Ghi chú về giới hạn dữ liệu
Toàn bộ bài này được xây dựng trên các dữ liệu, tài liệu và mô tả công khai về Đà Nẵng. Vì vậy, nếu các dữ liệu công khai đó không phản ánh đúng thực tế, hoặc chỉ phản ánh phần được chọn lọc của thực tế, thì bài này không nên được xem là một kết luận cuối cùng về Đà Nẵng. Nó có thể mất giá trị ở tầng thông tin thực chứng.
Nhưng ngay cả trong trường hợp đó, bài vẫn giữ giá trị ở tầng phương pháp. Vì điều bài này làm không chỉ là nói Đà Nẵng đáng sống hay không đáng sống, mà là trình bày một cách truy nguyên: muốn đánh giá một thành phố đáng sống, trước hết phải định nghĩa đáng sống là gì; sau đó xác định các điều kiện cần có; rồi mới đối chiếu thành phố với các điều kiện ấy; cuối cùng truy ngược xem các điều kiện đó được tạo ra từ đâu và đang bị lực nào bào mòn.
--
1. Trước khi nói về Đà Nẵng, phải nói về cách đặt câu hỏi
Nếu bài này bắt đầu bằng câu hỏi “Đà Nẵng có đáng sống hay không?”, nó rất dễ biến thành một trò chọn phe. Có người sẽ nói có, vì Đà Nẵng có biển, có sông Hàn, có Sơn Trà, có cầu, có nhịp sống dễ chịu, có cảm giác sạch và gọn hơn nhiều đô thị khác. Có người sẽ nói không, vì giá nhà tăng, bất động sản mạnh, du lịch hóa mạnh, cơ hội nghề nghiệp chưa chắc đủ sâu, và cái danh xưng “đáng sống” có khi chỉ đúng với du khách, người có tiền, hoặc người nhìn Đà Nẵng như một nơi nghỉ dưỡng. Đám đông rất thích những câu hỏi kiểu có/không như vậy, vì nó cho họ một phe để đứng vào. Nhưng chính vì thế, câu hỏi có/không rất dễ trở thành một dạng thao túng nhận thức: nó khiến người đọc bận chọn phe trước khi họ kịp hỏi tiêu chuẩn đánh giá là gì.
Vì vậy, bài này sẽ không đi theo kiểu giả vờ trung lập rồi cân đo xem có hay không. Tôi chọn sẵn câu trả lời là có. Và nói thẳng luôn: việc chọn sẵn một câu trả lời rồi dẫn người đọc đi theo một trục phân tích cũng là một cách thao túng nhận thức. Tôi nói vậy để các bạn cẩn thận hơn khi đọc bất cứ bài viết, bản tin, bài phân tích hay thông tin nào sau này. Một bài viết không chỉ thao túng khi nó nói dối. Nó còn có thể thao túng bằng cách chọn sẵn câu hỏi, chọn sẵn hệ quy chiếu, chọn sẵn tiêu chuẩn, rồi khiến người đọc tưởng mình đang tự đi đến kết luận.
Nhưng nếu đã chọn sẵn câu trả lời, thì ít nhất phải công khai cách đặt vấn đề. Ở đây, tôi chọn câu trả lời “có” không phải để ca ngợi Đà Nẵng. Tôi chọn “có” để dùng nó làm điểm xuất phát truy nguyên. Nếu Đà Nẵng đúng là một thành phố đáng sống, thì cái đáng sống đó nằm ở đâu, được tạo ra bằng gì, và hiện nay đang được giữ hay đang bị chính quá trình phát triển bào mòn?
2. Đừng hỏi vội Đà Nẵng có đáng sống không, hãy hỏi đáng sống là gì
Muốn đánh giá một thành phố đáng sống hay không, trước hết phải định nghĩa “đáng sống”. Nếu không định nghĩa, mọi tranh luận phía sau sẽ trôi vào cảm tính. Người thích biển sẽ bảo Đà Nẵng đáng sống vì có biển. Người thích nhịp chậm sẽ bảo đáng sống vì không quá ngột ngạt như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh. Người làm du lịch sẽ nhìn thấy cơ hội. Người dân địa phương sẽ nhìn vào giá nhà, việc làm, chi phí sinh hoạt và khả năng ở lại trong chính thành phố của mình. Mỗi người dùng một thước đo khác nhau, rồi tưởng mình đang nói về cùng một thứ.
Nếu lấy trục nền là tồn tại = sinh tồn + phát triển, thì một thành phố đáng sống là nơi con người có thể sinh tồn tương đối dễ thở và phát triển tương đối lành mạnh. Sinh tồn nghĩa là con người sống ở đó không bị hệ thống hành hạ mỗi ngày: không quá bất an, không quá ô nhiễm, không quá kẹt cứng trong giao thông, không bị chi phí sống nghiền nát, không thiếu hạ tầng cơ bản, không bị tước mất không gian để thở. Phát triển nghĩa là con người không chỉ tồn tại như một đơn vị lao động, mà còn có cơ hội làm việc, học tập, kết nối, nghỉ ngơi, sáng tạo, xây dựng gia đình, tham gia cộng đồng, giữ bản sắc và mở tương lai.
Vậy “đáng sống” không phải là đẹp. Một nơi có thể đẹp để chụp ảnh nhưng không đáng sống với người dân. “Đáng sống” cũng không phải là giàu. Một nơi có thể rất giàu nhưng tạo ra áp lực tinh thần khổng lồ, khiến con người phải đổi sức khỏe, thời gian và quan hệ lấy tiền. “Đáng sống” càng không phải chỉ là du lịch tốt. Du lịch có thể làm một thành phố nổi tiếng, nhưng cũng có thể biến thành phố đó thành sân khấu tiêu dùng, nơi người dân bản địa dần bị đẩy ra khỏi chính không gian sống của mình.
3. Bộ tiêu chuẩn tối thiểu của một thành phố đáng sống
Từ định nghĩa trên, có thể tạm tách một thành phố đáng sống thành vài lớp điều kiện. Lớp đầu tiên là môi trường sống: không khí, nước, tiếng ồn, rác thải, cây xanh, mặt nước, khả năng tiếp xúc với thiên nhiên. Lớp thứ hai là hạ tầng và giao thông: đường sá, cầu cống, thoát nước, y tế, giáo dục, dịch vụ công, khả năng di chuyển không làm người dân kiệt sức. Lớp thứ ba là an toàn và trật tự: người dân có cảm giác yên tâm khi sống, khi đi lại, khi dùng dịch vụ công, khi bước vào không gian công cộng. Lớp thứ tư là chi phí sống và khả năng ở lại: một thành phố đẹp nhưng dân bản địa không còn đủ khả năng thuê nhà, mua nhà hoặc sống ổn thì cái đáng sống đã bắt đầu bị rút khỏi tay những người sống thật ở đó.
Lớp thứ năm là cơ hội phát triển: việc làm, học tập, kinh doanh, chuyển nghề, khởi nghiệp, văn hóa, giáo dục, công nghệ, khả năng mở tương lai. Một thành phố chỉ dễ chịu nhưng không có cơ hội thì có thể đáng nghỉ dưỡng, chưa chắc đáng sống lâu dài. Lớp thứ sáu là cộng đồng và bản sắc: con người có cảm giác thuộc về hay không, nơi đó còn ký ức, quan hệ, nhịp sống, lối sống, văn hóa địa phương hay đã biến thành một sản phẩm giống mọi nơi khác. Lớp thứ bảy là quản trị: các điều kiện trên không tự nhiên bền. Phải có bộ máy, chính sách, quy hoạch và văn hóa quản trị để giữ, điều phối, sửa lỗi và ngăn thị trường ngắn hạn phá nát nền sống chung.
Từ đây mới quay lại Đà Nẵng. Nếu nói Đà Nẵng đáng sống, không thể nói bằng cảm giác chung chung. Phải nói rằng Đà Nẵng từng tạo ra một cấu hình tương đối hiếm ở Việt Nam: thiên nhiên gần đô thị, quy mô vừa phải, nhịp sống dễ thở hơn các siêu đô thị, hạ tầng và giao thông từng tương đối gọn, cảm giác an toàn tương đối cao, bản sắc địa phương còn hiện diện, và một giai đoạn quản trị đô thị có khả năng biến lợi thế tự nhiên thành chất lượng sống.
4. Đà Nẵng đáng sống ở lớp nào trước tiên
Nếu dùng bộ tiêu chuẩn trên, lớp đầu tiên khiến Đà Nẵng được đánh giá cao là lớp sinh tồn hằng ngày. Thành phố này có biển, sông Hàn, bán đảo Sơn Trà, núi, mặt nước và cảnh quan tự nhiên nằm rất gần đời sống đô thị. Không gian tự nhiên không nằm quá xa trung tâm, không bị tách hoàn toàn khỏi đời sống cư dân như nhiều nơi khác. Bài gốc cũng nhấn mạnh sự hội tụ của biển, sông, bán đảo và núi rừng trong một không gian đô thị thống nhất, xem đó là nền tảng cho du lịch và chất lượng sống.
Nhưng nói như vậy vẫn chưa đủ. Có tự nhiên không tự động thành đáng sống. Có biển mà bít hết đường ra biển thì biển chỉ còn là tài sản cảnh quan của một số nhóm. Có sông mà hai bờ bị tư nhân hóa mềm thì dòng sông không còn là trục sống chung. Có núi mà khai thác vô tội vạ thì núi chỉ là mỏ du lịch. Vì vậy, điểm đáng chú ý không phải Đà Nẵng có biển, sông, núi. Điểm đáng chú ý là trong một giai đoạn, các yếu tố đó đã được tổ chức thành một cấu trúc đô thị tương đối dễ thở hơn nhiều nơi khác.
5. Lớp thứ hai: quy mô vừa phải và nhịp sống chưa bị siêu đô thị hóa
Một thành phố đáng sống không chỉ nằm ở cảnh đẹp, mà còn ở nhịp sống. Đà Nẵng không mang sức ép quy mô như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh. Chính quy mô vừa phải tạo ra cảm giác đời sống đỡ bị nuốt bởi đô thị. Người ta có thể đi làm, đi biển, qua sông, ra trung tâm, về nhà trong một nhịp ít kiệt sức hơn. Cái này nghe nhỏ, nhưng trong đời sống đô thị, thời gian di chuyển, mật độ, áp lực giao thông và cảm giác bị chen lấn là những thứ bào mòn con người mỗi ngày.
Nhưng ở đây cũng phải hỏi tiếp: nhịp sống vừa phải này là kết quả của tự nhiên, dân số, quy hoạch, hạ tầng hay vì thành phố chưa bị quá tải? Nếu chỉ vì chưa quá tải, thì khi dòng người, đầu tư và bất động sản kéo đến, nhịp sống ấy có thể đổi rất nhanh. Nếu nó là kết quả của quy hoạch và quản trị, thì vẫn còn cơ hội duy trì. Đây là lý do bài này phải đi sâu vào lịch sử phát triển và bộ máy quản trị, chứ không dừng ở cảm giác “Đà Nẵng dễ chịu”.
6. Lớp thứ ba: hạ tầng, cầu đường và tổ chức không gian
Đà Nẵng được nhớ đến nhiều qua hệ thống cầu, các trục ven sông, ven biển, đường sá tương đối gọn, và khả năng kết nối hai bờ sông Hàn. Bài gốc kể rằng trước đây việc qua lại hai bờ phụ thuộc nhiều vào phà, bờ đông sông Hàn có nhiều nhà tạm, hạ tầng yếu, đường sá nhỏ hẹp, thoát nước lạc hậu. Về sau, thành phố ưu tiên đầu tư hạ tầng, chỉnh trang đô thị, mở rộng không gian phát triển và tái cấu trúc cảnh quan đô thị.
Đây là một điểm rất quan trọng nếu nhìn theo IPOD. Đầu vào tự nhiên của Đà Nẵng là sông, biển, vị trí. Nhưng nếu không có cầu, đường, quy hoạch và tổ chức không gian, những đầu vào đó không tự biến thành chất lượng sống. Cây cầu không chỉ là công trình giao thông. Nó thay đổi dòng di chuyển, thay đổi giá trị đất, thay đổi quan hệ hai bờ, thay đổi cách thành phố mở rộng. Một trục ven sông không chỉ là đường đẹp. Nó quyết định ai được tiếp cận dòng sông, dòng sông trở thành không gian chung hay thành mặt tiền riêng, thành tài sản công hay tài sản thị trường.
7. Lớp thứ tư: an toàn, trật tự và cảm giác sống yên
Một thành phố đáng sống cần cảm giác an tâm. Đà Nẵng thường được nhắc đến như một nơi tương đối an toàn, trật tự, sạch và dễ chịu. Bài gốc nói đến an ninh trật tự, dịch vụ công, quản lý đô thị, nhịp sống vừa phải và cảm giác người dân “an tâm khi sống”.
Lớp này rất dễ bị xem nhẹ. Người ta hay nói đến biển, cầu, du lịch, nhưng đời sống hằng ngày cần trật tự. Một người dân sống trong thành phố không chỉ cần cảnh đẹp, mà cần đi lại được, làm giấy tờ không quá mệt, bước ra đường không quá bất an, con cái có môi trường tương đối an toàn, dịch vụ công không tạo cảm giác bị hành. Đây là tầng sinh tồn xã hội. Nó không hào nhoáng như cầu Rồng hay biển Mỹ Khê, nhưng nó là nền khiến con người cảm thấy ở lại được.
8. Lớp thứ năm: bản sắc địa phương và cảm giác thuộc về
Đà Nẵng không chỉ là không gian vật lý. Nó còn là một nhịp sống miền Trung: ẩm thực biển, giọng nói, cộng đồng, sự thẳng thắn, sự vừa phải, các lễ hội, ký ức địa phương, quan hệ người - người. Bài gốc cũng nhấn mạnh Đà Nẵng là nơi giao thoa giữa bản sắc miền Trung truyền thống và nhịp sống đô thị hiện đại, đồng thời vẫn giữ được một phần “chất địa phương” trong quá trình phát triển du lịch.
Một thành phố mất bản sắc có thể vẫn giàu, vẫn hiện đại, nhưng khó đáng sống theo nghĩa sâu. Vì con người không chỉ sống trong nhà và đường. Con người sống trong ký ức, quan hệ, thói quen, món ăn, giọng nói, không gian quen thuộc, lễ hội, những thứ làm họ cảm thấy mình thuộc về một nơi. Nhưng bản sắc cũng rất dễ bị thị trường hóa. Khi một nơi nổi tiếng, bản sắc bị đóng gói để bán. Lúc đó, thứ từng là đời sống thật có thể thành màn trình diễn cho du khách.
9. Lớp thứ sáu: cơ hội phát triển và khả năng mở tương lai
Đáng sống không chỉ là sống dễ chịu. Nếu một thành phố không tạo cơ hội phát triển, nó sẽ trở thành nơi nghỉ dưỡng đẹp nhưng khó giữ người trẻ có năng lực. Đà Nẵng có lợi thế kết nối miền Trung, có cảng biển, sân bay quốc tế, du lịch, dịch vụ, logistics, và đang được đặt vào các định hướng mới như đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, chuyển đổi số, kinh tế biển. Nghị quyết 43-NQ/TW năm 2019 định hướng xây dựng và phát triển Đà Nẵng đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045, trong đó nhấn mạnh vai trò trung tâm động lực của miền Trung - Tây Nguyên, đô thị sinh thái, hiện đại, thông minh và đáng sống.
Nhưng ở đây phải phân biệt rất rõ: định hướng không phải năng lực đã thành. Nói Đà Nẵng muốn làm trung tâm công nghệ, tài chính, đổi mới sáng tạo là một chuyện. Hỏi nó đã tạo đủ việc làm chất lượng cao, hệ sinh thái tri thức, doanh nghiệp công nghệ, trường đại học, viện nghiên cứu, khả năng giữ nhân tài hay chưa là chuyện khác. Bài viết tốt không được phép lấy mục tiêu chính sách làm thành tựu thực tế. Nó chỉ được dùng như dấu vết của ý thức hệ phát triển: Đà Nẵng không muốn chỉ là đô thị du lịch, mà muốn mở thêm tầng phát triển mới.
10. Sau khi xác định các lớp đáng sống, mới truy nguyên nguyên nhân
Đến đây mới bắt đầu truy ngược. Không phải mở bài bằng lịch sử rồi ca ngợi. Không phải thấy Đà Nẵng có địa lý đẹp rồi kết luận. Mạch đúng là: nếu một thành phố đáng sống cần sinh tồn dễ thở và phát triển lành mạnh; nếu Đà Nẵng được đánh giá tốt ở môi trường, nhịp sống, hạ tầng, an toàn, bản sắc, cơ hội phát triển; vậy các điều kiện đó từ đâu ra?
Có thể chia nguyên nhân thành nhiều tầng: tự nhiên, lịch sử, thể chế, bộ máy, chính sách, quy hoạch, văn hóa quản trị, ý thức hệ phát triển và vòng phản hồi thị trường. Đây là điểm khác với bài kể tuyến tính thông thường. Bài tuyến tính kể: Đà Nẵng có lịch sử, có địa lý, có 1997, có quy hoạch, nên đáng sống. Còn bài truy nguyên hỏi: điều kiện đáng sống hiện tại là gì, rồi lần từng điều kiện về nguồn tạo ra nó.
11. Tự nhiên là đầu vào, không phải lời giải thích
Đà Nẵng có đầu vào tự nhiên mạnh: biển, sông Hàn, Sơn Trà, núi, vị trí miền Trung, cảng, sân bay, gần Huế, Hội An, Mỹ Sơn. Những thứ này giúp thành phố có nền du lịch, cảnh quan, logistics và kết nối vùng. Bài gốc cũng trình bày Đà Nẵng như điểm giữa trục Bắc - Nam, cửa ngõ ra Biển Đông của khu vực Tây Nguyên và điểm cuối Hành lang kinh tế Đông - Tây, đồng thời nằm giữa tam giác di sản Huế - Hội An - Mỹ Sơn.
Nhưng lợi thế tự nhiên là Input, không phải lời giải thích. Một nơi có vị trí tốt vẫn có thể phát triển tệ. Một nơi có biển vẫn có thể ngập trong bất động sản và mất không gian công cộng. Một nơi có cảng vẫn có thể không thành trung tâm logistics nếu thiếu kết nối, thiếu chính sách, thiếu năng lực điều phối. Tự nhiên cho vật liệu. Bộ máy và chính sách quyết định vật liệu đó thành đô thị đáng sống hay thành mỏ khai thác ngắn hạn.
12. Lịch sử: vì sao có lợi thế mà Đà Nẵng từng bị khóa
Đà Nẵng từng có vai trò giao thương với tên Tourane thời Pháp, từng là cửa biển quan trọng, nhưng cũng chính vị trí đó khiến nó trở thành điểm nóng quân sự trong nhiều giai đoạn. Bài gốc nhắc đến cuộc tấn công Pháp - Tây Ban Nha năm 1858, vai trò căn cứ quân sự lớn trong chiến tranh Việt Nam, sân bay và cảng biển phục vụ hậu cần chiến lược. Chiến tranh làm gián đoạn phát triển dân sinh và kinh tế, khiến lợi thế địa lý không chuyển hóa ổn định thành đời sống đô thị.
Trước 1997, Đà Nẵng còn nằm trong tỉnh Quảng Nam - Đà Nẵng. Bài gốc mô tả thành phố khi đó bị hạn chế quyền tự chủ ngân sách và quy hoạch, trong khi nguồn lực đầu tư quốc gia tập trung nhiều vào Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Hạ tầng yếu, giao thông chia cắt, kinh tế giá trị thấp, thiếu ngành đột phá.
Vậy lịch sử ở đây không phải để kể cho dài. Nó trả lời một câu hỏi cơ chế: vì sao có lợi thế mà chưa bật lên? Câu trả lời là: lợi thế bị khóa bởi chiến tranh, cấu trúc hành chính, nguồn lực hạn chế, hạ tầng yếu và thiếu một bộ máy đô thị đủ quyền để tổ chức lại không gian phát triển.
13. Năm 1997: cú mở khóa thể chế
Ngày 1/1/1997, Đà Nẵng tách khỏi Quảng Nam - Đà Nẵng và trở thành thành phố trực thuộc Trung ương; cổng thông tin Đà Nẵng cũng ghi mốc này như sự kiện chia tách Quảng Nam - Đà Nẵng thành hai đơn vị hành chính trực thuộc Trung ương.
Mốc này quan trọng, nhưng không nên nói quá tay. Trực thuộc Trung ương không tự động tạo ra thành phố đáng sống. Nó chỉ mở ra điều kiện thể chế: thành phố có vị thế hành chính mới, có khả năng quy hoạch thống nhất hơn, điều phối ngân sách và chiến lược phát triển tập trung hơn. Bài gốc cũng xem năm 1997 là “thời điểm tái sinh”, tạo ra quyền tự chủ ngân sách cao hơn, khả năng quy hoạch đô thị thống nhất và dư địa thử nghiệm mô hình quản trị mới.
Nói theo cơ chế: trước 1997, Đà Nẵng có Input tự nhiên nhưng Process bị khóa. Sau 1997, Process được mở. Nhưng mở khóa không đồng nghĩa với thành công. Sau khi mở khóa, phải xem bộ máy dùng quyền lực mới đó như thế nào.
14. Bộ máy mới là nơi quyền lực thể chế được chuyển hóa
Đây là tầng cần nhấn mạnh. Cùng một quyền lực thể chế, một địa phương có thể dùng để quy hoạch dài hạn, làm hạ tầng, giữ không gian công cộng, cải thiện dịch vụ công. Một địa phương khác có thể dùng để phân lô, bán đất, làm dự án ngắn hạn, nuôi lợi ích nhóm, phá cảnh quan. Vì vậy, không thể viết “Đà Nẵng phát triển vì trực thuộc Trung ương” như một quan hệ nhân quả đơn giản. Phải viết: trực thuộc Trung ương tạo điều kiện, còn bộ máy và nhân tố điều hành quyết định điều kiện đó được chuyển hóa thành gì.
Bộ máy ở đây không chỉ là cơ quan hành chính. Nó là năng lực ra quyết định, năng lực thực thi, kỷ luật chính sách, khả năng điều phối lợi ích, tầm nhìn đô thị, và khả năng giữ ưu tiên dài hạn trước cám dỗ ngắn hạn. Nếu bộ máy không có năng lực hoặc bị lợi ích đất đai chi phối, lợi thế tự nhiên của Đà Nẵng rất dễ bị biến thành hàng hóa bất động sản. Nếu bộ máy có năng lực tổ chức, cùng một biển, một dòng sông, một bán đảo, một vị trí có thể trở thành hạ tầng sống, cảnh quan chung và lợi thế cạnh tranh đô thị.
15. Chính sách an sinh: “đáng sống” không chỉ là cầu đường
Nếu một thành phố chỉ xây cầu, mở đường, làm quảng trường, nhưng bỏ qua an sinh, thì đó là một thành phố đẹp hình thức, chưa chắc đáng sống. Đà Nẵng có một dấu vết chính sách quan trọng: các chương trình “5 Không”, “3 Có” và “4 An”. Theo Cổng thông tin Chính phủ, đây là các chương trình đột phá của thành phố, giải quyết nhiều vấn đề an sinh xã hội; “5 Không” gồm không có hộ đói, không có người mù chữ, không có người lang thang xin ăn, không có người nghiện ma túy trong cộng đồng, không có giết người cướp của; “3 Có” gồm có nhà ở, có việc làm, có nếp sống văn hóa - văn minh đô thị.
Dù thực thi cụ thể đến đâu cần kiểm riêng, chỉ riêng việc đặt ra bộ mục tiêu này đã cho thấy Đà Nẵng từng hiểu “đáng sống” không chỉ là cảnh quan. Nó là ăn, ở, việc làm, trật tự, văn minh đô thị, an toàn, an sinh. Nói theo trục tồn tại, đây là phần sinh tồn xã hội. Một thành phố đáng sống phải giảm được một số bất an căn bản của đời sống con người.
16. Quy hoạch và hạ tầng: biến lợi thế thành cấu trúc
Quy hoạch là nơi lợi thế được chuyển thành hình dạng. Nếu biển, sông, núi là vật liệu, thì quy hoạch là cách cắt, đặt, nối, giữ và phân phối vật liệu ấy. Bài gốc nhấn mạnh “quy hoạch đi trước một bước”, hạ tầng đồng bộ, mở rộng không gian đô thị, di dời hàng chục nghìn hộ dân để kiến tạo hạ tầng mới, tái cấu trúc khu vực ven sông Hàn, kiểm soát phát triển cao tầng ven biển ở giai đoạn đầu.
Nhưng phần này không nên chỉ khen. Di dời dân, chỉnh trang đô thị, mở hạ tầng đều có hai mặt. Một mặt, nó tạo ra không gian, kết nối, cảnh quan, khả năng tăng trưởng. Mặt khác, nó đặt ra câu hỏi về phân phối lợi ích, tái định cư, ai được hưởng giá trị đất tăng, ai phải rời chỗ ở cũ, ai mất quan hệ cộng đồng. Một bài nghiêm túc phải nói được hai mặt này. Tuy nhiên, ở tầng truy nguyên điều kiện đáng sống, phải thừa nhận: nếu không có chính sách và quy hoạch đủ mạnh, Đà Nẵng khó có thể chuyển từ một đô thị manh mún thành một đô thị có hình ảnh sạch, gọn, dễ thở như giai đoạn sau này.
17. Văn hóa quản trị: làm thật hay chỉ làm khẩu hiệu
Bộ máy không chỉ vận hành bằng văn bản. Nó vận hành bằng văn hóa quản trị. Có nơi quy hoạch rất đẹp trên giấy nhưng không thực thi. Có nơi khẩu hiệu rất hay nhưng ngoài đời vẫn hỗn loạn. Có nơi có chính sách nhưng chính sách bị bẻ bởi lợi ích nhóm. Đà Nẵng nếu tạo được khác biệt, thì phải có một giai đoạn mà bộ máy có khả năng biến chính sách thành hành động, biến quy hoạch thành hạ tầng, biến khẩu hiệu đáng sống thành một số điều kiện sống cụ thể.
Văn hóa quản trị ở đây có thể hiểu là cách bộ máy nhìn thành phố: thành phố là mỏ đất, là cỗ máy tăng trưởng, là sản phẩm du lịch, hay là không gian sống của con người? Nếu thành phố chỉ là mỏ đất, mọi thứ sẽ trôi về bất động sản. Nếu thành phố chỉ là sản phẩm du lịch, người dân sẽ dần thành diễn viên phụ. Nếu thành phố là không gian sống, thì chính sách phải hỏi: người dân có sống được không, có thở được không, có ở lại được không, có phát triển được không?
18. Ý thức hệ phát triển: Đà Nẵng muốn trở thành cái gì
Nếu gọi “ý thức hệ” theo nghĩa rộng, tức là hệ ưu tiên phát triển, thì Đà Nẵng từng thể hiện một ý thức hệ tương đối rõ: đô thị đáng sống, quản trị hiệu quả, an sinh nền tảng, quy hoạch dẫn dắt, phát triển xanh - thông minh - đổi mới. Nghị quyết 43-NQ/TW đặt mục tiêu xây dựng Đà Nẵng đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhấn mạnh các định hướng như đô thị sinh thái, hiện đại, thông minh, thành phố biển đáng sống và trung tâm lớn của khu vực miền Trung - Tây Nguyên.
Nói đơn giản: Đà Nẵng không chỉ muốn lớn hơn. Nó muốn sống được hơn, rồi dùng cái sống được đó làm lợi thế cạnh tranh. Đây là ý rất quan trọng. Có những đô thị phát triển bằng cách phình ra, bán đất, tăng mật độ, hút dự án, để hạ tầng và đời sống chạy theo sau. Đà Nẵng, ở giai đoạn tạo thương hiệu đáng sống, có vẻ đã đi theo một hướng khác: dùng quy hoạch, hạ tầng, an sinh và hình ảnh đô thị để tạo nền sống trước, rồi lấy nền sống đó làm lực hút.
19. Vòng phản hồi: khi “đáng sống” trở thành thương hiệu
Một khi Đà Nẵng được gọi là thành phố đáng sống, danh xưng này không chỉ mô tả. Nó bắt đầu tạo lực. Nó hút du khách, người nhập cư, người mua nhà, nhà đầu tư, truyền thông, dịch vụ, dự án, bất động sản. Đây là điểm rất nhiều bài ca ngợi đô thị bỏ qua: thành công tạo phản hồi, và phản hồi có thể vừa nuôi vừa phá thành công.
Một thành phố đáng sống vì dễ thở có thể bị chính danh tiếng dễ thở làm cho đông lên. Một thành phố đáng sống vì chi phí và nhịp sống vừa phải có thể bị dòng tiền nơi khác kéo giá lên. Một thành phố đáng sống vì còn bản sắc có thể bị biến bản sắc thành sản phẩm. Một thành phố đáng sống vì người dân còn tiếp cận được biển, sông, công viên có thể mất dần quyền tiếp cận khi không gian chung bị thương mại hóa.
20. Khi thành công bắt đầu bào mòn điều kiện thành công
Đây là nghịch lý của Đà Nẵng. Thành phố càng được khen đáng sống, nó càng hấp dẫn các lực có thể làm nó bớt đáng sống. Du lịch kéo dịch vụ. Dịch vụ kéo bất động sản. Bất động sản kéo giá đất. Giá đất kéo chi phí sống. Chi phí sống đẩy người dân địa phương ra xa. Khi người địa phương không còn dễ sống, cái đáng sống ban đầu đã bắt đầu đổi chủ.
Bài gốc cũng nhắc đến thách thức: giá nhà tăng, áp lực lên khả năng tiếp cận nhà ở của người dân địa phương, phụ thuộc vào du lịch, rủi ro khi COVID-19 làm ngành du lịch gần như đóng băng, cạnh tranh với các địa phương lân cận, và bài toán giữ bản sắc trước thương mại hóa.
Vậy các rủi ro này không nên đặt cuối bài như phần “tuy nhiên” cho đủ ý. Chúng phải được nhìn như vòng phản hồi của chính thành công. Đà Nẵng đáng sống nên nó hút lực. Lực đó quay lại làm thay đổi điều kiện đáng sống.
21. Giá nhà và câu hỏi đáng sống với ai
Một thành phố đáng sống không thể chỉ đáng sống với người có tiền. Nếu người địa phương, người trẻ, người lao động, người thuê nhà không còn đủ khả năng sống ổn trong thành phố, thì cái đáng sống đã bị phân tầng. Thành phố vẫn có thể đáng sống với du khách, người nghỉ dưỡng, nhà đầu tư, người có tài sản từ nơi khác chuyển đến. Nhưng với người phải kiếm sống bằng thu nhập địa phương, nó có thể trở nên khó sống hơn.
Đây là câu hỏi rất quan trọng: Đà Nẵng đáng sống với ai? Với người bản địa hay người đến tiêu dùng thành phố? Với người lao động hay người sở hữu bất động sản? Với người trẻ tìm tương lai hay người đã có tiền tìm nơi nghỉ? Nếu không hỏi “với ai”, chữ đáng sống sẽ trở thành một lớp sơn chung che đi các nhóm người có trải nghiệm rất khác nhau trong cùng một đô thị.
22. Du lịch hóa và nguy cơ làm rỗng bản sắc
Du lịch là cơ hội phát triển, nhưng cũng là lực làm biến dạng thành phố. Khi một nơi sống bằng du lịch quá mạnh, thành phố bắt đầu học cách trình diễn chính mình. Ẩm thực, lễ hội, bãi biển, nhịp sống, sự hiếu khách, văn hóa địa phương có thể bị đóng gói thành sản phẩm. Lúc đó, cái từng là bản sắc sống biến thành bản sắc bán.
Đà Nẵng có thể phát triển du lịch, nhưng phải tránh biến mình thành một sân khấu du lịch. Một thành phố đáng sống không thể chỉ là nơi người ngoài đến tiêu dùng trải nghiệm. Nó phải còn là nơi người dân sống thật, có quan hệ thật, có ký ức thật, có không gian thật. Nếu mọi thứ đẹp nhất chỉ còn hướng về du khách, thành phố vẫn có thể nổi tiếng hơn, nhưng người dân sẽ dần mất vai trò chủ thể trong chính đời sống của mình.
23. Không gian công cộng là lõi của đáng sống
Nếu phải chọn một tiêu chí rất quan trọng, đó là quyền tiếp cận không gian công cộng. Một thành phố có biển đáng sống khi người dân còn ra biển được. Một thành phố có sông đáng sống khi người dân còn đi dọc sông được. Một thành phố có công viên đáng sống khi công viên không bị biến thành phụ kiện bất động sản. Một thành phố có quảng trường đáng sống khi nó không chỉ phục vụ sự kiện, mà là nơi con người được gặp nhau, đi bộ, nghỉ ngơi, sống chậm lại.
Đà Nẵng từng tạo được hình ảnh tốt vì còn giữ được cảm giác không gian mở. Nhưng đây cũng là thứ dễ mất. Thị trường luôn muốn biến không gian mở thành mặt bằng có thể thu tiền. Nếu không có quản trị đủ mạnh, những thứ làm thành phố đáng sống sẽ bị cắt nhỏ, định giá, rào mềm, thương mại hóa, rồi dần dần không còn là tài sản chung.
24. Cơ hội phát triển: thoát khỏi phụ thuộc du lịch hay không
Một thành phố chỉ dựa vào du lịch rất dễ tổn thương. COVID-19 đã cho thấy du lịch có thể đóng băng rất nhanh. Bài gốc cũng nhắc đến rủi ro này khi nói Đà Nẵng phụ thuộc ngày càng lớn vào du lịch và cần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế.
Nếu Đà Nẵng muốn giữ tầng phát triển, nó cần nhiều hơn du lịch. Nó cần việc làm chất lượng cao, giáo dục, công nghệ, logistics, dịch vụ chuyên sâu, đổi mới sáng tạo, công nghiệp văn hóa, kinh tế biển, và những ngành có khả năng giữ người trẻ có năng lực. Định hướng về đô thị thông minh, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao là cần thiết, nhưng điều quan trọng là nó có trở thành năng lực thật hay không. Nếu không, Đà Nẵng có thể đẹp, dễ chịu, nhưng người trẻ vẫn phải rời đi để tìm cơ hội sâu hơn.
25. Đà Nẵng có thể mất điều kiện trước khi mất danh hiệu
Một điều rất nguy hiểm là danh hiệu thường sống lâu hơn thực tại. Một thành phố có thể vẫn được gọi là đáng sống rất lâu sau khi nhiều điều kiện đáng sống đã suy yếu. Truyền thông vẫn dùng hình ảnh cũ. Du lịch vẫn dùng khẩu hiệu cũ. Người ngoài vẫn nhớ cảm giác cũ. Nhưng người sống trong thành phố cảm nhận sự thay đổi sớm hơn: giá thuê tăng, đường đông hơn, dịch vụ đắt hơn, không gian quen thuộc biến mất, chỗ ở cũ thành dự án, hàng quán địa phương thành điểm check-in, nhịp sống bị kéo theo thị trường.
Vậy câu hỏi không phải Đà Nẵng có còn danh xưng không. Câu hỏi là các điều kiện dưới danh xưng còn không. Nếu tầng sinh tồn bị chi phí sống bào mòn, nếu tầng phát triển bị lệch về du lịch và bất động sản, nếu bản sắc bị thương mại hóa, nếu không gian công cộng bị thu hẹp, thì thành phố đã bắt đầu mất cái lõi, dù cái tên vẫn còn.
26. Kết luận: đáng sống là một cấu hình phải được bảo vệ
Đà Nẵng đáng sống không phải vì nó có biển, có sông, có cầu, có sân bay, có du lịch hay có một danh xưng đẹp. Những thứ đó chỉ là một phần. Đà Nẵng đáng sống khi nó còn giữ được điều kiện để con người sinh tồn dễ thở và phát triển lành mạnh. Cái đáng sống đó từng được tạo ra bởi sự kết hợp giữa đầu vào tự nhiên, lịch sử, mốc thể chế 1997, bộ máy điều hành, chính sách an sinh, quy hoạch, hạ tầng, văn hóa quản trị và một hệ ưu tiên phát triển đặt chất lượng sống vào trung tâm.
Nhưng chính thành công của Đà Nẵng cũng đang tạo ra các lực có thể bào mòn nó. Danh xưng đáng sống kéo đến du lịch, đầu tư, bất động sản, người nhập cư, dịch vụ, truyền thông. Những lực này có thể làm thành phố giàu hơn, nổi tiếng hơn, hiện đại hơn. Nhưng nếu không được điều phối, chúng cũng có thể làm thành phố đắt hơn, đông hơn, thương mại hóa hơn, xa lạ hơn với người dân sống thật trong đó.
Tóm lại, Đà Nẵng có thể là một thành phố đáng sống, nhưng không phải đáng sống tuyệt đối, cũng không phải đáng sống vĩnh viễn. Nó đáng sống trong chừng mực cấu hình sinh tồn và phát triển còn được giữ. Và nếu chính quá trình phát triển làm bào mòn cấu hình ấy, Đà Nẵng sẽ không mất danh hiệu trước. Nó sẽ mất điều kiện trước. Khi điều kiện mất đủ nhiều, danh hiệu chỉ còn là cái bảng hiệu treo trước một thực tại đã đổi màu.