[DỊCH] PHÂN TÍCH CÁC THỦ ĐOẠN TUYÊN TRUYỀN CỦA PHÁT XÍT ĐỨC
Bản dịch phi thương mại – thực hiện với mục đích giáo dục và phổ biến nhận thức.
Bài viết này được mình dịch và biên soạn lại với sự hỗ trợ từ ChatGPT nhằm chia sẻ rộng rãi những kiến thức về tuyên truyền phát xít. Việc hiểu rõ các thủ đoạn thao túng hành vi quần chúng, nhất là trong bối cảnh chính trị ngày nay, có thể giúp chúng ta nhận diện và phòng ngừa các hình thức tuyên truyền hiện đại.
I. TỔNG QUAN
Khi nhìn lại những sự kiện dẫn đến thảm họa diệt chủng, điều không thể bỏ qua là vai trò của tuyên truyền trong việc định hình tư tưởng, hợp thức hóa hành động, và lôi kéo đám đông tham gia hoặc im lặng đồng lõa. Đảng Quốc xã, dưới sự chỉ đạo của Hitler và Joseph Goebbels, đã xây dựng một bộ máy tuyên truyền quy mô chưa từng có, sử dụng hình ảnh, khẩu hiệu, phim ảnh và báo chí để thao túng cả một dân tộc. Vì lý do đó, bài viết này sẽ phân tích những nguyên lý cốt lõi của tuyên truyền phát xít, cũng như vai trò của nó không chỉ trong cuộc diệt chủng người Do Thái, người Romani, người đồng tính và các nhóm bị coi là "thấp kém" khác, mà còn trong việc biến Đức thành một quốc gia xâm lược.
Bài phân tích này sẽ tập trung vào các áp phích tuyên truyền (propaganda poster), vốn là phương tiện thị giác hiệu quả nhất trong việc khơi gợi thiên kiến nhận thức và hành vi tập thể, nhằm nhận diện các kỹ thuật thao túng hành vi được sử dụng có chủ đích. Những áp phích này sẽ được phân tích dưới góc nhìn hành vi để hiểu và xác định những yếu tố nhận thức và tâm lý chủ chốt được đưa vào quá trình tạo ra chúng, cũng như vai trò của chúng trong việc khơi gợi thành kiến xã hội và nhận thức trong dân chúng Đức.
II. CÁC NGUYÊN LÝ HÀNH VI TRONG TUYÊN TRUYỀN
1. Giới thiệu về Thiên kiến Nhận thức
Thiên kiến nhận thức là những lệch lạc trong đánh giá tình huống, thường bắt nguồn từ một kích thích nhất định. Thông thường, các thiên kiến này được kích hoạt vì nhiều lý do khác nhau, và nguồn gốc của chúng có thể được truy ngược về những cơ chế tâm lý tiến hóa giúp con người đối phó với tình huống mới và đưa ra quyết định nhanh chóng. Tuy nhiên, những thiên kiến này cũng có thể bị thao túng thông qua việc tạo ra các kích thích nhân tạo nhằm gây ra những phản ứng mong muốn trong nhóm đối tượng mục tiêu. Chúng ta sẽ phân tích tuyên truyền phát xít dưới góc nhìn này nhằm hiểu rõ hơn cách họ đã thao túng cả một quốc gia.
2. Các loại Thiên kiến Nhận thức
Mặc dù có nhiều nguồn gốc khác nhau của thiên kiến nhận thức, trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào hai trong ba nhóm chính:
+ Thiên kiến xã hội & quy kết (Social & Attributional Biases): Là những thiên kiến ảnh hưởng đến cách ta nhìn nhận xã hội và cách ta xác định ai hoặc điều gì chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc hoàn cảnh cụ thể.
+ Thiên kiến ra quyết định (Decision-Making Biases): Là những thiên kiến làm suy giảm khả năng đưa ra quyết định hợp lý, mặc dù có bằng chứng trái ngược. Điều này bao gồm các thiên kiến liên quan đến xác suất và niềm tin.
+ Thiên kiến ký ức (Memory Biases): Là những thiên kiến làm tăng hoặc làm suy yếu khả năng ghi nhớ, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.
III. LỊCH SỬ TUYÊN TRUYỀN PHÁT XÍT
Nguồn gốc lịch sử của tuyên truyền phát xít có thể được truy về cuốn Mein Kampf của Adolf Hitler, trong đó ông đã dành hai chương để phân tích tầm quan trọng của tuyên truyền và cách thực hiện nó. Chính Mein Kampf cũng là một tác phẩm tuyên truyền, trong đó Hitler bàn về mục tiêu của người làm công tác tuyên truyền là tẩy não dân chúng, và sự cần thiết phải duy trì hoạt động tuyên truyền liên tục:
“Nhiệm vụ đầu tiên của người tuyên truyền là chiêu mộ những người có thể sau này được đưa vào tổ chức. Nhiệm vụ đầu tiên của tổ chức là chọn lọc và đào tạo những người có khả năng tiếp tục công tác tuyên truyền. Nhiệm vụ thứ hai của tổ chức là phá vỡ trật tự hiện có và tạo điều kiện cho giáo lý mới thâm nhập, trong khi người tổ chức phải chiến đấu để giành quyền lực, để học thuyết có thể giành thắng lợi cuối cùng.”
Thật vậy, lá cờ của đảng Quốc xã do Hitler chọn có màu đỏ, trắng và đen, giống với lá cờ của Đế quốc Đức, thể hiện sự khai thác biểu tượng quen thuộc để tạo cảm giác chính thống.
Mặc dù có nhiều minh chứng cho thấy tầm quan trọng của tuyên truyền trong hệ tư tưởng Quốc xã, nhưng không gì thể hiện rõ hơn bằng sự thành lập Reichsministerium für Volksaufklärung und Propaganda (Bộ Tuyên truyền và Khai sáng Nhân dân Đế chế - RMVP). Dưới sự chỉ đạo của RMVP, Đảng Quốc xã đã thành công trong việc chuyển hóa các lý tưởng ý thức hệ của mình thành những câu chuyện tuyên truyền theo mô-típ "Thiện - Ác" (Good vs. Evil) đơn giản, đặt trong bối cảnh “Chúng ta - Kẻ thù” (Us vs. Them), dễ tiếp cận và dễ hiểu với quần chúng.
Ngay sau khi Hitler được bổ nhiệm làm Thủ tướng Đức vào ngày 30 tháng 1 năm 1933, chính quyền Quốc xã bắt đầu phá hủy tự do báo chí một cách có hệ thống, bắt đầu bằng việc loại bỏ bất kỳ ai không tuân thủ quan điểm của đảng ra khỏi ngành báo chí bằng vũ lực, bắt giữ chính trị hoặc trục xuất. Vào ngày 4 tháng 10 năm 1933, Trưởng ban Báo chí Đế chế Otto Dietrich đã giúp xây dựng và ban hành Đạo luật Kiểm soát Biên tập, đặt toàn bộ báo chí còn lại dưới sự kiểm soát của chính phủ và cấm bất kỳ ai bị coi là không phải người Aryan thuần chủng tham gia hoạt động báo chí.
Chính sách của Otto Dietrich đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các hành động diệt chủng và xâm lược của chế độ Quốc xã. Điều này được ghi nhận rõ trong bản án xét xử ông tại Tòa án Các Bộ trưởng ở Nuremberg năm 1949, khi ông bị kết án vì tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người:
“…Chiến dịch [tuyên truyền] này chỉ có một mục đích là làm tê liệt cảm xúc của dân chúng trước chiến dịch bức hại và sát hại đang được tiến hành. Những điều được chỉ đạo cho báo chí không phải là các lập luận chính trị suông, không phải là biểu hiện vô nghĩa của chủ nghĩa bài Do Thái, và không chỉ nhằm đoàn kết dân tộc Đức trong nỗ lực chiến tranh... .... Mục đích rõ ràng của các chỉ đạo đó là khiến người Đức phẫn nộ với người Do Thái, biện minh cho các biện pháp đã và sẽ được thực hiện chống lại họ, và dập tắt bất kỳ nghi ngờ nào về tính chính đáng của việc bức hại chủng tộc đối với người Do Thái.”
Thông qua việc khai thác định kiến có sẵn và cảm xúc bất ổn của người dân Đức, tuyên truyền Quốc xã nhắm đến các đối tượng bị cho là kẻ thù hoặc không xứng đáng là công dân như người Do Thái, người Di-gan (Roma và Sinti), người đồng tính, cộng sản, những người bất đồng chính kiến và cả những người Đức bị coi là kém cỏi, gây hại cho sự “thuần khiết” và sức mạnh dân tộc (như người khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần).
Ngoài ra, các chủ đề này còn được dùng để biện minh cho học thuyết Lebensraum (không gian sinh tồn), là cơ sở cho các kế hoạch bành trướng lãnh thổ nhằm xây dựng một nước Đức lớn mạnh hơn.
Trong bối cảnh chính trị và kinh tế bấp bênh ở Đức lúc bấy giờ, cùng với sự nhục nhã và bất công của Hiệp ước Versailles, dân Đức trở nên dễ bị tuyên truyền thao túng. Do đó, cỗ máy tuyên truyền Quốc xã tập trung hiện thực hóa các mục tiêu đã được đề ra của đảng, xoáy sâu vào những chủ đề cường điệu như: Sự sỉ nhục mà nước Đức phải chịu sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất và tính bất công của Hiệp ước Versailles; sự yếu kém của nền cộng hòa nghị viện Weimar lúc bấy giờ; cái ác của người Do Thái, chủ nghĩa Bolshevik và chủ nghĩa tư bản;...
Mặc dù đây là những chủ đề trung tâm, tuyên truyền của Quốc xã còn tập trung vào ba hướng lớn mà chúng ta sẽ lần lượt phân tích các tư liệu tuyên truyền thuộc ba nhóm này trong bối cảnh lịch sử cụ thể, và đánh giá chúng qua lăng kính hành vi.
IV. THẦN THÁNH HÓA HITLER
Một trong những chủ đề sớm nhất của Đảng Quốc xã là việc thần thánh hóa Adolf Hitler, khắc họa ông như một đấng cứu thế. Trong áp phích dưới đây, người xem không thể không chú ý đến vầng sáng quanh Hitler, khiến ông trông như có hào quang. Ngoài ra, sự xuất hiện của một con chim có cánh gợi liên tưởng đến hình ảnh thiên thần, và điều này càng được củng cố bởi các vòng hoa trang trí quanh tấm áp phích. Những yếu tố thị giác này được thiết kế để kích hoạt một số thiên kiến nhận thức cụ thể ở người xem, nổi bật nhất là:

"Nước Đức muôn năm."
+ Hiệu ứng Hào quang (Halo Effect): Khi các phẩm chất tích cực được nhận thức ở một đặc điểm nào đó (như ánh sáng xung quanh Hitler) lan tỏa và làm tăng ấn tượng tích cực chung về toàn bộ con người ông.
+ Thiên kiến Quy phục Uy quyền (Authority Bias): Khi con người có xu hướng tin tưởng hoặc đi theo người có vẻ là một nhân vật có quyền lực, đặc biệt là khi thiếu thông tin rõ ràng.
Những thiên kiến này cũng được sử dụng trong các áp phích khác có đặc điểm tương tự:

Từ trái sang: "Đức đã tự do!", "Một dân tộc, một đế chế, một lãnh tụ!", "Adolf Hitler là chiến thắng!".
Ba áp phích tiếp theo dù không thể hiện hào quang nhưng vẫn có thể kích hoạt lại Hiệu ứng Hào quang một cách gián tiếp. Cụ thể, ở tấm áp phích đầu tiên, ta thấy hình ảnh một nhân vật phụ hệ thần thánh ở trung tâm trên cùng. Sau đó, ánh nhìn mới dịch chuyển đến hình ảnh nhỏ hơn của Hitler ở góc trái bên dưới. Điều này kích thích liên tưởng khiến người xem gắn kết Hitler với hình tượng thần thánh ban đầu.

Từ trái sang: "Thanh niên – Lãnh tụ" , "Hãy cho tôi 4 năm thời gian" .
Ngoài ra, nhiều áp phích còn tìm cách kích hoạt "Hiệu ứng đám đông (Bandwagon Effect)" – xu hướng con người tin theo hoặc hành động theo số đông. Khi khắc họa Hitler là một nhà lãnh đạo uy nghiêm với sự hậu thuẫn của đông đảo người dân Đức phía sau, những áp phích này đồng thời đánh vào cả thiên kiến uy quyền và hiệu ứng đám đông.

"Lãnh tụ, chúng tôi theo Ngài!"
Tóm lại, trong số nhiều áp phích tuyên truyền khác nhau về Hitler, phần lớn đều nhắm đến việc kích hoạt một hoặc nhiều trong ba thiên kiến sau: Hiệu ứng Hào quang (Halo Effect); Thiên kiến Uy quyền (Authority Bias); Hiệu ứng Đám đông / Bản năng bầy đàn (Bandwagon Effect / Herd Instinct).
V. XÁC ĐỊNH KẺ THÙ
Nếu việc thần thánh hóa Hitler là một hình thức đơn giản hóa quá mức nhằm thao túng cách người dân Đức nhìn nhận ông, thì tuyên truyền của Đức Quốc xã nhằm vào người Do Thái (cũng như Bolshevik và các nhóm bị coi là “thấp kém”) lại rất trực diện và dữ dội. Có hai dạng chính trong cách người Do Thái được khắc họa: một là hình ảnh bẩn thỉu, đồi bại, xấu xí, thường đi kèm với hình ảnh chuột bọ, hai là hình ảnh tham lam, béo tốt, khó ưa, thường gắn với kẻ thù ngoại bang.

Từ trái sang: "Khi người Do Thái cười", "Người Do Thái ở Mỹ".
Lý do Đức Quốc xã lựa chọn những cách thể hiện này nằm ở việc lựa chọn thông tin có chủ đích. Khi chỉ chọn những đặc điểm xấu xí gắn với người Do Thái, và chỉ khắc họa họ một cách tiêu cực, Quốc xã đã áp dụng "Thiên kiến lựa chọn" (Selection Bias) để tạo hiệu ứng kéo theo hàng loạt thiên kiến khác:
+ Thiên kiến tiêu cực (Negativity Bias): con người có xu hướng chú ý nhiều hơn đến hình ảnh tiêu cực.
+ Ảo giác phân nhóm (Clustering Illusion): người dân bắt đầu "nhìn thấy" các điểm tiêu cực ở người Do Thái kể cả khi chúng không tồn tại.
+ Thiên kiến vượt trội (Superiority Bias): khi đặt cạnh hình ảnh người Đức “Aryan” mạnh mẽ, người Do Thái bị nhìn nhận là thấp kém và củng cố quan niệm người Đức vượt trội.
Điều này dẫn đến môi trường củng cố Thiên kiến quy ngã (Self-Serving Bias), nơi mọi thành công của nước Đức đều được ghi nhận là nhờ dân Đức, trong khi mọi thất bại bị đổ lỗi cho người Do Thái.
Khi điều này được lặp đi lặp lại, xã hội Đức rơi vào một trạng thái từ chối mọi bằng chứng trái ngược với hệ tư tưởng đã định sẵn là “Người Aryan” vượt trội và thành công, người Do Thái thì thấp kém và đáng bị đổ lỗi. Đây là biểu hiện của một thiên kiến ra quyết định có tên Phản xạ Semmelweis (Semmelweis Reflex) – xu hướng từ chối sự thật chỉ vì nó đi ngược lại niềm tin cố hữu, kể cả khi có bằng chứng rõ ràng.
Tương tự như phần IV, các áp phích tuyên truyền về kẻ thù cũng khai thác Hiệu ứng Đám đông bằng cách tạo ra một mô-típ "Chúng ta – Kẻ thù" , với hình ảnh biếm họa người Do Thái đầy ác cảm, đôi khi gắn với Bolshevik, Mỹ hoặc Anh. Điều này còn kích hoạt thêm Thiên kiến Gán đặc điểm (Trait Ascription Bias), tức xu hướng gán những tính cách cố định cho toàn bộ một nhóm người, từ đó lan truyền các định kiến bị đơn giản hóa về "kẻ thù".

Từ trái sang: "Đằng sau các cường quốc thù địch: là người Do Thái", "Người Do Thái: Kẻ khơi mào chiến tranh – Kẻ kéo dài chiến tranh", "Kẻ này là thủ phạm gây ra chiến tranh!".

"Chiến thắng hoặc chủ nghĩa Bolshevik."
Chủ đề “Chúng ta và Kẻ thù” trở nên đặc biệt rõ ràng khi Đức bắt đầu cuộc chiến xâm lược, điển hình là các áp phích cho thấy hình ảnh lý tưởng về người mẹ và đứa con Đức, đối lập với một gia đình Bolshevik nghèo đói, khốn khổ, trong đó người đàn ông mang diện mạo giống hệt biếm họa người Do Thái thường thấy trong tuyên truyền Quốc xã.
Khi Đảng Quốc xã cho ra mắt bộ phim tuyên truyền bài Do Thái dưới dạng phim tài liệu có tên The Eternal Jew, họ cũng bắt đầu sử dụng các yếu tố đặc trưng của người Do Thái như ngôi sao David và phông chữ mang dáng dấp chữ Do Thái để khắc họa người Do Thái như một cộng đồng văn hóa riêng biệt, tách rời khỏi người Đức. Cách thể hiện này cũng xuất hiện ở nhiều nơi khác, và tiếp tục được sử dụng để nhấn mạnh sự tách biệt giữa bản sắc văn hóa Do Thái và bản sắc dân tộc Đức.

Áp phích quảng bá cho phim tuyên truyền bài Do Thái khét tiếng nhất thời Đức Quốc xã với thông điệp người Do Thái là một thế lực ngầm đe dọa toàn cầu luôn âm mưu phá hoại xã hội.
Như đã phân tích trước đó, Đức Quốc xã thường xuyên sử dụng kỹ thuật liên tưởng (association). Điều này càng rõ rệt hơn khi họ khắc họa các kẻ thù khác của nhà nước Đức với hình ảnh tiêu cực. Trong hai tấm áp phích dưới đây, người xem có thể thấy người Bolshevik và người Do Thái được vẽ trong cùng một hình ảnh, tạo ra ấn tượng rằng người Do Thái chịu trách nhiệm cho chủ nghĩa cộng sản.

Từ trái sang: "Người Do Thái vĩnh cửu", "Chủ nghĩa Bolshevik không mặt nạ".
Ngay cả khi vẽ những kẻ thù khác như Hoa Kỳ hoặc Vương quốc Anh, các áp phích tuyên truyền cũng thường chèn vào hình ảnh một người có diện mạo Do Thái, hàm ý rằng họ là kẻ đứng sau tất cả.

Từ trái sang: "Người Flemish hãy gia nhập SS Langemarck! – Câu trả lời của chúng ta: cầm súng lên!", "Người Mỹ - người Anh - Bolshevik nhảy theo điệu sáo của bọn Do Thái".
Cách khắc họa này cũng được sử dụng ở cả các quốc gia bị Đức chiếm đóng lẫn những nước đang tham chiến với Đức, nhằm đổ lỗi cho người Do Thái về việc gây ra Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Từ trái sang: "Cút khỏi châu Âu! – Những kẻ Do Thái - Bolshevik châm ngòi cho chiến tranh", "Tên Do Thái - kẻ thù của nhân dân – Tống cổ lũ Do Thái!".

"Âm nhạc suy đồi."
Ngoài ra, nó còn được dùng để phản đối những trào lưu phổ biến lúc bấy giờ, chẳng hạn như nhạc Jazz. Bên cạnh hàm ý phân biệt chủng tộc rõ rệt gắn với dòng nhạc này, nhân vật chơi nhạc trong áp phích còn đeo ngôi sao David, trong khi dòng chữ trên áp phích ghi: “Âm nhạc suy đồi”, ám chỉ việc mọi thứ liên quan đến người Do Thái đều bị Đức Quốc xã xem là suy đồi, đồi bại.
Vì vậy, trong phân tích về cách Đức Quốc xã sử dụng tuyên truyền để Xác định Kẻ thù, ta nhận thấy rằng họ cố tình kích hoạt một hoặc nhiều thiên kiến sau đây: Ảo giác phân nhóm (Clustering Illusion), Thiên kiến gán đặc điểm (Trait Ascription Bias), Thiên kiến vượt trội (Superiority Bias), Thiên kiến quy ngã xác nhận hành vi (Self-Service Behavioral Confirmation Bias), Phản xạ Semmelweis (Semmelweis Reflex), và Hiệu ứng đám đông / bản năng bầy đàn (Bandwagon Effect / Herd Instinct). Tất cả những thiên kiến này được vận dụng để tạo ra ranh giới sắc nét giữa “chúng ta” và “kẻ thù”, với mục tiêu tối hậu là cô lập, hạ thấp và phi nhân hóa các nhóm bị cho là kẻ thù hoặc không xứng đáng tồn tại.
VI. KÊU GỌI QUẦN CHÚNG
Như chính Hitler đã viết trong Mein Kampf, Đảng Quốc xã tin rằng quyền lực thực sự chỉ có thể đạt được khi tư tưởng của họ chiến thắng, điều đó đòi hỏi phải kêu gọi được sự ủng hộ của quần chúng cho học thuyết ấy. Sau khi hình ảnh “kẻ thù” đã được tuyên truyền và đóng khung một cách hiệu quả, việc tập hợp quần chúng trở nên dễ dàng hơn đối với Đức Quốc xã. Trong bối cảnh Hiệp ước Versailles bị xem là bất công và nền kinh tế nước Đức gặp nhiều biến động, bộ máy tuyên truyền của họ đã tập trung vào việc huy động những “gia đình người Aryan Đức” đứng về phía Đảng Quốc xã.

Từ trái sang: "Tổ chức viện trợ mùa đông – Một dân tộc tự giúp chính mình!", "Đảng Quốc Xã (NSDAP) bảo vệ cộng đồng dân tộc – Đồng bào, nếu các bạn cần lời khuyên và giúp đỡ, hãy liên hệ với nhóm địa phương!".
Mục tiêu của những hình ảnh này là khơi gợi sự đồng cảm với các gia đình người Đức chăm chỉ nhưng lại bị trừng phạt oan uổng bởi các khoản bồi thường chiến tranh sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Bằng cách đó, Đức Quốc xã đã kích hoạt thiên kiến nội nhóm (Ingroup Bias) – xu hướng con người đối xử thiên vị với những người mà họ xem là “cùng nhóm”. Kết hợp với tuyên truyền bài Do Thái, điều này giúp tách rời người dân Đức khỏi các nhóm bị xem là “không xứng đáng”.

"Người Đức, hãy tự hào và im lặng! Kẻ thù đang nghe lén."
Do ảnh hưởng và sự khét tiếng của lực lượng SS (Schutzstaffel), một hệ quả của thiên kiến nội nhóm là sự hình thành bản năng bầy đàn / hiệu ứng đám đông. Những người không đồng tình với chính sách của Hitler chọn im lặng và làm theo số đông để tránh gặp rắc rối. Điều này dần dẫn đến Thiên kiến phóng chiếu (Projection Bias) – khi con người mặc định cho rằng những người xung quanh cũng có cùng giá trị hoặc niềm tin như mình, hoặc ít nhất là giống với cách người khác nhìn nhận mình. Điều này càng củng cố tâm lý bầy đàn và làm giảm sự phản kháng đối với Đảng Quốc xã.
Bên cạnh đó, Đức Quốc xã còn nhắm mục tiêu đến trẻ em, thanh thiếu niên và sinh viên trong tuyên truyền. Điều này tạo ra ý thức cộng đồng vững mạnh, điển hình qua các chương trình Thanh niên Hitler (Hitlerjugend).

"Sinh viên Đức chiến đấu vì Lãnh tụ và Tổ quốc trong hàng ngũ Liên đoàn sinh viên Đức Quốc xã."
Trong bản án tội ác chiến tranh của Otto Dietrich – Trưởng ban Báo chí Đế chế, ông bị kết tội vì đã giúp “làm mòn cảm xúc của người dân Đức” trước những tội ác được thực hiện. Một trong những ví dụ ban đầu là các áp phích tuyên truyền về chi phí chăm sóc người bệnh và người khuyết tật. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, điều này được dùng làm lý do để khởi xướng chính sách “giết người nhân đạo” (mercy-killing) nhằm phục vụ lợi ích chung. Bức áp phích tiếp theo là ví dụ rõ ràng cho việc tuyên truyền kích hoạt thiên kiến chiết khấu cường điệu (Hyperbolic Discounting) – xu hướng con người ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn lợi ích dài hạn, ngay cả khi lợi ích dài hạn mang lại nhiều giá trị hơn. Tấm áp phích dưới đây tuyên truyền cho chính sách ưu sinh (eugenics) của Đức Quốc xã, cổ vũ việc triệt tiêu người mắc bệnh di truyền hoặc khuyết tật để "tiết kiệm nguồn lực quốc gia", từ đó hợp lý hóa chương trình triệt tiêu người tàn tật.

"Mỗi ngày, một người bệnh di truyền tiêu tốn nhà nước 5,50 RM. Với 5,50 RM, một gia đình khỏe mạnh có thể sống được 1 ngày!"
Tuy nhiên, ngoài tuyên truyền cho các chương trình trong nước, Đức Quốc xã còn cần khuyến khích người dân gia nhập quân đội để thực hiện các kế hoạch bành trướng. Những áp phích quân sự thường rất đơn giản, kêu gọi người Đức tham gia phục vụ tổ quốc và chiến đấu chống lại những “kẻ thù” đang kìm hãm sự phát triển của dân tộc. Một lần nữa, họ lại vận dụng chủ đề quen thuộc “Chúng ta – Kẻ thù”, kích hoạt Thiên kiến quy ngã (Self-Serving Bias) bằng cách sử dụng khái niệm Lebensraum (không gian sinh tồn) để biện minh cho chiến tranh là để có thêm đất sống cho dân tộc Đức.

"Hận thù và hủy diệt cho kẻ thù của chúng ta. Tự do, Công lý và Bánh mì cho dân tộc ta."
Một chủ đề phổ biến khác là lòng yêu nước và sự phục vụ tổ quốc, điều này cũng góp phần làm nổi bật Thiên kiến quy ngã thông qua việc vận dụng Thiên kiến vượt trội để gắn liền chiến thắng của nước Đức với chủ nghĩa Quốc xã. Quay trở lại với Hiệu ứng đám đông, khi ngày càng nhiều người gia nhập quân đội Đức, điều này tạo ra một cơ chế củng cố lẫn nhau, tiếp tục thúc đẩy mục tiêu đó.

Từ trái sang: "Chiến thắng sẽ thuộc về chúng ta!", "Cũng như chúng tôi chiến đấu – bạn hãy lao động vì chiến thắng!"

Từ trái sang: "Chiến thắng bằng mọi giá", "Một cuộc chiến – Một chiến thắng!"
Vì vậy, trong phân tích về vai trò của tuyên truyền Đức Quốc xã trong việc kêu gọi quần chúng, ta thấy rằng họ cố tình khơi dậy các thiên kiến chủ chốt sau: Thiên kiến nội nhóm (Ingroup Bias), Thiên kiến phóng chiếu (Projection Bias), Thiên kiến chiết khấu cường điệu (Hyperbolic Discounting), Thiên kiến quy ngã (Self-Serving Bias), và Hiệu ứng đám đông / bản năng bầy đàn (Bandwagon Effect / Herd Instinct), tất cả nhằm xây dựng một nhà nước gây hấn và mang tính diệt chủng.
VII. TỔNG KẾT
Mặc dù chúng ta đã phân tích những nguyên lý chính của tuyên truyền Quốc xã để xác định các mô hình hành vi, chúng ta vẫn cần hiểu rõ hơn những yếu tố đó thực sự có ý nghĩa gì trong bối cảnh hành vi học. Để làm được điều đó, chúng ta cần phân loại các thiên kiến đã quan sát được theo ba trụ cột lớn trong tuyên truyền của Đức Quốc xã: Thần thánh hóa Hitler, Xác định kẻ thù, và Kêu gọi quần chúng – đối chiếu với ba nhóm thiên kiến nhận thức chính gồm thiên kiến xã hội và quy kết, thiên kiến ra quyết định, và thiên kiến về trí nhớ.
1. Thần thánh hóa Hitler
+ Thiên kiến xã hội và quy kết: Hiệu ứng hào quang (Halo Effect), Bản năng bầy đàn (Herd Instinct).
+ Thiên kiến ra quyết định: Thiên kiến Quy phục Uy quyền (Authority Bias), Hiệu ứng đám đông (Bandwagon Effect).
2. Xác định kẻ thù
+ Thiên kiến xã hội và quy kết: Thiên kiến gán đặc điểm (Trait Ascription Bias), Bản năng bầy đàn (Herd Instinct), Thiên kiến vượt trội (Superiority Bias), Thiên kiến quy ngã (Self-Service Bias).
+ Thiên kiến ra quyết định: Ảo giác phân nhóm (Clustering Illusion), Phản xạ Semmelweis (Semmelweis Reflex), Hiệu ứng đám đông (Bandwagon Effect).
3. Kêu gọi quần chúng
+ Thiên kiến xã hội và quy kết: Thiên kiến nội nhóm (Ingroup Bias), Bản năng bầy đàn (Herd Instinct), Thiên kiến phóng chiếu (Projection Bias), Thiên kiến quy ngã (Self-Serving Bias).
+ Thiên kiến ra quyết định: Thiên kiến chiết khấu cường điệu (Hyperbolic Discounting), Hiệu ứng đám đông (Bandwagon Effect).
Điều đáng chú ý là không có thiên kiến trí nhớ nào được tận dụng trong tuyên truyền của Đức Quốc xã, điều này cho thấy chiến lược của họ tập trung hoàn toàn vào việc thao túng hành vi xã hội và khả năng ra quyết định. Ngoài ra, bản năng bầy đàn và hiệu ứng đám đông là những yếu tố được khai thác xuyên suốt trong cả ba trụ cột chính, đóng vai trò then chốt trong việc dẫn dắt và ép buộc người dân Đức tuân theo tư tưởng phát xít.
Để chống lại tuyên truyền một cách hiệu quả, chúng ta cần giáo dục người dân về khả năng nhận biết và đánh giá tuyên truyền khi họ tiếp xúc với nó. Danh sách các thiên kiến trên có thể được sử dụng như một checklist giúp người đọc tự hỏi: “Mình có đang bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng đám đông, bản năng bầy đàn, hay thiên kiến thẩm quyền không?” Việc nhận thức được những cơ chế tâm lý này là bước đầu tiên để xây dựng tư duy phản biện và tăng cường khả năng miễn nhiễm trước những chiến lược thao túng dư luận.
_________________________________________________________________________
Nguồn bài viết:

Lịch sử
/lich-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất