Đà Nẵng, từ một eo biển nghèo đến thành phố đáng sống nhất Việt Nam
Nếu câu chuyện phát triển đô thị của Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh thường gắn với quy mô siêu đô thị và lịch sử lâu đời, thì Đà...
Nếu câu chuyện phát triển đô thị của Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh thường gắn với quy mô siêu đô thị và lịch sử lâu đời, thì Đà Nẵng lại nổi lên như một “hiện tượng phát triển” đáng chú ý trong bức tranh đô thị Việt Nam đương đại. Ít ai hình dung rằng từ một đô thị ven biển từng nghèo, hạ tầng manh mún, không giữ vai trò trung tâm kinh tế đáng kể trước thập niên 1990, Đà Nẵng đã vươn mình trở thành một thành phố đáng sống chỉ trong hơn hai thập kỷ.
Bước ngoặt mang tính quyết định đến vào năm 1997, khi Đà Nẵng chính thức trở thành đô thị trực thuộc Trung ương, mở ra không gian thể chế và quyền tự chủ lớn hơn cho việc hoạch định phát triển. Trên nền tảng đó, thành phố đã tận dụng hiệu quả lợi thế địa lý, đặc biệt là cửa ngõ ra biển của miền Trung, điểm kết nối hành lang kinh tế Đông - Tây, đồng thời kiên định với nguyên tắc “quy hoạch đi trước một bước”. Ngay từ đầu thập niên 1990, Đà Nẵng đã sớm được phê duyệt quy hoạch tổng thể và liên tục mở rộng không gian đô thị theo hướng đồng bộ hạ tầng. Thực tiễn cho thấy, cách tiếp cận này giúp thành phố tránh được vòng xoáy “tăng trưởng trước, chỉnh trang sau” vốn phổ biến ở nhiều đô thị khác, tạo nền tảng cho phát triển bền vững.
Không dừng lại ở việc quy hoạch, Đà Nẵng còn xây dựng một mô hình quản trị đô thị được đánh giá là năng động và hiệu quả với những quyết sách mạnh mẽ như tái cấu trúc không gian sống, di dời hàng chục nghìn hộ dân để kiến tạo hạ tầng mới và huy động nguồn lực theo cơ chế linh hoạt. Chính sự kết hợp giữa tầm nhìn quy hoạch, cải cách thể chế và năng lực điều hành đã tạo nên cú “lột xác” ngoạn mục, đưa Đà Nẵng từ một “eo biển nghèo” trở thành hình mẫu phát triển đô thị đáng chú ý không chỉ ở Việt Nam mà còn trong khu vực.

1. Lịch sử hình thành và phát triển
Đà Nẵng đã từng có những giai đoạn giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới giao thương khu vực. Từ thế kỷ XVII đến XIX, khu vực này với tên gọi Tourane dưới thời Pháp đã là một thương cảng sôi động, nơi tàu thuyền phương Tây cập bến và giao thương với Đàng Trong. Nhờ vị trí cửa biển thuận lợi và nằm gần các trung tâm quyền lực như Huế, Đà Nẵng sớm trở thành điểm trung chuyển hàng hóa và giao lưu văn hóa giữa người Việt, người Chăm và thương nhân châu Âu.
Chính lợi thế địa lý ấy lại khiến Đà Nẵng trở thành điểm nóng chiến lược trong nhiều cuộc chiến tranh ở thế kỷ trước. Từ cuộc tấn công của Pháp - Tây Ban Nha năm 1858 cho đến chiến tranh Việt Nam thế kỷ XX, thành phố luôn là cửa ngõ quân sự quan trọng nhờ vị trí gần trung tâm đất nước và dễ tiếp cận từ đường biển. Trong chiến tranh Việt Nam, Đà Nẵng là một trong những căn cứ quân sự lớn nhất của Mỹ tại miền Nam với sân bay và cảng biển đóng vai trò hậu cần chiến lược. Tuy nhiên, những lợi thế đó cũng đồng nghĩa với việc đô thị này phải hứng chịu nhiều tàn phá, làm gián đoạn quá trình phát triển dân sinh và kinh tế trong suốt nhiều thập kỷ.
Hệ quả của lịch sử chiến tranh kéo dài thể hiện rõ trong giai đoạn trước năm 1997, khi Đà Nẵng vẫn còn là một phần của tỉnh Quảng Nam - Đà Nẵng. Việc không có tư cách đô thị trực thuộc Trung ương khiến thành phố bị hạn chế đáng kể về quyền tự chủ ngân sách và quy hoạch, trong khi nguồn lực đầu tư quốc gia chủ yếu tập trung vào Hà Nội và TP.HCM. Trong bối cảnh đó, Đà Nẵng chỉ đóng vai trò như một đô thị cảng trung chuyển quy mô trung bình, thiếu động lực tăng trưởng rõ ràng.
Bức tranh đô thị đầu thập niên 1990 cho thấy một Đà Nẵng còn nhiều hạn chế: hạ tầng yếu kém, giao thông chia cắt và phát triển thiếu quy hoạch. Bờ đông sông Hàn khi đó vẫn là khu vực tập trung nhiều nhà tạm, khu dân cư tự phát; việc qua lại hai bờ phụ thuộc chủ yếu vào phà do chưa có cầu nối. Hệ thống thoát nước lạc hậu khiến tình trạng ngập úng xảy ra thường xuyên, trong khi mạng lưới đường sá nhỏ hẹp, xuống cấp, không đáp ứng được nhu cầu phát triển đô thị. Hoạt động chủ yếu vẫn là đánh bắt thủy sản quy mô nhỏ, một số xí nghiệp nhà nước vận hành kém hiệu quả và thương mại nội vùng với giá trị gia tăng thấp. Thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm thấp so với mặt bằng đô thị cả nước, trong khi thiếu vắng các ngành công nghiệp và dịch vụ có khả năng tạo đột phá. Có thể nói, trong suốt một thời gian dài, Đà Nẵng gần như “đi ngang” về phát triển, không tận dụng được các lợi thế sẵn có do rào cản thể chế và hạn chế về nguồn lực đầu tư.
Ngày 1/1/1997 đã đi vào lịch sử như một "thời điểm tái sinh" khi Đà Nẵng chính thức tách khỏi Quảng Nam để trở thành thành phố trực thuộc Trung ương. Đây không đơn thuần là một thay đổi về mặt hành chính, mà là cú hích mang tính cấu trúc, tạo ra ba chuyển biến quan trọng: quyền tự chủ ngân sách cao hơn, khả năng xây dựng quy hoạch đô thị thống nhất và dư địa để thử nghiệm các mô hình quản trị mới. Theo đánh giá của nhiều nghiên cứu quốc tế, đây là một trong số ít trường hợp tại Việt Nam mà quy hoạch đô thị được triển khai đi trước quá trình tăng trưởng dân số, thay vì chạy theo áp lực đô thị hóa.
Từ nền tảng đó, Đà Nẵng bắt đầu một quá trình “tái sinh” mạnh mẽ: ưu tiên đầu tư hạ tầng, chỉnh trang đô thị, mở rộng không gian phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - du lịch - công nghệ. Những quyết sách này không chỉ giải quyết các tồn đọng lịch sử mà còn đặt nền móng cho một mô hình phát triển đô thị hiện đại, khác biệt so với nhiều địa phương khác. Chính vì vậy, năm 1997 thường được xem là “điểm khởi đầu thứ hai”, thời điểm Đà Nẵng bước ra khỏi trạng thái trì trệ để trở thành một trong những đô thị năng động nhất Việt Nam.
2. Vị trí địa lý - lợi thế tự nhiên hiếm có
Tiếp nối nền tảng thể chế và tư duy quy hoạch đã tạo nên bước ngoặt phát triển, yếu tố đầu tiên và mang tính “định vị chiến lược” đối với Đà Nẵng chính là vị trí địa lý, một lợi thế tự nhiên hiếm có nhưng không phải đô thị nào cũng có khả năng khai thác hiệu quả.
Trước hết, Đà Nẵng nằm gần như chính giữa trục Bắc - Nam của Việt Nam, trên dải đất miền Trung hẹp nhưng có vai trò kết nối xuyên suốt cả nước. Vị trí này giúp thành phố trở thành điểm trung chuyển tự nhiên giữa hai đầu tàu kinh tế Hà Nội và TP.HCM, đồng thời đóng vai trò “bản lề” trong phân bổ dòng chảy hàng hóa, du lịch và đầu tư. Không chỉ vậy, với hệ thống giao thông đa phương thức gồm quốc lộ 1A, tuyến đường sắt Bắc - Nam và các tuyến cao tốc đang hoàn thiện, Đà Nẵng có khả năng kết nối nhanh chóng theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang của lãnh thổ. Vị thế này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn mang tầm vóc an ninh quốc phòng quan trọng, đóng vai trò là "mắt xích" gắn kết các cực tăng trưởng của Việt Nam.
Ở bình diện khu vực, Đà Nẵng còn giữ vai trò là cửa ngõ ra Biển Đông của khu vực Tây Nguyên và đặc biệt là điểm cuối của Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC), tuyến giao thương xuyên quốc gia kết nối Việt Nam với Lào, Thái Lan và Myanmar. Đây là một trong những hành lang kinh tế quan trọng được Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) thúc đẩy nhằm tăng cường liên kết tiểu vùng Mekong mở rộng, qua đó biến Đà Nẵng thành điểm trung chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia không giáp biển. Chính yếu tố này tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho thành phố trong phát triển logistics và thương mại quốc tế.
Song song với vị trí “trung tâm kết nối”, Đà Nẵng còn sở hữu hệ thống hạ tầng giao thông hiếm có trong một đô thị cùng quy mô. Thành phố có cảng biển nước sâu Tiên Sa - một trong những cảng quan trọng của miền Trung, có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn, phục vụ cả hàng hóa lẫn du lịch tàu biển. Cùng với đó là sân bay quốc tế Đà Nẵng, một trong ba sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam với công suất hàng chục triệu lượt khách mỗi năm, đóng vai trò cửa ngõ hàng không của khu vực miền Trung. Khi kết hợp với mạng lưới đường bộ và đường sắt xuyên Việt, Đà Nẵng hội tụ đầy đủ các điều kiện để phát triển thành trung tâm trung chuyển và logistics cấp vùng.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế, vị trí địa lý của Đà Nẵng còn tạo nền tảng đặc biệt cho phát triển du lịch bền vững. Thành phố nằm giữa ba di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, gồm Cố đô Huế, phố cổ Hội An và thánh địa Mỹ Sơn, tạo nên một “tam giác di sản” độc đáo, giúp Đà Nẵng trở thành điểm trung chuyển du lịch lý tưởng trong khu vực. Bên cạnh đó, sự độc đáo của địa hình Đà Nẵng nằm ở sự hội tụ của "biển, sông, bán đảo và núi rừng" trong một không gian đô thị thống nhất. Bán đảo Sơn Trà được ví như lá phổi xanh của thành phố, vừa che chắn gió bão, vừa là nơi bảo tồn đa dạng sinh học quý hiếm. Sông Hàn chảy xuyên qua lòng đô thị, tạo nên một trục cảnh quan kiến trúc đặc sắc, chia thành phố thành hai bờ Đông - Tây với những đặc thù phát triển riêng biệt nhưng gắn kết chặt chẽ. Sự kết hợp này cho phép phát triển đồng thời nhiều loại hình du lịch: nghỉ dưỡng biển, sinh thái, văn hóa… mà vẫn đảm bảo cân bằng không gian sống đô thị.
Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy vị trí địa lý của Đà Nẵng không chỉ là ưu thế về tự nhiên vốn có mà còn là nền tảng chiến lược để thành phố phát triển song hành cả kinh tế và du lịch. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc sở hữu lợi thế mà ở cách tận dụng và chuyển hóa lợi thế đó thành động lực tăng trưởng, điều mà Đà Nẵng, như thực tế đã chứng minh, đã làm một cách bài bản và hiệu quả.
3. Vì sao Đà Nẵng là thành phố đáng sống nhất?
Từ một đô thị từng trì trệ trước năm 1997, Đà Nẵng không chỉ “thay da đổi thịt” về hạ tầng hay kinh tế, mà còn từng bước định hình một chuẩn mực mới về chất lượng sống đô thị. Chính trong quá trình tái thiết đó, khái niệm “thành phố đáng sống nhất Việt Nam” nhanh chóng được gắn với Đà Nẵng, như một kết quả tích lũy từ nhiều yếu tố cấu thành, trong đó môi trường sống là nền tảng cốt lõi.
Trước hết, về khí hậu và môi trường, Đà Nẵng được đánh giá là một trong những đô thị có chất lượng không khí tương đối tốt so với các thành phố lớn trong nước, nhờ mật độ công nghiệp nặng thấp và định hướng phát triển dịch vụ - du lịch. Bên cạnh đó, hệ thống bãi biển dài, sạch cùng các không gian xanh như bán đảo Sơn Trà hay công viên ven sông Hàn góp phần tạo nên một cấu trúc sinh thái cân bằng, yếu tố ngày càng hiếm trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Việt Nam.
Không gian sống này được củng cố bởi cách tổ chức cảnh quan và hạ tầng đô thị mang tính chiến lược. Đà Nẵng là một trong số ít đô thị phát triển theo hướng kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và kiến trúc hiện đại, với hệ thống cầu vượt sông Hàn, các trục đường ven biển và chuỗi công viên công cộng được quy hoạch đồng bộ, giúp người dân dễ dàng tiếp cận không gian thư giãn chất lượng cao. So với sự ngột ngạt của các siêu đô thị, Đà Nẵng mang đến một nhịp thở thong dong, nơi giao thông vẫn giữ được sự thông thoáng nhờ hệ thống cầu đường được tính toán khoa học, đi trước áp lực dân số. Thay vì để hạ tầng “chạy theo” tăng trưởng, thành phố chủ động đầu tư trước, tạo khung phát triển dài hạn. Nhờ đó, giao thông đô thị duy trì được sự thông thoáng tương đối, chưa rơi vào tình trạng quá tải như tại Hà Nội hay TP.HCM.
Song song với điều kiện vật chất, yếu tố con người đóng vai trò không nhỏ trong việc định hình hình ảnh “đáng sống” của Đà Nẵng. Nhịp sống tại đây được đánh giá là vừa phải, không quá gấp gáp, tạo cảm giác cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân. Nhiều khảo sát về quản trị địa phương tại Việt Nam cho thấy Đà Nẵng thường xuyên nằm trong nhóm dẫn đầu về chỉ số hài lòng của người dân đối với dịch vụ công, cũng như mức độ an ninh trật tự và quản lý đô thị. Điều này phản ánh một nền tảng xã hội ổn định, nơi người dân không chỉ “sống” mà còn “cảm thấy an tâm khi sống”.
Ở chiều sâu văn hóa, Đà Nẵng là nơi giao thoa giữa bản sắc miền Trung truyền thống và nhịp sống đô thị hiện đại. Các giá trị văn hóa địa phương từ lễ hội, ẩm thực biển cho đến lối sống cộng đồng vẫn được duy trì trong quá trình phát triển du lịch mạnh mẽ. Khác với nhiều đô thị du lịch bị “thương mại hóa” quá mức, Đà Nẵng phần nào giữ được sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn bản sắc, tạo nên một môi trường sống không bị đánh mất “chất địa phương”.
Đà Nẵng nổi tiếng với phong cách sống văn minh, hiếu khách của người miền Trung nhưng được vận hành dưới một bộ máy quản trị đô thị nghiêm túc. Tại đây, áp lực đô thị hóa không làm xói mòn bản sắc địa phương; người dân vẫn giữ được sự chân chất trong khi tiếp nhận những giá trị sống quốc tế. An ninh trật tự và an toàn xã hội được đánh giá là điểm sáng nhất cả nước, tạo ra cảm giác bình yên thực thụ cho cả cư dân lẫn du khách. Những lễ hội quy mô tầm quốc tế như Lễ hội Pháo hoa quốc tế hay các sự kiện thể thao biển không chỉ là hoạt động du lịch mà còn là cách thành phố nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú cho cộng đồng.
Danh xưng “thành phố đáng sống” của Đà Nẵng không chỉ đến từ điều kiện tự nhiên hay văn hóa, mà thực chất là sản phẩm của một mô hình quản trị đô thị hiệu quả. Trong hơn hai thập kỷ qua, thành phố đã thực hiện những quyết sách mạnh mẽ như di dời hàng chục nghìn hộ dân để mở rộng không gian đô thị, đặc biệt là khu vực ven sông Hàn, qua đó tái cấu trúc toàn bộ cảnh quan và hạ tầng trung tâm. Đồng thời, chính quyền cũng kiểm soát chặt chẽ phát triển cao tầng tại các khu vực ven biển trong giai đoạn đầu, tránh việc phá vỡ không gian công cộng và tầm nhìn cảnh quan.
Cách tiếp cận “thành phố xây trước, dân đến sau” cho thấy một tư duy quy hoạch dài hạn, trong đó hạ tầng và không gian sống được chuẩn bị trước khi đón làn sóng dân cư và đầu tư. Chính mô hình này đã giúp Đà Nẵng tránh được nhiều hệ lụy của đô thị hóa tự phát, đồng thời tạo ra chất lượng sống vượt trội so với quy mô của mình. Không ngẫu nhiên khi nhiều chuyên gia quốc tế xem Đà Nẵng là một trong những trường hợp thành công tiêu biểu về quy hoạch đô thị tại Việt Nam sau Đổi Mới, nơi quản trị được đặt lên trước sự tăng trưởng, trở thành yếu tố quyết định giá trị của một đô thị.
4. Đà Nẵng là mô hình phát triển đô thị đáng tham khảo?
Từ những yếu tố tạo nên danh xưng “thành phố đáng sống”, Đà Nẵng dần được nhìn nhận không chỉ như một điểm sáng riêng lẻ, mà còn như một mô hình phát triển đô thị đáng tham khảo trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với áp lực đô thị hóa nhanh và thiếu kiểm soát. Điểm cốt lõi trong thành công của Đà Nẵng nằm ở việc duy trì được một tư duy quy hoạch dài hạn đi kèm với năng lực quản trị thực thi hiệu quả. Thay vì để đô thị phát triển tự phát theo nhu cầu thị trường, thành phố chủ động thiết kế không gian phát triển, đồng bộ hóa giữa hạ tầng, môi trường và định hướng kinh tế. Đà Nẵng là một trong số ít đô thị tại Việt Nam theo đuổi mô hình “quy hoạch dẫn dắt tăng trưởng”, giúp giảm thiểu chi phí điều chỉnh sau này và nâng cao chất lượng sống tổng thể.
Ngoài ra, Đà Nẵng đang được định vị với một vai trò mới trong cấu trúc kinh tế quốc gia: trở thành trung tâm tài chính - công nghệ của khu vực miền Trung, thậm chí được kỳ vọng là “cực tăng trưởng thứ ba” bên cạnh Hà Nội và TP.HCM. Theo định hướng phát triển kinh tế số và tài chính đổi mới sáng tạo, thành phố đã và đang thúc đẩy các lĩnh vực như fintech, blockchain và các mô hình tài sản số, thông qua việc xây dựng khu công viên phần mềm, trung tâm đổi mới sáng tạo và các chính sách thu hút doanh nghiệp công nghệ. Báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông cho thấy Đà Nẵng nằm trong nhóm địa phương dẫn đầu cả nước về chuyển đổi số cấp tỉnh, tạo nền tảng cho việc phát triển các ngành kinh tế số trong tương lai.
Bên cạnh đó, vai trò của Đà Nẵng còn được nhìn nhận trong mối liên kết vùng, đặc biệt với dải duyên hải Nam Trung Bộ. Trong các quy hoạch phát triển vùng giai đoạn 2021–2030, khu vực từ Thừa Thiên Huế – Đà Nẵng – Quảng Nam đến Khánh Hòa và Phú Yên được định hướng hình thành chuỗi đô thị kinh tế biển liên kết, trong đó Đà Nẵng đóng vai trò trung tâm dịch vụ, logistics và công nghệ. Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư nhấn mạnh việc phát triển các cực tăng trưởng như Đà Nẵng sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, trở thành “bàn đạp” thúc đẩy các địa phương lân cận phát triển thông qua kết nối hạ tầng, du lịch và chuỗi cung ứng.
Một điểm đáng chú ý khác là cách Đà Nẵng đặt chất lượng sống làm trung tâm thay vì chạy theo việc mở rộng quy mô đô thị bằng mọi giá. Trong khi nhiều địa phương ưu tiên thu hút đầu tư và gia tăng mật độ xây dựng, Đà Nẵng lựa chọn kiểm soát tốc độ đô thị hóa, giữ mật độ dân cư ở mức hợp lý và bảo vệ các không gian công cộng ven biển, ven sông. Chiến lược phát triển “thành phố xanh” của Đà Nẵng cho thấy việc ưu tiên môi trường và chất lượng sống không làm giảm tăng trưởng mà ngược lại còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn trong thu hút đầu tư và du lịch.
Tuy nhiên, mô hình này không phải không có những thách thức. Trong những năm gần đây, tốc độ phát triển du lịch và dòng vốn đầu tư bất động sản đã khiến giá nhà tại Đà Nẵng tăng nhanh, tạo áp lực lên khả năng tiếp cận nhà ở của người dân địa phương. Đồng thời, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào ngành du lịch cũng đặt ra rủi ro về tính bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các cú sốc như đại dịch COVID-19 từng khiến ngành này gần như “đóng băng”. Báo cáo của UNDP về phát triển bền vững đô thị tại Việt Nam cảnh báo rằng các thành phố du lịch cần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế để giảm thiểu rủi ro từ biến động bên ngoài.
Ở quy mô vùng, Đà Nẵng cũng phải đối mặt với cạnh tranh ngày càng rõ nét từ các địa phương lân cận như Quảng Nam, Thừa Thiên Huế…những nơi cũng đang đẩy mạnh phát triển du lịch và hạ tầng. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ duy trì lợi thế sẵn có mà còn phải liên kết vùng hiệu quả hơn để tránh cạnh tranh nội vùng làm suy giảm nguồn lực chung.
Quan trọng hơn, bài toán phát triển của Đà Nẵng trong giai đoạn tới không còn là “phát triển nhanh” mà là “phát triển bền vững”. Thành phố phải tìm được điểm cân bằng giữa bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giữa việc giữ gìn bản sắc địa phương và áp lực thương mại hóa từ du lịch. Đây là thách thức không riêng của Đà Nẵng, nhưng với vị thế hiện tại, cách thành phố giải bài toán này sẽ có ý nghĩa tham chiếu lớn đối với nhiều đô thị khác tại Việt Nam.
Để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển, Đà Nẵng đang chuyển mình sang một giai đoạn phát triển dựa trên kinh tế tri thức và công nghệ cao. Việc chuyển dịch từ một đô thị thuần du lịch sang một trung tâm đổi mới sáng tạo, vi mạch và bán dẫn là bước đi chiến lược để giảm bớt sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. Bài toán bền vững của Đà Nẵng giờ đây không chỉ là giữ cho biển xanh, sông sạch mà còn là giữ cho bản sắc không bị thương mại hóa. Việc giữ gìn những nét văn hóa đặc trưng của miền Trung trong một không gian đô thị thông minh chính là chìa khóa để Đà Nẵng không trở thành một "bản sao" vô hồn của các siêu đô thị khác. Đây là hành trình đòi hỏi bản lĩnh của những nhà quản trị, để Đà Nẵng mãi là một hình mẫu đô thị nhân văn, nơi công nghệ phục vụ con người và thiên nhiên là di sản cho mai sau.

Góc nhìn thời sự
/goc-nhin-thoi-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

