Mở đầu

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tháng 4/2026 không chỉ là một hoạt động đối ngoại cấp cao, mà là một chỉ dấu cho thấy Việt Nam đang sắp xếp lại quan hệ với Bắc Kinh trong một giai đoạn vừa cần hợp tác sâu hơn, vừa phải kiểm soát bất đồng chặt hơn. Đây là chuyến công du nước ngoài đầu tiên của ông Tô Lâm sau khi được kiện toàn cương vị nguyên thủ; trong khuôn khổ chuyến thăm, hai bên ký 32 văn kiện hợp tác và ra tuyên bố chung nhấn mạnh cả hợp tác toàn diện lẫn quản lý bất đồng trên biển. Chỉ riêng hai chi tiết đó cũng đủ để thấy đây không phải một chuyến đi nghi lễ thuần túy.
Nhưng nếu chỉ đọc chuyến thăm này như một sự kiện thời sự ngắn hạn thì vẫn chưa đủ. Trong lịch sử bang giao Việt–Trung, việc một trật tự quyền lực mới ở Việt Nam nhanh chóng tìm cách ổn định quan hệ với phương Bắc vốn không phải điều lạ. Hình thức ngày nay đã khác xa thời cầu phong hay triều cống, nhưng cái lõi của bài toán vẫn còn: sống cạnh một nước lớn hơn rất nhiều thì xây dựng tin cậy chính trị với họ không chỉ là chuyện biểu tượng, mà còn là một nhu cầu chiến lược. Ở thời hiện đại, nhu cầu đó không còn mang dáng dấp “xin sắc phong”, nhưng vẫn hiện ra dưới dạng quen thuộc hơn: nhanh chóng xác lập lại đường dây chính trị cấp cao với Bắc Kinh mỗi khi trong nước xuất hiện một giai đoạn chuyển tiếp hay một cấu hình quyền lực mới.
Chính ở đây xuất hiện nghịch lý làm cho chuyến thăm lần này đáng phân tích hơn một chuyến ngoại giao thông thường. Việt Nam cần quan hệ ổn định với Trung Quốc, song quan hệ ấy không phải là một quan hệ thuần hữu nghị. Trong khi hai bên tăng hợp tác về hạ tầng, logistics, an ninh, thương mại và cơ chế phối hợp cấp cao, tranh chấp trên biển vẫn không hề biến mất; hơn nữa, tranh chấp đó đã bị Trung Quốc đẩy từ mức pháp lý sang mức áp lực thực tế bằng hạ tầng, hải cảnh, dân quân biển và thế trận giám sát – răn đe trên Biển Đông. Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là chuyến thăm này “thân” hay “không thân”, mà là: Việt Nam đang cố giữ quan hệ với Trung Quốc theo logic nào.
Bài viết này cho rằng chuyến thăm năm 2026 cần được đọc như một biểu hiện của logic khoanh vùng tranh chấp trong quan hệ của Việt Nam với Bắc Kinh: không phủ nhận xung đột với Trung Quốc, nhưng cũng không để xung đột đó trở thành nguyên lý duy nhất chi phối toàn bộ quan hệ song phương. Nói ngắn gọn, Việt Nam không tìm cách biến Biển Đông thành toàn bộ câu chuyện Việt–Trung; Việt Nam tìm cách giữ Biển Đông như một bộ phận cực kỳ nguy hiểm của quan hệ ấy, nhưng vẫn chỉ là một bộ phận.

1. Chuyến thăm nói gì về điều Việt Nam cần ở Trung Quốc?

Nếu gạt bớt lớp ngôn ngữ nghi lễ, chuyến thăm năm 2026 cho thấy Trung Quốc hiện không chỉ là một đối tượng mà Việt Nam phải đề phòng, mà còn là một điểm tựa gần, lớn và có khả năng cung cấp một mức bảo đảm thực tế cho phát triển trong một thế giới ngày càng khó đoán định. Điều này càng dễ hiểu hơn khi trật tự quốc tế đang đi qua một giai đoạn bất ổn mạnh: chuỗi cung ứng toàn cầu bị kéo căng, cạnh tranh nước lớn làm gia tăng rủi ro thương mại, còn xung đột vũ trang ở nhiều nơi cho thấy đe dọa dùng vũ lực có thể rất nhanh biến thành hành động thật. Trong một môi trường như vậy, một nước có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, chưa thể tự chủ hoàn toàn về năng lượng, nguyên liệu đầu vào và chuỗi cung ứng công nghiệp, khó có thể chỉ dựa vào những khẩu hiệu đối ngoại trừu tượng. Điều Việt Nam cần là một không gian ổn định tương đối để nền kinh tế tiếp tục vận hành.
Điều Việt Nam cần đầu tiên ở Trung Quốc là năng lực kết nối và hạ tầng. Danh mục 32 văn kiện hợp tác cho thấy trọng tâm đặc biệt đặt vào đường sắt, hải quan, logistics, đào tạo nhân lực, nghiên cứu khả thi các tuyến kết nối, công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Điều đó cho thấy Hà Nội nhìn Bắc Kinh không chỉ như một nước láng giềng lớn, mà như một đối tác có thể giúp tháo gỡ những nút thắt mà Việt Nam đã nói tới nhiều năm nhưng giải rất chậm: hạ tầng giao thông xuyên biên giới, năng lực vận tải khối lượng lớn và sự liên thông giữa sản xuất trong nước với thị trường khu vực. Khi một nước cần tăng trưởng nhanh nhưng bị cản bởi hạ tầng yếu và chi phí logistics cao, thì việc tìm tới nguồn vốn, công nghệ và năng lực triển khai từ ngay nước láng giềng lớn nhất là một lựa chọn rất thực dụng.
Điều Việt Nam cần thứ hai là độ ổn định của chuỗi vận hành kinh tế. Quy mô thương mại Việt–Trung tiếp tục ở mức rất lớn, và phía Việt Nam lẫn Trung Quốc đều nhấn mạnh sự cần thiết của kết nối kinh tế, kết nối hạ tầng và chuỗi cung ứng. Những con số và cam kết này phản ánh không chỉ quy mô giao thương, mà còn phản ánh một thực tế sâu hơn: nhiều ngành sản xuất, xuất khẩu và lắp ráp của Việt Nam vẫn vận hành dựa trên máy móc, linh kiện, nguyên liệu và đầu vào trung gian từ Trung Quốc. Vì vậy, giữ cho quan hệ Việt–Trung không đổ gãy không chỉ là yêu cầu ngoại giao; đó còn là điều kiện để nền kinh tế trong nước không bị đứt mạch ở những chỗ sống còn nhất.
Điều Việt Nam cần thứ ba là một mức tin cậy chính trị đủ để kiểm soát rủi ro ở cấp chiến lược. Trong số các thỏa thuận được ký có kế hoạch hợp tác giữa hai đảng giai đoạn 2026–2030, hợp tác giữa các cơ quan tổ chức, đối ngoại đảng, công an, tư pháp, hải quan, cũng như việc thúc đẩy cơ chế “3+3” về ngoại giao – quốc phòng – công an. Danh mục đó cho thấy chuyến đi không chỉ xoay quanh hàng hóa hay đầu tư, mà chạm vào cái lõi mà cả hai bên đều coi là quan trọng: sự ổn định của quan hệ chính trị và khả năng quản lý va chạm trước khi va chạm ấy biến thành khủng hoảng. Với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng vì không gian chiến lược của Việt Nam gắn quá chặt với Trung Quốc để có thể coi quan hệ này chỉ là một hồ sơ đối ngoại thông thường.
Nhìn từ đó, chuyến thăm lần này cho thấy Việt Nam cần Trung Quốc ở ít nhất ba tầng cùng lúc: nguồn lực phát triển, độ ổn định cho chuỗi cung ứng, và một mức tin cậy chính trị đủ để tranh chấp không tràn thành khủng hoảng toàn diện. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu chỉ nhìn chuyến đi như một cử chỉ hữu nghị hay một biểu tượng ý thức hệ. Thực chất hơn, đó là một bước đi nhằm gắn lợi ích phát triển và lợi ích an toàn của Việt Nam vào một quan hệ gần như không thể né tránh. Nói ngắn gọn, Việt Nam sang Bắc Kinh lần này không phải vì đã hết lo với Trung Quốc, mà vì còn phải lo với Trung Quốc rất lâu dài nên càng cần tìm ở Trung Quốc những gì có thể dùng để giảm bớt bất định cho mình.

2. Biển Đông là đe dọa có thật, nhưng không phải là toàn bộ quan hệ Việt–Trung

Muốn hiểu vì sao Biển Đông là một mối nguy thật sự với Việt Nam, phải bỏ cách nhìn đơn giản rằng đây chỉ là chuyện “tranh chấp chủ quyền” trên bản đồ. Nếu chỉ là tranh chấp câu chữ, nó vẫn còn là một hồ sơ pháp lý. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ Trung Quốc đã làm cho tranh chấp ấy biến thành một thế trận ngoài đời thực: có đường băng, có cầu cảng, có radar, có hệ thống thông tin, có tên lửa, có hải cảnh, có dân quân biển và có hiện diện thường xuyên. Khi một bên đã dựng được cả một hệ thống như vậy ngay giữa vùng biển tranh chấp, thì mối nguy không còn là “họ nói gì”, mà là “họ có thể làm gì”. Các phân tích quân sự uy tín và các báo cáo thường niên của Bộ Quốc phòng Mỹ đều nhìn nhận rằng các tiền đồn Trung Quốc ở Biển Đông hiện không còn mang tính biểu tượng, mà đã hỗ trợ cho hoạt động quân sự và bán quân sự trên biển, trên không và trên bộ.
Nguy hiểm đầu tiên là Trung Quốc đã đứng sẵn ở tiền duyên, chứ không còn ở sâu trong đất liền rồi mới đi ra. Trước kia, nếu muốn gây sức ép mạnh ở Biển Đông, Bắc Kinh phải kéo lực lượng từ Hải Nam hoặc đất liền xuống. Nay thì khác: từ Hoàng Sa, nhất là Phú Lâm, và từ các thực thể đã bồi đắp lớn ở Trường Sa, họ có thể đặt máy bay, radar, hỏa lực và duy trì lực lượng ngay tại chỗ. Điều đó làm thay đổi hẳn cán cân thời gian. Trong khủng hoảng, bên đứng sẵn ở tiền duyên luôn có lợi hơn bên phải mất thời gian ra tới nơi. Nói đời thường hơn: trước đây Trung Quốc muốn gây áp lực thì phải “đi từ nhà ra”; nay họ đã có “trạm gác dựng ngay trước sân” của khu vực tranh chấp.
Nguy hiểm thứ hai là họ có thể thấy sớm hơn và biết nhiều hơn. Radar tầm xa, máy bay cảnh báo sớm, hệ thống thông tin liên lạc và cảm biến trên đảo không chỉ để quan sát; chúng tạo ra một bức tranh gần như liên tục về việc có tàu nào di chuyển, máy bay nào cất cánh, lực lượng nào đang hoạt động ở đâu. Trong an ninh hiện đại, bên nào nhìn thấy trước thì thường quyết định nhịp độ trước. Điều đó không có nghĩa Trung Quốc “kiểm soát” Đông Bắc Bộ hay Bắc Trung Bộ theo nghĩa nắm giữ lãnh thổ. Cách hiểu đúng hơn là họ có thể theo dõi, bám bắt, rút ngắn thời gian chuẩn bị, và buộc Việt Nam phải phản ứng trong điều kiện thời gian ngắn hơn, áp lực lớn hơn. Khi một bên luôn bị quan sát từ xa ngay sát khu vực tranh chấp, bên ấy không chỉ yếu hơn về hỏa lực; bên ấy còn yếu hơn về quyền chủ động.
Nếu các quý vị vẫn chưa hình dung mối đe dọa ấy cụ thể đến mức nào, hãy thử nhìn bằng bản đồ thay vì khẩu hiệu. Hoàng Sa không nằm ở một chân trời xa xôi nào đó, mà ở rất gần dải duyên hải chiến lược của Việt Nam. Từ Đà Nẵng ra Hoàng Sa chỉ vào khoảng 461 km; thậm chí nếu tính từ điểm gần nhất của duyên hải miền Trung, khoảng cách chỉ vào cỡ 120 hải lý, tức xấp xỉ 220 km. Cần nhớ rằng Căn cứ Không quân Đà Nẵng, nay là Sân bay Quốc tế Đà Nẵng, không chỉ là một sân bay dân dụng lớn mà còn là một đầu mối không quân chiến lược đặc biệt quan trọng của miền Trung Việt Nam. Trong khi đó, từ khu vực Khánh Hòa ra Hoàng Sa vào khoảng hơn 900 km; nếu lấy Cam Ranh làm mốc thì khoảng cách cũng chỉ vào cỡ hơn 400 hải lý. Mà Cam Ranh lại là căn cứ hải quân tối quan trọng, một vị trí then chốt đối với thế đứng trên biển của Việt Nam. Khi đặt những khoảng cách ấy cạnh thực tế Trung Quốc đã dựng radar, đường băng, hệ thống tên lửa và hạ tầng quân sự thường trực ở Hoàng Sa, điều đáng sợ không còn nằm ở một thiết bị riêng lẻ, mà ở chỗ các tiền đồn đó đã đủ gần để rút ngắn mạnh chu trình phát hiện, đe dọa và gây sức ép lên các đầu mối quân sự trọng yếu của Việt Nam. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là Trung Quốc đứng ngoài biển, mà là họ đã đứng đủ gần để không gian phản ứng của Việt Nam bị thu hẹp đi đáng kể trong một cuộc khủng hoảng.
Nguy hiểm thứ ba là đe dọa này không cần nổ súng vẫn đủ gây thiệt hại thật. Trung Quốc không nhất thiết phải phát động một cuộc chiến công khai để gây áp lực với Việt Nam. Họ có thể làm việc đó bằng hải cảnh, dân quân biển, tàu khảo sát, tàu cá vũ trang mềm, hay chỉ bằng sự hiện diện dày đặc kéo dài. Kiểu gây sức ép này tạo ra vùng xám: đủ mạnh để gây tổn thất, nhưng chưa đủ rõ để bên bị ép có thể dễ dàng coi đó là chiến tranh rồi đáp trả theo logic chiến tranh. Như vậy, Trung Quốc có thể bào mòn dần quyền khai thác, quyền đánh bắt, quyền hiện diện và cả tâm lý chấp nhận rủi ro của bên kia mà không phải trả ngay cái giá chính trị của một cuộc xung đột nóng. Những vụ việc Việt Nam phản đối mạnh các hành vi hung hăng với ngư dân gần Hoàng Sa là biểu hiện cụ thể của kiểu sức ép đó.
Nguy hiểm thứ tư là Hoàng Sa không chỉ là chuyện biển, mà là chuyện chiều sâu an ninh của đất liền Việt Nam. Khi người ta nói đến radar, máy bay, tên lửa hay các tiền đồn ở Hoàng Sa, ý nghĩa thật sự không nằm ở bản thân từng thiết bị, mà ở việc từ đó Trung Quốc có thể đẩy đường chân trời an ninh của họ tiến sát hơn vào không gian chiến lược của Việt Nam. Một thực thể xa bờ, một khi bị quân sự hóa, sẽ không còn là đá hay cát; nó trở thành một điểm đặt mắt, đặt tai, và đặt tay ra phía trước. Nó giúp Trung Quốc theo dõi không gian biển – trời gần Việt Nam tốt hơn, đe dọa các lực lượng tiếp viện hoặc phản ứng trên biển tốt hơn, và trong trường hợp khủng hoảng nghiêm trọng có thể tạo áp lực hỏa lực từ xa mạnh hơn trước rất nhiều. Điểm cốt lõi không phải là khẳng định một kịch bản đánh phủ đầu cụ thể, mà là Trung Quốc đã tạo được một thế trận giúp họ rút ngắn chu trình phát hiện – đe dọa – gây sức ép, trong khi kéo dài và làm khó chu trình phản ứng của Việt Nam.
Nguy hiểm sâu nhất, tuy ít nhìn thấy hơn, là Trung Quốc đang cố biến cái phi pháp thành cái bình thường. Một yêu sách sẽ khó đứng vững nếu nó chỉ tồn tại như một lời nói. Nhưng nếu yêu sách ấy được bọc bằng đơn vị hành chính, bằng tuần tra thường xuyên, bằng tàu thực thi pháp luật, bằng cơ sở hạ tầng, bằng các hoạt động dân sự – bán quân sự lặp đi lặp lại, thì theo thời gian nó tạo ra cảm giác “đó là hiện trạng”. Một khi hiện trạng mới được lặp đủ lâu, bên kia sẽ đứng trước rủi ro lớn nhất: không phải thua trong một trận đánh, mà là thua trong cách thế giới quen nhìn về vùng tranh chấp. Đó là lý do tại sao bài toán Biển Đông với Việt Nam là một cuộc bào mòn dài hạn chứ không chỉ là những sự cố riêng lẻ.
Nhưng chính vì Biển Đông nguy hiểm thật như vậy, Việt Nam lại càng không thể để Biển Đông trở thành toàn bộ định nghĩa của quan hệ với Trung Quốc. Đây là chỗ dễ gây hiểu lầm nhất. Nhiều người thấy mối nguy rõ ràng thì cho rằng phản ứng hợp lý phải là biến nó thành trung tâm tuyệt đối của mọi chính sách với Bắc Kinh. Nhưng Việt Nam không ở vị thế đó. Trung Quốc không chỉ là đối thủ ở Biển Đông; họ còn là láng giềng đất liền, đối tác thương mại rất lớn, nguồn cung đầu vào của nhiều chuỗi sản xuất, và một biến số không thể né trong toàn bộ môi trường chiến lược của Việt Nam. Nếu để phần xung đột trên biển nuốt trọn toàn bộ quan hệ, Việt Nam sẽ phải trả giá không chỉ ở biển, mà cả ở thương mại, hạ tầng, biên giới, sản xuất và ổn định chiến lược chung. Vì vậy, điều Việt Nam đang làm không phải là xem nhẹ Biển Đông, mà là khoanh vùng Biển Đông: vẫn khẳng định chủ quyền, vẫn phản đối, vẫn giữ hồ sơ pháp lý, vẫn tăng năng lực phòng thủ và chấp pháp; nhưng đồng thời không để mọi va chạm trên biển tự động biến thành đối đầu tổng lực trong toàn bộ quan hệ song phương.

3. Nhật Bản là một tấm gương so sánh, nhưng không phải một mẫu số chung để Việt Nam làm theo

Muốn hiểu đúng lựa chọn của Việt Nam, cần nhìn sang Nhật Bản nhưng không nhìn theo kiểu đạo đức hóa. Không phải Nhật “gan hơn” nên nói cứng, còn Việt Nam “ngại hơn” nên nói mềm. Cách hiểu đó quá nông. Điều đúng hơn là: Nhật Bản cứng với Trung Quốc vì lợi ích sống còn của họ bị đụng chạm thật, và họ có đủ điều kiện để biến sự cứng đó thành chính sách khả thi; còn Việt Nam, dù cũng thấy mối nguy rất rõ, lại đứng trong một thế chiến lược khác, nên không thể sao chép nguyên mẫu Nhật.
Phải công bằng với Nhật: Tokyo không đẩy cao ngôn ngữ răn đe chỉ vì “có Mỹ đứng sau nên tha hồ nói”. Nhật làm vậy vì họ thực sự nhìn thấy một thách thức ngày càng rõ từ Trung Quốc đối với an ninh biển, lãnh thổ, chuỗi đảo phía tây nam, tự do hàng hải, vị thế khu vực và cả không gian kinh tế của mình. Với Nhật, câu chuyện Trung Quốc không chỉ là chuyện ngoại giao khó chịu; đó là câu chuyện trật tự khu vực đang dịch chuyển theo hướng bất lợi cho họ. Nhật cứng không phải để biểu diễn ý chí, mà để giữ một tương quan quyền lực mà họ cho là đang bị bào mòn. Liên minh với Hoa Kỳ không tạo ra động cơ đó; liên minh ấy chỉ làm cho Nhật có thêm công cụ để theo đuổi động cơ ấy. Nói cách khác, Nhật không cứng với Trung Quốc chỉ vì có thể; Nhật cứng vì họ phải làm vậy để bảo vệ lợi ích của mình, và họ có khả năng làm vậy vì đứng trên một nền sức mạnh và liên minh đủ dày.
Và điều quan trọng là Nhật không chỉ nói cứng hơn; Nhật đã bắt đầu chuyển sự cứng rắn ấy thành bố trí lực lượng và năng lực răn đe cụ thể. Trong những năm gần đây, Tokyo đẩy mạnh củng cố tuyến đảo Tây Nam, tăng năng lực giám sát ở khu vực gần Đài Loan và Biển Hoa Đông, đồng thời đưa các loại vũ khí có tầm bắn xa hơn vào biên chế. Đến tháng 3/2026, Nhật đã triển khai những tên lửa tầm xa đầu tiên là phiên bản nâng cấp của Type-12 tại Kumamoto, với tầm bắn khoảng 1.000 km; cùng lúc, Nhật cũng triển khai phương tiện lướt siêu vượt âm để phòng thủ đảo và chuẩn bị trang bị tên lửa Tomahawk cho các khu trục hạm. Trước đó, chiến lược quốc phòng mới của Nhật đã xác định rõ yêu cầu xây dựng năng lực “counterstrike”, tức khả năng đánh trả từ xa, và tăng hiện diện quân sự ở chuỗi đảo phía tây nam. Nói cách khác, điều Tokyo đang làm không chỉ là dùng ngôn ngữ răn đe, mà là dần dựng lên một thế trận răn đe thực sự: có radar, có tên lửa, có lực lượng đồn trú, có hải quân, có khả năng phản ứng xa hơn và nhanh hơn trước Trung Quốc.
Nhật vì thế là một tấm gương so sánh rất hữu ích, nhưng chỉ hữu ích nếu dùng đúng cách. Điều Nhật cho ta thấy không phải là “hãy cứ nói mạnh lên rồi sẽ ổn”, mà là một bài học khác: một quốc gia chỉ có thể theo đuổi chính sách răn đe công khai và kéo dài khi lợi ích của họ thật sự đòi hỏi điều đó, và khi họ có đủ điều kiện vật chất, công nghệ, liên minh và vị thế quốc tế để chịu đựng cái giá đi kèm. Nhật có biển làm lớp đệm, có liên minh an ninh với Mỹ, có nền công nghiệp – tài chính – công nghệ rất mạnh, và có vị trí của một cường quốc biển. Vì vậy, khi họ chọn nói cứng hơn với Trung Quốc, đó là một lựa chọn có nền.
Sự khác biệt ấy hiện ra rõ nhất qua câu chuyện Đài Loan. Với Nhật, Đài Loan không chỉ là một hồ sơ ngoại giao; đó là một mắt xích của an ninh khu vực và an ninh của chính Nhật, nên Tokyo công khai đặt “hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan” vào ngôn ngữ chính sách. Với Việt Nam thì khác. Hà Nội duy trì rất chặt chính sách “Một Trung Quốc”, tức là về mặt câu chữ gần như không có nhiều không gian để dùng Đài Loan như một đòn chính trị công khai với Bắc Kinh. Điều đó không có nghĩa Việt Nam không hiểu tầm quan trọng chiến lược của Đài Loan. Ngược lại, càng hiểu rõ hệ quả an ninh, thương mại và chuỗi cung ứng của một cuộc khủng hoảng ở eo biển này, Việt Nam càng có lý do để giữ thái độ thận trọng hơn trong phát ngôn công khai. Trong bối cảnh các hoạt động quân sự quanh Đài Loan vẫn tiếp diễn và Bắc Kinh tiếp tục biện minh cho các hoạt động đó là “hợp lý, chính đáng”, khác biệt về câu chữ giữa Tokyo và Hà Nội càng cho thấy rõ: có những điều Nhật có thể nói, nhưng Việt Nam không có lợi ích gì khi nói công khai như vậy.
 Ukraina bị tàn phá do chiến tranh
Ukraina bị tàn phá do chiến tranh
Nhìn sang Ukraina, ta lại thấy một cực khác của vấn đề. Ukraina không phải Nhật, lại càng không phải Việt Nam; Nga cũng không phải Trung Quốc. Nhưng Ukraina giúp ta hiểu một điều rất lạnh lùng: khi mâu thuẫn với nước lớn vượt khỏi tầm quản trị và trượt sang chiến tranh, cái bị đe dọa không còn là một khu vực tranh chấp nữa, mà là toàn bộ đời sống quốc gia. Bài học từ Ukraina không nằm ở chỗ “hãy cứng hay hãy mềm”, mà ở chỗ khác: đừng ngây thơ với sự tích tụ của đe dọa, nhưng cũng phải hiểu rằng một khi xung đột với nước lớn vượt ngưỡng, gần như không còn thứ gì trong đời sống quốc gia đứng ngoài cuộc.
Đặt Nhật và Ukraina cạnh nhau, ta sẽ thấy rõ hơn vị trí của Việt Nam. Nhật cho thấy một nước có thể đẩy cao răn đe như thế nào khi lợi ích bị đụng chạm thật và điều kiện chiến lược cho phép làm vậy. Ukraina cho thấy điều gì xảy ra khi xung đột với nước lớn không còn được giữ trong phạm vi chính trị – ngoại giao mà biến thành cuộc chiến sống còn. Còn Việt Nam đứng ở một điểm khác hẳn: Việt Nam cũng bị đe dọa thật ở Biển Đông; Việt Nam cũng đối diện một nước lớn đang dùng cả sức mạnh cứng lẫn “thế” của thị trường, chuỗi cung ứng và vị thế khu vực để định hình cách các nước khác phải xử sự. Nhưng Việt Nam không có lớp đệm địa lý như Nhật, không có liên minh an ninh như Nhật, và cũng không thể chấp nhận để tình thế trượt đến ngưỡng kiểu Ukraina. Vì vậy, Việt Nam buộc phải đi một con đường khác. Con đường đó không phải là lảng tránh mối nguy, mà là quản trị mối nguy trong một quan hệ bất đối xứng: vẫn chống lấn tới, vẫn giữ hồ sơ chủ quyền, vẫn phản đối, vẫn tăng năng lực phòng thủ và chấp pháp; nhưng không để mỗi lần va chạm trên biển tự động biến thành đối đầu tổng lực trong toàn bộ quan hệ với Trung Quốc.

4. Việt Nam hiểu vì sao Trung Quốc bành trướng ở Biển Đông, và dưới nhiệm kỳ mới cũng đang điều chỉnh cách quan hệ với Bắc Kinh

Muốn hiểu cách Việt Nam ứng xử với Trung Quốc, phải bắt đầu từ một điều rất cơ bản: Hà Nội không nhìn sự bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông như một cơn bốc đồng nhất thời, mà như một chiến lược có lý do, có mục tiêu, và sẽ kéo dài. Nếu coi đó chỉ là sự hung hăng đơn thuần, người ta rất dễ nghĩ rằng chỉ cần phản đối mạnh hơn thì Trung Quốc sẽ chùn lại. Nhưng nếu hiểu rằng đằng sau sự bành trướng ấy là một tính toán chiến lược dài hạn, thì sẽ thấy vì sao Việt Nam phải vừa chống, vừa tránh để quan hệ tổng thể trượt khỏi tầm kiểm soát. Các phân tích chiến lược và báo cáo quốc phòng của Mỹ đều nhìn Biển Đông như một không gian mà Trung Quốc muốn dùng để mở rộng chiều sâu chiến lược, bảo vệ tuyến hàng hải, hỗ trợ chống tiếp cận/chống xâm nhập, và nâng năng lực phô diễn sức mạnh ra xa bờ.
Nói theo cách dễ hiểu, Việt Nam hiểu ít nhất ba động cơ lớn của Trung Quốc ở Biển Đông. Động cơ thứ nhất là an ninh và thế quân sự: Trung Quốc muốn biến Biển Đông thành vùng đệm chiến lược ở phía nam, nơi họ có thể đẩy đường chân trời an ninh ra xa hơn và làm cho đối thủ khó áp sát hơn. Động cơ thứ hai là kinh tế – hàng hải: với một cường quốc phụ thuộc lớn vào thương mại và vận tải biển, Biển Đông không chỉ là chuyện bản đồ, mà là chuyện tuyến hàng hải, chuỗi cung ứng, năng lượng và tự do vận động của nền kinh tế. Động cơ thứ ba là trật tự khu vực và quyền lực chính trị: Trung Quốc không chỉ muốn có lợi thế trong tranh chấp, mà còn muốn tạo một cảm giác rằng ở khu vực này, họ là nước có thể ra luật chơi thực tế, buộc các nước xung quanh phải điều chỉnh hành vi. Chính vì hiểu ba động cơ ấy, Việt Nam cũng hiểu thêm một điều nữa: Trung Quốc sẽ không dễ dừng lại chỉ vì vài lời phản đối ngoại giao.
Từ đó mới dẫn sang câu hỏi thứ hai: dưới nhiệm kỳ mới, Việt Nam có thay đổi con đường quan hệ với Trung Quốc hay không? Ở đây cần nói thật chính xác: có điều chỉnh, nhưng chưa thể gọi là đổi đường ray. Điều gần như không đổi là vị trí ưu tiên của Trung Quốc trong đối ngoại Việt Nam. Đầu năm 2026, tiếp xúc cấp cao Việt – Trung tiếp tục nhấn mạnh việc thực hiện hiệu quả nhận thức chung của lãnh đạo hai đảng, hai nước; các cuộc gặp cấp bộ và cơ chế hợp tác mới đều hướng tới mục tiêu đưa quan hệ đi vào chiều sâu thực chất và hiệu quả hơn. Nói cách khác, đường trục lớn vẫn không đổi: Việt Nam tiếp tục coi Bắc Kinh là một ưu tiên chiến lược rất cao.
Nhưng cái đang đổi là cách ưu tiên ấy được cụ thể hóa. Có thể thấy ít nhất ba chuyển động mới. Thứ nhất, quan hệ với Trung Quốc đang thực dụng hơn và thiên về “có dự án, có đầu mối, có cơ chế vận hành”. Thay vì chỉ nhấn mạnh những khẩu hiệu chính trị lớn, quan hệ ngày càng gắn với đường sắt, chuỗi cung ứng, hải quan, đào tạo nhân lực, công nghệ số và các dự án liên kết cụ thể. Thứ hai, Việt Nam đang thể chế hóa mạnh hơn các kênh phối hợp an ninh – đối ngoại – đảng, thể hiện qua cơ chế “3+3”, các đường dây nóng và các kế hoạch hợp tác dài hạn giữa hai đảng. Thứ ba, quan hệ Việt – Trung đang được đặt sát hơn với nhu cầu tăng trưởng của giai đoạn mới, tức ít được nhìn như chuyện ý thức hệ thuần túy và nhiều hơn như chuyện an ninh của phát triển. Vì vậy, nếu phải trả lời thật ngắn câu hỏi “Việt Nam có thay đổi con đường quan hệ với Trung Quốc hay không?”, thì câu trả lời hợp lý nhất là: có điều chỉnh, nhưng không phải đổi trục.

Kết luận

Nhìn từ chuyến thăm Trung Quốc của lãnh đạo Việt Nam năm 2026, có thể thấy điều Hà Nội đang làm không phải là nghiêng hẳn về Bắc Kinh, cũng không phải lùi bước trước sức ép của Bắc Kinh. Điều Việt Nam đang làm là một việc khó hơn nhiều: giữ quan hệ với Trung Quốc ở mức đủ sâu để bảo đảm phát triển và ổn định, nhưng không để sự gần gũi ấy xóa đi thực tế rằng Biển Đông vẫn là một mối đe dọa an ninh có thật. Các văn kiện ký kết và tuyên bố chung sau chuyến thăm cho thấy rất rõ hai vế đi cùng nhau: vừa tăng cường kết nối hạ tầng, kinh tế, an ninh và cơ chế phối hợp cấp cao, vừa nhấn mạnh việc kiểm soát bất đồng trên biển để không làm tổn hại “đại cục” quan hệ hai nước.
So sánh với Nhật Bản cho thấy không phải quốc gia nào cùng đối diện Trung Quốc cũng có thể chọn cùng một cách phản ứng. Nhật cứng với Trung Quốc vì lợi ích lãnh thổ, an ninh biển và vị thế khu vực của họ bị thách thức thật, đồng thời họ có đủ nền sức mạnh và liên minh để theo đuổi lựa chọn ấy. Còn bài học từ Ukraina lại nhắc rằng khi mâu thuẫn với nước lớn vượt khỏi tầm quản trị, cái giá phải trả không còn là một vùng tranh chấp, mà là toàn bộ đời sống quốc gia. Giữa hai cực đó, Việt Nam buộc phải chọn một con đường khác: không sao chép mô hình răn đe của Nhật, nhưng cũng không để mình bị cuốn vào quỹ đạo khủng hoảng kiểu Ukraina. Và chính câu chuyện Đài Loan cho thấy rõ nhất khác biệt ấy: có những điều Tokyo có thể công khai nói như một phần của chiến lược răn đe, nhưng Hà Nội không có lợi ích gì khi đưa vào ngôn ngữ đối đầu công khai, dù vẫn phải âm thầm tính đến toàn bộ hệ quả chiến lược của nó.
Cũng vì Việt Nam hiểu rằng sự bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông không phải là phản ứng nhất thời mà là một chiến lược dài hạn gắn với an ninh, hàng hải và quyền lực khu vực, nên Hà Nội không ảo tưởng rằng vài lời phản đối có thể làm Bắc Kinh đổi ý. Điều hợp lý hơn là vừa giữ hồ sơ chủ quyền, vừa tăng năng lực tự vệ, vừa duy trì những kênh chính trị và lợi ích chung đủ mạnh để tranh chấp không trượt thành đối đầu toàn cục. Dưới nhiệm kỳ mới, điều đang thay đổi không phải là trục quan hệ với Trung Quốc, mà là cách Việt Nam vận hành trục đó: thực dụng hơn, có cơ chế hơn, gắn với hạ tầng, chuỗi cung ứng, an ninh phát triển và quản trị rủi ro rõ hơn.
Vì vậy, nếu phải gói toàn bộ bài viết vào một mệnh đề cuối cùng, thì có thể nói thế này: Việt Nam không chơi với Trung Quốc bằng ảo tưởng hữu nghị, cũng không bằng sự đối đầu biểu tượng; Việt Nam đang chơi một cuộc chơi khó hơn — khoanh vùng tranh chấp để giữ toàn cục quan hệ, tranh thủ hợp tác để nuôi sức mình, và giữ đủ khoảng cách để không bị cuốn vào quỹ đạo của một nước lớn mà mình không thể né tránh.
Ở cạnh Trung Quốc, bài toán của Việt Nam không phải là chọn thân hay chống, mà là vừa sống chung, vừa không bị phụ thuộc.