Công ước Berne về quyền bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật
Công ước Berne là nền tảng của hệ thống bảo hộ quyền tác giả toàn cầu. Bài viết này bàn về lịch sử hình thành, ý nghĩa của cơ chế bảo hộ tự động và cách Công ước Berne được áp dụng tại Việt Nam.
1. Lịch sử hình thành Công ước Berne
Công ước Berne ra đời trong bối cảnh cuối thế kỷ XIX, khi hoạt động xuất bản, in ấn và nghệ thuật phát triển mạnh mẽ tại châu Âu. Lúc bấy giờ, luật bản quyền chỉ có hiệu lực trong phạm vi từng quốc gia. Điều này dẫn đến một nghịch lý: một tác phẩm có thể được bảo hộ nghiêm ngặt tại nước này, nhưng lại bị sao chép tự do tại nước khác mà tác giả không có bất kỳ cơ chế pháp lý nào để tự bảo vệ quyền lợi của mình.
Trước thực trạng đó, năm 1886, Công ước Berne được ký kết tại Berne (Thụy Sĩ) với sự tham gia ban đầu của 10 quốc gia. Đây là công ước quốc tế đầu tiên thiết lập một hệ thống bảo hộ quyền tác giả mang tính xuyên quốc gia. Trải qua nhiều lần sửa đổi (Berlin, Rome, Paris…), Công ước không ngừng được cập nhật để thích ứng với những hình thức sáng tạo mới, từ nhiếp ảnh, điện ảnh cho đến các loại hình nội dung hiện đại.
Ngày nay, Công ước Berne được quản lý bởi Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) và có hơn 180 quốc gia thành viên, trở thành nền tảng cốt lõi của hệ thống quyền tác giả toàn cầu.
2. Tại sao lại có Công ước Berne?
Lý do sâu xa nhất dẫn đến sự ra đời của Công ước Berne nằm ở việc bảo vệ công bằng cho người sáng tạo. Một tác phẩm văn học hay nghệ thuật không chỉ là sản phẩm trí tuệ, mà còn là kết tinh của thời gian, lao động và cá tính cá nhân. Khi tác phẩm bị sao chép, xuyên tạc hoặc khai thác thương mại trái phép, chính giá trị tinh thần và vật chất của người sáng tạo bị xâm hại.
Công ước Berne được xây dựng trên nguyên tắc rằng tác phẩm phải được bảo hộ tự động, ngay khi được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất, không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục đăng ký nào. Điều này giúp ngăn chặn một loạt hành vi bị coi là xâm phạm quyền tác giả đối với các tác phẩm chưa hết thời hạn bảo hộ, bao gồm: Sao chép, in ấn, phát hành tác phẩm mà không có sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền; Sử dụng tác phẩm cho mục đích thương mại trái phép; Xuyên tạc, cắt xén, làm sai lệch nội dung tác phẩm gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả; Chuyển thể, phái sinh tác phẩm khi chưa được cho phép.
Thông qua việc thiết lập các chuẩn mực bảo hộ tối thiểu, Công ước Berne không chỉ bảo vệ lợi ích cá nhân của tác giả, mà còn tạo ra một môi trường khuyến khích sáng tạo, nơi con người có thể yên tâm rằng công sức trí tuệ của mình được tôn trọng. Theo công ước, một tác phẩm được bảo hộ nếu tác giả là công dân của quốc gia thành viên, hoặc nếu tác phẩm được công bố lần đầu tại một quốc gia thành viên của Công ước.
3. Việc thực thi và ứng dụng Công ước Berne tại Việt Nam
Việt Nam chính thức gia nhập Công ước Berne vào năm 2004, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập pháp lý quốc tế. Kể từ thời điểm đó, các tác phẩm của tác giả Việt Nam được bảo hộ tại tất cả các quốc gia thành viên khác, và ngược lại, Việt Nam có nghĩa vụ bảo hộ các tác phẩm nước ngoài theo tiêu chuẩn của Công ước.
Trên phương diện pháp luật, các nguyên tắc của Công ước Berne đã được nội luật hóa trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Theo đó, quyền tác giả được xác lập một cách tự động, không phụ thuộc vào việc đăng ký; quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả được ghi nhận rõ ràng; và thời hạn bảo hộ được xác định tối thiểu là suốt đời tác giả cộng thêm một khoảng thời gian sau khi tác giả qua đời.
Tại Việt Nam, thời hạn bảo hộ quyền tác giả phổ biến là suốt đời tác giả cộng thêm 50 năm sau khi tác giả mất, áp dụng đối với các tác phẩm văn học, khoa học và nghệ thuật thông thường. Riêng quyền nhân thân như quyền đặt tên tác phẩm, đứng tên tác giả và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm được bảo hộ vô thời hạn. Đối với các loại hình đặc thù như tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh và mỹ thuật ứng dụng, thời hạn bảo hộ là 75 năm kể từ lần công bố đầu tiên; nếu tác phẩm chưa được công bố thì thời hạn là 100 năm kể từ khi được định hình. Ngoài ra, tác phẩm khuyết danh được bảo hộ 75 năm kể từ lần công bố đầu tiên, còn tác phẩm công bố muộn (sau 25 năm kể từ khi hình thành) được bảo hộ 100 năm tính từ năm tiếp theo năm công bố.
Sau khi hết thời hạn bảo hộ theo Công ước Berne và pháp luật Việt Nam, các tác phẩm không còn thuộc phạm vi độc quyền khai thác của tác giả hoặc người thừa kế, mà chuyển sang phạm vi công cộng (public domain). Từ thời điểm này, xã hội được quyền tự do tiếp cận, sử dụng và sáng tạo trên nền tảng các tác phẩm đó, với điều kiện vẫn phải tôn trọng quyền nhân thân của tác giả.

Cre: kanoonpedia
01.15.26
Nguyeen.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất