Trước khi có những con chữ, ta truyền tải thông tin qua lời nói. Qua hàng nghìn năm, con chữ trở thành hóa thành của ý nghĩa. Trước khi chữ viết ra đời, tồn tại và không ngừng cải biến ngày nay, trí tuệ nhân loại giống như một thực thể hữu hạn: mọi kinh nghiệm quý giá, mọi bài học sâu sắc và mọi cảm xúc nồng nhiệt nhất, chúng nằm trong bộ não của con người, chúng tồn tại và biến mất đi khi họ nằm xuống. 
Con chữ từng là thông điệp, thông qua những hình thù kỳ quặc trên những vách đá. Và nhiệm vụ tối thượng của con người thời kỳ đó khi tạo ra chữ viết, một cách vô tình, giải quyết nhu cầu sống còn của nhân loại: tạo ra một bộ nhớ ngoài tồn tại được hàng nghìn năm. 
Trước khi có những con chữ ngay ngắn, con người bắt đầu bằng chữ tượng hình (Pictogram). Chữ tượng hình, nói một cách cụ thể nhất, tức là những ký hiệu vẽ lại trực tiếp hình dáng vật thể. Đây là cách thức sơ khai nhất, nơi bạn vẽ cái gì thì nó chính là cái đó. Vẽ một con hươu có nghĩa là con hươu, vẽ một vòng tròn có tia nắng có nghĩa là mặt trời, vẽ cái nhà thì có nghĩa là một cái nhà. Nhưng, những hình vẽ thuần túy lại không thể diễn tả được những thứ vô hình. Làm sao bạn vẽ được tình yêu, niềm hy vọng, hạnh phúc hay là nỗi đau? 
Để giải quyết vấn đề này, nhân loại tiến thêm một bước đến chữ biểu ý (Logogram). Lúc này, ký hiệu đã bắt đầu đại diện cho các khái niệm trừu tượng. Hình ngôi nhà, từng chỉ là ngôi nhà, nhưng nay là mái ấm, một bàn chân có thể biểu trưng cho khoảng cách, hành trình hay đơn giản hơn là hành động đi bộ. Đây là cột mốc vĩ đại của tư duy: Chúng ta bắt đầu mã hóa ý nghĩ thành biểu tượng. Kể từ giây phút này, con người không cần phải thấy vật thật mới hiểu được ý nghĩa; họ chỉ cần nhìn vào ký hiệu và để bộ não tự truy xuất khái niệm.
SỰ RA ĐỜI CỦA CHỮ “TIẾT HÌNH” TỪ NHU CẦU THU NỢ
Khi các thành bang Lưỡng Hà phát triển mạnh khoảng năm 3200 TCN, việc quản lý kinh tế và giao dịch ngày càng phức tạp, khiến trí nhớ con người không đủ để theo dõi các khoản nợ lúa mì. Ban đầu, người Sumer sử dụng các tokens (hình đất sét nhỏ) để đại diện cho hàng hóa, nhưng khi giao dịch phức tạp hơn, họ bắt đầu khắc dấu lên các viên đất sét ẩm bằng những cây sậy vót nhọn , tạo ra những ký hiệu đơn giản. Dần dần, những ký hiệu này phát triển thành hệ thống chữ viết, với các nét hình nêm được ấn bằng bút sậy lên đất sét, cho phép ghi lại không chỉ số lượng mà còn cả tên người, loại hàng hóa và ngày tháng, tạo nên hệ thống chữ viết đầu tiên của nhân loại. Đây được gọi là chữ tiết hình (Cuneiform), là dấu ấn cho sự phát triển của nền văn minh Sumer, tạo nền tảng cho sự ra đời của nhà nước và luật pháp. 
Đồng thời, đây cũng chính là sự ra đời của Tính trừu tượng. Khi nhìn vào một tấm đất sét đầy những nét nêm, với người đã được đào tạo, đó là một hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh. Ký hiệu lúc này đã hoàn toàn tách rời khỏi hình dáng của vật thể thật. Con người đã học được cách "nén chặt" thông tin vào những ký hiệu tối giản nhất để tiết kiệm thời gian và không gian lưu trữ.
TÁI THIẾT KẾ BỘ NÃO
Về mặt khoa học, việc học chữ là một sự thay đổi cưỡng ép đối với bộ não. Con người vốn không có vùng não chuyên biệt dành cho việc đọc. Để làm được điều này, não bộ đã thực hiện quy trình tái tận dụng nơ-ron (Neuronal Recycling), là hiện tượng não bộ sử dụng các vùng chức năng cũ cho những nhiệm vụ mới. Não bộ đã mượn vùng vỏ não thị giác vốn dùng để nhận diện hình dạng để chuyển sang nhận diện các nét chữ. Khi chúng ta bắt đầu đọc những ký, một hệ thống dây thần kinh mới được hình thành, kết nối vùng thị giác trực tiếp với vùng ngôn ngữ và tư duy logic. Chữ viết đã biến đổi chúng ta từ những sinh vật sống bằng bản năng và ký ức ngắn hạn thành những sinh vật có khả năng tư duy hệ thống và phân tích dữ liệu phức tạp.
TỪ BIỂU Ý SANG BIỂU ÂM
Thay đổi lớn nhất nằm ở cách con người tư duy về ký hiệu. Thay vì dùng một hình vẽ để đại diện cho một vật thể hay một ý niệm, người Phoenicia, những thương nhân hàng hải tài ba ở vùng Địa Trung Hải khoảng năm 1200 TCN  đã nghĩ ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác: đó chính là chữ tượng thanh (Phonetic). 
Họ nhận ra rằng ngôn ngữ của chúng ta, dù rất phức tạp nhưng cũng chỉ được cấu thành từ một số lượng hạn chế các âm thanh cơ bản. Thay cho việc nhớ hàng nghìn ký hiệu cho hàng nghìn sự vật, họ tạo ra các ký tự đại diện cho chính những âm thanh đó. Bảng chữ cái Phoenicia ra đời chỉ với 22 ký tự, tiền thân trực tiếp của bảng chữ cái Hy Lạp và Latin,  tất cả đều là phụ âm. Đây là một cuộc cách mạng về tính tinh gọn. Họ sáng tạo, học chứ cái như một cách để ghi chép hàng hóa và giao dịch. 
SỰ HOÀN THIỆN CỦA NGƯỜI HY LẠP 
Người Hy Lạp sau đó đã tiếp nhận bảng chữ cái Phoenicia và thực hiện một cải tiến mang tính quyết định, thêm vào những nguyên âm (Vowel). Trong các hệ thống chỉ có phụ âm, người đọc phải tự dự đoán âm thanh dựa trên ngữ cảnh, việc thêm nguyên âm giúp văn bản trở nên chính xác tuyệt đối. 
Sự kết hợp giữa phụ âm và nguyên âm đã tạo nên bảng chữ cái, hay còn được gọi là Alphabet mà chúng ta sử dụng ngày nay. Chữ viết, từ những hình thù nguệch ngoạc, đã trở thành công cụ để xây dựng thế giới. 
Từ những thuở sơ khai có con chữ, luật pháp được khắc lên đá và đặt ở quảng trường. Mọi người dân đều có thể biết quyền lợi và nghĩa vụ của mình, giảm bớt sự độc đoán của tầng lớp cai trị. Khi ý tưởng có thể được ghi chép lại một cách dễ dàng và chính xác, con người bắt đầu có thể "tranh luận xuyên thời gian". Các nhà triết học Hy Lạp có thể đọc và phản biện ý kiến của những người đi trước từ hàng chục năm trước đó. Sự tích lũy tri thức không còn bị gián đoạn, tạo tiền đề cho sự ra đời của tư duy khoa học hiện đại. Việc đọc một bảng chữ cái tượng thanh đòi hỏi não bộ phải xử lý thông tin theo trình tự logic và phân tích âm tiết. Điều này dần dần hình thành nên lối tư duy trừu tượng và khả năng phân tích sâu sắc của con người hiện đại.
Không quá khi nói rằng, con chữ là nền tảng, đặt nền móng giúp con người phát triển. 
Khi trình bày đến đây, tôi nhận ra một thực tế khá buồn cười và kỳ lạ. Con người từng đưa những hình thù trở thành chữ viết, và ngày nay, chúng ta lại gán chữ viết trở lại thành những hình thù. Bạn chắc chắn hiểu tôi nói điều gì, đó là những emoji trên các thiết bị điện tử. 
Bảng chữ cái dù tinh gọn nhưng cực kỳ thiếu sắc thái cảm xúc. Trong giao tiếp trực tiếp, lời nói chỉ chiếm một phần nhỏ, phần lớn thông điệp nằm ở ánh mắt, điệu bộ và tông giọng – thứ mà các nhà khoa học gọi là phi ngôn ngữ (Paralanguage). Khi chúng ta chuyển sang giao tiếp qua màn hình, văn bản thuần túy trở nên dễ gây hiểu lầm. Một câu "Được thôi" có thể mang nghĩa đồng ý vui vẻ, nhưng cũng có thể là sự hờn dỗi. Emoji ra đời như một vị cứu tinh để tái hiện lại "ngôn ngữ cơ thể" trong không gian số. Nó đóng vai trò là những dấu chỉ cảm xúc, giúp người đọc "nghe" được tông giọng của người viết qua màn hình.
EMOJI VÀ NGÔN NGỮ PHỔ QUÁT
Nếu bạn là một người đa ngôn ngữ, thì đây không phải là vấn đề của bạn. Tuy nhiên, phần không nhỏ chúng ta gặp vấn đề sự bất đồng ngôn ngữ giữa các quốc gia. Một biểu tượng "trái tim đỏ" hay "khuôn mặt khóc" mang cùng một ý nghĩa, cảm xúc dù bạn ở Hà Nội, New York hay Thượng Hải. Đây là hệ thống ký hiệu duy nhất trong lịch sử nhân loại có thể được hiểu ngay lập tức bởi hàng tỷ người mà không cần qua trường lớp nào. 
Con người khởi đầu bằng hình vẽ để mô tả thế giới, sau đó phát minh ra bảng chữ cái để mã hóa âm thanh và tư duy logic. Giờ đây, chúng ta kết hợp cả hai: Dùng bảng chữ cái để truyền tải thông tin phức tạp và dùng biểu tượng hình ảnh để truyền tải cảm xúc tức thời. Chúng ta đang tiến tới một hình thái giao tiếp đa phương thức, nơi bộ não được vận hành đồng thời cả vùng ngôn ngữ logic lẫn vùng nhận diện hình ảnh giàu cảm xúc. Con người năm không chỉ muốn hiểu nhau qua ý nghĩ, mà còn muốn chạm vào nhau qua cảm giác.
Chữ viết là di sản muôn đời của con người. Giữa một thế giới rộng lớn, chúng ta viết để khẳng định rằng mình đã ở đây, đã từng cảm nhận và khao khát được thấu hiểu. Mỗi con chữ ta để lại là một tiếng vọng xuyên không gian và thời gian, một sợi dây vô hình kết nối những tâm hồn xa lạ vào chung một nhịp đập của trí tuệ. Con chữ là di sản sống động nhất, chứng minh cho sức mạnh của sự kết nối và tầm vóc của tư duy con người.