Cuối tháng 4 ở Biển Đông – Biển Hoa Đông: Khi các nước đồng loạt “điểm danh lực lượng
Cuối tháng 4, Biển Đông – Biển Hoa Đông nóng lên không chỉ vì tập trận, mà vì các nước đang “điểm danh lực lượng” để giữ vị thế, chủ quyền và ngăn sự đã rồi.

Biển Đông, eo biển Đài Loan và Biển Hoa Đông đang dần được nhìn như một không gian chiến lược liên hoàn, nơi mỗi chuyển động ở một điểm nóng đều có thể kéo theo phản ứng ở những điểm còn lại.
Cuối tháng 4, Biển Đông – Biển Hoa Đông không nóng lên vì một sự kiện đơn lẻ. Nó nóng lên vì nhiều quốc gia cùng lúc xuất hiện: nơi thì tập trận, nơi thì tuần tra, nơi thì đưa tàu qua eo biển, nơi thì củng cố hiện diện trên các thực thể tranh chấp. Nhìn bề ngoài, đó có thể chỉ là những hoạt động quân sự – ngoại giao quen thuộc. Nhưng nếu đặt chúng cạnh nhau, người ta sẽ thấy một bức tranh khác: các nước quanh khu vực đang âm thầm “điểm danh lực lượng” trước một trật tự biển ngày càng bất ổn.
Điều đáng nói là những chuyển động ấy không diễn ra trong khoảng trống. Biển Đông, eo biển Đài Loan và Biển Hoa Đông đang ngày càng bị nối lại thành một chuỗi chiến lược chung. Một căng thẳng ở Đài Loan có thể kéo theo phản ứng ở Philippines. Một va chạm ở bãi cạn của Philippines có thể làm Mỹ, Nhật, Úc và các đồng minh khác phải lên tiếng. Một động thái áp đặt trên Biển Đông có thể ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường an ninh của Việt Nam. Nói cách khác, vùng biển này không còn là tập hợp của những tranh chấp rời rạc, mà đang trở thành nơi các nước thử sức chịu đựng, đo phản ứng và giữ vị trí của mình.
Trong bối cảnh đó, “hiện diện thực tế” không chỉ là chuyện có tàu ngoài biển hay có người trên đảo. Nó là một hình thức khẳng định rằng: tôi có mặt ở đây, tôi có quyền lợi ở đây, tôi không chấp nhận để khu vực này bị biến thành khoảng trống cho bất kỳ ai áp đặt sự đã rồi. Với các quốc gia có đồng minh, hiện diện thực tế có thể là cái móc để kéo liên minh vào cuộc. Nhưng với những quốc gia không chọn phe như Việt Nam, hiện diện thực tế còn là một bài toán khó hơn: phải đủ rõ để bảo vệ chủ quyền, đủ bền để không bị ép lùi, nhưng cũng đủ tỉnh táo để không bị kéo vào cuộc đối đầu của nước lớn.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: vì sao các nước tập trận, tuần tra hay đưa lực lượng ra khu vực này vào cuối tháng 4? Câu hỏi sâu hơn phải là: "trong những kịch bản bất ổn có thể xảy ra ở Đài Loan, Philippines hay Biển Đông, sự hiện diện thực tế thực sự có ý nghĩa gì đối với chủ quyền, pháp lý và an ninh quốc gia?"
Với Việt Nam, câu trả lời nằm ở một thế cân bằng rất thực tế: không chọn đối đầu, nhưng cũng không chọn bị động; không kích động xung đột, nhưng cũng không bỏ trống thực địa; kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, nhưng luôn duy trì năng lực hiện diện để không ai có thể lợi dụng hỗn loạn khu vực mà xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp của mình.
Nói ngắn gọn: ở Biển Đông, hiện diện thực tế là hình thức tự vệ thấp nhất trước chiến tranh, nhưng là hàng rào cao nhất chống lại "sự đã rồi".
1. Cuối tháng 4 không phải là sự trùng hợp: Biển Đông – Biển Hoa Đông đang bị nối thành một bàn cờ chung

Cuối tháng 4, nếu nhìn từng sự kiện riêng lẻ, người ta có thể nghĩ khu vực chỉ đang có thêm vài cuộc tập trận, vài chuyến tuần tra, vài phát ngôn ngoại giao quen thuộc. Nhưng nếu đặt các sự kiện ấy cạnh nhau, bức tranh hiện ra hoàn toàn khác: "Biển Đông, eo biển Đài Loan và Biển Hoa Đông đang bị nối lại thành một bàn cờ chiến lược chung", nơi mỗi nước đều phải xuất hiện để khẳng định vị trí của mình.

Từ ngày 20/4 đến 8/5/2026, Mỹ và Philippines tổ chức Balikatan, cuộc tập trận quy mô lớn với hơn 17.000 quân. Năm nay, Balikatan không chỉ có Mỹ và Philippines, mà còn mở rộng với sự tham gia hoặc hiện diện tích cực của nhiều đồng minh, đối tác như Nhật Bản, Úc, Canada, Pháp, New Zealand. Nội dung tập trận cũng không còn dừng ở biểu tượng, mà hướng vào các tình huống thực tế hơn: phòng thủ bờ biển, tấn công hàng hải, bắn đạn thật, phối hợp đa quốc gia và kiểm tra năng lực tác chiến gần các điểm nóng.
Đáng chú ý, một phần hoạt động diễn ra ở những vị trí rất nhạy cảm: Palawan gần Trường Sa, phía bắc Luzon gần Đài Loan, và khu vực tiếp giáp Biển Đông. Việc Mỹ và Philippines triển khai hệ thống tên lửa chống hạm NMESIS tới Batanes, tỉnh cực bắc Philippines cách Đài Loan khoảng 100 dặm, cho thấy tuyến Đài Loan – Luzon – Biển Đông đang được nhìn như một chuỗi an ninh liên hoàn, chứ không còn là những điểm nóng tách rời.
Điều này cho thấy Philippines không chỉ đang tập trận để nâng năng lực quân sự. Manila đang gửi một tín hiệu rõ ràng: nếu khủng hoảng xảy ra ở Biển Đông, họ không muốn đứng một mình. Còn với Mỹ, Nhật và các đồng minh, sự có mặt trong Balikatan là cách nhắc lại rằng tuyến đảo thứ nhất — từ Nhật Bản, Đài Loan, Luzon xuống Biển Đông — vẫn là tuyến an ninh sống còn trong chiến lược khu vực.
Phía Trung Quốc cũng không đứng ngoài màn “điểm danh” đó. Khi Mỹ, Philippines và các đồng minh tập trận, Trung Quốc tiến hành các hoạt động quân sự đáp trả, trong đó có tuần tra sẵn sàng chiến đấu bằng hải quân và không quân gần bãi cạn Scarborough. Bắc Kinh nói đó là hoạt động nhằm bảo vệ chủ quyền và ổn định khu vực; còn phía Philippines cho rằng những tuyên bố đó nhằm tạo cảm giác Trung Quốc đang kiểm soát hợp pháp khu vực tranh chấp.
Ở hướng bắc, eo biển Đài Loan và vùng biển quanh Nhật Bản cũng nóng lên cùng nhịp. Ngày 17/4/2026, Trung Quốc nói đã theo dõi một tàu chiến Nhật Bản đi qua eo biển Đài Loan và gọi đây là hành động “khiêu khích có chủ ý”. Vài ngày sau, Đài Loan cho biết tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc đi qua eo biển Đài Loan. Hải quân Trung Quốc cũng có hoạt động qua các vùng nước gần chuỗi đảo phía tây nam Nhật Bản.
Như vậy, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở Biển Đông. "Cái đáng chú ý là các điểm nóng đang liên thông với nhau." Một căng thẳng ở Đài Loan có thể kéo theo phản ứng ở Luzon. Một va chạm ở bãi cạn Scarborough có thể làm Mỹ, Nhật, Úc phải lên tiếng. Một hoạt động ở Trường Sa có thể lập tức chạm đến lợi ích và lập trường chủ quyền của Việt Nam. Đây không còn là những ô cờ riêng biệt, mà là một bàn cờ kéo dài từ Biển Hoa Đông xuống Biển Đông.
Chính vì vậy, chuyến thăm và hoạt động của quan chức Đài Loan tại đảo Ba Bình và đá Trung Châu cũng không thể xem là chuyện nhỏ. Đây là các thực thể thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam hiện do Đài Loan kiểm soát; Việt Nam có cơ sở phản đối các hoạt động nước ngoài tại Trường Sa hoặc Hoàng Sa nếu không có sự đồng ý của Việt Nam, vì đó là hành vi xâm phạm chủ quyền và không có giá trị pháp lý.
Tất cả những chuyển động ấy cho thấy cuối tháng 4 không phải là một sự trùng hợp về lịch tập trận hay ngoại giao. Đó là thời điểm các bên cùng lúc "đặt chân, đưa tàu, đưa quân, đưa tuyên bố và đưa biểu tượng chủ quyền ra thực địa". Có nước làm điều đó để răn đe. Có nước làm để kéo đồng minh lại gần hơn. Có nước làm để thử phản ứng của đối phương. Có nước làm để duy trì yêu sách. Và cũng có nước phải làm để không bị xóa dấu vết trên chính vùng biển gắn với chủ quyền và lợi ích sống còn của mình.
Vì vậy, nếu chỉ gọi đây là “tập trận cuối tháng 4” thì quá nhẹ. Chính xác hơn, đây là "một màn điểm danh lực lượng". Philippines điểm danh đồng minh. Mỹ và Nhật điểm danh vai trò an ninh. Trung Quốc điểm danh vùng ảnh hưởng mà họ muốn áp đặt. Đài Loan điểm danh những thực thể họ đang kiểm soát. Còn Việt Nam, trong thế khó hơn nhiều, phải điểm danh bằng một cách khác: "không ồn ào, không chọn phe, nhưng phải giữ hiện diện, giữ lập trường pháp lý và giữ nguyên tắc rằng mọi tranh chấp phải được giải quyết bằng biện pháp hòa bình, không dùng vũ lực để thay đổi nguyên trạng."
Nói cách khác, Biển Đông – Biển Hoa Đông cuối tháng 4 không chỉ nóng vì tàu chiến hay tập trận. Nó nóng vì các nước đều hiểu một điều rất thực tế: "trong một khu vực đang biến động nhanh, ai vắng mặt hôm nay có thể bị đẩy ra ngoài bàn cờ ngày mai."
2. “Con rồng” giữa các chuỗi đảo: Vì sao Trung Quốc muốn phá thế bị bao quanh?"
2.1. Nhìn từ Bắc Kinh: vì sao “con rồng” không muốn bị phong ấn?

Rồng luôn là biểu tượng của quyền lực tối cao trong quan điểm chính trị TQ
Muốn hiểu những gì Trung Quốc đang làm ở Biển Đông, Biển Hoa Đông hay quanh eo biển Đài Loan, trước hết phải thử nhìn thế giới từ Bắc Kinh. Không phải để biện minh. Càng không phải để quên đi sức ép mà Trung Quốc đang tạo ra cho các nước láng giềng. Nhưng nếu chỉ nhìn Trung Quốc như một kẻ “muốn gây hấn” đơn thuần, chúng ta sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất: "động cơ chiến lược của một cường quốc đang trỗi dậy nhưng luôn cảm thấy đường ra biển của mình bị người khác canh giữ."
Trong ký ức chính trị của Trung Quốc hiện đại, có một vết thương rất sâu: thời kỳ đất nước suy yếu, bị phương Tây và Nhật Bản áp đặt, chia phần, ép mở cửa, chiếm đất, lập tô giới, ký những hiệp ước bất bình đẳng. Với nhiều người Trung Quốc, đó không chỉ là lịch sử. Đó là lời nhắc nhở rằng một quốc gia nếu yếu thì sẽ bị đặt lên bàn cờ của người khác. Vì vậy, khi Trung Quốc trỗi dậy thành nền kinh tế lớn, có hải quân mạnh hơn, có tham vọng công nghệ và thương mại toàn cầu, họ không còn muốn đứng trong vị trí của một nước bị “quản thúc” ở sân nhà.

Từ góc nhìn ấy, Biển Hoa Đông, eo biển Đài Loan và Biển Đông không phải ba điểm nóng rời rạc. Chúng là ba cánh cửa chiến lược. Phía bắc là Nhật Bản và chuỗi đảo tây nam của Nhật. Ở giữa là Đài Loan, nằm ngay trên đường Trung Quốc muốn bước ra Thái Bình Dương. Phía nam là Philippines, eo Luzon và Biển Đông, nơi kết nối Trung Quốc với Đông Nam Á, Ấn Độ Dương, Trung Đông và châu Âu.
Nếu nhìn trên bản đồ, Bắc Kinh có thể thấy mình là một con rồng lớn, nhưng con đường vươn ra biển lớn lại bị khóa bởi những mắt xích: Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, các căn cứ Mỹ và mạng lưới đồng minh của Washington.
Vậy nên trong cách kể của Trung Quốc, câu hỏi sẽ là: "vì sao một quốc gia hơn một tỷ dân, có nền kinh tế hàng đầu thế giới, có bờ biển dài và lợi ích thương mại toàn cầu, lại phải chấp nhận để đường ra đại dương của mình nằm dưới sự giám sát của một trật tự do Mỹ và đồng minh dựng lên?" Vì sao Mỹ có thể hiện diện khắp Thái Bình Dương, có căn cứ ở Nhật, Hàn Quốc, Philippines, Guam, có hạm đội đi qua các vùng biển xa lãnh thổ Mỹ; còn Trung Quốc, ngay khi mở rộng hoạt động ở vùng biển sát cạnh mình, lại bị gọi là đe dọa?
Câu hỏi đó không phải hoàn toàn vô lý. Lịch sử thế giới chưa bao giờ trong sạch đến mức chỉ có Trung Quốc mới biết “bá quyền”. Mỹ từng dùng sức mạnh quân sự, đồng minh, cấm vận và căn cứ để áp đặt trật tự theo lợi ích của mình. Các đế quốc châu Âu từng nhân danh văn minh để chia phần thế giới. Nhật Bản từng để lại những vết thương rất sâu ở châu Á. Trong lịch sử, chuyện cá lớn ép cá bé không hề hiếm. Vì vậy, nếu chỉ nói “Trung Quốc muốn làm bá quyền” thì đúng nhưng chưa đủ. Câu hỏi sâu hơn là: "khi một cường quốc mới trỗi dậy, họ sẽ chấp nhận luật chơi cũ, đòi sửa lại luật chơi, hay tự tạo luật chơi mới bằng sức mạnh của mình?"
Đây chính là tâm thế của Bắc Kinh: Trung Quốc không muốn mãi là một cường quốc lục địa bị khóa trong chuỗi đảo thứ nhất. Họ muốn có hải quân đủ mạnh để đi xa hơn. Muốn kiểm soát tốt hơn các tuyến hàng hải sống còn. Muốn giảm khả năng bị Mỹ và đồng minh phong tỏa nếu khủng hoảng xảy ra. Muốn Đài Loan không trở thành một “con dao” nằm ngay trước cửa biển. Muốn Biển Đông không bị biến thành nơi các lực lượng bên ngoài đi lại, tập trận và áp sát ngay cạnh sườn phía nam của mình.
Nếu viết đến đây, người đọc có thể bắt đầu hiểu vì sao “con rồng” không muốn bị phong ấn. Không một cường quốc nào dễ dàng chấp nhận cảm giác mình bị bao quanh. Không một dân tộc từng có ký ức bị áp bức nào lại muốn tiếp tục sống trong tâm thế bị người khác định đoạt ĐẠI CỤC. Với Trung Quốc, việc phá thế bị kiềm tỏa không chỉ là bài toán quân sự. Nó còn là bài toán danh dự dân tộc, phục hưng quốc gia và vị trí của Trung Quốc trong trật tự thế giới mới.
Nhưng chính ở đây, mâu thuẫn lớn nhất bắt đầu xuất hiện. Một nước lớn có thể cảm thấy mình bị bao vây. Nhưng cảm giác bất an của nước lớn không thể biến thành nghĩa vụ chịu đựng của nước nhỏ. Trung Quốc có thể nói họ đang phá thế kiềm tỏa. Nhưng với Philippines, Việt Nam, Nhật Bản hay Đài Loan, những gì họ nhìn thấy không phải là một câu chuyện phục hưng lãng mạn. Họ nhìn thấy tàu hải cảnh, tàu dân quân biển, các hoạt động áp sát, bồi đắp đảo, ngăn cản tiếp tế, tuyên bố chủ quyền chồng lấn và những hành động từng bước làm thay đổi nguyên trạng.
Vấn đề không nằm ở việc “con rồng” muốn vươn ra biển lớn. Một quốc gia lớn có quyền có lợi ích biển, có quyền phát triển hải quân, có quyền tìm kiếm an ninh cho mình. Vấn đề nằm ở chỗ: "mỗi lần con rồng quẫy mình để phá xích, các nước nhỏ hơn xung quanh lại là những người đầu tiên cảm nhận sức nặng của móng vuốt."
Vì vậy, phân tích Trung Quốc phải công bằng ở cả hai vế. Vế thứ nhất: Trung Quốc không muốn bị phong ấn trong một cấu trúc an ninh do Mỹ và đồng minh kiểm soát. Điều đó có thể hiểu được. Vế thứ hai: Trung Quốc không thể lấy nỗi bất an chiến lược của mình để hợp thức hóa việc gây sức ép lên chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia khác. Điều đó không thể chấp nhận được.
Nói cách khác, hiểu Trung Quốc là cần thiết. Nhưng hiểu không có nghĩa là chấp nhận. Một dân tộc từng bị áp bức trong quá khứ không tự nhiên có quyền tạo áp lực lên các dân tộc nhỏ hơn ở hiện tại. Và một cường quốc muốn thoát khỏi vòng kiềm tỏa cũng không thể bắt các nước láng giềng phải trả giá cho khát vọng phục hưng của mình.
Cái khó của Biển Đông – Biển Hoa Đông nằm chính ở đó. Bắc Kinh nhìn thấy một vòng kiềm tỏa. Washington nhìn thấy một trật tự cần được bảo vệ. Tokyo và Manila nhìn thấy nguy cơ an ninh trước cửa nhà. Còn Việt Nam nhìn thấy một bài toán sinh tử hơn: làm sao giữ được chủ quyền, giữ được hòa bình, giữ được không gian chiến lược, mà không để mình trở thành quân cờ trong cuộc va chạm giữa những "con rồng" và những đế chế.
2.2. Khi “phá xích” trở thành sức ép lên láng giềng"

Nếu dừng lại ở góc nhìn Bắc Kinh, người đọc có thể hiểu vì sao Trung Quốc không muốn bị khóa trong chuỗi đảo thứ nhất. Một quốc gia lớn, có nền kinh tế toàn cầu, có ký ức lịch sử bị áp đặt, chắc chắn không muốn đường ra biển của mình bị kiểm soát bởi các căn cứ, đồng minh và hạm đội của nước khác. Nhưng vấn đề của Biển Đông – Biển Hoa Đông không nằm ở chỗ Trung Quốc có quyền cảm thấy bất an hay không. Vấn đề nằm ở chỗ: "Trung Quốc đang xử lý nỗi bất an ấy bằng cách tạo ra nỗi bất an cho các nước xung quanh."
Nói cách khác, từ góc nhìn Bắc Kinh, đó có thể là “phá thế kiềm tỏa”. Nhưng từ góc nhìn Manila, Hà Nội, Tokyo hay Đài Bắc, đó lại là một chuỗi hành động gây sức ép: tàu hải cảnh áp sát, tàu dân quân biển hiện diện dày đặc, các cuộc tuần tra lặp đi lặp lại, hoạt động quân sự quanh các điểm nóng, yêu sách chủ quyền chồng lấn và những hành động từng bước làm thay đổi nguyên trạng trên biển.
Đây là nghịch lý rất lớn. Trung Quốc càng nói mình bị bao vây, các nước xung quanh càng thấy mình bị Trung Quốc ép sát. Trung Quốc càng muốn chứng minh họ có quyền vươn ra biển lớn, các nước nhỏ hơn càng lo rằng “biển lớn” ấy lại bao gồm cả vùng biển, vùng trời, đảo, đá, bãi cạn và tuyến hàng hải gắn trực tiếp với an ninh của họ.

bãi cạn Scarborough
Với Philippines, nỗi lo ấy hiện ra rất cụ thể ở bãi cạn Scarborough, Bãi Cỏ Mây và các khu vực tranh chấp khác. Một bên nói đang bảo vệ chủ quyền. Bên kia nhìn thấy tàu hải cảnh, vòi rồng, va chạm, ngăn tiếp tế và những vòng vây mềm. Vì vậy, Philippines không còn xem đây là tranh chấp pháp lý đơn thuần. Họ xem đó là câu chuyện sinh tồn của một quốc gia ven biển: nếu hôm nay lùi ở một bãi cạn, ngày mai có thể phải lùi ở một vùng biển rộng hơn.
Với Nhật Bản, nỗi lo nằm ở Biển Hoa Đông, quần đảo Senkaku/Điếu Ngư và đặc biệt là eo biển Đài Loan. Nhật hiểu rằng nếu Đài Loan bị cưỡng ép, toàn bộ cấu trúc an ninh phía nam Nhật Bản sẽ thay đổi. Khi đó, Okinawa, quần đảo Ryukyu và tuyến hàng hải của Nhật sẽ không còn nằm trong một môi trường an ninh như trước. Vì vậy, Nhật không thể xem Đài Loan là chuyện “của người khác”.
Với Việt Nam, vấn đề còn nhạy cảm hơn. Việt Nam không có hiệp ước đồng minh quân sự như Philippines. Việt Nam cũng không muốn biến mình thành tiền tuyến trong cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung. Nhưng Việt Nam lại là quốc gia có chủ quyền đối với Hoàng Sa, Trường Sa, có quyền chủ quyền và quyền tài phán trên các vùng biển được xác lập theo luật pháp quốc tế. Vì vậy, mọi hành động làm thay đổi nguyên trạng ở Biển Đông đều không phải chuyện xa xôi. Nó chạm trực tiếp vào lợi ích quốc gia của Việt Nam.
Chính ở đây, ta thấy giới hạn của lập luận “Trung Quốc chỉ đang phá vòng kiềm tỏa”. Một nước lớn có thể nói mình cần không gian an ninh. Nhưng không gian an ninh của nước lớn không thể được mở rộng bằng cách thu hẹp không gian sinh tồn của nước nhỏ. Một cường quốc có thể cần tuyến hàng hải an toàn. Nhưng tuyến hàng hải an toàn của họ không thể đồng nghĩa với việc nước khác phải chấp nhận yêu sách phi lý, chấp nhận bị cản trở hoạt động hợp pháp, hoặc chấp nhận để vùng biển của mình bị biến thành khu vực “tranh chấp mặc định”.
Nói thẳng hơn: "nỗi sợ bị bao vây của Trung Quốc không thể trở thành giấy phép để Trung Quốc bao vây người khác."
Đó là lý do càng về sau, nhiều nước trong khu vực càng phải tăng hiện diện. Philippines kéo Mỹ và đồng minh vào các cuộc tập trận lớn hơn. Nhật Bản nói nhiều hơn về an ninh Đài Loan. Úc, Canada, Pháp, New Zealand xuất hiện nhiều hơn trong các hoạt động chung. Còn Việt Nam, dù không ồn ào, vẫn phải duy trì hiện diện, thực thi pháp luật trên biển, phản đối ngoại giao và củng cố hồ sơ pháp lý để không ai có thể biến sự im lặng thành sự chấp nhận.
Vấn đề là, Trung Quốc càng dùng sức mạnh để chứng minh mình không bị khóa, các nước xung quanh càng có lý do để dựng thêm hàng rào phòng vệ. Bắc Kinh càng muốn thoát khỏi vòng kiềm tỏa, hành động của họ lại càng khiến vòng liên kết quanh họ chặt hơn. Đây chính là nghịch lý chiến lược: "một cường quốc muốn phá xích, nhưng càng quẫy mạnh, cái bóng của nó càng khiến hàng xóm phải xích lại gần nhau."
Và điều này làm cho Biển Đông – Biển Hoa Đông trở thành vùng nguy hiểm. Không phải vì tất cả các bên đều muốn chiến tranh. Ngược lại, phần lớn các bên đều nói mình muốn hòa bình. Nhưng mỗi bên lại chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất theo cách khiến bên kia càng bất an hơn. Trung Quốc tăng hiện diện vì sợ bị kiềm tỏa. Philippines tăng liên minh vì sợ bị ép lùi. Nhật tăng cảnh giác vì sợ Đài Loan bị cưỡng ép. Mỹ tăng hiện diện vì sợ mất vai trò. Việt Nam tăng tỉnh táo vì sợ chủ quyền bị lợi dụng trong hỗn loạn.
Đó là vòng xoáy nguy hiểm nhất của an ninh khu vực: "không ai nói mình muốn gây chiến, nhưng ai cũng hành động như thể chiến tranh hoặc khủng hoảng lớn có thể xảy ra."
Vì vậy, khi nhìn Trung Quốc, bài viết không nên rơi vào hai cực đoan. Một cực là xem Trung Quốc như kẻ xấu tuyệt đối, mọi hành động đều chỉ xuất phát từ tham vọng bành trướng. Cực còn lại là thông cảm đến mức xem mọi sức ép Trung Quốc tạo ra chỉ là phản ứng tự nhiên trước sự kiềm tỏa của Mỹ. Cả hai cách nhìn đều thiếu. Cách nhìn đúng hơn là: "Trung Quốc có nỗi bất an chiến lược thật, nhưng cách họ xử lý nỗi bất an ấy đang khiến các nước láng giềng có lý do chính đáng để bất an hơn."
Một con rồng bị xích có thể muốn vùng dậy. Nhưng nếu mỗi lần vùng dậy, nó lại giẫm lên sân nhà của người khác, thì vấn đề không còn là cái xích nữa. Vấn đề là cái cách con rồng chọn để chứng minh sức mạnh của mình.
2.3. Càng muốn phá vòng kiềm tỏa, Trung Quốc càng làm vòng liên kết chặt hơn

Điều trớ trêu nhất trong chiến lược của Trung Quốc nằm ở chỗ này: Bắc Kinh càng muốn chứng minh mình không thể bị bao vây, họ càng hành động quyết liệt hơn trên biển; nhưng càng hành động quyết liệt, các nước xung quanh lại càng có lý do để liên kết với nhau.
Philippines là ví dụ rõ nhất. Một quốc gia vốn từng có lúc muốn giữ khoảng cách tương đối với Mỹ, cuối cùng lại phải kéo Mỹ quay trở lại sâu hơn vào các vấn đề an ninh của mình. Vì sao? Vì nếu một nước nhỏ cảm thấy mình bị ép lùi từng chút một trên biển, họ sẽ không còn xem “cân bằng mềm” là đủ. Khi tàu bị chặn, tiếp tế bị cản, bãi cạn bị bao vây, vùng biển bị áp sát, thì câu hỏi của họ không còn là “có nên làm Trung Quốc phật ý hay không”, mà là “nếu không kéo đồng minh vào, mình còn giữ được bao lâu?”.
Nhật Bản cũng vậy. Với Tokyo, Đài Loan không phải một điểm nóng xa lạ. Đài Loan nằm ngay sát tuyến phòng thủ phía nam Nhật Bản. Nếu cán cân quanh Đài Loan thay đổi, an ninh của Okinawa, quần đảo Ryukyu và toàn bộ tuyến hàng hải của Nhật cũng thay đổi. Vì vậy, Trung Quốc càng gây áp lực quanh Đài Loan và Biển Hoa Đông, Nhật càng có lý do để mở rộng vai trò an ninh, tăng hiện diện, phối hợp sâu hơn với Mỹ và nhìn xuống Biển Đông như một phần của cùng một bài toán.
Còn Mỹ, dĩ nhiên, luôn cần một lý do để duy trì vai trò ở châu Á – Thái Bình Dương. Và chính những hành động mạnh tay của Trung Quốc lại cung cấp cho Washington lý do ấy. Nếu khu vực yên ổn, nhiều nước có thể đặt câu hỏi: vì sao cần Mỹ hiện diện quá nhiều? Nhưng khi căng thẳng tăng lên, khi các nước nhỏ cảm thấy bị đe dọa, khi các tuyến hàng hải có nguy cơ bị áp đặt bằng sức mạnh, thì sự hiện diện của Mỹ lại được nhiều bên xem như một đối trọng cần thiết.
Đó là nghịch lý của Bắc Kinh. Trung Quốc muốn đẩy Mỹ ra xa. Nhưng cách Trung Quốc gây sức ép với láng giềng lại khiến nhiều nước muốn kéo Mỹ lại gần hơn. Trung Quốc muốn phá chuỗi đảo thứ nhất. Nhưng càng gây áp lực ở Biển Đông, eo biển Đài Loan và Biển Hoa Đông, họ càng khiến các mắt xích trong chuỗi ấy có thêm lý do để siết lại với nhau.
Từ góc nhìn Trung Quốc, họ có thể cảm thấy điều này bất công. Họ sẽ nói: Mỹ ở xa hàng nghìn cây số nhưng có quyền đưa tàu chiến tới Tây Thái Bình Dương; còn Trung Quốc ở ngay khu vực này thì lại bị xem là mối đe dọa. Nhưng từ góc nhìn của các nước nhỏ hơn, vấn đề không nằm ở việc Trung Quốc có quyền phát triển hay không. Vấn đề nằm ở cách Trung Quốc dùng sức mạnh khi đã phát triển.
Một nước lớn trỗi dậy bằng thương mại, đầu tư, công nghệ và luật chơi chung có thể khiến người khác cạnh tranh, nhưng chưa chắc khiến họ sợ. Một nước lớn trỗi dậy bằng tàu hải cảnh, dân quân biển, yêu sách chồng lấn và áp lực trên thực địa thì khác. Khi đó, các nước láng giềng sẽ không nhìn Trung Quốc như một trung tâm kinh tế đơn thuần, mà như một áp lực an ninh thường trực.
Đây là lý do những cuộc tập trận cuối tháng 4 không thể xem là sự kiện rời rạc. Balikatan không chỉ là chuyện Mỹ – Philippines. Tàu Nhật đi qua eo biển Đài Loan không chỉ là chuyện Nhật – Trung. Tuần tra quanh Scarborough không chỉ là chuyện Trung Quốc – Philippines. Hoạt động ở Trường Sa không chỉ là chuyện của một bên đang kiểm soát một thực thể. Tất cả đang nối vào nhau, bởi mỗi hành động ở một điểm nóng đều làm các nước khác tự hỏi: nếu hôm nay chuyện đó xảy ra với họ, ngày mai có thể xảy ra với mình không?
Với Việt Nam, đây là điểm cần quan sát rất tỉnh táo. Việt Nam không thể nhìn Trung Quốc đơn giản như một đối thủ phải đối đầu, vì quan hệ Việt – Trung còn có địa lý, kinh tế, chính trị, lịch sử và láng giềng. Nhưng Việt Nam cũng không thể nhìn các hành động trên Biển Đông như chuyện xa xôi, vì bất kỳ thay đổi nguyên trạng nào trong khu vực đều có thể tác động trực tiếp đến chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam.
Cho nên, Việt Nam không thể đi theo cảm xúc. Không thể thấy Philippines kéo đồng minh thì vội nghĩ mình cũng phải làm y như vậy. Cũng không thể thấy Trung Quốc nói “phá vòng kiềm tỏa” thì mặc nhiên xem mọi hành động của Bắc Kinh là có thể thông cảm. Càng ở giữa những cơn sóng lớn, Việt Nam càng phải tỉnh: hiểu nỗi bất an của nước lớn, nhưng không để nỗi bất an ấy trở thành cái cớ xâm phạm lợi ích của mình; giữ hòa bình, nhưng không bỏ trống thực địa; giữ ngoại giao, nhưng không đánh mất nguyên tắc pháp lý.
Nói cách khác, Trung Quốc càng muốn chứng minh mình là một cường quốc không thể bị phong ấn, các nước xung quanh càng phải chứng minh rằng họ không phải những vùng đệm vô danh trên bản đồ phục hưng của Trung Quốc. Đó là lý do “hiện diện thực tế” trở nên quan trọng. Bởi trong một khu vực mà nước lớn nào cũng nói mình có lý, thì sự có mặt ngoài thực địa chính là cách các nước nhỏ nhắc rằng: "chúng tôi cũng tồn tại, chúng tôi cũng có chủ quyền, chúng tôi cũng có quyền lợi, và chúng tôi không chấp nhận bị gạt ra khỏi bàn cờ ngay trên vùng biển của mình."
Bi kịch chiến lược của Trung Quốc là càng muốn phá vòng kiềm tỏa bằng sức mạnh, Bắc Kinh càng làm cho vòng liên kết quanh mình có lý do để chặt hơn. Một con rồng có thể không muốn bị phong ấn. Nhưng nếu cách nó phá xích khiến láng giềng phải dựng thêm hàng rào, thì cái xích ấy không chỉ do người khác tạo ra — nó còn được rèn bằng chính nỗi sợ mà con rồng gieo xuống xung quanh.
3. Philippines: khi một nước nhỏ chọn kéo đồng minh vào thực địa"
Nếu phần trên giúp ta hiểu vì sao Trung Quốc muốn phá thế bị bao quanh, thì phải nhìn sang Philippines — quốc gia đang phản ứng mạnh nhất trước sức ép của Trung Quốc ở Biển Đông. Nhưng không nên viết theo kiểu “Philippines cứng rắn còn Việt Nam mềm mỏng”, vì so như vậy rất dễ sai. Philippines hành động khác Việt Nam không phải chỉ vì họ muốn cứng hơn, mà vì "vị thế chiến lược, cấu trúc đồng minh và mức độ bị ép trên thực địa của họ khác Việt Nam".
Philippines có một lợi thế mà Việt Nam không có: "hiệp ước đồng minh quân sự với Mỹ". Điều này tạo ra một logic rất khác. Khi tàu Philippines bị chặn, bị phun vòi rồng, bị va chạm hoặc bị cản trở tiếp tế, Manila có thể tìm cách biến một va chạm trên biển thành một vấn đề liên minh. Nói cách khác, Philippines không chỉ hiện diện để giữ bãi, giữ tàu, giữ yêu sách; họ còn hiện diện để tạo ra một câu hỏi chính trị lớn hơn: nếu lực lượng Philippines bị tấn công, Mỹ sẽ phản ứng đến đâu?
Điểm này không phải suy đoán. Mỹ nhiều lần khẳng định Hiệp ước Phòng thủ chung Mỹ – Philippines áp dụng đối với các cuộc tấn công vũ trang nhằm vào lực lượng vũ trang, máy bay và tàu công vụ của Philippines, bao gồm ở Biển Đông. ([asean.usmission.gov][6])
Đây là điểm rất quan trọng. Với một nước nhỏ, hiện diện thực tế không chỉ là chuyện “có mặt”. Nó còn là cách đặt ra cái giá cho đối phương. Nếu một bãi cạn không có người, không có tàu, không có hoạt động tiếp tế, thì rất dễ bị biến thành vùng xám. Nhưng nếu ở đó có lực lượng Philippines, có tàu công vụ, có hình ảnh, có truyền thông, có đồng minh theo dõi, thì mọi hành động cưỡng ép của Trung Quốc sẽ không còn nằm trong bóng tối. Nó sẽ trở thành một sự kiện quốc tế.
Bãi Cỏ Mây là ví dụ rõ nhất. Con tàu cũ BRP Sierra Madre mắc cạn ở đó nhìn bề ngoài có vẻ mong manh, nhưng về chiến lược lại là một biểu tượng rất mạnh. Nó nói với Trung Quốc rằng: Philippines vẫn đang hiện diện. Nó nói với Mỹ rằng: đây là nơi đồng minh của Mỹ đang bị ép. Nó nói với dư luận quốc tế rằng: tranh chấp này không phải chỉ nằm trên bản đồ, mà đang diễn ra bằng người thật, tàu thật, va chạm thật ngoài biển.
Chính vì vậy, Philippines không chỉ tập trận để biểu diễn sức mạnh. Họ đang biến sự hiện diện của đồng minh thành một phần của thực địa. Khi Mỹ, Nhật, Úc, Canada, Pháp hay New Zealand xuất hiện trong các hoạt động chung, thông điệp không chỉ gửi đến quân đội Philippines. Nó gửi đến Trung Quốc: mọi hành động ở Biển Đông sẽ không còn được nhìn như một chuyện song phương giữa một nước lớn và một nước nhỏ.
Đây là cách Philippines quốc tế hóa vấn đề bằng thực tế. Trước đây, họ đã quốc tế hóa bằng pháp lý qua vụ kiện Biển Đông. Năm 2013, Philippines khởi kiện Trung Quốc theo Phụ lục VII của UNCLOS; năm 2016, Tòa Trọng tài ra phán quyết, trong đó kết luận không có cơ sở pháp lý để Trung Quốc đòi “quyền lịch sử” đối với tài nguyên trong các vùng biển nằm trong “đường chín đoạn” vượt quá những gì UNCLOS cho phép. ([pca-cpa.org][7])
Đó là một thắng lợi pháp lý rất lớn. Nhưng thắng lợi pháp lý không tự biến thành tàu chấp pháp ngoài biển. Phán quyết không tự ngăn được vòi rồng. Không tự phá được vòng vây. Không tự bảo đảm tiếp tế. Vì vậy, Philippines hiện nay bổ sung tầng thứ hai: "quốc tế hóa bằng hiện diện". Luật pháp tạo chính nghĩa. Đồng minh tạo sức nặng. Hiện diện thực tế tạo bằng chứng. Truyền thông tạo áp lực dư luận.
Nhưng lựa chọn này cũng có cái giá của nó. Khi Philippines kéo đồng minh vào sâu hơn, họ tăng khả năng răn đe Trung Quốc, nhưng cũng làm mình dễ bị đặt vào tuyến đầu của cạnh tranh Mỹ – Trung. Nếu khủng hoảng ở Đài Loan leo thang, các căn cứ, cảng biển, sân bay và đảo phía bắc Philippines có thể trở thành những vị trí chiến lược đặc biệt nhạy cảm. Khi đó, lợi thế đồng minh cũng đồng thời là rủi ro bị cuốn vào một cuộc đối đầu lớn hơn khả năng tự kiểm soát của Manila.
Đây là chỗ cần phân biệt rất rõ với Việt Nam. Philippines có thể chọn cách kéo Mỹ vào thực địa vì họ có sẵn hiệp ước phòng thủ chung, có cấu trúc liên minh, có căn cứ hợp tác quân sự và có nhu cầu biến áp lực của Trung Quốc thành vấn đề quốc tế càng nhanh càng tốt. Việt Nam thì khác. Việt Nam không đi theo mô hình liên minh quân sự. Việt Nam không muốn biến lãnh thổ của mình thành bàn đạp cho nước này chống nước kia. Việt Nam càng không thể hành động như thể mình là một mắt xích trong chuỗi quân sự của bất kỳ cường quốc nào.
Vì vậy, không thể hỏi đơn giản: “Tại sao Việt Nam không làm như Philippines?” Câu hỏi đúng hơn phải là: "với vị trí địa lý, lịch sử, quan hệ láng giềng và chính sách quốc phòng của mình, Việt Nam có thể học gì từ Philippines mà không tự biến mình thành Philippines?"
Câu trả lời nằm ở ba điểm.
Thứ nhất, Việt Nam có thể học Philippines ở chỗ "không để tranh chấp bị đẩy vào bóng tối". Khi bị xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền hoặc quyền tài phán, cần có phản đối rõ ràng, có hồ sơ pháp lý, có bằng chứng, có truyền thông ở mức phù hợp. Im lặng quá lâu dễ bị diễn giải thành chấp nhận.
Thứ hai, Việt Nam có thể học Philippines ở chỗ "hiện diện thực tế phải đi cùng pháp lý". Chủ quyền không chỉ nằm trong tuyên bố. Nó phải được thể hiện bằng quản lý, tuần tra, thực thi pháp luật, tiếp tế, bảo vệ ngư dân, duy trì lực lượng và phản đối ngoại giao khi cần thiết.
Thứ ba, Việt Nam có thể học Philippines ở chỗ "quốc tế hóa không nhất thiết đồng nghĩa với chọn phe". Việt Nam có thể tranh thủ luật pháp quốc tế, ASEAN, Liên Hợp Quốc, quan hệ đối tác với nhiều nước, tiếng nói của cộng đồng quốc tế, nhưng vẫn giữ nguyên tắc độc lập, tự chủ, không liên minh quân sự và không để nước ngoài sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống nước khác.
Nói cách khác, Philippines đang chọn con đường kéo đồng minh vào thực địa. Việt Nam không nhất thiết đi con đường đó. Nhưng bài học từ Philippines vẫn rất đáng giá: trong tranh chấp biển đảo, "pháp lý mà không có hiện diện thì thiếu sức nặng; hiện diện mà không có pháp lý thì dễ bị xem là tranh chấp sức mạnh; còn hiện diện có pháp lý, có bằng chứng, có ngoại giao và có dư luận quốc tế thì mới tạo ra thế đứng bền hơn."
Đây cũng là lý do vì sao sự hiện diện thực tế ở Biển Đông không thể xem nhẹ. Nó không phải một hành động nóng vội. Nó là cách một quốc gia nói với thế giới rằng: tôi có mặt ở đây, tôi có căn cứ pháp lý ở đây, tôi có lợi ích sống còn ở đây, và tôi không chấp nhận để bất kỳ nước lớn nào biến vùng biển này thành sân sau của riêng mình.
Với Philippines, hiện diện thực tế là cách kéo đồng minh vào cuộc. Với Việt Nam, hiện diện thực tế là cách giữ chủ quyền mà không tự trói mình vào một liên minh quân sự. Hai cách khác nhau, nhưng cùng xuất phát từ một nỗi lo chung: nếu nước nhỏ vắng mặt trên thực địa, nước lớn sẽ có cơ hội viết lại thực địa theo cách có lợi cho mình.
"Philippines chọn kéo đồng minh vào thực địa để làm cho mỗi hành động cưỡng ép của Trung Quốc trở nên đắt hơn. Việt Nam không thể và cũng không nên sao chép nguyên xi lựa chọn ấy. Nhưng bài học thì rất rõ: ở Biển Đông, nước nhỏ không thể chỉ giữ chủ quyền bằng tuyên bố. Muốn không bị xóa khỏi bàn cờ, trước hết phải có mặt trên bàn cờ."
4. Việt Nam: hiện diện thực tế để giữ chủ quyền, nhưng không biến mình thành tiền tuyến
Nếu Philippines chọn cách kéo đồng minh vào thực địa, thì Việt Nam đứng trước một bài toán khó hơn: "phải giữ chủ quyền, giữ hòa bình, giữ quan hệ láng giềng, giữ nguyên tắc pháp lý, nhưng không để mình bị kéo thành tiền tuyến trong cạnh tranh nước lớn."
Đây là thế khó rất đặc biệt của Việt Nam. Việt Nam không thể đứng ngoài Biển Đông, vì Biển Đông gắn trực tiếp với chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán, an ninh hàng hải, ngư dân, năng lượng, kinh tế biển và vị thế quốc gia. Nhưng Việt Nam cũng không thể hành động như một nước có hiệp ước đồng minh quân sự với Mỹ, vì đường lối quốc phòng của Việt Nam dựa trên độc lập, tự chủ, không liên minh quân sự, không dựa vào nước này để chống nước kia.
Chính sách quốc phòng “bốn không” của Việt Nam thường được hiểu là: không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống nước kia; không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống nước khác; không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
Vì vậy, câu hỏi không phải là: "Việt Nam có nên cứng rắn hay mềm mỏng?"
Câu hỏi đúng hơn phải là: "Việt Nam phải hiện diện như thế nào để không bị ép lùi, nhưng cũng không tự đẩy mình vào một cuộc đối đầu vượt khỏi khả năng kiểm soát?"
Đây là chỗ “hiện diện thực tế” trở thành một chiến lược rất quan trọng.
Với Việt Nam, hiện diện thực tế không phải để phô trương. Không phải để khiêu khích. Càng không phải để tham gia vào một trục quân sự nào. Hiện diện thực tế là cách Việt Nam khẳng định rằng: "chủ quyền không chỉ nằm trong tuyên bố ngoại giao, không chỉ nằm trong bản đồ, không chỉ nằm trong hồ sơ pháp lý, mà còn phải được duy trì bằng sự có mặt bền bỉ ngoài thực địa."
Nói thẳng ra, trong tranh chấp biển đảo, khoảng trống là thứ rất nguy hiểm. Một khu vực không có mặt thường xuyên, không có hoạt động quản lý, không có lực lượng chấp pháp, không có phản đối đúng lúc, rất dễ bị bên khác biến thành “vùng xám”. Ban đầu là tàu đi qua. Sau đó là tàu ở lại lâu hơn. Rồi thành tuần tra thường xuyên. Rồi thành khu vực “có tranh chấp”. Rồi thành một thực tế mới mà muốn đảo ngược sẽ tốn kém hơn rất nhiều.
Đó là lý do Việt Nam phải hiện diện.
Hiện diện để không ai có thể nói Việt Nam đã bỏ mặc khu vực ấy.
Hiện diện để không ai có thể biến sự kiềm chế của Việt Nam thành sự im lặng đồng ý.
Hiện diện để khi có hành vi xâm phạm, Việt Nam có cơ sở phản đối, có bằng chứng, có thực địa, có hồ sơ, có tư cách pháp lý và ngoại giao rõ ràng.
Nhưng điều đáng nói là Việt Nam hiện diện theo một cách khác Philippines. Việt Nam không kéo đồng minh vào để tạo sức ép quân sự trực diện. Việt Nam cũng không biến mỗi va chạm thành một cuộc khủng hoảng truyền thông cực đại. Cách của Việt Nam thường chậm hơn, kín hơn, nhưng không có nghĩa là yếu hơn. Đó là cách duy trì thế đứng trong một vùng biển mà chỉ cần một tính toán sai cũng có thể đẩy cả khu vực vào vòng xoáy nguy hiểm.
Việt Nam phản đối vũ lực, nhưng không bỏ trống thực địa.
Việt Nam đề cao luật pháp quốc tế, nhưng không ảo tưởng rằng luật pháp tự nó có thể bảo vệ được chủ quyền nếu ngoài biển không còn sự hiện diện.
Việt Nam giữ quan hệ với Trung Quốc, nhưng không vì quan hệ láng giềng mà từ bỏ nguyên tắc chủ quyền.
Việt Nam mở rộng quan hệ với Mỹ, Nhật, Ấn Độ, Úc, châu Âu và ASEAN, nhưng không biến mình thành công cụ trong chiến lược kiềm chế của bất kỳ nước nào.
Đây chính là cái khó của một quốc gia không chọn phe. Nhiều người nghĩ trung lập hay không liên minh là dễ, vì không phải đánh cùng ai. Nhưng thực tế, các quốc gia không chọn phe thường đau đầu hơn các quốc gia phe cánh. Nước có đồng minh còn có thể dựa vào cam kết phòng thủ. Nước không liên minh thì phải tự tính từng bước: bước nào là bảo vệ chủ quyền, bước nào là leo thang; bước nào là phản đối cần thiết, bước nào là để đối phương có cớ đẩy căng thẳng; bước nào là hợp tác quốc tế, bước nào là rơi vào thế bị sử dụng.
Vì vậy, với Việt Nam, hiện diện thực tế là một dạng "tự vệ có kiểm soát".
Nó không ồn ào như liên minh quân sự.
Không gay gắt như đối đầu trực diện.
Không dễ nhìn thấy như một cuộc tập trận lớn.
Nhưng nó là lớp phòng thủ bền bỉ nhất trước chiến thuật sự đã rồi.
Trong trường hợp có khủng hoảng ở Đài Loan, hiện diện thực tế giúp Việt Nam bảo đảm rằng Biển Đông không bị lợi dụng làm không gian áp đặt mới. Nếu các nước lớn mải đối đầu ở eo biển Đài Loan, vẫn có thể xuất hiện nguy cơ một bên nào đó tranh thủ gia tăng kiểm soát, áp sát, phong tỏa mềm hoặc củng cố vị trí ở những khu vực tranh chấp. Khi ấy, Việt Nam không thể chỉ chờ khủng hoảng kết thúc rồi mới lên tiếng. Việt Nam phải có mặt từ trước, theo dõi từ trước, giữ hồ sơ từ trước, giữ nguyên tắc từ trước.
Trong trường hợp Trung Quốc gây sức ép mạnh hơn với Philippines, hiện diện thực tế cũng có ý nghĩa với Việt Nam. Bởi nếu một hành động cưỡng ép thành công ở khu vực của Philippines mà không phải trả giá, nó có thể tạo tiền lệ nguy hiểm cho những khu vực khác ở Biển Đông. Nói cách khác, chuyện xảy ra với Philippines hôm nay không nhất thiết là chuyện riêng của Philippines. Nó có thể trở thành phép thử cho toàn bộ cách ứng xử của khu vực trước sức mạnh áp đặt.
Nhưng Việt Nam cũng không thể phản ứng bằng cảm xúc. Không thể thấy Philippines làm gì thì làm theo y như vậy. Không thể thấy Mỹ – Nhật xuất hiện thì tự động xem đó là chiếc ô an ninh cho mình. Càng không thể thấy Trung Quốc nói về “phục hưng dân tộc” mà quên rằng chủ quyền của Việt Nam không phải là phần phụ trong câu chuyện phục hưng của bất kỳ nước lớn nào.
Cái Việt Nam cần là một chiến lược vừa mềm vừa cứng.
Mềm ở ngoại giao.
Cứng ở nguyên tắc.
Mềm trong cách tránh chiến tranh.
Cứng trong việc không chấp nhận mất chủ quyền.
Mềm trong truyền thông để không kích động tâm lý đối đầu.
Cứng trong hiện diện để không ai có thể tạo ra sự đã rồi.
Đây là lý do không nên hiểu sự tiết chế của Việt Nam là im lặng. Trong nhiều trường hợp, Việt Nam không đưa tin rầm rộ không phải vì không biết, không quan tâm hay không có lập trường. Đó có thể là lựa chọn nhằm giữ dư địa ngoại giao, tránh bị cuốn vào nhịp leo thang truyền thông, và không để mình bị đặt vào thế phải phản ứng theo cảm xúc đám đông. Nhưng tiết chế truyền thông không đồng nghĩa với bỏ trống chủ quyền. Trái lại, trong một chiến lược khôn ngoan, truyền thông có thể tiết chế, ngoại giao có thể mềm, nhưng hiện diện thực tế và lập trường pháp lý thì không được mờ.
Vì vậy, nếu phải nói ngắn gọn về Việt Nam trong bàn cờ Biển Đông – Biển Hoa Đông, có thể nói thế này:
"Việt Nam không chọn làm tiền tuyến của ai, nhưng Việt Nam cũng không chấp nhận trở thành khoảng trống cho ai."
Đây là ranh giới rất quan trọng. Không làm tiền tuyến nghĩa là không để mình bị kéo vào một cuộc đối đầu do nước lớn thiết kế. Không trở thành khoảng trống nghĩa là không để bất kỳ bên nào lợi dụng sự kiềm chế của Việt Nam để áp đặt kiểm soát trên thực địa.
Với Việt Nam, hiện diện thực tế vì thế không chỉ là chuyện quốc phòng. Nó còn là một thông điệp chính trị, pháp lý và ngoại giao: Việt Nam chọn hòa bình, nhưng hòa bình không phải là rút lui; Việt Nam chọn luật pháp quốc tế, nhưng luật pháp phải đi cùng năng lực thực thi; Việt Nam chọn độc lập tự chủ, nhưng độc lập tự chủ không có nghĩa là đứng một mình trong im lặng.
Ở Biển Đông, Việt Nam phải đi trên một sợi dây rất mảnh: đủ mềm để tránh chiến tranh, đủ cứng để không mất chủ quyền, đủ tỉnh táo để không chọn phe, nhưng đủ hiện diện để không bị gạt khỏi bàn cờ. Đó không phải là sự lưỡng lự. Đó là cái giá của một quốc gia muốn giữ hòa bình mà không đánh đổi chủ quyền.
5. Bài học từ cuối tháng 4: pháp lý, hiện diện và truyền thông phải đi cùng nhau
Sau cùng, điều đáng học từ những chuyển động cuối tháng 4 không phải là nước nào tập trận lớn hơn, tàu nào đi xa hơn, hay bên nào phát ngôn cứng hơn. Điều đáng học là: "trong tranh chấp biển đảo, không có một công cụ đơn lẻ nào đủ để giữ chủ quyền."
Pháp lý rất quan trọng, nhưng pháp lý một mình không đủ.
Hiện diện thực tế rất quan trọng, nhưng hiện diện mà thiếu pháp lý dễ bị kéo về logic sức mạnh.
Ngoại giao rất quan trọng, nhưng ngoại giao mà không có thực địa thì dễ thành lời nói mềm trước một tình hình đã cứng.
Truyền thông rất quan trọng, nhưng truyền thông quá nóng có thể làm ngoại giao mất dư địa và biến lợi ích quốc gia thành cảm xúc nhất thời.

Đây là lý do không nên đặt câu hỏi theo kiểu: Việt Nam có còn chọn con đường pháp lý như Philippines hay không? Câu hỏi đó hơi hẹp. Việt Nam không bỏ con đường pháp lý. Bằng chứng là Việt Nam vẫn tiếp tục sử dụng các kênh pháp lý quốc tế, trong đó có việc nộp hồ sơ lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa của Liên Hợp Quốc về ranh giới thềm lục địa mở rộng ở khu vực giữa Biển Đông vào ngày 17/7/2024. Đây là đệ trình thứ ba của Việt Nam liên quan đến thềm lục địa mở rộng ở Biển Đông, sau các đệ trình năm 2009.
Nhưng Việt Nam không nhất thiết chọn cách “kiện tụng hóa công khai” như Philippines ở thời điểm này. Nói đúng hơn: "Việt Nam vẫn giữ pháp lý như nền móng, nhưng không biến pháp lý thành một màn đối đầu công khai khi thời điểm, tương quan và lợi ích tổng thể chưa cho phép."
Đây là sự khác biệt rất quan trọng. Philippines dùng vụ kiện để phá thế áp đặt pháp lý của Trung Quốc. Việt Nam có thể học ở đó, nhưng không nhất thiết sao chép nguyên xi. Bởi một quốc gia không chỉ sống bằng chính nghĩa pháp lý. Quốc gia còn phải tính đến địa lý, láng giềng, năng lực thực thi, kinh tế, ngoại giao, quốc phòng và dư địa xoay xở trong khủng hoảng.
Với Việt Nam, pháp lý là nền móng để khẳng định cái đúng.
Hiện diện thực tế là cách giữ cái đang có.
Ngoại giao là không gian để tránh chiến tranh.
Truyền thông là công cụ để xã hội hiểu vấn đề, nhưng phải đủ tỉnh táo để không tự đẩy đất nước vào tâm lý đối đầu vượt quá khả năng kiểm soát.
Nói cách khác, bài học của cuối tháng 4 không phải là “phải chọn cứng hay mềm”. Bài học là phải biết "cứng ở đâu, mềm ở đâu, nói ở đâu, im ở đâu, hiện diện ở đâu, phản đối ở đâu, và pháp lý hóa đến mức nào".
Cứng ở nguyên tắc chủ quyền.
Mềm trong cách tránh xung đột không cần thiết.
Nói khi cần khẳng định lập trường.
Im khi cần giữ kênh ngoại giao.
Hiện diện để không bị xóa khỏi thực địa.
Pháp lý hóa để không bị kéo vào cuộc chơi thuần sức mạnh.
Đây mới là cái khó thật sự của Việt Nam. Không phải cứ ồn ào mới là yêu nước. Không phải cứ im lặng chiến thuật là yếu mềm. Không phải cứ kéo đồng minh vào là khôn ngoan. Cũng không phải cứ đứng một mình là bản lĩnh. Trong một bàn cờ mà mỗi nước lớn đều có lợi ích riêng, bản lĩnh của Việt Nam nằm ở chỗ "biết giữ chủ quyền mà không đánh mất hòa bình, biết giữ quan hệ mà không đánh mất nguyên tắc, biết hợp tác với nhiều bên mà không để mình bị biến thành công cụ của bất kỳ bên nào."
Vì vậy, “hiện diện thực tế” cần được hiểu đúng. Nó không phải là lời tuyên chiến. Nó không phải là hành động phô trương. Nó càng không phải là sự phủ nhận luật pháp quốc tế. Trái lại, hiện diện thực tế chính là phần thực thi của lập trường pháp lý. Nếu pháp lý nói rằng Việt Nam có chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp, thì hiện diện thực tế là cách Việt Nam cho thấy những quyền ấy không chỉ nằm trên giấy.
Pháp lý mà không có hiện diện thì dễ bị bỏ lại trong hồ sơ.
Hiện diện mà không có pháp lý thì dễ bị xem là tranh chấp sức mạnh.
Truyền thông mà không có tỉnh táo thì dễ biến thành áp lực cảm xúc.
Ngoại giao mà không có thực lực thì dễ bị xem là lời nói mềm.
Bài học nằm ở sự kết hợp. Và chính sự kết hợp ấy mới tạo nên chiến lược bền vững cho Việt Nam ở Biển Đông.
6. Kết luận: ai vắng mặt hôm nay, có thể bị áp đặt ngày mai
Cuối tháng 4 ở Biển Đông – Biển Hoa Đông không chỉ là một chuỗi sự kiện quân sự – ngoại giao. Nó là lời nhắc rằng trật tự biển ở châu Á đang bước vào một giai đoạn bất ổn hơn, nơi các nước đều phải chứng minh mình có mặt, có quyền lợi và có năng lực bảo vệ vị trí của mình.
Trung Quốc muốn phá thế bị bao quanh.
Philippines muốn kéo đồng minh vào để tăng cái giá cho mọi hành động cưỡng ép.
Mỹ và Nhật muốn khẳng định vai trò trong cấu trúc an ninh khu vực.
Đài Loan muốn duy trì dấu vết hiện diện trên những thực thể đang kiểm soát.
Còn Việt Nam phải làm một việc khó hơn nhiều: "giữ chủ quyền mà không bị kéo vào đối đầu; giữ hòa bình mà không bỏ trống thực địa; giữ pháp lý mà không ảo tưởng rằng pháp lý tự nó đủ sức ngăn sự đã rồi."
Trong một khu vực như Biển Đông, sự đã rồi luôn là thứ nguy hiểm nhất. Một tàu xuất hiện thường xuyên có thể thành một thói quen. Một thói quen có thể thành một “hiện trạng”. Một hiện trạng có thể được dùng để mặc cả. Và đến khi mọi chuyện đã được đóng đinh ngoài thực địa, việc đảo ngược nó sẽ khó hơn rất nhiều so với việc kiên trì hiện diện ngay từ đầu.
Vì vậy, hiện diện thực tế không phải là câu chuyện của riêng quân sự. Nó là câu chuyện của chủ quyền, pháp lý, ngoại giao, truyền thông và bản lĩnh quốc gia. Nó nói với các nước lớn rằng Việt Nam không phải khoảng trống. Nó nói với khu vực rằng Việt Nam chọn hòa bình nhưng không chọn bị động. Nó nói với chính người Việt rằng bảo vệ chủ quyền không chỉ là cảm xúc trong những ngày biển động, mà là một quá trình lâu dài, tỉnh táo, bền bỉ và nhiều khi rất thầm lặng.
Việt Nam không cần ồn ào để chứng minh mình có lập trường. Nhưng Việt Nam cũng không thể mờ nhạt đến mức người khác tưởng rằng mình đã chấp nhận. Việt Nam không cần biến mình thành tiền tuyến của ai. Nhưng Việt Nam cũng không thể trở thành khoảng trống cho ai. Giữa hai cực ấy là con đường khó nhất: "độc lập, tự chủ, kiên trì pháp lý, hiện diện thực tế và giữ hòa bình bằng năng lực tự vệ có kiểm soát."
Nói đến cùng, ở Biển Đông, hiện diện thực tế không phải là lời tuyên chiến. Đó là cách một quốc gia nói rằng: "chúng tôi chọn hòa bình, nhưng hòa bình ấy không bao gồm việc để chủ quyền của mình bị viết lại trong lúc thế giới mải nhìn sang một cuộc khủng hoảng khác."
Và đó cũng là thông điệp lớn nhất từ cuối tháng 4: "ai vắng mặt hôm nay, có thể bị áp đặt ngày mai."

Góc nhìn thời sự
/goc-nhin-thoi-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
