dẫn đầu về bán dẫn và công nghệ hiển thị; Israel là cường quốc khởi nghiệp công nghệ; các quốc gia Bắc Âu dẫn đầu về công nghệ sạch.
- Khoáng sản và tài nguyên: Australia có lithium và đất hiếm; Chile có đồng; Nam Phi có platinum; Na Uy có dầu khí.
- Vốn nhân lực: Singapore, Thụy Sĩ, Hà Lan có lực lượng lao động tay nghề cao và hệ thống giáo dục xuất sắc.
- Tích hợp tài chính: Thụy Sĩ, Luxembourg, Singapore là trung tâm tài chính toàn cầu; quỹ chủ quyền của Na Uy là một trong những nhà đầu tư lớn nhất thế giới.
- Vị trí chiến lược: Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát eo biển Bosphorus; Singapore nằm trên Eo biển Malacca; Panama kiểm soát kênh đào quan trọng.
- Uy tín và niềm tin: Nhiều quốc gia trung bình là những nhà môi giới trung thực, trọng tài đáng tin cậy, các đối tác mà các cường quốc lớn khó có thể thay thế.
Khi các nguồn lực này được tập hợp và phối hợp, các quốc gia trung bình có sức mạnh đàm phán đáng kể. Vấn đề là lịch sử đã chỉ ra rằng họ thường không sử dụng sức mạnh này một cách hiệu quả, vì họ hành động riêng lẻ thay vì hợp tác tập thể.

Hệ Lụy Đối Với Các Cường Quốc Lớn

Carney đã gửi một thông điệp quan trọng đến các cường quốc lớn: tính toán của các cuộc giao dịch đang được thay đổi.
Trong quá khứ, các cường quốc lớn có thể sử dụng quyền lực để ép buộc nhượng bộ từ các đối tác nhỏ hơn – quyền truy cập thị trường để đổi lấy tuân thủ chính trị, bảo vệ an ninh để đổi lấy các căn cứ quân sự, hay hỗ trợ tài chính để đổi lấy các cải cách kinh tế. Và vì các quốc gia nhỏ hơn có ít lựa chọn, họ thường chấp nhận những thỏa thuận bất lợi này.
Nhưng trong thế giới đa cực ngày nay, động lực này đã dần thay đổi. Các quốc gia nhỏ hơn có nhiều lựa chọn hơn. Nếu một cường quốc lớn đòi hỏi quá nhiều, họ có thể chuyển sang một đối tác khác, hoặc hợp tác với các quốc gia trung bình để tạo ra giải pháp thay thế.
“Các đồng minh sẽ đa dạng hóa để phòng ngừa và chống lại sự không chắc chắn,” Carney giải thích. “Họ sẽ mua bảo hiểm, tăng lựa chọn để xây dựng lại chủ quyền – chủ quyền từng dựa trên các quy tắc, nhưng giờ sẽ ngày càng dựa vào khả năng chịu đựng áp lực.”
Đây là một thay đổi quan trọng trong bản chất của việc liên minh. Trong Chiến tranh Lạnh, các liên minh được hình thành dựa trên những mối đe dọa chung và sự phụ thuộc an ninh – các đối tác nhỏ trung thành vì họ thực sự cần sự bảo vệ của bá chủ.
Nhưng trong một trật tự mới, nơi mối đe dọa kém rõ ràng và lựa chọn đã trở nên phong phú hơn, lòng trung thành không còn là điều đương nhiên. Nó phải được kiếm bằng cách đối xử công bằng, tôn trọng chủ quyền, và xây dựng mối quan hệ thực sự win-win.

VIII. GỠ BỎ BIỂN BÁO: CON ĐƯỜNG CỦA CANADA VÀ BÀI HỌC CHO CẢ THẾ GIỚI

Tuyên Bố Sự Độc Lập

Khoảnh khắc mạnh mẽ nhất của bài phát biểu đến vào lúc gần cuối, khi Carney quay lại với ẩn dụ của Václav Havel về người bán rau và tuyên bố: “Chúng tôi đang gỡ bỏ biển báo xuống khỏi cửa sổ.”
Đây chính là một tuyên bố chiến lược, đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cách Canada – và các quốc gia trung bình khác – tiếp cận vai trò của họ trên thế giới.
Gỡ bỏ biển báo có nghĩa là ngừng tham gia vào trò giả vờ rằng trật tự dựa trên quy tắc cũ vẫn còn hoạt động. Nó cũng có nghĩa là ngừng hành động như thể tuân thủ và chiều ý sẽ mua được sự an toàn và thịnh vượng.
“Chúng tôi biết trật tự cũ không thể quay trở lại,” Carney nói một cách rõ ràng. “Chúng ta không nên thương tiếc nó. Hoài niệm không phải là một chiến lược.”
Đây là một khoảnh khắc hiếm khi xảy ra trong diễn ngôn chính trị quốc tế. Hầu hết các nhà lãnh đạo, ngay cả khi nhận ra vấn đề của hệ thống hiện tại, vẫn thể hiện sự tôn trọng với các thể chế và nguyên tắc của trật tự sau chiến tranh. Họ nói về “cải cách” và “củng cố” các cơ chế đa phương, nhấn mạnh tính liên tục hơn là thay đổi.
Nhưng Carney đang nói về điều hoàn toàn khác. Ông khẳng định rằng trật tự cũ đã chết, và chúng ta phải ngừng giả vờ. Chúng ta cần chấp nhận sự đổ vỡ và tập trung xây dựng một trật tự mới – thực tế, linh hoạt và dựa trên các giá trị, quyền lực, và hợp tác hiện đại.

“Sống Trong Sự Thật” Có Nghĩa Là Gì

Carney nêu ra ba yếu tố quan trọng để các quốc gia trung bình có thể “sống trong sự thật”:
Thứ nhất, đặt tên cho thực tế: “Ngừng viện dẫn trật tự quốc tế dựa trên quy tắc như thể nó vẫn hoạt động như quảng cáo. Hãy gọi nó bằng bất kỳ thứ gì đúng với bản chất của nó – một hệ thống cạnh tranh của các cường quốc lớn, nơi những người mạnh nhất theo đuổi lợi ích quốc gia của họ, sử dụng hội nhập kinh tế như thứ vũ khí ép buộc.”
Đây là về trung thực trí tuệ. Nó là sự từ chối việc lừa dối chính mình về bản chất thế giới. Khi các nhà lãnh đạo tiếp tục nhắc đến “trật tự dựa trên quy tắc” trong khi các quy tắc thì bị vi phạm công khai, họ không chỉ đang thiếu trung thực với bản thân, mà còn làm mất uy tín chính mình và giảm khả năng ứng phó với thực tế.
Thứ hai, hành động một cách nhất quán. “Áp dụng các tiêu chuẩn giống nhau cho các đồng minh và đối thủ. Khi các quốc gia trung bình chỉ trích ép buộc kinh tế từ một hướng nhưng im lặng khi nó đến từ hướng khác, chúng ta đang giữ biển báo trong cửa sổ.”
Carney chỉ ra sự đạo đức giả của nhiều quốc gia phương Tây – phê bình Trung Quốc nhưng im lặng về Mỹ, lên án Nga nhưng biện minh cho đồng minh. Sự không nhất quán không chỉ là đạo đức giả – nó là sự tự hại chính bản thân. Nó làm xói mòn uy tín và khiến các quốc gia dễ bị cáo buộc tiêu chuẩn kép. Để có ảnh hưởng đạo đức và chính trị, các quốc gia trung bình cần phải thực thi nguyên tắc một cách nhất quán, bất kể là bạn hay thù.
Thứ ba, xây dựng những gì chúng ta tuyên bố là sẽ tin vào. “Thay vì chờ đợi trật tự cũ được khôi phục, nó có nghĩa là tạo ra các thể chế và thỏa thuận hoạt động như đã được mô tả.”
Điều này là về hành động chứ không chỉ làm qua lời nói. Thật dễ để phàn nàn rằng các thể chế toàn cầu không hoạt động; việc khó hơn là chủ động tạo ra cơ chế mới, các liên minh và khuôn khổ thực sự phục vụ lợi ích và phản ánh giá trị của các quốc gia trung bình.

Giảm Đòn Bẩy Qua Sức Mạnh Nội Địa

Một yếu tố then chốt trong việc “sống trong sự thật” là giảm sự dễ bị tổn thương trước ép buộc bên ngoài bằng cách xây dựng sức mạnh kinh tế nội địa.
“Giảm đòn bẩy cho phép sự ép buộc – đó là xây dựng nền kinh tế nội địa mạnh mẽ. Nó nên là ưu tiên ngay lập tức của mỗi chính phủ,” Carney nhấn mạnh.
Đây không chỉ là lời khuyên kinh tế, mà là chiến lược địa chính trị cơ bản. Một quốc gia với nền kinh tế mạnh mẽ và đa dạng hóa sẽ có nhiều lựa chọn hơn, ít phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu đơn lẻ, có khả năng chịu đựng áp lực kinh tế tốt hơn, và sở hữu nguồn lực để đầu tư vào quốc phòng, công nghệ, và các năng lực chiến lược khác.
“Đa dạng hóa quốc tế không chỉ là thận trọng kinh tế, nó là nền tảng vật chất cho chính sách đối ngoại trung thực,” ông tiếp tục. “Bởi vì các quốc gia chỉ có thể bảo vệ lập trường có nguyên tắc nếu giảm được sự dễ bị tổn thương trước sự trả đũa”.
Đây là một lập luận sâu sắc: ủng hộ nhân quyền và dân chủ dễ dàng khi không phải trả giá, nhưng khó hơn nhiều khi lập trường đó có thể dẫn đến sự trừng phạt kinh tế hoặc mất quyền truy cập thị trường. Các quốc gia muốn“kiếm được quyền” để đưa ra các lập trường có nguyên tắc thì phải xây dựng đủ sức mạnh kinh tế và sự đa dạng hóa để có thể chịu đựng hậu quả từ việc bị trả đũa.

Một Lộ Trình Cho Các Quốc Gia Trung Bình

Carney kết thúc bài phát biểu với một tầm nhìn mạnh mẽ về những gì các quốc gia trung bình có thể đạt được nếu hành động theo nguyên tắc của chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị:
“Chúng tôi tin rằng từ sự đổ vỡ, chúng ta có thể xây dựng một cái gì đó lớn hơn, tốt hơn, mạnh mẽ hơn, công bằng hơn. Đây là nhiệm vụ của các quốc gia trung bình, các quốc gia có nhiều nhất để mất từ một thế giới của các pháo đài và nhiều nhất để đạt được từ sự hợp tác chân thành.”
Điều đáng chú ý là ý tưởng về một trật tự công bằng hơn. Nó thừa nhận rằng trật tự sau chiến tranh, mặc dù đã mang lại rất nhiều lợi ích, cũng chứa đựng những sự bất công nghiêm trọng: quyền lực phân bổ bất cân xứng, quy tắc áp dụng không đồng đều, và việc bỏ qua tiếng nói của phần lớn nhân loại trong các quyết định toàn cầu.
Nếu các quốc gia trung bình có thể định hình một trật tự mới, họ sẽ có cơ hội để tạo ra một hệ thống dân chủ hơn, đại diện hơn, và nhạy bén hơn – với lợi ích của đa số các quốc gia, thay vì chỉ phục vụ một số ít các cường quốc lớn nhất. Đây là một tham vọng lớn, nhưng không phải là không thực tế.
“Các cường quốc có quyền lực của họ,” Carney nhấn mạnh.“Nhưng chúng tôi cũng có điều gì đó — khả năng ngừng giả vờ, đặt tên cho thực tế, xây dựng sức mạnh của chúng ta ở nhà, và hành động cùng nhau. Đó là con đường của Canada. Chúng tôi chọn nó một cách cởi mở và tự tin, và đó là một con đường rộng mở cho bất kỳ quốc gia nào sẵn sàng đi nó với chúng tôi.”
Đây là một lời kêu gọi rõ ràng. Thay vì ở thế bị động chấp nhận một trật tự do các bá chủ định hình, các quốc gia trung bình có thể tập hợp sức mạnh, hành động nhất quán, và định hình nên một thế giới công bằng và bền vững hơn.

LỜI KẾT: GIỜ PHÚT ĐỊNH MỆNH CHO MỘT TRẬT TỰ THẾ GIỚI MỚI

Khi Mark Carney bước xuống bục tại Davos đêm đó, hội trường gần như bùng nổ trong những tràng pháo tay dữ dội. Nhưng đây không phải những tràng pháo tay ngoại giao lịch sự thông thường; mà đó là sự công nhận rằng một sự thật khó chịu vừa được phát biểu với độ rõ ràng mạch lạc hiếm thấy – một sự thật mà ai cũng biết nhưng chưa ai dám nói lên: trật tự thế giới mà chúng ta biết đã chết, và không ai có thể hồi sinh nó.
Trong vòng bốn mươi phút, Carney đã làm điều mà hàng nghìn trang báo cáo, hàng trăm hội nghị thượng đỉnh, và vô số cuộc tranh luận học thuật đã thất bại: ông buộc giới lãnh đạo toàn cầu phải nhìn thẳng vào gương và thừa nhận rằng họ đang tham gia vào một trò giả vờ tập thể. Rằng “trật tự dựa trên luật lệ” mà họ vẫn ca ngợi đã trở thành một lời nói dối hữu ích – và giờ đây, nó thậm chí không còn hữu ích nữa.
Nhưng điều làm cho phát biểu này trở nên phi thường không phải là sự chẩn đoán căn bệnh chính trị hiện nay. Mà là sự phủ nhận rõ ràng đối với sự tuyệt vọng.
Carney không đến Davos để than thở về sự sụp đổ của trật tự cũ. Ông đến để tuyên bố rằng từ đống đổ nát, một cái gì đó tốt hơn có thể được dựng nên. Rằng các quốc gia trung bình – những quốc gia luôn bị kẹp giữa các cường quốc lớn, luôn đàm phán từ điểm yếu, luôn phải chọn bên – luôn có một con đường thứ ba. Không phải thông qua sự phục tùng. Không phải thông qua sự cô lập. Mà qua sự đoàn kết có chiến lược, thực dụng có nguyên tắc, và sức mạnh của cả tập thể.
“Nếu chúng ta đang không ở trên bàn, thì chúng ta đang nằm ở trong thực đơn.” Câu nói này vẫn sẽ còn được lặp lại trong các phòng nội các, các phòng họp hội đồng quản trị, và các phòng chiến lược trên khắp thế giới trong những năm tới. Bởi vì nó đã nắm bắt được sự thật cốt lõi của thời đại chúng ta: trong một thế giới đang tái phân phối quyền lực, sự thụ động chính là hình thức tự sát chậm.
Khi bóng tối bao phủ núi Alps vào đêm đó, lịch sử sẽ nhớ tới Davos 2026 như khoảnh khắc mà cả thế giới đã ngừng giả vờ. Khoảnh khắc mà một nhân vật từ tầng lớp tinh hoa toàn cầu – một người từng ngồi trong những căn phòng quyền lực nhất thế giới – đứng lên và nói:
“Vị vua không mặc gì cả. Và chúng ta cần ngừng hành động như thể rằng ông ấy có.”
Nhưng nhận ra vấn đề chỉ là bước đầu tiên. Câu hỏi thực sự – câu hỏi sẽ định hình phần còn lại của thế kỷ 21 – là liệu các quốc gia trung bình có đủ can đảm, sáng tạo, và kỷ luật để biến tầm nhìn của Carney thành hiện thực hay không.
Liệu họ có thể vượt qua những hiềm khích lịch sử để hành động cùng nhau? Liệu họ có thể xây dựng sức mạnh nội địa để chống lại sự ép buộc? Liệu họ có thể tạo ra các thể chế và liên minh mới thực sự vận hành hiệu quả? Liệu họ có thể cân bằng chủ nghĩa hiện thực với các giá trị, lợi ích quốc gia với trách nhiệm toàn cầu?
Những câu hỏi này sẽ được trả lời không phải ở Davos; mà trong các quyết định ở Ottawa, Seoul, Canberra, The Hague, và hàng chục thủ đô khác. Chúng sẽ được hiện hữu trong cách các công ty tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cách các nhà đầu tư phân bổ vốn, và cách các công dân bỏ phiếu.
Và chúng sẽ được trả lời ngay trong một tương lai không xa. Bởi vì, như Carney đã nhấn mạnh: đây là sự đổ vỡ, không phải là chuyển đổi. Các lực lượng đang định hình lại thế giới sẽ không chờ đợi. Các cường quốc lớn vẫn đang di chuyển rất quyết đoán để bảo vệ lợi ích của họ. Các cuộc khủng hoảng – khí hậu, nợ nần, công nghệ, an ninh – đang gia tăng. Các cửa sổ để định hình trật tự thế giới mới đang dần được đóng lại.
Lịch sử sẽ đánh giá thế hệ lãnh đạo này không phải qua khả năng né tránh khủng hoảng – vì khủng hoảng đã ở đây sẵn rồi – mà qua lòng can đảm để đối mặt với sự thật và hành động dựa trên nó.
Tấm biển vẫn còn được đặt ở bên các cửa sổ ở nhiều nơi trên thế giới. Nhưng sau Davos 2026 — đặc biệt là sau lời tuyên bố của Carney — ngày càng nhiều người bắt đầu tự hỏi: Tại sao chúng ta vẫn cố gắng giữ nó? Và điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có lòng can đảm để gỡ nó xuống?
Những câu hỏi đó, và những lựa chọn mà chúng đòi hỏi, sẽ định hình nên thế kỷ 21 của chúng ta.
Sony Kieu