Cuba: Hòn đảo nhỏ nằm giữa cơn bão địa chính trị thế giới
Sau sự kiện chấn động tại Venezuela, Cuba được dự báo sẽ là mắt xích tiếp theo chịu tác động trực tiếp trong chuỗi biến động đang diễn ra tại Nam Mỹ.
Sau sự kiện chấn động tại Venezuela, Cuba được dự báo sẽ là mắt xích tiếp theo chịu tác động trực tiếp trong chuỗi biến động đang diễn ra tại Nam Mỹ. Tuy nhiên, câu chuyện của Havana không đơn thuần xoay quanh các lệnh cấm vận hay tài nguyên dầu mỏ, mà là hệ quả của một hệ thống đã tự kìm hãm mình trong bế tắc suốt hơn sáu thập kỷ. Mức độ can dự của Cuba vào Venezuela sâu sắc hơn nhiều so với những gì thế giới từng hình dung, và điều này đã được xác nhận bằng cái giá của máu trong sự kiện ngày 3 tháng 1 năm 2026.
Trong một động thái chưa từng có tiền lệ, chính phủ Cuba đã chính thức công bố danh tính và hình ảnh của 32 quân nhân thuộc Lực lượng Vũ trang Cách mạng và Bộ Nội vụ thiệt mạng khi đang thực hiện "nhiệm vụ quốc tế" trong cuộc đột kích bắt giữ Nicolas Maduro. Thay vì phủ nhận sự hiện diện quân sự như những năm trước đây, việc tuyên bố hai ngày quốc tang và thừa nhận các chiến sĩ này ngã xuống khi giao tranh trực tiếp để bảo vệ một tổng thống nước ngoài tại khu vực không phải lãnh thổ của Cuba là sự thay đổi hoàn toàn trong lập trường. Điều này ngầm xác thực các báo cáo điều tra từ Liên Hợp Quốc về việc Cuba đã hỗ trợ tái cấu trúc tình báo và đào tạo sĩ quan phản gián cho Venezuela từ năm 2008.

Thực tế, Cuba và Venezuela là một mối quan hệ cộng sinh với sự phụ thuộc bất đối xứng về kinh tế. Kể từ thời Hugo Chávez, một thỏa thuận ngầm đã được thiết lập: Venezuela cung cấp dầu giá rẻ để đổi lấy nguồn nhân lực y tế và giáo dục từ Cuba. Tuy nhiên, các con số cho thấy sự chênh lệch quá lớn. Năm 2012, dòng tiền và viện trợ từ Venezuela chiếm tới 20,8% GDP của Cuba, trong khi chiều ngược lại chỉ đóng góp 4% cho kinh tế Venezuela. Nói cách khác, Cuba đã thay thế sự phụ thuộc vào Liên Xô trước đây bằng sự phụ thuộc vào nguồn dầu của Caracas.
Và giờ đây, khi Maduro bị bắt giữ, nguồn hỗ trợ thân cận đã bị cắt đứt, đẩy Cuba vào một ngõ cụt thực sự. Vậy kịch bản nào sẽ xảy ra cho Cuba?
Năm 1973, giữa lúc bom Mỹ vẫn đang dội xuống Quảng Bình với hơn một triệu quả, Fidel Castro làm một điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử ngoại giao. Ông trở thành nguyên thủ quốc gia đầu tiên và duy nhất đặt chân đến vùng giải phóng Quảng Trị, một trong những chiến trường khốc liệt nhất lúc bấy giờ, nơi mà ngay cả lãnh đạo Việt Nam cũng khó vào được. Ông đến, nhìn tận mắt sự tàn phá, rồi cam kết xây dựng năm công trình, trong đó có Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba Đồng Hới. Bệnh viện đó đến nay vẫn đang hoạt động với quy mô hơn 1000 giường bệnh.
Fidel nói một câu mà người Việt vẫn nhớ: "Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến cả máu của mình."
Trong giai đoạn chiến tranh Cuba gửi bác sĩ, y tá, thuốc men, thiết bị y tế sang Việt Nam. Họ gửi hàng chục nghìn tấn đường, bán lấy ngoại tệ để viện trợ cho Hà Nội. Họ lên tiếng bảo vệ Việt Nam trên mọi diễn đàn quốc tế. Và họ làm tất cả những điều đó trong khi chính mình đang bị Mỹ cấm vận.
Điều này vượt ra xa ngoài logic lợi ích chính trị thông thường, đó có thể là một trong những mối quan hệ đặc biệt hiếm hoi trên thế giới.
Và người Việt nhớ điều đó. Năm 2020, khi Cuba khủng hoảng, Việt Nam tặng 10.000 tấn gạo. Sang năm 2021, thêm 17.000 tấn cùng vật tư y tế chống COVID. Các năm tiếp theo , gạo tiếp tục được gửi đi. Tháng 8 năm 2025, một chiến dịch quyên góp mang tên "65 năm Việt Nam-Cuba đoàn kết" được phát động với mục tiêu khiêm tốn 65 tỷ đồng. Trong 48 giờ, con số vượt 200% mục tiêu đề ra ban đầu.
Có những mối quan hệ giữa các quốc gia được xây dựng trên lợi ích. Có những mối quan hệ được xây dựng trên tính toán. Nhưng cũng có những mối quan hệ được xây dựng trên ký ức, trên những gì đã cho nhau trong lúc khó khăn nhất, khi cho đi mà không đòi hỏi nhận lại.
Chính vì điều này mình muốn dành thời gian để viết một bài thật dài về Cuba, cố gắng cung cấp cho mọi người những hiểu biết khách quan và đa chiều về đất nước mà nhiều người Việt Nam xem là đất nước anh em này. Tuy nhiên sự thật sẽ không phải màu hồng, người anh em đó có thể có rất nhiều ưu điểm và số nhược điểm thì lại còn nhiều hơn nên cần hết sức lý trí nếu muốn hiểu sự thật về Cuba.
I. Một hòn đảo từng giàu có
Ít ai biết rằng trước năm 1959, Cuba là một trong những quốc gia thịnh vượng nhất châu Mỹ Latinh.
Năm 1950, Cuba xếp thứ 7 về GDP bình quân đầu người trong 47 quốc gia của khu vực. Havana là thủ đô ăn chơi của cả vùng Caribe, nơi giới nhà giàu Mỹ đổ sang đánh bạc, nơi các tập đoàn đường mía Mỹ kiểm soát hàng triệu hecta đất màu mỡ. Tỷ lệ biết chữ đạt 77%, cao hơn nhiều nước trong khu vực. Đường phố Havana có nhiều ô tô Cadillac hơn một số thành phố châu Âu.

Nhưng sự thịnh vượng đó được phân bổ cực kỳ bất công.
Trong khi giới chủ đồn điền và tầng lớp thượng lưu sống xa hoa ở Havana, nông dân ở các tỉnh phía đông phải sống trong cảnh đói nghèo cùng cực. Chế độ Batista ngày càng tham nhũng và độc đoán, đàn áp bất đồng chính kiến bằng bạo lực. Đến cuối những năm 1950, chính giai cấp trung lưu thành thị, những người đáng lẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ chế độ, cũng bắt đầu quay lưng.
Năm 1959, Fidel Castro và những người cách mạng của ông đổ bộ từ dãy Sierra Maestra, lật đổ Batista. Sau đó, họ quốc hữu hóa đất đai, doanh nghiệp, ngân hàng. Họ xây trường học miễn phí cho tất cả. Chiến dịch xóa mù chữ năm 1961 đưa tỷ lệ biết chữ lên gần 100%. Hệ thống y tế phổ cập được thiết lập, tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm xuống mức thấp hơn cả nhiều vùng ở Mỹ. Cuba đào tạo bác sĩ với tỷ lệ cao nhất thế giới tính theo đầu người.
Nhưng thành tựu xã hội đi kèm với một cái giá.
Khi Mỹ áp đặt cấm vận toàn diện năm 1962 sau khủng hoảng tên lửa, Cuba mất đi thị trường lớn nhất và gần nhất. Hòn đảo xoay trục hoàn toàn sang Liên Xô. Moscow trở thành người bảo trợ, mua đường Cuba với giá cao gấp năm lần thị trường thế giới, cung cấp dầu mỏ với giá ưu đãi, viện trợ máy móc và kỹ thuật.
Trong ba thập kỷ, Cuba sống trong một thực tại được bao cấp, nơi quy luật kinh tế thị trường bị đình chỉ, nơi năng suất không quan trọng bằng trung thành chính trị.
Rồi bức tường Berlin sụp đổ.
II. Thời kỳ Đặc biệt
Năm 1991, Liên Xô tan rã. Cuba rơi tự do theo đó
Những gì xảy ra trong giai đoạn 1991-1995 được chính phủ Cuba gọi là "Thời kỳ Đặc biệt trong thời bình", một cách đặt tên mỹ miều cho một thảm họa. GDP giảm 34.8% chỉ trong bốn năm. Lượng calo tiêu thụ bình quân đầu người giảm từ 3.052 xuống còn 1.863 calo mỗi ngày, thấp hơn mức khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới. Người dân sụt trung bình 4-5 kg.
Một dịch bệnh thần kinh do thiếu vitamin B bùng phát năm 1992-1993, ảnh hưởng 50.000 người. Đây là hậu quả trực tiếp của suy dinh dưỡng trên quy mô toàn quốc. Xu hướng giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh mà Cuba đã đạt được trong ba thập kỷ bị đảo ngược giữa năm 1990 và 1993.
Các báo cáo thời kỳ đó mô tả người dân Cuba phải ăn bất cứ thứ gì tìm được, từ thú trong vườn thú Havana đến mèo nuôi trong nhà. Xe đạp thay thế ô tô trên đường phố thủ đô, không phải vì lý tưởng xanh, mà vì không còn xăng.
Cuba vẫn sống sót. Một phần nhờ mở cửa du lịch, biến Havana thành điểm đến cho du khách phương Tây tò mò muốn nhìn thấy "hòn đảo cộng sản cuối cùng". Một phần nhờ kiều hối từ cộng đồng lưu vong ở Mỹ. Đến giữa thập niên 1990, du lịch vượt qua đường mía trở thành nguồn ngoại tệ chính. Năm 1999, 1.6 triệu du khách mang về 1.9 tỷ USD. Đến 2012, con số tăng lên 3 triệu khách và gần 2 tỷ bảng Anh mỗi năm.
Nhưng "thoi thóp sống sót" không phải là "phát triển bền vững".Rồi Hugo Chávez xuất hiện. Năm 1999, khi nhà lãnh đạo dân túy lên nắm quyền ở Venezuela, một vòng phụ thuộc mới bắt đầu. Dầu Venezuela đổi lấy bác sĩ Cuba. Caracas cung cấp 100.000 thùng dầu mỗi ngày với giá ưu đãi, Havana gửi hàng chục nghìn nhân viên y tế sang làm việc ở các khu ổ chuột Venezuela. Theo Carmelo Mesa-Lago, một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Cuba, trợ cấp từ Venezuela thậm chí còn cao hơn trợ cấp mà Liên Xô từng dành cho Cuba. Năm 2012, Venezuela chiếm 20.8% GDP của Cuba.
Havana thở phào. Cuộc sống tạm ổn. Nhưng "tạm ổn" chỉ kéo dài khi Venezuela còn đứng vững.

III. Cấu trúc của sự phụ thuộc
Để hiểu tại sao Cuba đang ở trong tình trạng hiện tại, cần nhìn vào cấu trúc kinh tế của hòn đảo.
Theo số liệu năm 2018, khu vực nhà nước chiếm 90.8% GDP và 67% việc làm. Đây là một trong những tỷ lệ cao nhất thế giới, thậm chí cao hơn cả Liên Xô thời kỳ đỉnh cao. Kinh tế tư nhân chỉ được cho phép từ năm 2011, và ngay cả khi đó, hầu hết chỉ ở hình thức "tự làm chủ" quy mô nhỏ như tiệm cắt tóc hay nhà hàng gia đình. Nhà đầu tư nước ngoài buộc phải liên doanh với nhà nước, ngoại trừ một ngoại lệ duy nhất: Venezuela được phép sở hữu 100% doanh nghiệp tại Cuba.
Cấu trúc này tạo ra một hệ thống mà trong đó mọi quyết định kinh tế đều phải đi qua bộ máy trung ương. Tài nguyên bị khóa vào các doanh nghiệp nhà nước kém hiệu quả. Sáng kiến cá nhân bị bóp nghẹt. Và khi cú sốc từ bên ngoài đến, không có cơ chế linh hoạt nào để thích nghi.
Sản lượng nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Giữa năm 2018 và 2023, tổng sản lượng nông nghiệp giảm 52%, theo số liệu từ Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Cuba tại Đại học Havana. Riêng sản lượng gạo giảm từ 300.000 tấn năm 2018 xuống còn 55.000 tấn năm 2021, tức giảm hơn 80%.
Người Cuba không thiếu đất đai màu mỡ. Họ thiếu một hệ thống cho phép nông dân sản xuất và bán sản phẩm của mình một cách hiệu quả.
IV. Năm vòng xoáy khóa chặt
Nếu chỉ nhìn vào cấm vận Mỹ, ta sẽ bỏ lỡ bức tranh lớn. Cấm vận là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Cuba đang mắc kẹt trong ít nhất năm vòng xoáy tự củng cố đan xen lẫn nhau, tạo thành một hệ thống khóa chặt mà bất kỳ nỗ lực đơn lẻ nào cũng khó phá vỡ.
1. Vòng xoáy thứ nhất: Cấm vận - Cô lập - Phụ thuộc
Đây là vòng xoáy dễ thấy nhất.
Khi Mỹ cấm vận, Cuba bị cắt khỏi thị trường lớn nhất và gần nhất. Hòn đảo buộc phải tìm đồng minh xa, trước là Liên Xô ở cách nửa vòng trái đất, sau là Venezuela cách 2.000 km. Nhưng đồng minh xa thường là đối thủ của Mỹ, và điều đó cho Washington thêm lý do duy trì cấm vận. Mỗi quyết định trong quá khứ thu hẹp lựa chọn trong tương lai.
Cuba không chọn được đối tác kinh tế tối ưu. Cuba chỉ chọn được đối tác chấp nhận giao dịch với Cuba bất chấp áp lực từ Mỹ.
Năm 1996, Luật Helms-Burton được Quốc hội Mỹ thông qua, biến cấm vận thành luật liên bang. Trước đó, Tổng thống có thể đơn phương nới lỏng hoặc dỡ bỏ cấm vận. Sau Helms-Burton, chỉ Quốc hội mới có quyền đó. Đạo luật này còn cho phép công dân Mỹ kiện bất kỳ công ty nước ngoài nào "buôn bán tài sản bị tịch thu" tại Cuba, tức là gần như mọi doanh nghiệp lớn trên đảo. Điều này khiến ngay cả các đồng minh châu Âu của Mỹ cũng ngại đầu tư vào Cuba.
Tổng thiệt hại tích lũy do cấm vận, theo ước tính của chính phủ Cuba trình lên Liên Hợp Quốc năm 2022, là 154.22 tỷ USD tính theo giá hiện hành. Con số này có thể bị phóng đại, nhưng ngay cả các nhà phân tích độc lập cũng thừa nhận thiệt hại lên đến hàng chục tỷ đô la. Hàng năm, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc bỏ phiếu với tỷ lệ áp đảo kêu gọi Mỹ dỡ bỏ cấm vận. Năm này qua năm khác, nghị quyết được thông qua. Năm này qua năm khác, không có gì thay đổi.
2. Vòng xoáy thứ hai: Cấm vận như lá chắn - Mất động lực cải cách
Đây là vòng xoáy tinh vi hơn, và cũng là vòng xoáy mà ít người muốn nói đến.
Cấm vận trở thành lời giải thích cho mọi thất bại. Khi có "kẻ thù bên ngoài" để đổ lỗi, áp lực cải cách nội tại giảm đi. Không cần nhìn vào những sai lầm trong chính sách, không cần đặt câu hỏi về hiệu quả của mô hình, bởi mọi thứ đều có thể quy tới việc "sự phong tỏa của đế quốc".

Và khi không cải cách, kinh tế tiếp tục trì trệ. Bất mãn xã hội tăng lên. Chế độ siết chặt kiểm soát để duy trì ổn định. Mỹ nhìn vào việc siết chặt đó như một chế độ độc tài và họ lại có thêm lý do để duy trì cấm vận. Vòng lặp tiếp tục.
Đây là một nghịch lý đau đớn. Cấm vận vừa gây hại thực sự cho Cuba, vừa tạo ra cái cớ để trốn tránh cải cách. Cả hai điều đều đúng cùng một lúc. Và chính vì cả hai đều đúng, vòng xoáy này cực kỳ khó phá vỡ.
3. Vòng xoáy thứ ba: Chảy máu chất xám
Khi thu nhập chính thức chỉ dao động 10-40 USD/tháng, những người có năng lực nhất sẽ tìm cách ra đi.
Từ năm 2020 đến nay, hơn một triệu người Cuba đã rời khỏi đất nước, tức là cứ mười người Cuba thì có một người di cư. Đây là làn sóng di cư lớn nhất trong lịch sử hòn đảo. Họ không chỉ là những người nghèo tìm cơ hội. Họ bao gồm bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, những người trẻ có học vấn và tham vọng, có thể nói những người ưu tú nhất đã bỏ đi. Số lượng bác sĩ giảm 29% trong ba năm từ 2021 đến 2024.
Mỗi người ra đi làm suy giảm năng lực của hệ thống. Bệnh viện thiếu bác sĩ. Trường học thiếu giáo viên. Nhà máy thiếu kỹ sư. Dịch vụ công xuống cấp khiến cuộc sống càng khó khăn hơn, khiến thêm nhiều người muốn ra đi. Không có chính sách nào, không có khẩu hiệu nào, có thể mang lại những bác sĩ, kỹ sư, giáo viên đã ra đi. Mỗi năm Cuba mất đi một phần năng lực không thể phục hồi.
4. Vòng xoáy thứ tư: Năng lượng - Sản xuất - Năng lượng
Vòng xoáy này tàn nhẫn nhất, bởi nó là vòng xoáy của vật chất thuần túy.
Cuba cần 110.000-120.000 thùng dầu mỗi ngày để vận hành. Dưới thời Chávez và những năm đầu Maduro, Venezuela cung cấp khoảng 100.000 thùng. Nhưng khi kinh tế Venezuela sụp đổ từ năm 2010, nguồn cung giảm dần. Đến 2024-2025, chỉ còn 27.000 - 35.000 thùng mỗi ngày. Sau khi Maduro bị bắt, ngay cả con số đó cũng không còn đảm bảo.
Thiếu dầu khiến nhà máy điện không đủ nhiên liệu. Cuba cúp điện 10-20 tiếng mỗi ngày. Không điện, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp tê liệt. Sản lượng giảm, không có gì để xuất khẩu. Không có xuất khẩu, không có ngoại tệ. Không có ngoại tệ, không thể mua dầu trên thị trường quốc tế với giá đầy đủ.
Khoảng cách giữa nhu cầu và nguồn cung là rất lớn. Không có giải pháp chính sách nào có thể lấp đầy khoảng cách đó.
5. Vòng xoáy thứ năm: Florida - Washington - Havana
Vòng xoáy cuối cùng nằm hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của Cuba.
Năm 1959 và những năm sau đó, hàng trăm nghìn người Cuba lưu vong, chủ yếu là tầng lớp thượng lưu và trung lưu đã mất tài sản sau cách mạng. Họ định cư tại Florida, chỉ cách quê hương 150km qua eo biển. Thế hệ đầu tiên mang theo nỗi đau mất mát và lòng căm thù chế độ Castro. Họ xây dựng cộng đồng, tích lũy của cải, và quan trọng nhất, họ bỏ phiếu.
Florida là một trong những bang chiến trường quan trọng nhất trong các cuộc bầu cử tổng thống Mỹ. Và cộng đồng Cuba tại đây có tỷ lệ đi bỏ phiếu cao bất thường, với lập trường rõ ràng: bất kỳ chính trị gia nào ủng hộ nới lỏng quan hệ với Cuba sẽ mất phiếu của họ.
Năm 2000, cuộc bầu cử tổng thống Mỹ được quyết định tại Florida với chênh lệch 537 phiếu. Chỉ 537 phiếu. Phần lớn cộng đồng Cuba tại Florida bỏ phiếu cho George Bush, một phần vì họ phẫn nộ với chính quyền Clinton trong vụ bé Elian Gonzalez, cậu bé Cuba sáu tuổi được trả về cho cha ở Havana bất chấp mong muốn của họ hàng tại Mỹ.

Từ đó đến nay, không chính trị gia Mỹ nào, dù Cộng hòa hay Dân chủ, dám công khai ủng hộ dỡ bỏ cấm vận Cuba. Rủi ro chính trị quá lớn. Dù Obama nới lỏng một số hạn chế trong nhiệm kỳ thứ hai, ông không dám đề nghị dỡ bỏ hoàn toàn. Trump đảo ngược gần như tất cả những gì Obama làm được. Biden hầu như không chạm vào vấn đề này.
Cuba không thể làm gì để thay đổi chính trị nội bộ Florida. Đây là vòng xoáy mà họ hoàn toàn bất lực.
V. Tại sao giải pháp đơn giản không tồn tại
Năm vòng xoáy đan xen và củng cố lẫn nhau. Phá vỡ một vòng không đủ. Cần phá vỡ nhiều vòng cùng lúc. Và Cuba không có đủ nguồn lực để làm điều đó.
Viện trợ từ Trung Quốc hay Nga có thể giúp Cuba tạm thời sống sót, nhưng chỉ là thay thế một sự phụ thuộc bằng một sự phụ thuộc khác. Và không ai cho không ai bất cứ thứ gì. Trung Quốc sẽ đòi hỏi quyền tiếp cận các nguồn lực chiến lược. Nga sẽ muốn một căn cứ quân sự trong vùng ảnh hưởng của Mỹ. Cuba sẽ lại trở thành quân cờ trong ván cờ địa chính trị của các cường quốc, giống như thời Chiến tranh Lạnh.
Cải cách kinh tế triệt để theo kiểu Trung Quốc hay Việt Nam về lý thuyết là khả thi. Nhưng thiếu động lực chính trị. Hơn nữa, cải cách cần thời gian, và Cuba đang chạy đua với thời gian khi cúp điện 10-20 tiếng mỗi ngày.
Dỡ bỏ cấm vận từ phía Mỹ sẽ là một cú hích lớn, nhưng vòng xoáy Florida khiến điều đó gần như bất khả thi trong tương lai gần.
Luật Helms-Burton yêu cầu Quốc hội phê chuẩn. Không đảng nào muốn mất Florida chỉ vì Cuba.
VI. Nhìn từ góc độ hệ thống
Trong khoa học phức hợp, có một khái niệm gọi là "lock-in" hay khóa chặt hệ thống. Đây là trạng thái mà một hệ thống bị mắc kẹt trong một cấu hình nhất định, không phải vì cấu hình đó tối ưu, mà vì chi phí để chuyển sang cấu hình khác quá cao.
Ví dụ kinh điển là bàn phím QWERTY. Bố cục này được thiết kế vào thế kỷ 19 để tránh kẹt phím trên máy đánh chữ cơ học. Ngày nay, chúng ta không còn dùng máy đánh chữ cơ học, và có những bố cục bàn phím hiệu quả hơn đã xuất hiện. Nhưng cả thế giới vẫn dùng QWERTY, bởi chi phí để đào tạo lại hàng tỷ người là quá lớn.
Cuba đang ở trong một lock-in phức tạp hơn nhiều. Không phải một yếu tố, mà năm vòng xoáy đan xen. Mỗi vòng xoáy củng cố các vòng khác. Cấm vận củng cố sự phụ thuộc, sự phụ thuộc củng cố lý do duy trì cấm vận. Chảy máu chất xám làm suy yếu năng lực, năng lực suy yếu làm giảm chất lượng cuộc sống, chất lượng giảm thúc đẩy thêm người ra đi. Thiếu năng lượng làm tê liệt sản xuất, sản xuất tê liệt làm cạn kiệt ngoại tệ, cạn kiệt ngoại tệ làm không thể mua năng lượng.
Trong tư duy hệ thống, khi một hệ thống có nhiều vòng phản hồi tự củng cố đan xen, điểm cân bằng mới chỉ có thể đạt được thông qua một "phase transition" hay chuyển pha, một sự thay đổi đột ngột và toàn diện trong cấu trúc hệ thống. Nhưng chuyển pha có thể đi theo hai hướng.
Một là chuyển pha có kiểm soát. Lãnh đạo nhận ra vấn đề, chủ động cải cách, giữ được ổn định chính trị trong khi thay đổi mô hình kinh tế.
Hai là chuyển pha không kiểm soát. Hệ thống sụp đổ trước khi kịp cải cách, dẫn đến hỗn loạn, tan rã, và đau khổ trên quy mô lớn, giống như Liên Xô.
Cuba đang đứng ở ngã ba đường. Nhưng cửa sổ cho chuyển pha có kiểm soát đang thu hẹp dần theo từng ngày cúp điện, theo từng người ra đi, theo từng thùng dầu không đến.
Cùng với đó, có những dấu hiệu cho thấy một hệ thống đang tiến gần đến điểm chuyển pha. Các nhà khoa học gọi đây là "critical slowing down" hay phục hồi chậm lại.
Khi một hệ thống còn khỏe mạnh, nó có thể hấp thụ cú sốc và phục hồi nhanh chóng. Nhưng khi hệ thống yếu đi, thời gian phục hồi kéo dài. Dao động tăng lên. Hệ thống bắt đầu "nhấp nháy" giữa các trạng thái khác nhau.
Cuba đang thể hiện tất cả những dấu hiệu này.
Mỗi cú sốc để lại hậu quả lâu dài hơn. Đại dịch COVID khiến ngành du lịch sụp đổ năm 2020, và đến nay vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Hệ thống dao động giữa "có điện" và "không điện", giữa "có hàng" và "hết hàng", với biên độ ngày càng lớn.
Khi một hệ thống phức hợp đạt đến điểm tới hạn, nó có thể thay đổi trạng thái rất nhanh. Một ngày hệ thống vẫn vận hành, ngày hôm sau đã sụp đổ. Đây không phải dự đoán, mà là đặc điểm của các hệ thống phức hợp gần ngưỡng.
VII. Điều gì có thể xảy ra?
Dựa trên phân tích hệ thống, có bốn kịch bản khả dĩ cho Cuba trong những năm tới.
- Kịch bản một là "Đổi Mới Cuba", một cuộc cải cách triệt để do lãnh đạo khởi xướng. Điều này đòi hỏi Cuba thừa nhận vấn đề nội tại, mở cửa thực sự cho kinh tế tư nhân, tìm cách giảm căng thẳng với Mỹ, và chấp nhận "mất mặt" trong ngắn hạn để được lợi trong dài hạn. Xác suất là rất thấp, bởi thiếu dấu hiệu cho thấy lãnh đạo sẵn sàng cho thay đổi căn bản.
- Kịch bản hai là "Phụ thuộc nhóm BRICS", trong đó Trung Quốc và Nga hỗ trợ đủ để Cuba không sụp đổ. Kinh tế tư nhân mở rộng từ từ. Không có cải cách triệt để, nhưng cũng không có khủng hoảng toàn diện. Cuba "thoi thóp sống sót" như hiện tại, người dân tiếp tục di cư, khó khăn trở thành "chuyện thường ngày". Xác suất cho kịch bản này cao nhất.
- Kịch bản ba là "Chuyển pha bắt buộc", xảy ra khi Trung Quốc và Nga không hỗ trợ đủ, khủng hoảng năng lượng và lương thực vượt ngưỡng, bất ổn xã hội tăng đến mức không kiểm soát được. Hệ thống buộc phải thay đổi, có thể theo hướng cải cách nhanh chóng, hoặc có thể theo hướng sụp đổ và hỗn loạn.
- Kịch bản bốn là Venezuela bằng cách nào đó phục hồi, hoặc Mỹ nới lỏng cấm vận, hoặc một nguồn dầu mới xuất hiện. Cuba quay lại trạng thái trước 2020. Xác suất cho kịch bản này là cực thấp, đặc biệt sau khi Maduro bị bắt.
Vậy có lối thoát nào khác không?
Hãy cùng lấy ví dụ chính Việt Nam. Năm 1986, Việt Nam đứng trước một ngã ba tương tự. Kinh tế sụp đổ, lạm phát 700%, người dân thiếu ăn, cấm vận của Mỹ vẫn còn, Liên Xô bắt đầu lung lay. Mọi điều kiện để rơi vào bẫy giống Cuba đều có đủ.
Nhưng Việt Nam đã làm khác.
Đổi Mới không chỉ là cải cách kinh tế. Thay vì tiếp tục đổ lỗi cho ngoại bang, thế hệ lãnh đạo Việt Nam lúc đó thừa nhận vấn đề nội tại, những sai lầm do đường lối chính sách gây ra, cách nhà lãnh đạo Việt Nam thời đó đều là những người tham gia lập quốc, cùng nhau vào sinh ra tử đi theo kháng chiến trường kỳ, họ thật sự là những người đặt lợi ích của mình ra sau lợi ích dân tộc, dám phản tỉnh để nhìn vào thực tế và họ cũng chịu khó nhìn sang nước bên cạnh là Trung Quốc để học hỏi, có lẽ đây cũng là may mắn vì Việt Nam ở ngay gần Trung Quốc và có rất nhiều điểm tương đồng về văn hóa.
Ở Trung Quốc Đặng Tiểu Bình nói "Mèo trắng hay mèo đen không quan trọng, miễn là bắt được chuột" thì ở Việt Nam cũng có tinh thần tương tự, thay vì bảo vệ mô hình cũ bằng mọi giá, chúng ta cho phép thực tế định hình chính sách. Thay vì siết chặt kiểm soát, ta nới lỏng kinh tế tư nhân. Thay vì giữ nguyên yêu sách với Mỹ, ta tạm gác lại để hợp tác tìm kiếm hài cốt lính Mỹ mất tích, mở đường cho bình thường hóa quan hệ năm 1995.
Việt Nam đã thực hiện một cuộc chuyển pha có kiểm soát. Mở cửa kinh tế nhưng vẫn duy trì kiểm soát chính trị. Hợp tác với "kẻ thù cũ" nhưng không từ bỏ bản sắc.
Cuba chưa làm được điều đó.
Một phần vì thời điểm. Khi Việt Nam cải cách năm 1986, Liên Xô vẫn còn tồn tại, mọi thứ chưa quá muộn. Khi Cuba bắt đầu nhúc nhích năm 2011, hệ thống đã đông cứng suốt năm thập kỷ, và Luật Helms-Burton đã biến cấm vận thành thứ không thể dỡ bỏ đơn phương.
Một phần khác là vì địa lý. Việt Nam cách Mỹ nửa vòng trái đất, cộng đồng Việt kiều tại California ít ảnh hưởng chính trị bằng cộng đồng Cuba tại Florida.
Và một phần vì lựa chọn. Việt Nam chọn thay đổi trước khi bị ép phải thay đổi. Cuba vẫn đang chờ.
Điều duy nhất Cuba có thể kiểm soát là cách họ phản ứng với thực tại. Và ở đây, có một bài học từ triết học phương Đông.
Trong thái cực đồ, âm cực tất sinh dương. Khi mọi thứ tối đến mức không thể tối hơn, đó cũng là lúc ánh sáng bắt đầu xuất hiện. Nhưng sự chuyển hóa đó không tự động xảy ra. Nó cần một sự thay đổi trong cách hệ thống đọc tín hiệu phản hồi từ hệ thống. Những người lãnh đạo Cuba cần nhận ra sự khủng hoảng yếu kém nằm trong chính cấu trúc hệ thống nội tại của họ và họ có phần trách nhiệm lớn nhất trong việc tái cấu trúc hệ thống đó.
Nếu Cuba không nhìn thấy thực tế này có thể họ sẽ sụp đổ. Mới đây khi được hỏi có định làm gì với Cuba không thì Trump thản nhiên trả lời "Chúng tôi chẳng cần làm gì cả, họ đang tự sụp đổ rồi.”
Lối thoát đó không nằm ở việc chờ đợi Mỹ thay đổi, hay chờ đợi một đồng minh mới xuất hiện, hay chờ đợi một phép màu nào đó. Lối thoát nằm ở việc thay đổi cách hệ thống đọc tín hiệu, từ "đổ lỗi ra ngoài" sang "nhìn thẳng vào trong".

Góc nhìn thời sự
/goc-nhin-thoi-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất