Photo: VietnamNet
Photo: VietnamNet
Trong công trình nghiên cứu "Sexed bodies, gendered bodies: Children and the body in Vietnam" (2001) Helle Rydstrom đã sử dụng khái niệm hiện thân (embodiment) làm trung tâm phân tích để giải thích tại sao cùng một ẩn dụ “trẻ em như tờ giấy trắng” lại dẫn đến hai kiểu xã hội hóa đạo đức hoàn toàn khác nhau giữa các bé trai và bé gái ở nông thôn Việt Nam.
Trong văn hóa đại chúng, cơ thể thường được nhìn nhận như một thực thể sinh học “trung tính”, chưa bị định hình bởi xã hội. Tuy nhiên, trong tiếp cận nhân học đương đại, khái niệm "cơ thể" không chỉ được hiểu là dạng thức sinh học mà còn là nơi ghi dấu, tiếp nhận và tái tạo các chuẩn mực văn hóa, đạo đức và quyền lực xã hội. Nói cách khác, cơ thể luôn là một thực thể đã được xã hội hóa, mang trong nó những dấu ấn của giới, tuổi tác, giai tầng và các quan hệ quyền lực. Từ góc nhìn này, cơ thể trẻ em không hề trung tính, mà là sản phẩm của các quá trình hiện thân và xã hội hóa mang tính giới sâu sắc.
Bài viết này sẽ tập trung làm rõ khái niệm "Hiện thân" (embodiment) và cách tiếp cận hiện thân trong nhân học như một công cụ phân tích quan hệ giữa cơ thể, đạo đức và giới. Trọng tâm không phải là xây dựng một bức tranh toàn cảnh về nghiên cứu giới ở Việt Nam đương đại, cũng không nhằm thay thế hay tổng hợp các công trình hiện có. Thay vào đó, bài viết lựa chọn một nghiên cứu điển hình là công trình của Helle Rydstrom về trẻ em ở nông thôn miền Bắc Việt Nam như một điểm tựa lý thuyết và thực nghiệm để minh họa cách hiện thân vận hành trong quá trình xã hội hóa giới. Việc sử dụng trường hợp này cho phép tác giả phân tích cũng như lý giải sâu cơ chế mà qua đó các chuẩn mực giới và đạo đức được ghi khắc vào cơ thể trẻ em. Từ đó, vấn đề "cơ thể không trung tính" không chỉ là một luận điểm lý thuyết, mà như chìa khóa để hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa cá nhân, xã hội và quyền lực giới trong bối cảnh nông thôn Việt Nam.
I. Các khái niệm cốt lõi: Xã hội hóa, nhập thân văn hóa và hiện thân
Để phân tích luận điểm, ta cần hiểu và nắm được ba khái niệm then chốt được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu nhân học và xã hội học gồm: xã hội hóa, nhập thân (văn hóa) và hiện thân. Đây không phải là những thuật ngữ độc lập, mà là một chuỗi các khái niệm được liên kết nhằm giải thích cách các chuẩn mực xã hội, đặc biệt là chuẩn mực giới và đạo đức, được truyền đạt, tiếp nhận và “đi vào” cơ thể trẻ em. Trong nghiên cứu của Helle Rydstrom về trẻ em ở làng Thịnh Trị, ba khái niệm này giúp làm rõ vì sao cơ thể không chỉ là nền sinh học trung tính, mà còn là nơi các giá trị xã hội được ghi dấu và tái sản xuất.
Trước hết, "xã hội hóa" (socialization) là khái niệm cơ bản trong xã hội học và nhân học, thường được gắn với các công trình kinh điển của Émile Durkheim và sau này được phát triển trong nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Về nguyên tắc, xã hội hóa chỉ quá trình mà qua đó cá nhân học và nội tâm hóa các giá trị, chuẩn mực, vai trò và kỳ vọng của xã hội nơi họ sống. Trong nghiên cứu về trẻ em, xã hội hóa không chỉ là việc “dạy” trẻ các quy tắc bằng lời nói, mà còn là chuỗi thực hành hàng ngày: khen – chê, thưởng – phạt, hướng dẫn – giám sát, qua đó trẻ em học cách trở thành một chủ thể phù hợp với khuôn mẫu xã hội. Rydstrom cho thấy rằng ở làng Thịnh Trị, xã hội hóa diễn ra rất sớm và rất cụ thể, gắn với những kỳ vọng khác nhau đối với bé trai và bé gái. Khái niệm xã hội hóa vì vậy là bước đầu giúp nhận diện khung đạo đức và giới mà trẻ em được đưa vào, nhưng chưa đủ để giải thích cách mà các chuẩn mực ấy “đi vào” cơ thể.
Từ xã hội hóa, khái niệm "nhập thân văn hóa" (cultural embodiment) đã làm rõ hơn cách văn hóa không dừng lại ở cấp độ ý thức, mà trở thành một phần của cơ thể sống. Nhập thân hay nhập thân văn hóa có thể được hiểu là quá trình các giá trị và biểu tượng văn hóa được “thấm” vào cơ thể qua tư thế, cử chỉ, thói quen và cảm giác. Ở đây, cơ thể không chỉ là đối tượng chịu tác động, mà đóng vai trò như phương tiện để văn hóa tồn tại và vận hành. Trong nghiên cứu của Rydstrom, các chuẩn mực giới không chỉ được dạy bằng lời, mà còn được thực hành qua cách trẻ ngồi, đứng, đi, nói và phản ứng. Bé gái học cách giữ gìn thân thể, kiểm soát cảm xúc; bé trai học cách thể hiện sức mạnh và sự cứng cỏi. Những điều này dần trở thành một phần “tự nhiên” trong trải nghiệm của trẻ, dù thực chất là sản phẩm của quá trình nhập thân.
Trên nền tảng đó, khái niệm "hiện thân" (embodiment) nhấn mạnh rằng cơ thể vừa là nơi tiếp nhận, vừa là nơi biểu hiện các cấu trúc của xã hội. Các quan hệ như quyền lực, đạo đức và giới không tồn tại bên ngoài cơ thể, mà được hiện thực hóa trong chính những trải nghiệm thân thể ấy. Trong nghiên cứu ở làng Thịnh Trị, Rydstrom cho thấy trẻ em “sống” các chuẩn mực giới thông qua cơ thể mình: bé trai và bé gái không chỉ “biết” mình khác nhau, mà còn “cảm nhận” và “hành động” khác nhau theo những khuôn mẫu đã được xã hội hóa và nhập thân. Nhờ tiếp cận hiện thân, cơ thể được nhìn như một không gian phân tích, nơi có thể đọc ra cách xã hội tổ chức giới và đạo đức từ cấp độ vi mô của đời sống hàng ngày.
Kết hợp ba khái niệm này, bài viết xem xã hội hóa là quá trình truyền đạt chuẩn mực, nhập thân văn hóa là cách các chuẩn mực ấy đi vào cơ thể, và cuối cùng hiện thân là trạng thái mà trong đó cơ thể trở thành nơi các giá trị xã hội được kiến tạo và duy trì.
II.  Bối cảnh và phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu của Helle Rydstrom được đặt trong bối cảnh một vùng nông thôn ở miền Bắc Việt Nam, được gọi là làng Thịnh Trị vào giai đoạn cuối thập niên 1990s. Cộng đồng này chịu ảnh hưởng sâu sắc của trật tự đạo đức Nho giáo, nơi gia đình, giới tính và vai trò xã hội được tổ chức theo những khuôn mẫu được duy trì và lặp lại tương đối ổn định. Trong môi trường này, trẻ em không chỉ được xem là thành viên đang trong quá trình trưởng thành của gia đình mà còn là đối tượng trung tâm của các chiến lược giáo dục đạo đức và kiến tạo giới. Bối cảnh nông thôn với cấu trúc cộng đồng chặt chẽ, sự giám sát lẫn nhau giữa các hộ gia đình và các chuẩn mực giới rõ rệt tạo điều kiện để quan sát trực tiếp quá trình xã hội hóa diễn ra trong đời sống thường nhật.
Rydstrom tiếp cận bối cảnh này bằng phương pháp điền dã dân tộc học dài hạn. Bà sống tại làng, tham gia sinh hoạt cùng người dân, quan sát các tương tác giữa người lớn và trẻ em trong gia đình, trường học và không gian công cộng. Dữ liệu nghiên cứu không chỉ đến từ phỏng vấn, mà còn từ các công cụ định tính như quan sát tham dự, ghi chép thực địa và theo dõi các tình huống giáo dục đạo đức diễn ra trong đời sống hàng ngày. Cách tiếp cận này cho phép nhà nghiên cứu không chỉ nghe thông tín viên nói về cách nuôi dạy con, mà còn thấy cách các chuẩn mực giới được thực hành qua hành vi, giọng nói, cử chỉ và cách kiểm soát cơ thể của trẻ.
Về mặt phương pháp luận, Rydstrom đặt trọng tâm vào việc phân tích cơ thể như một không gian xã hội (social site). Thay vì coi cơ thể là nền sinh học trung tính, bà xem cơ thể là nơi các quan hệ quyền lực, đạo đức và giới tính được hiện thân. Điều này dẫn đến việc kết hợp quan sát vi mô – các tương tác rất cụ thể giữa cha mẹ và con cái – với phân tích vĩ mô về trật tự giới và đạo đức trong xã hội Việt Nam. Phương pháp này cho phép nối kết những hành vi tưởng như nhỏ nhặt, như cách trẻ ngồi, nói hay phản ứng, với những cấu trúc xã hội lớn hơn về giới và quyền lực.
Ngoài ra, Rydstrom sử dụng so sánh giới như một chiến lược phân tích chủ đạo. Thay vì nghiên cứu trẻ em nói chung, bà đặt bé trai và bé gái trong quan hệ đối chiếu để làm nổi bật cách cùng một chuẩn mực đạo đức có thể được diễn giải và áp dụng hoàn toàn khác nhau. Cách tiếp cận này giúp chỉ ra rằng xã hội hóa không diễn ra đồng đều, mà được phân loại và điều chỉnh theo giới ngay từ đầu. Phương pháp tiếp cận so sánh kết hợp với dữ liệu điền dã cho phép bà xây dựng lập luận rằng cơ thể trẻ em là nơi các khác biệt giới không chỉ được dạy, mà còn được rèn luyện và cảm nhận.
Từ Bối cảnh làng Thịnh Trị và phương pháp dân tộc học hiện thân của Rydstrom đã tạo nền tảng để phân tích cách xã hội nông thôn Việt Nam “đi vào” cơ thể trẻ em. Việc kết hợp quan sát thực địa, phân tích giới và tiếp cận hiện thân giúp nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả, mà còn làm rõ cơ chế cụ thể qua đó các chuẩn mực đạo đức và giới tính được ghi dấu vào đời sống thân thể của trẻ em. Đây chính là tiền đề để hiểu vì sao cơ thể, trong nghiên cứu này, không được xem là trung tính.
III. Cơ thể không trung tính: “trẻ em như tờ giấy trắng”
Trong diễn ngôn giáo dục và nuôi dạy con cái ở Việt Nam, ẩn dụ này được trình bày và sử dụng rộng rãi như một tuyên ngôn bình đẳng rằng: mọi trẻ em – trai hay gái – đều trắng tinh, đều cần được khắc ghi đạo đức như nhau để trở thành công dân xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, khi đến thực địa ở làng Thịnh Trị, Rydstrom phát hiện ẩn dụ ấy bị bẻ cong hoàn toàn bởi quan niệm phụ hệ về hiện thân. Trong nghiên cứu "Sexed bodies, gendered bodies: Children and the body in Vietnam" (2001) Helle Rydstrom không xem ẩn dụ này chỉ là một cách nói mang tính tượng hình, mà coi đó là một nguyên lý đạo đức có tác dụng tổ chức thực hành xã hội hóa trẻ em. Theo bà, “tờ giấy trắng” ở đây không phải là một nền trung tính, mà là một bề mặt luôn được xã hội định hướng việc “viết” lên đó những kỳ vọng giới rất cụ thể.
Rydstrom cho thấy rằng cùng một ẩn dụ, nhưng cách hiểu và cách vận dụng lại có sự khác nhau rõ rệt đối với bé trai và bé gái.
Với bé trai, cơ thể ngay từ khi sinh ra đã được gán với vị thế thuộc về “dòng dõi bên trong” (họ nội). Trong cách hiểu của người dân làng Thịnh Trị, dòng máu nam giới mang theo lịch sử, danh dự và đạo đức của cả dòng họ qua nhiều thế hệ tổ tiên. Vì vậy, cơ thể bé trai không bao giờ được xem là hoàn toàn “trắng”, một phần đạo đức đã được cho là tồn tại sẵn trong huyết thống. Từ logic này, bé trai không phải liên tục chứng minh tư cách đạo đức của mình thông qua các hành vi chăm sóc hay nhẫn nhịn trong đời sống thường nhật. Trong phạm vi gia đình, các em cũng ít bị can thiệp vào cách cư xử, ít bị yêu cầu lặp lại những hành vi mang tính tình cảm như giúp đỡ, nhường nhịn hay quan tâm người khác. Việc chơi một mình, đọc sách, thậm chí tỏ ra thờ ơ trước lời nhắc của ba mẹ, thường không bị xem là thiếu đạo đức. Trong không gian trường mẫu giáo, sự khác biệt này tiếp tục được tái hiện, khi trẻ em tham gia các hoạt động nhập vai, như trò chơi công nhân xây dựng, bé trai được khuyến khích chạy nhảy, gây ồn ào, chiếm lĩnh không gian lớp học và vẫn được khen là “hành vi đạo đức hoàn hảo”. Cơ thể bé trai, vì thế, được cho phép mở rộng, chiếm chỗ và ít bị yêu cầu điều chỉnh theo hướng kiềm chế.
Ngược lại, cơ thể bé gái bị định nghĩa là thuộc về “ngoại tộc” (họ ngoại) và về nguyên tắc sẽ rời khỏi gia đình cha mẹ để về nhà chồng trong tương lai. Do không được xem là người nối tiếp dòng máu của họ tộc, cơ thể bé gái, theo logic địa phương, mới là cơ thể thực sự “trắng” đúng nghĩa. Chính vì bị cho là không mang sẵn đạo đức trong huyết thống, bé gái phải được xã hội hóa đạo đức một cách chặt chẽ và liên tục hơn. Đạo đức của phụ nữ không được coi là bẩm sinh, mà phải được tạo dựng qua thực hành hàng ngày của tình cảm: sự dịu dàng, chăm sóc, nhường nhịn, tránh đối đầu, biết phục vụ người trên và trông nom em nhỏ. Trong gia đình, các bà, mẹ và chị lớn trở thành những hình mẫu sống mà bé gái phải quan sát và bắt chước. Qua hàng nghìn lần lặp lại các công việc như ru em, nấu ăn, nói nhỏ, giữ nét mặt hòa nhã và cúi đầu khi giao tiếp, cơ thể bé gái dần được lấp đầy những chuẩn mực đạo đức nữ tính. Rydstrom gọi quá trình này là sự hình thành một "habitus đạo đức nữ giới" (female moral habitus) – tức là một hệ thống thói quen thân thể và cảm xúc khiến các chuẩn mực giới không chỉ được nhận biết bằng lý trí, mà còn được cảm nhận và thực hành như lẽ hiển nhiên trong chính cơ thể của các em.
Điểm quan trọng trong phân tích của Rydstrom là: "tờ giấy" ấy không chỉ được “viết” bằng lời nói hay quy tắc trừu tượng, mà bằng những can thiệp rất cụ thể vào cơ thể. Những sửa sai về tư thế, về cách đi đứng, cách cười nói hay cách phản ứng trước xung đột đều là những “nét chữ” được khắc lên cơ thể trẻ. Qua thời gian, những nét chữ này không còn là sự ép buộc từ bên ngoài, mà dần thấm sâu trở thành thói quen và cảm giác thuộc về thân thể. Trẻ em không chỉ biết mình nên làm gì, mà còn cảm thấy thế nào là “đúng” và thế nào là “sai” trong chính cơ thể mình.
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, đặc biệt tại các cộng đồng nông thôn miền Bắc, cơ thể con người hiếm khi được nhìn như một thực thể sinh học thuần túy. Thay vào đó, cơ thể luôn được đọc và tổ chức như một dấu hiệu mang tính chất giới tính hóa sâu sắc. Ngay từ khi sinh ra, cơ thể trẻ em đã được đặt vào một trật tự biểu tượng, nơi sinh học và xã hội không tách rời mà đan cài vào nhau. Ở đây, cơ thể được nhận diện qua hai chiều kích song hành: một mặt là sự phân biệt sinh học dựa trên giới tính khi sinh; mặt khác là quá trình kiến tạo xã hội thông qua các chuẩn mực đạo đức, vai trò gia đình và vị trí trong hệ thống thân tộc. Hai chiều kích này không tồn tại độc lập, mà tương tác để tạo ra những cách hiểu khác nhau về giá trị và tiềm năng của cơ thể bé trai và bé gái.
Dòng họ phụ hệ, một yếu tố cốt lõi trong văn hóa Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc định giá cơ thể theo giới. Theo truyền thống, chỉ có con trai mới được coi là cầu nối giữa các thế hệ và là người nối dõi tông đường, thông qua khả năng sinh học tái sản xuất dòng máu và duy trì nghi thức thờ cúng tổ tiên. Bộ phận sinh dục nam, thường được biểu tượng hóa như một yếu tố trung tâm, không chỉ đại diện cho sức mạnh sinh sản mà còn mang ý nghĩa biểu tượng liên kết quá khứ, hiện tại và tương lai của gia tộc. Do đó, cơ thể nam từ lúc sinh ra đã được tôn vinh, đôi khi qua các cách gọi thân mật nhấn mạnh đặc trưng sinh học, góp phần khẳng định vị thế ưu việt trong cấu trúc xã hội. Ngược lại, cơ thể nữ được coi là thiếu khả năng kế thừa trực tiếp, dẫn đến sự thiếu hụt trong việc gắn kết lịch sử gia đình, điều này nhấn mạnh vai trò của họ trong việc duy trì sự hài hòa gia đình thông qua các thực hành xã hội, như tìm kiếm hôn nhân phù hợp và đóng góp vào danh dự chung.
Về mặt văn hóa, cơ thể không trung tính còn được hiện thân qua sự gắn kết giữa khả năng sinh học và hành vi xã hội. Trong các cộng đồng địa phương, đạo đức gia đình được thể hiện rõ nét qua việc sinh con trai, vốn được xem là biểu hiện của sự tôn kính tổ tiên và nối dõi tông đường. Nguồn gốc của quan niệm này có thể truy vết từ sự ảnh hưởng của Nho giáo, được du nhập vào Việt Nam từ thời kỳ Bắc thuộc và trở thành nền tảng tư tưởng đến tận ngày nay. Hệ thống phụ quyền trong Nho giáo nhấn mạnh vai trò của nam giới như trụ cột gia đình và cộng đồng rằng chỉ con trai mới có quyền kế thừa họ tên, tài sản và trách nhiệm thờ cúng tổ tiên, vốn được xem là nghĩa vụ thiêng liêng để thể hiện sự tôn kính với linh hồn người thân đã khuất và duy trì sự liên tục của dòng họ. Trong khi đó, cơ thể nữ, dù không kém quan trọng, nhưng lại được định vị ở vai trò hỗ trợ, tập trung vào việc thể hiện đạo đức qua hành động hàng ngày để bù đắp cho sự thiếu hụt bẩm sinh trong dòng họ. Do đó, việc sinh con trai trở thành biểu hiện của sự thành công và trách nhiệm đối với tổ tiên, trong khi sự vắng mặt của con trai có thể dẫn đến lo ngại về sự đứt đoạn họ tộc.
Phân tích ẩn dụ “trẻ em như tờ giấy trắng” trong nghiên cứu của Rydstrom cho thấy rằng cơ thể trẻ em không hề là nền trung tính. Ngay từ khi được coi là “chưa bị viết lên”, cơ thể ấy đã nằm trong một hệ thống kỳ vọng giới và đạo đức rất rõ ràng. Việc “viết” gì lên tờ giấy ấy không hề diễn ra một cách ngẫu nhiên, mà theo những khuôn mẫu xã hội ổn định, tái tạo sự khác biệt giữa nam và nữ. Rydstrom cũng cho thấy ẩn dụ này không vận hành như một biểu tượng của bình đẳng giới, mà là công cụ tinh vi nhất để tái sản xuất khác biệt và bất bình đẳng. Cùng một diễn ngôn được lặp lại trong gia đình, trường học và các thiết chế giáo dục, nhưng khi được áp dụng vào cơ thể trẻ em, nó dẫn đến những quỹ đạo xã hội hóa rất khác nhau. Hiện thân, vì thế, trở thành bằng chứng sống động và tàn nhẫn nhất rằng ngay cả khi xã hội tuyên bố mọi trẻ em đều bình đẳng như tờ giấy trắng, cơ thể của chúng chưa bao giờ được phép trắng như nhau.
Tổng thể, cách tiếp cận này cho thấy cơ thể là một thực thể thống nhất, nơi sinh học và xã hội hòa quyện, giúp giải thích các mô hình hành vi và vị trí xã hội mà không cần phân tách cứng nhắc giữa khái niệm "sex" và "gender". Vì vậy, khi nói “cơ thể không trung tính”, không phải là phủ nhận yếu tố sinh học, mà là nhấn mạnh rằng sinh học luôn được diễn giải và tổ chức trong một trật tự xã hội cụ thể. Cơ thể là điểm giao nhau của sinh học, văn hóa và quyền lực. Chính tại điểm giao thoa này, giới được tạo ra, được duy trì và được cảm nhận như điều hiển nhiên.
IV. Hiện thân giới tính qua các thực hành thân thể cụ thể và không gian hàng ngày
Rydstrom sử dụng dữ liệu từ quan sát tham dự, ghi âm và ghi hình để chỉ ra rằng quá trình hiện thân (embodiment) không diễn ra ở mức độ trừu tượng, mà thông qua các kỹ thuật cơ thể (body techniques) rất cụ thể, từ việc sử dụng không gian, kiểm soát giọng nói, biểu lộ cảm xúc đến cách ứng xử với kỷ luật. Những thực hành này tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa trẻ em trai và trẻ em gái, đồng thời củng cố vị thế giới trong cấu trúc gia đình và cộng đồng.
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất là cách trẻ em chiếm lĩnh và sử dụng không gian. Trong lớp học mẫu giáo và không gian gia đình, các bé trai thường được phép mở rộng cơ thể, chạy nhảy, gây tiếng ồn và chiếm lĩnh khu vực trung tâm mà không bị nhắc nhở nghiêm khắc. Những hành vi này được đánh giá là phù hợp với hình mẫu nam tính, thể hiện sức mạnh và sự tự tin. Ngược lại, các bé gái được hướng dẫn thu gọn cơ thể: ngồi khép nép, chân khép lại, tránh di chuyển mạnh mẽ hoặc chiếm chỗ lớn. Các cô giáo và người lớn thường nhắc nhở bé gái giữ tư thế khiêm nhường, nhẹ nhàng, qua đó dần hình thành thói quen thân thể phù hợp với vai trò nữ tính trong hệ thống phụ hệ.
Tiếp theo là kiểm soát giọng nói và biểu lộ cảm xúc (tinh cảm). Các bé gái được dạy phải nói năng nhỏ nhẹ, giọng dịu dàng, tránh la hét hoặc bộc lộ sự giận dữ. Từ dữ liệu nghiên cứu, Rydstrom ghi nhận rằng bé gái thường bị nhắc nhở điều chỉnh giọng nói và nét mặt để giữ sự hòa nhã, nhường nhịn, đặc biệt trong giao tiếp với người lớn hoặc anh em trai. Việc rèn luyện này giúp các em phát triển khả năng điều chỉnh cảm xúc theo tình huống xã hội, thể hiện sự nhạy cảm với thứ bậc và hài hòa gia đình. Trong khi đó, các bé trai ít bị can thiệp vào giọng nói hoặc biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn; việc khóc hoặc thể hiện sự thờ ơ đôi khi được chấp nhận như một phần của sự cứng cỏi nam tính. Sự khác biệt này cho thấy giọng nói và biểu cảm không phải là đặc tính tự nhiên, mà là kết quả của quá trình rèn luyện thân thể mang tính giới.
Về kỷ luật và hình phạt, qua quan sát Rydstrom thấy sự phân biệt rõ rệt rằng, trẻ em trai thường chịu kỷ luật thể chất (như đánh đòn) từ cha hoặc ông, được xem là cách rèn luyện sức chịu đựng và tính kiên cường – những phẩm chất gắn với sự nam tính. Ngược lại, trẻ em gái hiếm khi bị phạt trực tiếp bằng hình thức thể chất; thay vào đó, các bà mẹ hoặc chị gái sử dụng lời nói, ánh mắt, sự xấu hổ hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng để khuyến khích sự tự kiểm điểm. Cách tiếp cận này củng cố ở bé gái thói quen tự điều chỉnh cơ thể và cảm xúc, nhằm bù đắp cho vị thế “ngoại tộc” của mình trong dòng họ.
Những thực hành vi mô này, được lặp lại liên tục trong đời sống hàng ngày tại gia đình, trường học và không gian công cộng, khiến các chuẩn mực giới trở nên “tự nhiên” trong trải nghiệm thân thể của trẻ em. Cơ thể bé trai và bé gái không chỉ được phân biệt về mặt sinh học, mà còn được định hình khác nhau thông qua cử chỉ, tư thế, giọng nói và cách chiếm lĩnh thế giới xung quanh.
V. Thảo luận
Từ góc độ cá nhân, tác giả đánh giá cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả khi được đặt vào phân tích trong bối cảnh Việt Nam, nơi các chuẩn mực đạo đức và quan hệ thân tộc vẫn giữ vai trò chi phối mạnh mẽ đời sống xã hội. Việc đặt cơ thể vào trung tâm phân tích giúp tránh được cách nhìn giản lược cho rằng bất bình đẳng giới chỉ là vấn đề của ý thức hay thái độ. Thay vào đó, bất bình đẳng được hiểu như một quá trình sống, được cảm nhận và thực hiện mỗi ngày trong các tương tác rất cụ thể. Điều này giúp làm rõ vì sao những thay đổi về mặt chính sách hay diễn ngôn đôi khi không dẫn đến những chuyển biến tương ứng trong thực hành đời sống.
Tuy vậy, khung hiện thân cũng có những giới hạn nhất định khi tập trung mạnh vào việc tái sản xuất trật tự xã hội, nó có thể làm mờ đi những khả năng phản kháng, thương lượng hay sáng tạo của cá nhân. Trẻ em và phụ nữ không chỉ là những chủ thể bị “ghi lên”, mà cũng có thể diễn giải, điều chỉnh hoặc thậm chí lệch khỏi các khuôn mẫu được áp đặt. Việc nhấn mạnh quá mức vào tính bền vững của các cấu trúc có nguy cơ khiến đời sống xã hội được nhìn như tĩnh tại hơn so với thực tế đang vận động.
Ngoài ra, cách tiếp cận này chủ yếu dựa trên dữ liệu từ một bối cảnh nông thôn cụ thể. Trong điều kiện Việt Nam đương đại, với quá trình đô thị hóa, di cư và tiếp xúc văn hóa mạnh mẽ, các mô hình hiện thân có thể đang biến đổi theo những hướng khác nhau. Do đó, việc mở rộng phân tích sang các không gian xã hội khác như đô thị, khu công nghiệp, gia đình di cư là cần thiết để kiểm nghiệm mức độ phổ quát của những kết luận rút ra từ bối cảnh làng quê miền Bắc.
Từ lập trường cá nhân, người viết cho rằng giá trị lớn nhất của khung hiện thân không nằm ở việc khẳng định một mô hình cố định về giới, mà ở khả năng giúp nhận diện những cơ chế tinh vi củng cố bất bình đẳng giới. Cách nhìn này khuyến khích một thái độ thận trọng khi tiếp cận các thực hành văn hóa: không quy kết, không phủ nhận, mà tìm cách hiểu logic nội tại của chúng. Đồng thời, nó cũng mở ra không gian để suy nghĩ về những khả năng thay đổi từ bên trong văn hóa, thông qua việc tác động vào các thực hành đời sống cụ thể chứ không chỉ ở cấp độ khẩu hiệu hay chính sách.
Cuối cùng, bên cạnh những đóng góp quan trọng, cách tiếp cận của Rydstrom cũng đặt ra một số điểm cần được xem xét. Việc tập trung sâu vào một cộng đồng nông thôn cụ thể giúp phân tích tinh tế các cơ chế về hiện thân, nhưng đồng thời cũng làm cho kết luận mang tính bối cảnh cao. Các mô tả về giới và đạo đức có nguy cơ được tiếp nhận như mô hình “điển hình” cho xã hội Việt Nam, trong khi thực tế các vùng miền, giai tầng và thế hệ có thể vận hành theo những cách rất khác. Ngoài ra, việc nhấn mạnh mạnh mẽ vào quá trình tái sản xuất trật tự giới qua hiện thân đôi khi làm mờ đi khả năng chủ động, thương lượng và biến đổi của chính trẻ em và phụ nữ. Những chủ thể này không chỉ tiếp nhận khuôn mẫu sẵn có mà còn có thể điều chỉnh và tái định nghĩa chúng trong thực hành đời sống của họ. Vì vậy, tiếp cận hiện thân của Rydstrom dù có giá trị phân tích và tham chiếu rất lớn, nhưng cần phải được đặt trong đối thoại với các nghiên cứu khác để tránh xu hướng khái quát hóa và tĩnh hóa đời sống xã hội.
Tài liệu tham khảo
Rydstrom, Helle (2001). Sexed Bodies, Gendered Bodies: Children and the Body in Vietnam. Stockholm: Stockholm University Press / Department of Social Anthropology.
Bourdieu, Pierre (1977). Outline of a Theory of Practice. Cambridge: Cambridge University Press.
Bourdieu, Pierre (1990). The Logic of Practice. Stanford: Stanford University Press.
Csordas, Thomas J (1990). “Embodiment as a Paradigm for Anthropology.” Ethos 18(1): 5–47.
Mauss, Marcel (1935/1973). “Techniques of the Body.” In Economy and Society, Vol. 2(1): 70–88.
Ortner, Sherry B (1974). “Is Female to Male as Nature Is to Culture?” In Woman, Culture, and Society, edited by Michelle Zimbalist Rosaldo and Louise Lamphere, 67–87. Stanford: Stanford University Press.
Nguyễn Từ Chi (1996). Văn hóa và con người Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
Trần Quốc Vượng (2000). Cơ sở văn hóa Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục.