Đất hiếm - “dầu mỏ mới” của thế kỷ 21?
Trong kỷ nguyên công nghệ, một loại tài nguyên khác được ví như “mạch máu” mới của nền kinh tế thế giới mang tên “đất hiếm” cũng đang định hình cuộc chơi toàn cầu.
Cuộc chiến tranh giữa Mỹ, Israel và Iran vẫn đang diễn biến căng thẳng, cho thấy nguồn tài nguyên dầu mỏ chưa bao giờ rời khỏi tâm điểm của các toan tính địa chính trị. Trong mọi kịch bản có thể xảy ra xung đột, năng lượng và các nguồn tài nguyên chiến lược vẫn là các biến số cốt lõi định hình trật tự quyền lực toàn cầu. Thế nhưng, trong kỷ nguyên công nghệ, một loại tài nguyên khác được ví như “mạch máu” mới của nền kinh tế thế giới mang tên “đất hiếm” cũng đang định hình cuộc chơi toàn cầu.

Về bản chất, đất hiếm là nhóm 17 nguyên tố hóa học sở hữu các đặc tính từ tính, quang học và điện hóa đặc biệt. Chính những đặc tính này là nền tảng của hầu hết công nghệ hiện đại mà chúng ta dùng hằng ngày. Từ chiếc điện thoại trong túi, chiếc xe điện chạy ngoài đường, cánh tua-bin gió trên đồi, cho đến hệ thống vũ khí công nghệ cao, tất cả đều không thể vận hành nếu thiếu chúng. Và tuy cái tên "hiếm" có phần gây hiểu lầm, các nguyên tố này không thực sự khan hiếm trong vỏ Trái Đất. Song quá trình khai thác, tinh luyện chúng lại cực kỳ phức tạp, tốn kém và để lại hậu quả môi trường nặng nề. Chính rào cản kỹ thuật đó mới tạo ra sự "khan hiếm" thực sự, không phải theo nghĩa địa chất, mà theo nghĩa kinh tế và chiến lược. Đó là lý do vai trò của chúng đã vượt xa giá trị thương mại thuần túy để trở thành một công cụ quyền lực trong cuộc cạnh tranh địa chính trị toàn cầu, tương tự như cách dầu mỏ đã và đang chi phối kinh tế công nghiệp từ thế kỷ trước cho đến nay.
Và quyền lực đó hiện tại phần lớn nằm trong tay Trung Quốc, khi quốc gia này kiểm soát khoảng 61% sản lượng khai thác toàn cầu, nhưng con số thực sự đáng chú ý hơn là 92% công đoạn tinh chế, mắt xích then chốt nhất, cũng là nút thắt khó thay thế nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều đó có nghĩa là ngay cả khi một quốc gia khác đào được quặng lên, họ vẫn rất có thể phải nhờ đến Trung Quốc để biến nó thành thứ có thể dùng được. Điều này mang lại cho Bắc Kinh lợi thế địa chính trị đáng kể, cho phép sử dụng đất hiếm như một “đòn bẩy” trong thương mại và công nghệ.
Trước thực tế đó, Mỹ và Liên minh châu Âu đang gấp rút tìm lối thoát bằng cách đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào khai thác nội địa và thiết lập các liên minh khoáng sản nhằm giảm phụ thuộc. Cuộc cạnh tranh này không chỉ là câu chuyện tài nguyên mà còn là cuộc chiến kiểm soát tương lai của các ngành công nghiệp then chốt từ năng lượng sạch đến quốc phòng.
1. Đất hiếm là gì và vì sao chúng lại quan trọng?
Trước hết, đất hiếm không “hiếm” theo nghĩa thông thường. Đây là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, phân bố tương đối rộng trong vỏ Trái Đất. Tuy nhiên, điều khiến chúng trở nên chiến lược lại nằm ở chỗ rất ít nơi có trữ lượng đủ giàu để khai thác hiệu quả về kinh tế. Không chỉ vậy, các nguyên tố này thường tồn tại lẫn lộn trong quặng, buộc phải trải qua quá trình tách chiết phức tạp mới có thể sử dụng. Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), chính đặc điểm địa chất và cấu trúc phân tán này khiến nguồn cung đất hiếm trở nên khó mở rộng nhanh chóng, dù nhu cầu tăng mạnh trên toàn cầu.
Rào cản lớn hơn nằm ở khâu khai thác và tinh luyện – mắt xích quyết định trong chuỗi giá trị. Quá trình này đòi hỏi công nghệ cao, chi phí lớn và đặc biệt là gây ra tác động môi trường nghiêm trọng, từ chất thải phóng xạ đến ô nhiễm nguồn nước. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) chỉ ra rằng việc phát triển một mỏ đất hiếm mới có thể mất từ 10 đến 15 năm, chưa kể các quy định môi trường ngày càng khắt khe tại Mỹ và châu Âu. Chính những yếu tố này đã tạo ra “nút thắt cổ chai” trong nguồn cung, biến đất hiếm từ một tài nguyên phổ biến thành một lợi thế chiến lược hiếm có.
Tuy nhiên, điều khiến đất hiếm trở nên “đắt giá” không nằm ở độ hiếm mà ở vai trò gần như không thể thay thế trong các ngành công nghệ cốt lõi. Các nguyên tố như neodymium hay dysprosium là thành phần thiết yếu để sản xuất nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao – linh kiện then chốt giúp động cơ xe điện hoạt động hiệu quả, tua-bin gió tạo ra điện năng và nhiều hệ thống quân sự vận hành chính xác. Từ smartphone, trí tuệ nhân tạo cho tới công nghệ radar và tên lửa dẫn đường, đất hiếm hiện diện như “trái tim” của nền công nghiệp hiện đại. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng nhu cầu đất hiếm có thể tăng gấp nhiều lần trong vài thập kỷ tới, đặc biệt khi thế giới đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
Chính vì vậy, nếu dầu mỏ từng là nền tảng của nền kinh tế công nghiệp thế kỷ 20, cung cấp năng lượng cho sản xuất, vận tải và quân sự, thì đất hiếm đang đóng vai trò tương tự trong nền kinh tế số và năng lượng xanh của thế kỷ 21. Nhưng xét trên góc độ quyền lực và ảnh hưởng địa chính trị, cả hai đều có điểm chung: quốc gia nào kiểm soát được nguồn cung sẽ nắm lợi thế chiến lược trong cuộc chơi toàn cầu. Và đó cũng là lý do vì sao, ngày nay, đất hiếm ngày càng được nhìn nhận như “dầu mỏ mới”, một tài nguyên có khả năng định hình lại cán cân địa chính trị trong nhiều thập kỷ tới.
2. Ai đang chiếm quyền kiểm soát đất hiếm? Vì sao “đất hiếm” lại trở thành điểm nghẽn chiến lược?
Về mặt trữ lượng, dữ liệu của Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) cho thấy tổng trữ lượng đất hiếm toàn cầu ước tính khoảng 110-120 triệu tấn, phân bố chủ yếu tại Trung Quốc (khoảng 44 triệu tấn), Brazil (khoảng 21 triệu tấn), Việt Nam (khoảng 3 triệu tấn), Nga (khoảng 12 triệu tấn), Ấn Độ (khoảng 6,9 triệu tấn) và Australia (khoảng 5,7 triệu tấn)... Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ những quốc gia sở hữu trữ lượng lớn như Việt Nam hay Brazil lại chưa có năng lực khai thác và chế biến tương xứng, trong khi Trung Quốc tận dụng được cả lợi thế tài nguyên lẫn công nghiệp để chiếm lĩnh thị trường.
Nếu nhìn vào sản lượng khai thác, Trung Quốc vẫn duy trì vị thế áp đảo. Năm 2023, nước này sản xuất khoảng 240.000 tấn oxit đất hiếm (REO), chiếm gần 68-70% sản lượng toàn cầu. Mỹ đứng thứ hai nhưng chỉ đạt khoảng 43.000 tấn, phần lớn vẫn phải xuất sang Trung Quốc để tinh luyện. Australia, Myanmar và Thái Lan là các nguồn cung đáng kể khác nhưng chưa thể tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh.
Điểm nghẽn thực sự nằm ở khâu tinh luyện và chế biến sâu, điều mà Trung Quốc gần như độc quyền. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc kiểm soát khoảng 85-90% công suất tinh luyện đất hiếm toàn cầu, đồng thời chiếm hơn 90% sản lượng nam châm vĩnh cửu NdFeB - linh kiện cốt lõi trong xe điện, tua-bin gió và thiết bị quốc phòng. Điều này có nghĩa là ngay cả khi các quốc gia khác khai thác được quặng, họ vẫn phải phụ thuộc vào Trung Quốc để hoàn thiện sản phẩm.
Sự thống trị này là kết quả của một chiến lược dài hạn. Từ thập niên 1980, Trung Quốc đã xác định đất hiếm là ngành công nghiệp chiến lược. Chính phủ trợ giá mạnh, cho phép khai thác quy mô lớn và chấp nhận chi phí môi trường để xây dựng năng lực tinh luyện. Theo nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Bắc Kinh từng duy trì giá đất hiếm ở mức thấp trong nhiều năm để loại bỏ đối thủ cạnh tranh toàn cầu, đồng thời áp dụng hạn ngạch xuất khẩu nhằm kiểm soát thị trường. Đến những năm 2010, khi phương Tây gần như rút lui khỏi lĩnh vực này, Trung Quốc đã hoàn tất vị thế thống trị.
Ngược lại, Mỹ và châu Âu lại đi theo hướng hoàn toàn khác trong suốt nhiều thập kỷ. Do lo ngại về môi trường và chi phí cao, Mỹ đã đóng cửa nhiều cơ sở tinh luyện từ đầu những năm 2000, trong khi EU gần như không phát triển ngành công nghiệp đất hiếm nội địa. Mỏ Mountain Pass (California) từng là nguồn cung lớn nhất thế giới cũng bị gián đoạn hoạt động trong nhiều năm trước khi tái khởi động, nhưng vẫn phải phụ thuộc vào Trung Quốc để xử lý quặng. Điều này khiến các nền kinh tế phát triển lại phụ thuộc vào một chuỗi cung ứng nằm ngoài kiểm soát của họ.
Trong khi đó, nhu cầu toàn cầu đối với đất hiếm đang tăng theo cấp số nhân. Theo dự báo của IEA, nhu cầu đối với các nguyên tố đất hiếm dùng trong nam châm có thể tăng gấp 3-7 lần vào năm 2040, tùy theo kịch bản chuyển đổi năng lượng. Riêng xe điện sử dụng lượng đất hiếm cao gấp nhiều lần so với xe truyền thống, còn một tua-bin gió ngoài khơi có thể cần tới hàng trăm kg nam châm đất hiếm. Trong lĩnh vực quốc phòng, các hệ thống như tiêm kích F-35 của Mỹ được cho là sử dụng khoảng 400-450 kg đất hiếm cho mỗi chiếc.
Điều đáng lo ngại là các giải pháp thay thế vẫn chưa sẵn sàng ở quy mô công nghiệp. Dù có những nghiên cứu về nam châm không sử dụng đất hiếm hoặc tái chế vật liệu, nhưng hiệu suất và chi phí vẫn là rào cản lớn. Điều này khiến thị trường đứng trước nguy cơ thiếu hụt trong dài hạn, đặc biệt khi nhu cầu tăng nhanh hơn khả năng mở rộng nguồn cung.
Như vậy, có thể thấy “điểm nghẽn chiến lược” của đất hiếm không nằm ở việc thiếu tài nguyên, mà ở sự tập trung quyền lực trong chuỗi cung ứng. Khi một quốc gia kiểm soát phần lớn khâu tinh luyện và chế biến, mắt xích có giá trị cao nhất, họ không chỉ nắm giữ thị trường mà còn nắm giữ đòn bẩy địa chính trị. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt như hiện nay, đòn bẩy đó có thể trở thành yếu tố định hình cán cân quyền lực toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới.
3. Hệ quả: cuộc chiến ngầm địa chính trị
Từ một “điểm nghẽn chiến lược” của chuỗi cung ứng, đất hiếm đang dần chuyển hóa thành một công cụ quyền lực trong cạnh tranh địa chính trị. Khi nguồn cung tập trung vào một số ít quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu. Từ đây, một dạng “cuộc chiến ngầm” đã hình thành, âm ỉ nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng không kém các xung đột truyền thống.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho việc đất hiếm bị “vũ khí hóa” là sự kiện năm 2010 khi Trung Quốc tạm ngừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản sau tranh chấp tại quần đảo Senkaku (Điếu Ngư). Động thái này khiến chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu chao đảo, giá đất hiếm tăng vọt và buộc Nhật Bản phải khẩn trương đa dạng hóa nguồn cung. Đây được xem là lần đầu tiên thế giới nhận ra mức độ phụ thuộc nguy hiểm vào một quốc gia duy nhất trong lĩnh vực then chốt này.
Kể từ đó, đất hiếm trở thành một “quân bài mặc cả” trong cạnh tranh chiến lược, đặc biệt là giữa Mỹ và Trung Quốc. Trong bối cảnh căng thẳng thương mại và công nghệ leo thang, Bắc Kinh nhiều lần phát tín hiệu có thể hạn chế xuất khẩu đất hiếm sang Mỹ. Động thái này có thể gây gián đoạn nghiêm trọng cho các ngành sản xuất chip, quốc phòng và năng lượng sạch. Ngược lại, Washington cũng đưa đất hiếm vào danh sách khoáng sản quan trọng và thúc đẩy các chính sách giảm phụ thuộc, từ Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) đến các liên minh khoáng sản với Australia và Canada.
Hệ quả trực tiếp của sự cạnh tranh này là rủi ro ngày càng lớn đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo IEA, các nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Mỹ và Liên minh châu Âu vẫn phụ thuộc từ 70-90% vào nguồn cung đất hiếm tinh luyện từ Trung Quốc, đặc biệt ở các nguyên tố dùng cho nam châm vĩnh cửu. Sự phụ thuộc này khiến thị trường cực kỳ nhạy cảm với các cú sốc chính trị hoặc gián đoạn thương mại. Chỉ cần một thay đổi nhỏ trong chính sách xuất khẩu cũng có thể khiến giá đất hiếm biến động mạnh, kéo theo chi phí sản xuất xe điện, tua-bin gió và thiết bị quốc phòng tăng vọt.
Tuy nhiên, phía sau cuộc đua chiến lược này là sự đánh đổi về môi trường và xã hội. Tại khu vực Nội Mông (Trung Quốc), nơi tập trung nhiều mỏ đất hiếm lớn, quá trình khai thác và tinh luyện đã để lại hậu quả nặng nề với các hồ chất thải độc hại, ô nhiễm đất và nguồn nước kéo dài nhiều thập kỷ. Những “hồ bùn đen” tại Bao Đầu (Baotou) thường được nhắc đến như biểu tượng của cái giá phải trả cho sự thống trị chuỗi cung ứng.
Ở bên kia biên giới, Myanmar nổi lên như một “điểm nóng” khai thác đất hiếm không kiểm soát trong những năm gần đây, đặc biệt tại bang Kachin. Hoạt động khai thác tự phát, thiếu quy chuẩn môi trường đã gây ra tình trạng phá rừng, ô nhiễm nguồn nước và bất ổn xã hội, trong khi phần lớn sản lượng lại được xuất sang Trung Quốc để tinh luyện.
Ngay tại Việt Nam, những dấu hiệu rủi ro cũng đã xuất hiện. Một số vụ việc liên quan đến khai thác trái phép, buôn lậu đất hiếm tại Yên Bái cho thấy nguy cơ thất thoát tài nguyên và những lỗ hổng trong quản lý. Trong bối cảnh giá trị địa chính trị của đất hiếm ngày càng gia tăng, những vấn đề này không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn liên quan đến an ninh tài nguyên quốc gia.
Tại “thủ phủ đất hiếm của thế giới” Baotou (Trung Quốc), môi trường bị thiệt hại nặng nề sau hàng chục năm khai thác. Người dân tại thành phố công nghiệp ở phía nam sa mạc Gobi này đang phải đối mặt với những tác động âm ỉ của ô nhiễm không khí, nguồn đất và nguồn nước. Từ những năm 1950-1960, Trung Quốc bắt đầu khai thác đất hiếm quy mô lớn tại mỏ Bayan Obo. Đến thập niên 2000, khu vực này đã trở thành “trái tim” của chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo Reuters, quá trình tinh luyện đất hiếm tại đây tạo ra lượng lớn chất thải độc hại, bao gồm axit, kim loại nặng và cả chất phóng xạ. Các chất thải này được xả vào những hồ chứa khổng lồ, thường được gọi là “hồ bùn đen” với diện tích hàng chục km². Năm 2009, Văn phòng Quản lý Bức xạ tại Baotou từng báo cáo rằng tại mỏ Bayan Obo (cách thành phố 130 km), thorium phóng xạ bị phát tán ra môi trường dưới dạng xỉ, nước thải và bụi. Năm 2003, một nghiên cứu phát hiện trẻ em ở Baotou gặp vấn đề về phát triển trí tuệ do ô nhiễm. Đến năm 2017, xét nghiệm nước tiểu của trẻ em tại đây vẫn phát hiện các chất gây hại. Điểm đáng chú ý là phần lớn “chi phí môi trường” này đã bị “ngoại hóa” trong suốt quá trình Trung Quốc xây dựng lợi thế cạnh tranh. Giá đất hiếm thấp trong nhiều năm không phản ánh đầy đủ chi phí xử lý chất thải, qua đó giúp nước này loại bỏ đối thủ quốc tế nhưng để lại hậu quả lâu dài về sinh thái.
Nếu Trung Quốc là minh chứng cho mô hình khai thác công nghiệp có kiểm soát (đã gây ra sự ô nhiễm môi trường đáng kể), thì Myanmar lại là ví dụ điển hình của “chuỗi cung ứng phi chính thức” đang mở rộng nhanh chóng. Từ sau cuộc đảo chính năm 2021, hoạt động khai thác đất hiếm tại bang Kachin gia tăng mạnh, chủ yếu do các nhóm vũ trang địa phương và mạng lưới doanh nghiệp xuyên biên giới kiểm soát. Theo CNN (2025), khu vực này đã trở thành một trong những nguồn cung đất hiếm quan trọng cho Trung Quốc, đặc biệt đối với các nguyên tố nặng dùng trong nam châm hiệu suất cao. Số lượng mỏ khai thác tăng nhanh chỉ trong vài năm, nhưng nhiều mỏ hoạt động không giấy phép, phương pháp khai thác sử dụng hóa chất trực tiếp vào đất gây rò rỉ độc tố ra sông suối. Nhiều con sông tại Kachin bị ô nhiễm nặng, ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng địa phương. Ngoài ra, phần lớn sản lượng này được vận chuyển qua biên giới sang Trung Quốc để tinh luyện. Khác với Trung Quốc, vấn đề ở Myanmar không chỉ là môi trường mà còn là quản trị. Điều này không chỉ gây tổn hại sinh thái mà còn làm gia tăng bất ổn xã hội khi các nhóm vũ trang địa phương tham gia kiểm soát hoạt động khai thác như một nguồn tài chính.
Trong khi đó, tại Việt Nam, vấn đề không nằm ở quy mô khai thác lớn mà ở những lỗ hổng trong quản lý và nguy cơ thất thoát tài nguyên chiến lược. Theo Báo Chính phủ, tháng 3/2025, cơ quan chức năng đã truy tố cựu Thứ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường Nguyễn Linh Ngọc cùng nhiều bị can là cán bộ quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp liên quan. Các cáo buộc tập trung vào hành vi vi phạm quy định về quản lý, khai thác tài nguyên khoáng sản, trong đó có việc cấp phép và triển khai dự án khi chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý và kỹ thuật. Cụ thể, dự án khai thác đất hiếm tại Yên Phú được xác định có nhiều sai phạm ngay từ khâu phê duyệt. Dù chưa hoàn thiện các yêu cầu về công nghệ, môi trường và năng lực tài chính, doanh nghiệp vẫn được cấp phép triển khai. Trong quá trình hoạt động, cơ quan chức năng bị cho là đã buông lỏng kiểm tra, giám sát, tạo điều kiện để xảy ra tình trạng khai thác vượt phạm vi cho phép, thậm chí khai thác trái phép trong thời gian dài. Hậu quả là một lượng lớn khoáng sản, bao gồm đất hiếm và quặng sắt, đi kèm đã bị khai thác ngoài kiểm soát, với tổng giá trị thất thoát được xác định lên tới hơn 864 tỷ đồng. Con số này không chỉ phản ánh thiệt hại kinh tế trực tiếp, mà còn cho thấy mức độ nghiêm trọng của việc thất thoát tài nguyên trong bối cảnh đất hiếm ngày càng có giá trị địa chính trị.
Với các trường hợp trên, từ ô nhiễm môi trường kéo dài hàng thập kỷ, đến bất ổn xã hội và tham nhũng trong quản lý tài nguyên, “cuộc chiến đất hiếm” không chỉ diễn ra giữa các quốc gia, mà còn ngay trong lòng mỗi nền kinh tế. Từ một nguyên liệu công nghiệp ít được chú ý, đất hiếm là “quân bài” để các quốc gia không chỉ tranh giành tài nguyên mà còn tìm cách kiểm soát tương lai công nghệ. Và trong cuộc chiến ngầm đó, ranh giới giữa hợp tác kinh tế và đối đầu địa chính trị ngày càng trở nên mong manh.
4. Giải pháp: cuộc chạy đua tái thiết cung ứng
Trước áp lực từ một chuỗi cung ứng bị “bóp nghẹt” và những rủi ro địa chính trị ngày càng rõ rệt, các nền kinh tế lớn đã bước vào một giai đoạn mới: tái cấu trúc toàn diện hệ sinh thái đất hiếm. Không còn là những điều chỉnh cục bộ, đây là một cuộc chạy đua mang tính hệ thống và chiến lược.
Một trong những hướng đi rõ ràng nhất là đa dạng hóa nguồn cung. Mỹ, EU và Nhật Bản đang đẩy mạnh hợp tác với Australia, Canada và một số quốc gia châu Phi nhằm mở rộng khai thác ngoài Trung Quốc. Australia hiện là nhà sản xuất đất hiếm lớn thứ hai thế giới, với các dự án như mỏ Mount Weld của Lynas đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguyên liệu cho phương Tây. Song song đó, các thỏa thuận song phương và đa phương về “khoáng sản quan trọng” đang được ký kết nhằm đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định và minh bạch hơn. Tuy nhiên, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), thời gian để đưa một mỏ đất hiếm từ giai đoạn thăm dò đến vận hành có thể kéo dài 10-15 năm, chưa kể các rào cản về môi trường và vốn đầu tư. Điều này khiến việc “thoát Trung” trong ngắn hạn gần như không khả thi.
Mặc dù vậy, việc đa dạng hóa nguồn cung mới chỉ giải quyết một phần vấn đề. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh ngoài Trung Quốc, đặc biệt ở khâu tinh luyện và sản xuất công nghệ cao. Tại Mỹ, mỏ Mountain Pass (California) đã được tái khởi động và đang từng bước mở rộng sang các công đoạn chế biến sâu. Đồng thời, Washington đầu tư hàng tỷ USD để phát triển nhà máy sản xuất nam châm đất hiếm trong nước, mắt xích từng bị bỏ quên trong nhiều thập kỷ.
Tại châu Âu, tham vọng tự chủ cũng đối mặt với nhiều rào cản tương tự. Đạo luật Nguyên liệu Thô Quan trọng (CRMA) đặt mục tiêu đến năm 2030 tự đáp ứng một phần nhu cầu, nhưng thực tế là EU hiện phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu đất hiếm tinh luyện. Việc phát hiện mỏ Kiruna ở Thụy Điển mang ý nghĩa biểu tượng, song vẫn cần nhiều năm để khai thác thương mại. Trong khi đó, các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt tại châu Âu khiến chi phí sản xuất cao hơn đáng kể so với Trung Quốc.
Trong dài hạn, tái chế được xem là “lối thoát chiến lược”, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Đất hiếm tồn tại trong rác thải điện tử, pin và động cơ cũ, nhưng việc thu hồi rất phức tạp do chúng được sử dụng với hàm lượng nhỏ và phân tán. Theo IEA, tỷ lệ tái chế đất hiếm hiện vẫn dưới 1%, chủ yếu do chi phí cao và công nghệ chưa hoàn thiện. Tuy vậy, nếu công nghệ cải tiến, tái chế có thể trở thành nguồn cung quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tăng mạnh.
Song song đó, các nhà khoa học và doanh nghiệp đang tìm cách phát triển vật liệu thay thế nhằm giảm phụ thuộc vào đất hiếm, đặc biệt là các nguyên tố đắt đỏ như neodymium (Nd), dysprosium (Dy) và terbium (Tb). Một số hãng xe đã thử nghiệm động cơ không sử dụng nam châm đất hiếm, nhưng hiệu suất và chi phí vẫn là rào cản lớn. Điều này đồng nghĩa với việc trong ít nhất một đến hai thập kỷ tới, đất hiếm vẫn là vật liệu gần như không thể thay thế trong nhiều ứng dụng công nghệ cao.
Theo IEA, để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi năng lượng, đầu tư vào khai thác và chế biến khoáng sản quan trọng (bao gồm đất hiếm) cần tăng mạnh trong thập kỷ tới. Điều này không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là quyết định chiến lược chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy sự tự chủ và an ninh chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, thế giới đang bước vào một giai đoạn “tái toàn cầu hóa có chọn lọc” trong lĩnh vực tài nguyên. Chuỗi cung ứng đất hiếm sẽ không còn tối ưu về chi phí như trước, mà được thiết kế lại theo tiêu chí an toàn và kiểm soát. Và chính sự dịch chuyển này sẽ tiếp tục định hình cuộc cạnh tranh quyền lực trong kỷ nguyên công nghệ.
5. Việt Nam trong cuộc chơi “đất hiếm”
Trong làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như một mắt xích tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Về thực trạng, lợi thế tài nguyên có nhưng năng lực công nghiệp còn hạn chế. Theo số liệu cập nhật của USGS, trữ lượng đất hiếm của Việt Nam hiện được ước tính khoảng 3,5 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với các con số trước đây từng được nhắc đến (khoảng 20 triệu tấn). Sự điều chỉnh này phản ánh cách tiếp cận thận trọng hơn, dựa trên trữ lượng có thể khai thác kinh tế thay vì tiềm năng địa chất. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở con số trữ lượng, mà ở chỗ ngành công nghiệp đất hiếm của Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, chủ yếu dừng lại ở thăm dò và khai thác quy mô nhỏ, chưa hình thành được chuỗi chế biến sâu.
Việt Nam đã đặt mục tiêu phát triển công nghiệp đất hiếm theo hướng chế biến sâu trong giai đoạn 2030-2050, thay vì chỉ xuất khẩu quặng thô. Song song đó, các hợp tác quốc tế đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Trong chuyến thăm Việt Nam năm 2023, Mỹ đã ký kết các thỏa thuận liên quan đến khoáng sản quan trọng; Nhật Bản và EU cũng thể hiện quan tâm trong việc hỗ trợ công nghệ khai thác và tinh luyện. Những động thái này cho thấy Việt Nam đang được nhìn nhận như một đối tác chiến lược trong nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung toàn cầu.
Khi Mỹ, EU và Nhật Bản tìm cách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam có cơ hội trở thành một nguồn cung “an toàn” về mặt địa chính trị. Không chỉ dừng ở khai thác, nếu phát triển được năng lực chế biến, Việt Nam có thể thu hút dòng vốn đầu tư lớn vào các ngành công nghiệp công nghệ cao như pin, xe điện và vật liệu nam châm. Điều này không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn nâng vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Myanmar cho thấy, khai thác đất hiếm luôn đi kèm nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, các vụ việc tại Yên Bái đã phần nào phản ánh rủi ro về quản trị, từ khai thác trái phép đến thất thoát tài nguyên. Trong một lĩnh vực có giá trị địa chính trị cao, những lỗ hổng này có thể bị khai thác không chỉ vì lợi ích kinh tế, mà còn trong các toan tính chiến lược.
Khi Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng đất hiếm, nước này có thể đứng trước sức ép “chọn phe” trong cạnh tranh Mỹ - Trung. Việc cân bằng lợi ích giữa các đối tác, trong khi vẫn bảo vệ chủ quyền tài nguyên và định hướng phát triển dài hạn, sẽ là một bài toán chiến lược không dễ giải.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

